
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "thời gian": 84 câu
- 1
얼마나 걸려요?
eolmana geollyeoyo?
Mất bao lâu ạ?
Tình huốngBạn còn ba mươi phút trước giờ hẹn và cần biết món ra nhanh không. Bạn hỏi gì?
You have thirty minutes before an appointment and need to know the wait.
Người bản xứ dùng thế nào걸리다 là "mất (thời gian)". Hỏi đường đi cũng dùng đúng câu này.TOPIK 1 - 2
언제 문 열어요?
eonje mun yeoreoyo?
Mấy giờ thì mở cửa ạ?
Tình huốngBạn tới nơi thì cửa hàng còn đóng và bạn định quay lại sau. Bạn hỏi người bên cạnh thế nào?
You arrive to find the shop closed and plan to come back.
Người bản xứ dùng thế nào문 열다 (mở cửa) / 문 닫다 (đóng cửa) là cách nói giờ làm việc của cửa hàng.TOPIK 1 - 6
얼마나 걸어요?
eolmana georeoyo?
Đi bộ mất bao lâu ạ?
Tình huốngNgười ta bảo đi bộ được và bạn muốn biết mất chừng nào. Bạn hỏi gì?
They said it is walkable and you want to know how long it takes.
Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý hai chữ gần giống nhau: 걸어요 (đi bộ) và 걸려요 (mất thời gian). Người Việt hay nói lẫn.TOPIK 1 - 8
막차가 몇 시예요?
makchaga myeot siyeyo?
Chuyến cuối lúc mấy giờ ạ?
Tình huốngBạn định ngồi lại thêm nhưng sợ lỡ chuyến tàu cuối. Bạn hỏi gì?
You want to stay longer but are afraid of missing the last train.
Người bản xứ dùng thế nàoTàu điện Seoul dừng khoảng nửa đêm. Lỡ 막차 thì chỉ còn taxi đêm, giá tăng 20%.TOPIK 1 - 11
오늘까지 할게요.
oneulkkaji halgeyo
Tôi sẽ xong trong hôm nay.
Tình huốngSếp hỏi bao giờ bạn làm xong và bạn tự tin xong hôm nay. Bạn đáp gì?
Your boss asks when it will be done and you are confident about today.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa hạn ở Hàn là hứa thật — trễ thì phải báo TRƯỚC chứ không im lặng cho qua.TOPIK 1 - 12
조금 늦어질 것 같아요.
jogeum neujeojil geot gatayo
Chắc sẽ chậm hơn một chút.
Tình huốngViệc phức tạp hơn dự tính và bạn không kịp hạn. Bạn báo trước thế nào?
The task is harder than expected and you will miss the deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo sớm thì chỉ là điều chỉnh; báo muộn thì thành sự cố. Câu này nói mềm nên dễ mở lời.TOPIK 1 - 14
언제 시간 괜찮아요?
eonje sigan gwaenchanayo?
Khi nào bạn rảnh?
Tình huốngBạn muốn hẹn gặp và cần biết lịch của người kia. Bạn hỏi gì?
You want to meet up and need to know when they are free.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu chuỗi hẹn hò. Người Hàn thường chốt NGÀY trước rồi mới chốt giờ và chỗ.TOPIK 1 - 17
조금 늦을게요.
jogeum neujeulgeyo
Tôi sẽ tới trễ chút.
Tình huốngBạn còn cách điểm hẹn mười phút mà giờ hẹn đã tới. Bạn nhắn gì?
You are ten minutes away and the meeting time has arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước dù chỉ trễ năm phút là chuẩn mực ở Hàn — im lặng rồi tới trễ bị coi là thiếu tôn trọng.TOPIK 1 - 18
이따가 전화할게요.
ittaga jeonhwahalgeyo
Lát nữa tôi gọi.
Tình huốngBạn đang bận và không nói chuyện lâu được. Bạn nói gì trước khi cúp máy?
You are busy and cannot talk long right now.
