Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Từ chối": 33 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    술은 못 마셔요.

    sureun mot masyeoyo

    Tôi không uống được rượu.

    Tình huống

    Người ta rót rượu mời mà bạn không uống được giọt nào. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào못 là "không thể" (bất khả), khác 안 là "không muốn". Từ chối rượu ở Hàn nên nói 못 để khỏi bị nài.
    TOPIK 1
  2. 2

    배불러요.

    baebulleoyo

    Tôi no rồi.

    Tình huống

    Chủ nhà cứ gắp thêm thức ăn cho bạn. Bạn nói gì để họ dừng?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgược lại là 배고파요 (đói). Nói kèm 잘 먹었어요 thì vừa từ chối vừa khen được món.
    TOPIK 1
  3. 3

    다음에 올게요.

    daeume olgeyo

    Hôm khác tôi quay lại.

    Tình huống

    Bạn quyết định không mua nhưng không muốn làm người bán mất mặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu từ chối GIỮ THỂ DIỆN, ai cũng hiểu là không mua. Nói thẳng 안 살게요 nghe cộc.
    TOPIK 1
  4. 4

    구경만 할게요.

    gugyeongman halgeyo

    Tôi chỉ xem thôi ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa bước vào và nhân viên hỏi bạn tìm gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào만 là "chỉ". Nói câu này thì nhân viên để bạn tự xem — rất hay dùng ở Hàn.
    TOPIK 1
  5. 5

    죄송하지만 안 될 것 같아요.

    joesonghajiman an doel geot gatayo

    Xin lỗi nhưng chắc là không được ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp nhờ việc mà bạn đã kín lịch. Bạn từ chối thế nào cho khéo?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hiếm khi từ chối thẳng. Mở bằng 죄송하지만 rồi nói mềm bằng -ㄹ 것 같아요 là cách chuẩn.
    TOPIK 1
  6. 6

    약속 있어요.

    yaksok isseoyo

    Tôi có hẹn rồi.

    Tình huống

    Đồng nghiệp rủ đi ăn tối mà bạn đã hẹn người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào약속 vừa là "lời hứa" vừa là "cuộc hẹn". Từ chối bằng câu này thì không ai hỏi thêm.
    TOPIK 1
  7. 7

    오늘은 좀 힘들 것 같아요.

    oneureun jom himdeul geot gatayo

    Hôm nay chắc hơi khó ạ.

    Tình huống

    Người ta rủ đi chơi tối nay mà bạn không muốn đi. Bạn từ chối khéo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TỪ CHỐI CHUẨN CỦA NGƯỜI HÀN — không nói lý do, không nói "không". Ai cũng hiểu là không đi.
    TOPIK 1
  8. 8

    다음에 봐요.

    daeume bwayo

    Để lần sau nhé.

    Tình huống

    Bạn không đi được lần này nhưng muốn giữ cửa cho lần sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là lời từ chối vừa là lời chào tạm biệt — nghĩa nào là tuỳ ngữ cảnh.
    TOPIK 1
  9. 9

    괜찮아요, 저는.

    gwaenchanayo, jeoneun

    Tôi thì không cần đâu ạ.

    Tình huống

    Người ta mời bạn thêm đồ ăn mà bạn đã đủ. Bạn từ chối nhẹ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là nghĩa THỨ BA của 괜찮아요: "thôi khỏi". Đảo 저는 ra sau là lối nói tự nhiên trong văn nói.
    TOPIK 1
  10. 10

    혼자 할 수 있어요.

    honja hal su isseoyo

    Tôi tự làm được mà.

    Tình huống

    Người ta ngỏ ý giúp nhưng bạn muốn tự xoay xở. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào혼자 (một mình) đứng đầu câu. Từ chối kiểu này nhẹ vì nói về khả năng của mình, không chê lời đề nghị.
    TOPIK 1
  11. 11

    못 해요.

    mot haeyo

    Tôi không làm được.

