Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 213 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    한국말을 조금 해요.

    hangungmareul jogeum haeyo

    Tôi nói được chút tiếng Hàn.

    Tình huống

    Người Hàn hỏi bạn có nói được tiếng của họ không. Bạn đáp thành thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào한국말 là cách nói đời thường, 한국어 là cách nói sách vở. Chỗ nói chuyện thì 한국말 tự nhiên hơn.
    TOPIK 1
  2. 2

    한국말을 잘 못해요.

    hangungmareul jal motaeyo

    Tôi nói tiếng Hàn chưa giỏi.

    Tình huống

    Người ta khen tiếng Hàn của bạn hay và bạn muốn khiêm tốn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhiêm tốn là phép lịch sự bắt buộc ở Hàn — nhận thẳng lời khen bị coi là kiêu. Viết rời 잘 못해요 (chưa giỏi), khác 잘못해요 (làm sai).
    TOPIK 1
  3. 3

    너무 매워요.

    neomu maewoyo

    Cay quá đi.

    Tình huống

    Bạn vừa nếm một miếng và cay đến chảy nước mắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào너무 vốn nghĩa "quá mức (xấu)", nhưng giới trẻ Hàn dùng cả cho lời khen: 너무 좋아요.
    TOPIK 1
  4. 4

    고기는 안 먹어요.

    gogineun an meogeoyo

    Tôi không ăn thịt.

    Tình huống

    Đồng nghiệp rủ đi quán nướng mà bạn kiêng thịt. Bạn nói rõ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 는 ở đây có nghĩa đối lập: "thịt thì không, còn cái khác thì có". Bỏ nó đi nghe cụt hơn nhiều.
    TOPIK 1
  5. 5

    저는 채식해요.

    jeoneun chaesikaeyo

    Tôi ăn chay.

    Tình huống

    Người ta hỏi vì sao bạn không gọi món thịt nào. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn thường nêm bằng nước mắm cá hoặc nước hầm xương — nói thêm 생선도 안 먹어요 nếu ăn chay trường.
    TOPIK 2
  6. 6

    땅콩 알레르기가 있어요.

    ttangkong allereugiga isseoyo

    Tôi bị dị ứng đậu phộng.

    Tình huống

    Bạn phải báo bếp về thứ có thể khiến bạn nhập viện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG — học thuộc dù chưa tới bậc. Thay 땅콩 bằng 우유 (sữa), 새우 (tôm), 계란 (trứng).
    TOPIK 2
  7. 7

    조금 작아요.

    jogeum jagayo

    Hơi chật một chút.

    Tình huống

    Bạn vừa mặc thử và thấy áo bó hơn mong muốn. Bạn nói gì với nhân viên?

    Người bản xứ dùng thế nào조금 làm lời chê nhẹ đi. Ngược lại là 커요 (rộng). Đừng nói 좁아요 cho quần áo — chữ đó dành cho không gian.
    TOPIK 1
  8. 8

    선물이에요.

    seonmurieyo

    Cái này để làm quà.

    Tình huống

    Bạn mua đồ để tặng và muốn được gói đẹp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì nhân viên tự đề nghị gói quà. Muốn chắc thì thêm 포장해 주세요.
    TOPIK 1
  9. 9

    고장 났어요.

    gojang nasseoyo

    Nó bị hỏng rồi.

    Tình huống

    Món đồ điện bạn mua hôm qua không lên nguồn. Bạn báo cửa hàng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho MÁY MÓC. Đồ vải rách thì 찢어졌어요, đồ vỡ thì 깨졌어요.
    TOPIK 1
  10. 10

    영수증 있어요.

    yeongsujeung isseoyo

    Tôi có giữ hoá đơn.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn có chứng từ mua hàng không khi bạn xin đổi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có hoá đơn thì hầu như không đổi được ở Hàn — giữ tới khi hết hạn đổi trả.
    TOPIK 1
  11. 11

    사이즈가 안 맞아요.

    saijeuga an majayo

    Cỡ này không vừa.

    Tình huống

    Bạn mở gói hàng ra và đôi giày nhỏ hơn chân bạn. Bạn báo người bán thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào맞다 là "khớp, vừa". Đáp án đúng cũng dùng chữ này: 맞아요 nghĩa là "đúng rồi".
    TOPIK 1
  12. 12

    길을 잃었어요.

    gireul ireosseoyo

    Tôi bị lạc đường rồi.

