Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "thời tiết": 15 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    오늘 날씨 어때요?

    oneul nalssi eottaeyo?

    Hôm nay thời tiết thế nào?

    Tình huống

    Bạn chưa ra khỏi nhà và muốn biết nên mặc gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện an toàn nhất với người Hàn, ngang với "ăn cơm chưa".
    TOPIK 1
  2. 2

    날씨가 좋아요.

    nalssiga joayo

    Trời đẹp quá.

    Tình huống

    Bạn bước ra ngoài và thấy trời trong nắng nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào좋다 dùng cho thời tiết dễ chịu nói chung, không cứ phải nắng.
    TOPIK 1
  3. 3

    너무 더워요.

    neomu deowoyo

    Nóng quá đi mất.

    Tình huống

    Giữa trưa tháng Tám ở Seoul và bạn vừa đi bộ mười phút. Bạn than gì?

    Người bản xứ dùng thế nào덥다 dùng cho THỜI TIẾT nóng; đồ ăn nóng thì là 뜨겁다. Người Việt hay dùng lẫn.
    TOPIK 1
  4. 4

    너무 추워요.

    neomu chuwoyo

    Lạnh quá đi thôi.

    Tình huống

    Tháng Một ở Seoul và nhiệt độ xuống âm mười độ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào춥다 cho thời tiết lạnh; đồ vật lạnh thì 차갑다. Cùng cặp phân biệt với 덥다 / 뜨겁다.
    TOPIK 1
  5. 5

    비가 와요.

    biga wayo

    Trời đang mưa.

    Tình huống

    Bạn nhìn ra cửa sổ và thấy mưa. Bạn báo cho người trong nhà gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói mưa "ĐẾN" (오다) chứ không "rơi". Tuyết cũng vậy: 눈이 와요.
    TOPIK 1
  6. 6

    눈이 와요.

    nuni wayo

    Trời đang có tuyết.

    Tình huống

    Sáng mùa đông và ngoài sân trắng xoá. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào눈 vừa là "tuyết" vừa là "mắt" — phân biệt bằng độ dài âm, nhưng người Hàn trẻ cũng không phân biệt nữa.
    TOPIK 1
  7. 7

    우산 가져가세요.

    usan gajyeogaseyo

    Anh/chị mang ô theo nhé.

    Tình huống

    Người nhà sắp ra khỏi cửa mà dự báo có mưa. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào가져가다 là "mang đi (từ đây)", 가져오다 là "mang đến (về đây)". Hướng ngược nhau.
    TOPIK 1
  8. 8

    우산 있어요?

    usan isseoyo?

    Bạn có ô không?

    Tình huống

    Trời đổ mưa bất chợt lúc tan làm. Bạn hỏi đồng nghiệp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCửa hàng tiện lợi ở Hàn lúc nào cũng bán ô — mưa bất chợt thì tạt vào mua là xong.
    TOPIK 1
  9. 9

    바람이 많이 불어요.

    barami mani bureoyo

    Gió thổi mạnh lắm.

    Tình huống

    Bạn ra ngoài và gió tạt vào mặt rát buốt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào불다 (thổi) dùng riêng cho gió. Gió mùa đông Hàn Quốc gọi là 칼바람 (gió dao).
    TOPIK 1
  10. 10

    미세먼지가 심해요.

    misemeonjiga simhaeyo

    Bụi mịn hôm nay nặng lắm.

    Tình huống

    Bầu trời đục và ứng dụng báo chỉ số ô nhiễm cao. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào미세먼지 là chuyện thời sự thật ở Hàn, nhất là mùa xuân. Người Hàn xem chỉ số này trước khi ra đường.
    TOPIK 2
  11. 11

    마스크 쓰세요.

    maseukeu sseuseyo

    Anh/chị đeo khẩu trang nhé.

    Tình huống

    Ngày bụi mịn nặng và người kia sắp ra ngoài. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쓰다 dùng cho thứ ĐỘI/ĐEO TRÊN ĐẦU MẶT: mũ, kính, khẩu trang. Áo thì 입다, giày thì 신다.
    TOPIK 1
  12. 12

    내일 비 온대요.

    naeil bi ondaeyo

    Nghe nói mai trời mưa.

    Tình huống

    Bạn vừa xem dự báo và muốn báo lại cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-대요 là dạng rút của "nghe nói rằng" (-다고 해요). Rất hay dùng khi thuật lại tin.
    TOPIK 2
  13. 13

    봄이 왔어요.

    bomi wasseoyo

    Mùa xuân đã tới rồi.

    Tình huống

    Hoa anh đào bắt đầu nở dọc đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBốn mùa: 봄 (xuân), 여름 (hạ), 가을 (thu), 겨울 (đông). Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt và người Hàn rất tự hào về điều đó.
    TOPIK 1
  14. 14

    단풍이 예뻐요.

    danpungi yeppeoyo

    Lá vàng đẹp quá.

    Tình huống

    Bạn đi dạo công viên vào tháng Mười. Bạn nhận xét gì?

    Người bản xứ dùng thế nào단풍 là lá đổi màu mùa thu. Đi ngắm lá gọi là 단풍놀이, một thú vui mùa thu ở Hàn.
    TOPIK 2
  15. 15

    장마철이에요.

    jangmacheorieyo

    Đang mùa mưa dầm.

    Tình huống

    Trời mưa liên tục cả tuần vào tháng Bảy. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào장마 là mùa mưa dầm cuối tháng Sáu tới tháng Bảy — đồ đạc trong nhà ẩm mốc là chuyện thường.
    TOPIK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.