Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "làm rõ": 10 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    다시 한 번 말씀해 주세요.

    dasi han beon malsseumhae juseyo

    Xin nói lại lần nữa ạ.

    Tình huống

    Người đối diện nói nhanh quá và bạn không kịp nắm. Bạn nhờ họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào말씀 là thể tôn kính của 말 — dùng khi NGƯỜI KIA nói. Nói về lời của mình thì dùng 말, không được 말씀.
    TOPIK 2
  2. 2

    좀 천천히 말해 주세요.

    jom cheoncheonhi malhae juseyo

    Bạn nói chậm chút nhé.

    Tình huống

    Người bán hàng nói quá nhanh và bạn mới học tiếng Hàn. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào좀 (rút gọn của 조금) làm câu nhờ mềm đi rất nhiều. Bỏ 좀 thì nghe như ra lệnh.
    TOPIK 1
  3. 3

    잘 못 들었어요.

    jal mot deureosseoyo

    Tôi nghe không rõ.

    Tình huống

    Chỗ đông ồn quá và bạn không nghe được người kia vừa nói gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói NGUYÊN NHÂN là do tai mình, không phải do họ nói dở — cách giữ thể diện cho người kia.
    TOPIK 1
  4. 4

    무슨 뜻이에요?

    museun tteusieyo?

    Câu đó nghĩa là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một từ tiếng Hàn lạ mà đoán không ra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGHĨA. Còn hỏi cách viết thì 어떻게 써요?, hỏi cách đọc thì 어떻게 읽어요?
    TOPIK 1
  5. 5

    다시 한 번 설명해 주세요.

    dasi han beon seolmyeonghae juseyo

    Giải thích lại giúp tôi lần nữa ạ.

    Tình huống

    Sếp vừa dặn việc mà bạn chỉ hiểu một nửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Việt hay gật cho qua rồi làm sai. Ở Hàn hỏi lại NGAY lúc đó là cách an toàn nhất.
    TOPIK 1
  6. 6

    뭐라고요?

    mworagoyo?

    Anh/chị nói gì cơ ạ?

    Tình huống

    Bạn không nghe rõ câu vừa rồi và cần họ nhắc lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói cụt 뭐? thì rất bất lịch sự. 뭐라고요? hoặc 네? mới là cách hỏi lại đúng mực.
    TOPIK 1
  7. 7

    천천히 말해 주실래요?

    cheoncheonhi malhae jusillaeyo?

    Anh/chị nói chậm giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Người kia nói nhanh và bạn theo không kịp. Bạn nhờ lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주실래요? mềm hơn 주세요 vì nó HỎI Ý chứ không yêu cầu. Dùng với người trên.
    TOPIK 1
  8. 8

    한 번만 더 말해 주세요.

    han beonman deo malhae juseyo

    Nói lại giúp tôi một lần nữa thôi ạ.

    Tình huống

    Bạn gần nắm được nhưng còn thiếu một chút. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào만 (chỉ) làm lời nhờ nhỏ đi, dễ được đồng ý hơn. Người Hàn dùng 만 rất nhiều để giảm nhẹ.
    TOPIK 1
  9. 9

    이해가 안 돼요.

    ihaega an dwaeyo

    Tôi không hiểu được.

    Tình huống

    Giáo viên giảng xong mà bạn vẫn mù mờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 모르겠어요 (không biết) ở chỗ: câu này là ĐÃ NGHE mà không tiêu hoá nổi.
    TOPIK 1
  10. 10

    뭐라고 하셨어요?

    mworago hasyeosseoyo?

    Anh/chị vừa nói gì ạ?

    Tình huống

    Người trên vừa nói một câu mà bạn không nghe rõ. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó -시- nên hỏi lại được người trên. Hỏi cụt 뭐? là thất lễ nặng.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.