Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "thời gian": 84 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    얼마나 걸려요?

    eolmana geollyeoyo?

    Mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn còn ba mươi phút trước giờ hẹn và cần biết món ra nhanh không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걸리다 là "mất (thời gian)". Hỏi đường đi cũng dùng đúng câu này.
    TOPIK 1
  2. 2

    언제 문 열어요?

    eonje mun yeoreoyo?

    Mấy giờ thì mở cửa ạ?

    Tình huống

    Bạn tới nơi thì cửa hàng còn đóng và bạn định quay lại sau. Bạn hỏi người bên cạnh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào문 열다 (mở cửa) / 문 닫다 (đóng cửa) là cách nói giờ làm việc của cửa hàng.
    TOPIK 1
  3. 3

    몇 시까지 해요?

    myeot sikkaji haeyo?

    Bán tới mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn quay lại mua sau giờ làm và cần biết cửa hàng đóng lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào까지 là "đến (mốc)". Trả lời thường gọn: 아홉 시까지요.
    TOPIK 1
  4. 4

    언제 도착해요?

    eonje dochakaeyo?

    Khi nào hàng tới nơi ạ?

    Tình huống

    Bạn đã trả tiền cho món hàng sẽ giao sau. Bạn hỏi thời gian thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào도착하다 (tới nơi) dùng cho cả hàng hoá lẫn con người: 몇 시에 도착해요?
    TOPIK 1
  5. 5

    이따가 다시 올게요.

    ittaga dasi olgeyo

    Lát nữa tôi quay lại.

    Tình huống

    Bạn cần đi rút tiền rồi mới mua được. Bạn báo người bán thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào이따가 là "lát nữa (trong ngày)". Khác 나중에 là "sau này (không rõ khi nào)".
    TOPIK 1
  6. 6

    얼마나 걸어요?

    eolmana georeoyo?

    Đi bộ mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Người ta bảo đi bộ được và bạn muốn biết mất chừng nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý hai chữ gần giống nhau: 걸어요 (đi bộ) và 걸려요 (mất thời gian). Người Việt hay nói lẫn.
    TOPIK 1
  7. 7

    몇 시 차예요?

    myeot si chayeyo?

    Chuyến mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm vé mà chữ nhỏ quá không đọc được giờ. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào차 vừa là "xe" vừa là "chuyến". Hỏi tàu thì 몇 시 기차예요?
    TOPIK 1
  8. 8

    막차가 몇 시예요?

    makchaga myeot siyeyo?

    Chuyến cuối lúc mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn định ngồi lại thêm nhưng sợ lỡ chuyến tàu cuối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTàu điện Seoul dừng khoảng nửa đêm. Lỡ 막차 thì chỉ còn taxi đêm, giá tăng 20%.
    TOPIK 1
  9. 9

    회의가 몇 시예요?

    hoeuiga myeot siyeyo?

    Cuộc họp lúc mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn biết có họp nhưng chưa rõ giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiờ ở Hàn đọc số THUẦN HÀN cho giờ và số HÁN-HÀN cho phút: 세 시 삼십 분.
    TOPIK 1
  10. 10

    언제까지 해야 돼요?

    eonjekkaji haeya dwaeyo?

    Phải xong trước khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận việc mới mà chưa biết hạn chót. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어야 되다 là "phải". Hỏi hạn ngay lúc nhận việc là thói quen tốt ở công sở Hàn.
    TOPIK 1
  11. 11

    오늘까지 할게요.

    oneulkkaji halgeyo

    Tôi sẽ xong trong hôm nay.

    Tình huống

    Sếp hỏi bao giờ bạn làm xong và bạn tự tin xong hôm nay. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa hạn ở Hàn là hứa thật — trễ thì phải báo TRƯỚC chứ không im lặng cho qua.
    TOPIK 1
  12. 12

    조금 늦어질 것 같아요.

    jogeum neujeojil geot gatayo

    Chắc sẽ chậm hơn một chút.

    Tình huống

    Việc phức tạp hơn dự tính và bạn không kịp hạn. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo sớm thì chỉ là điều chỉnh; báo muộn thì thành sự cố. Câu này nói mềm nên dễ mở lời.
    TOPIK 1
  13. 13

    언제 시작해요?

    eonje sijakaeyo?

