Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "mua sắm": 40 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    이거 얼마예요?

    igeo eolmayeyo?

    Cái này bao nhiêu tiền?

    Tình huống

    Bạn cầm món hàng không dán giá lên và muốn biết giá. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG NHIỀU NHẤT khi mua sắm. Nghe số tiền không kịp thì nhờ họ bấm máy tính cho xem.
    TOPIK 1
  2. 2

    좀 깎아 주세요.

    jom kkakka juseyo

    Bớt cho tôi chút đi ạ.

    Tình huống

    Bạn đang ở chợ truyền thống và thấy giá hơi cao. Bạn xin bớt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ dùng ở chợ truyền thống hoặc chợ đồ. Nói câu này trong siêu thị hay cửa hàng thương hiệu là hớ.
    TOPIK 1
  3. 3

    너무 비싸요.

    neomu bissayo

    Đắt quá ạ.

    Tình huống

    Người bán vừa hô một cái giá cao hơn bạn tưởng nhiều. Bạn phản ứng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm nụ cười thì thành mở lời mặc cả; nói mặt lạnh thì thành chê. Ngược lại là 싸요 (rẻ).
    TOPIK 1
  4. 4

    더 싼 거 있어요?

    deo ssan geo isseoyo?

    Có loại nào rẻ hơn không ạ?

    Tình huống

    Món người bán giới thiệu vượt quá túi tiền của bạn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào더 + tính từ = "…hơn". Khung này hỏi được mọi hướng: 더 큰 거, 더 가벼운 거.
    TOPIK 1
  5. 5

    입어 봐도 돼요?

    ibeo bwado dwaeyo?

    Tôi mặc thử được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm cái áo lên và muốn thử trước khi mua. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 보다 là "thử làm". Giày thì đổi thành 신어 봐도 돼요, mũ thì 써 봐도 돼요 — mỗi loại đồ một động từ mặc riêng.
    TOPIK 1
  6. 6

    탈의실이 어디예요?

    taruisiri eodiyeyo?

    Phòng thử đồ ở đâu ạ?

    Tình huống

    Nhân viên đã đồng ý cho bạn thử áo nhưng bạn chưa thấy phòng thử. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCửa hàng Hàn bắt trùm túi lưới lên đầu khi thử áo để khỏi dính phấn — không phải họ khó tính với riêng bạn.
    TOPIK 2
  7. 7

    조금 작아요.

    jogeum jagayo

    Hơi chật một chút.

    Tình huống

    Bạn vừa mặc thử và thấy áo bó hơn mong muốn. Bạn nói gì với nhân viên?

    Người bản xứ dùng thế nào조금 làm lời chê nhẹ đi. Ngược lại là 커요 (rộng). Đừng nói 좁아요 cho quần áo — chữ đó dành cho không gian.
    TOPIK 1
  8. 8

    한 사이즈 큰 거 주세요.

    han saijeu keun geo juseyo

    Cho tôi cỡ lớn hơn một số.

    Tình huống

    Cái áo bạn thử hơi chật và bạn muốn số kế tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCỡ áo Hàn hay ghi 55/66/77 cho nữ, khác hẳn S/M/L — nhờ nhân viên chọn giúp thì nhanh hơn tự đoán.
    TOPIK 1
  9. 9

    다른 색 있어요?

    dareun saek isseoyo?

    Có màu khác không ạ?

    Tình huống

    Kiểu áo hợp với bạn nhưng màu thì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào다른 là "khác". Ghép được nhiều thứ: 다른 사이즈, 다른 모델, 다른 날.
    TOPIK 1
  10. 10

    이거 잘 어울려요.

    igeo jal eoullyeoyo

    Cái này hợp với bạn đấy.

    Tình huống

    Bạn đi mua sắm cùng và thấy cái áo bạn mình thử trông rất hợp. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào어울리다 là "hợp với người". Hợp giữa hai món đồ với nhau cũng dùng chữ này.
    TOPIK 1
  11. 11

    좀 더 볼게요.

    jom deo bolgeyo

    Tôi xem thêm chút đã.

    Tình huống

    Nhân viên bám sát bạn mà bạn chưa muốn quyết. Bạn nói gì cho lịch sự?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách từ chối mềm nhất trong cửa hàng Hàn — nói xong thì nhân viên sẽ lùi ra, không nài thêm.
    TOPIK 1
  12. 12

    다음에 올게요.

    daeume olgeyo

    Hôm khác tôi quay lại.

    Tình huống

    Bạn quyết định không mua nhưng không muốn làm người bán mất mặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu từ chối GIỮ THỂ DIỆN, ai cũng hiểu là không mua. Nói thẳng 안 살게요 nghe cộc.
    TOPIK 1
  13. 13

    이걸로 할게요.

    igeollo halgeyo

    Tôi lấy cái này.