Người bản xứ dùng thế nào이따가 là "lát nữa trong hôm nay". Nói 나중에 thì thành "sau này", nghe như không hẹn.TOPIK 1 - 19
한국에 온 지 얼마나 됐어요?
hanguge on ji eolmana dwaesseoyo?
Bạn sang Hàn được bao lâu rồi?
Tình huốngBạn gặp một người nước ngoài khác ở Hàn và tò mò họ ở đây lâu chưa. Bạn hỏi gì?
You meet another foreigner in Korea and wonder how long they have been here.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄴ 지 …됐어요 là khung đo THỜI GIAN TỪ KHI. Rất hay dùng: 배운 지 일 년 됐어요.TOPIK 1 - 20
이 년 됐어요.
i nyeon dwaesseoyo
Được hai năm rồi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ở Hàn bao lâu và câu trả lời là hai năm. Bạn đáp gì?
They ask how long you have been in Korea and the answer is two years.
Người bản xứ dùng thế nàoNăm tháng đọc bằng số HÁN-HÀN: 일 년, 이 년, 삼 개월. Khác hẳn cách đọc tuổi.TOPIK 1 - 21
몇 시예요?
myeot siyeyo?
Mấy giờ rồi ạ?
Tình huốngĐiện thoại bạn hết pin và bạn cần biết giờ. Bạn hỏi người bên cạnh gì?
Your phone is dead and you need to know the time.
Người bản xứ dùng thế nào몇 luôn đi với lượng từ: 몇 시, 몇 개, 몇 명, 몇 번.TOPIK 1 - 22
며칠이에요?
myeochirieyo?
Hôm nay ngày mấy ạ?
Tình huốngBạn phải điền ngày vào tờ khai mà không nhớ hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You must write the date on a form but cannot remember it.
Người bản xứ dùng thế nào며칠 viết LIỀN và không có 몇 일 — đây là lỗi chính tả người Hàn cũng hay mắc.TOPIK 1 - 23
무슨 요일이에요?
museun yoirieyo?
Hôm nay thứ mấy ạ?
Tình huốngNghỉ lễ dài khiến bạn quên mất hôm nay thứ mấy. Bạn hỏi gì?
A long holiday has left you unsure what day of the week it is.
Người bản xứ dùng thế nào무슨 hỏi LOẠI nào trong một tập đã biết. Hỏi mở thì dùng 어떤.TOPIK 1 - 24
언제부터예요?
eonjebuteoyeyo?
Bắt đầu từ khi nào ạ?
Tình huốngBạn nghe nói có chương trình giảm giá nhưng chưa rõ ngày bắt đầu. Bạn hỏi gì?
You heard about a sale but not when it starts.
Người bản xứ dùng thế nào부터 là "từ (mốc)", cặp với 까지 là "đến". Hai chữ này luôn đi thành đôi.TOPIK 1 - 25
늦지 마세요.
neutji maseyo
Anh/chị đừng tới muộn nhé.
Tình huốngBạn chốt giờ hẹn và muốn nhắc người kia đúng giờ. Bạn nói gì?
You have set a time and want to remind them to be punctual.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với người trên là hơi sỗ. Với sếp thì chỉ nhắc giờ, không nhắc "đừng muộn".TOPIK 1 - 26
지금 몇 시예요?
jigeum myeot siyeyo?
Bây giờ mấy giờ rồi ạ?
Tình huốngBạn không đeo đồng hồ và điện thoại thì để trong túi. Bạn hỏi gì?
You are not wearing a watch and your phone is buried in your bag.
Người bản xứ dùng thế nàoGiờ đọc số THUẦN HÀN: 한 시, 두 시, 세 시. Đọc 일 시 là sai.TOPIK 1 - 27
세 시예요.
se siyeyo
Ba giờ rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi mấy giờ và đồng hồ chỉ ba giờ đúng. Bạn đáp gì?
Someone asks the time and it is exactly three.
Người bản xứ dùng thế nào하나·둘·셋·넷 rút thành 한·두·세·네 khi đứng trước lượng từ. Bốn chữ này bất quy tắc, phải nhớ.TOPIK 1 - 28
세 시 반이에요.
se si banieyo
Ba giờ rưỡi rồi.