    Khi nào thì bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Bạn vào phòng họp sớm và chưa rõ mấy giờ khai mạc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시작하다 (bắt đầu) ngược với 끝나다 (kết thúc): 언제 끝나요?
    TOPIK 1
  14. 14

    언제 시간 괜찮아요?

    eonje sigan gwaenchanayo?

    Khi nào bạn rảnh?

    Tình huống

    Bạn muốn hẹn gặp và cần biết lịch của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu chuỗi hẹn hò. Người Hàn thường chốt NGÀY trước rồi mới chốt giờ và chỗ.
    TOPIK 1
  15. 15

    몇 시에 만날까요?

    myeot sie mannalkkayo?

    Mấy giờ gặp nhau nhỉ?

    Tình huống

    Đã chốt được ngày và giờ chốt giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에 gắn vào mốc thời gian: 세 시에, 월요일에. Nhưng 오늘, 내일 thì KHÔNG gắn 에.
    TOPIK 1
  16. 16

    몇 시가 좋아요?

    myeot siga joayo?

    Mấy giờ thì tiện cho bạn?

    Tình huống

    Bạn muốn để người kia chọn giờ cho thoải mái. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường quyền chọn cho người kia là phép lịch sự, nhất là khi họ vai trên.
    TOPIK 1
  17. 17

    조금 늦을게요.

    jogeum neujeulgeyo

    Tôi sẽ tới trễ chút.

    Tình huống

    Bạn còn cách điểm hẹn mười phút mà giờ hẹn đã tới. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước dù chỉ trễ năm phút là chuẩn mực ở Hàn — im lặng rồi tới trễ bị coi là thiếu tôn trọng.
    TOPIK 1
  18. 18

    이따가 전화할게요.

    ittaga jeonhwahalgeyo

    Lát nữa tôi gọi.

    Tình huống

    Bạn đang bận và không nói chuyện lâu được. Bạn nói gì trước khi cúp máy?

    Người bản xứ dùng thế nào이따가 là "lát nữa trong hôm nay". Nói 나중에 thì thành "sau này", nghe như không hẹn.
    TOPIK 1
  19. 19

    한국에 온 지 얼마나 됐어요?

    hanguge on ji eolmana dwaesseoyo?

    Bạn sang Hàn được bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn gặp một người nước ngoài khác ở Hàn và tò mò họ ở đây lâu chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄴ 지 …됐어요 là khung đo THỜI GIAN TỪ KHI. Rất hay dùng: 배운 지 일 년 됐어요.
    TOPIK 1
  20. 20

    이 년 됐어요.

    i nyeon dwaesseoyo

    Được hai năm rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở Hàn bao lâu và câu trả lời là hai năm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNăm tháng đọc bằng số HÁN-HÀN: 일 년, 이 년, 삼 개월. Khác hẳn cách đọc tuổi.
    TOPIK 1
  21. 21

    몇 시예요?

    myeot siyeyo?

    Mấy giờ rồi ạ?

    Tình huống

    Điện thoại bạn hết pin và bạn cần biết giờ. Bạn hỏi người bên cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nào몇 luôn đi với lượng từ: 몇 시, 몇 개, 몇 명, 몇 번.
    TOPIK 1
  22. 22

    며칠이에요?

    myeochirieyo?

    Hôm nay ngày mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn phải điền ngày vào tờ khai mà không nhớ hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào며칠 viết LIỀN và không có 몇 일 — đây là lỗi chính tả người Hàn cũng hay mắc.
    TOPIK 1
  23. 23

    무슨 요일이에요?

    museun yoirieyo?

    Hôm nay thứ mấy ạ?

    Tình huống

    Nghỉ lễ dài khiến bạn quên mất hôm nay thứ mấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào무슨 hỏi LOẠI nào trong một tập đã biết. Hỏi mở thì dùng 어떤.
    TOPIK 1
  24. 24

    언제부터예요?

    eonjebuteoyeyo?

    Bắt đầu từ khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nghe nói có chương trình giảm giá nhưng chưa rõ ngày bắt đầu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào부터 là "từ (mốc)", cặp với 까지 là "đến". Hai chữ này luôn đi thành đôi.
    TOPIK 1
  25. 25

    늦지 마세요.

    neutji maseyo

    Anh/chị đừng tới muộn nhé.

