Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "đi lại": 84 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    실례합니다, 지하철역이 어디예요?

    sillyehamnida, jihacheoryeogi eodiyeyo?

    Xin lỗi, ga tàu điện ngầm ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn lạc đường và cần tìm ga gần nhất. Bạn hỏi người qua đường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu bằng 실례합니다 là bắt buộc khi chặn người lạ. Chữ 지하철역 đọc nối thành "jihacheollyeok", không phải "jihacheoryeok".
    TOPIK 1
  2. 2

    길을 잃었어요.

    gireul ireosseoyo

    Tôi bị lạc đường rồi.

    Tình huống

    Bạn đi mãi mà không thấy nơi cần tới và điện thoại thì hết pin. Bạn nói gì với người lạ?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Hàn thường dẫn bạn đi một đoạn chứ không chỉ tay — đừng ngại nhận.
    TOPIK 1
  3. 3

    여기가 어디예요?

    yeogiga eodiyeyo?

    Đây là chỗ nào ạ?

    Tình huống

    Bạn xuống nhầm bến và không nhận ra khu này. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa điện thoại có bản đồ ra kèm câu này thì nhanh gấp mấy lần tả bằng lời.
    TOPIK 1
  4. 4

    여기서 멀어요?

    yeogiseo meoreoyo?

    Từ đây tới đó có xa không ạ?

    Tình huống

    Người ta vừa chỉ hướng cho bạn nhưng bạn chưa biết nên đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nào여기서 là rút gọn của 여기에서 (từ đây). Ngược lại là 가까워요 (gần).
    TOPIK 1
  5. 5

    걸어서 갈 수 있어요?

    georeoseo gal su isseoyo?

    Đi bộ tới được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết quãng đường có đi bộ nổi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걸어서 là "bằng cách đi bộ". Cách khác: 버스로 (bằng xe buýt), 택시로 (bằng taxi).
    TOPIK 1
  6. 6

    얼마나 걸어요?

    eolmana georeoyo?

    Đi bộ mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Người ta bảo đi bộ được và bạn muốn biết mất chừng nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý hai chữ gần giống nhau: 걸어요 (đi bộ) và 걸려요 (mất thời gian). Người Việt hay nói lẫn.
    TOPIK 1
  7. 7

    이 근처에 있어요?

    i geuncheoe isseoyo?

    Có ở gần đây không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần tìm hiệu thuốc mà không rõ có ở khu này không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào근처 là "vùng lân cận". Hỏi cụ thể hơn: 이 근처에 약국 있어요?
    TOPIK 1
  8. 8

    똑바로 가세요.

    ttokbaro gaseyo

    Cứ đi thẳng ạ.

    Tình huống

    Có người hỏi đường bạn và đường đi chỉ là thẳng một mạch. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGƯỜI CHỈ ĐƯỜNG NÓI — học để NGHE hiểu là chính. 직진하세요 cũng cùng nghĩa.
    TOPIK 1
  9. 9

    왼쪽으로 가세요.

    oenjjogeuro gaseyo

    Anh/chị rẽ trái ạ.

    Tình huống

    Người hỏi đường cần rẽ ở ngã tư phía trước. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải là 오른쪽. Nghe không kịp thì nhìn tay họ — người Hàn luôn chỉ tay kèm lời.
    TOPIK 1
  10. 10

    이 길로 쭉 가세요.

    i gillo jjuk gaseyo

    Cứ theo đường này đi thẳng ạ.

    Tình huống

    Chỗ cần tới nằm cuối con đường trước mặt. Bạn chỉ đường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào쭉 là "một mạch, thẳng tuột" — từ tượng hình, nghe rất nhiều khi người Hàn chỉ đường.
    TOPIK 2
  11. 11

    몇 번 출구예요?

    myeot beon chulguyeyo?

    Cửa ra số mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn hẹn gặp bạn ở ga tàu điện có tám cửa ra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH HẸN CHUẨN Ở HÀN: người ta hẹn nhau theo SỐ CỬA RA chứ không theo tên quán. Nhớ số là đủ.
    TOPIK 1
  12. 12

    2번 출구에서 만나요.

    2beon chulgueseo mannayo

    Gặp nhau ở cửa ra số 2 nhé.

