Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "công việc": 53 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    수고하셨습니다.

    sugohasyeotseumnida

    Anh/chị đã vất vả rồi ạ.

    Tình huống

    Hết giờ làm, bạn chào đồng nghiệp trước khi ra về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỬA MIỆNG NƠI CÔNG SỞ HÀN. Nhưng KHÔNG nói với cấp trên trực tiếp — với sếp thì dùng 고생하셨습니다 hoặc chỉ cúi chào.
    TOPIK 1
  2. 2

    처음 뵙겠습니다.

    cheoeum boepgetseumnida

    Hân hạnh được gặp ạ.

    Tình huống

    Bạn được giới thiệu với đối tác lần đầu trong một buổi họp. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào뵙다 là thể khiêm nhường của 보다 — tự hạ mình xuống. Chỉ dùng lần ĐẦU TIÊN gặp, và ở chỗ trang trọng.
    TOPIK 2
  3. 3

    무슨 일을 하세요?

    museun ireul haseyo?

    Anh/chị làm nghề gì ạ?

    Tình huống

    Trong buổi gặp mặt, bạn muốn biết công việc của người đối diện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하세요 (có -시-) nên hỏi được cả người trên. Đừng dịch thẳng "nghề" thành 직업 rồi hỏi 직업이 뭐예요 — nghe như đang điều tra.
    TOPIK 1
  4. 4

    잘 부탁드립니다.

    jal butakdeurimnida

    Mong anh/chị giúp đỡ.

    Tình huống

    Ngày đầu đi làm, bạn vừa giới thiệu xong tên mình trước cả phòng. Bạn kết lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu BẮT BUỘC để kết một lời tự giới thiệu ở Hàn. Bỏ nó thì lời giới thiệu bị coi là chưa xong.
    TOPIK 2
  5. 5

    늦어서 죄송합니다.

    neujeoseo joesonghamnida

    Xin lỗi vì tôi đến muộn.

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng họp khi cuộc họp đã bắt đầu. Bạn nói gì trước tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi -아서/어서 ở đây là "vì… nên". Nói rõ LÝ DO xin lỗi thì thành thật hơn hẳn câu 죄송합니다 trống.
    TOPIK 1
  6. 6

    제 잘못이에요.

    je jalmosieyo

    Là lỗi của tôi.

    Tình huống

    Cả nhóm đang tìm xem ai gửi nhầm tệp, và đúng là bạn gửi. Bạn nhận lỗi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào제 là "của tôi" khiêm nhường (내 là suồng sã). Nhận lỗi thẳng được đánh giá cao ở công sở Hàn.
    TOPIK 1
  7. 7

    오늘 회의 있어요?

    oneul hoeui isseoyo?

    Hôm nay có họp không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết lịch hôm nay có buổi họp nào không. Bạn hỏi đồng nghiệp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào회의 là họp hành chính thức; buổi trao đổi nhanh thì gọi là 미팅.
    TOPIK 1
  8. 8

    회의가 몇 시예요?

    hoeuiga myeot siyeyo?

    Cuộc họp lúc mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn biết có họp nhưng chưa rõ giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiờ ở Hàn đọc số THUẦN HÀN cho giờ và số HÁN-HÀN cho phút: 세 시 삼십 분.
    TOPIK 1
  9. 9

    자료 보내 드릴게요.

    jaryo bonae deurilgeyo

    Tôi sẽ gửi tài liệu ạ.

    Tình huống

    Cấp trên vừa hỏi bạn về bản số liệu tuần trước. Bạn hứa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào드리다 là thể khiêm nhường của 주다 — làm gì CHO NGƯỜI TRÊN thì phải dùng. Nói 보내 줄게요 với sếp là hớ.
    TOPIK 2
  10. 10

    메일 확인해 주세요.

    meil hwaginhae juseyo

    Anh/chị kiểm tra email giúp ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa gửi bản kế hoạch và muốn người kia xem sớm. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào메일 là cách nói tắt của 이메일, nghe nhiều hơn dạng đầy đủ trong công sở.
    TOPIK 1
  11. 11

    언제까지 해야 돼요?

    eonjekkaji haeya dwaeyo?

    Phải xong trước khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận việc mới mà chưa biết hạn chót. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어야 되다 là "phải". Hỏi hạn ngay lúc nhận việc là thói quen tốt ở công sở Hàn.
    TOPIK 1
  12. 12

    오늘까지 할게요.

    oneulkkaji halgeyo

    Tôi sẽ xong trong hôm nay.

    Tình huống

    Sếp hỏi bao giờ bạn làm xong và bạn tự tin xong hôm nay. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa hạn ở Hàn là hứa thật — trễ thì phải báo TRƯỚC chứ không im lặng cho qua.
    TOPIK 1
  13. 13

    조금 늦어질 것 같아요.

    jogeum neujeojil geot gatayo

    Chắc sẽ chậm hơn một chút.

    Tình huống

    Việc phức tạp hơn dự tính và bạn không kịp hạn. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo sớm thì chỉ là điều chỉnh; báo muộn thì thành sự cố. Câu này nói mềm nên dễ mở lời.
    TOPIK 1
  14. 14

    제가 할게요.

    jega halgeyo

    Để tôi làm cho.