Tình huốngĐồng hồ chỉ đúng ba giờ ba mươi. Bạn nói giờ thế nào cho gọn?
The clock reads exactly half past three.
Người bản xứ dùng thế nào반 (rưỡi) thay cho 삼십 분. Người Hàn dùng 반 nhiều hơn nói đủ số phút.TOPIK 1 - 29
두 시 십오 분이에요.
du si sibo bunieyo
Hai giờ mười lăm phút.
Tình huốngBạn phải nói giờ thật chính xác cho người ghi biên bản. Bạn nói gì?
You must state the exact time for someone taking minutes.
Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ CHỖ HAI HỆ ĐẾM GẶP NHAU: 두 (thuần Hàn) cho giờ, 십오 (Hán-Hàn) cho phút. Trong đúng một câu.TOPIK 1 - 30
오전 아홉 시예요.
ojeon ahop siyeyo
Chín giờ sáng.
Tình huốngBạn cần nói rõ là buổi sáng chứ không phải buổi tối. Bạn nói gì?
You must make clear it is morning, not evening.
Người bản xứ dùng thế nào오전 (trước trưa) / 오후 (sau trưa) đứng TRƯỚC giờ, ngược với tiếng Anh đặt AM/PM ở sau.TOPIK 1 - 31
오늘 며칠이에요?
oneul myeochirieyo?
Hôm nay là ngày bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn điền tờ khai và cần biết ngày hôm nay. Bạn hỏi gì?
You are filling in a form and need today’s date.
Người bản xứ dùng thế nàoNgày tháng đọc số HÁN-HÀN: 오월 십오일. Riêng tháng 6 và 10 rút gọn thành 유월, 시월.TOPIK 1 - 32
오늘은 월요일이에요.
oneureun woryoirieyo
Hôm nay là thứ Hai.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm nay thứ mấy. Bạn đáp gì?
Someone asks what day of the week it is.
Người bản xứ dùng thế nàoThứ trong tuần: 월화수목금토일. Học thuộc dãy sáu chữ này là xong cả tuần.TOPIK 1 - 33
내일 시간 있어요?
naeil sigan isseoyo?
Mai bạn có rảnh không?
Tình huốngBạn muốn rủ người kia đi đâu đó vào ngày mai. Bạn hỏi gì?
You want to invite them somewhere tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nào어제 (hôm qua) · 오늘 (hôm nay) · 내일 (ngày mai) · 모레 (ngày kia). Bốn chữ này KHÔNG gắn 에.TOPIK 1 - 34
모레 만나요.
more mannayo
Ngày kia gặp nhau nhé.
Tình huốngCả hai bận ngày mai nên dời sang hôm sau nữa. Bạn chốt thế nào?
You are both busy tomorrow so you push it a day further.
Người bản xứ dùng thế nào모레 là ngày kia; 글피 là ngày kìa. Tiếng Hàn có chữ riêng cho cả hai, tiếng Anh thì không.TOPIK 1 - 35
이번 주에 바빠요.
ibeon jue bappayo
Tuần này tôi bận.
Tình huốngNgười ta rủ đi chơi mà lịch tuần này của bạn kín. Bạn từ chối thế nào?
You are invited out but your week is full.
Người bản xứ dùng thế nào이번 (lần này) · 지난 (vừa rồi) · 다음 (tới). Ghép với 주 (tuần), 달 (tháng), 주말 (cuối tuần).TOPIK 1 - 36
다음 주에 봐요.
daeum jue bwayo
Tuần sau gặp nhé.
Tình huốngHai người chia tay và hẹn gặp lại sau bảy ngày. Bạn nói gì?
You part ways and agree to meet again in a week.
Người bản xứ dùng thế nàoTuần và tháng thì gắn 에: 다음 주에. Nhưng 내일, 오늘 thì không gắn.TOPIK 1 - 37
지난주에 갔어요.
jinanjue gasseoyo
Tuần trước tôi đã đi rồi.
Tình huốngNgười ta rủ đi chỗ mà bạn vừa đi tuần rồi. Bạn nói gì?