    Tình huống

    Bạn hẹn bạn mình và muốn chốt điểm gặp cho khỏi lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố cửa ra đọc bằng số HÁN-HÀN: 이번 출구. Đừng đọc 두 번 — đó là "hai lần".
    TOPIK 1
  13. 13

    몇 호선 타요?

    myeot hoseon tayo?

    Đi tuyến số mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước bản đồ tàu điện chằng chịt màu và không biết lên tuyến nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào호선 là "tuyến". Seoul có 1호선 đến 9호선 cộng nhiều tuyến tên riêng như 신분당선.
    TOPIK 1
  14. 14

    어디서 갈아타요?

    eodiseo garatayo?

    Chuyển tàu ở đâu ạ?

    Tình huống

    Tuyến bạn đang đi không tới thẳng nơi cần đến. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào갈아타다 là "chuyển phương tiện". Dùng cho cả tàu, buýt lẫn máy bay.
    TOPIK 1
  15. 15

    이 버스 시청 가요?

    i beoseu sicheong gayo?

    Xe này có tới toà thị chính không ạ?

    Tình huống

    Xe buýt vừa trờ tới mà bạn không chắc nó đi đúng hướng. Bạn hỏi tài xế gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng tài xế ở cửa lên là bình thường ở Hàn. Nói tên điểm đến rồi thêm 가요? là đủ.
    TOPIK 1
  16. 16

    어디서 내려요?

    eodiseo naeryeoyo?

    Tôi xuống ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đã lên xe nhưng không biết bến nào là bến của mình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào내리다 (xuống xe) ngược với 타다 (lên xe). Nói tên nơi đến trước rồi hỏi câu này là gọn nhất.
    TOPIK 1
  17. 17

    다음 역이 어디예요?

    daeum yeogi eodiyeyo?

    Ga tiếp theo là ga nào ạ?

    Tình huống

    Bạn ngồi trên tàu mà loa thông báo nghe không rõ. Bạn hỏi người bên cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGa tàu là 역, bến xe buýt là 정류장 — hai chữ khác nhau, đừng dùng lẫn.
    TOPIK 1
  18. 18

    한 정거장 더 가세요.

    han jeonggeojang deo gaseyo

    Anh/chị đi thêm một bến nữa.

    Tình huống

    Người bên cạnh hỏi bạn xuống đâu và họ còn phải đi thêm. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGHE TRÊN XE. 정거장 và 정류장 đều dùng được, nghĩa như nhau.
    TOPIK 1
  19. 19

    지나쳤어요.

    jinachyeosseoyo

    Tôi đi quá bến rồi.

    Tình huống

    Bạn mải nhìn điện thoại và xe đã chạy qua bến của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXuống bến sau rồi bắt xe ngược lại thì trong 30 phút KHÔNG mất thêm tiền nhờ chính sách 환승 của Hàn.
    TOPIK 2
  20. 20

    여기서 세워 주세요.

    yeogiseo sewo juseyo

    Cho tôi xuống ở đây ạ.

    Tình huống

    Bạn ngồi taxi và đã tới đúng chỗ mình muốn. Bạn nói gì với tài xế?

    Người bản xứ dùng thế nào세우다 là "dừng (xe) lại". Với xe buýt thì bấm chuông thay vì nói.
    TOPIK 1
  21. 21

    이 주소로 가 주세요.

    i jusoro ga juseyo

    Chở tôi tới địa chỉ này ạ.

    Tình huống

    Bạn lên taxi và có sẵn địa chỉ trên màn hình điện thoại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa màn hình cho tài xế xem là cách chắc nhất — tên tiếng Hàn phát âm sai một chút là đi nhầm quận.
    TOPIK 1
  22. 22

    빨리 좀 가 주세요.

    ppalli jom ga juseyo

    Anh chạy nhanh giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Bạn sắp trễ chuyến tàu và taxi đang đi thong thả. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 좀 để khỏi nghe như ra lệnh. Ngược lại là 천천히 가 주세요.
    TOPIK 1
  23. 23

    얼마 나왔어요?

    eolma nawasseoyo?

    Hết bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Taxi đã dừng và bạn không nhìn rõ đồng hồ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나오다 ở đây là "hiện ra (trên đồng hồ)". Taxi Hàn KHÔNG có lệ boa.
    TOPIK 2
  24. 24

    기사님, 여기 맞아요?

    gisanim, yeogi majayo?