    Tình huống

    Bạn đi mãi mà không thấy nơi cần tới và điện thoại thì hết pin. Bạn nói gì với người lạ?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Hàn thường dẫn bạn đi một đoạn chứ không chỉ tay — đừng ngại nhận.
    TOPIK 1
  13. 13

    지나쳤어요.

    jinachyeosseoyo

    Tôi đi quá bến rồi.

    Tình huống

    Bạn mải nhìn điện thoại và xe đã chạy qua bến của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXuống bến sau rồi bắt xe ngược lại thì trong 30 phút KHÔNG mất thêm tiền nhờ chính sách 환승 của Hàn.
    TOPIK 2
  14. 14

    길이 많이 막혀요.

    giri mani makyeoyo

    Đường đang tắc nặng.

    Tình huống

    Bạn kẹt xe và phải báo cho người đang đợi mình. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào막히다 là "bị nghẽn". Nghe trên đài giao thông suốt: 강변북로가 막혀요.
    TOPIK 2
  15. 15

    늦을 것 같아요.

    neujeul geot gatayo

    Chắc tôi sẽ tới muộn.

    Tình huống

    Bạn còn cách điểm hẹn hai mươi phút mà giờ hẹn chỉ còn năm phút. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung -ㄹ 것 같아요 là "hình như / chắc là". Người Hàn dùng nó để nói mềm, tránh khẳng định chắc nịch.
    TOPIK 1
  16. 16

    거의 다 왔어요.

    geoui da wasseoyo

    Tôi sắp tới nơi rồi.

    Tình huống

    Người hẹn nhắn hỏi bạn tới đâu rồi và bạn chỉ còn một đoạn ngắn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거의 다 (gần hết) + 왔어요 (đã tới). Nhắn tin hẹn hò ở Hàn dùng câu này suốt.
    TOPIK 1
  17. 17

    조금 늦어질 것 같아요.

    jogeum neujeojil geot gatayo

    Chắc sẽ chậm hơn một chút.

    Tình huống

    Việc phức tạp hơn dự tính và bạn không kịp hạn. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo sớm thì chỉ là điều chỉnh; báo muộn thì thành sự cố. Câu này nói mềm nên dễ mở lời.
    TOPIK 1
  18. 18

    잘 모르겠어요.

    jal moreugesseoyo

    Tôi cũng chưa rõ lắm.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi bạn một việc ngoài phần mình phụ trách. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn 몰라요 rất nhiều — 몰라요 trống không nghe như gắt. Thêm 잘 và -겠- là thành lịch sự.
    TOPIK 1
  19. 19

    내일 휴가예요.

    naeil hyugayeyo

    Mai tôi nghỉ phép.

    Tình huống

    Bạn báo trước cho nhóm là mai bạn vắng mặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào휴가 là nghỉ phép có kế hoạch; nghỉ đột xuất vì ốm thì 병가.
    TOPIK 1
  20. 20

    오늘 야근해요.

    oneul yageunhaeyo

    Hôm nay tôi làm thêm giờ.

    Tình huống

    Người nhà nhắn hỏi mấy giờ bạn về. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào야근 (làm đêm) là chuyện thường ở Hàn. Làm thêm cuối tuần thì gọi là 특근.
    TOPIK 2
  21. 21

    회식 있어요.

    hoesik isseoyo

    Tối nay có tiệc công ty.

    Tình huống

    Bạn báo cho người nhà biết tối nay bạn về muộn vì công ty. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào회식 là bữa ăn uống cả phòng, gần như bắt buộc ở nhiều công ty Hàn — không phải tiệc tuỳ hứng.
    TOPIK 2
  22. 22

    자리에 없어요.

    jarie eopseoyo

    Người đó không có ở bàn.

    Tình huống

    Có người tới tìm đồng nghiệp mà anh ấy vừa ra ngoài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn khi nói về cấp trên: 자리에 안 계세요 — 계시다 là thể tôn kính của 있다.
    TOPIK 1
  23. 23

    거의 다 됐어요.

    geoui da dwaesseoyo

    Sắp xong rồi ạ.

    Tình huống

    Sếp hỏi việc tới đâu và bạn còn một chút nữa. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào되다 ở đây là "xong, thành". Xong hẳn thì nói 다 됐어요.
    TOPIK 1
  24. 24

    수정해야 될 것 같아요.

    sujeonghaeya doel geot gatayo

    Chắc là phải sửa lại ạ.

    Tình huống

    Bạn phát hiện lỗi trong bản gửi đi và muốn nói với nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói mềm bằng -ㄹ 것 같아요 để không nghe như đổ lỗi cho người làm bản đó.
    TOPIK 2
  25. 25

    잘 안 들려요.

    jal an deullyeoyo

    Tiếng nghe cứ ngắt quãng.

