Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "sức khoẻ": 44 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    땅콩 알레르기가 있어요.

    ttangkong allereugiga isseoyo

    Tôi bị dị ứng đậu phộng.

    Tình huống

    Bạn phải báo bếp về thứ có thể khiến bạn nhập viện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG — học thuộc dù chưa tới bậc. Thay 땅콩 bằng 우유 (sữa), 새우 (tôm), 계란 (trứng).
    TOPIK 2
  2. 2

    어디가 아프세요?

    eodiga apeuseyo?

    Anh/chị đau ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn làm ở phòng khám và bệnh nhân vừa ngồi xuống. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI — học để NGHE hiểu. Đáp lại bằng cách chỉ tay rồi nói tên bộ phận là đủ.
    TOPIK 1
  3. 3

    머리가 아파요.

    meoriga apayo

    Tôi bị đau đầu.

    Tình huống

    Bạn thấy đầu nhức từ sáng và phải nói với bác sĩ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Thay bộ phận là xong: 배가, 목이, 이가, 허리가.
    TOPIK 1
  4. 4

    배가 아파요.

    baega apayo

    Tôi bị đau bụng.

    Tình huống

    Bạn ăn phải thứ gì đó và bụng quặn lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào배 vừa là "bụng", vừa là "quả lê", vừa là "con tàu" — ba nghĩa, phân biệt bằng ngữ cảnh.
    TOPIK 1
  5. 5

    목이 아파요.

    mogi apayo

    Tôi bị đau họng.

    Tình huống

    Bạn nuốt nước bọt cũng thấy rát. Bạn khai với bác sĩ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào목 là cả "cổ" lẫn "họng". Đau cổ do ngủ sai tư thế cũng nói y hệt.
    TOPIK 1
  6. 6

    열이 나요.

    yeori nayo

    Tôi bị sốt.

    Tình huống

    Người bạn nóng ran và bạn đo được ba mươi tám độ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나다 là "phát ra". Cùng dạng: 기침이 나요 (ho), 콧물이 나요 (chảy mũi).
    TOPIK 1
  7. 7

    기침이 심해요.

    gichimi simhaeyo

    Tôi ho nhiều lắm.

    Tình huống

    Bạn ho suốt đêm không ngủ được. Bạn khai thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào심하다 là "nặng, dữ". Nói mức độ giúp bác sĩ quyết nhanh hơn là chỉ nói có triệu chứng.
    TOPIK 1
  8. 8

    감기에 걸렸어요.

    gamgie geollyeosseoyo

    Tôi bị cảm rồi.

    Tình huống

    Bạn hắt hơi sổ mũi cả ngày và biết mình bị gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걸리다 ở đây là "mắc (bệnh)". Chính chữ này ở câu khác lại là "mất thời gian" — hai nghĩa khác hẳn.
    TOPIK 1
  9. 9

    몸살이 났어요.

    momsari nasseoyo

    Người tôi ê ẩm hết cả.

    Tình huống

    Bạn làm việc quá sức và giờ toàn thân đau nhức rã rời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào몸살 là khái niệm rất Hàn: mệt mỏi toàn thân do làm quá sức, không hẳn là bệnh. Tiếng Việt không có chữ tương đương gọn.
    TOPIK 2
  10. 10

    오늘 몸이 좀 안 좋아요.

    oneul momi jom an joayo

    Hôm nay tôi thấy trong người hơi mệt.

    Tình huống

    Bạn không ốm hẳn nhưng thấy uể oải và muốn báo đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nói MỀM nhất để báo mình không khoẻ mà không làm to chuyện. 좀 và 안 좋다 đều là để giảm nhẹ.
    TOPIK 1
  11. 11

    토할 것 같아요.

    tohal geot gatayo

    Tôi thấy buồn nôn.

    Tình huống

    Bạn say xe và cảm giác sắp nôn tới nơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói sớm câu này trên taxi thì tài xế sẽ tấp vào lề ngay — họ rất sợ khách nôn trong xe.
    TOPIK 2
  12. 12

    설사를 해요.

    seolsareul haeyo

    Tôi bị tiêu chảy.