    Bác tài ơi, đúng chỗ này ạ?

    Tình huống

    Xe dừng lại nhưng bạn không thấy toà nhà mình cần. Bạn hỏi tài xế thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào기사님 là cách gọi tài xế cho lịch sự — đuôi 님 là kính ngữ, bỏ đi thì nghe cộc.
    TOPIK 1
  25. 25

    택시를 불러 주세요.

    taeksireul bulleo juseyo

    Gọi giúp tôi một chiếc taxi ạ.

    Tình huống

    Đêm khuya, bạn ở khách sạn và không bắt được xe ngoài đường. Bạn nhờ lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nào부르다 là "gọi (người, xe) tới". Người Hàn phần lớn gọi xe bằng ứng dụng 카카오택시.
    TOPIK 1
  26. 26

    교통카드 있어요?

    gyotongkadeu isseoyo?

    Bạn có thẻ giao thông không?

    Tình huống

    Bạn dẫn người mới sang đi tàu và muốn biết họ đã có thẻ chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẻ T-money mua ở cửa hàng tiện lợi, dùng được cho tàu, buýt và cả taxi. Trả tiền lẻ từng lượt thì đắt hơn.
    TOPIK 1
  27. 27

    충전해 주세요.

    chungjeonhae juseyo

    Nạp tiền vào thẻ giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Thẻ giao thông của bạn hết tiền và bạn đang đứng ở cửa hàng tiện lợi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào충전 dùng cho cả NẠP TIỀN lẫn SẠC PIN — cùng một chữ, đoán theo ngữ cảnh.
    TOPIK 1
  28. 28

    만 원 충전해 주세요.

    man won chungjeonhae juseyo

    Nạp cho tôi mười nghìn won.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn muốn nạp bao nhiêu vào thẻ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào만 원 là 10.000 won. Tiền won đọc bằng số Hán-Hàn và người Hàn đếm theo đơn vị VẠN, không theo nghìn.
    TOPIK 1
  29. 29

    주차장이 어디예요?

    juchajangi eodiyeyo?

    Bãi đỗ xe ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn lái xe tới toà nhà và không thấy lối vào chỗ đỗ. Bạn hỏi bảo vệ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỗ đỗ ở trung tâm Seoul rất hiếm và tính tiền theo 10 phút — hỏi thêm 주차 요금 얼마예요?
    TOPIK 1
  30. 30

    길이 많이 막혀요.

    giri mani makyeoyo

    Đường đang tắc nặng.

    Tình huống

    Bạn kẹt xe và phải báo cho người đang đợi mình. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào막히다 là "bị nghẽn". Nghe trên đài giao thông suốt: 강변북로가 막혀요.
    TOPIK 2
  31. 31

    늦을 것 같아요.

    neujeul geot gatayo

    Chắc tôi sẽ tới muộn.

    Tình huống

    Bạn còn cách điểm hẹn hai mươi phút mà giờ hẹn chỉ còn năm phút. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung -ㄹ 것 같아요 là "hình như / chắc là". Người Hàn dùng nó để nói mềm, tránh khẳng định chắc nịch.
    TOPIK 1
  32. 32

    거의 다 왔어요.

    geoui da wasseoyo

    Tôi sắp tới nơi rồi.

    Tình huống

    Người hẹn nhắn hỏi bạn tới đâu rồi và bạn chỉ còn một đoạn ngắn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거의 다 (gần hết) + 왔어요 (đã tới). Nhắn tin hẹn hò ở Hàn dùng câu này suốt.
    TOPIK 1
  33. 33

    지금 어디예요?

    jigeum eodiyeyo?

    Bạn đang ở đâu đấy?

    Tình huống

    Bạn đứng đợi mãi mà chưa thấy người hẹn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, hợp nhắn tin. Nói với người trên thì đổi thành 지금 어디세요?
    TOPIK 1
  34. 34

    표는 어디서 사요?

    pyoneun eodiseo sayo?

    Mua vé ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn tới bến xe liên tỉnh và không thấy quầy bán vé. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVé tàu KTX và xe liên tỉnh đặt trước trên ứng dụng rẻ và chắc chỗ hơn mua tại quầy.
    TOPIK 1
  35. 35

    왕복으로 주세요.

    wangbogeuro juseyo

    Cho tôi vé khứ hồi.