    Tình huống

    Sóng yếu và tiếng người kia cứ ngắt quãng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào들리다 (nghe thấy được) khác 듣다 (nghe chủ động) — ở đây tai bạn không bắt được tiếng, không phải bạn không chịu nghe.
    TOPIK 1
  26. 26

    소리가 안 들려요.

    soriga an deullyeoyo

    Không có tiếng gì cả.

    Tình huống

    Bạn bấm nghe nhưng đầu bên kia im lặng hoàn toàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên ở chỗ: câu trên là nghe được nhưng không rõ, câu này là không nghe được gì.
    TOPIK 1
  27. 27

    갑자기 일이 생겼어요.

    gapjagi iri saenggyeosseoyo

    Tôi bị phát sinh việc đột xuất.

    Tình huống

    Bạn phải huỷ hẹn và cần nói lý do cho phải phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào일이 생기다 là "có việc phát sinh" — lý do vạn năng, không ai hỏi thêm chi tiết.
    TOPIK 1
  28. 28

    조금 늦을게요.

    jogeum neujeulgeyo

    Tôi sẽ tới trễ chút.

    Tình huống

    Bạn còn cách điểm hẹn mười phút mà giờ hẹn đã tới. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước dù chỉ trễ năm phút là chuẩn mực ở Hàn — im lặng rồi tới trễ bị coi là thiếu tôn trọng.
    TOPIK 1
  29. 29

    연락이 안 돼요.

    yeollagi an dwaeyo

    Không liên lạc được.

    Tình huống

    Bạn gọi mãi mà người kia không bắt máy, nhắn cũng không trả lời. Bạn nói gì với người khác?

    Người bản xứ dùng thế nào안 되다 ở đây là "không thành". Cùng dạng: 예약이 안 돼요, 결제가 안 돼요.
    TOPIK 1
  30. 30

    배터리가 없어요.

    baeteoriga eopseoyo

    Điện thoại tôi sắp hết pin.

    Tình huống

    Máy bạn báo pin đỏ và bạn phải nói nhanh cho xong. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChính xác hơn thì 배터리가 얼마 없어요 (còn ít pin). Nói 배터리가 없어요 ai cũng hiểu là sắp tắt.
    TOPIK 1
  31. 31

    잘못 보냈어요.

    jalmot bonaesseoyo

    Tôi gửi nhầm rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa gửi tin nhắn vào nhầm phòng chat. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잘못 + động từ = "làm nhầm". KakaoTalk cho thu hồi tin trong 5 phút, nhưng người kia vẫn thấy dấu vết.
    TOPIK 1
  32. 32

    머리가 아파요.

    meoriga apayo

    Tôi bị đau đầu.

    Tình huống

    Bạn thấy đầu nhức từ sáng và phải nói với bác sĩ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Thay bộ phận là xong: 배가, 목이, 이가, 허리가.
    TOPIK 1
  33. 33

    배가 아파요.

    baega apayo

    Tôi bị đau bụng.

    Tình huống

    Bạn ăn phải thứ gì đó và bụng quặn lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào배 vừa là "bụng", vừa là "quả lê", vừa là "con tàu" — ba nghĩa, phân biệt bằng ngữ cảnh.
    TOPIK 1
  34. 34

    목이 아파요.

    mogi apayo

    Tôi bị đau họng.

    Tình huống

    Bạn nuốt nước bọt cũng thấy rát. Bạn khai với bác sĩ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào목 là cả "cổ" lẫn "họng". Đau cổ do ngủ sai tư thế cũng nói y hệt.
    TOPIK 1
  35. 35

    열이 나요.

    yeori nayo

    Tôi bị sốt.

    Tình huống

    Người bạn nóng ran và bạn đo được ba mươi tám độ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나다 là "phát ra". Cùng dạng: 기침이 나요 (ho), 콧물이 나요 (chảy mũi).
    TOPIK 1
  36. 36

    기침이 심해요.

    gichimi simhaeyo

    Tôi ho nhiều lắm.

    Tình huống

    Bạn ho suốt đêm không ngủ được. Bạn khai thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào심하다 là "nặng, dữ". Nói mức độ giúp bác sĩ quyết nhanh hơn là chỉ nói có triệu chứng.
    TOPIK 1
  37. 37

    감기에 걸렸어요.

    gamgie geollyeosseoyo

    Tôi bị cảm rồi.

