
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "món ăn": 34 câu
- 1
뭐 먹을래요?
mwo meogeullaeyo?
Bạn muốn ăn gì?
Tình huốngBạn và bạn mình đứng trước thực đơn. Bạn hỏi gì?
You and a friend are standing in front of the menu.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ래요? hỏi ý muốn, thân mật. Với người trên thì 뭐 드실래요? (드시다 là kính ngữ của 먹다).TOPIK 1 - 2
아무거나 괜찮아요.
amugeona gwaenchanayo
Gì cũng được ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn muốn ăn gì mà bạn không kén. Bạn đáp gì?
They ask what you want and you are not fussy.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp thế này ở Hàn hay bị coi là đùn đẩy — nói thêm một gợi ý thì dễ chịu hơn.TOPIK 1 - 3
김치찌개 주세요.
gimchijjigae juseyo
Cho tôi món kimchi jjigae.
Tình huốngBạn đã chọn được món canh kimchi. Bạn gọi thế nào?
You have decided on the kimchi stew.
Người bản xứ dùng thế nàoTÊN MÓN GIỮ NGUYÊN, không dịch. 찌개 là canh đặc ăn chung nồi, 국 là canh loãng ăn riêng bát.TOPIK 1 - 4
비빔밥 하나 주세요.
bibimbap hana juseyo
Cho một phần bibimbap.
Tình huốngBạn muốn ăn cơm trộn và gọi một suất. Bạn nói gì?
You want the mixed rice dish and are ordering one portion.
Người bản xứ dùng thế nào비빔 nghĩa là "trộn", 밥 là "cơm". Trộn đều trước khi ăn là cách ăn đúng.TOPIK 1 - 5
삼겹살 이 인분 주세요.
samgyeopsal i inbun juseyo
Cho hai phần ba chỉ nướng.
Tình huốngBạn và bạn mình vào quán nướng và gọi thịt. Bạn nói gì?
You and a friend are at a barbecue place ordering meat.
Người bản xứ dùng thế nào인분 là "suất cho một người", đi với số HÁN-HÀN: 일 인분, 이 인분. Quán nướng thường yêu cầu gọi tối thiểu hai suất.TOPIK 1 - 6
맵지 않게 해 주세요.
maepji anke hae juseyo
Làm giúp tôi bớt cay ạ.
Tình huốngBạn muốn thử món cay nhưng ăn cay kém. Bạn dặn gì?
You want to try the spicy dish but cannot take heat.
Người bản xứ dùng thế nào-지 않다 là phủ định trang trọng hơn 안. Nhiều quán vẫn không chỉnh được — hỏi trước.TOPIK 2 - 7
이거 매워요?
igeo maewoyo?
Món này có cay không ạ?
Tình huốngMón trông đỏ rực và bạn muốn chắc trước khi gọi. Bạn hỏi gì?
The dish looks bright red and you want to check before ordering.
Người bản xứ dùng thế nàoMức cay của người Hàn khác của người Việt — họ trả lời "không cay" mà bạn vẫn thấy cay là chuyện thường.TOPIK 1 - 8
조금 짜요.
jogeum jjayo
Hơi mặn một chút.
Tình huốngBạn nếm món và thấy vị đậm quá. Bạn nhận xét thế nào?
You taste the dish and it is too salty.
Người bản xứ dùng thế nàoNăm vị: 맵다 (cay) · 짜다 (mặn) · 달다 (ngọt) · 시다 (chua) · 쓰다 (đắng).TOPIK 1 - 9
너무 달아요.
neomu darayo
Ngọt quá đi.
Tình huốngĐồ uống ngọt gắt và bạn không uống nổi. Bạn nói gì?
The drink is cloyingly sweet and you cannot finish it.
Người bản xứ dùng thế nào달다 (ngọt) là tính từ bất quy tắc ㄹ: 달 + 아요 → 달아요.TOPIK 1 - 10
싱거워요.
singgeowoyo
Nhạt quá.
Tình huốngCanh chưa nêm đủ muối. Bạn nhận xét thế nào?
The soup is under-seasoned.
Người bản xứ dùng thế nào싱겁다 (nhạt) ngược với 짜다 (mặn). Bất quy tắc ㅂ nên thành 싱거워요.TOPIK 2 - 11
고소해요.
gosohaeyo
Thơm bùi ghê.
Tình huốngBạn ăn món có vừng rang và thấy vị béo thơm. Bạn khen thế nào?
You taste something with toasted sesame and it is nutty and rich.