    Tình huống

    Bạn đã chọn xong giữa mấy món và muốn chốt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이걸로 là rút gọn của 이것으로. Gọi món trong quán cũng dùng đúng câu này.
    TOPIK 1
  14. 14

    봉투 주세요.

    bongtu juseyo

    Cho tôi cái túi.

    Tình huống

    Bạn mua nhiều thứ mà không mang theo túi. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoTúi nilon ở Hàn PHẢI TRẢ TIỀN từ 2019 — nhân viên sẽ hỏi 봉투 필요하세요? và tính thêm vài trăm won.
    TOPIK 1
  15. 15

    선물이에요.

    seonmurieyo

    Cái này để làm quà.

    Tình huống

    Bạn mua đồ để tặng và muốn được gói đẹp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì nhân viên tự đề nghị gói quà. Muốn chắc thì thêm 포장해 주세요.
    TOPIK 1
  16. 16

    언제까지 바꿀 수 있어요?

    eonjekkaji bakkul su isseoyo?

    Đổi được trong bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn mua áo cho người khác và không chắc họ có vừa không. Bạn hỏi gì trước khi trả tiền?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàn thường cho đổi trong 7–14 ngày và PHẢI CÒN HOÁ ĐƠN. Đồ giảm giá nhiều nơi không đổi.
    TOPIK 1
  17. 17

    환불해 주세요.

    hwanbulhae juseyo

    Cho tôi trả lại lấy tiền.

    Tình huống

    Món hàng có lỗi và bạn muốn lấy lại tiền chứ không đổi món khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào환불 là trả lại lấy TIỀN, 교환 là đổi lấy MÓN KHÁC — nói nhầm là bị dẫn sang quầy khác.
    TOPIK 2
  18. 18

    고장 났어요.

    gojang nasseoyo

    Nó bị hỏng rồi.

    Tình huống

    Món đồ điện bạn mua hôm qua không lên nguồn. Bạn báo cửa hàng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho MÁY MÓC. Đồ vải rách thì 찢어졌어요, đồ vỡ thì 깨졌어요.
    TOPIK 1
  19. 19

    영수증 있어요.

    yeongsujeung isseoyo

    Tôi có giữ hoá đơn.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn có chứng từ mua hàng không khi bạn xin đổi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có hoá đơn thì hầu như không đổi được ở Hàn — giữ tới khi hết hạn đổi trả.
    TOPIK 1
  20. 20

    세일해요?

    seilhaeyo?

    Có đang giảm giá không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy biển đỏ dán trước cửa hàng nhưng không rõ áp cho món nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ mượn 세일 (sale) nghe nhiều hơn từ thuần 할인. Hỏi mức giảm thì 몇 프로 할인해요?
    TOPIK 1
  21. 21

    하나 더 사면 싸요?

    hana deo samyeon ssayo?

    Mua hai cái thì rẻ hơn không?

    Tình huống

    Bạn thấy biển ghi ưu đãi mua nhiều nhưng không đọc kịp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSiêu thị Hàn hay có 1+1 (mua một tặng một) và 2+1 — đọc là 원 플러스 원.
    TOPIK 1
  22. 22

    카드 돼요?

    kadeu dwaeyo?

    Ở đây nhận thẻ chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước quầy của một sạp chợ nhỏ và trong ví không có tiền mặt. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 돼요?` hỏi "cái đó có được không" — ngắn và tiện: 배달 돼요?, 예약 돼요?
    TOPIK 1
  23. 23

    계좌이체 돼요?

    gyejwaiche dwaeyo?

    Chuyển khoản được không ạ?

    Tình huống

    Sạp chợ không quẹt thẻ mà bạn cũng hết tiền mặt. Bạn hỏi cách trả nào khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển khoản tức thì rất phổ biến ở Hàn — nhiều sạp dán sẵn số tài khoản trên tường.
    TOPIK 2
  24. 24

    언제 문 열어요?

    eonje mun yeoreoyo?

    Mấy giờ thì mở cửa ạ?

    Tình huống

    Bạn tới nơi thì cửa hàng còn đóng và bạn định quay lại sau. Bạn hỏi người bên cạnh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào문 열다 (mở cửa) / 문 닫다 (đóng cửa) là cách nói giờ làm việc của cửa hàng.
    TOPIK 1
  25. 25

    몇 시까지 해요?

    myeot sikkaji haeyo?

    Bán tới mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn quay lại mua sau giờ làm và cần biết cửa hàng đóng lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào까지 là "đến (mốc)". Trả lời thường gọn: 아홉 시까지요.
    TOPIK 1
  26. 26

    배달 돼요?

    baedal dwaeyo?

    Có giao hàng tận nơi không ạ?

    Tình huống

    Món đồ nặng quá và bạn đi bộ về. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào배달 là giao tận nơi trong ngày (đồ ăn, đồ nặng); gửi bưu kiện đường dài là 택배.
    TOPIK 1
  27. 27

    택배로 보내 주세요.

    taekbaero bonae juseyo

    Gửi chuyển phát giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua đồ ở tỉnh khác và muốn hàng về tận nhà. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào택배 ở Hàn thường tới trong 1–2 ngày. Người nhận nhiều khi phải trả cước — hỏi trước 착불이에요?
    TOPIK 2
  28. 28

    언제 도착해요?

    eonje dochakaeyo?

