Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "khung câu": 39 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    가고 싶어요.

    gago sipeoyo

    Tôi muốn đi.

    Tình huống

    Người ta rủ đi xem hoà nhạc và bạn rất thích. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-고 싶다 CHỈ dùng cho ngôi thứ nhất và thứ hai. Nói về người thứ ba phải đổi thành 싶어해요.
    TOPIK 1
  2. 2

    먹고 싶어요.

    meokgo sipeoyo

    Tôi muốn ăn món đó.

    Tình huống

    Bạn thấy ảnh món ăn và thèm ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ món thì thêm vào trước: 김치찌개 먹고 싶어요.
    TOPIK 1
  3. 3

    쉬고 싶어요.

    swigo sipeoyo

    Tôi muốn nghỉ ngơi.

    Tình huống

    Bạn làm cả tuần không nghỉ và kiệt sức. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쉬다 vừa là "nghỉ ngơi" vừa là "thở". 숨을 쉬다 nghĩa là "hít thở".
    TOPIK 1
  4. 4

    집에 가고 싶어요.

    jibe gago sipeoyo

    Tôi muốn về nhà.

    Tình huống

    Buổi tiệc kéo dài và bạn đã mệt. Bạn nói nhỏ với bạn đi cùng gì?

    Người bản xứ dùng thế nào집 là "nhà" theo nghĩa tổ ấm. Toà nhà thì là 건물, căn hộ là 아파트.
    TOPIK 1
  5. 5

    혼자 할 수 있어요.

    honja hal su isseoyo

    Tôi tự làm được mà.

    Tình huống

    Người ta ngỏ ý giúp nhưng bạn muốn tự xoay xở. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào혼자 (một mình) đứng đầu câu. Từ chối kiểu này nhẹ vì nói về khả năng của mình, không chê lời đề nghị.
    TOPIK 1
  6. 6

    못 해요.

    mot haeyo

    Tôi không làm được.

    Tình huống

    Người ta nhờ việc vượt quá sức bạn. Bạn từ chối thẳng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào못 là KHÔNG THỂ (thiếu năng lực hoặc bị cản), khác 안 là KHÔNG MUỐN. Nhầm hai chữ này đổi hẳn ý.
    TOPIK 1
  7. 7

    안 해요.

    an haeyo

    Tôi không làm.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn tham gia một việc mà bạn không muốn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là ý CHÍ chứ không phải khả năng. Nói 안 해요 với sếp thì hơi thẳng — thêm lý do vào.
    TOPIK 1
  8. 8

    수영할 줄 알아요.

    suyeonghal jul arayo

    Tôi biết bơi.

    Tình huống

    Người ta rủ ra biển và hỏi bạn có bơi được không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 줄 알다 là biết KỸ NĂNG (đã học được), khác -ㄹ 수 있다 là có thể làm lúc này.
    TOPIK 2
  9. 9

    운전할 줄 몰라요.

    unjeonhal jul mollayo

    Tôi không biết lái xe.

    Tình huống

    Người ta định giao chìa khoá xe cho bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào몰라요 là "không biết", dạng phủ định riêng của 알아요. Không có 안 알아요.
    TOPIK 2
  10. 10

    가야 돼요.

    gaya dwaeyo

    Tôi phải đi rồi.

    Tình huống

    Đã muộn và bạn buộc phải rời đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어야 되다 là "phải". Dạng 해야 해요 cũng đúng, nhưng văn nói dùng 돼요 nhiều hơn.
    TOPIK 1
  11. 11

    일찍 일어나야 돼요.

    iljjik ireonaya dwaeyo

    Mai tôi phải dậy sớm.

    Tình huống

    Bạn muốn về sớm khỏi bữa tiệc và cần lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào일어나다 là "thức dậy" và cũng là "đứng lên". Lý do rời tiệc này ai cũng chấp nhận.
    TOPIK 1
  12. 12

    안 가도 돼요.

    an gado dwaeyo

    Bạn không đi cũng được.

    Tình huống

    Người kia đang phân vân có nên tới buổi họp không bắt buộc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là "KHÔNG BẮT BUỘC", khác hẳn 가면 안 돼요 là "CẤM đi". Người Việt hay lẫn hai câu.
    TOPIK 1
  13. 13

    들어가면 안 돼요.

    deureogamyeon an dwaeyo

    Không được vào trong.