    Tình huống

    Người ta nhờ việc vượt quá sức bạn. Bạn từ chối thẳng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào못 là KHÔNG THỂ (thiếu năng lực hoặc bị cản), khác 안 là KHÔNG MUỐN. Nhầm hai chữ này đổi hẳn ý.
    TOPIK 1
  12. 12

    안 해요.

    an haeyo

    Tôi không làm.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn tham gia một việc mà bạn không muốn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là ý CHÍ chứ không phải khả năng. Nói 안 해요 với sếp thì hơi thẳng — thêm lý do vào.
    TOPIK 1
  13. 13

    운전할 줄 몰라요.

    unjeonhal jul mollayo

    Tôi không biết lái xe.

    Tình huống

    Người ta định giao chìa khoá xe cho bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào몰라요 là "không biết", dạng phủ định riêng của 알아요. Không có 안 알아요.
    TOPIK 2
  14. 14

    이번 주에 바빠요.

    ibeon jue bappayo

    Tuần này tôi bận.

    Tình huống

    Người ta rủ đi chơi mà lịch tuần này của bạn kín. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào이번 (lần này) · 지난 (vừa rồi) · 다음 (tới). Ghép với 주 (tuần), 달 (tháng), 주말 (cuối tuần).
    TOPIK 1
  15. 15

    시간이 없어요.

    sigani eopseoyo

    Tôi không có thời gian.

    Tình huống

    Người ta nhờ việc mà bạn đang gấp. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu từ chối gọn nhất. Thêm 지금 vào đầu thì rõ là chỉ lúc này chứ không phải luôn luôn.
    TOPIK 1
  16. 16

    한 잔만 할게요.

    han janman halgeyo

    Tôi chỉ uống một ly thôi.

    Tình huống

    Người ta rót mời mà bạn không muốn uống nhiều. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trước từ đầu bàn thì dễ giữ hơn là từ chối giữa chừng.
    TOPIK 1
  17. 17

    충분해요.

    chungbunhaeyo

    Từng này là đủ rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi có cần thêm không và bạn đã đủ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào충분하다 (đủ) ngược với 부족하다 (thiếu). Nói ngắn hơn thì 됐어요.
    TOPIK 1
  18. 18

    해산물 못 먹어요.

    haesanmul mot meogeoyo

    Tôi không ăn được hải sản.

    Tình huống

    Người ta rủ đi quán hải sản mà bạn dị ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 못 (bất khả) chứ đừng dùng 안 (không muốn) — 못 thì không ai nài thêm.
    TOPIK 1
  19. 19

    괜찮아요, 거의 다 했어요.

    gwaenchanayo, geoui da haesseoyo

    Không sao đâu, tôi gần xong rồi.

    Tình huống

    Người ta ngỏ ý giúp mà bạn sắp làm xong. Bạn từ chối khéo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối kèm LÝ DO thì người kia không thấy bị gạt đi. Đây là nghĩa "thôi khỏi" của 괜찮아요.
    TOPIK 1
  20. 20

    저는 없어요.

    jeoneun eopseoyo

    Tôi thì không có ạ.

    Tình huống

    Thu ngân hỏi bạn có thẻ tích điểm không mà bạn chưa làm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 저는 làm câu rõ hơn hẳn 없어요 trống — thu ngân biết ngay là bạn không có chứ không phải hàng hết.
    TOPIK 1
  21. 21

    영수증은 괜찮아요.

    yeongsujeungeun gwaenchanayo

    Hoá đơn thì thôi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên chìa hoá đơn ra mà bạn không cần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là nghĩa "thôi khỏi" của 괜찮아요. Đây là nghĩa người mới học hay bỏ sót nhất.
    TOPIK 1
  22. 22

    아니요.

    aniyo

    Không ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi một câu mà câu trả lời là không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết đúng là 아니요 (đáp lời) chứ không phải 아니오. Người Hàn cũng hay viết sai.
    TOPIK 1
  23. 23

    됐어요.

    dwaesseoyo

    Thôi được rồi.

