Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 240 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    이름이 뭐예요?

    ireumi mwoyeyo?

    Bạn tên là gì?

    Tình huống

    Bạn vừa làm quen một người cùng tuổi ở lớp học và muốn biết tên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người TRÊN thì phải đổi thành 성함이 어떻게 되세요? — hỏi 이름이 뭐예요 với sếp là thất lễ.
    TOPIK 1
  2. 2

    무슨 일을 하세요?

    museun ireul haseyo?

    Anh/chị làm nghề gì ạ?

    Tình huống

    Trong buổi gặp mặt, bạn muốn biết công việc của người đối diện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하세요 (có -시-) nên hỏi được cả người trên. Đừng dịch thẳng "nghề" thành 직업 rồi hỏi 직업이 뭐예요 — nghe như đang điều tra.
    TOPIK 1
  3. 3

    영어 하실 수 있어요?

    yeongeo hasil su isseoyo?

    Anh/chị nói được tiếng Anh không ạ?

    Tình huống

    Bạn bí từ và muốn biết người đối diện có nói được thứ tiếng khác không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하실 có -시- nên hỏi được người trên. Khung `___ 수 있어요` là khung "có thể" dùng suốt đời.
    TOPIK 1
  4. 4

    몇 분이세요?

    myeot buniseyo?

    Quý khách mấy người ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng quầy đón khách và cần biết bàn cho mấy người. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN HỎI KHÁCH — 분 là lượng từ tôn kính cho người. Đếm bạn bè thì dùng 명, không dùng 분.
    TOPIK 1
  5. 5

    자리 있어요?

    jari isseoyo?

    Còn chỗ trống không ạ?

    Tình huống

    Quán đông và bạn không đặt trước. Bạn hỏi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 있어요?` hỏi có hay không, dùng cho mọi thứ: 자리, 시간, 방.
    TOPIK 1
  6. 6

    뭐가 맛있어요?

    mwoga masisseoyo?

    Món nào ngon ạ?

    Tình huống

    Bạn lần đầu vào quán và không biết chọn món gì. Bạn hỏi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng như vậy là chuyện thường ở Hàn. Muốn hỏi món tủ của quán thì 여기 뭐가 유명해요?
    TOPIK 1
  7. 7

    안 매운 거 있어요?

    an maeun geo isseoyo?

    Có món nào không cay không ạ?

    Tình huống

    Bạn ăn cay kém mà cả thực đơn toàn màu đỏ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거 là "cái/món". Khung này hỏi được mọi tính chất: 안 짠 거, 안 단 거.
    TOPIK 1
  8. 8

    얼마나 걸려요?

    eolmana geollyeoyo?

    Mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn còn ba mươi phút trước giờ hẹn và cần biết món ra nhanh không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걸리다 là "mất (thời gian)". Hỏi đường đi cũng dùng đúng câu này.
    TOPIK 1
  9. 9

    카드로 계산해도 돼요?

    kadeuro gyesanhaedo dwaeyo?

    Tôi trả bằng thẻ được không?

    Tình huống

    Bạn không mang đủ tiền mặt và muốn chắc là quán quẹt thẻ được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung -아도/어도 돼요? là khung XIN PHÉP quan trọng nhất. Hàn Quốc gần như quán nào cũng nhận thẻ.
    TOPIK 1
  10. 10

    화장실이 어디예요?

    hwajangsiri eodiyeyo?

    Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

    Tình huống

    Đang giữa bữa và bạn cần đi vệ sinh. Bạn hỏi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều quán ở Hàn để nhà vệ sinh CHUNG ngoài hành lang toà nhà và phải xin mã cửa.
    TOPIK 1
  11. 11

    리필 돼요?

    ripil dwaeyo?

    Có được thêm miễn phí không ạ?

    Tình huống

    Cốc nước ngọt đã hết và bạn nghe nói quán này cho lấy thêm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào리필 là từ mượn tiếng Anh "refill". Quán gà rán và quán cà phê ở Hàn hay có, quán ăn thì tuỳ.
    TOPIK 1
  12. 12

    이거 얼마예요?

    igeo eolmayeyo?

    Cái này bao nhiêu tiền?

    Tình huống

    Bạn cầm món hàng không dán giá lên và muốn biết giá. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG NHIỀU NHẤT khi mua sắm. Nghe số tiền không kịp thì nhờ họ bấm máy tính cho xem.
    TOPIK 1
  13. 13

    더 싼 거 있어요?

    deo ssan geo isseoyo?

    Có loại nào rẻ hơn không ạ?