    Tình huống

    Bạn hắt hơi sổ mũi cả ngày và biết mình bị gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걸리다 ở đây là "mắc (bệnh)". Chính chữ này ở câu khác lại là "mất thời gian" — hai nghĩa khác hẳn.
    TOPIK 1
  38. 38

    몸살이 났어요.

    momsari nasseoyo

    Người tôi ê ẩm hết cả.

    Tình huống

    Bạn làm việc quá sức và giờ toàn thân đau nhức rã rời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào몸살 là khái niệm rất Hàn: mệt mỏi toàn thân do làm quá sức, không hẳn là bệnh. Tiếng Việt không có chữ tương đương gọn.
    TOPIK 2
  39. 39

    오늘 몸이 좀 안 좋아요.

    oneul momi jom an joayo

    Hôm nay tôi thấy trong người hơi mệt.

    Tình huống

    Bạn không ốm hẳn nhưng thấy uể oải và muốn báo đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nói MỀM nhất để báo mình không khoẻ mà không làm to chuyện. 좀 và 안 좋다 đều là để giảm nhẹ.
    TOPIK 1
  40. 40

    토할 것 같아요.

    tohal geot gatayo

    Tôi thấy buồn nôn.

    Tình huống

    Bạn say xe và cảm giác sắp nôn tới nơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói sớm câu này trên taxi thì tài xế sẽ tấp vào lề ngay — họ rất sợ khách nôn trong xe.
    TOPIK 2
  41. 41

    설사를 해요.

    seolsareul haeyo

    Tôi bị tiêu chảy.

    Tình huống

    Bạn ăn đồ lạ và bụng dạ không yên suốt buổi. Bạn khai với bác sĩ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhai đúng triệu chứng thì mua được thuốc đúng ở hiệu thuốc mà không cần đi khám.
    TOPIK 2
  42. 42

    어지러워요.

    eojireowoyo

    Tôi thấy chóng mặt.

    Tình huống

    Bạn đứng dậy và mọi thứ quay cuồng trước mắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 머리가 아파요 (đau đầu) — chóng mặt là mất thăng bằng, không phải đau.
    TOPIK 1
  43. 43

    잠을 잘 못 잤어요.

    jameul jal mot jasseoyo

    Tôi ngủ không được ngon.

    Tình huống

    Bạn trằn trọc cả đêm và sáng ra mệt rũ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잘 못 viết rời nghĩa là "không được tốt"; viết liền 잘못 lại là "sai lầm". Hai nghĩa ngược nhau.
    TOPIK 1
  44. 44

    병원에 가야 돼요.

    byeongwone gaya dwaeyo

    Tôi phải đi bệnh viện.

    Tình huống

    Triệu chứng kéo dài mấy ngày và bạn quyết định đi khám. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn 병원 là cả phòng khám nhỏ lẫn bệnh viện lớn — đau nhẹ vẫn nói "đi 병원" chứ không phân biệt như tiếng Việt.
    TOPIK 1
  45. 45

    보험 있어요.

    boheom isseoyo

    Tôi có bảo hiểm.

    Tình huống

    Quầy hỏi bạn có bảo hiểm y tế không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười nước ngoài ở Hàn trên 6 tháng bắt buộc tham gia 건강보험 — không có thì viện phí đắt gấp mấy lần.
    TOPIK 1
  46. 46

    외국인 등록증이에요.

    oegugin deungnokjeungieyo

    Đây là thẻ cư trú của tôi.

    Tình huống

    Quầy bệnh viện xin giấy tờ tuỳ thân của bạn. Bạn đưa và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào외국인등록증 là thẻ người nước ngoài, thay hộ chiếu trong mọi thủ tục ở Hàn. Mang theo người là bắt buộc.
    TOPIK 2
  47. 47

    어제부터 그랬어요.

    eojebuteo geuraesseoyo

    Từ hôm qua đã như vậy rồi.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi triệu chứng bắt đầu khi nào và nó bắt đầu hôm qua. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào그렇다 (như vậy) thay cho việc phải nhắc lại cả triệu chứng — cách nói gọn của người bản xứ.
    TOPIK 1
  48. 48

    약을 먹고 있어요.

    yageul meokgo isseoyo

    Tôi đang uống thuốc.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn có đang dùng thuốc gì không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuốc thì người Hàn nói "ĂN thuốc" (약을 먹다) chứ không "uống thuốc" — dịch thẳng từ tiếng Việt sẽ sai.
    TOPIK 1
  49. 49

    페니실린 알레르기가 있어요.

    penisillin allereugiga isseoyo

    Tôi bị dị ứng penicillin.

