
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "cảm xúc": 40 câu
- 1
좋아요.
joayo
Được đấy.
Tình huốngNgười ta đề nghị một kế hoạch mà bạn thấy ổn. Bạn đáp gọn thế nào?
Someone proposes a plan and you are fine with it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "tốt", vừa là "tôi thích", vừa là "đồng ý". Một trong những chữ dùng nhiều nhất tiếng Hàn.TOPIK 1 - 2
정말 좋아요.
jeongmal joayo
Thích thật đấy.
Tình huốngBạn vừa nhận món quà đúng ý. Bạn thể hiện thế nào?
You have just been given exactly the present you wanted.
Người bản xứ dùng thế nào정말 nhấn mạnh. Giới trẻ dùng 너무 좋아요 nhiều hơn dù 너무 vốn mang nghĩa "quá mức".TOPIK 1 - 3
기분이 좋아요.
gibuni joayo
Tâm trạng tôi đang vui.
Tình huốngHôm nay mọi việc suôn sẻ và bạn thấy nhẹ nhõm. Bạn nói gì?
Everything went well today and you feel light.
Người bản xứ dùng thế nào기분 là tâm trạng NHẤT THỜI, khác 성격 là tính cách. Ngược lại là 기분이 나빠요.TOPIK 1 - 4
기분이 안 좋아요.
gibuni an joayo
Tâm trạng tôi không tốt.
Tình huốngBạn vừa bị mắng oan và cả buổi không vui. Bạn nói gì?
You were unfairly told off and have been down all day.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn 기분이 나빠요 (bực). Nói câu này thì người Hàn sẽ hỏi tiếp 무슨 일 있어요?TOPIK 1 - 5
너무 신나요.
neomu sinnayo
Tôi phấn khích quá.
Tình huốngNgày mai bạn lên đường đi chơi xa. Bạn nói gì?
Tomorrow you leave on a trip you have looked forward to.
Người bản xứ dùng thế nào신나다 là "hào hứng, phấn khích". Khác 기뻐요 (mừng) ở chỗ nó có năng lượng, muốn nhảy lên.TOPIK 1 - 6
너무 슬퍼요.
neomu seulpeoyo
Tôi buồn quá.
Tình huốngBạn vừa xem xong một bộ phim kết thúc buồn. Bạn nói gì?
You have just finished a film with a sad ending.
Người bản xứ dùng thế nào슬프다 là buồn vì mất mát. Buồn chán không có việc gì làm thì dùng 심심하다.TOPIK 1 - 7
심심해요.
simsimhaeyo
Tôi thấy chán quá.
Tình huốngCuối tuần bạn ở nhà một mình và không biết làm gì. Bạn nhắn gì cho bạn bè?
You are home alone at the weekend with nothing to do.
Người bản xứ dùng thế nàoChán vì RỖI, khác 지루해요 là chán vì việc đang làm nhạt nhẽo. Người Việt hay lẫn hai chữ.TOPIK 1 - 8
재미있어요.
jaemiisseoyo
Cái này thú vị đấy.
Tình huốngBạn vừa xem một chương trình hay và muốn nhận xét. Bạn nói gì?
You have just watched something good and want to comment.
Người bản xứ dùng thế nàoNgược lại là 재미없어요. Chú ý phát âm nối: đọc là "jaemiisseoyo", không phải "jaemi-itseoyo".TOPIK 1 - 9
무서워요.
museowoyo
Tôi thấy sợ.
Tình huốngBạn đang xem phim kinh dị và không dám nhìn màn hình. Bạn nói gì?
You are watching a horror film and cannot look at the screen.
Người bản xứ dùng thế nào무섭다 là sợ thứ gì đó bên ngoài. Lo lắng trong lòng thì 걱정돼요.TOPIK 1 - 10
걱정돼요.
geokjeongdwaeyo
Tôi lo lắm.
Tình huốngNgười nhà đi khám mà chưa thấy nhắn lại. Bạn nói gì?
A family member went for tests and has not texted back.