    Tình huống

    Món người bán giới thiệu vượt quá túi tiền của bạn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào더 + tính từ = "…hơn". Khung này hỏi được mọi hướng: 더 큰 거, 더 가벼운 거.
    TOPIK 1
  14. 14

    탈의실이 어디예요?

    taruisiri eodiyeyo?

    Phòng thử đồ ở đâu ạ?

    Tình huống

    Nhân viên đã đồng ý cho bạn thử áo nhưng bạn chưa thấy phòng thử. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCửa hàng Hàn bắt trùm túi lưới lên đầu khi thử áo để khỏi dính phấn — không phải họ khó tính với riêng bạn.
    TOPIK 2
  15. 15

    다른 색 있어요?

    dareun saek isseoyo?

    Có màu khác không ạ?

    Tình huống

    Kiểu áo hợp với bạn nhưng màu thì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào다른 là "khác". Ghép được nhiều thứ: 다른 사이즈, 다른 모델, 다른 날.
    TOPIK 1
  16. 16

    언제까지 바꿀 수 있어요?

    eonjekkaji bakkul su isseoyo?

    Đổi được trong bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn mua áo cho người khác và không chắc họ có vừa không. Bạn hỏi gì trước khi trả tiền?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàn thường cho đổi trong 7–14 ngày và PHẢI CÒN HOÁ ĐƠN. Đồ giảm giá nhiều nơi không đổi.
    TOPIK 1
  17. 17

    세일해요?

    seilhaeyo?

    Có đang giảm giá không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy biển đỏ dán trước cửa hàng nhưng không rõ áp cho món nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ mượn 세일 (sale) nghe nhiều hơn từ thuần 할인. Hỏi mức giảm thì 몇 프로 할인해요?
    TOPIK 1
  18. 18

    하나 더 사면 싸요?

    hana deo samyeon ssayo?

    Mua hai cái thì rẻ hơn không?

    Tình huống

    Bạn thấy biển ghi ưu đãi mua nhiều nhưng không đọc kịp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSiêu thị Hàn hay có 1+1 (mua một tặng một) và 2+1 — đọc là 원 플러스 원.
    TOPIK 1
  19. 19

    카드 돼요?

    kadeu dwaeyo?

    Ở đây nhận thẻ chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước quầy của một sạp chợ nhỏ và trong ví không có tiền mặt. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 돼요?` hỏi "cái đó có được không" — ngắn và tiện: 배달 돼요?, 예약 돼요?
    TOPIK 1
  20. 20

    계좌이체 돼요?

    gyejwaiche dwaeyo?

    Chuyển khoản được không ạ?

    Tình huống

    Sạp chợ không quẹt thẻ mà bạn cũng hết tiền mặt. Bạn hỏi cách trả nào khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển khoản tức thì rất phổ biến ở Hàn — nhiều sạp dán sẵn số tài khoản trên tường.
    TOPIK 2
  21. 21

    언제 문 열어요?

    eonje mun yeoreoyo?

    Mấy giờ thì mở cửa ạ?

    Tình huống

    Bạn tới nơi thì cửa hàng còn đóng và bạn định quay lại sau. Bạn hỏi người bên cạnh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào문 열다 (mở cửa) / 문 닫다 (đóng cửa) là cách nói giờ làm việc của cửa hàng.
    TOPIK 1
  22. 22

    몇 시까지 해요?

    myeot sikkaji haeyo?

    Bán tới mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn quay lại mua sau giờ làm và cần biết cửa hàng đóng lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào까지 là "đến (mốc)". Trả lời thường gọn: 아홉 시까지요.
    TOPIK 1
  23. 23

    배달 돼요?

    baedal dwaeyo?

    Có giao hàng tận nơi không ạ?

    Tình huống

    Món đồ nặng quá và bạn đi bộ về. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào배달 là giao tận nơi trong ngày (đồ ăn, đồ nặng); gửi bưu kiện đường dài là 택배.
    TOPIK 1
  24. 24

    언제 도착해요?

    eonje dochakaeyo?

    Khi nào hàng tới nơi ạ?

    Tình huống

    Bạn đã trả tiền cho món hàng sẽ giao sau. Bạn hỏi thời gian thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào도착하다 (tới nơi) dùng cho cả hàng hoá lẫn con người: 몇 시에 도착해요?
    TOPIK 1
  25. 25

    이거 진짜예요?

    igeo jinjjayeyo?