    Tình huống

    Bạn đi trong ngày rồi về và đang đứng ở quầy vé. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào왕복 là khứ hồi, 편도 là một chiều. Nhân viên hay hỏi 편도세요, 왕복이세요?
    TOPIK 1
  36. 36

    창가 자리 주세요.

    changga jari juseyo

    Cho tôi ghế cạnh cửa sổ.

    Tình huống

    Bạn đi tàu đường dài và muốn ngắm cảnh. Bạn xin chỗ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào창가 là "bên cửa sổ", 복도 là "bên lối đi". Máy bay cũng dùng đúng hai chữ này.
    TOPIK 1
  37. 37

    몇 시 차예요?

    myeot si chayeyo?

    Chuyến mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm vé mà chữ nhỏ quá không đọc được giờ. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào차 vừa là "xe" vừa là "chuyến". Hỏi tàu thì 몇 시 기차예요?
    TOPIK 1
  38. 38

    자리 바꿔 주실 수 있어요?

    jari bakkwo jusil su isseoyo?

    Anh/chị đổi chỗ giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đi cùng con nhỏ nhưng ghế lại tách rời nhau. Bạn nhờ người bên cạnh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhờ người lạ thì dùng mức lịch sự cao nhất. Nói rõ lý do trước khi nhờ thì gần như luôn được giúp.
    TOPIK 1
  39. 39

    짐 좀 올려 주세요.

    jim jom ollyeo juseyo

    Nhấc giúp tôi cái vali lên với ạ.

    Tình huống

    Vali của bạn nặng và giá để đồ thì cao quá tầm với. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào올리다 (đưa lên) ngược với 내리다 (đưa xuống). Nhờ hạ xuống thì 짐 좀 내려 주세요.
    TOPIK 1
  40. 40

    막차가 몇 시예요?

    makchaga myeot siyeyo?

    Chuyến cuối lúc mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn định ngồi lại thêm nhưng sợ lỡ chuyến tàu cuối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTàu điện Seoul dừng khoảng nửa đêm. Lỡ 막차 thì chỉ còn taxi đêm, giá tăng 20%.
    TOPIK 1
  41. 41

    주소 보내 주세요.

    juso bonae juseyo

    Gửi cho tôi địa chỉ với.

    Tình huống

    Bạn sắp lên taxi tới chỗ hẹn nhưng chưa có địa chỉ chính xác. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hay gửi thẳng vị trí trên bản đồ Kakao thay vì gõ địa chỉ chữ.
    TOPIK 1
  42. 42

    택시 어디서 타요?

    taeksi eodiseo tayo?

    Bắt taxi ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn ra khỏi ga tàu với vali và cần bắt xe. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSân bay và ga lớn ở Hàn có điểm đón taxi riêng, xếp hàng theo thứ tự.
    TOPIK 1
  43. 43

    길이 막힐 수도 있어요.

    giri makil sudo isseoyo

    Có thể sẽ tắc đường đấy.

    Tình huống

    Bạn nhắc người đi cùng nên ra sớm hơn dự tính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 수도 있다 là "có thể xảy ra". Nhẹ hơn -ㄹ 거예요 vì chỉ nêu khả năng.
    TOPIK 2
  44. 44

    지나갈게요.

    jinagalgeyo

    Cho tôi qua với ạ.

    Tình huống

    Tàu điện đông và bạn cần chen ra cửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG MỖI NGÀY trên tàu điện Seoul. Đẩy người mà không nói câu này là bất lịch sự rõ rệt.
    TOPIK 1
  45. 45

    내릴게요.

    naerilgeyo

    Tôi xuống đây ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng sâu trong toa và tàu sắp tới bến của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi tàu dừng thì người ta dạt ra cho. Nói lúc cửa mở là muộn.
    TOPIK 1
  46. 46

    죄송합니다, 좀 지나갈게요.

    joesonghamnida, jom jinagalgeyo

    Xin lỗi, cho tôi qua chút ạ.

    Tình huống

    Bạn phải len qua một hàng người đang đứng. Bạn nói gì cho lịch sự?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 죄송합니다 vào trước là mức lịch sự đầy đủ. Chỗ đông thì nói vừa đủ nghe.
    TOPIK 1
  47. 47

    몇 층 가세요?

    myeot cheung gaseyo?