Người bản xứ dùng thế nào걱정되다 là "tự thấy lo"; 걱정하다 là "lo cho ai". Người Việt hay dùng nhầm dạng chủ động.TOPIK 1 - 11
화가 나요.
hwaga nayo
Tôi đang bực.
Tình huốngCó người chen ngang hàng ngay trước mặt bạn. Bạn nói gì với người đi cùng?
Someone has just cut in line right in front of you.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 나다 (phát ra) như 열이 나요. Bực hơn nữa thì 화가 많이 났어요.TOPIK 1 - 12
짜증나요.
jjajeungnayo
Bực cả mình.
Tình huốngMáy tính treo lần thứ ba trong buổi sáng. Bạn buột miệng nói gì?
Your computer has frozen for the third time this morning.
Người bản xứ dùng thế nàoBực vì phiền toái lặt vặt, khác 화나요 là giận thật. Hơi suồng sã — đừng nói trước mặt sếp.TOPIK 2 - 13
피곤해요.
pigonhaeyo
Tôi mệt quá.
Tình huốngBạn vừa làm xong ca dài mười tiếng. Bạn nói gì?
You have just finished a ten-hour shift.
Người bản xứ dùng thế nàoMệt vì làm nhiều. Buồn ngủ thì 졸려요 — hai trạng thái khác nhau, đừng dùng lẫn.TOPIK 1 - 14
졸려요.
jollyeoyo
Tôi buồn ngủ.
Tình huốngĐang họp buổi chiều mà mắt bạn cứ díp lại. Bạn nói nhỏ với người bên cạnh gì?
Your eyes keep closing during the afternoon meeting.
Người bản xứ dùng thế nào졸리다 là trạng thái buồn ngủ; 자다 là hành động ngủ. Nói 자고 싶어요 là "muốn đi ngủ".TOPIK 1 - 15
배고파요.
baegopayo
Tôi đói rồi.
Tình huốngĐã hai giờ chiều mà bạn chưa ăn gì. Bạn nói gì?
It is two in the afternoon and you have not eaten.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "bụng đục" (배 + 고프다). Ngược lại là 배불러요 (no).TOPIK 1 - 16
깜짝 놀랐어요.
kkamjjak nollasseoyo
Làm tôi giật cả mình.
Tình huốngAi đó bất ngờ vỗ vai bạn từ phía sau. Bạn nói gì?
Someone taps you on the shoulder from behind out of nowhere.
Người bản xứ dùng thế nào깜짝 là từ tượng hình cho cái giật mình. Tiếng Hàn có hàng trăm từ như vậy, học kèm động từ là nhanh nhất.TOPIK 1 - 17
진짜요?
jinjjayo?
Thật hả?
Tình huốngBạn vừa nghe một tin khó tin. Bạn phản ứng thế nào?
You have just heard something hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đệm nghe suốt trong hội thoại Hàn. Trang trọng hơn thì 정말이요?TOPIK 1 - 18
대박!
daebak!
Đỉnh thật!
Tình huốngBạn vừa nghe tin bạn mình trúng giải thưởng lớn. Bạn thốt lên gì?
Your friend just told you they won a big prize.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng, dùng cho cả tin VUI lẫn tin SỐC. Không nói với người trên hay ở chỗ trang trọng.TOPIK 2 - 19
말도 안 돼요.
maldo an dwaeyo
Vô lý quá đi.
Tình huốngBạn nghe một quyết định mà bạn thấy không thể chấp nhận được. Bạn phản ứng gì?
You hear a decision you find completely unacceptable.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "lời cũng không thành" — tức là không đáng để nói. Có thể là ngạc nhiên hoặc phản đối.TOPIK 1 - 20
어떡해요?
eotteokaeyo?
Giờ tính sao đây?
Tình huốngBạn vừa làm mất chìa khoá nhà và không biết xoay xở thế nào. Bạn thốt lên gì?
