Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Phàn nàn": 17 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    아직 안 나왔어요.

    ajik an nawasseoyo

    Món vẫn chưa ra.

    Tình huống

    Bàn bên gọi sau mà đã có món, còn bàn bạn thì chưa. Bạn báo nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào아직 (vẫn chưa) làm câu thành nhắc nhở nhẹ chứ không thành trách móc.
    TOPIK 1
  2. 2

    이거 안 시켰어요.

    igeo an sikyeosseoyo

    Món này tôi không gọi.

    Tình huống

    Nhân viên vừa đặt xuống bàn một món lạ mà bàn bạn không ai gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시키다 (gọi món) đời thường hơn 주문하다. Nói sớm kẻo bị tính tiền vào hoá đơn.
    TOPIK 1
  3. 3

    짜증나요.

    jjajeungnayo

    Bực cả mình.

    Tình huống

    Máy tính treo lần thứ ba trong buổi sáng. Bạn buột miệng nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBực vì phiền toái lặt vặt, khác 화나요 là giận thật. Hơi suồng sã — đừng nói trước mặt sếp.
    TOPIK 2
  4. 4

    말도 안 돼요.

    maldo an dwaeyo

    Vô lý quá đi.

    Tình huống

    Bạn nghe một quyết định mà bạn thấy không thể chấp nhận được. Bạn phản ứng gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "lời cũng không thành" — tức là không đáng để nói. Có thể là ngạc nhiên hoặc phản đối.
    TOPIK 1
  5. 5

    항상 늦어요.

    hangsang neujeoyo

    Lần nào cũng trễ.

    Tình huống

    Người bạn của bạn chưa lần nào đúng giờ. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào항상 và 늘 đều là "luôn luôn", dùng thay nhau được. 언제나 cũng cùng nghĩa nhưng văn vẻ hơn.
    TOPIK 1
  6. 6

    컴퓨터가 느려요.

    keompyuteoga neuryeoyo

    Máy tính chạy chậm quá.

    Tình huống

    Máy bạn xử lý mãi không xong một thao tác đơn giản. Bạn than gì?

    Người bản xứ dùng thế nào느리다 (chậm) ngược với 빠르다 (nhanh). Nói về mạng thì 인터넷이 느려요.
    TOPIK 1
  7. 7

    방이 너무 추워요.

    bangi neomu chuwoyo

    Phòng lạnh quá ạ.

    Tình huống

    Máy sưởi không chạy và bạn không ngủ được. Bạn gọi lễ tân nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói vấn đề trước, đề nghị sau. Người Hàn coi việc kêu ca kèm giải pháp là chuyên nghiệp.
    TOPIK 1
  8. 8

    사람이 너무 많아요.

    sarami neomu manayo

    Đông người quá.

    Tình huống

    Điểm tham quan chật kín và bạn không chen nổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào많다 (nhiều) ngược với 적다 (ít). Nói về người thì dùng 많다, không dùng 크다.
    TOPIK 1
  9. 9

    더러워요.

    deoreowoyo

    Bẩn quá.

    Tình huống

    Bàn ăn chưa được lau và còn vết bẩn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng với nhân viên thì nên mềm hơn: 여기 좀 닦아 주세요 (lau giúp tôi với).
    TOPIK 1
  10. 10

    줄이 너무 길어요.

    juri neomu gireoyo

    Hàng dài quá.

    Tình huống

    Quán ngon nhưng phải xếp hàng cả tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào줄 là "hàng, dây". 줄을 서다 là "xếp hàng". Người Hàn xếp hàng rất kiên nhẫn cho quán ngon.
    TOPIK 1
  11. 11

    거스름돈 안 받았어요.

    geoseureumdon an badasseoyo

    Tôi chưa nhận tiền thừa.

    Tình huống

    Nhân viên quên trả lại tiền và định gọi khách tiếp theo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거스름돈 và 잔돈 đều là tiền thừa. Nói nhẹ và ngay lúc đó thì không ai phật ý.
    TOPIK 2
  12. 12

    이거 좀 이상해요.

    igeo jom isanghaeyo

    Cái này có gì đó không ổn ạ.

    Tình huống

    Món hàng có vẻ bị lỗi và bạn muốn nói mà không gay gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이상하다 (lạ, không ổn) là cách phàn nàn NHẸ NHẤT — chưa quy trách nhiệm cho ai.
    TOPIK 1
  13. 13

    주문한 거랑 달라요.

    jumunhan georang dallayo

    Khác với món tôi gọi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên mang nhầm món cho bàn bạn. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào다르다 (khác) chứ KHÔNG dùng 틀리다 (sai) — người Hàn cũng hay nhầm chỗ này, nhưng nói đúng thì nhẹ nhàng hơn.
    TOPIK 1
  14. 14

    이거 안 시켰는데요.

    igeo an sikyeonneundeyo

    Món này tôi đâu có gọi ạ.

    Tình huống

    Có món lạ xuất hiện trên bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는데요 để lửng, mời người kia kiểm tra lại. Mềm hơn hẳn 안 시켰어요 khẳng định.
    TOPIK 1
  15. 15

    계산이 잘못된 것 같아요.

    gyesani jalmotdoen geot gatayo

    Hình như tính tiền nhầm rồi ạ.

    Tình huống

    Hoá đơn nhiều hơn bạn tính. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄴ 것 같아요 (hình như) để ngỏ khả năng mình sai — cách khiếu nại giữ thể diện cho cả hai.
    TOPIK 1
  16. 16

    서비스가 좀 아쉬워요.

    seobiseuga jom aswiwoyo

    Dịch vụ hơi chưa được ạ.

    Tình huống

    Bạn không hài lòng và phải nói ra mà không gay gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아쉽다 (tiếc, chưa tới) là chữ chê nhẹ nhất trong tiếng Hàn. Dùng thay cho 나쁘다 (tệ).
    TOPIK 2
  17. 17

    좀 시끄러운데요.

    jom sikkeureoundeyo

    Hơi ồn quá ạ.

    Tình huống

    Bàn bên cạnh nói to và bạn không nghe được người đối diện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với NHÂN VIÊN chứ đừng nói thẳng với bàn bên — để nhân viên xử lý là cách của người Hàn.
    TOPIK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.