    Cái này là hàng thật chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy túi hiệu bán ở chợ với giá rẻ bất thường. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàng nhái gọi là 짝퉁. Hỏi câu này ở chợ Dongdaemun là chuyện bình thường, không ai phật ý.
    TOPIK 1
  26. 26

    이거 새 거예요?

    igeo sae geoyeyo?

    Đây là hàng mới chứ ạ?

    Tình huống

    Món đồ trưng bày có vết xước nhỏ và bạn muốn hàng chưa ai đụng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàng trưng bày gọi là 전시 상품 và thường được giảm giá — hỏi rõ trước khi trả tiền.
    TOPIK 1
  27. 27

    몇 층에 있어요?

    myeot cheunge isseoyo?

    Ở tầng mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trong trung tâm thương mại và cần tìm quầy giày. Bạn hỏi bảo vệ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrung tâm thương mại Hàn để tầng hầm B1 làm khu ăn uống và siêu thị — hỏi đồ ăn thì xuống dưới.
    TOPIK 1
  28. 28

    실례합니다, 지하철역이 어디예요?

    sillyehamnida, jihacheoryeogi eodiyeyo?

    Xin lỗi, ga tàu điện ngầm ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn lạc đường và cần tìm ga gần nhất. Bạn hỏi người qua đường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu bằng 실례합니다 là bắt buộc khi chặn người lạ. Chữ 지하철역 đọc nối thành "jihacheollyeok", không phải "jihacheoryeok".
    TOPIK 1
  29. 29

    여기가 어디예요?

    yeogiga eodiyeyo?

    Đây là chỗ nào ạ?

    Tình huống

    Bạn xuống nhầm bến và không nhận ra khu này. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa điện thoại có bản đồ ra kèm câu này thì nhanh gấp mấy lần tả bằng lời.
    TOPIK 1
  30. 30

    여기서 멀어요?

    yeogiseo meoreoyo?

    Từ đây tới đó có xa không ạ?

    Tình huống

    Người ta vừa chỉ hướng cho bạn nhưng bạn chưa biết nên đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nào여기서 là rút gọn của 여기에서 (từ đây). Ngược lại là 가까워요 (gần).
    TOPIK 1
  31. 31

    걸어서 갈 수 있어요?

    georeoseo gal su isseoyo?

    Đi bộ tới được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết quãng đường có đi bộ nổi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걸어서 là "bằng cách đi bộ". Cách khác: 버스로 (bằng xe buýt), 택시로 (bằng taxi).
    TOPIK 1
  32. 32

    얼마나 걸어요?

    eolmana georeoyo?

    Đi bộ mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Người ta bảo đi bộ được và bạn muốn biết mất chừng nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý hai chữ gần giống nhau: 걸어요 (đi bộ) và 걸려요 (mất thời gian). Người Việt hay nói lẫn.
    TOPIK 1
  33. 33

    이 근처에 있어요?

    i geuncheoe isseoyo?

    Có ở gần đây không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần tìm hiệu thuốc mà không rõ có ở khu này không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào근처 là "vùng lân cận". Hỏi cụ thể hơn: 이 근처에 약국 있어요?
    TOPIK 1
  34. 34

    몇 번 출구예요?

    myeot beon chulguyeyo?

    Cửa ra số mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn hẹn gặp bạn ở ga tàu điện có tám cửa ra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH HẸN CHUẨN Ở HÀN: người ta hẹn nhau theo SỐ CỬA RA chứ không theo tên quán. Nhớ số là đủ.
    TOPIK 1
  35. 35

    몇 호선 타요?

    myeot hoseon tayo?

    Đi tuyến số mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước bản đồ tàu điện chằng chịt màu và không biết lên tuyến nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào호선 là "tuyến". Seoul có 1호선 đến 9호선 cộng nhiều tuyến tên riêng như 신분당선.
    TOPIK 1
  36. 36

    어디서 갈아타요?

    eodiseo garatayo?

    Chuyển tàu ở đâu ạ?

    Tình huống

    Tuyến bạn đang đi không tới thẳng nơi cần đến. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào갈아타다 là "chuyển phương tiện". Dùng cho cả tàu, buýt lẫn máy bay.
    TOPIK 1
  37. 37

    이 버스 시청 가요?

    i beoseu sicheong gayo?

    Xe này có tới toà thị chính không ạ?

    Tình huống

    Xe buýt vừa trờ tới mà bạn không chắc nó đi đúng hướng. Bạn hỏi tài xế gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng tài xế ở cửa lên là bình thường ở Hàn. Nói tên điểm đến rồi thêm 가요? là đủ.
    TOPIK 1
  38. 38

    어디서 내려요?

    eodiseo naeryeoyo?