Người bản xứ dùng thế nàoVỊ RIÊNG CỦA TIẾNG HÀN — thơm bùi kiểu vừng, đậu, dầu mè. Tiếng Việt không có chữ tương đương gọn.TOPIK 2 - 12
시원해요.
siwonhaeyo
Nóng hổi mà đã ghê.
Tình huốngBạn húp một thìa canh nóng và thấy khoan khoái. Bạn nói gì?
You sip a spoonful of hot soup and it hits the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY DỊCH: 시원하다 nghĩa gốc là "mát", nhưng với CANH NÓNG lại nghĩa là "đã, thông người". Người Việt luôn hiểu nhầm chỗ này.TOPIK 2 - 13
맛없어요.
maseopseoyo
Không ngon lắm.
Tình huốngBạn ăn thử và thấy dở, nhưng đang nói riêng với bạn mình. Bạn nói gì?
You taste it and do not like it, speaking privately to a friend.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG nói trước mặt người nấu hay nhân viên quán. Nói nhẹ hơn thì 제 입맛에는 안 맞아요.TOPIK 1 - 14
이거 무슨 재료예요?
igeo museun jaeryoyeyo?
Món này làm bằng gì ạ?
Tình huốngBạn kiêng một loại thực phẩm và cần biết thành phần. Bạn hỏi gì?
You avoid a certain ingredient and need to know what is in it.
Người bản xứ dùng thế nào재료 là nguyên liệu. Hỏi kỹ nếu bạn kiêng thịt heo — nước dùng Hàn hay nấu từ xương.TOPIK 1 - 15
돼지고기 들어가요?
dwaejigogi deureogayo?
Trong này có thịt lợn không ạ?
Tình huốngBạn không ăn thịt lợn và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?
You do not eat pork and want to make sure.
Người bản xứ dùng thế nào들어가다 ở đây là "có trong thành phần". Khung này hỏi được mọi nguyên liệu.TOPIK 1 - 16
고기 종류가 뭐예요?
gogi jongnyuga mwoyeyo?
Là loại thịt gì ạ?
Tình huốngThực đơn chỉ ghi "thịt" mà không nói rõ. Bạn hỏi gì?
The menu just says "meat" without specifying.
Người bản xứ dùng thế nào소고기 (bò) · 돼지고기 (lợn) · 닭고기 (gà) · 양고기 (cừu). Cứ ghép tên con vật + 고기.TOPIK 1 - 17
물 좀 주시겠어요?
mul jom jusigesseoyo?
Cho tôi xin ít nước được không ạ?
Tình huốngBạn cay quá và cần nước gấp, mà quán thì đông. Bạn nhờ lịch sự thế nào?
The food is too spicy and you need water fast in a busy restaurant.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn 물 주세요. Ở quán đông thì câu lịch sự lại được để ý nhanh hơn.TOPIK 1 - 18
여기서 먹을게요.
yeogiseo meogeulgeyo
Tôi ăn ở đây ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn ăn tại chỗ hay mang về. Bạn đáp gì?
The clerk asks whether you are eating in or taking away.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhân viên hỏi là 드시고 가세요? — nghe 드시고 thì hiểu là "ăn tại đây".TOPIK 1 - 19
배달 시킬까요?
baedal sikilkkayo?
Mình gọi giao đồ ăn nhé?
Tình huốngTrời mưa và không ai muốn ra ngoài. Bạn đề nghị gì?
It is raining and nobody wants to go out.
Người bản xứ dùng thế nàoGiao đồ ăn ở Hàn nhanh và có gần như mọi món. Ứng dụng phổ biến nhất là 배달의민족.TOPIK 1 - 20
뭐 시킬까요?
mwo sikilkkayo?
Mình gọi món gì đây?
Tình huốngCả nhóm đã mở ứng dụng giao đồ ăn nhưng chưa chọn được. Bạn hỏi gì?
The group has the delivery app open but cannot decide.
Người bản xứ dùng thế nào시키다 là "gọi món, đặt hàng". Cũng có nghĩa "sai bảo ai làm gì".TOPIK 1 - 21
치킨 어때요?
chikin eottaeyo?
Gà rán thì sao?
Tình huốngBạn đề xuất một món cho cả nhóm. Bạn nói gì?
You are suggesting a dish for the group.
Người bản xứ dùng thế nào치킨 ở Hàn là GÀ RÁN chứ không phải thịt gà nói chung. Thịt gà là 닭고기.TOPIK 1 - 22
한 그릇 더 주세요.
han geureut deo juseyo
Cho thêm một bát nữa ạ.
Tình huốngBạn ăn hết bát cơm và muốn thêm. Bạn nói gì?
You have finished your rice and want more.
