Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "hẹn gặp": 24 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    2번 출구에서 만나요.

    2beon chulgueseo mannayo

    Gặp nhau ở cửa ra số 2 nhé.

    Tình huống

    Bạn hẹn bạn mình và muốn chốt điểm gặp cho khỏi lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố cửa ra đọc bằng số HÁN-HÀN: 이번 출구. Đừng đọc 두 번 — đó là "hai lần".
    TOPIK 1
  2. 2

    늦을 것 같아요.

    neujeul geot gatayo

    Chắc tôi sẽ tới muộn.

    Tình huống

    Bạn còn cách điểm hẹn hai mươi phút mà giờ hẹn chỉ còn năm phút. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung -ㄹ 것 같아요 là "hình như / chắc là". Người Hàn dùng nó để nói mềm, tránh khẳng định chắc nịch.
    TOPIK 1
  3. 3

    거의 다 왔어요.

    geoui da wasseoyo

    Tôi sắp tới nơi rồi.

    Tình huống

    Người hẹn nhắn hỏi bạn tới đâu rồi và bạn chỉ còn một đoạn ngắn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거의 다 (gần hết) + 왔어요 (đã tới). Nhắn tin hẹn hò ở Hàn dùng câu này suốt.
    TOPIK 1
  4. 4

    지금 어디예요?

    jigeum eodiyeyo?

    Bạn đang ở đâu đấy?

    Tình huống

    Bạn đứng đợi mãi mà chưa thấy người hẹn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, hợp nhắn tin. Nói với người trên thì đổi thành 지금 어디세요?
    TOPIK 1
  5. 5

    언제 시간 괜찮아요?

    eonje sigan gwaenchanayo?

    Khi nào bạn rảnh?

    Tình huống

    Bạn muốn hẹn gặp và cần biết lịch của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu chuỗi hẹn hò. Người Hàn thường chốt NGÀY trước rồi mới chốt giờ và chỗ.
    TOPIK 1
  6. 6

    이번 주말에 만날까요?

    ibeon jumare mannalkkayo?

    Cuối tuần này gặp nhau nhé?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia đi chơi vào cuối tuần. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ까요? là rủ và hỏi ý cùng lúc, mềm hơn -ㅂ시다 (nghe như hô hào).
    TOPIK 1
  7. 7

    몇 시에 만날까요?

    myeot sie mannalkkayo?

    Mấy giờ gặp nhau nhỉ?

    Tình huống

    Đã chốt được ngày và giờ chốt giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에 gắn vào mốc thời gian: 세 시에, 월요일에. Nhưng 오늘, 내일 thì KHÔNG gắn 에.
    TOPIK 1
  8. 8

    어디서 만날까요?

    eodiseo mannalkkayo?

    Mình gặp ở đâu đây?

    Tình huống

    Ngày giờ đã xong và chỉ còn chọn địa điểm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에서 chỉ NƠI DIỄN RA hành động, khác 에 chỉ nơi đến. Gặp nhau là hành động nên dùng 에서.
    TOPIK 1
  9. 9

    거기서 봐요.

    geogiseo bwayo

    Gặp nhau ở đó nhé.

    Tình huống

    Địa điểm đã rõ và bạn muốn chốt lại lần cuối. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보다 (nhìn) dùng như "gặp" trong văn nói: 내일 봐요. Ngắn và thân thiện.
    TOPIK 1
  10. 10

    몇 시가 좋아요?

    myeot siga joayo?

    Mấy giờ thì tiện cho bạn?

    Tình huống

    Bạn muốn để người kia chọn giờ cho thoải mái. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường quyền chọn cho người kia là phép lịch sự, nhất là khi họ vai trên.
    TOPIK 1
  11. 11

    저는 아무 때나 괜찮아요.

    jeoneun amu ttaena gwaenchanayo

    Lúc nào tôi cũng được.

    Tình huống

    Người kia hỏi giờ nào tiện cho bạn mà bạn thì rảnh cả ngày. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아무 때나 là "lúc nào cũng được". Cùng cấu trúc: 아무거나 (cái gì cũng được), 아무 데나 (đâu cũng được).
    TOPIK 1
  12. 12

    그때 봬요.

    geuttae bwaeyo

    Hẹn gặp lúc đó ạ.

    Tình huống

    Lịch hẹn đã chốt xong với người vai trên. Bạn kết lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào봬요 là dạng khiêm nhường của 봐요, dùng với người trên. Viết đúng là 봬요 chứ không phải 뵈요 — người Hàn cũng hay viết sai.
    TOPIK 2
  13. 13

    약속 있어요.

    yaksok isseoyo

    Tôi có hẹn rồi.