    Tôi xuống ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đã lên xe nhưng không biết bến nào là bến của mình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào내리다 (xuống xe) ngược với 타다 (lên xe). Nói tên nơi đến trước rồi hỏi câu này là gọn nhất.
    TOPIK 1
  39. 39

    다음 역이 어디예요?

    daeum yeogi eodiyeyo?

    Ga tiếp theo là ga nào ạ?

    Tình huống

    Bạn ngồi trên tàu mà loa thông báo nghe không rõ. Bạn hỏi người bên cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGa tàu là 역, bến xe buýt là 정류장 — hai chữ khác nhau, đừng dùng lẫn.
    TOPIK 1
  40. 40

    얼마 나왔어요?

    eolma nawasseoyo?

    Hết bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Taxi đã dừng và bạn không nhìn rõ đồng hồ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나오다 ở đây là "hiện ra (trên đồng hồ)". Taxi Hàn KHÔNG có lệ boa.
    TOPIK 2
  41. 41

    교통카드 있어요?

    gyotongkadeu isseoyo?

    Bạn có thẻ giao thông không?

    Tình huống

    Bạn dẫn người mới sang đi tàu và muốn biết họ đã có thẻ chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẻ T-money mua ở cửa hàng tiện lợi, dùng được cho tàu, buýt và cả taxi. Trả tiền lẻ từng lượt thì đắt hơn.
    TOPIK 1
  42. 42

    주차장이 어디예요?

    juchajangi eodiyeyo?

    Bãi đỗ xe ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn lái xe tới toà nhà và không thấy lối vào chỗ đỗ. Bạn hỏi bảo vệ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỗ đỗ ở trung tâm Seoul rất hiếm và tính tiền theo 10 phút — hỏi thêm 주차 요금 얼마예요?
    TOPIK 1
  43. 43

    지금 어디예요?

    jigeum eodiyeyo?

    Bạn đang ở đâu đấy?

    Tình huống

    Bạn đứng đợi mãi mà chưa thấy người hẹn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, hợp nhắn tin. Nói với người trên thì đổi thành 지금 어디세요?
    TOPIK 1
  44. 44

    표는 어디서 사요?

    pyoneun eodiseo sayo?

    Mua vé ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn tới bến xe liên tỉnh và không thấy quầy bán vé. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVé tàu KTX và xe liên tỉnh đặt trước trên ứng dụng rẻ và chắc chỗ hơn mua tại quầy.
    TOPIK 1
  45. 45

    몇 시 차예요?

    myeot si chayeyo?

    Chuyến mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm vé mà chữ nhỏ quá không đọc được giờ. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào차 vừa là "xe" vừa là "chuyến". Hỏi tàu thì 몇 시 기차예요?
    TOPIK 1
  46. 46

    막차가 몇 시예요?

    makchaga myeot siyeyo?

    Chuyến cuối lúc mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn định ngồi lại thêm nhưng sợ lỡ chuyến tàu cuối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTàu điện Seoul dừng khoảng nửa đêm. Lỡ 막차 thì chỉ còn taxi đêm, giá tăng 20%.
    TOPIK 1
  47. 47

    오늘 회의 있어요?

    oneul hoeui isseoyo?

    Hôm nay có họp không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết lịch hôm nay có buổi họp nào không. Bạn hỏi đồng nghiệp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào회의 là họp hành chính thức; buổi trao đổi nhanh thì gọi là 미팅.
    TOPIK 1
  48. 48

    회의가 몇 시예요?

    hoeuiga myeot siyeyo?

    Cuộc họp lúc mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn biết có họp nhưng chưa rõ giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiờ ở Hàn đọc số THUẦN HÀN cho giờ và số HÁN-HÀN cho phút: 세 시 삼십 분.
    TOPIK 1
  49. 49

    언제까지 해야 돼요?

    eonjekkaji haeya dwaeyo?

    Phải xong trước khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận việc mới mà chưa biết hạn chót. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어야 되다 là "phải". Hỏi hạn ngay lúc nhận việc là thói quen tốt ở công sở Hàn.
    TOPIK 1
  50. 50

    이거 어떻게 해요?

    igeo eotteoke haeyo?

    Cái này làm thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn được giao dùng một phần mềm chưa từng thấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi sớm ở Hàn được coi là có trách nhiệm, không phải kém — im lặng làm sai mới bị trách.
    TOPIK 1
  51. 51

    누구한테 물어봐요?

    nuguhante mureobwayo?