    Anh/chị lên tầng mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng gần bảng nút trong thang máy và có người vừa bước vào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP LỊCH SỰ THANG MÁY Ở HÀN: ai đứng gần nút thì bấm hộ người khác.
    TOPIK 1
  48. 48

    오 층이요.

    o cheungiyo

    Tầng năm ạ.

    Tình huống

    Người trong thang máy hỏi bạn lên tầng mấy. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTầng đọc số HÁN-HÀN: 일 층, 이 층, 삼 층. Tầng hầm là 지하 일 층 (B1).
    TOPIK 1
  49. 49

    눌러 주세요.

    nulleo juseyo

    Bấm giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng xa bảng nút và tay thì đang xách đồ. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm số tầng là đủ: 오 층 눌러 주세요.
    TOPIK 1
  50. 50

    문 좀 잡아 주세요.

    mun jom jaba juseyo

    Giữ giúp tôi cái cửa với ạ.

    Tình huống

    Cửa thang máy sắp đóng mà bạn còn cách vài bước. Bạn gọi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잡다 là "nắm, giữ". Người Hàn thường tự động giữ cửa mà không cần ai nhờ.
    TOPIK 1
  51. 51

    먼저 내리세요.

    meonjeo naeriseyo

    Anh/chị xuống trước đi ạ.

    Tình huống

    Cửa mở và cả hai cùng bước ra. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường người lớn tuổi xuống trước là phép lịch sự cơ bản ở Hàn.
    TOPIK 1
  52. 52

    여기 앉으세요.

    yeogi anjeuseyo

    Mời anh/chị ngồi đây ạ.

    Tình huống

    Người lớn tuổi lên tàu mà không còn chỗ. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng dậy rồi nói, đừng chỉ nói mà ngồi yên. Ghế ưu tiên (노약자석) thì tuyệt đối không ngồi.
    TOPIK 1
  53. 53

    괜찮아요, 앉으세요.

    gwaenchanayo, anjeuseyo

    Không sao đâu, mời ngồi ạ.

    Tình huống

    Người ta nhường ghế mà bạn muốn từ chối và nhường lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường qua nhường lại một vòng là chuyện bình thường ở Hàn — đừng ngại.
    TOPIK 1
  54. 54

    이 자리 비었어요?

    i jari bieosseoyo?

    Ghế này trống chứ ạ?

    Tình huống

    Có cái ghế trống nhưng bạn không chắc có ai giữ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào비다 là "trống rỗng". Người Hàn hay đặt túi giữ chỗ nên hỏi trước là an toàn.
    TOPIK 1
  55. 55

    가방 좀 치워 주세요.

    gabang jom chiwo juseyo

    Dời cái túi giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Túi của người kia chiếm mất ghế trống duy nhất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 좀 vào là chuyển từ ra lệnh sang nhờ vả. Một chữ mà đổi cả sắc thái.
    TOPIK 1
  56. 56

    위험해요!

    wiheomhaeyo!

    Nguy hiểm đấy!

    Tình huống

    Có xe lao tới mà người kia chưa nhìn thấy. Bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGấp hơn 조심하세요 một bậc — dùng khi nguy hiểm đã ở ngay trước mắt.
    TOPIK 1
  57. 57

    안 다치셨어요?

    an dachisyeosseoyo?

    Anh/chị không bị thương chứ ạ?

    Tình huống

    Người đi trước vừa ngã và đang ngồi dậy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụ thể hơn 괜찮으세요? vì hỏi thẳng vào thương tích. 다치다 là bị thương do va đập.
    TOPIK 2
  58. 58

    제가 도와드릴게요.

    jega dowadeurilgeyo

    Để tôi giúp anh/chị ạ.

    Tình huống

    Người lớn tuổi đang vác đồ nặng lên cầu thang. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào도와드리다 là dạng khiêm nhường của 도와주다 — bắt buộc khi giúp người trên.
    TOPIK 1
  59. 59

    아니에요, 제가 할게요.

    anieyo, jega halgeyo

    Thôi ạ, để tôi tự làm.

    Tình huống

    Người ta ngỏ ý giúp nhưng bạn tự lo được. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối nhẹ và nói rõ mình làm được — người kia không thấy bị gạt đi.
    TOPIK 1
  60. 60

    어디 가세요?

    eodi gaseyo?