    Tình huống

    Bác sĩ sắp kê kháng sinh mà bạn từng phản ứng nặng với loại này. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG — học thuộc dù chưa tới bậc. Ghi sẵn vào giấy để trong ví thì chắc hơn nữa.
    TOPIK 2
  50. 50

    숨을 못 쉬겠어요.

    sumeul mot swigesseoyo

    Tôi không thở được.

    Tình huống

    Bạn thấy tức ngực và hụt hơi rõ rệt. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Nói câu này ở quầy bệnh viện thì được ưu tiên khám ngay, không phải xếp hàng.
    TOPIK 2
  51. 51

    피가 나요.

    piga nayo

    Tôi bị chảy máu.

    Tình huống

    Bạn bị đứt tay khá sâu khi thái đồ. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVẫn là khung 나다 (phát ra). Vết thương ngoài da thì mua 밴드 (băng dán) ở cửa hàng tiện lợi.
    TOPIK 1
  52. 52

    다쳤어요.

    dachyeosseoyo

    Tôi bị thương rồi.

    Tình huống

    Bạn ngã xe và không đứng dậy được. Bạn nói gì với người tới giúp?

    Người bản xứ dùng thế nào다치다 là "bị thương do va đập". Ốm bệnh thì dùng 아프다 — hai chữ không thay nhau được.
    TOPIK 1
  53. 53

    많이 좋아졌어요.

    mani joajyeosseoyo

    Tôi đỡ hơn nhiều rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi thăm sau mấy ngày bạn ốm và giờ bạn đã khá lên. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어지다 là "trở nên". Cùng dạng: 나빠졌어요 (tệ đi), 편해졌어요 (dễ chịu hơn).
    TOPIK 1
  54. 54

    제가 한 살 많아요.

    jega han sal manayo

    Tôi lớn hơn một tuổi.

    Tình huống

    Hai người so tuổi và bạn hơn người kia đúng một năm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHơn một tuổi ở Hàn đã đủ để đổi cách xưng hô — người nhỏ gọi 형/오빠/누나/언니.
    TOPIK 1
  55. 55

    아직 안 했어요.

    ajik an haesseoyo

    Tôi vẫn chưa ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn kết hôn chưa và bạn thì chưa. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào아직 (vẫn chưa) để ngỏ tương lai, còn 안 했어요 trống không nghe như đóng cửa lại.
    TOPIK 1
  56. 56

    이 년 됐어요.

    i nyeon dwaesseoyo

    Được hai năm rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở Hàn bao lâu và câu trả lời là hai năm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNăm tháng đọc bằng số HÁN-HÀN: 일 년, 이 년, 삼 개월. Khác hẳn cách đọc tuổi.
    TOPIK 1
  57. 57

    아직 적응 중이에요.

    ajik jeogeung jungieyo

    Tôi vẫn đang làm quen dần.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sống ở Hàn có quen chưa và bạn mới sang. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-중이다 là "đang trong quá trình". Cùng dạng: 공사 중, 회의 중, 통화 중.
    TOPIK 2
  58. 58

    기분이 좋아요.

    gibuni joayo

    Tâm trạng tôi đang vui.

    Tình huống

    Hôm nay mọi việc suôn sẻ và bạn thấy nhẹ nhõm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào기분 là tâm trạng NHẤT THỜI, khác 성격 là tính cách. Ngược lại là 기분이 나빠요.
    TOPIK 1
  59. 59

    기분이 안 좋아요.

    gibuni an joayo

    Tâm trạng tôi không tốt.

    Tình huống

    Bạn vừa bị mắng oan và cả buổi không vui. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn 기분이 나빠요 (bực). Nói câu này thì người Hàn sẽ hỏi tiếp 무슨 일 있어요?
    TOPIK 1
  60. 60

    너무 신나요.

    neomu sinnayo

    Tôi phấn khích quá.

    Tình huống

    Ngày mai bạn lên đường đi chơi xa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào신나다 là "hào hứng, phấn khích". Khác 기뻐요 (mừng) ở chỗ nó có năng lượng, muốn nhảy lên.
    TOPIK 1
  61. 61

    너무 슬퍼요.

    neomu seulpeoyo

    Tôi buồn quá.

    Tình huống

    Bạn vừa xem xong một bộ phim kết thúc buồn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào슬프다 là buồn vì mất mát. Buồn chán không có việc gì làm thì dùng 심심하다.
    TOPIK 1
  62. 62

    심심해요.

    simsimhaeyo

    Tôi thấy chán quá.