    Việc này hỏi ai ạ?

    Tình huống

    Bạn cần thông tin mà không biết ai phụ trách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào한테 là "tới (người)". Trang trọng hơn thì 누구에게, văn nói thì 한테 nghe tự nhiên hơn.
    TOPIK 1
  52. 52

    점심 뭐 먹을까요?

    jeomsim mwo meogeulkkayo?

    Trưa nay ăn gì đây ạ?

    Tình huống

    Sắp tới giờ nghỉ trưa và cả phòng chưa ai lên tiếng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ까요? là rủ rê và hỏi ý cùng lúc. Câu mở đầu bữa trưa quen thuộc nhất ở công sở Hàn.
    TOPIK 1
  53. 53

    진행 상황 어때요?

    jinhaeng sanghwang eottaeyo?

    Tiến độ đang thế nào rồi?

    Tình huống

    Bạn phụ trách nhóm và muốn biết việc chạy tới đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 어때요?` hỏi ý kiến hoặc tình hình, dùng được khắp nơi: 맛 어때요?, 날씨 어때요?
    TOPIK 2
  54. 54

    명함 있으세요?

    myeongham isseuseyo?

    Anh/chị có danh thiếp không ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa gặp đối tác lần đầu và muốn xin thông tin liên hệ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrao danh thiếp ở Hàn dùng HAI TAY và đọc lướt qua trước khi cất — nhét thẳng vào túi là thất lễ.
    TOPIK 1
  55. 55

    언제 시작해요?

    eonje sijakaeyo?

    Khi nào thì bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Bạn vào phòng họp sớm và chưa rõ mấy giờ khai mạc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시작하다 (bắt đầu) ngược với 끝나다 (kết thúc): 언제 끝나요?
    TOPIK 1
  56. 56

    월급날이 언제예요?

    wolgeumnari eonjeyeyo?

    Ngày lĩnh lương là hôm nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào làm và chưa biết công ty trả lương ngày mấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều công ty Hàn trả vào ngày 25. Hỏi đồng nghiệp thì bình thường, hỏi sếp thì hơi kỳ.
    TOPIK 1
  57. 57

    누구세요?

    nuguseyo?

    Ai đấy ạ?

    Tình huống

    Số lạ gọi tới và người kia không xưng tên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó -시- nên vẫn lịch sự dù đang nghi ngờ. Gõ cửa nhà cũng hỏi câu này.
    TOPIK 1
  58. 58

    카톡 아이디가 뭐예요?

    katok aidiga mwoyeyo?

    ID KakaoTalk của bạn là gì?

    Tình huống

    Bạn muốn kết bạn trên ứng dụng nhắn tin thay vì lưu số. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười trẻ Hàn hay kết bạn bằng mã QR ngay tại chỗ thay vì đọc ID cho nhau nghe.
    TOPIK 1
  59. 59

    언제 시간 괜찮아요?

    eonje sigan gwaenchanayo?

    Khi nào bạn rảnh?

    Tình huống

    Bạn muốn hẹn gặp và cần biết lịch của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu chuỗi hẹn hò. Người Hàn thường chốt NGÀY trước rồi mới chốt giờ và chỗ.
    TOPIK 1
  60. 60

    몇 시에 만날까요?

    myeot sie mannalkkayo?

    Mấy giờ gặp nhau nhỉ?

    Tình huống

    Đã chốt được ngày và giờ chốt giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에 gắn vào mốc thời gian: 세 시에, 월요일에. Nhưng 오늘, 내일 thì KHÔNG gắn 에.
    TOPIK 1
  61. 61

    어디서 만날까요?

    eodiseo mannalkkayo?

    Mình gặp ở đâu đây?

    Tình huống

    Ngày giờ đã xong và chỉ còn chọn địa điểm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에서 chỉ NƠI DIỄN RA hành động, khác 에 chỉ nơi đến. Gặp nhau là hành động nên dùng 에서.
    TOPIK 1
  62. 62

    몇 시가 좋아요?

    myeot siga joayo?

    Mấy giờ thì tiện cho bạn?

    Tình huống

    Bạn muốn để người kia chọn giờ cho thoải mái. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường quyền chọn cho người kia là phép lịch sự, nhất là khi họ vai trên.
    TOPIK 1
  63. 63

    다 왔어요?

    da wasseoyo?

    Bạn tới nơi chưa?

