
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Làm rõ": 28 câu
- 1
다시 한 번 말씀해 주세요.
dasi han beon malsseumhae juseyo
Xin nói lại lần nữa ạ.
Tình huốngNgười đối diện nói nhanh quá và bạn không kịp nắm. Bạn nhờ họ thế nào?
The other person spoke too fast and you did not catch it.
Người bản xứ dùng thế nào말씀 là thể tôn kính của 말 — dùng khi NGƯỜI KIA nói. Nói về lời của mình thì dùng 말, không được 말씀.TOPIK 2 - 2
좀 천천히 말해 주세요.
jom cheoncheonhi malhae juseyo
Bạn nói chậm chút nhé.
Tình huốngNgười bán hàng nói quá nhanh và bạn mới học tiếng Hàn. Bạn nhờ gì?
The shop assistant is speaking too fast for your level.
Người bản xứ dùng thế nào좀 (rút gọn của 조금) làm câu nhờ mềm đi rất nhiều. Bỏ 좀 thì nghe như ra lệnh.TOPIK 1 - 3
잘 못 들었어요.
jal mot deureosseoyo
Tôi nghe không rõ.
Tình huốngChỗ đông ồn quá và bạn không nghe được người kia vừa nói gì. Bạn nói gì?
It is noisy and you could not hear what the other person said.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NGUYÊN NHÂN là do tai mình, không phải do họ nói dở — cách giữ thể diện cho người kia.TOPIK 1 - 4
무슨 뜻이에요?
museun tteusieyo?
Câu đó nghĩa là gì ạ?
Tình huốngBạn vừa nghe một từ tiếng Hàn lạ mà đoán không ra. Bạn hỏi gì?
You have just heard a Korean word you cannot guess.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGHĨA. Còn hỏi cách viết thì 어떻게 써요?, hỏi cách đọc thì 어떻게 읽어요?TOPIK 1 - 5
기사님, 여기 맞아요?
gisanim, yeogi majayo?
Bác tài ơi, đúng chỗ này ạ?
Tình huốngXe dừng lại nhưng bạn không thấy toà nhà mình cần. Bạn hỏi tài xế thế nào?
The car has stopped but you cannot see the building you need.
Người bản xứ dùng thế nào기사님 là cách gọi tài xế cho lịch sự — đuôi 님 là kính ngữ, bỏ đi thì nghe cộc.TOPIK 1 - 6
다시 한 번 설명해 주세요.
dasi han beon seolmyeonghae juseyo
Giải thích lại giúp tôi lần nữa ạ.
Tình huốngSếp vừa dặn việc mà bạn chỉ hiểu một nửa. Bạn nói gì?
Your manager just explained a task and you only caught half of it.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Việt hay gật cho qua rồi làm sai. Ở Hàn hỏi lại NGAY lúc đó là cách an toàn nhất.TOPIK 1 - 7
전화 잘못 거셨어요.
jeonhwa jalmot geosyeosseoyo
Anh/chị gọi nhầm số rồi ạ.
Tình huốngNgười gọi hỏi một cái tên mà nhà bạn không có ai như vậy. Bạn nói gì?
The caller asks for a name nobody in your house goes by.
Người bản xứ dùng thế nào거셨어요 là kính ngữ của 걸다 (bấm số) — vẫn lịch sự dù đang báo họ sai.TOPIK 2 - 8
진짜요?
jinjjayo?
Thật hả?
Tình huốngBạn vừa nghe một tin khó tin. Bạn phản ứng thế nào?
You have just heard something hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đệm nghe suốt trong hội thoại Hàn. Trang trọng hơn thì 정말이요?TOPIK 1 - 9
어느 거예요?
eoneu geoyeyo?
Là cái nào ạ?
Tình huốngCó ba món giống nhau và bạn không rõ họ nói cái nào. Bạn hỏi gì?
There are three similar items and you are unsure which they mean.
Người bản xứ dùng thế nào어느 chọn trong SỐ ÍT đã thấy trước mắt, còn 무슨 hỏi loại nào nói chung.TOPIK 1 - 10
없어요?
eopseoyo?
Không còn ạ?
Tình huốngNgười bán nói hết hàng và bạn muốn xác nhận lại. Bạn hỏi gì?
The seller says it is sold out and you want to confirm.
Người bản xứ dùng thế nào없다 là một từ riêng, KHÔNG phải 있다 thêm phủ định. Nói 안 있어요 là sai.TOPIK 1 - 11
맞아요?
majayo?
Đúng vậy không ạ?
Tình huốngBạn nhắc lại thông tin vừa nghe và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?
You repeat what you heard and want it confirmed.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại rồi hỏi 맞아요? là cách tránh hiểu nhầm hiệu quả nhất cho người mới.TOPIK 1 - 12
뭐라고요?
mworagoyo?
Anh/chị nói gì cơ ạ?
Tình huốngBạn không nghe rõ câu vừa rồi và cần họ nhắc lại. Bạn hỏi gì?
You did not catch what they just said.
Người bản xứ dùng thế nàoNói cụt 뭐? thì rất bất lịch sự. 뭐라고요? hoặc 네? mới là cách hỏi lại đúng mực.TOPIK 1 - 13
관리비가 포함이에요?
gwallibiga pohamieyo?
Đã gồm phí quản lý chưa ạ?
Tình huốngChủ nhà báo giá thuê và bạn muốn biết còn khoản nào nữa không. Bạn hỏi gì?
The landlord quotes a rent and you want to know about extra charges.