You are invited somewhere you already went last week.
Người bản xứ dùng thế nào지난주 viết LIỀN vì đã thành một từ; 다음 주 thì viết rời. Người Hàn cũng hay viết sai chỗ này.TOPIK 1 - 38
주말에 뭐 해요?
jumare mwo haeyo?
Cuối tuần bạn làm gì?
Tình huốngChiều thứ Sáu và bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?
It is Friday afternoon and you want to make conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt chuyện chiều thứ Sáu quen thuộc. Đáp lại thường là 그냥 쉬어요 (chỉ nghỉ thôi).TOPIK 1 - 39
매일 운동해요.
maeil undonghaeyo
Ngày nào tôi cũng tập thể dục.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hay vận động không và bạn tập đều. Bạn đáp gì?
They ask whether you exercise and you do it daily.
Người bản xứ dùng thế nào매 + đơn vị = "mỗi": 매일, 매주, 매달, 매년. Ghép được với mọi mốc thời gian.TOPIK 1 - 40
일주일에 두 번 가요.
iljuire du beon gayo
Tôi đi hai lần một tuần.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn tới lớp học mấy lần mỗi tuần. Bạn đáp gì?
They ask how many times a week you go to class.
Người bản xứ dùng thế nào에 ở đây chỉ ĐƠN VỊ TẦN SUẤT, không phải nơi chốn hay thời điểm. Nghĩa thứ ba của cùng một chữ.TOPIK 1 - 41
가끔 가요.
gakkeum gayo
Thỉnh thoảng tôi có đi.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hay tới quán đó không và bạn đi không đều. Bạn đáp gì?
They ask if you go there often and you go now and then.
Người bản xứ dùng thế nàoThang tần suất: 항상 (luôn) > 자주 (thường) > 가끔 (thỉnh thoảng) > 거의 안 (hầu như không).TOPIK 1 - 42
자주 안 가요.
jaju an gayo
Tôi ít khi đi lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hay tới đó không và bạn hiếm khi. Bạn đáp gì?
They ask if you go often and you rarely do.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt 안 sau 자주 thành "không thường xuyên". Đảo lại thành 안 자주 는 sai.TOPIK 1 - 43
항상 늦어요.
hangsang neujeoyo
Lần nào cũng trễ.
Tình huốngNgười bạn của bạn chưa lần nào đúng giờ. Bạn than thế nào?
Your friend has never once been on time.
Người bản xứ dùng thế nào항상 và 늘 đều là "luôn luôn", dùng thay nhau được. 언제나 cũng cùng nghĩa nhưng văn vẻ hơn.TOPIK 1 - 44
아침에 일어나요.
achime ireonayo
Tôi dậy vào buổi sáng.
Tình huốngBạn kể về thói quen thường ngày của mình. Bạn mở đầu thế nào?
You are describing your daily routine.
Người bản xứ dùng thế nào아침 vừa là "buổi sáng" vừa là "bữa sáng". 아침 먹었어요? là "ăn sáng chưa".TOPIK 1 - 45
밤에 늦게 자요.
bame neutge jayo
Tối tôi ngủ muộn.
Tình huốngNgười ta hỏi thói quen ngủ nghỉ của bạn. Bạn kể thế nào?
Someone asks about your sleeping habits.
Người bản xứ dùng thế nào저녁 là chập tối (sau bữa chiều), 밤 là đêm khuya. Hai chữ không thay nhau được.TOPIK 1 - 46
점심시간이 언제예요?
jeomsimsigani eonjeyeyo?
Giờ nghỉ trưa là lúc nào ạ?
Tình huốngBạn mới vào làm và chưa biết công ty nghỉ trưa lúc mấy giờ. Bạn hỏi gì?
You are new and do not know when the lunch break is.
Người bản xứ dùng thế nàoCông ty Hàn thường nghỉ trưa 12h–13h, cả phòng đi ăn cùng nhau chứ ít khi ai ăn riêng.TOPIK 1 - 47
오래 걸려요?
orae geollyeoyo?
Có lâu không ạ?
