Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "sở thích": 39 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    취미가 뭐예요?

    chwimiga mwoyeyo?

    Sở thích của bạn là gì?

    Tình huống

    Câu chuyện đang nhạt và bạn muốn tìm điểm chung. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu làm quen kinh điển. Người Hàn hay đáp 그냥 집에서 쉬어요 nếu ngại kể.
    TOPIK 1
  2. 2

    영화 좋아해요.

    yeonghwa joahaeyo

    Tôi thích xem phim.

    Tình huống

    Người ta hỏi sở thích của bạn và bạn mê phim. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào좋아하다 (thích) là ĐỘNG TỪ nên đi với 을/를. Khác 좋다 (tốt) là tính từ, đi với 이/가.
    TOPIK 1
  3. 3

    음악 듣는 걸 좋아해요.

    eumak deunneun geol joahaeyo

    Tôi thích nghe nhạc.

    Tình huống

    Bạn muốn nói rõ mình thích HÀNH ĐỘNG nghe chứ không phải thích âm nhạc chung chung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는 것 biến động từ thành danh từ. Rút gọn trong văn nói thành -는 걸.
    TOPIK 1
  4. 4

    노래 잘해요?

    norae jalhaeyo?

    Bạn hát có hay không?

    Tình huống

    Cả nhóm rủ đi hát và bạn muốn biết người kia thế nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잘하다 là "làm giỏi". Ngược lại là 못하다: 노래 못해요.
    TOPIK 1
  5. 5

    노래방 갈까요?

    noraebang galkkayo?

    Mình đi hát karaoke nhé?

    Tình huống

    Ăn xong và cả nhóm chưa muốn về. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào노래방 là phòng hát thuê theo giờ, gần như bắt buộc trong chuỗi ăn nhậu ở Hàn (차수 문화).
    TOPIK 1
  6. 6

    운동 좋아해요?

    undong joahaeyo?

    Bạn có thích thể thao không?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia đi tập nhưng chưa rõ họ có hứng không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào운동 vừa là "thể thao" vừa là "tập luyện". 운동해요 nghĩa là "tôi tập thể dục".
    TOPIK 1
  7. 7

    축구를 좋아해요.

    chukgureul joahaeyo

    Tôi thích bóng đá.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn theo môn thể thao nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBóng chày (야구) mới là môn được xem nhiều nhất ở Hàn, hơn cả bóng đá.
    TOPIK 1
  8. 8

    헬스장에 다녀요.

    helseujange danyeoyo

    Tôi có đi phòng tập.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn giữ dáng thế nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào헬스장 là từ Hàn tự chế từ tiếng Anh "health" — người Anh Mỹ không hiểu chữ này.
    TOPIK 1
  9. 9

    등산 가요.

    deungsan gayo

    Tôi hay đi leo núi.

    Tình huống

    Người ta hỏi cuối tuần bạn làm gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLeo núi là thú vui quốc dân ở Hàn — bảy mươi phần trăm đất nước là núi và cuối tuần nào cũng đông.
    TOPIK 1
  10. 10

    요즘 뭐 봐요?

    yojeum mwo bwayo?

    Dạo này bạn xem gì?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm phim mới xem và hỏi gợi ý. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào요즘 (dạo này) mở đầu vô số câu chuyện phiếm ở Hàn: 요즘 어때요?, 요즘 바빠요?
    TOPIK 1
  11. 11

    재밌는 거 추천해 주세요.

    jaeminneun geo chucheonhae juseyo

    Giới thiệu cho tôi cái gì hay đi.

    Tình huống

    Bạn không biết chọn phim nào trong danh sách dài. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào재밌는 là dạng nói tắt của 재미있는. Người Hàn viết tắt thế này rất nhiều trong tin nhắn.
    TOPIK 1
  12. 12

    그 영화 봤어요?

    geu yeonghwa bwasseoyo?

    Bạn xem phim đó chưa?

    Tình huống

    Có bộ phim đang được bàn tán khắp nơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChưa xem thì đáp 아직 안 봤어요. Xem rồi thì 봤어요.
    TOPIK 1
  13. 13

    진짜 재미있었어요.

    jinjja jaemiisseosseoyo

    Hay thật sự luôn.

    Tình huống

    Bạn vừa xem xong và muốn giới thiệu cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào진짜 và 정말 đều là "thật sự". 진짜 đời thường hơn, 정말 lịch sự hơn một chút.
    TOPIK 1
  14. 14

    좀 지루했어요.

    jom jiruhaesseoyo

    Hơi chán một chút.