    Tình huống

    Bạn đã ngồi đợi và muốn hỏi người kia còn xa không. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào다 오다 nghĩa là "tới nơi (gần xong đường)". Đáp lại thường là 거의 다 왔어요.
    TOPIK 1
  64. 64

    문자 확인했어요?

    munja hwaginhaesseoyo?

    Bạn xem tin nhắn chưa?

    Tình huống

    Bạn gửi tin quan trọng mà chưa thấy trả lời. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào문자 là tin nhắn SMS. Trên KakaoTalk thì hỏi 읽었어요? vì ứng dụng hiện dấu đã đọc.
    TOPIK 1
  65. 65

    어디가 아프세요?

    eodiga apeuseyo?

    Anh/chị đau ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn làm ở phòng khám và bệnh nhân vừa ngồi xuống. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI — học để NGHE hiểu. Đáp lại bằng cách chỉ tay rồi nói tên bộ phận là đủ.
    TOPIK 1
  66. 66

    어느 과로 가야 돼요?

    eoneu gwaro gaya dwaeyo?

    Tôi phải vào khoa nào ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng ở sảnh bệnh viện trước bảng chỉ dẫn chi chít tên khoa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào내과 (nội), 외과 (ngoại), 이비인후과 (tai mũi họng), 피부과 (da liễu). Nói triệu chứng ra thì quầy sẽ chỉ giúp.
    TOPIK 2
  67. 67

    예약 안 했는데 돼요?

    yeyak an haenneunde dwaeyo?

    Tôi chưa đặt lịch thì có khám được không ạ?

    Tình huống

    Bạn tới thẳng phòng khám mà không hẹn trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhòng khám nhỏ ở Hàn nhận khách vãng lai bình thường; bệnh viện lớn thì gần như phải có hẹn.
    TOPIK 1
  68. 68

    언제부터 아팠어요?

    eonjebuteo apasseoyo?

    Anh/chị đau từ khi nào?

    Tình huống

    Bạn là bác sĩ và cần biết bệnh bắt đầu bao lâu rồi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI. Đáp gọn: 어제부터요 (từ hôm qua), 삼 일 전부터요 (từ ba ngày trước).
    TOPIK 1
  69. 69

    심각해요?

    simgakaeyo?

    Có nghiêm trọng không ạ?

    Tình huống

    Bác sĩ vừa xem kết quả và im lặng khá lâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác sĩ Hàn nói rất nhanh và gọn — hỏi thẳng câu này để buộc họ nói rõ mức độ.
    TOPIK 2
  70. 70

    주사 맞아야 돼요?

    jusa majaya dwaeyo?

    Tôi phải tiêm không ạ?

    Tình huống

    Bác sĩ vừa khám xong và bạn muốn biết có phải tiêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào주사를 맞다 là "bị tiêm" (nhận mũi tiêm), còn 주사를 놓다 là "tiêm cho ai" — vai khác nhau.
    TOPIK 1
  71. 71

    약국이 어디예요?

    yakgugi eodiyeyo?

    Hiệu thuốc ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm đơn thuốc ra khỏi phòng khám và cần tìm chỗ mua. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiệu thuốc ở Hàn gần như luôn nằm ngay cạnh phòng khám — nhìn biển chữ 약 màu xanh lá là ra.
    TOPIK 1
  72. 72

    하루에 몇 번 먹어요?

    harue myeot beon meogeoyo?

    Một ngày uống mấy lần ạ?

    Tình huống

    Dược sĩ đưa thuốc và bạn chưa rõ liều. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에 ở đây chỉ ĐƠN VỊ ("mỗi ngày"). Cùng dạng: 일주일에 두 번 (hai lần mỗi tuần).
    TOPIK 1
  73. 73

    괜찮으세요?

    gwaenchaneuseyo?

    Anh/chị không sao chứ ạ?

    Tình huống

    Người đi trước bạn vừa vấp ngã trên vỉa hè. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó -시- nên hỏi được người lạ và người trên. Với bạn bè thì 괜찮아요?
    TOPIK 1
  74. 74

    나이가 어떻게 되세요?

    naiga eotteoke doeseyo?

    Anh/chị bao nhiêu tuổi ạ?

    Tình huống

    Bạn mới quen một người và chưa biết nên xưng hô thế nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tuổi ở Hàn là chuyện BÌNH THƯỜNG, không phải bất lịch sự — vì tuổi quyết định cách xưng hô và thể nói.
    TOPIK 1
  75. 75

    몇 살이에요?

    myeot sarieyo?

    Bạn mấy tuổi?

