
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "học tập": 37 câu
- 1
한국말을 조금 해요.
hangungmareul jogeum haeyo
Tôi nói được chút tiếng Hàn.
Tình huốngNgười Hàn hỏi bạn có nói được tiếng của họ không. Bạn đáp thành thật thế nào?
A Korean person asks whether you speak their language.
Người bản xứ dùng thế nào한국말 là cách nói đời thường, 한국어 là cách nói sách vở. Chỗ nói chuyện thì 한국말 tự nhiên hơn.TOPIK 1 - 2
한국말을 잘 못해요.
hangungmareul jal motaeyo
Tôi nói tiếng Hàn chưa giỏi.
Tình huốngNgười ta khen tiếng Hàn của bạn hay và bạn muốn khiêm tốn. Bạn đáp gì?
Someone compliments your Korean and you want to be modest.
Người bản xứ dùng thế nàoKhiêm tốn là phép lịch sự bắt buộc ở Hàn — nhận thẳng lời khen bị coi là kiêu. Viết rời 잘 못해요 (chưa giỏi), khác 잘못해요 (làm sai).TOPIK 1 - 3
영어 하실 수 있어요?
yeongeo hasil su isseoyo?
Anh/chị nói được tiếng Anh không ạ?
Tình huốngBạn bí từ và muốn biết người đối diện có nói được thứ tiếng khác không. Bạn hỏi gì?
You are stuck for words and want to know if they speak another language.
Người bản xứ dùng thế nào하실 có -시- nên hỏi được người trên. Khung `___ 수 있어요` là khung "có thể" dùng suốt đời.TOPIK 1 - 5
한국어로 뭐예요?
hangugeoro mwoyeyo?
Tiếng Hàn gọi cái này là gì?
Tình huốngBạn biết từ tiếng Anh nhưng không biết tiếng Hàn. Bạn hỏi gì?
You know the English word but not the Korean one.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC TỪ MỚI hiệu quả nhất. Chỉ vào vật rồi hỏi là xong, không cần vòng vo.TOPIK 1 - 6
어떻게 써요?
eotteoke sseoyo?
Từ này viết thế nào ạ?
Tình huốngBạn nghe được một từ mới và muốn ghi lại cho đúng. Bạn hỏi gì?
You heard a new word and want to write it down correctly.
Người bản xứ dùng thế nào쓰다 ở đây là "viết". Người Hàn thường viết luôn ra giấy cho bạn xem.TOPIK 1 - 7
어떻게 읽어요?
eotteoke ilgeoyo?
Đọc chữ này thế nào ạ?
Tình huốngBạn thấy một chữ Hangul mà không chắc phát âm. Bạn hỏi gì?
You see a Hangul word and are unsure how to pronounce it.
Người bản xứ dùng thế nàoHangul đọc theo luật, nhưng luật NỐI ÂM khiến chữ viết và tiếng đọc khác nhau — nên vẫn phải hỏi.TOPIK 1 - 9
한국어를 배워요.
hangugeoreul baewoyo
Tôi đang học tiếng Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn sang Hàn làm gì. Bạn đáp thế nào?
Someone asks what you are doing in Korea.
Người bản xứ dùng thế nào배우다 là "học (kỹ năng, từ ai)"; 공부하다 là "học bài, ôn tập". Học tiếng thì hay dùng 배우다.TOPIK 1 - 10
얼마나 배웠어요?
eolmana baewosseoyo?
Bạn học được bao lâu rồi?
Tình huốngBạn thấy người kia nói tiếng Hàn khá và tò mò họ học lâu chưa. Bạn hỏi gì?
They speak decent Korean and you wonder how long they have studied.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại thường gọn: 육 개월 됐어요 (được sáu tháng rồi).TOPIK 1 - 11
한국어가 어려워요.
hangugeoga eoryeowoyo
Tiếng Hàn khó thật.
Tình huốngBạn vừa vật lộn với bài ngữ pháp cả buổi. Bạn than thế nào?
You have wrestled with a grammar point all evening.
Người bản xứ dùng thế nào어렵다 ngược với 쉽다 (dễ). Nói câu này với người Hàn thì họ gần như luôn động viên lại.TOPIK 1 - 12
발음이 어려워요.
bareumi eoryeowoyo
Phát âm khó quá.
Tình huốngBạn không phân biệt được ba âm ㄱ, ㄲ, ㅋ. Bạn nói gì với giáo viên?
You cannot tell the three k-sounds apart.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ ba ㄱ/ㄲ/ㅋ và ㅂ/ㅃ/ㅍ là chỗ người Việt vấp nặng nhất — tiếng Việt không phân biệt căng và bật hơi.TOPIK 1 - 13
이 단어가 무슨 뜻이에요?
i daneoga museun tteusieyo?