    Tình huống

    Có người định bước vào khu vực cấm. Bạn ngăn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung CẤM ĐOÁN. Biển báo ở Hàn hay ghi thẳng: 출입 금지.
    TOPIK 1
  14. 14

    같이 갈까요?

    gachi galkkayo?

    Mình đi cùng nhau nhé?

    Tình huống

    Hai người cùng hướng và bạn muốn rủ đi chung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ까요? vừa rủ vừa hỏi ý. Đáp đồng ý thì 네, 같이 가요.
    TOPIK 1
  15. 15

    뭐 먹을까요?

    mwo meogeulkkayo?

    Mình ăn gì bây giờ?

    Tình huống

    Cả nhóm đứng trước dãy quán mà chưa ai quyết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hỏi qua hỏi lại rất lâu ở bước này — nhường nhau chọn là phép lịch sự.
    TOPIK 1
  16. 16

    커피 마실래요?

    keopi masillaeyo?

    Bạn uống cà phê không?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia đi uống nước. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ래요? hỏi Ý MUỐN của người nghe, thân mật hơn -ㄹ까요? một chút.
    TOPIK 1
  17. 17

    제가 도와드릴까요?

    jega dowadeurilkkayo?

    Để tôi giúp anh/chị nhé?

    Tình huống

    Bạn thấy người lớn tuổi loay hoay xách đồ nặng. Bạn ngỏ lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào드리다 (khiêm nhường của 주다) + -ㄹ까요 = ngỏ lời giúp người trên. Câu tử tế rất được lòng người Hàn.
    TOPIK 1
  18. 18

    창문 좀 열어 주세요.

    changmun jom yeoreo juseyo

    Mở giúp tôi cửa sổ với ạ.

    Tình huống

    Phòng ngột ngạt và bạn ngồi xa cửa sổ. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào열다 (mở) / 닫다 (đóng). Nhờ đóng thì 닫아 주세요.
    TOPIK 1
  19. 19

    천천히 하세요.

    cheoncheonhi haseyo

    Anh/chị cứ từ từ ạ.

    Tình huống

    Người kia đang cuống lên vì sợ làm bạn phải đợi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào천천히 (chậm rãi) ngược với 빨리 (nhanh). Câu này làm người kia nhẹ hẳn.
    TOPIK 1
  20. 20

    먼저 하세요.

    meonjeo haseyo

    Anh/chị làm trước đi ạ.

    Tình huống

    Hai người cùng tới cửa một lúc. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt ở Hàn là phép lịch sự cơ bản, nhất là với người lớn tuổi.
    TOPIK 1
  21. 21

    조심하세요.

    josimhaseyo

    Anh/chị cẩn thận nhé.

    Tình huống

    Sàn vừa lau còn trơn và có người sắp bước qua. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe rất nhiều trong thông báo công cộng: 발밑 조심하세요 (coi chừng bậc).
    TOPIK 1
  22. 22

    기다려 주세요.

    gidaryeo juseyo

    Xin hãy đợi ạ.

    Tình huống

    Bạn cần thêm chút thời gian trước khi trả lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào기다리다 (đợi). Câu này lịch sự hơn 잠시만요 khi thời gian đợi lâu hơn vài giây.
    TOPIK 1
  23. 23

    알려 주세요.

    allyeo juseyo

    Cho tôi biết với ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn người kia báo lại khi có kết quả. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào알리다 là "cho biết", dạng sai khiến của 알다. Cùng dạng: 보이다 (cho xem) từ 보다.
    TOPIK 1
  24. 24

    보여 주세요.

    boyeo juseyo

    Cho tôi xem với ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn xem thứ người kia đang cầm trong tay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보여 주다 là "cho ai xem", khác 보다 là "tự nhìn". Ở cửa hàng dùng suốt.
    TOPIK 1
  25. 25

    설명해 주세요.

    seolmyeonghae juseyo

    Giải thích giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn không hiểu quy định vừa nghe. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHầu như mọi động từ gốc Hán + 하다 đều ghép được vào khung 해 주세요.
    TOPIK 1
  26. 26

    적어 주세요.

    jeogeo juseyo

    Viết ra giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Người kia nói một địa chỉ dài mà bạn không nhớ nổi. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO SỐNG CÒN cho người mới: nghe không kịp thì xin viết ra, đọc bao giờ cũng dễ hơn nghe.
    TOPIK 1
  27. 27

    가르쳐 주세요.

    gareuchyeo juseyo

    Chỉ giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn học cách dùng một thứ mà người kia thạo. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào가르치다 (dạy) khác 가리키다 (chỉ trỏ) đúng một âm — người Hàn cũng hay nói nhầm.
    TOPIK 1
  28. 28

    빌려 주세요.

    billyeo juseyo

    Cho tôi mượn với ạ.