    Tình huống

    Cuối tuần bạn ở nhà một mình và không biết làm gì. Bạn nhắn gì cho bạn bè?

    Người bản xứ dùng thế nàoChán vì RỖI, khác 지루해요 là chán vì việc đang làm nhạt nhẽo. Người Việt hay lẫn hai chữ.
    TOPIK 1
  63. 63

    무서워요.

    museowoyo

    Tôi thấy sợ.

    Tình huống

    Bạn đang xem phim kinh dị và không dám nhìn màn hình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào무섭다 là sợ thứ gì đó bên ngoài. Lo lắng trong lòng thì 걱정돼요.
    TOPIK 1
  64. 64

    걱정돼요.

    geokjeongdwaeyo

    Tôi lo lắm.

    Tình huống

    Người nhà đi khám mà chưa thấy nhắn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걱정되다 là "tự thấy lo"; 걱정하다 là "lo cho ai". Người Việt hay dùng nhầm dạng chủ động.
    TOPIK 1
  65. 65

    화가 나요.

    hwaga nayo

    Tôi đang bực.

    Tình huống

    Có người chen ngang hàng ngay trước mặt bạn. Bạn nói gì với người đi cùng?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 나다 (phát ra) như 열이 나요. Bực hơn nữa thì 화가 많이 났어요.
    TOPIK 1
  66. 66

    피곤해요.

    pigonhaeyo

    Tôi mệt quá.

    Tình huống

    Bạn vừa làm xong ca dài mười tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệt vì làm nhiều. Buồn ngủ thì 졸려요 — hai trạng thái khác nhau, đừng dùng lẫn.
    TOPIK 1
  67. 67

    졸려요.

    jollyeoyo

    Tôi buồn ngủ.

    Tình huống

    Đang họp buổi chiều mà mắt bạn cứ díp lại. Bạn nói nhỏ với người bên cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nào졸리다 là trạng thái buồn ngủ; 자다 là hành động ngủ. Nói 자고 싶어요 là "muốn đi ngủ".
    TOPIK 1
  68. 68

    배고파요.

    baegopayo

    Tôi đói rồi.

    Tình huống

    Đã hai giờ chiều mà bạn chưa ăn gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "bụng đục" (배 + 고프다). Ngược lại là 배불러요 (no).
    TOPIK 1
  69. 69

    깜짝 놀랐어요.

    kkamjjak nollasseoyo

    Làm tôi giật cả mình.

    Tình huống

    Ai đó bất ngờ vỗ vai bạn từ phía sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào깜짝 là từ tượng hình cho cái giật mình. Tiếng Hàn có hàng trăm từ như vậy, học kèm động từ là nhanh nhất.
    TOPIK 1
  70. 70

    어떡해요?

    eotteokaeyo?

    Giờ tính sao đây?

    Tình huống

    Bạn vừa làm mất chìa khoá nhà và không biết xoay xở thế nào. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của 어떻게 해요. Vừa là câu hỏi thật, vừa là tiếng than khi bối rối.
    TOPIK 1
  71. 71

    실망했어요.

    silmanghaesseoyo

    Tôi thấy thất vọng.

    Tình huống

    Kết quả không như bạn mong đợi sau nhiều tháng chờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với người gây ra thì nặng lắm — người Hàn tránh nói thẳng câu này vào mặt ai.
    TOPIK 2
  72. 72

    아쉬워요.

    aswiwoyo

    Tiếc thật.

    Tình huống

    Bạn vừa lỡ mất buổi hoà nhạc vì hết vé. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếc nuối nhẹ, không trách ai. Nặng hơn thì 안타까워요 (xót xa cho người khác).
    TOPIK 2
  73. 73

    보고 싶어요.

    bogo sipeoyo

    Tôi nhớ bạn.

    Tình huống

    Bạn xa nhà lâu ngày và nhắn cho người thân. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "muốn nhìn thấy". Tiếng Hàn không có động từ "nhớ người" riêng — dùng chính câu này.
    TOPIK 1
  74. 74

    외로워요.

    oerowoyo

    Tôi thấy cô đơn.

    Tình huống

    Bạn sống một mình nơi đất khách và tối nào cũng lặng lẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào외롭다 là cô đơn trong lòng, khác 혼자 있다 là ở một mình về mặt vật lý.
    TOPIK 1
  75. 75

    기대돼요.

    gidaedwaeyo

    Tôi đang mong lắm.