    Tình huống

    Bạn không thích bộ phim nhưng không muốn chê thẳng. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào지루하다 là chán vì NỘI DUNG nhạt, khác 심심하다 là chán vì không có việc gì làm.
    TOPIK 1
  15. 15

    결말이 좋았어요.

    gyeolmari joasseoyo

    Cái kết hay lắm.

    Tình huống

    Bạn bàn về bộ phim vừa xem cùng bạn bè. Bạn khen phần nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trước phần kết cho người chưa xem gọi là 스포 (spoiler) — hỏi 스포해도 돼요? trước cho lịch sự.
    TOPIK 2
  16. 16

    무슨 노래 들어요?

    museun norae deureoyo?

    Bạn nghe nhạc gì?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia đeo tai nghe và tò mò. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào듣다 là động từ bất quy tắc ㄷ: 듣 + 어요 → 들어요, chữ ㄷ đổi thành ㄹ.
    TOPIK 1
  17. 17

    케이팝 좋아해요.

    keipap joahaeyo

    Tôi thích nhạc K-pop.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn nghe dòng nhạc nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này gần như luôn mở ra một cuộc trò chuyện dài với người Hàn — họ rất muốn biết bạn thích nhóm nào.
    TOPIK 1
  18. 18

    어느 가수 좋아해요?

    eoneu gasu joahaeyo?

    Bạn thích ca sĩ nào?

    Tình huống

    Người kia vừa nói thích K-pop và bạn muốn hỏi cụ thể. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhóm nhạc thì hỏi 어느 그룹. Người hâm mộ một nhóm gọi chung là 팬.
    TOPIK 1
  19. 19

    콘서트 가고 싶어요.

    konseoteu gago sipeoyo

    Tôi muốn đi xem hoà nhạc.

    Tình huống

    Nhóm nhạc bạn thích sắp diễn ở Seoul. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVé concert ở Hàn bán hết trong vài phút — cuộc tranh vé gọi là 피케팅 (bloody ticketing).
    TOPIK 1
  20. 20

    표가 매진됐어요.

    pyoga maejindwaesseoyo

    Vé bán hết rồi.

    Tình huống

    Bạn vào trang bán vé thì không còn chỗ nào. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào매진 là "bán hết". Trên bảng rạp chiếu phim cũng ghi chữ này.
    TOPIK 2
  21. 21

    책 읽는 거 좋아해요.

    chaek ingneun geo joahaeyo

    Tôi thích đọc sách.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn làm gì lúc rảnh. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào읽다 (đọc) phát âm là "ikda" — chữ ㄹ trong 읽 câm khi đứng trước phụ âm.
    TOPIK 1
  22. 22

    요리하는 거 좋아해요.

    yorihaneun geo joahaeyo

    Tôi thích nấu ăn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có tự nấu không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào요리 là món ăn đã nấu và cũng là việc nấu. 요리해요 nghĩa là "tôi nấu ăn".
    TOPIK 1
  23. 23

    게임 자주 해요?

    geim jaju haeyo?

    Bạn có hay chơi game không?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia nhắc tới một trò chơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán game ở Hàn gọi là PC방, tính tiền theo giờ và có ở mọi khu phố.
    TOPIK 1
  24. 24

    사진 찍는 게 취미예요.

    sajin jjingneun ge chwimiyeyo

    Sở thích của tôi là chụp ảnh.

    Tình huống

    Người ta hỏi sở thích và bạn mê nhiếp ảnh. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는 게 là rút gọn của -는 것이. Khung này biến bất kỳ hành động nào thành sở thích.
    TOPIK 2
  25. 25

    여행 좋아해요.

    yeohaeng joahaeyo

    Tôi thích đi du lịch.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thích làm gì nhất. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này mở ra chủ đề dễ nói nhất với người lạ, hợp cho người mới học.
    TOPIK 1
  26. 26

    주말에 뭐 할 거예요?

    jumare mwo hal geoyeyo?

    Cuối tuần bạn định làm gì?

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu và bạn muốn hỏi kế hoạch của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 거예요 là thì TƯƠNG LAI, khác 뭐 해요 hỏi việc đang làm.
    TOPIK 1
  27. 27

    특별한 계획 없어요.

    teukbyeolhan gyehoek eopseoyo

    Tôi không có kế hoạch gì đặc biệt.