    Tình huống

    Bạn chốt giờ hẹn và muốn nhắc người kia đúng giờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với người trên là hơi sỗ. Với sếp thì chỉ nhắc giờ, không nhắc "đừng muộn".
    TOPIK 1
  26. 26

    지금 몇 시예요?

    jigeum myeot siyeyo?

    Bây giờ mấy giờ rồi ạ?

    Tình huống

    Bạn không đeo đồng hồ và điện thoại thì để trong túi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiờ đọc số THUẦN HÀN: 한 시, 두 시, 세 시. Đọc 일 시 là sai.
    TOPIK 1
  27. 27

    세 시예요.

    se siyeyo

    Ba giờ rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi mấy giờ và đồng hồ chỉ ba giờ đúng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하나·둘·셋·넷 rút thành 한·두·세·네 khi đứng trước lượng từ. Bốn chữ này bất quy tắc, phải nhớ.
    TOPIK 1
  28. 28

    세 시 반이에요.

    se si banieyo

    Ba giờ rưỡi rồi.

    Tình huống

    Đồng hồ chỉ đúng ba giờ ba mươi. Bạn nói giờ thế nào cho gọn?

    Người bản xứ dùng thế nào반 (rưỡi) thay cho 삼십 분. Người Hàn dùng 반 nhiều hơn nói đủ số phút.
    TOPIK 1
  29. 29

    두 시 십오 분이에요.

    du si sibo bunieyo

    Hai giờ mười lăm phút.

    Tình huống

    Bạn phải nói giờ thật chính xác cho người ghi biên bản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ CHỖ HAI HỆ ĐẾM GẶP NHAU: 두 (thuần Hàn) cho giờ, 십오 (Hán-Hàn) cho phút. Trong đúng một câu.
    TOPIK 1
  30. 30

    오전 아홉 시예요.

    ojeon ahop siyeyo

    Chín giờ sáng.

    Tình huống

    Bạn cần nói rõ là buổi sáng chứ không phải buổi tối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào오전 (trước trưa) / 오후 (sau trưa) đứng TRƯỚC giờ, ngược với tiếng Anh đặt AM/PM ở sau.
    TOPIK 1
  31. 31

    오늘 며칠이에요?

    oneul myeochirieyo?

    Hôm nay là ngày bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn điền tờ khai và cần biết ngày hôm nay. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgày tháng đọc số HÁN-HÀN: 오월 십오일. Riêng tháng 6 và 10 rút gọn thành 유월, 시월.
    TOPIK 1
  32. 32

    오늘은 월요일이에요.

    oneureun woryoirieyo

    Hôm nay là thứ Hai.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay thứ mấy. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThứ trong tuần: 월화수목금토일. Học thuộc dãy sáu chữ này là xong cả tuần.
    TOPIK 1
  33. 33

    내일 시간 있어요?

    naeil sigan isseoyo?

    Mai bạn có rảnh không?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia đi đâu đó vào ngày mai. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào어제 (hôm qua) · 오늘 (hôm nay) · 내일 (ngày mai) · 모레 (ngày kia). Bốn chữ này KHÔNG gắn 에.
    TOPIK 1
  34. 34

    모레 만나요.

    more mannayo

    Ngày kia gặp nhau nhé.

    Tình huống

    Cả hai bận ngày mai nên dời sang hôm sau nữa. Bạn chốt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào모레 là ngày kia; 글피 là ngày kìa. Tiếng Hàn có chữ riêng cho cả hai, tiếng Anh thì không.
    TOPIK 1
  35. 35

    이번 주에 바빠요.

    ibeon jue bappayo

    Tuần này tôi bận.

    Tình huống

    Người ta rủ đi chơi mà lịch tuần này của bạn kín. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào이번 (lần này) · 지난 (vừa rồi) · 다음 (tới). Ghép với 주 (tuần), 달 (tháng), 주말 (cuối tuần).
    TOPIK 1
  36. 36

    다음 주에 봐요.

    daeum jue bwayo

    Tuần sau gặp nhé.