    Tình huống

    Còn hai ngày nữa là tới chuyến đi bạn chờ mãi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào기대되다 là "được mong đợi" — chủ ngữ là SỰ VIỆC chứ không phải người. Đó là lý do không có 를.
    TOPIK 2
  76. 76

    부끄러워요.

    bukkeureowoyo

    Tôi ngại quá.

    Tình huống

    Bạn được khen trước cả phòng và mặt nóng bừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgại vì được chú ý. Xấu hổ vì làm sai thì dùng 창피하다 — hai chữ khác nhau rõ.
    TOPIK 2
  77. 77

    그냥 그래요.

    geunyang geuraeyo

    Cũng bình thường thôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bộ phim có hay không mà bạn thấy nhàn nhạt. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào그냥 là "cứ thế, không có gì đặc biệt". Cách chê nhẹ mà không làm ai mất lòng.
    TOPIK 1
  78. 78

    쉬고 싶어요.

    swigo sipeoyo

    Tôi muốn nghỉ ngơi.

    Tình huống

    Bạn làm cả tuần không nghỉ và kiệt sức. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쉬다 vừa là "nghỉ ngơi" vừa là "thở". 숨을 쉬다 nghĩa là "hít thở".
    TOPIK 1
  79. 79

    집에 가고 싶어요.

    jibe gago sipeoyo

    Tôi muốn về nhà.

    Tình huống

    Buổi tiệc kéo dài và bạn đã mệt. Bạn nói nhỏ với bạn đi cùng gì?

    Người bản xứ dùng thế nào집 là "nhà" theo nghĩa tổ ấm. Toà nhà thì là 건물, căn hộ là 아파트.
    TOPIK 1
  80. 80

    수영할 줄 알아요.

    suyeonghal jul arayo

    Tôi biết bơi.

    Tình huống

    Người ta rủ ra biển và hỏi bạn có bơi được không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 줄 알다 là biết KỸ NĂNG (đã học được), khác -ㄹ 수 있다 là có thể làm lúc này.
    TOPIK 2
  81. 81

    일찍 일어나야 돼요.

    iljjik ireonaya dwaeyo

    Mai tôi phải dậy sớm.

    Tình huống

    Bạn muốn về sớm khỏi bữa tiệc và cần lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào일어나다 là "thức dậy" và cũng là "đứng lên". Lý do rời tiệc này ai cũng chấp nhận.
    TOPIK 1
  82. 82

    지금 가는 중이에요.

    jigeum ganeun jungieyo

    Tôi đang trên đường tới.

    Tình huống

    Người hẹn nhắn hỏi bạn đâu rồi và bạn đang đi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는 중이다 nhấn vào việc ĐANG DIỄN RA. Nói 가고 있어요 cũng đúng và tự nhiên như nhau.
    TOPIK 2
  83. 83

    밥 먹고 있어요.

    bap meokgo isseoyo

    Tôi đang ăn cơm.

    Tình huống

    Có người gọi điện lúc bạn đang giữa bữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào밥 vừa là "cơm" vừa là "bữa ăn" nói chung — 밥 먹었어요? nghĩa là "ăn cơm chưa" chứ không cứ phải cơm.
    TOPIK 1
  84. 84

    아직 안 먹었어요.

    ajik an meogeosseoyo

    Tôi vẫn chưa ăn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ăn chưa và bạn thì chưa. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아직 đi với thì QUÁ KHỨ phủ định: 아직 안 했어요, không phải 아직 안 해요.
    TOPIK 1
  85. 85

    벌써 다 했어요.

    beolsseo da haesseoyo

    Tôi làm xong hết rồi.

    Tình huống

    Người ta tưởng bạn còn đang làm mà bạn đã xong từ lâu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào벌써 là "đã… rồi (sớm hơn tưởng)", còn 이미 là "đã rồi" trung tính. 벌써 có sắc ngạc nhiên.
    TOPIK 1
  86. 86

    한 번도 안 가 봤어요.

    han beondo an ga bwasseoyo

    Tôi chưa từng tới đó lần nào.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã tới Busan chưa và bạn chưa từng đi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 봤다 là "đã từng". 한 번도 (dù một lần) luôn đi kèm phủ định.
    TOPIK 1
  87. 87

    세 시예요.

    se siyeyo

    Ba giờ rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi mấy giờ và đồng hồ chỉ ba giờ đúng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하나·둘·셋·넷 rút thành 한·두·세·네 khi đứng trước lượng từ. Bốn chữ này bất quy tắc, phải nhớ.
    TOPIK 1
  88. 88

    세 시 반이에요.

    se si banieyo

    Ba giờ rưỡi rồi.

