Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "làm quen": 40 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    처음 뵙겠습니다.

    cheoeum boepgetseumnida

    Hân hạnh được gặp ạ.

    Tình huống

    Bạn được giới thiệu với đối tác lần đầu trong một buổi họp. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào뵙다 là thể khiêm nhường của 보다 — tự hạ mình xuống. Chỉ dùng lần ĐẦU TIÊN gặp, và ở chỗ trang trọng.
    TOPIK 2
  2. 2

    만나서 반갑습니다.

    mannaseo bangapseumnida

    Rất vui được gặp bạn.

    Tình huống

    Bạn vừa được người quen giới thiệu với một người mới. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật hơn thì 반가워요. Đây là câu an toàn nhất cho người mới học — dùng được với hầu hết mọi người lớn.
    TOPIK 1
  3. 3

    이름이 뭐예요?

    ireumi mwoyeyo?

    Bạn tên là gì?

    Tình huống

    Bạn vừa làm quen một người cùng tuổi ở lớp học và muốn biết tên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người TRÊN thì phải đổi thành 성함이 어떻게 되세요? — hỏi 이름이 뭐예요 với sếp là thất lễ.
    TOPIK 1
  4. 4

    저는 흐엉이에요.

    jeoneun heueongieyo

    Tôi là Hương.

    Tình huống

    Người ta vừa hỏi tên bạn trong buổi gặp mặt đầu tiên. Bạn xưng tên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTên kết thúc bằng phụ âm thì dùng 이에요, kết thúc bằng nguyên âm thì 예요 (마이예요). Đây là quy tắc bám suốt tiếng Hàn.
    TOPIK 1
  5. 5

    베트남에서 왔어요.

    beteunameseo wasseoyo

    Tôi đến từ Việt Nam.

    Tình huống

    Người Hàn hỏi bạn là người nước nào. Bạn trả lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào에서 ở đây là "từ (nơi xuất phát)". Nói 베트남 사람이에요 cũng được nhưng câu này tự nhiên hơn khi mới gặp.
    TOPIK 1
  6. 6

    무슨 일을 하세요?

    museun ireul haseyo?

    Anh/chị làm nghề gì ạ?

    Tình huống

    Trong buổi gặp mặt, bạn muốn biết công việc của người đối diện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하세요 (có -시-) nên hỏi được cả người trên. Đừng dịch thẳng "nghề" thành 직업 rồi hỏi 직업이 뭐예요 — nghe như đang điều tra.
    TOPIK 1
  7. 7

    잘 부탁드립니다.

    jal butakdeurimnida

    Mong anh/chị giúp đỡ.

    Tình huống

    Ngày đầu đi làm, bạn vừa giới thiệu xong tên mình trước cả phòng. Bạn kết lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu BẮT BUỘC để kết một lời tự giới thiệu ở Hàn. Bỏ nó thì lời giới thiệu bị coi là chưa xong.
    TOPIK 2
  8. 8

    명함 있으세요?

    myeongham isseuseyo?

    Anh/chị có danh thiếp không ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa gặp đối tác lần đầu và muốn xin thông tin liên hệ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrao danh thiếp ở Hàn dùng HAI TAY và đọc lướt qua trước khi cất — nhét thẳng vào túi là thất lễ.
    TOPIK 1
  9. 9

    번호 좀 알려 주세요.

    beonho jom allyeo juseyo

    Cho tôi xin số điện thoại ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa quen một người và muốn giữ liên lạc. Bạn xin số thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào알려 주다 là "cho biết". Khung này xin được mọi thông tin: 주소 좀 알려 주세요.
    TOPIK 1
  10. 10

    카톡 아이디가 뭐예요?

    katok aidiga mwoyeyo?

    ID KakaoTalk của bạn là gì?

    Tình huống

    Bạn muốn kết bạn trên ứng dụng nhắn tin thay vì lưu số. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười trẻ Hàn hay kết bạn bằng mã QR ngay tại chỗ thay vì đọc ID cho nhau nghe.
    TOPIK 1
  11. 11

    나이가 어떻게 되세요?

    naiga eotteoke doeseyo?

    Anh/chị bao nhiêu tuổi ạ?

    Tình huống

    Bạn mới quen một người và chưa biết nên xưng hô thế nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tuổi ở Hàn là chuyện BÌNH THƯỜNG, không phải bất lịch sự — vì tuổi quyết định cách xưng hô và thể nói.
    TOPIK 1
  12. 12

    몇 살이에요?

    myeot sarieyo?

    Bạn mấy tuổi?

    Tình huống

    Bạn hỏi tuổi một đứa trẻ hoặc người rõ ràng nhỏ hơn bạn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng NGẮN, chỉ dùng với người nhỏ hơn hoặc trẻ con. Hỏi người lớn tuổi bằng câu này là thất lễ.
    TOPIK 1
  13. 13

    스물다섯 살이에요.

    seumuldaseot sarieyo

    Tôi hai mươi lăm tuổi.