You have lost your house key and have no idea what to do.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của 어떻게 해요. Vừa là câu hỏi thật, vừa là tiếng than khi bối rối.TOPIK 1 - 21
괜찮을 거예요.
gwaenchaneul geoyeyo
Rồi sẽ ổn thôi mà.
Tình huốngBạn của bạn đang lo lắng trước ngày thi. Bạn an ủi thế nào?
Your friend is anxious the night before an exam.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 거예요 là thì tương lai / phỏng đoán. Câu an ủi cơ bản nhất tiếng Hàn.TOPIK 1 - 22
힘내세요.
himnaeseyo
Anh/chị cố lên nhé.
Tình huốngĐồng nghiệp đang gặp chuyện khó và trông rất nản. Bạn động viên thế nào?
A colleague is going through something hard and looks defeated.
Người bản xứ dùng thế nào힘내다 là "lấy sức lên". Với bạn bè thì 힘내, và người trẻ hay nhắn 화이팅! cho gọn.TOPIK 1 - 23
이해해요.
ihaehaeyo
Tôi hiểu mà.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích lý do họ không tới được. Bạn đáp gì?
They have just explained why they could not make it.
Người bản xứ dùng thế nào이해하다 là hiểu Ý và hoàn cảnh; 알다 là biết THÔNG TIN. Ở đây phải dùng 이해.TOPIK 1 - 24
그럴 수도 있어요.
geureol sudo isseoyo
Chuyện đó cũng có thể xảy ra mà.
Tình huốngNgười kia đang tự trách vì một sai sót nhỏ. Bạn nói gì cho họ nhẹ lòng?
They are beating themselves up over a small mistake.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 수도 있다 là "cũng có thể". Thêm 도 làm câu mềm hẳn so với 그럴 수 있어요.TOPIK 1 - 25
많이 힘들었겠어요.
mani himdeureotgesseoyo
Chắc anh/chị vất vả lắm.
Tình huốngNgười kia vừa kể chuyện họ trải qua một năm khó khăn. Bạn đáp thế nào?
They have just told you about a very hard year.
Người bản xứ dùng thế nào-겠- ở đây là SUY ĐOÁN về cảm giác người khác — cách thể hiện đồng cảm chuẩn của người Hàn.TOPIK 2 - 27
부러워요.
bureowoyo
Ghen tị với bạn ghê.
Tình huốngBạn của bạn khoe sắp đi du lịch châu Âu một tháng. Bạn đáp gì?
Your friend is off to Europe for a month and just told you.
Người bản xứ dùng thế nào부럽다 là ghen tị THIỆN CHÍ, một lời khen. Ghen ghét xấu thì là 질투 — đừng nhầm.TOPIK 1 - 28
고생 많았어요.
gosaeng manasseoyo
Bạn đã cực nhọc nhiều rồi.
Tình huốngNgười bạn vừa hoàn thành một việc kéo dài và mệt mỏi. Bạn ghi nhận thế nào?
Your friend has just wrapped up a long, exhausting job.
Người bản xứ dùng thế nàoVới người ngang hàng hoặc dưới. Với người trên thì phải nâng lên 고생하셨습니다.TOPIK 1 - 29
괜찮아요, 신경 쓰지 마세요.
gwaenchanayo, singyeong sseuji maseyo
Không sao đâu, đừng bận tâm ạ.
Tình huốngNgười ta cứ xin lỗi mãi vì một việc nhỏ. Bạn nói gì cho họ yên tâm?
Someone keeps apologising over something trivial.
Người bản xứ dùng thế nào-지 마세요 là "đừng…". Khung cấm đoán lịch sự, dùng suốt: 걱정하지 마세요, 늦지 마세요.TOPIK 1 - 30
실망했어요.
silmanghaesseoyo
Tôi thấy thất vọng.
Tình huốngKết quả không như bạn mong đợi sau nhiều tháng chờ. Bạn nói gì?
The result was not what you hoped for after months of waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với người gây ra thì nặng lắm — người Hàn tránh nói thẳng câu này vào mặt ai.TOPIK 2 - 31
아쉬워요.
aswiwoyo
Tiếc thật.