Tình huốngBạn phải chờ làm thủ tục và muốn biết mất nhiều thời gian không. Bạn hỏi gì?
You must wait for a procedure and want to know if it takes long.
Người bản xứ dùng thế nào오래 là "lâu (về thời gian)". Đừng nhầm với 오래된 là "cũ, có tuổi".TOPIK 1 - 48
금방 끝나요.
geumbang kkeunnayo
Xong ngay thôi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn còn lâu không và bạn sắp xong. Bạn đáp gì?
They ask if you will be much longer and you are nearly done.
Người bản xứ dùng thế nào금방 là "ngay lập tức, chỉ một loáng". Cũng dùng cho quá khứ gần: 금방 왔어요 (vừa mới tới).TOPIK 1 - 49
삼십 분 정도예요.
samsip bun jeongdoyeyo
Khoảng ba mươi phút ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi mất bao lâu và bạn ước chừng nửa tiếng. Bạn đáp gì?
They ask how long and you estimate half an hour.
Người bản xứ dùng thế nào정도 (khoảng chừng) đứng SAU con số. Nói 약 삼십 분 cũng được nhưng nghe sách vở hơn.TOPIK 1 - 50
늦었어요.
neujeosseoyo
Muộn mất rồi.
Tình huốngBạn nhìn đồng hồ và biết mình đã trễ giờ. Bạn thốt lên gì?
You look at the clock and realise you are late.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "tôi tới trễ" vừa là "trời đã khuya", tuỳ ngữ cảnh.TOPIK 1 - 51
시간이 없어요.
sigani eopseoyo
Tôi không có thời gian.
Tình huốngNgười ta nhờ việc mà bạn đang gấp. Bạn từ chối thế nào?
You are asked a favour but you are in a rush.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu từ chối gọn nhất. Thêm 지금 vào đầu thì rõ là chỉ lúc này chứ không phải luôn luôn.TOPIK 1 - 52
시간이 빨리 가요.
sigani ppalli gayo
Thời gian trôi nhanh thật.
Tình huốngBạn nhìn lại và thấy đã hết một năm. Bạn cảm thán gì?
You look back and realise a whole year has gone.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói thời gian "ĐI" (가다) chứ không "trôi" như tiếng Việt.TOPIK 1 - 53
아직 시간 있어요.
ajik sigan isseoyo
Vẫn còn thời gian mà.
Tình huốngNgười kia cuống lên vì sợ trễ nhưng thực ra còn sớm. Bạn trấn an thế nào?
They are panicking about being late but there is still time.
Người bản xứ dùng thế nào아직 ở câu KHẲNG ĐỊNH nghĩa là "vẫn còn"; ở câu phủ định lại là "vẫn chưa".TOPIK 1 - 54
이따 봐요.
itta bwayo
Lát nữa gặp nhé.
Tình huốngBạn chia tay người sẽ gặp lại trong ngày. Bạn nói gì?
You part from someone you will see again later today.
Người bản xứ dùng thế nào이따 là dạng nói tắt của 이따가. Chỉ dùng cho TRONG NGÀY.TOPIK 1 - 55
나중에 얘기해요.
najunge yaegihaeyo
Để sau nói tiếp nhé.
Tình huốngĐang giữa chỗ đông người và chuyện thì tế nhị. Bạn nói gì?
You are in a crowded place and the topic is sensitive.
Người bản xứ dùng thế nào나중에 không hẹn thời điểm cụ thể — có khi là hoãn thật, có khi là cách gác lại cho êm.TOPIK 1 - 56
올해 몇 년도예요?
olhae myeot nyeondoyeyo?
Năm nay là năm bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn điền giấy tờ và cần ghi năm cho đúng. Bạn hỏi gì?
You are filling in a form and need the correct year.
Người bản xứ dùng thế nàoNăm đọc từng chữ số Hán-Hàn: 이천이십육 년. Không đọc theo cặp như tiếng Anh.TOPIK 2 - 58
몇 시에 시작해요?
myeot sie sijakaeyo?
Mấy giờ thì bắt đầu ạ?