    Tình huống

    Bạn ăn đồ lạ và bụng dạ không yên suốt buổi. Bạn khai với bác sĩ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhai đúng triệu chứng thì mua được thuốc đúng ở hiệu thuốc mà không cần đi khám.
    TOPIK 2
  13. 13

    어지러워요.

    eojireowoyo

    Tôi thấy chóng mặt.

    Tình huống

    Bạn đứng dậy và mọi thứ quay cuồng trước mắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 머리가 아파요 (đau đầu) — chóng mặt là mất thăng bằng, không phải đau.
    TOPIK 1
  14. 14

    잠을 잘 못 잤어요.

    jameul jal mot jasseoyo

    Tôi ngủ không được ngon.

    Tình huống

    Bạn trằn trọc cả đêm và sáng ra mệt rũ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잘 못 viết rời nghĩa là "không được tốt"; viết liền 잘못 lại là "sai lầm". Hai nghĩa ngược nhau.
    TOPIK 1
  15. 15

    병원에 가야 돼요.

    byeongwone gaya dwaeyo

    Tôi phải đi bệnh viện.

    Tình huống

    Triệu chứng kéo dài mấy ngày và bạn quyết định đi khám. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn 병원 là cả phòng khám nhỏ lẫn bệnh viện lớn — đau nhẹ vẫn nói "đi 병원" chứ không phân biệt như tiếng Việt.
    TOPIK 1
  16. 16

    어느 과로 가야 돼요?

    eoneu gwaro gaya dwaeyo?

    Tôi phải vào khoa nào ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng ở sảnh bệnh viện trước bảng chỉ dẫn chi chít tên khoa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào내과 (nội), 외과 (ngoại), 이비인후과 (tai mũi họng), 피부과 (da liễu). Nói triệu chứng ra thì quầy sẽ chỉ giúp.
    TOPIK 2
  17. 17

    접수하려고 하는데요.

    jeopsuharyeogo haneundeyo

    Tôi muốn đăng ký khám ạ.

    Tình huống

    Bạn tới bệnh viện lần đầu và đứng trước quầy tiếp nhận. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-려고 하는데요 là "tôi định… nên là…" — cách mở lời để ngỏ, rất hay dùng ở quầy dịch vụ Hàn.
    TOPIK 2
  18. 18

    예약 안 했는데 돼요?

    yeyak an haenneunde dwaeyo?

    Tôi chưa đặt lịch thì có khám được không ạ?

    Tình huống

    Bạn tới thẳng phòng khám mà không hẹn trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhòng khám nhỏ ở Hàn nhận khách vãng lai bình thường; bệnh viện lớn thì gần như phải có hẹn.
    TOPIK 1
  19. 19

    보험 있어요.

    boheom isseoyo

    Tôi có bảo hiểm.

    Tình huống

    Quầy hỏi bạn có bảo hiểm y tế không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười nước ngoài ở Hàn trên 6 tháng bắt buộc tham gia 건강보험 — không có thì viện phí đắt gấp mấy lần.
    TOPIK 1
  20. 20

    외국인 등록증이에요.

    oegugin deungnokjeungieyo

    Đây là thẻ cư trú của tôi.

    Tình huống

    Quầy bệnh viện xin giấy tờ tuỳ thân của bạn. Bạn đưa và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào외국인등록증 là thẻ người nước ngoài, thay hộ chiếu trong mọi thủ tục ở Hàn. Mang theo người là bắt buộc.
    TOPIK 2
  21. 21

    언제부터 아팠어요?

    eonjebuteo apasseoyo?

    Anh/chị đau từ khi nào?

    Tình huống

    Bạn là bác sĩ và cần biết bệnh bắt đầu bao lâu rồi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI. Đáp gọn: 어제부터요 (từ hôm qua), 삼 일 전부터요 (từ ba ngày trước).
    TOPIK 1
  22. 22

    어제부터 그랬어요.

    eojebuteo geuraesseoyo

    Từ hôm qua đã như vậy rồi.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi triệu chứng bắt đầu khi nào và nó bắt đầu hôm qua. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào그렇다 (như vậy) thay cho việc phải nhắc lại cả triệu chứng — cách nói gọn của người bản xứ.
    TOPIK 1
  23. 23

    약을 먹고 있어요.

    yageul meokgo isseoyo

    Tôi đang uống thuốc.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn có đang dùng thuốc gì không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuốc thì người Hàn nói "ĂN thuốc" (약을 먹다) chứ không "uống thuốc" — dịch thẳng từ tiếng Việt sẽ sai.
    TOPIK 1
  24. 24

    페니실린 알레르기가 있어요.

    penisillin allereugiga isseoyo

    Tôi bị dị ứng penicillin.

