Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Khen": 29 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    맛있어요.

    masisseoyo

    Ngon quá.

    Tình huống

    Bạn vừa nếm món mà chủ nhà tự tay nấu. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhớ 있 chứ không phải 없: 맛없어요 (mateopseoyo) là "dở". Hai câu chỉ khác một chữ.
    TOPIK 1
  2. 2

    이거 잘 어울려요.

    igeo jal eoullyeoyo

    Cái này hợp với bạn đấy.

    Tình huống

    Bạn đi mua sắm cùng và thấy cái áo bạn mình thử trông rất hợp. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào어울리다 là "hợp với người". Hợp giữa hai món đồ với nhau cũng dùng chữ này.
    TOPIK 1
  3. 3

    고생하셨습니다.

    gosaenghasyeotseumnida

    Anh/chị đã vất vả nhiều ạ.

    Tình huống

    Dự án dài vừa kết thúc và bạn muốn ghi nhận công của cấp trên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn 수고하셨습니다 và dùng được VỚI CẤP TRÊN — đây là chỗ hai câu khác nhau.
    TOPIK 1
  4. 4

    한국 사람 같아요.

    hanguk saram gatayo

    Trông bạn cứ như người Hàn.

    Tình huống

    Người nước ngoài kia nói tiếng Hàn quá tự nhiên. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào같다 là "giống như". Khung này khen được nhiều thứ: 배우 같아요, 가수 같아요.
    TOPIK 1
  5. 5

    정말 좋아요.

    jeongmal joayo

    Thích thật đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận món quà đúng ý. Bạn thể hiện thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào정말 nhấn mạnh. Giới trẻ dùng 너무 좋아요 nhiều hơn dù 너무 vốn mang nghĩa "quá mức".
    TOPIK 1
  6. 6

    재미있어요.

    jaemiisseoyo

    Cái này thú vị đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa xem một chương trình hay và muốn nhận xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgược lại là 재미없어요. Chú ý phát âm nối: đọc là "jaemiisseoyo", không phải "jaemi-itseoyo".
    TOPIK 1
  7. 7

    대박!

    daebak!

    Đỉnh thật!

    Tình huống

    Bạn vừa nghe tin bạn mình trúng giải thưởng lớn. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng, dùng cho cả tin VUI lẫn tin SỐC. Không nói với người trên hay ở chỗ trang trọng.
    TOPIK 2
  8. 8

    부러워요.

    bureowoyo

    Ghen tị với bạn ghê.

    Tình huống

    Bạn của bạn khoe sắp đi du lịch châu Âu một tháng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào부럽다 là ghen tị THIỆN CHÍ, một lời khen. Ghen ghét xấu thì là 질투 — đừng nhầm.
    TOPIK 1
  9. 9

    고생 많았어요.

    gosaeng manasseoyo

    Bạn đã cực nhọc nhiều rồi.

    Tình huống

    Người bạn vừa hoàn thành một việc kéo dài và mệt mỏi. Bạn ghi nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người ngang hàng hoặc dưới. Với người trên thì phải nâng lên 고생하셨습니다.
    TOPIK 1
  10. 10

    감동했어요.

    gamdonghaesseoyo

    Tôi thấy xúc động lắm.

    Tình huống

    Bạn bè bí mật tổ chức sinh nhật cho bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào감동 là rung động vì được đối tốt hay vì tác phẩm hay. Không dùng cho việc chỉ đơn giản là vui.
    TOPIK 2
  11. 11

    자랑스러워요.

    jarangseureowoyo

    Tôi thấy tự hào.

    Tình huống

    Con bạn vừa đứng nhất lớp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự hào VỀ NGƯỜI KHÁC. Tự khoe mình thì là 자랑하다, nghĩa hơi tiêu cực.
    TOPIK 2
  12. 12

    단풍이 예뻐요.

    danpungi yeppeoyo

    Lá vàng đẹp quá.

    Tình huống

    Bạn đi dạo công viên vào tháng Mười. Bạn nhận xét gì?

    Người bản xứ dùng thế nào단풍 là lá đổi màu mùa thu. Đi ngắm lá gọi là 단풍놀이, một thú vui mùa thu ở Hàn.
    TOPIK 2
  13. 13

    햇빛이 잘 들어와요.

    haetbichi jal deureowayo

    Nắng chiếu vào rất tốt.

    Tình huống

    Bạn xem phòng và thấy nắng ngập cả căn. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn coi hướng nắng là tiêu chí thuê nhà hàng đầu — phòng hướng nam (남향) đắt hơn hẳn.
    TOPIK 2
  14. 14

    집이 넓어요.

    jibi neolbeoyo

    Nhà rộng rãi ghê.

    Tình huống

    Bạn tới nhà mới của bạn mình lần đầu. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào넓다 (rộng) ngược với 좁다 (chật). Nhà ở Seoul mà rộng thì đây là lời khen thật lòng.
    TOPIK 1
  15. 15

    진짜 재미있었어요.

    jinjja jaemiisseosseoyo

    Hay thật sự luôn.

    Tình huống

    Bạn vừa xem xong và muốn giới thiệu cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào진짜 và 정말 đều là "thật sự". 진짜 đời thường hơn, 정말 lịch sự hơn một chút.
    TOPIK 1
  16. 16

    결말이 좋았어요.

    gyeolmari joasseoyo

    Cái kết hay lắm.