Người bản xứ dùng thế nào관리비 gồm điện chung, nước, thang máy, bảo vệ. Hỏi rõ trước khi ký hợp đồng.TOPIK 2 - 15
틀렸어요?
teullyeosseoyo?
Tôi nói sai à?
Tình huốngBạn vừa nói một câu và thấy giáo viên nhíu mày. Bạn hỏi gì?
You just said something and the teacher frowned.
Người bản xứ dùng thế nào틀리다 (sai) ngược với 맞다 (đúng). Người Hàn cũng hay dùng 틀리다 thay cho 다르다 (khác) — đó là lỗi phổ biến của chính họ.TOPIK 1 - 16
어떻게 쓰는지 모르겠어요.
eotteoke sseuneunji moreugesseoyo
Tôi không biết điền thế nào.
Tình huốngTờ khai toàn tiếng Hàn và bạn không hiểu các ô. Bạn nói gì?
The form is all in Korean and you cannot make sense of the fields.
Người bản xứ dùng thế nào-는지 모르겠다 là "không rõ là…". Khung này thú nhận cái mình chưa biết một cách lịch sự.TOPIK 2 - 17
주소를 여기에 쓰면 돼요?
jusoreul yeogie sseumyeon dwaeyo?
Địa chỉ ghi vào đây phải không ạ?
Tình huốngBạn cầm phiếu gửi và không chắc ô nào là ô địa chỉ. Bạn hỏi gì?
You are holding the shipping form and unsure which box is the address.
Người bản xứ dùng thế nào-면 돼요? là "làm thế này là được chứ?" — cách xác nhận trước khi làm, tránh phải viết lại.TOPIK 2 - 18
이거 두 개 사면 하나 더 줘요?
igeo du gae samyeon hana deo jwoyo?
Mua hai tặng một phải không ạ?
Tình huốngTrên kệ dán chữ khuyến mãi mà bạn không đọc kịp. Bạn xác nhận thế nào?
There is a promo sticker you cannot read fast enough.
Người bản xứ dùng thế nào1+1 đọc là 원 플러스 원, 2+1 là 투 플러스 원. Rất phổ biến ở cửa hàng tiện lợi Hàn.TOPIK 2 - 19
아니에요.
anieyo
Không phải đâu ạ.
Tình huốngNgười ta hiểu nhầm ý bạn. Bạn đính chính thế nào?
They have misunderstood you.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng là cách đáp lại LỜI CẢM ƠN và LỜI KHEN — nghĩa lúc đó là "có gì đâu".TOPIK 1 - 20
그래요?
geuraeyo?
Vậy à?
Tình huốngNgười ta kể một chuyện bạn chưa biết. Bạn đáp lại thế nào?
They tell you something you did not know.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đệm giữ nhịp hội thoại. Không có nó thì người kể tưởng bạn không nghe.TOPIK 1 - 21
아, 그래요?
a, geuraeyo?
À, thế à?
Tình huốngNgười ta báo một tin bất ngờ. Bạn đáp lại thế nào?
They share a piece of surprising news.
Người bản xứ dùng thế nào아 ở đầu làm câu thành phản ứng tức thì. Người Hàn dùng rất nhiều tiếng đệm mở đầu như thế.TOPIK 1 - 22
정말요?
jeongmaryo?
Thật ạ?
Tình huốngTin vừa nghe khó tin quá. Bạn hỏi lại thế nào?
The news is hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn 진짜요? một chút. Với người trên thì dùng 정말요.TOPIK 1 - 23
다시요?
dasiyo?
Lại lần nữa ạ?
Tình huốngBạn không nghe rõ và cần họ nhắc lại. Bạn nói gọn thế nào?
You did not catch it and need it repeated.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng đủ lịch sự nhờ 요. Đầy đủ hơn thì 다시 한 번 말해 주세요.TOPIK 1 - 25
농담이에요.
nongdamieyo
Tôi đùa thôi mà.
Tình huốngNgười kia tưởng bạn nói thật và có vẻ căng. Bạn chữa thế nào?
They took you seriously and look tense.
Người bản xứ dùng thế nàoNói sớm trước khi hiểu nhầm đi xa. Đùa với người mới quen ở Hàn khá rủi ro.TOPIK 2 - 26
진심이에요.
jinsimieyo
Tôi nói thật lòng đấy.
Tình huốngNgười ta tưởng bạn đang đùa mà bạn thì nghiêm túc. Bạn nói gì?
They think you are joking but you mean it.
Người bản xứ dùng thế nào진심 là "lòng thật". Nói câu này thì người Hàn hiểu là bạn đang nghiêm túc hẳn.TOPIK 2 - 27
오해가 있었던 것 같아요.
ohaega isseotdeon geot gatayo
Hình như có hiểu lầm ở đây ạ.
Tình huốngHai bên đang căng vì hiểu sai ý nhau. Bạn gỡ thế nào?
Things are getting tense because of a misunderstanding.
Người bản xứ dùng thế nàoĐổ cho "hiểu lầm" thay vì cho người — cách hạ nhiệt mà không ai phải nhận sai.TOPIK 2 - 28
그런 뜻이 아니었어요.
geureon tteusi anieosseoyo
Tôi không có ý đó đâu ạ.
Tình huốngCâu bạn nói bị hiểu sang nghĩa xấu. Bạn đính chính thế nào?
Something you said was taken the wrong way.
Người bản xứ dùng thế nàoĐính chính ngay lúc đó chứ đừng để qua ngày — ở Hàn hiểu lầm để lâu rất khó gỡ.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.