    Anh/chị đi đâu đấy ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp hàng xóm ở sảnh chung cư. Bạn chào hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn đây là CÂU CHÀO chứ không phải tra hỏi. Đáp 네, 좀 나가요 là đủ.
    TOPIK 1
  61. 61

    네, 잠깐 나가요.

    ne, jamkkan nagayo

    Vâng, tôi ra ngoài một chút.

    Tình huống

    Hàng xóm hỏi bạn đi đâu và bạn không muốn kể chi tiết. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp mơ hồ là hoàn toàn bình thường — người hỏi không thật sự muốn biết chi tiết.
    TOPIK 1
  62. 62

    안녕하세요, 몇 동 사세요?

    annyeonghaseyo, myeot dong saseyo?

    Chào ạ, anh/chị ở toà mấy?

    Tình huống

    Bạn gặp người hay chạm mặt trong chung cư và muốn bắt chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChung cư Hàn chia theo 동 (toà) và 호 (căn): 101동 502호.
    TOPIK 2
  63. 63

    엘리베이터가 고장 났어요.

    ellibeiteoga gojang nasseoyo

    Thang máy bị hỏng rồi.

    Tình huống

    Thang máy không chạy và bạn báo người quản lý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChung cư Hàn có 관리사무소 (ban quản lý) trực gần như cả ngày — gọi họ là nhanh nhất.
    TOPIK 1
  64. 64

    계단으로 올라가요.

    gyedaneuro ollagayo

    Mình đi thang bộ vậy.

    Tình huống

    Thang máy hỏng và bạn ở tầng ba. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào올라가다 (đi lên) / 내려가다 (đi xuống). Hai động từ ghép rất hay dùng.
    TOPIK 1
  65. 65

    주차 여기 해도 돼요?

    jucha yeogi haedo dwaeyo?

    Tôi đỗ xe ở đây được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một chỗ trống nhưng không rõ có được đỗ không. Bạn hỏi bảo vệ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỗ đỗ trong chung cư Hàn thường chỉ dành cho cư dân đã đăng ký biển số.
    TOPIK 1
  66. 66

    자전거 세워도 돼요?

    jajeongeo sewodo dwaeyo?

    Tôi dựng xe đạp ở đây được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đi xe đạp tới và cần chỗ để. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào세우다 dùng cho cả dừng ô tô lẫn dựng xe đạp. Chung cư Hàn thường có giá để xe riêng.
    TOPIK 1
  67. 67

    길 좀 물어봐도 돼요?

    gil jom mureobwado dwaeyo?

    Cho tôi hỏi đường một chút được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần hỏi đường một người đang đi vội. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin phép trước rồi mới hỏi — người Hàn dừng lại giúp nhiều hơn hẳn khi được hỏi thế này.
    TOPIK 1
  68. 68

    저도 잘 몰라요.

    jeodo jal mollayo

    Tôi cũng không rành lắm.

    Tình huống

    Có người hỏi đường bạn mà bạn cũng lạ khu này. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 저도 làm câu bớt lạnh — người hỏi hiểu là bạn muốn giúp mà không giúp được.
    TOPIK 1
  69. 69

    지도에서 찾아볼게요.

    jidoeseo chajabolgeyo

    Để tôi tra bản đồ xem.

    Tình huống

    Bạn muốn giúp người hỏi đường dù mình cũng không rõ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 보다 (thử) lại xuất hiện. Người Hàn hay rút điện thoại ra tra hộ ngay tại chỗ.
    TOPIK 2
  70. 70

    저쪽으로 가세요.

    jeojjogeuro gaseyo

    Anh/chị đi về phía kia ạ.

    Tình huống

    Bạn chỉ đường cho người hỏi. Bạn nói gì kèm động tác chỉ tay?

    Người bản xứ dùng thế nào이쪽 (phía này) · 그쪽 (phía đó) · 저쪽 (phía kia). Chỉ tay kèm lời là cách rõ nhất.
    TOPIK 1
  71. 71

    바로 앞이에요.

    baro apieyo

    Ngay trước mặt thôi ạ.

    Tình huống

    Chỗ người ta tìm chỉ cách vài bước. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào바로 là "ngay, đúng". Cũng dùng cho thời gian: 바로 갈게요 (đi ngay đây).
    TOPIK 1
  72. 72

    건너편에 있어요.

    geonneopyeone isseoyo

    Ở bên kia đường ạ.