    Tình huống

    Người ta vừa hỏi tuổi bạn. Bạn trả lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuổi đọc bằng số THUẦN HÀN: 스물, 서른, 마흔. Đọc bằng số Hán-Hàn (이십오) là sai.
    TOPIK 1
  14. 14

    동갑이네요.

    donggabineyo

    Hoá ra mình bằng tuổi nhau.

    Tình huống

    Hai người vừa nói tuổi và ra cùng năm sinh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào동갑 (cùng tuổi) là cột mốc quan hệ ở Hàn — bằng tuổi thì chuyển sang 반말 được, khác tuổi thì không.
    TOPIK 2
  15. 15

    제가 한 살 많아요.

    jega han sal manayo

    Tôi lớn hơn một tuổi.

    Tình huống

    Hai người so tuổi và bạn hơn người kia đúng một năm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHơn một tuổi ở Hàn đã đủ để đổi cách xưng hô — người nhỏ gọi 형/오빠/누나/언니.
    TOPIK 1
  16. 16

    말 놓으세요.

    mal noeuseyo

    Anh/chị cứ nói thoải mái ạ.

    Tình huống

    Bạn nhỏ tuổi hơn và muốn người kia bỏ lối nói khách sáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào말을 놓다 là "hạ lời xuống", tức chuyển sang 반말. Người NHỎ mời người LỚN làm vậy, không được ngược lại.
    TOPIK 2
  17. 17

    고향이 어디예요?

    gohyangi eodiyeyo?

    Quê bạn ở đâu?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người kia lớn lên ở vùng nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào고향 là nơi SINH RA VÀ LỚN LÊN, không phải nơi đang ở. Người Hàn coi câu này là mở đầu thân thiện.
    TOPIK 1
  18. 18

    하노이에서 자랐어요.

    hanoieseo jarasseoyo

    Tôi lớn lên ở Hà Nội.

    Tình huống

    Người ta hỏi quê bạn và bạn lớn lên ở thủ đô. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào자라다 là "lớn lên". Sinh ra ở đâu thì dùng 태어나다: 하노이에서 태어났어요.
    TOPIK 1
  19. 19

    한국에 온 지 얼마나 됐어요?

    hanguge on ji eolmana dwaesseoyo?

    Bạn sang Hàn được bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn gặp một người nước ngoài khác ở Hàn và tò mò họ ở đây lâu chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄴ 지 …됐어요 là khung đo THỜI GIAN TỪ KHI. Rất hay dùng: 배운 지 일 년 됐어요.
    TOPIK 1
  20. 20

    이 년 됐어요.

    i nyeon dwaesseoyo

    Được hai năm rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở Hàn bao lâu và câu trả lời là hai năm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNăm tháng đọc bằng số HÁN-HÀN: 일 년, 이 년, 삼 개월. Khác hẳn cách đọc tuổi.
    TOPIK 1
  21. 21

    어디에 사세요?

    eodie saseyo?

    Anh/chị sống ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người mới quen ở khu nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn trả lời bằng tên QUẬN (구) hoặc phường (동), ít khi nói địa chỉ đầy đủ.
    TOPIK 1
  22. 22

    혼자 살아요.

    honja sarayo

    Tôi sống một mình.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở với ai. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào혼자 (một mình) ghép được với nhiều động từ: 혼자 먹어요, 혼자 가요. Ở Hàn có hẳn từ 혼밥 (ăn một mình).
    TOPIK 1
  23. 23

    친구랑 같이 살아요.

    chingurang gachi sarayo

    Tôi ở chung với bạn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở với ai và bạn thuê chung phòng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào랑 / 이랑 là "với", thân mật hơn 하고 và 와/과. Văn nói dùng 랑 nhiều nhất.
    TOPIK 1
  24. 24

    반려동물 키워요?

    ballyeodongmul kiwoyo?

    Bạn có nuôi thú cưng không?

    Tình huống

    Bạn thấy lông chó dính trên áo người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào키우다 là "nuôi (vật, cây, con)". Người Hàn nay dùng 반려동물 (bạn đồng hành) thay cho 애완동물 nghe kẻ cả.
    TOPIK 2
  25. 25

    강아지를 키워요.

    gangajireul kiwoyo

    Tôi nuôi một con chó.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có nuôi con gì không và nhà bạn có chó. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào강아지 vốn là "chó con" nhưng người Hàn gọi mọi con chó nhà bằng chữ này vì nghe âu yếm hơn 개.
    TOPIK 1
  26. 26

    무슨 띠예요?

    museun ttiyeyo?

    Bạn tuổi con gì?

    Tình huống

    Bạn ngại hỏi thẳng tuổi nên muốn hỏi vòng qua con giáp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMười hai con giáp Hàn TRÙNG với Việt, trừ con thỏ thay cho con mèo. Cách hỏi tuổi khéo hơn hỏi thẳng.
    TOPIK 2
  27. 27

    무슨 일 하세요?

    museun il haseyo?

