
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "nhà cửa": 24 câu
- 1
에어컨 좀 켜 주세요.
eeokeon jom kyeo juseyo
Bật giúp tôi điều hoà với ạ.
Tình huốngTrong phòng nóng bức và bạn ngồi xa cái điều khiển. Bạn nhờ gì?
The room is stifling and you are sitting away from the remote.
Người bản xứ dùng thế nào켜다 (bật) / 끄다 (tắt) dùng cho mọi thiết bị: đèn, tivi, máy tính.TOPIK 1 - 2
불 좀 꺼 주세요.
bul jom kkeo juseyo
Tắt giúp tôi cái đèn với.
Tình huốngBạn định đi ngủ mà đèn phòng vẫn sáng. Bạn nhờ gì?
You are about to sleep but the light is still on.
Người bản xứ dùng thế nào불 vừa là "lửa" vừa là "đèn". 불 켜다 là bật đèn, không phải đốt lửa.TOPIK 1 - 3
보일러 켜야겠어요.
boilleo kyeoyagesseoyo
Chắc phải bật lò sưởi rồi.
Tình huốngĐêm xuống và sàn nhà lạnh buốt chân. Bạn nói gì?
Night falls and the floor is freezing under your feet.
Người bản xứ dùng thế nàoNhà Hàn sưởi bằng SÀN (온돌) chứ không bằng lò sưởi tường — nên người ta ngồi bệt xuống sàn cho ấm.TOPIK 2 - 4
창문 닫아 주세요.
changmun dada juseyo
Đóng giúp tôi cửa sổ với ạ.
Tình huốngGió lùa vào lạnh và bạn không tiện đứng dậy. Bạn nhờ gì?
A draught is coming in and you cannot get up.
Người bản xứ dùng thế nào닫다 (đóng) dùng cho cửa; vặn vòi nước tắt thì là 잠그다.TOPIK 1 - 5
물이 안 나와요.
muri an nawayo
Nước không chảy ra.
Tình huốngBạn mở vòi mà không có giọt nào. Bạn báo chủ nhà thế nào?
You turn the tap and nothing comes out.
Người bản xứ dùng thế nào나오다 (chảy ra, hiện ra). Cùng dạng: 뜨거운 물이 안 나와요 (không có nước nóng).TOPIK 1 - 6
변기가 막혔어요.
byeongiga makyeosseoyo
Bồn cầu bị tắc rồi.
Tình huốngNhà vệ sinh không thoát nước và bạn phải báo người quản lý. Bạn nói gì?
The toilet will not drain and you must tell the caretaker.
Người bản xứ dùng thế nào막히다 là "bị nghẽn" — cùng chữ dùng cho tắc đường. Chung cư Hàn có 관리사무소 lo việc này.TOPIK 2 - 7
수리해 주세요.
surihae juseyo
Sửa giúp tôi với ạ.
Tình huốngThiết bị trong nhà thuê hỏng và bạn gọi chủ nhà. Bạn nói gì?
Something in your rented flat has broken and you call the landlord.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồ gắn sẵn trong nhà thuê thì CHỦ NHÀ sửa; đồ bạn mang tới thì bạn tự lo. Luật ngầm ở Hàn.TOPIK 1 - 8
전기가 나갔어요.
jeongiga nagasseoyo
Nhà bị mất điện rồi.
Tình huốngĐèn phụt tắt và cả nhà tối om. Bạn báo gì?
The lights go out and the whole flat is dark.
Người bản xứ dùng thế nào나가다 ở đây là "mất, đi mất". Kiểm tra 두꺼비집 (cầu dao) trước khi gọi thợ.TOPIK 1 - 10
와이파이 비밀번호가 뭐예요?
waipai bimilbeonhoga mwoyeyo?
Mật khẩu wifi là gì ạ?
Tình huốngBạn vào quán cà phê và muốn dùng mạng. Bạn hỏi gì?
You are in a café and want to get online.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn thường dán mật khẩu ngay trên tường hoặc in trên hoá đơn — nhìn quanh trước khi hỏi.TOPIK 1 - 11
방이 좀 좁아요.
bangi jom jobayo
Phòng hơi chật một chút.
Tình huốngBạn đi xem phòng thuê và thấy diện tích nhỏ hơn ảnh. Bạn nhận xét gì?
You are viewing a room and it is smaller than in the photos.
Người bản xứ dùng thế nào좁다 dùng cho KHÔNG GIAN chật; quần áo chật thì là 작다. Người Việt hay dùng lẫn.TOPIK 1 - 12
햇빛이 잘 들어와요.
haetbichi jal deureowayo
Nắng chiếu vào rất tốt.
Tình huốngBạn xem phòng và thấy nắng ngập cả căn. Bạn khen thế nào?
You view a flat and sunlight floods the room.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn coi hướng nắng là tiêu chí thuê nhà hàng đầu — phòng hướng nam (남향) đắt hơn hẳn.TOPIK 2 - 13
청소해야 돼요.
cheongsohaeya dwaeyo
Tôi phải dọn nhà.
Tình huốngNhà bừa bộn cả tuần và cuối tuần đã tới. Bạn nói gì?
The flat has been a mess all week and the weekend has arrived.