    Tình huống

    Hai người chia tay và hẹn gặp lại sau bảy ngày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuần và tháng thì gắn 에: 다음 주에. Nhưng 내일, 오늘 thì không gắn.
    TOPIK 1
  37. 37

    지난주에 갔어요.

    jinanjue gasseoyo

    Tuần trước tôi đã đi rồi.

    Tình huống

    Người ta rủ đi chỗ mà bạn vừa đi tuần rồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào지난주 viết LIỀN vì đã thành một từ; 다음 주 thì viết rời. Người Hàn cũng hay viết sai chỗ này.
    TOPIK 1
  38. 38

    주말에 뭐 해요?

    jumare mwo haeyo?

    Cuối tuần bạn làm gì?

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu và bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt chuyện chiều thứ Sáu quen thuộc. Đáp lại thường là 그냥 쉬어요 (chỉ nghỉ thôi).
    TOPIK 1
  39. 39

    매일 운동해요.

    maeil undonghaeyo

    Ngày nào tôi cũng tập thể dục.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hay vận động không và bạn tập đều. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào매 + đơn vị = "mỗi": 매일, 매주, 매달, 매년. Ghép được với mọi mốc thời gian.
    TOPIK 1
  40. 40

    일주일에 두 번 가요.

    iljuire du beon gayo

    Tôi đi hai lần một tuần.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn tới lớp học mấy lần mỗi tuần. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에 ở đây chỉ ĐƠN VỊ TẦN SUẤT, không phải nơi chốn hay thời điểm. Nghĩa thứ ba của cùng một chữ.
    TOPIK 1
  41. 41

    가끔 가요.

    gakkeum gayo

    Thỉnh thoảng tôi có đi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hay tới quán đó không và bạn đi không đều. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThang tần suất: 항상 (luôn) > 자주 (thường) > 가끔 (thỉnh thoảng) > 거의 안 (hầu như không).
    TOPIK 1
  42. 42

    자주 안 가요.

    jaju an gayo

    Tôi ít khi đi lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hay tới đó không và bạn hiếm khi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt 안 sau 자주 thành "không thường xuyên". Đảo lại thành 안 자주 는 sai.
    TOPIK 1
  43. 43

    항상 늦어요.

    hangsang neujeoyo

    Lần nào cũng trễ.

    Tình huống

    Người bạn của bạn chưa lần nào đúng giờ. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào항상 và 늘 đều là "luôn luôn", dùng thay nhau được. 언제나 cũng cùng nghĩa nhưng văn vẻ hơn.
    TOPIK 1
  44. 44

    아침에 일어나요.

    achime ireonayo

    Tôi dậy vào buổi sáng.

    Tình huống

    Bạn kể về thói quen thường ngày của mình. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào아침 vừa là "buổi sáng" vừa là "bữa sáng". 아침 먹었어요? là "ăn sáng chưa".
    TOPIK 1
  45. 45

    밤에 늦게 자요.

    bame neutge jayo

    Tối tôi ngủ muộn.

    Tình huống

    Người ta hỏi thói quen ngủ nghỉ của bạn. Bạn kể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào저녁 là chập tối (sau bữa chiều), 밤 là đêm khuya. Hai chữ không thay nhau được.
    TOPIK 1
  46. 46

    점심시간이 언제예요?

    jeomsimsigani eonjeyeyo?

    Giờ nghỉ trưa là lúc nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào làm và chưa biết công ty nghỉ trưa lúc mấy giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông ty Hàn thường nghỉ trưa 12h–13h, cả phòng đi ăn cùng nhau chứ ít khi ai ăn riêng.
    TOPIK 1
  47. 47

    오래 걸려요?

    orae geollyeoyo?

    Có lâu không ạ?

