Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "giấy tờ": 27 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    보험 있어요.

    boheom isseoyo

    Tôi có bảo hiểm.

    Tình huống

    Quầy hỏi bạn có bảo hiểm y tế không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười nước ngoài ở Hàn trên 6 tháng bắt buộc tham gia 건강보험 — không có thì viện phí đắt gấp mấy lần.
    TOPIK 1
  2. 2

    외국인 등록증이에요.

    oegugin deungnokjeungieyo

    Đây là thẻ cư trú của tôi.

    Tình huống

    Quầy bệnh viện xin giấy tờ tuỳ thân của bạn. Bạn đưa và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào외국인등록증 là thẻ người nước ngoài, thay hộ chiếu trong mọi thủ tục ở Hàn. Mang theo người là bắt buộc.
    TOPIK 2
  3. 3

    외국인 등록을 하려고요.

    oegugin deungnogeul haryeogoyo

    Tôi muốn làm đăng ký người nước ngoài.

    Tình huống

    Bạn tới cục xuất nhập cảnh trong tháng đầu tới Hàn. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải làm trong 90 ngày kể từ khi nhập cảnh, đặt lịch trước trên trang Hi Korea — không đặt thì không được tiếp.
    TOPIK 2
  4. 4

    무슨 서류가 필요해요?

    museun seoryuga piryohaeyo?

    Cần những giấy tờ gì ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi hỏi trước để khỏi đi lại nhiều lần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG HỎI TRƯỚC MỌI THỦ TỤC Ở HÀN. Thiếu một tờ là phải quay về, mất cả buổi.
    TOPIK 1
  5. 5

    여권 가져왔어요.

    yeogwon gajyeowasseoyo

    Tôi có mang hộ chiếu.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn mang giấy tờ tuỳ thân chưa. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào가져오다 là "mang tới đây". Câu nói ngược lại là 안 가져왔어요 (không mang theo).
    TOPIK 1
  6. 6

    여기에 서명해 주세요.

    yeogie seomyeonghae juseyo

    Anh/chị ký vào đây ạ.

    Tình huống

    Bạn làm ở quầy và cần khách ký xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. Nhiều nơi ở Hàn còn dùng CON DẤU cá nhân (도장) thay chữ ký.
    TOPIK 1
  7. 7

    이 서류를 작성해 주세요.

    i seoryureul jakseonghae juseyo

    Anh/chị điền tờ khai này ạ.

    Tình huống

    Khách tới làm thủ tục và cần điền mẫu đơn. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào작성하다 là "soạn, điền (văn bản)". Trang trọng hơn 쓰다 và luôn dùng cho giấy tờ.
    TOPIK 2
  8. 8

    어떻게 쓰는지 모르겠어요.

    eotteoke sseuneunji moreugesseoyo

    Tôi không biết điền thế nào.

    Tình huống

    Tờ khai toàn tiếng Hàn và bạn không hiểu các ô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는지 모르겠다 là "không rõ là…". Khung này thú nhận cái mình chưa biết một cách lịch sự.
    TOPIK 2
  9. 9

    좀 도와주시겠어요?

    jom dowajusigesseoyo?

    Anh/chị giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn bí giữa chừng thủ tục và cần người chỉ. Bạn nhờ lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMức nhờ vả lịch sự nhất. Ở cơ quan nhà nước Hàn thường có quầy tư vấn riêng cho người nước ngoài.
    TOPIK 1
  10. 10

    비자를 연장하고 싶어요.

    bijareul yeonjanghago sipeoyo

    Tôi muốn gia hạn thị thực.

    Tình huống

    Visa của bạn còn một tháng là hết hạn. Bạn nói gì ở cục xuất nhập cảnh?

    Người bản xứ dùng thế nàoNộp hồ sơ gia hạn TRƯỚC ngày hết hạn — quá hạn dù một ngày cũng bị phạt tiền.
    TOPIK 2
  11. 11

    언제 나와요?

    eonje nawayo?

    Khi nào thì có kết quả ạ?

    Tình huống

    Bạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ lấy được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나오다 ở đây là "được cấp, có kết quả". Thẻ cư trú thường mất hai tới ba tuần.
    TOPIK 1
  12. 12

    우편으로 받을 수 있어요?

    upyeoneuro badeul su isseoyo?

    Nhận qua đường bưu điện được không ạ?

    Tình huống

    Bạn không muốn quay lại lấy giấy tờ lần nữa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCục xuất nhập cảnh Hàn có gửi thẻ về nhà — nhớ ghi địa chỉ bằng tiếng Hàn cho đúng.
    TOPIK 1
  13. 13

    우체국이 어디예요?

    uchegugi eodiyeyo?

    Bưu điện ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cần gửi bưu phẩm và chưa biết bưu điện gần nhất. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBưu điện Hàn có biển màu ĐỎ với chữ 우체국. Chỉ làm giờ hành chính, đóng cửa cuối tuần.
    TOPIK 1
  14. 14

    베트남으로 보내고 싶어요.

    beteunameuro bonaego sipeoyo

    Tôi muốn gửi về Việt Nam.