    Tình huống

    Người ta hỏi cuối tuần bạn làm gì mà bạn định ở nhà. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp thế này thì thường được rủ đi chơi luôn — người Hàn coi đó là lời mở cửa.
    TOPIK 1
  28. 28

    집에서 쉴 거예요.

    jibeseo swil geoyeyo

    Tôi định ở nhà nghỉ ngơi.

    Tình huống

    Bạn mệt cả tuần và cuối tuần chỉ muốn nằm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn gọi kiểu này là 집콕 (bám nhà) — từ lóng ra đời trong dịch bệnh và ở lại luôn.
    TOPIK 1
  29. 29

    같이 갈래요?

    gachi gallaeyo?

    Bạn đi cùng không?

    Tình huống

    Bạn có kế hoạch đi chơi và muốn rủ thêm người. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ래요? hỏi Ý MUỐN, thân mật. Với người trên thì nâng lên 같이 가실래요?
    TOPIK 1
  30. 30

    재미있을 것 같아요.

    jaemiisseul geot gatayo

    Nghe có vẻ vui đấy.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn một hoạt động nghe hấp dẫn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mềm mại. Người Hàn ít khi đáp 네 cụt lủn — thêm một câu cảm nhận là lịch sự.
    TOPIK 1
  31. 31

    몇 시에 만나요?

    myeot sie mannayo?

    Mấy giờ mình gặp?

    Tình huống

    Bạn đã nhận lời đi chơi và cần chốt giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt giờ ngay khi nhận lời là thói quen tốt — người Hàn hay để lửng rồi quên.
    TOPIK 1
  32. 32

    술 좋아해요?

    sul joahaeyo?

    Bạn có uống được rượu không?

    Tình huống

    Bạn định rủ đi nhậu và muốn biết người kia có uống không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước là phép lịch sự, vì văn hoá nhậu ở Hàn gây áp lực cho người không uống.
    TOPIK 1
  33. 33

    한 잔만 할게요.

    han janman halgeyo

    Tôi chỉ uống một ly thôi.

    Tình huống

    Người ta rót mời mà bạn không muốn uống nhiều. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trước từ đầu bàn thì dễ giữ hơn là từ chối giữa chừng.
    TOPIK 1
  34. 34

    차 한잔 어때요?

    cha hanjan eottaeyo?

    Làm tách trà nhé?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia ngồi lại nói chuyện thêm. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào한잔 viết liền khi nói về một chầu đồ uống. Rủ rượu cũng dùng đúng chữ này: 술 한잔 어때요?
    TOPIK 1
  35. 35

    이 카페 분위기 좋아요.

    i kape bunwigi joayo

    Quán này không khí dễ chịu ghê.

    Tình huống

    Bạn vừa vào quán và thấy chỗ ngồi rất ưng. Bạn nhận xét gì?

    Người bản xứ dùng thế nào분위기 (không khí, bầu không khí) là tiêu chí chọn quán quan trọng nhất với người Hàn, hơn cả vị cà phê.
    TOPIK 2
  36. 36

    사진 찍어도 돼요?

    sajin jjigeodo dwaeyo?

    Tôi chụp ảnh được không ạ?

    Tình huống

    Quán trang trí đẹp và bạn muốn chụp. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong bảo tàng và một số cửa hàng có biển 촬영 금지 (cấm chụp) — nhìn biển trước khi giơ máy.
    TOPIK 1
  37. 37

    다음에 또 와요.

    daeume tto wayo

    Lần sau mình lại tới nhé.

    Tình huống

    Bạn rất thích chỗ này và muốn quay lại. Bạn nói gì với người đi cùng?

    Người bản xứ dùng thế nào또 là "lại, nữa". Chủ quán nghe câu này thì rất vui — coi như lời khen.
    TOPIK 1
  38. 38

    경치가 정말 좋네요.

    gyeongchiga jeongmal jonneyo

    Cảnh ở đây đẹp thật đấy.

    Tình huống

    Bạn lên tới đỉnh và nhìn xuống thành phố. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-네요 là đuôi cảm thán khi vừa nhận ra điều gì. Nói 좋아요 thì chỉ là nhận xét, thêm 네 mới thành cảm xúc.
    TOPIK 1
  39. 39

    시간 가는 줄 몰랐어요.

    sigan ganeun jul mollasseoyo

    Chẳng biết thời gian trôi lúc nào.

    Tình huống

    Buổi nói chuyện vui tới mức đã quá nửa đêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는 줄 몰랐다 là "không biết là…". Câu khen rất được lòng người Hàn khi chia tay một buổi vui.
    TOPIK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.