    Tình huống

    Bạn quên mang bút và cần mượn của người bên cạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào빌리다 là mượn, 빌려주다 là cho mượn. Cùng gốc mà hai vai ngược nhau.
    TOPIK 1
  29. 29

    잠깐만 봐 주세요.

    jamkkanman bwa juseyo

    Trông giúp tôi một lát với ạ.

    Tình huống

    Bạn phải chạy đi vệ sinh và có hành lý để lại. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보다 ở đây là "để mắt tới", không phải "nhìn". Ở quán cà phê Hàn để đồ giữ chỗ là chuyện bình thường.
    TOPIK 1
  30. 30

    먹어 보세요.

    meogeo boseyo

    Anh/chị ăn thử đi ạ.

    Tình huống

    Bạn mời khách món mình vừa nấu. Bạn mời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 보다 là "thử". Ghép được khắp nơi: 가 보세요, 입어 보세요, 해 보세요.
    TOPIK 1
  31. 31

    한번 해 보세요.

    hanbeon hae boseyo

    Bạn thử làm xem sao.

    Tình huống

    Người kia ngại chưa dám bắt tay vào. Bạn khích lệ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào한번 viết liền nghĩa là "thử một lần", khác 한 번 viết rời là "một lần" đếm được.
    TOPIK 1
  32. 32

    가지 마세요.

    gaji maseyo

    Anh/chị đừng đi ạ.

    Tình huống

    Người kia định về mà bạn muốn họ ở lại thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-지 말다 là khung CẤM. Với bạn bè thì 가지 마, trên biển báo thì 하지 마시오.
    TOPIK 1
  33. 33

    걱정하지 마세요.

    geokjeonghaji maseyo

    Anh/chị đừng lo ạ.

    Tình huống

    Người kia đang lo lắng về việc bạn đã lo xong. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an dùng nhiều nhất. Thân mật thì 걱정 마 — người Hàn hay lược cả 하지.
    TOPIK 1
  34. 34

    늦지 마세요.

    neutji maseyo

    Anh/chị đừng tới muộn nhé.

    Tình huống

    Bạn chốt giờ hẹn và muốn nhắc người kia đúng giờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với người trên là hơi sỗ. Với sếp thì chỉ nhắc giờ, không nhắc "đừng muộn".
    TOPIK 1
  35. 35

    지금 가는 중이에요.

    jigeum ganeun jungieyo

    Tôi đang trên đường tới.

    Tình huống

    Người hẹn nhắn hỏi bạn đâu rồi và bạn đang đi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는 중이다 nhấn vào việc ĐANG DIỄN RA. Nói 가고 있어요 cũng đúng và tự nhiên như nhau.
    TOPIK 2
  36. 36

    밥 먹고 있어요.

    bap meokgo isseoyo

    Tôi đang ăn cơm.

    Tình huống

    Có người gọi điện lúc bạn đang giữa bữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào밥 vừa là "cơm" vừa là "bữa ăn" nói chung — 밥 먹었어요? nghĩa là "ăn cơm chưa" chứ không cứ phải cơm.
    TOPIK 1
  37. 37

    아직 안 먹었어요.

    ajik an meogeosseoyo

    Tôi vẫn chưa ăn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ăn chưa và bạn thì chưa. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아직 đi với thì QUÁ KHỨ phủ định: 아직 안 했어요, không phải 아직 안 해요.
    TOPIK 1
  38. 38

    벌써 다 했어요.

    beolsseo da haesseoyo

    Tôi làm xong hết rồi.

    Tình huống

    Người ta tưởng bạn còn đang làm mà bạn đã xong từ lâu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào벌써 là "đã… rồi (sớm hơn tưởng)", còn 이미 là "đã rồi" trung tính. 벌써 có sắc ngạc nhiên.
    TOPIK 1
  39. 39

    한 번도 안 가 봤어요.

    han beondo an ga bwasseoyo

    Tôi chưa từng tới đó lần nào.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã tới Busan chưa và bạn chưa từng đi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 봤다 là "đã từng". 한 번도 (dù một lần) luôn đi kèm phủ định.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.