    Tình huống

    Đồng hồ chỉ đúng ba giờ ba mươi. Bạn nói giờ thế nào cho gọn?

    Người bản xứ dùng thế nào반 (rưỡi) thay cho 삼십 분. Người Hàn dùng 반 nhiều hơn nói đủ số phút.
    TOPIK 1
  89. 89

    두 시 십오 분이에요.

    du si sibo bunieyo

    Hai giờ mười lăm phút.

    Tình huống

    Bạn phải nói giờ thật chính xác cho người ghi biên bản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ CHỖ HAI HỆ ĐẾM GẶP NHAU: 두 (thuần Hàn) cho giờ, 십오 (Hán-Hàn) cho phút. Trong đúng một câu.
    TOPIK 1
  90. 90

    오전 아홉 시예요.

    ojeon ahop siyeyo

    Chín giờ sáng.

    Tình huống

    Bạn cần nói rõ là buổi sáng chứ không phải buổi tối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào오전 (trước trưa) / 오후 (sau trưa) đứng TRƯỚC giờ, ngược với tiếng Anh đặt AM/PM ở sau.
    TOPIK 1
  91. 91

    오늘은 월요일이에요.

    oneureun woryoirieyo

    Hôm nay là thứ Hai.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay thứ mấy. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThứ trong tuần: 월화수목금토일. Học thuộc dãy sáu chữ này là xong cả tuần.
    TOPIK 1
  92. 92

    지난주에 갔어요.

    jinanjue gasseoyo

    Tuần trước tôi đã đi rồi.

    Tình huống

    Người ta rủ đi chỗ mà bạn vừa đi tuần rồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào지난주 viết LIỀN vì đã thành một từ; 다음 주 thì viết rời. Người Hàn cũng hay viết sai chỗ này.
    TOPIK 1
  93. 93

    매일 운동해요.

    maeil undonghaeyo

    Ngày nào tôi cũng tập thể dục.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hay vận động không và bạn tập đều. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào매 + đơn vị = "mỗi": 매일, 매주, 매달, 매년. Ghép được với mọi mốc thời gian.
    TOPIK 1
  94. 94

    일주일에 두 번 가요.

    iljuire du beon gayo

    Tôi đi hai lần một tuần.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn tới lớp học mấy lần mỗi tuần. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에 ở đây chỉ ĐƠN VỊ TẦN SUẤT, không phải nơi chốn hay thời điểm. Nghĩa thứ ba của cùng một chữ.
    TOPIK 1
  95. 95

    가끔 가요.

    gakkeum gayo

    Thỉnh thoảng tôi có đi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hay tới quán đó không và bạn đi không đều. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThang tần suất: 항상 (luôn) > 자주 (thường) > 가끔 (thỉnh thoảng) > 거의 안 (hầu như không).
    TOPIK 1
  96. 96

    자주 안 가요.

    jaju an gayo

    Tôi ít khi đi lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hay tới đó không và bạn hiếm khi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt 안 sau 자주 thành "không thường xuyên". Đảo lại thành 안 자주 는 sai.
    TOPIK 1
  97. 97

    아침에 일어나요.

    achime ireonayo

    Tôi dậy vào buổi sáng.

    Tình huống

    Bạn kể về thói quen thường ngày của mình. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào아침 vừa là "buổi sáng" vừa là "bữa sáng". 아침 먹었어요? là "ăn sáng chưa".
    TOPIK 1
  98. 98

    밤에 늦게 자요.

    bame neutge jayo

    Tối tôi ngủ muộn.

    Tình huống

    Người ta hỏi thói quen ngủ nghỉ của bạn. Bạn kể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào저녁 là chập tối (sau bữa chiều), 밤 là đêm khuya. Hai chữ không thay nhau được.
    TOPIK 1
  99. 99

    금방 끝나요.

    geumbang kkeunnayo

    Xong ngay thôi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn còn lâu không và bạn sắp xong. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào금방 là "ngay lập tức, chỉ một loáng". Cũng dùng cho quá khứ gần: 금방 왔어요 (vừa mới tới).
    TOPIK 1
  100. 100

    삼십 분 정도예요.

    samsip bun jeongdoyeyo

    Khoảng ba mươi phút ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi mất bao lâu và bạn ước chừng nửa tiếng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào정도 (khoảng chừng) đứng SAU con số. Nói 약 삼십 분 cũng được nhưng nghe sách vở hơn.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.