    Tình huống

    Bạn phải chờ làm thủ tục và muốn biết mất nhiều thời gian không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào오래 là "lâu (về thời gian)". Đừng nhầm với 오래된 là "cũ, có tuổi".
    TOPIK 1
  48. 48

    금방 끝나요.

    geumbang kkeunnayo

    Xong ngay thôi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn còn lâu không và bạn sắp xong. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào금방 là "ngay lập tức, chỉ một loáng". Cũng dùng cho quá khứ gần: 금방 왔어요 (vừa mới tới).
    TOPIK 1
  49. 49

    삼십 분 정도예요.

    samsip bun jeongdoyeyo

    Khoảng ba mươi phút ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi mất bao lâu và bạn ước chừng nửa tiếng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào정도 (khoảng chừng) đứng SAU con số. Nói 약 삼십 분 cũng được nhưng nghe sách vở hơn.
    TOPIK 1
  50. 50

    늦었어요.

    neujeosseoyo

    Muộn mất rồi.

    Tình huống

    Bạn nhìn đồng hồ và biết mình đã trễ giờ. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "tôi tới trễ" vừa là "trời đã khuya", tuỳ ngữ cảnh.
    TOPIK 1
  51. 51

    시간이 없어요.

    sigani eopseoyo

    Tôi không có thời gian.

    Tình huống

    Người ta nhờ việc mà bạn đang gấp. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu từ chối gọn nhất. Thêm 지금 vào đầu thì rõ là chỉ lúc này chứ không phải luôn luôn.
    TOPIK 1
  52. 52

    시간이 빨리 가요.

    sigani ppalli gayo

    Thời gian trôi nhanh thật.

    Tình huống

    Bạn nhìn lại và thấy đã hết một năm. Bạn cảm thán gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói thời gian "ĐI" (가다) chứ không "trôi" như tiếng Việt.
    TOPIK 1
  53. 53

    아직 시간 있어요.

    ajik sigan isseoyo

    Vẫn còn thời gian mà.

    Tình huống

    Người kia cuống lên vì sợ trễ nhưng thực ra còn sớm. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào아직 ở câu KHẲNG ĐỊNH nghĩa là "vẫn còn"; ở câu phủ định lại là "vẫn chưa".
    TOPIK 1
  54. 54

    이따 봐요.

    itta bwayo

    Lát nữa gặp nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người sẽ gặp lại trong ngày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이따 là dạng nói tắt của 이따가. Chỉ dùng cho TRONG NGÀY.
    TOPIK 1
  55. 55

    나중에 얘기해요.

    najunge yaegihaeyo

    Để sau nói tiếp nhé.

    Tình huống

    Đang giữa chỗ đông người và chuyện thì tế nhị. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나중에 không hẹn thời điểm cụ thể — có khi là hoãn thật, có khi là cách gác lại cho êm.
    TOPIK 1
  56. 56

    올해 몇 년도예요?

    olhae myeot nyeondoyeyo?

    Năm nay là năm bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn điền giấy tờ và cần ghi năm cho đúng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNăm đọc từng chữ số Hán-Hàn: 이천이십육 년. Không đọc theo cặp như tiếng Anh.
    TOPIK 2
  57. 57

    생일이 언제예요?

    saengiri eonjeyeyo?

    Sinh nhật bạn ngày nào?

    Tình huống

    Bạn muốn ghi nhớ ngày sinh của người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều người Hàn lớn tuổi tính sinh nhật theo ÂM LỊCH (음력) — hỏi thêm cho chắc.
    TOPIK 1
  58. 58

    몇 시에 시작해요?

    myeot sie sijakaeyo?

    Mấy giờ thì bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Bạn tới sớm và chưa rõ chương trình mở màn lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiờ CỤ THỂ thì gắn 에: 세 시에. Nhưng 몇 시 trong câu 몇 시예요 thì không gắn.
    TOPIK 1
  59. 59

    몇 시에 끝나요?

    myeot sie kkeunnayo?

    Mấy giờ thì xong ạ?

    Tình huống

    Bạn phải bắt tàu về nên cần biết chương trình kết thúc lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào끝나다 là "tự kết thúc"; 끝내다 là "kết thúc cái gì". Cặp tự động / tha động điển hình.
    TOPIK 1
  60. 60

    시간 맞춰 오세요.

    sigan matchwo oseyo

    Anh/chị tới đúng giờ nhé.

    Tình huống

    Bạn tổ chức buổi họp và muốn nhắc mọi người đừng trễ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào맞추다 là "làm cho khớp". Lịch sự hơn hẳn 늦지 마세요 vì không hàm ý trách trước.
    TOPIK 2
  61. 61

    십 분 뒤에 갈게요.

    sip bun dwie galgeyo

    Mười phút nữa tôi tới.