    Tình huống

    Bạn hỏi tuổi một đứa trẻ hoặc người rõ ràng nhỏ hơn bạn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng NGẮN, chỉ dùng với người nhỏ hơn hoặc trẻ con. Hỏi người lớn tuổi bằng câu này là thất lễ.
    TOPIK 1
  76. 76

    가족이 몇 명이에요?

    gajogi myeot myeongieyo?

    Nhà bạn có mấy người?

    Tình huống

    Bạn muốn biết gia đình người mới quen đông hay ít. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn tính cả bản thân vào số này — bốn người tức là bố mẹ, mình và một anh chị em.
    TOPIK 1
  77. 77

    형제가 있어요?

    hyeongjega isseoyo?

    Bạn có anh chị em không?

    Tình huống

    Bạn đang hỏi thăm về gia đình người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào형제 vốn nghĩa "anh em trai" nhưng dùng chung cho cả anh chị em. Chính xác hơn thì 형제자매.
    TOPIK 1
  78. 78

    결혼했어요?

    gyeolhonhaesseoyo?

    Bạn lập gia đình chưa?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người cùng tuổi và tò mò về tình trạng hôn nhân. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này ở Hàn hỏi được sớm hơn ở phương Tây, nhưng người trẻ ngày nay bắt đầu thấy phiền — tuỳ người mà hỏi.
    TOPIK 1
  79. 79

    아드님이 몇 살이에요?

    adeunimi myeot sarieyo?

    Con trai anh/chị mấy tuổi ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi thăm con của cấp trên. Bạn hỏi thế nào cho lễ phép?

    Người bản xứ dùng thế nào아드님 / 따님 là cách gọi tôn kính con TRAI / con GÁI của người khác. Nói về con mình thì 아들 / 딸.
    TOPIK 2
  80. 80

    고향이 어디예요?

    gohyangi eodiyeyo?

    Quê bạn ở đâu?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người kia lớn lên ở vùng nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào고향 là nơi SINH RA VÀ LỚN LÊN, không phải nơi đang ở. Người Hàn coi câu này là mở đầu thân thiện.
    TOPIK 1
  81. 81

    한국에 온 지 얼마나 됐어요?

    hanguge on ji eolmana dwaesseoyo?

    Bạn sang Hàn được bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn gặp một người nước ngoài khác ở Hàn và tò mò họ ở đây lâu chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄴ 지 …됐어요 là khung đo THỜI GIAN TỪ KHI. Rất hay dùng: 배운 지 일 년 됐어요.
    TOPIK 1
  82. 82

    어디에 사세요?

    eodie saseyo?

    Anh/chị sống ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người mới quen ở khu nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn trả lời bằng tên QUẬN (구) hoặc phường (동), ít khi nói địa chỉ đầy đủ.
    TOPIK 1
  83. 83

    반려동물 키워요?

    ballyeodongmul kiwoyo?

    Bạn có nuôi thú cưng không?

    Tình huống

    Bạn thấy lông chó dính trên áo người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào키우다 là "nuôi (vật, cây, con)". Người Hàn nay dùng 반려동물 (bạn đồng hành) thay cho 애완동물 nghe kẻ cả.
    TOPIK 2
  84. 84

    무슨 띠예요?

    museun ttiyeyo?

    Bạn tuổi con gì?

    Tình huống

    Bạn ngại hỏi thẳng tuổi nên muốn hỏi vòng qua con giáp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMười hai con giáp Hàn TRÙNG với Việt, trừ con thỏ thay cho con mèo. Cách hỏi tuổi khéo hơn hỏi thẳng.
    TOPIK 2
  85. 85

    무슨 일 하세요?

    museun il haseyo?

    Anh/chị đang làm việc gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết nghề của người mới quen mà không muốn nghe như tra hỏi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn 직업이 뭐예요?. Đáp lại thì nói việc mình làm chứ không nói chức danh: 회사에 다녀요.
    TOPIK 1
  86. 86

    한국 생활은 어때요?

    hanguk saenghwareun eottaeyo?

    Cuộc sống ở Hàn thế nào?

    Tình huống

    Bạn gặp người nước ngoài mới sang và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào생활 là "cuộc sống thường ngày", khác 인생 là "đời người". Người Hàn hỏi câu này rất nhiều với người nước ngoài.
    TOPIK 1
  87. 87

    한국 음식이 입에 맞아요?

    hanguk eumsigi ibe majayo?

    Đồ ăn Hàn có hợp miệng bạn không?