    Khi nào hàng tới nơi ạ?

    Tình huống

    Bạn đã trả tiền cho món hàng sẽ giao sau. Bạn hỏi thời gian thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào도착하다 (tới nơi) dùng cho cả hàng hoá lẫn con người: 몇 시에 도착해요?
    TOPIK 1
  29. 29

    사이즈가 안 맞아요.

    saijeuga an majayo

    Cỡ này không vừa.

    Tình huống

    Bạn mở gói hàng ra và đôi giày nhỏ hơn chân bạn. Bạn báo người bán thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào맞다 là "khớp, vừa". Đáp án đúng cũng dùng chữ này: 맞아요 nghĩa là "đúng rồi".
    TOPIK 1
  30. 30

    이거 진짜예요?

    igeo jinjjayeyo?

    Cái này là hàng thật chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy túi hiệu bán ở chợ với giá rẻ bất thường. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàng nhái gọi là 짝퉁. Hỏi câu này ở chợ Dongdaemun là chuyện bình thường, không ai phật ý.
    TOPIK 1
  31. 31

    많이 파세요.

    mani paseyo

    Chúc buôn may bán đắt.

    Tình huống

    Bạn mua xong ở sạp chợ và muốn chào người bán một câu tử tế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chúc riêng của chợ Hàn, khách nói với người bán. Nói ở cửa hàng thương hiệu thì lạc chỗ.
    TOPIK 2
  32. 32

    구경만 할게요.

    gugyeongman halgeyo

    Tôi chỉ xem thôi ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa bước vào và nhân viên hỏi bạn tìm gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào만 là "chỉ". Nói câu này thì nhân viên để bạn tự xem — rất hay dùng ở Hàn.
    TOPIK 1
  33. 33

    이거 새 거예요?

    igeo sae geoyeyo?

    Đây là hàng mới chứ ạ?

    Tình huống

    Món đồ trưng bày có vết xước nhỏ và bạn muốn hàng chưa ai đụng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàng trưng bày gọi là 전시 상품 và thường được giảm giá — hỏi rõ trước khi trả tiền.
    TOPIK 1
  34. 34

    포인트 적립해 주세요.

    pointeu jeongnipae juseyo

    Tích điểm giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn có thẻ thành viên của chuỗi cửa hàng này. Bạn nói gì lúc thanh toán?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuầy Hàn hay hỏi 포인트 있으세요? Đáp 없어요 nếu chưa có, 네 rồi đưa số điện thoại nếu có.
    TOPIK 2
  35. 35

    전화번호로 할게요.

    jeonhwabeonhoro halgeyo

    Tôi dùng số điện thoại nhé.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn tích điểm bằng thẻ hay bằng gì khác. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHệ thống tích điểm ở Hàn tra theo số điện thoại — không cần mang thẻ nhựa theo người.
    TOPIK 1
  36. 36

    천천히 보세요.

    cheoncheonhi boseyo

    Cứ xem thong thả ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng bán và khách vừa vào còn đang ngại. Bạn nói gì cho họ thoải mái?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỦA NGƯỜI BÁN. Nghe câu này nghĩa là họ để bạn tự xem, không cần đáp lại gì.
    TOPIK 1
  37. 37

    이따가 다시 올게요.

    ittaga dasi olgeyo

    Lát nữa tôi quay lại.

    Tình huống

    Bạn cần đi rút tiền rồi mới mua được. Bạn báo người bán thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào이따가 là "lát nữa (trong ngày)". Khác 나중에 là "sau này (không rõ khi nào)".
    TOPIK 1
  38. 38

    몇 층에 있어요?

    myeot cheunge isseoyo?

    Ở tầng mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trong trung tâm thương mại và cần tìm quầy giày. Bạn hỏi bảo vệ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrung tâm thương mại Hàn để tầng hầm B1 làm khu ăn uống và siêu thị — hỏi đồ ăn thì xuống dưới.
    TOPIK 1
  39. 39

    이거 두 개 주세요.

    igeo du gae juseyo

    Cho tôi hai cái này.

    Tình huống

    Bạn muốn mua đúng món đang cầm nhưng số lượng nhiều hơn một. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào개 là lượng từ chung cho đồ vật, đi với số thuần Hàn: 한 개, 두 개, 세 개.
    TOPIK 1
  40. 40

    조금만 기다려 주시겠어요?

    jogeumman gidaryeo jusigesseoyo?

    Anh/chị đợi giúp tôi chút được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần chạy vào kho lấy hàng cho khách đang đứng chờ. Bạn nói gì thật lễ phép?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주시겠어요? là mức nhờ vả LỊCH SỰ NHẤT, trên cả 주세요. Dùng với khách và với người trên.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.