Người bản xứ dùng thế nào그릇 là lượng từ cho BÁT. Nhiều quán Hàn cho thêm cơm miễn phí — hỏi 공기밥 무료예요?TOPIK 1 - 23
남기지 마세요.
namgiji maseyo
Đừng bỏ thừa nhé.
Tình huốngBạn thấy người kia định bỏ dở phần ăn. Bạn nhắc gì?
You notice they are about to leave food on the plate.
Người bản xứ dùng thế nào남기다 là "để lại thừa". Nói với người trên thì hơi sỗ — chỉ dùng với người thân hoặc trẻ con.TOPIK 1 - 24
천천히 드세요.
cheoncheonhi deuseyo
Anh/chị cứ ăn từ từ ạ.
Tình huốngNgười kia ăn vội và bạn muốn họ thong thả. Bạn nói gì?
They are wolfing their food and you want them to slow down.
Người bản xứ dùng thế nào드시다 là kính ngữ của 먹다, dùng khi mời người trên. Với bạn bè thì 천천히 먹어.TOPIK 1 - 25
많이 드세요.
mani deuseyo
Anh/chị ăn nhiều vào ạ.
Tình huốngBạn mời khách và muốn họ đừng khách sáo. Bạn nói gì?
You are hosting and want your guest to help themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỜI ĂN CHUẨN của người Hàn, nói ngay khi món dọn ra.TOPIK 1 - 26
아침 먹었어요?
achim meogeosseoyo?
Bạn ăn sáng chưa?
Tình huốngBạn gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn hỏi thăm gì?
You run into a colleague at nine in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoLà CÂU CHÀO chứ không phải lời mời. Đáp 네 hoặc 아니요 rồi hỏi lại là đủ.TOPIK 1 - 27
점심 같이 먹을래요?
jeomsim gachi meogeullaeyo?
Trưa mình ăn cùng nhau nhé?
Tình huốngSắp tới giờ trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?
Lunchtime is coming and you want to invite a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ công ty Hàn ăn trưa cùng phòng là chuẩn mực — ăn một mình bị để ý.TOPIK 1 - 28
뭐 좋아하세요?
mwo joahaseyo?
Anh/chị thích ăn gì ạ?
Tình huốngBạn định mời cấp trên ăn trưa và muốn chiều khẩu vị họ. Bạn hỏi gì?
You are taking your manager to lunch and want to suit their taste.
Người bản xứ dùng thế nào하세요 có -시- nên hỏi được người trên. Người Hàn hay đáp 아무거나 để nhường bạn chọn.TOPIK 1 - 29
못 먹는 거 있어요?
mot meongneun geo isseoyo?
Bạn có món nào không ăn được không?
Tình huốngBạn đặt bàn cho cả nhóm và cần biết ai kiêng gì. Bạn hỏi gì?
You are booking for a group and need to know about dietary limits.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước là phép lịch sự khi mời người nước ngoài — nhiều món Hàn có thịt lợn hoặc hải sản.TOPIK 1 - 31
이 집 맛있어요.
i jip masisseoyo
Quán này ngon lắm.
Tình huốngBạn dẫn bạn mình tới quán ruột. Bạn giới thiệu thế nào?
You are taking a friend to your favourite place.
Người bản xứ dùng thế nào집 ở đây nghĩa là "quán" chứ không phải "nhà". Quán ngon nổi tiếng gọi là 맛집.TOPIK 1 - 32
여기 맛집이에요.
yeogi matjibieyo
Đây là quán nổi tiếng ngon đấy.
Tình huốngBạn giới thiệu một quán được nhiều người khen. Bạn nói gì?
You are recommending a place with a great reputation.
Người bản xứ dùng thế nào맛집 = 맛 (vị) + 집 (quán). Từ thời mạng, không có trong sách vỡ lòng nhưng nghe ở khắp nơi.TOPIK 2 - 33
줄이 너무 길어요.
juri neomu gireoyo
Hàng dài quá.
Tình huốngQuán ngon nhưng phải xếp hàng cả tiếng. Bạn nói gì?
The restaurant is good but the queue is an hour long.
Người bản xứ dùng thế nào줄 là "hàng, dây". 줄을 서다 là "xếp hàng". Người Hàn xếp hàng rất kiên nhẫn cho quán ngon.TOPIK 1 - 34
다음에 또 오고 싶어요.
daeume tto ogo sipeoyo
Lần sau tôi còn muốn tới nữa.
Tình huốngBữa ăn rất ngon và bạn muốn khen chủ quán. Bạn nói gì?
The meal was excellent and you want to compliment the owner.
Người bản xứ dùng thế nàoLời khen được lòng chủ quán nhất ở Hàn — hơn cả câu 맛있어요.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.