    Tình huống

    Bạn mời người nước ngoài ăn và muốn biết họ ăn được không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào입에 맞다 nghĩa đen là "vừa miệng" — thành ngữ, không dịch từng chữ được.
    TOPIK 2
  88. 88

    어떻게 알게 됐어요?

    eotteoke alge dwaesseoyo?

    Hai người quen nhau thế nào?

    Tình huống

    Bạn thấy hai người bạn của mình biết nhau từ trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào알게 되다 là "đi đến chỗ biết nhau" — nhấn vào quá trình chứ không vào việc biết.
    TOPIK 2
  89. 89

    이게 뭐예요?

    ige mwoyeyo?

    Cái này là cái gì?

    Tình huống

    Bạn thấy một món đồ lạ trên bàn và không biết là gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이게 là rút gọn của 이것이. Xa hơn thì 그게 (cái đó), 저게 (cái kia).
    TOPIK 1
  90. 90

    이건 뭐라고 해요?

    igeon mworago haeyo?

    Cái này gọi là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết TÊN TIẾNG HÀN của món đồ đang cầm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên: 뭐예요 hỏi nó LÀ GÌ, còn 뭐라고 해요 hỏi người ta GỌI NÓ LÀ GÌ. Học từ mới thì dùng câu này.
    TOPIK 2
  91. 91

    누구예요?

    nuguyeyo?

    Ai vậy ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một người lạ trong ảnh của bạn mình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào누구 + 예요. Chú ý dạng chủ ngữ là 누가 chứ không phải 누구가: 누가 왔어요?
    TOPIK 1
  92. 92

    누가 했어요?

    nuga haesseoyo?

    Ai làm việc này vậy?

    Tình huống

    Việc đã xong mà bạn không biết ai làm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào누가 là dạng CHỦ NGỮ của 누구 — bất quy tắc, phải nhớ riêng.
    TOPIK 1
  93. 93

    어디예요?

    eodiyeyo?

    Ở đâu vậy ạ?

    Tình huống

    Người ta nhắc tới một địa điểm mà bạn không biết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi VỊ TRÍ. Hỏi nơi diễn ra hành động thì 어디서, hỏi nơi đến thì 어디에.
    TOPIK 1
  94. 94

    어디에 가요?

    eodie gayo?

    Bạn đi đâu đấy?

    Tình huống

    Bạn gặp người quen đang vội vã ra cửa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người Hàn đây cũng là câu CHÀO xã giao, không nhất thiết muốn biết thật. Đáp 그냥 좀요 là đủ.
    TOPIK 1
  95. 95

    어디서 샀어요?

    eodiseo sasseoyo?

    Bạn mua ở đâu vậy?

    Tình huống

    Bạn thích cái túi của người kia và muốn mua giống. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào어디서 là nơi DIỄN RA hành động, khác 어디에 là nơi tới. Mua bán diễn ra ở đâu thì dùng 어디서.
    TOPIK 1
  96. 96

    언제 와요?

    eonje wayo?

    Khi nào bạn tới?

    Tình huống

    Bạn đang đợi và muốn biết người kia bao giờ đến. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào언제 không cần trợ từ đứng sau. Nói 언제에 là sai.
    TOPIK 1
  97. 97

    몇 시예요?

    myeot siyeyo?

    Mấy giờ rồi ạ?

    Tình huống

    Điện thoại bạn hết pin và bạn cần biết giờ. Bạn hỏi người bên cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nào몇 luôn đi với lượng từ: 몇 시, 몇 개, 몇 명, 몇 번.
    TOPIK 1
  98. 98

    며칠이에요?

    myeochirieyo?

    Hôm nay ngày mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn phải điền ngày vào tờ khai mà không nhớ hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào며칠 viết LIỀN và không có 몇 일 — đây là lỗi chính tả người Hàn cũng hay mắc.
    TOPIK 1
  99. 99

    무슨 요일이에요?

    museun yoirieyo?

    Hôm nay thứ mấy ạ?

    Tình huống

    Nghỉ lễ dài khiến bạn quên mất hôm nay thứ mấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào무슨 hỏi LOẠI nào trong một tập đã biết. Hỏi mở thì dùng 어떤.
    TOPIK 1
  100. 100

    왜요?

    waeyo?

    Sao thế ạ?

    Tình huống

    Người ta vừa nói một điều bất ngờ và bạn muốn biết lý do. Bạn hỏi gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói cộc lốc 왜? thì nghe gắt. Thêm 요 là thành lịch sự — chỉ một chữ mà đổi hẳn giọng.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.