Tình huốngBạn tới sớm và chưa rõ chương trình mở màn lúc nào. Bạn hỏi gì?
You arrived early and do not know when it starts.
Người bản xứ dùng thế nàoGiờ CỤ THỂ thì gắn 에: 세 시에. Nhưng 몇 시 trong câu 몇 시예요 thì không gắn.TOPIK 1 - 59
몇 시에 끝나요?
myeot sie kkeunnayo?
Mấy giờ thì xong ạ?
Tình huốngBạn phải bắt tàu về nên cần biết chương trình kết thúc lúc nào. Bạn hỏi gì?
You must catch a train home and need the finish time.
Người bản xứ dùng thế nào끝나다 là "tự kết thúc"; 끝내다 là "kết thúc cái gì". Cặp tự động / tha động điển hình.TOPIK 1 - 60
시간 맞춰 오세요.
sigan matchwo oseyo
Anh/chị tới đúng giờ nhé.
Tình huốngBạn tổ chức buổi họp và muốn nhắc mọi người đừng trễ. Bạn nói gì?
You are running a meeting and want everyone on time.
Người bản xứ dùng thế nào맞추다 là "làm cho khớp". Lịch sự hơn hẳn 늦지 마세요 vì không hàm ý trách trước.TOPIK 2 - 61
십 분 뒤에 갈게요.
sip bun dwie galgeyo
Mười phút nữa tôi tới.
Tình huốngNgười ta hỏi bao lâu nữa bạn tới và bạn còn mười phút đường. Bạn đáp gì?
They ask how soon you will arrive and you are ten minutes away.
Người bản xứ dùng thế nào뒤에 và 후에 đều là "sau… nữa"; 뒤 nghe đời thường hơn, 후 nghe trang trọng hơn.TOPIK 1 - 62
한 시간 전에 왔어요.
han sigan jeone wasseoyo
Tôi tới từ một tiếng trước.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đợi lâu chưa và bạn đã ngồi cả tiếng. Bạn đáp gì?
They ask how long you have been waiting and it has been an hour.
Người bản xứ dùng thế nào시간 là "tiếng đồng hồ" (khoảng thời lượng), còn 시 là "giờ" (điểm mốc). Hai chữ khác nhau.TOPIK 1 - 63
언제든지 괜찮아요.
eonjedeunji gwaenchanayo
Lúc nào cũng được ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn hẹn giờ nào tiện và bạn hoàn toàn linh hoạt. Bạn đáp gì?
They ask what time suits and you are entirely flexible.
Người bản xứ dùng thế nào-든지 gắn vào từ để hỏi thành "bất kỳ": 누구든지, 어디든지, 뭐든지.TOPIK 1 - 64
오늘은 좀 이따 봐요.
oneureun jom itta bwayo
Hôm nay để lát nữa gặp nhé.
Tình huốngBạn bận đầu giờ và muốn dời cuộc gặp sang cuối buổi. Bạn nhắn gì?
You are busy early on and want to push the meet-up to later.
Người bản xứ dùng thế nào좀 chen vào làm lời đề nghị mềm hẳn. Bỏ nó ra thì nghe như thông báo.TOPIK 1 - 65
시계가 안 맞아요.
sigyega an majayo
Đồng hồ chạy sai giờ rồi.
Tình huốngĐồng hồ tường chỉ giờ khác hẳn điện thoại. Bạn nói gì?
The wall clock shows a different time from your phone.
Người bản xứ dùng thế nào시계 là cả đồng hồ tường lẫn đồng hồ đeo tay. Đeo tay nói rõ thì 손목시계.TOPIK 1 - 66
얼마나 배웠어요?
eolmana baewosseoyo?
Bạn học được bao lâu rồi?
Tình huốngBạn thấy người kia nói tiếng Hàn khá và tò mò họ học lâu chưa. Bạn hỏi gì?
They speak decent Korean and you wonder how long they have studied.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại thường gọn: 육 개월 됐어요 (được sáu tháng rồi).TOPIK 1 - 68
언제 나와요?
eonje nawayo?
Khi nào thì có kết quả ạ?