    Tình huống

    Bạn bàn về bộ phim vừa xem cùng bạn bè. Bạn khen phần nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trước phần kết cho người chưa xem gọi là 스포 (spoiler) — hỏi 스포해도 돼요? trước cho lịch sự.
    TOPIK 2
  17. 17

    이 카페 분위기 좋아요.

    i kape bunwigi joayo

    Quán này không khí dễ chịu ghê.

    Tình huống

    Bạn vừa vào quán và thấy chỗ ngồi rất ưng. Bạn nhận xét gì?

    Người bản xứ dùng thế nào분위기 (không khí, bầu không khí) là tiêu chí chọn quán quan trọng nhất với người Hàn, hơn cả vị cà phê.
    TOPIK 2
  18. 18

    경치가 정말 좋네요.

    gyeongchiga jeongmal jonneyo

    Cảnh ở đây đẹp thật đấy.

    Tình huống

    Bạn lên tới đỉnh và nhìn xuống thành phố. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-네요 là đuôi cảm thán khi vừa nhận ra điều gì. Nói 좋아요 thì chỉ là nhận xét, thêm 네 mới thành cảm xúc.
    TOPIK 1
  19. 19

    시간 가는 줄 몰랐어요.

    sigan ganeun jul mollasseoyo

    Chẳng biết thời gian trôi lúc nào.

    Tình huống

    Buổi nói chuyện vui tới mức đã quá nửa đêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는 줄 몰랐다 là "không biết là…". Câu khen rất được lòng người Hàn khi chia tay một buổi vui.
    TOPIK 2
  20. 20

    경치가 좋아요.

    gyeongchiga joayo

    Cảnh đẹp quá.

    Tình huống

    Bạn đứng ở điểm ngắm cảnh và nhìn ra xa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào경치 là cảnh thiên nhiên. Cảnh phố phường thì hay nói 야경 (cảnh đêm).
    TOPIK 1
  21. 21

    이 색깔 예뻐요.

    i saekkkal yeppeoyo

    Màu này đẹp đấy.

    Tình huống

    Bạn cùng đi mua sắm và thấy màu hợp với bạn mình. Bạn nhận xét gì?

    Người bản xứ dùng thế nào색 và 색깔 đều là "màu"; 색깔 nghe đời thường hơn. 예쁘다 dùng cho cả đồ vật lẫn người.
    TOPIK 1
  22. 22

    깨끗해요.

    kkaekkeutaeyo

    Sạch sẽ ghê.

    Tình huống

    Bạn xem phòng và thấy mọi thứ tinh tươm. Bạn nhận xét gì?

    Người bản xứ dùng thế nào깨끗하다 (sạch) / 더럽다 (bẩn). Cũng dùng cho không khí và nước.
    TOPIK 1
  23. 23

    고소해요.

    gosohaeyo

    Thơm bùi ghê.

    Tình huống

    Bạn ăn món có vừng rang và thấy vị béo thơm. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVỊ RIÊNG CỦA TIẾNG HÀN — thơm bùi kiểu vừng, đậu, dầu mè. Tiếng Việt không có chữ tương đương gọn.
    TOPIK 2
  24. 24

    시원해요.

    siwonhaeyo

    Nóng hổi mà đã ghê.

    Tình huống

    Bạn húp một thìa canh nóng và thấy khoan khoái. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY DỊCH: 시원하다 nghĩa gốc là "mát", nhưng với CANH NÓNG lại nghĩa là "đã, thông người". Người Việt luôn hiểu nhầm chỗ này.
    TOPIK 2
  25. 25

    이 집 맛있어요.

    i jip masisseoyo

    Quán này ngon lắm.

    Tình huống

    Bạn dẫn bạn mình tới quán ruột. Bạn giới thiệu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào집 ở đây nghĩa là "quán" chứ không phải "nhà". Quán ngon nổi tiếng gọi là 맛집.
    TOPIK 1
  26. 26

    여기 맛집이에요.

    yeogi matjibieyo

    Đây là quán nổi tiếng ngon đấy.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu một quán được nhiều người khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào맛집 = 맛 (vị) + 집 (quán). Từ thời mạng, không có trong sách vỡ lòng nhưng nghe ở khắp nơi.
    TOPIK 2
  27. 27

    다음에 또 오고 싶어요.

    daeume tto ogo sipeoyo

    Lần sau tôi còn muốn tới nữa.

    Tình huống

    Bữa ăn rất ngon và bạn muốn khen chủ quán. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời khen được lòng chủ quán nhất ở Hàn — hơn cả câu 맛있어요.
    TOPIK 1
  28. 28

    좋은 생각이에요.

    joeun saenggagieyo

    Ý hay đấy.

    Tình huống

    Người ta đề xuất một cách làm hợp lý. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen ý tưởng chứ không khen người — an toàn ở mọi vai vế.
    TOPIK 1
  29. 29

    수고했어요.

    sugohaesseoyo

    Bạn vất vả rồi.

    Tình huống

    Người ngang hàng vừa xong một việc mệt. Bạn ghi nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người NGANG HÀNG hoặc DƯỚI. Với cấp trên phải nâng lên 수고하셨습니다.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.