Tình huốngBạn vừa lỡ mất buổi hoà nhạc vì hết vé. Bạn nói gì?
You just missed a concert because tickets sold out.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếc nuối nhẹ, không trách ai. Nặng hơn thì 안타까워요 (xót xa cho người khác).TOPIK 2 - 32
다행이에요.
dahaengieyo
May quá.
Tình huốngBạn nghe tin người quen gặp tai nạn nhưng không bị thương. Bạn thở phào nói gì?
You hear someone had an accident but was unhurt.
Người bản xứ dùng thế nào다행 là "chuyện may". Nói đủ hơn: 안 다쳐서 다행이에요 (may là không bị thương).TOPIK 1 - 33
감동했어요.
gamdonghaesseoyo
Tôi thấy xúc động lắm.
Tình huốngBạn bè bí mật tổ chức sinh nhật cho bạn. Bạn nói gì?
Your friends secretly threw you a birthday party.
Người bản xứ dùng thế nào감동 là rung động vì được đối tốt hay vì tác phẩm hay. Không dùng cho việc chỉ đơn giản là vui.TOPIK 2 - 34
보고 싶어요.
bogo sipeoyo
Tôi nhớ bạn.
Tình huốngBạn xa nhà lâu ngày và nhắn cho người thân. Bạn nói gì?
You have been away from home a long time and are texting family.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "muốn nhìn thấy". Tiếng Hàn không có động từ "nhớ người" riêng — dùng chính câu này.TOPIK 1 - 35
외로워요.
oerowoyo
Tôi thấy cô đơn.
Tình huốngBạn sống một mình nơi đất khách và tối nào cũng lặng lẽ. Bạn nói gì?
You live alone abroad and the evenings are very quiet.
Người bản xứ dùng thế nào외롭다 là cô đơn trong lòng, khác 혼자 있다 là ở một mình về mặt vật lý.TOPIK 1 - 36
기대돼요.
gidaedwaeyo
Tôi đang mong lắm.
Tình huốngCòn hai ngày nữa là tới chuyến đi bạn chờ mãi. Bạn nói gì?
The trip you have looked forward to is two days away.
Người bản xứ dùng thế nào기대되다 là "được mong đợi" — chủ ngữ là SỰ VIỆC chứ không phải người. Đó là lý do không có 를.TOPIK 2 - 37
자랑스러워요.
jarangseureowoyo
Tôi thấy tự hào.
Tình huốngCon bạn vừa đứng nhất lớp. Bạn nói gì?
Your child just came top of the class.
Người bản xứ dùng thế nàoTự hào VỀ NGƯỜI KHÁC. Tự khoe mình thì là 자랑하다, nghĩa hơi tiêu cực.TOPIK 2 - 38
부끄러워요.
bukkeureowoyo
Tôi ngại quá.
Tình huốngBạn được khen trước cả phòng và mặt nóng bừng. Bạn nói gì?
You were praised in front of everyone and your face is burning.
Người bản xứ dùng thế nàoNgại vì được chú ý. Xấu hổ vì làm sai thì dùng 창피하다 — hai chữ khác nhau rõ.TOPIK 2 - 39
괜찮아요, 저는.
gwaenchanayo, jeoneun
Tôi thì không cần đâu ạ.
Tình huốngNgười ta mời bạn thêm đồ ăn mà bạn đã đủ. Bạn từ chối nhẹ thế nào?
You are offered more food but you have had enough.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là nghĩa THỨ BA của 괜찮아요: "thôi khỏi". Đảo 저는 ra sau là lối nói tự nhiên trong văn nói.TOPIK 1 - 40
그냥 그래요.
geunyang geuraeyo
Cũng bình thường thôi.
Tình huốngNgười ta hỏi bộ phim có hay không mà bạn thấy nhàn nhạt. Bạn đáp gì?
Someone asks if the film was good and you found it just okay.
Người bản xứ dùng thế nào그냥 là "cứ thế, không có gì đặc biệt". Cách chê nhẹ mà không làm ai mất lòng.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.