    Tình huống

    Bác sĩ sắp kê kháng sinh mà bạn từng phản ứng nặng với loại này. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG — học thuộc dù chưa tới bậc. Ghi sẵn vào giấy để trong ví thì chắc hơn nữa.
    TOPIK 2
  25. 25

    심각해요?

    simgakaeyo?

    Có nghiêm trọng không ạ?

    Tình huống

    Bác sĩ vừa xem kết quả và im lặng khá lâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác sĩ Hàn nói rất nhanh và gọn — hỏi thẳng câu này để buộc họ nói rõ mức độ.
    TOPIK 2
  26. 26

    주사 맞아야 돼요?

    jusa majaya dwaeyo?

    Tôi phải tiêm không ạ?

    Tình huống

    Bác sĩ vừa khám xong và bạn muốn biết có phải tiêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào주사를 맞다 là "bị tiêm" (nhận mũi tiêm), còn 주사를 놓다 là "tiêm cho ai" — vai khác nhau.
    TOPIK 1
  27. 27

    처방전 주세요.

    cheobangjeon juseyo

    Cho tôi xin đơn thuốc ạ.

    Tình huống

    Khám xong và bạn cần giấy để ra hiệu thuốc mua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn bệnh viện KÊ đơn còn hiệu thuốc BÁN — hai chỗ tách rời, nên phải cầm 처방전 sang 약국.
    TOPIK 2
  28. 28

    약국이 어디예요?

    yakgugi eodiyeyo?

    Hiệu thuốc ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm đơn thuốc ra khỏi phòng khám và cần tìm chỗ mua. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiệu thuốc ở Hàn gần như luôn nằm ngay cạnh phòng khám — nhìn biển chữ 약 màu xanh lá là ra.
    TOPIK 1
  29. 29

    감기약 주세요.

    gamgiyak juseyo

    Cho tôi thuốc cảm.

    Tình huống

    Bạn bị cảm nhẹ và muốn mua thuốc mà không cần đi khám. Bạn nói gì ở hiệu thuốc?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép tên bệnh + 약 là ra tên thuốc: 두통약 (đau đầu), 소화제 (tiêu hoá), 진통제 (giảm đau).
    TOPIK 1
  30. 30

    하루에 몇 번 먹어요?

    harue myeot beon meogeoyo?

    Một ngày uống mấy lần ạ?

    Tình huống

    Dược sĩ đưa thuốc và bạn chưa rõ liều. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에 ở đây chỉ ĐƠN VỊ ("mỗi ngày"). Cùng dạng: 일주일에 두 번 (hai lần mỗi tuần).
    TOPIK 1
  31. 31

    식후에 드세요.

    sikue deuseyo

    Anh/chị uống sau khi ăn ạ.

    Tình huống

    Bạn là dược sĩ và cần dặn bệnh nhân uống thuốc lúc nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DƯỢC SĨ DẶN. 식후 là sau ăn, 식전 là trước ăn — hai chữ chỉ khác một âm mà ngược nghĩa.
    TOPIK 2
  32. 32

    푹 쉬세요.

    puk swiseyo

    Anh/chị nghỉ ngơi cho khoẻ nhé.

    Tình huống

    Đồng nghiệp báo bị ốm và xin nghỉ. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào푹 là từ tượng hình nghĩa "cho đã, cho tới nơi". Đi với 쉬다 và 자다: 푹 자요.
    TOPIK 1
  33. 33

    빨리 나으세요.

    ppalli naeuseyo

    Chúc bạn mau khỏi.

