Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "nấu ăn": 14 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    오늘 뭐 해 먹을까요?

    oneul mwo hae meogeulkkayo?

    Hôm nay nấu gì ăn đây?

    Tình huống

    Hai người ở chung và tới giờ nấu bữa tối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào해 먹다 là "tự nấu mà ăn", ngược với 사 먹다 là "mua sẵn mà ăn".
    TOPIK 1
  2. 2

    제가 요리할게요.

    jega yorihalgeyo

    Để tôi nấu cho.

    Tình huống

    Người kia đi làm về mệt và bạn muốn nhận phần bếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào제가 (tôi, khiêm nhường) + -ㄹ게요 (tôi sẽ) là bộ đôi nhận việc lịch sự nhất.
    TOPIK 1
  3. 3

    재료가 없어요.

    jaeryoga eopseoyo

    Không còn nguyên liệu.

    Tình huống

    Bạn mở tủ lạnh ra và trống trơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào재료 là nguyên liệu nấu ăn và cũng là vật liệu nói chung.
    TOPIK 1
  4. 4

    뭐 사 올까요?

    mwo sa olkkayo?

    Tôi mua gì về nhé?

    Tình huống

    Bạn sắp ra siêu thị và hỏi người ở nhà cần gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 오다 là "làm rồi mang về đây". Ngược lại là -아/어 가다 (làm rồi mang đi).
    TOPIK 1
  5. 5

    쌀 좀 씻어 주세요.

    ssal jom ssiseo juseyo

    Vo gạo giúp tôi với.

    Tình huống

    Bạn đang bận tay và cần người phụ chuẩn bị cơm. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào씻다 dùng cho rửa tay, rửa rau, vo gạo. Rửa bát thì có chữ riêng: 설거지하다.
    TOPIK 1
  6. 6

    밥 다 됐어요.

    bap da dwaesseoyo

    Cơm chín rồi.

    Tình huống

    Nồi cơm điện vừa kêu báo xong. Bạn gọi mọi người thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào다 되다 là "xong, chín". Nhà Hàn nào cũng có nồi cơm điện và cơm nấu sẵn cả ngày.
    TOPIK 1
  7. 7

    간 좀 봐 주세요.

    gan jom bwa juseyo

    Nếm thử giúp tôi với.

    Tình huống

    Bạn nấu canh và không chắc đã vừa miệng chưa. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào간 là "độ mặn nhạt". 간을 보다 là nếm thử vị, 간을 하다 là nêm nếm.
    TOPIK 2
  8. 8

    소금 좀 더 넣어요.

    sogeum jom deo neoeoyo

    Cho thêm chút muối đi.

    Tình huống

    Bạn nếm thử và thấy canh nhạt. Bạn góp ý gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGia vị Hàn cơ bản: 소금 (muối) · 설탕 (đường) · 간장 (nước tương) · 고추장 (tương ớt) · 참기름 (dầu mè).
    TOPIK 1
  9. 9

    불 좀 줄여 주세요.

    bul jom juryeo juseyo

    Vặn nhỏ lửa giúp tôi với.

    Tình huống

    Nồi đang sôi trào mà bạn ở xa bếp. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào줄이다 (giảm) ngược với 늘리다 (tăng). Lửa to là 센 불, lửa nhỏ là 약한 불.
    TOPIK 2
  10. 10

    냄비가 어디 있어요?

    naembiga eodi isseoyo?

    Cái nồi để đâu vậy?

    Tình huống

    Bạn nấu ở bếp nhà người khác và không quen chỗ để đồ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào냄비 (nồi) · 프라이팬 (chảo) · 그릇 (bát) · 접시 (đĩa) · 수저 (thìa đũa).
    TOPIK 1
  11. 11

    칼 조심하세요.

    kal josimhaseyo

    Cẩn thận dao đấy ạ.

    Tình huống

    Bạn đưa con dao cho người khác. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa dao ở Hàn nên chìa CÁN về phía người nhận — phép lịch sự giống ở Việt Nam.
    TOPIK 1
  12. 12

    얼마나 끓여요?

    eolmana kkeuryeoyo?

    Đun bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn làm theo công thức mà không rõ thời gian. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào끓이다 là "đun sôi (làm cho sôi)"; 끓다 là "tự sôi". Cặp tha động / tự động.
    TOPIK 2
  13. 13

    다 익었어요?

    da igeosseoyo?

    Chín hết chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn nướng thịt và không chắc đã chín tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào익다 là "chín (thức ăn)". Trái cây chín cũng dùng chữ này.
    TOPIK 2
  14. 14

    조금 더 구워 주세요.

    jogeum deo guwo juseyo

    Nướng thêm chút nữa giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Miếng thịt ở quán nướng vẫn còn tái. Bạn nhờ nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào굽다 (nướng) là bất quy tắc ㅂ: 굽 + 어 → 구워. Cùng nhóm với 돕다 → 도와.
    TOPIK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.