    Tình huống

    Bạn đứng ở bưu điện với một thùng đồ gửi về nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào(으)로 chỉ HƯỚNG tới. Gửi quốc tế thì có mấy hạng: EMS nhanh nhất, 항공 (đường bay), 선박 (đường biển) rẻ nhất.
    TOPIK 1
  15. 15

    며칠 걸려요?

    myeochil geollyeoyo?

    Mất mấy ngày ạ?

    Tình huống

    Bạn gửi bưu phẩm và muốn biết mấy hôm thì tới nơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào며칠 hỏi SỐ NGÀY, khác 얼마나 hỏi thời lượng chung chung. Bưu điện Hàn trả lời theo ngày.
    TOPIK 1
  16. 16

    깨지기 쉬워요.

    kkaejigi swiwoyo

    Đồ này dễ vỡ lắm.

    Tình huống

    Trong thùng có đồ thuỷ tinh và bạn muốn nhân viên cẩn thận. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-기 쉽다 là "dễ bị…". Ngược lại là -기 어렵다 (khó mà…).
    TOPIK 2
  17. 17

    주소를 여기에 쓰면 돼요?

    jusoreul yeogie sseumyeon dwaeyo?

    Địa chỉ ghi vào đây phải không ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm phiếu gửi và không chắc ô nào là ô địa chỉ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-면 돼요? là "làm thế này là được chứ?" — cách xác nhận trước khi làm, tránh phải viết lại.
    TOPIK 2
  18. 18

    보험 들었어요?

    boheom deureosseoyo?

    Bạn có mua bảo hiểm chưa?

    Tình huống

    Bạn hỏi người mới sang đã tham gia bảo hiểm y tế chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보험을 들다 là "tham gia bảo hiểm" — 들다 ở đây không phải "cầm" hay "vào".
    TOPIK 2
  19. 19

    세금을 내야 돼요?

    segeumeul naeya dwaeyo?

    Tôi có phải nộp thuế không ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận lương ở Hàn và chưa rõ nghĩa vụ thuế. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào세금을 내다 là "nộp thuế". Công ty Hàn thường khấu trừ sẵn, nhưng vẫn phải quyết toán cuối năm (연말정산).
    TOPIK 2
  20. 20

    증명서를 발급해 주세요.

    jeungmyeongseoreul balgeupae juseyo

    Cấp cho tôi giấy chứng nhận ạ.

    Tình huống

    Bạn cần giấy xác nhận cư trú để nộp cho công ty. Bạn nói gì ở phường?

    Người bản xứ dùng thế nào발급하다 là "cấp phát (giấy tờ)". Nhiều loại giấy lấy được ở máy tự động trong trụ sở phường.
    TOPIK 2
  21. 21

    복사해 주세요.

    boksahae juseyo

    Photo giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Hồ sơ cần bản sao mà bạn chỉ có bản gốc. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào복사 là photocopy, 인쇄 là in từ máy tính. Cửa hàng tiện lợi Hàn có máy làm được cả hai.
    TOPIK 1
  22. 22

    원본이 필요해요?

    wonboni piryohaeyo?

    Có cần bản gốc không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết nộp bản photo có đủ không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào원본 (bản gốc) / 사본 (bản sao). Giấy tờ nước ngoài ở Hàn thường phải công chứng dịch (번역 공증).
    TOPIK 2
  23. 23

    번호표를 뽑으세요.

    beonhopyoreul ppobeuseyo

    Anh/chị lấy số thứ tự ạ.

    Tình huống

    Khách vào ngân hàng và đi thẳng tới quầy. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 뽑다 là "rút ra". Mọi ngân hàng và cơ quan Hàn đều có máy lấy số ngay cửa.
    TOPIK 2
  24. 24

    얼마나 기다려야 돼요?

    eolmana gidaryeoya dwaeyo?

    Phải đợi bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm số thứ tự và thấy còn hai mươi người trước mình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMàn hình thường hiện sẵn số người đợi — nhìn màn hình trước khi hỏi thì nhanh hơn.
    TOPIK 1
  25. 25

    다음에 다시 오세요.

    daeume dasi oseyo

    Anh/chị quay lại lần sau ạ.

    Tình huống

    Khách thiếu giấy tờ và hôm nay không giải quyết được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI — và là câu người nước ngoài ở Hàn sợ nhất. Hỏi kỹ giấy tờ trước khi đi.
    TOPIK 1
  26. 26

    언제까지 유효해요?

    eonjekkaji yuhyohaeyo?

    Giấy này có giá trị tới khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận được giấy chứng nhận và muốn biết hạn dùng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào유효하다 (có hiệu lực). Nhiều giấy chứng nhận ở Hàn chỉ có giá trị ba tháng.
    TOPIK 2
  27. 27

    분실 신고 하려고요.

    bunsil singo haryeogoyo

    Tôi muốn khai báo mất đồ.

    Tình huống

    Bạn mất ví trên tàu điện và tới đồn cảnh sát. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTàu điện Hàn có phòng đồ thất lạc riêng (유실물센터) — thử tìm ở đó trước khi báo cảnh sát.
    TOPIK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.