    Tình huống

    Đồng nghiệp rủ đi ăn tối mà bạn đã hẹn người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào약속 vừa là "lời hứa" vừa là "cuộc hẹn". Từ chối bằng câu này thì không ai hỏi thêm.
    TOPIK 1
  14. 14

    오늘은 좀 힘들 것 같아요.

    oneureun jom himdeul geot gatayo

    Hôm nay chắc hơi khó ạ.

    Tình huống

    Người ta rủ đi chơi tối nay mà bạn không muốn đi. Bạn từ chối khéo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TỪ CHỐI CHUẨN CỦA NGƯỜI HÀN — không nói lý do, không nói "không". Ai cũng hiểu là không đi.
    TOPIK 1
  15. 15

    다음에 봐요.

    daeume bwayo

    Để lần sau nhé.

    Tình huống

    Bạn không đi được lần này nhưng muốn giữ cửa cho lần sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là lời từ chối vừa là lời chào tạm biệt — nghĩa nào là tuỳ ngữ cảnh.
    TOPIK 1
  16. 16

    약속을 미룰 수 있을까요?

    yaksogeul mirul su isseulkkayo?

    Dời hẹn lại được không ạ?

    Tình huống

    Có việc gấp và bạn không tới buổi hẹn đã chốt được. Bạn xin dời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào미루다 là "dời lại". Hỏi bằng -ㄹ 수 있을까요? thì để ngỏ cho người kia từ chối, lịch sự hơn hẳn.
    TOPIK 2
  17. 17

    갑자기 일이 생겼어요.

    gapjagi iri saenggyeosseoyo

    Tôi bị phát sinh việc đột xuất.

    Tình huống

    Bạn phải huỷ hẹn và cần nói lý do cho phải phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào일이 생기다 là "có việc phát sinh" — lý do vạn năng, không ai hỏi thêm chi tiết.
    TOPIK 1
  18. 18

    정말 죄송해요.

    jeongmal joesonghaeyo

    Tôi thật sự xin lỗi.

    Tình huống

    Bạn huỷ hẹn vào phút chót và người kia đã ra tới nơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào정말 làm lời xin lỗi nặng thêm. Huỷ hẹn phút chót ở Hàn thì nên đề nghị bù bằng bữa sau.
    TOPIK 1
  19. 19

    조금 늦을게요.

    jogeum neujeulgeyo

    Tôi sẽ tới trễ chút.

    Tình huống

    Bạn còn cách điểm hẹn mười phút mà giờ hẹn đã tới. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước dù chỉ trễ năm phút là chuẩn mực ở Hàn — im lặng rồi tới trễ bị coi là thiếu tôn trọng.
    TOPIK 1
  20. 20

    먼저 가 있을게요.

    meonjeo ga isseulgeyo

    Tôi tới trước đợi nhé.

    Tình huống

    Bạn tới sớm hơn giờ hẹn và muốn vào quán ngồi trước. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-고 있다 và -어 있다 khác nhau: 가 있다 là "đã tới rồi và đang ở đó", không phải "đang trên đường đi".
    TOPIK 2
  21. 21

    다 왔어요?

    da wasseoyo?

    Bạn tới nơi chưa?

    Tình huống

    Bạn đã ngồi đợi và muốn hỏi người kia còn xa không. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào다 오다 nghĩa là "tới nơi (gần xong đường)". Đáp lại thường là 거의 다 왔어요.
    TOPIK 1
  22. 22

    먼저 드세요.

    meonjeo deuseyo

    Anh/chị cứ dùng trước ạ.

    Tình huống

    Bạn tới trễ và mọi người đang đợi bạn để ăn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào드시다 là thể tôn kính của 먹다. Với bạn bè thì 먼저 먹어요.
    TOPIK 1
  23. 23

    몇 시에 만나요?

    myeot sie mannayo?

    Mấy giờ mình gặp?

    Tình huống

    Bạn đã nhận lời đi chơi và cần chốt giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt giờ ngay khi nhận lời là thói quen tốt — người Hàn hay để lửng rồi quên.
    TOPIK 1
  24. 24

    좀 늦을 것 같아요, 죄송해요.

    jom neujeul geot gatayo, joesonghaeyo

    Chắc tôi tới muộn mất, xin lỗi nhé.

    Tình huống

    Bạn kẹt xe và biết chắc sẽ trễ hẹn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo TRƯỚC kèm xin lỗi. Ở Hàn im lặng rồi tới muộn nặng hơn nhiều so với việc tới muộn.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.