    Tình huống

    Bạn nhắn tin cho người đang nằm viện. Bạn chúc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào낫다 (khỏi bệnh) là động từ bất quy tắc ㅅ: 낫 + 으세요 → 나으세요, chữ ㅅ rụng mất.
    TOPIK 1
  34. 34

    괜찮으세요?

    gwaenchaneuseyo?

    Anh/chị không sao chứ ạ?

    Tình huống

    Người đi trước bạn vừa vấp ngã trên vỉa hè. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó -시- nên hỏi được người lạ và người trên. Với bạn bè thì 괜찮아요?
    TOPIK 1
  35. 35

    도와주세요!

    dowajuseyo!

    Cứu tôi với!

    Tình huống

    Bạn gặp nguy và cần người xung quanh chú ý ngay lập tức. Bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Hô to, không cần thêm gì. Người Hàn hô 사람 살려! khi nguy cấp thật.
    TOPIK 1
  36. 36

    구급차 불러 주세요!

    gugeupcha bulleo juseyo!

    Gọi xe cấp cứu giúp với!

    Tình huống

    Có người ngất xỉu ngay trước mặt bạn. Bạn hô gì với người xung quanh?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Số cấp cứu ở Hàn là 119 (cả cứu hoả lẫn cấp cứu), cảnh sát là 112.
    TOPIK 2
  37. 37

    119에 전화해 주세요.

    119e jeonhwahae juseyo

    Gọi 119 giúp tôi với.

    Tình huống

    Bạn không nói được tiếng Hàn qua điện thoại nhưng cần cấp cứu. Bạn nhờ người bên cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Đọc số là 일일구. Tổng đài 119 có hỗ trợ phiên dịch nhiều thứ tiếng.
    TOPIK 1
  38. 38

    숨을 못 쉬겠어요.

    sumeul mot swigesseoyo

    Tôi không thở được.

    Tình huống

    Bạn thấy tức ngực và hụt hơi rõ rệt. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Nói câu này ở quầy bệnh viện thì được ưu tiên khám ngay, không phải xếp hàng.
    TOPIK 2
  39. 39

    피가 나요.

    piga nayo

    Tôi bị chảy máu.

    Tình huống

    Bạn bị đứt tay khá sâu khi thái đồ. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVẫn là khung 나다 (phát ra). Vết thương ngoài da thì mua 밴드 (băng dán) ở cửa hàng tiện lợi.
    TOPIK 1
  40. 40

    다쳤어요.

    dachyeosseoyo

    Tôi bị thương rồi.

    Tình huống

    Bạn ngã xe và không đứng dậy được. Bạn nói gì với người tới giúp?

    Người bản xứ dùng thế nào다치다 là "bị thương do va đập". Ốm bệnh thì dùng 아프다 — hai chữ không thay nhau được.
    TOPIK 1
  41. 41

    많이 좋아졌어요.

    mani joajyeosseoyo

    Tôi đỡ hơn nhiều rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi thăm sau mấy ngày bạn ốm và giờ bạn đã khá lên. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어지다 là "trở nên". Cùng dạng: 나빠졌어요 (tệ đi), 편해졌어요 (dễ chịu hơn).
    TOPIK 1
  42. 42

    마스크 쓰세요.

    maseukeu sseuseyo

    Anh/chị đeo khẩu trang nhé.

    Tình huống

    Ngày bụi mịn nặng và người kia sắp ra ngoài. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쓰다 dùng cho thứ ĐỘI/ĐEO TRÊN ĐẦU MẶT: mũ, kính, khẩu trang. Áo thì 입다, giày thì 신다.
    TOPIK 1
  43. 43

    보험 들었어요?

    boheom deureosseoyo?

    Bạn có mua bảo hiểm chưa?

    Tình huống

    Bạn hỏi người mới sang đã tham gia bảo hiểm y tế chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보험을 들다 là "tham gia bảo hiểm" — 들다 ở đây không phải "cầm" hay "vào".
    TOPIK 2
  44. 44

    해산물 못 먹어요.

    haesanmul mot meogeoyo

    Tôi không ăn được hải sản.

    Tình huống

    Người ta rủ đi quán hải sản mà bạn dị ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 못 (bất khả) chứ đừng dùng 안 (không muốn) — 못 thì không ai nài thêm.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.