    Tình huống

    Người ta hỏi bao lâu nữa bạn tới và bạn còn mười phút đường. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào뒤에 và 후에 đều là "sau… nữa"; 뒤 nghe đời thường hơn, 후 nghe trang trọng hơn.
    TOPIK 1
  62. 62

    한 시간 전에 왔어요.

    han sigan jeone wasseoyo

    Tôi tới từ một tiếng trước.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đợi lâu chưa và bạn đã ngồi cả tiếng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시간 là "tiếng đồng hồ" (khoảng thời lượng), còn 시 là "giờ" (điểm mốc). Hai chữ khác nhau.
    TOPIK 1
  63. 63

    언제든지 괜찮아요.

    eonjedeunji gwaenchanayo

    Lúc nào cũng được ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn hẹn giờ nào tiện và bạn hoàn toàn linh hoạt. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-든지 gắn vào từ để hỏi thành "bất kỳ": 누구든지, 어디든지, 뭐든지.
    TOPIK 1
  64. 64

    오늘은 좀 이따 봐요.

    oneureun jom itta bwayo

    Hôm nay để lát nữa gặp nhé.

    Tình huống

    Bạn bận đầu giờ và muốn dời cuộc gặp sang cuối buổi. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào좀 chen vào làm lời đề nghị mềm hẳn. Bỏ nó ra thì nghe như thông báo.
    TOPIK 1
  65. 65

    시계가 안 맞아요.

    sigyega an majayo

    Đồng hồ chạy sai giờ rồi.

    Tình huống

    Đồng hồ tường chỉ giờ khác hẳn điện thoại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시계 là cả đồng hồ tường lẫn đồng hồ đeo tay. Đeo tay nói rõ thì 손목시계.
    TOPIK 1
  66. 66

    얼마나 배웠어요?

    eolmana baewosseoyo?

    Bạn học được bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia nói tiếng Hàn khá và tò mò họ học lâu chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại thường gọn: 육 개월 됐어요 (được sáu tháng rồi).
    TOPIK 1
  67. 67

    시험이 언제예요?

    siheomi eonjeyeyo?

    Bao giờ thi ạ?

    Tình huống

    Bạn cần biết ngày thi để sắp lịch ôn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKỳ thi tiếng Hàn chuẩn là TOPIK, thi mỗi năm vài đợt. Đăng ký online và hết chỗ rất nhanh.
    TOPIK 1
  68. 68

    언제 나와요?

    eonje nawayo?

    Khi nào thì có kết quả ạ?

    Tình huống

    Bạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ lấy được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나오다 ở đây là "được cấp, có kết quả". Thẻ cư trú thường mất hai tới ba tuần.
    TOPIK 1
  69. 69

    며칠 걸려요?

    myeochil geollyeoyo?

    Mất mấy ngày ạ?

    Tình huống

    Bạn gửi bưu phẩm và muốn biết mấy hôm thì tới nơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào며칠 hỏi SỐ NGÀY, khác 얼마나 hỏi thời lượng chung chung. Bưu điện Hàn trả lời theo ngày.
    TOPIK 1
  70. 70

    얼마나 기다려야 돼요?

    eolmana gidaryeoya dwaeyo?

    Phải đợi bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm số thứ tự và thấy còn hai mươi người trước mình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMàn hình thường hiện sẵn số người đợi — nhìn màn hình trước khi hỏi thì nhanh hơn.
    TOPIK 1
  71. 71

    언제까지 유효해요?

    eonjekkaji yuhyohaeyo?

    Giấy này có giá trị tới khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận được giấy chứng nhận và muốn biết hạn dùng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào유효하다 (có hiệu lực). Nhiều giấy chứng nhận ở Hàn chỉ có giá trị ba tháng.
    TOPIK 2
  72. 72

    주말에 뭐 할 거예요?

    jumare mwo hal geoyeyo?

    Cuối tuần bạn định làm gì?

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu và bạn muốn hỏi kế hoạch của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 거예요 là thì TƯƠNG LAI, khác 뭐 해요 hỏi việc đang làm.
    TOPIK 1
  73. 73

    몇 시부터 체크인 돼요?

    myeot sibuteo chekeuin dwaeyo?

