Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Câu giờ": 13 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    잠시만요.

    jamsimanyo

    Chờ tôi một lát.

    Tình huống

    Đang nói chuyện thì điện thoại bạn đổ chuông và bạn cần ngắt lời một giây. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCòn dùng để XIN ĐƯỜNG khi chen qua chỗ đông người — nghĩa lúc đó là "cho tôi qua với".
    TOPIK 1
  2. 2

    잠깐만 기다려 주세요.

    jamkkanman gidaryeo juseyo

    Xin đợi một chút ạ.

    Tình huống

    Khách hỏi giá món hàng mà bạn phải vào trong kiểm tra. Bạn nói gì trước khi đi?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 주세요` là khung nhờ vả quan trọng nhất tiếng Hàn — gắn được vào gần như mọi động từ.
    TOPIK 1
  3. 3

    좀 더 볼게요.

    jom deo bolgeyo

    Tôi xem thêm chút đã.

    Tình huống

    Nhân viên bám sát bạn mà bạn chưa muốn quyết. Bạn nói gì cho lịch sự?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách từ chối mềm nhất trong cửa hàng Hàn — nói xong thì nhân viên sẽ lùi ra, không nài thêm.
    TOPIK 1
  4. 4

    확인해 보겠습니다.

    hwaginhae bogetseumnida

    Tôi sẽ kiểm tra lại ạ.

    Tình huống

    Khách hỏi một chi tiết mà bạn chưa nắm chắc. Bạn đáp thế nào cho chuyên nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nàoAn toàn hơn đoán bừa. -겠습니다 là thể trang trọng dùng với khách và cấp trên.
    TOPIK 1
  5. 5

    부장님께 여쭤볼게요.

    bujangnimkke yeojjwobolgeyo

    Tôi sẽ hỏi trưởng phòng ạ.

    Tình huống

    Câu hỏi vượt quyền quyết của bạn và phải xin ý cấp trên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào여쭤보다 là thể khiêm nhường của 물어보다, và 께 là 한테 tôn kính. Cả câu hạ mình xuống hai tầng.
    TOPIK 2
  6. 6

    기다려 주세요.

    gidaryeo juseyo

    Xin hãy đợi ạ.

    Tình huống

    Bạn cần thêm chút thời gian trước khi trả lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào기다리다 (đợi). Câu này lịch sự hơn 잠시만요 khi thời gian đợi lâu hơn vài giây.
    TOPIK 1
  7. 7

    다시 한 번 볼게요.

    dasi han beon bolgeyo

    Để tôi xem lại lần nữa.

    Tình huống

    Bạn chưa chắc mình hiểu đúng và muốn đọc lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보다 ở đây là "xem, đọc". 책을 보다 cũng có nghĩa là đọc sách.
    TOPIK 1
  8. 8

    글쎄요.

    geulsseyo

    Cũng khó nói ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi ý kiến mà bạn chưa nghĩ ra hoặc không muốn nói. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CÂU GIỜ SỐ MỘT. Vừa là "để tôi nghĩ đã", vừa là cách né trả lời mà không mất lòng ai.
    TOPIK 2
  9. 9

    잠깐만요.

    jamkkanmanyo

    Khoan đã ạ.

    Tình huống

    Người ta đi nhanh quá và bạn cần họ dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng để XIN ĐƯỜNG khi chen qua chỗ đông — nghĩa lúc đó là "cho tôi qua với".
    TOPIK 1
  10. 10

    한번 생각해 볼게요.

    hanbeon saenggakae bolgeyo

    Để tôi nghĩ thử xem.

    Tình huống

    Người ta đề nghị điều bạn chưa muốn nhận ngay. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn câu này rất thường là lời TỪ CHỐI lịch sự — người nghe hiểu ngay.
    TOPIK 1
  11. 11

    이따 얘기해요.

    itta yaegihaeyo

    Lát nữa nói tiếp nhé.

    Tình huống

    Đang giữa việc và bạn muốn hoãn câu chuyện tới cuối buổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이따 là "lát nữa TRONG NGÀY", có hẹn thật. 나중에 thì mơ hồ, nhiều khi là cách gác lại luôn.
    TOPIK 1
  12. 12

    생각할 시간을 주세요.

    saenggakal siganeul juseyo

    Cho tôi thời gian suy nghĩ ạ.

    Tình huống

    Người ta ép bạn quyết ngay mà bạn chưa sẵn sàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin thời gian một cách rõ ràng, khác 한번 생각해 볼게요 vốn thường là lời từ chối ngầm.
    TOPIK 2
  13. 13

    확인하고 연락드릴게요.

    hwaginhago yeollakdeurilgeyo

    Tôi kiểm tra rồi liên hệ lại ạ.

    Tình huống

    Bạn chưa có câu trả lời và cần thời gian. Bạn nói gì cho chuyên nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nào연락드리다 là dạng khiêm nhường. Hứa xong thì PHẢI liên hệ lại — im lặng ở Hàn bị coi rất nặng.
    TOPIK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.