Người bản xứ dùng thế nào청소하다 là dọn dẹp nói chung; giặt giũ thì 빨래하다, rửa bát thì 설거지하다.TOPIK 1 - 14
빨래 좀 널어 주세요.
ppallae jom neoreo juseyo
Phơi giúp tôi mớ đồ với.
Tình huốngMáy giặt vừa xong mà bạn phải đi ra ngoài. Bạn nhờ gì?
The washing machine has finished but you must go out.
Người bản xứ dùng thế nào널다 là "phơi (trên dây, trên giá)". Nhà Hàn phần lớn phơi trong nhà vì ngoài trời quá lạnh hoặc quá bụi.TOPIK 2 - 15
쓰레기 버려 주세요.
sseuregi beoryeo juseyo
Đổ giúp tôi rác với.
Tình huốngThùng rác đầy và bạn đang bận tay. Bạn nhờ gì?
The bin is full and your hands are busy.
Người bản xứ dùng thế nàoRác ở Hàn phải PHÂN LOẠI và đựng trong túi có in tên phường (종량제 봉투) — bỏ sai bị phạt tiền.TOPIK 1 - 16
분리수거 어떻게 해요?
bullisugeo eotteoke haeyo?
Phân loại rác thế nào ạ?
Tình huốngBạn mới chuyển tới và không biết bỏ rác ra sao. Bạn hỏi hàng xóm gì?
You have just moved in and do not know the recycling rules.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG HỌC SỚM. Mỗi chung cư có ngày đổ rác riêng, và người mới sang bị nhắc nhở vì việc này nhiều nhất.TOPIK 2 - 17
이사했어요.
isahaesseoyo
Tôi vừa chuyển nhà.
Tình huốngNgười ta hỏi sao dạo này bạn bận và bạn vừa dọn nhà xong. Bạn đáp gì?
Someone asks why you have been busy and you just moved house.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn chuyển nhà xong hay mời hàng xóm ăn 집들이 (tân gia) — khách mang giấy vệ sinh hoặc bột giặt làm quà.TOPIK 1 - 18
월세가 얼마예요?
wolsega eolmayeyo?
Tiền thuê tháng bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn đi xem phòng và cần biết giá thuê. Bạn hỏi gì?
You are viewing a flat and need to know the rent.
Người bản xứ dùng thế nào월세 là thuê theo tháng, 전세 là đặt cọc một cục rồi ở không mất tiền tháng — chế độ chỉ có ở Hàn.TOPIK 1 - 19
보증금이 얼마예요?
bojeunggeumi eolmayeyo?
Tiền đặt cọc là bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn đã ưng phòng và cần biết phải đặt trước bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You like the flat and need to know the deposit.
Người bản xứ dùng thế nàoTiền cọc ở Hàn rất lớn, có khi bằng vài chục tháng thuê. Lấy lại được khi trả nhà, nếu không hư hỏng gì.TOPIK 2 - 20
관리비가 포함이에요?
gwallibiga pohamieyo?
Đã gồm phí quản lý chưa ạ?
Tình huốngChủ nhà báo giá thuê và bạn muốn biết còn khoản nào nữa không. Bạn hỏi gì?
The landlord quotes a rent and you want to know about extra charges.
Người bản xứ dùng thế nào관리비 gồm điện chung, nước, thang máy, bảo vệ. Hỏi rõ trước khi ký hợp đồng.TOPIK 2 - 21
집이 넓어요.
jibi neolbeoyo
Nhà rộng rãi ghê.
Tình huốngBạn tới nhà mới của bạn mình lần đầu. Bạn khen thế nào?
You are visiting your friend’s new place for the first time.
Người bản xứ dùng thế nào넓다 (rộng) ngược với 좁다 (chật). Nhà ở Seoul mà rộng thì đây là lời khen thật lòng.TOPIK 1 - 22
신발 벗고 들어오세요.
sinbal beotgo deureooseyo
Anh/chị bỏ giày rồi vào ạ.
Tình huốngKhách tới nhà bạn và còn đứng ở cửa. Bạn hướng dẫn thế nào?
A guest is at your door and unsure what to do.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ giày trong nhà là BẮT BUỘC ở Hàn, không phải phép lịch sự tuỳ chọn. Cả phòng khám và một số quán cũng vậy.TOPIK 1 - 23
슬리퍼 신으세요.
seullipeo sineuseyo
Anh/chị đi dép trong nhà ạ.
Tình huốngSàn nhà lạnh và bạn muốn khách thoải mái. Bạn mời thế nào?
The floor is cold and you want your guest comfortable.
Người bản xứ dùng thế nào신다 dùng riêng cho GIÀY DÉP. Ba động từ "mặc" khác nhau: 입다 (áo quần), 신다 (giày), 쓰다 (mũ).TOPIK 1 - 24
집 구경 좀 시켜 주세요.
jip gugyeong jom sikyeo juseyo
Cho tôi tham quan nhà với ạ.
Tình huốngBạn tới nhà mới của người quen và tò mò muốn xem. Bạn nói gì?
You are at a friend’s new place and curious to look around.
Người bản xứ dùng thế nào시키다 là "khiến ai làm gì". 구경시키다 nghĩa là "dẫn đi xem".TOPIK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.