    Mấy giờ thì nhận phòng được ạ?

    Tình huống

    Bạn tới sớm và phòng có thể chưa sẵn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTới sớm thì gửi hành lý ở quầy rồi đi chơi — hỏi tiếp bằng câu gửi hành lý bên dưới.
    TOPIK 1
  74. 74

    몇 시에 체크아웃이에요?

    myeot sie chekeuausieyo?

    Mấy giờ phải trả phòng ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ngủ nướng và cần biết hạn cuối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường là 11 giờ trưa. Muộn hơn thì hỏi 늦게 체크아웃 돼요? — nhiều nơi tính thêm tiền.
    TOPIK 1
  75. 75

    몇 시에 문 닫아요?

    myeot sie mun dadayo?

    Mấy giờ thì đóng cửa ạ?

    Tình huống

    Bạn tới muộn và sợ nơi này sắp nghỉ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào문 닫다 (đóng cửa) ngược với 문 열다 (mở cửa). Cách nói giờ làm việc quen thuộc.
    TOPIK 1
  76. 76

    비행기가 몇 시에 출발해요?

    bihaenggiga myeot sie chulbalhaeyo?

    Máy bay cất cánh lúc mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn không nhớ rõ giờ bay ghi trên vé. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào출발 (khởi hành) / 도착 (tới nơi). Hai chữ này ghi trên mọi bảng điện tử ở nhà ga và sân bay.
    TOPIK 1
  77. 77

    공항까지 얼마나 걸려요?

    gonghangkkaji eolmana geollyeoyo?

    Tới sân bay mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn tính giờ ra sân bay cho kịp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTàu tốc hành sân bay AREX từ Seoul tới Incheon mất khoảng 45 phút và đúng giờ hơn taxi.
    TOPIK 1
  78. 78

    일찍 출발해요.

    iljjik chulbalhaeyo

    Mình đi sớm đi.

    Tình huống

    Bạn muốn tránh tắc đường giờ cao điểm. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào일찍 (sớm) là trạng từ, khác 이르다 (sớm) là tính từ. Trạng từ đứng trước động từ.
    TOPIK 1
  79. 79

    얼마나 끓여요?

    eolmana kkeuryeoyo?

    Đun bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn làm theo công thức mà không rõ thời gian. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào끓이다 là "đun sôi (làm cho sôi)"; 끓다 là "tự sôi". Cặp tha động / tự động.
    TOPIK 2
  80. 80

    언제 들어와요?

    eonje deureowayo?

    Khi nào có hàng lại ạ?

    Tình huống

    Món bạn cần đã hết và bạn muốn quay lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào들어오다 với hàng hoá là "về kho, nhập về". Cùng chữ với "đi vào".
    TOPIK 1
  81. 81

    이따 얘기해요.

    itta yaegihaeyo

    Lát nữa nói tiếp nhé.

    Tình huống

    Đang giữa việc và bạn muốn hoãn câu chuyện tới cuối buổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이따 là "lát nữa TRONG NGÀY", có hẹn thật. 나중에 thì mơ hồ, nhiều khi là cách gác lại luôn.
    TOPIK 1
  82. 82

    작년에 한국에 왔어요.

    jangnyeone hanguge wasseoyo

    Năm ngoái tôi sang Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn tới Hàn khi nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào작년 (năm ngoái) · 올해 (năm nay) · 내년 (năm sau). Ba chữ dùng suốt khi kể chuyện đời mình.
    TOPIK 1
  83. 83

    보통 일곱 시에 일어나요.

    botong ilgop sie ireonayo

    Thường thì tôi dậy lúc bảy giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn dậy lúc mấy giờ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보통 (thường lệ) mở đầu mọi câu kể thói quen. Giờ dùng số thuần Hàn: 일곱 시.
    TOPIK 1
  84. 84

    집에서 회사까지 한 시간 걸려요.

    jibeseo hoesakkaji han sigan geollyeoyo

    Từ nhà tới công ty mất một tiếng.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đi làm xa không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에서…까지 là cặp "từ… đến". Khung đo quãng đường và thời gian chuẩn.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.