Từ này nghĩa là gì ạ?
Tình huốngBạn gặp một từ lạ trong sách. Bạn hỏi giáo viên gì?
You come across an unfamiliar word in your book.
Người bản xứ dùng thế nào단어 là "từ vựng", 문장 là "câu", 문법 là "ngữ pháp". Ba chữ dùng suốt trong lớp.TOPIK 1 - 14
예문 좀 주세요.
yemun jom juseyo
Cho tôi một câu ví dụ với ạ.
Tình huốngGiáo viên vừa giảng ngữ pháp mà bạn chưa hình dung ra cách dùng. Bạn nhờ gì?
The teacher explained a grammar point but you cannot picture using it.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO HỌC: hiểu luật không bằng có một câu mẫu để nhại. Xin ví dụ là cách học nhanh nhất.TOPIK 2 - 15
숙제가 뭐예요?
sukjega mwoyeyo?
Bài tập về nhà là gì ạ?
Tình huốngBạn tới lớp muộn và không nghe phần dặn bài. Bạn hỏi bạn cùng lớp gì?
You arrived late and missed the homework announcement.
Người bản xứ dùng thế nào숙제 (bài về nhà) khác 과제 (bài lớn, tiểu luận). Trường đại học Hàn dùng 과제 nhiều hơn.TOPIK 1 - 17
시험 잘 봤어요?
siheom jal bwasseoyo?
Bạn thi có tốt không?
Tình huốngBạn của bạn vừa thi xong và bước ra khỏi phòng. Bạn hỏi gì?
Your friend just came out of the exam room.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói "XEM thi" (시험을 보다) chứ không "làm bài thi" — dịch thẳng từ tiếng Việt sẽ sai.TOPIK 1 - 18
열심히 공부했어요.
yeolsimhi gongbuhaesseoyo
Tôi đã học rất chăm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn chuẩn bị thế nào cho kỳ thi. Bạn đáp gì?
Someone asks how you prepared for the exam.
Người bản xứ dùng thế nào열심히 (chăm chỉ) là trạng từ được dùng nhiều nhất ở Hàn. Câu chúc quen thuộc: 열심히 하세요.TOPIK 1 - 19
외워야 돼요.
oewoya dwaeyo
Cái này phải học thuộc.
Tình huốngGiáo viên bảo bảng chia động từ sẽ có trong đề. Bạn nói gì với bạn học?
The teacher says the conjugation table will be in the test.
Người bản xứ dùng thế nào외우다 là học thuộc lòng; 기억하다 là nhớ lại. Học thì 외우다, nhớ ra thì 기억나다.TOPIK 1 - 20
기억이 안 나요.
gieogi an nayo
Tôi không nhớ ra.
Tình huốngNgười ta hỏi tên quán hôm trước mà bạn quên mất. Bạn nói gì?
You are asked the name of the restaurant but it escapes you.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 나다. Khác 잊어버렸어요 (đã quên hẳn) — câu này là "chưa nhớ ra lúc này".TOPIK 1 - 21
까먹었어요.
kkameogeosseoyo
Tôi quên khuấy mất.
Tình huốngBạn hứa mang tài liệu mà để quên ở nhà. Bạn nói gì?
You promised to bring a document but left it at home.
Người bản xứ dùng thế nàoSuồng sã, chỉ dùng với bạn bè. Với sếp thì phải nói 깜빡했습니다 hoặc 잊어버렸습니다.TOPIK 2 - 22
다시 한 번 볼게요.
dasi han beon bolgeyo
Để tôi xem lại lần nữa.
Tình huốngBạn chưa chắc mình hiểu đúng và muốn đọc lại. Bạn nói gì?
You are not sure you understood and want another look.
Người bản xứ dùng thế nào보다 ở đây là "xem, đọc". 책을 보다 cũng có nghĩa là đọc sách.TOPIK 1 - 24
이제 알겠어요.
ije algesseoyo
Giờ tôi hiểu rồi.
Tình huốngSau lần giải thích thứ hai thì bạn thông. Bạn nói gì?
After the second explanation it finally clicks.
Người bản xứ dùng thế nào이제 là "giờ đây (khác trước)". Nói 알겠어요 mềm hơn 알아요 vì có -겠- làm dịu.TOPIK 1 - 25
연습이 필요해요.
yeonseubi piryohaeyo
Tôi cần luyện tập thêm.
Tình huốngBạn hiểu lý thuyết nhưng nói ra vẫn vấp. Bạn nhận xét về mình thế nào?
You understand the theory but still stumble when speaking.
Người bản xứ dùng thế nào필요하다 là "cần". Chủ ngữ là THỨ CẦN chứ không phải người — nên dùng 이/가 chứ không dùng 을/를.TOPIK 1 - 26
같이 연습할까요?
gachi yeonseupalkkayo?
