
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "dịch vụ": 13 câu
- 1
어서 오세요.
eoseo oseyo
Mời quý khách vào ạ.
Tình huốngBạn đứng quầy và có khách vừa đẩy cửa bước vào. Bạn chào thế nào?
You are at the counter and a customer has just pushed the door open.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của NGƯỜI BÁN nói với khách. Khách không nói câu này. Vào quán ở Hàn là nghe ngay câu này.TOPIK 1 - 2
잠깐만 기다려 주세요.
jamkkanman gidaryeo juseyo
Xin đợi một chút ạ.
Tình huốngKhách hỏi giá món hàng mà bạn phải vào trong kiểm tra. Bạn nói gì trước khi đi?
A customer asks a price and you need to go and check.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 주세요` là khung nhờ vả quan trọng nhất tiếng Hàn — gắn được vào gần như mọi động từ.TOPIK 1 - 3
몇 분이세요?
myeot buniseyo?
Quý khách mấy người ạ?
Tình huốngBạn đứng quầy đón khách và cần biết bàn cho mấy người. Bạn hỏi gì?
You are greeting guests at the door and need to know the party size.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN HỎI KHÁCH — 분 là lượng từ tôn kính cho người. Đếm bạn bè thì dùng 명, không dùng 분.TOPIK 1 - 4
천천히 보세요.
cheoncheonhi boseyo
Cứ xem thong thả ạ.
Tình huốngBạn đứng bán và khách vừa vào còn đang ngại. Bạn nói gì cho họ thoải mái?
You are the seller and a customer looks hesitant.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỦA NGƯỜI BÁN. Nghe câu này nghĩa là họ để bạn tự xem, không cần đáp lại gì.TOPIK 1 - 5
조금만 기다려 주시겠어요?
jogeumman gidaryeo jusigesseoyo?
Anh/chị đợi giúp tôi chút được không ạ?
Tình huốngBạn cần chạy vào kho lấy hàng cho khách đang đứng chờ. Bạn nói gì thật lễ phép?
You must fetch stock from the back while a customer waits.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주시겠어요? là mức nhờ vả LỊCH SỰ NHẤT, trên cả 주세요. Dùng với khách và với người trên.TOPIK 1 - 6
영수증 필요하세요?
yeongsujeung piryohaseyo?
Anh/chị có cần hoá đơn không ạ?
Tình huốngBạn là thu ngân và vừa hoàn tất thanh toán. Bạn hỏi khách gì?
You are the cashier and the payment has gone through.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI — nghe cả chục lần một ngày ở Hàn. Không cần thì đáp 아니요, 괜찮아요.TOPIK 1 - 7
번호표를 뽑으세요.
beonhopyoreul ppobeuseyo
Anh/chị lấy số thứ tự ạ.
Tình huốngKhách vào ngân hàng và đi thẳng tới quầy. Bạn hướng dẫn thế nào?
A customer walks into the bank and heads straight for the counter.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 뽑다 là "rút ra". Mọi ngân hàng và cơ quan Hàn đều có máy lấy số ngay cửa.TOPIK 2 - 8
다음에 다시 오세요.
daeume dasi oseyo
Anh/chị quay lại lần sau ạ.
Tình huốngKhách thiếu giấy tờ và hôm nay không giải quyết được. Bạn nói gì?
The customer is missing a document and you cannot proceed today.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI — và là câu người nước ngoài ở Hàn sợ nhất. Hỏi kỹ giấy tờ trước khi đi.TOPIK 1 - 10
포인트 적립하세요?
pointeu jeongnipaseyo?
Anh/chị có tích điểm không ạ?
Tình huốngBạn là thu ngân và đang hỏi khách về thẻ thành viên. Bạn hỏi gì?
You are the cashier asking about a membership card.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI. Không có thì đáp 없어요, có thì đọc số điện thoại.TOPIK 2 - 11
봉투에 담아 드릴까요?
bongtue dama deurilkkayo?
Tôi bỏ vào túi cho anh/chị nhé?
Tình huốngBạn là nhân viên và vừa quét xong hàng. Bạn hỏi khách gì?
You are the clerk and have finished scanning.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. Ở siêu thị lớn Hàn khách TỰ đóng gói ở bàn phía sau quầy.TOPIK 2 - 12
이게 제일 잘 나가요.
ige jeil jal nagayo
Loại này bán chạy nhất ạ.
Tình huốngBạn là nhân viên và khách đang phân vân giữa hai món. Bạn tư vấn gì?
You are the clerk and the customer cannot decide between two items.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 잘 나가다 nghĩa đen là "ra đi tốt", tức bán chạy.TOPIK 2 - 13
감사합니다, 안녕히 가세요.
gamsahamnida, annyeonghi gaseyo
Cảm ơn ạ, anh/chị đi ạ.
Tình huốngBạn là nhân viên và khách vừa cầm hàng bước ra. Bạn chào thế nào?
You are the clerk and the customer is heading out with their purchase.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI — hai vế ghép lại thành câu chào tiễn khách chuẩn ở Hàn.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.