    Anh/chị đang làm việc gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết nghề của người mới quen mà không muốn nghe như tra hỏi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn 직업이 뭐예요?. Đáp lại thì nói việc mình làm chứ không nói chức danh: 회사에 다녀요.
    TOPIK 1
  28. 28

    회사에 다녀요.

    hoesae danyeoyo

    Tôi đi làm công ty.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn làm gì và bạn là nhân viên văn phòng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào다니다 là "đi lại thường xuyên (tới nơi nào)". Học sinh thì 학교에 다녀요.
    TOPIK 1
  29. 29

    학생이에요.

    haksaengieyo

    Tôi là sinh viên.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn làm nghề gì và bạn còn đang đi học. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào학생 dùng cho cả học sinh lẫn sinh viên. Nói rõ thì 대학생 (đại học), 고등학생 (cấp ba).
    TOPIK 1
  30. 30

    한국 생활은 어때요?

    hanguk saenghwareun eottaeyo?

    Cuộc sống ở Hàn thế nào?

    Tình huống

    Bạn gặp người nước ngoài mới sang và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào생활 là "cuộc sống thường ngày", khác 인생 là "đời người". Người Hàn hỏi câu này rất nhiều với người nước ngoài.
    TOPIK 1
  31. 31

    아직 적응 중이에요.

    ajik jeogeung jungieyo

    Tôi vẫn đang làm quen dần.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sống ở Hàn có quen chưa và bạn mới sang. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-중이다 là "đang trong quá trình". Cùng dạng: 공사 중, 회의 중, 통화 중.
    TOPIK 2
  32. 32

    한국 음식이 입에 맞아요?

    hanguk eumsigi ibe majayo?

    Đồ ăn Hàn có hợp miệng bạn không?

    Tình huống

    Bạn mời người nước ngoài ăn và muốn biết họ ăn được không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào입에 맞다 nghĩa đen là "vừa miệng" — thành ngữ, không dịch từng chữ được.
    TOPIK 2
  33. 33

    한국 사람 같아요.

    hanguk saram gatayo

    Trông bạn cứ như người Hàn.

    Tình huống

    Người nước ngoài kia nói tiếng Hàn quá tự nhiên. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào같다 là "giống như". Khung này khen được nhiều thứ: 배우 같아요, 가수 같아요.
    TOPIK 1
  34. 34

    어떻게 알게 됐어요?

    eotteoke alge dwaesseoyo?

    Hai người quen nhau thế nào?

    Tình huống

    Bạn thấy hai người bạn của mình biết nhau từ trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào알게 되다 là "đi đến chỗ biết nhau" — nhấn vào quá trình chứ không vào việc biết.
    TOPIK 2
  35. 35

    대학교 친구예요.

    daehakgyo chinguyeyo

    Bọn tôi là bạn đại học.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn quen người kia từ đâu và hai người học chung trường. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuan hệ trường lớp ở Hàn rất bền — 선배 (khoá trên) và 후배 (khoá dưới) theo người ta suốt đời.
    TOPIK 1
  36. 36

    소개해 드릴게요.

    sogaehae deurilgeyo

    Để tôi giới thiệu ạ.

    Tình huống

    Hai người bạn của bạn chưa biết nhau và đang đứng cạnh nhau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThứ tự giới thiệu ở Hàn: người NHỎ giới thiệu cho người LỚN nghe trước, không phải ngược lại.
    TOPIK 1
  37. 37

    이쪽은 제 친구예요.

    ijjogeun je chinguyeyo

    Đây là bạn của tôi.

    Tình huống

    Bạn đang giới thiệu người bạn đi cùng cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이쪽 (phía này) lịch sự hơn hẳn chỉ tay và nói 이 사람. Dùng khi giới thiệu người.
    TOPIK 1
  38. 38

    말씀 많이 들었어요.

    malsseum mani deureosseoyo

    Tôi nghe nói về anh/chị nhiều rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp lần đầu người mà bạn bè đã kể nhiều. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu xã giao mở đầu rất được lòng người Hàn. 말씀 là dạng tôn kính của 말 — lời của NGƯỜI KHÁC.
    TOPIK 2
  39. 39

    어느 나라 사람이에요?

    eoneu nara saramieyo?

    Bạn là người nước nào?

    Tình huống

    Bạn gặp một người nước ngoài và tò mò họ từ đâu tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hỏi câu này rất sớm và không có ý xấu — với họ đây là bước làm quen thông thường.
    TOPIK 1
  40. 40

    생일이 언제예요?

    saengiri eonjeyeyo?

    Sinh nhật bạn ngày nào?

    Tình huống

    Bạn muốn ghi nhớ ngày sinh của người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều người Hàn lớn tuổi tính sinh nhật theo ÂM LỊCH (음력) — hỏi thêm cho chắc.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.