Tình huốngBạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ lấy được. Bạn hỏi gì?
You have submitted the paperwork and want to know when it will be ready.
Người bản xứ dùng thế nào나오다 ở đây là "được cấp, có kết quả". Thẻ cư trú thường mất hai tới ba tuần.TOPIK 1 - 69
며칠 걸려요?
myeochil geollyeoyo?
Mất mấy ngày ạ?
Tình huốngBạn gửi bưu phẩm và muốn biết mấy hôm thì tới nơi. Bạn hỏi gì?
You are posting a parcel and want to know how many days it takes.
Người bản xứ dùng thế nào며칠 hỏi SỐ NGÀY, khác 얼마나 hỏi thời lượng chung chung. Bưu điện Hàn trả lời theo ngày.TOPIK 1 - 70
얼마나 기다려야 돼요?
eolmana gidaryeoya dwaeyo?
Phải đợi bao lâu ạ?
Tình huốngBạn cầm số thứ tự và thấy còn hai mươi người trước mình. Bạn hỏi gì?
You have a queue ticket and there are twenty people ahead.
Người bản xứ dùng thế nàoMàn hình thường hiện sẵn số người đợi — nhìn màn hình trước khi hỏi thì nhanh hơn.TOPIK 1 - 71
언제까지 유효해요?
eonjekkaji yuhyohaeyo?
Giấy này có giá trị tới khi nào ạ?
Tình huốngBạn nhận được giấy chứng nhận và muốn biết hạn dùng. Bạn hỏi gì?
You have received a certificate and want to know how long it is valid.
Người bản xứ dùng thế nào유효하다 (có hiệu lực). Nhiều giấy chứng nhận ở Hàn chỉ có giá trị ba tháng.TOPIK 2 - 73
몇 시부터 체크인 돼요?
myeot sibuteo chekeuin dwaeyo?
Mấy giờ thì nhận phòng được ạ?
Tình huốngBạn tới sớm và phòng có thể chưa sẵn. Bạn hỏi gì?
You have arrived early and the room may not be ready.
Người bản xứ dùng thế nàoTới sớm thì gửi hành lý ở quầy rồi đi chơi — hỏi tiếp bằng câu gửi hành lý bên dưới.TOPIK 1 - 74
몇 시에 체크아웃이에요?
myeot sie chekeuausieyo?
Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Tình huốngBạn muốn ngủ nướng và cần biết hạn cuối. Bạn hỏi gì?
You want a lie-in and need to know the deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là 11 giờ trưa. Muộn hơn thì hỏi 늦게 체크아웃 돼요? — nhiều nơi tính thêm tiền.TOPIK 1 - 76
비행기가 몇 시에 출발해요?
bihaenggiga myeot sie chulbalhaeyo?
Máy bay cất cánh lúc mấy giờ ạ?
Tình huốngBạn không nhớ rõ giờ bay ghi trên vé. Bạn hỏi gì?
You cannot remember the departure time on your ticket.
Người bản xứ dùng thế nào출발 (khởi hành) / 도착 (tới nơi). Hai chữ này ghi trên mọi bảng điện tử ở nhà ga và sân bay.TOPIK 1 - 77
공항까지 얼마나 걸려요?
gonghangkkaji eolmana geollyeoyo?
Tới sân bay mất bao lâu ạ?
Tình huốngBạn muốn tính giờ ra sân bay cho kịp. Bạn hỏi gì?
You are working out when to leave for the airport.
Người bản xứ dùng thế nàoTàu tốc hành sân bay AREX từ Seoul tới Incheon mất khoảng 45 phút và đúng giờ hơn taxi.TOPIK 1 - 81
이따 얘기해요.
itta yaegihaeyo
Lát nữa nói tiếp nhé.
Tình huốngĐang giữa việc và bạn muốn hoãn câu chuyện tới cuối buổi. Bạn nói gì?
You are in the middle of something and want to pick this up later today.
Người bản xứ dùng thế nào이따 là "lát nữa TRONG NGÀY", có hẹn thật. 나중에 thì mơ hồ, nhiều khi là cách gác lại luôn.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.