    Tình huống

    Chỗ cần tìm nằm đối diện qua đường. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào건너편 (phía đối diện). 건너다 là "băng qua": 길을 건너세요.
    TOPIK 1
  73. 73

    횡단보도 건너세요.

    hoengdanbodo geonneoseyo

    Anh/chị đi qua vạch sang đường ạ.

    Tình huống

    Bạn chỉ đường và người ta cần sang bên kia. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBăng qua ngoài vạch ở Hàn bị phạt. Đèn đỏ cho người đi bộ thì người Hàn đứng đợi rất nghiêm.
    TOPIK 2
  74. 74

    신호 기다려요.

    sinho gidaryeoyo

    Mình đợi đèn đã.

    Tình huống

    Người đi cùng định băng qua khi đèn còn đỏ. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào신호 là đèn tín hiệu. Người Hàn đợi đèn nghiêm túc ngay cả khi đường vắng.
    TOPIK 1
  75. 75

    천천히 가요.

    cheoncheonhi gayo

    Mình đi chậm thôi.

    Tình huống

    Người đi cùng bước nhanh quá và bạn theo không kịp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào천천히 (chậm) đứng trước động từ. Câu này cũng dùng để chúc người ta đi cẩn thận.
    TOPIK 1
  76. 76

    조금만 더 가면 돼요.

    jogeumman deo gamyeon dwaeyo

    Đi thêm chút nữa là tới.

    Tình huống

    Người đi cùng đã mỏi chân và hỏi còn xa không. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-면 되다 là "chỉ cần… là được". Khung trấn an rất hay dùng.
    TOPIK 1
  77. 77

    좀 쉬었다 가요.

    jom swieotda gayo

    Mình nghỉ chút rồi đi tiếp.

    Tình huống

    Cả hai đi bộ đã lâu và ai cũng mỏi. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-았/었다 가다 là "làm gì đó rồi mới đi tiếp". Cấu trúc rất đời thường.
    TOPIK 2
  78. 78

    화장실 좀 다녀올게요.

    hwajangsil jom danyeoolgeyo

    Tôi đi vệ sinh một lát nhé.

    Tình huống

    Bạn cần rời đi vài phút giữa buổi. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào다녀오다 là "đi rồi quay lại". Khác 가다 ở chỗ nói rõ mình sẽ trở về.
    TOPIK 1
  79. 79

    먼저 가 계세요.

    meonjeo ga gyeseyo

    Anh/chị đi trước đi ạ.

    Tình huống

    Bạn còn việc phải làm và người kia thì rảnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào가 계시다 là kính ngữ của 가 있다 — "đi tới đó và ở đó đợi".
    TOPIK 2
  80. 80

    금방 갈게요.

    geumbang galgeyo

    Tôi tới ngay đây.

    Tình huống

    Người ta gọi và bạn chỉ cách vài bước. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: người Hàn dùng 가다 (đi) chứ không 오다 (đến) khi nói mình sẽ tới chỗ người nghe — ngược với tiếng Anh.
    TOPIK 1
  81. 81

    길이 미끄러워요.

    giri mikkeureowoyo

    Đường trơn lắm đấy.

    Tình huống

    Trời vừa mưa tuyết và vỉa hè đóng băng. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào미끄럽다 (trơn) là bất quy tắc ㅂ. Mùa đông Hàn vỉa hè đóng băng rất nguy hiểm.
    TOPIK 2
  82. 82

    우산 같이 써요.

    usan gachi sseoyo

    Mình che chung ô nhé.

    Tình huống

    Trời mưa mà chỉ một người có ô. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쓰다 dùng cho ô, mũ, kính — mọi thứ đội che trên đầu.
    TOPIK 1
  83. 83

    조심히 들어가세요.

    josimhi deureogaseyo

    Anh/chị về cẩn thận nhé.

    Tình huống

    Bạn tiễn khách ra cửa vào buổi tối. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào들어가다 (vào nhà) dùng thay cho "về" — người Hàn hình dung là về tới nhà mình.
    TOPIK 1
  84. 84

    지하철로 출근해요.

    jihacheollo chulgeunhaeyo

    Tôi đi làm bằng tàu điện.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đi làm bằng gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào출근 (đi làm) / 퇴근 (tan làm). Hai chữ nghe suốt trong đời sống công sở Hàn.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.