    Tình huống

    Người ta cứ nài mà bạn không cần nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: tuỳ giọng mà là "đủ rồi, cảm ơn" hoặc "thôi đi, chán rồi". Với người trên thì tránh dùng.
    TOPIK 1
  24. 24

    저는 안 그래요.

    jeoneun an geuraeyo

    Tôi thì không như vậy.

    Tình huống

    Người ta khái quát mà bạn thấy không đúng với mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào는 ở đây có nghĩa ĐỐI LẬP: "còn tôi thì…". Đây là công dụng hay bị bỏ sót của trợ từ này.
    TOPIK 1
  25. 25

    그만해요.

    geumanhaeyo

    Thôi đủ rồi.

    Tình huống

    Người kia trêu bạn mãi và bạn muốn họ dừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với người ngang hàng. Với người trên thì đừng dùng — nghe như ra lệnh.
    TOPIK 1
  26. 26

    괜찮아요, 앉으세요.

    gwaenchanayo, anjeuseyo

    Không sao đâu, mời ngồi ạ.

    Tình huống

    Người ta nhường ghế mà bạn muốn từ chối và nhường lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường qua nhường lại một vòng là chuyện bình thường ở Hàn — đừng ngại.
    TOPIK 1
  27. 27

    아니에요, 제가 할게요.

    anieyo, jega halgeyo

    Thôi ạ, để tôi tự làm.

    Tình huống

    Người ta ngỏ ý giúp nhưng bạn tự lo được. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối nhẹ và nói rõ mình làm được — người kia không thấy bị gạt đi.
    TOPIK 1
  28. 28

    지금은 좀 어려울 것 같아요.

    jigeumeun jom eoryeoul geot gatayo

    Bây giờ chắc hơi khó ạ.

    Tình huống

    Người ta nhờ việc mà bạn không nhận được. Bạn từ chối khéo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có chữ "không" nào mà ai cũng hiểu là không. Đây là cách từ chối chuẩn nhất của người Hàn.
    TOPIK 1
  29. 29

    다음에 꼭 할게요.

    daeume kkok halgeyo

    Lần sau tôi nhất định sẽ làm ạ.

    Tình huống

    Bạn từ chối lần này nhưng muốn giữ quan hệ. Bạn nói thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm sau lời từ chối. Người Hàn coi đây là phần bắt buộc — từ chối trống không nghe lạnh.
    TOPIK 1
  30. 30

    제가 결정할 수 없어요.

    jega gyeoljeonghal su eopseoyo

    Tôi không quyết được việc này.

    Tình huống

    Khách đòi một điều vượt thẩm quyền của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ giới hạn thẩm quyền rồi hứa hỏi cấp trên — cách thoát tình huống chuẩn ở công sở Hàn.
    TOPIK 2
  31. 31

    좀 곤란한데요.

    jom gollanhandeyo

    Cái này hơi khó cho tôi ạ.

    Tình huống

    Người ta đề nghị một điều đặt bạn vào thế kẹt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào곤란하다 là "khó xử, kẹt". Nói câu này thì người Hàn hiểu ngay là nên rút lại đề nghị.
    TOPIK 2
  32. 32

    제 입장도 좀 생각해 주세요.

    je ipjangdo jom saenggakae juseyo

    Anh/chị nghĩ giúp cho vị trí của tôi với ạ.

    Tình huống

    Người ta ép bạn làm điều bạn không được phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào입장 là "vị thế, hoàn cảnh". Câu này lùi một bước để người kia tự rút lui, không đối đầu.
    TOPIK 2
  33. 33

    담배 안 피워요.

    dambae an piwoyo

    Tôi không hút thuốc.

    Tình huống

    Người ta mời thuốc và bạn không hút. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào피우다 là động từ đi với thuốc lá. Nhà hàng và quán cà phê ở Hàn cấm hút thuốc hoàn toàn.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.