Mình luyện cùng nhau nhé?
Tình huốngBạn muốn tìm người tập nói cùng. Bạn rủ thế nào?
You want a partner to practise speaking with.
Người bản xứ dùng thế nàoTrao đổi ngôn ngữ gọi là 언어교환 — rất phổ biến trong các nhóm sinh viên ở Hàn.TOPIK 1 - 27
틀렸어요?
teullyeosseoyo?
Tôi nói sai à?
Tình huốngBạn vừa nói một câu và thấy giáo viên nhíu mày. Bạn hỏi gì?
You just said something and the teacher frowned.
Người bản xứ dùng thế nào틀리다 (sai) ngược với 맞다 (đúng). Người Hàn cũng hay dùng 틀리다 thay cho 다르다 (khác) — đó là lỗi phổ biến của chính họ.TOPIK 1 - 28
고쳐 주세요.
gochyeo juseyo
Chỉnh giúp tôi chỗ sai với ạ.
Tình huốngBạn viết một đoạn và muốn người bản xứ chỉnh lại. Bạn nhờ gì?
You wrote a paragraph and want a native speaker to correct it.
Người bản xứ dùng thế nào고치다 vừa là "sửa lỗi" vừa là "sửa chữa đồ vật". Cùng một chữ.TOPIK 1 - 29
한국 드라마로 배워요.
hanguk deuramaro baewoyo
Tôi học qua phim Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học tiếng bằng cách nào. Bạn đáp gì?
Someone asks how you study the language.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo: phim dùng RẤT NHIỀU 반말. Học nguyên xi rồi nói với người lạ là hớ.TOPIK 1 - 30
자막 없이 봐요.
jamak eopsi bwayo
Tôi xem không cần phụ đề.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn xem phim Hàn có hiểu không. Bạn khoe thế nào?
Someone asks whether you can follow Korean dramas.
Người bản xứ dùng thế nào없이 là "không có, thiếu". Cùng dạng: 돈 없이, 말 없이.TOPIK 2 - 31
번역기 써도 돼요?
beonyeokgi sseodo dwaeyo?
Tôi dùng máy dịch được không ạ?
Tình huốngBạn bí từ giữa buổi nói chuyện và muốn tra máy. Bạn xin phép thế nào?
You are stuck mid-conversation and want to use a translator.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hoàn toàn thoải mái chuyện này — hỏi một câu rồi tra là chuyện bình thường.TOPIK 1 - 32
천천히 배우고 있어요.
cheoncheonhi baeugo isseoyo
Tôi đang học từ từ.
Tình huốngNgười ta khen tiếng Hàn của bạn và bạn muốn khiêm tốn. Bạn đáp gì?
Someone praises your Korean and you want to stay modest.
Người bản xứ dùng thế nàoKhiêm tốn đúng mực. Người Hàn sẽ đáp lại 아니에요, 잘하시는데요 — cứ nhận lời khen bằng một nụ cười.TOPIK 1 - 33
실수해도 괜찮아요.
silsuhaedo gwaenchanayo
Sai cũng không sao mà.
Tình huốngBạn học cùng ngại nói vì sợ sai. Bạn động viên thế nào?
Your study partner is afraid to speak in case they make mistakes.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung -아/어도 괜찮다 là "dù… cũng không sao". Câu quan trọng nhất để tự nói với chính mình khi học tiếng.TOPIK 1 - 34
아직 한국말이 서툴러요.
ajik hangungmari seotulleoyo
Tiếng Hàn của tôi vẫn còn vụng.
Tình huốngBạn muốn xin người kia thông cảm trước khi nói tiếp. Bạn nói gì?
You want to ask for patience before you carry on.
Người bản xứ dùng thế nào서툴다 là "vụng, chưa thạo". Nói câu này thì người Hàn tự động nói chậm lại.TOPIK 2 - 35
한국 노래를 자주 들어요.
hanguk noraereul jaju deureoyo
Tôi hay nghe nhạc Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học tiếng bằng cách nào. Bạn kể thế nào?
They ask how you pick up the language.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe nhạc là cách học phát âm tốt, nhưng lời bài hát dùng nhiều 반말 — đừng bê nguyên vào hội thoại.TOPIK 1 - 37
토픽 삼 급을 따고 싶어요.
topik sam geubeul ttago sipeoyo
Tôi muốn đạt TOPIK cấp 3.
Tình huốngNgười ta hỏi mục tiêu học tiếng của bạn. Bạn đáp gì?
They ask what your language goal is.
Người bản xứ dùng thế nào따다 là "giành được (bằng cấp, giải)". TOPIK có sáu cấp; cấp 3 là mốc để xin việc và học đại học.TOPIK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.