    Tình huống

    Cả phòng đang im lặng khi có việc phát sinh và bạn muốn nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào제가 là "tôi" khiêm nhường, khác 내가 suồng sã. Ở công sở luôn dùng 제가.
    TOPIK 1
  15. 15

    좀 도와주세요.

    jom dowajuseyo

    Giúp tôi một tay với.

    Tình huống

    Việc nhiều quá và bạn không kham nổi một mình. Bạn nhờ đồng nghiệp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào도와주다 viết liền. Nhờ người trên thì nâng lên 도와주시겠어요?
    TOPIK 1
  16. 16

    이거 어떻게 해요?

    igeo eotteoke haeyo?

    Cái này làm thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn được giao dùng một phần mềm chưa từng thấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi sớm ở Hàn được coi là có trách nhiệm, không phải kém — im lặng làm sai mới bị trách.
    TOPIK 1
  17. 17

    다시 한 번 설명해 주세요.

    dasi han beon seolmyeonghae juseyo

    Giải thích lại giúp tôi lần nữa ạ.

    Tình huống

    Sếp vừa dặn việc mà bạn chỉ hiểu một nửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Việt hay gật cho qua rồi làm sai. Ở Hàn hỏi lại NGAY lúc đó là cách an toàn nhất.
    TOPIK 1
  18. 18

    알겠습니다.

    algetseumnida

    Tôi rõ rồi ạ.

    Tình huống

    Sếp vừa giao việc xong và bạn đã nắm được. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp chuẩn với cấp trên. Với bạn bè thì 알았어요. Đáp 네 không thôi nghe hơi cụt trong công việc.
    TOPIK 1
  19. 19

    확인해 보겠습니다.

    hwaginhae bogetseumnida

    Tôi sẽ kiểm tra lại ạ.

    Tình huống

    Khách hỏi một chi tiết mà bạn chưa nắm chắc. Bạn đáp thế nào cho chuyên nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nàoAn toàn hơn đoán bừa. -겠습니다 là thể trang trọng dùng với khách và cấp trên.
    TOPIK 1
  20. 20

    잘 모르겠어요.

    jal moreugesseoyo

    Tôi cũng chưa rõ lắm.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi bạn một việc ngoài phần mình phụ trách. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn 몰라요 rất nhiều — 몰라요 trống không nghe như gắt. Thêm 잘 và -겠- là thành lịch sự.
    TOPIK 1
  21. 21

    누구한테 물어봐요?

    nuguhante mureobwayo?

    Việc này hỏi ai ạ?

    Tình huống

    Bạn cần thông tin mà không biết ai phụ trách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào한테 là "tới (người)". Trang trọng hơn thì 누구에게, văn nói thì 한테 nghe tự nhiên hơn.
    TOPIK 1
  22. 22

    부장님께 여쭤볼게요.

    bujangnimkke yeojjwobolgeyo

    Tôi sẽ hỏi trưởng phòng ạ.

    Tình huống

    Câu hỏi vượt quyền quyết của bạn và phải xin ý cấp trên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào여쭤보다 là thể khiêm nhường của 물어보다, và 께 là 한테 tôn kính. Cả câu hạ mình xuống hai tầng.
    TOPIK 2
  23. 23

    내일 휴가예요.

    naeil hyugayeyo

    Mai tôi nghỉ phép.

    Tình huống

    Bạn báo trước cho nhóm là mai bạn vắng mặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào휴가 là nghỉ phép có kế hoạch; nghỉ đột xuất vì ốm thì 병가.
    TOPIK 1
  24. 24

    하루 쉬고 싶어요.

    haru swigo sipeoyo

    Tôi muốn nghỉ một ngày.

    Tình huống

    Bạn kiệt sức và muốn xin nghỉ. Bạn mở lời với sếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung -고 싶다 là "muốn". KHÔNG dùng cho người khác — muốn nói người thứ ba thì phải 싶어해요.
    TOPIK 1
  25. 25

    조퇴해도 될까요?

    jotoehaedo doelkkayo?

    Tôi về sớm được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy mệt và muốn xin về trước giờ tan làm. Bạn hỏi sếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-도 될까요? mềm hơn -도 돼요? vì để ngỏ cho người kia từ chối. Xin phép cấp trên thì dùng dạng này.
    TOPIK 2
  26. 26

    오늘 야근해요.

    oneul yageunhaeyo

    Hôm nay tôi làm thêm giờ.

    Tình huống

    Người nhà nhắn hỏi mấy giờ bạn về. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào야근 (làm đêm) là chuyện thường ở Hàn. Làm thêm cuối tuần thì gọi là 특근.
    TOPIK 2
  27. 27

    먼저 들어가겠습니다.

    meonjeo deureogagetseumnida

    Tôi xin phép về trước ạ.

    Tình huống

    Hết giờ làm nhưng đồng nghiệp còn ngồi lại. Bạn xin phép về thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT BUỘC KHI VỀ TRƯỚC. Người ở lại đáp 수고하셨습니다. Về lặng lẽ là điều không ai làm ở Hàn.
    TOPIK 1
  28. 28

    수고하세요.

    sugohaseyo

    Anh/chị làm việc nhé.

    Tình huống

    Bạn ra về còn đồng nghiệp thì vẫn đang làm. Bạn chào lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với người NGANG HÀNG hoặc dưới. Với cấp trên phải đổi thành 수고하셨습니다 hoặc chỉ cúi chào.
    TOPIK 1
  29. 29

    회식 있어요.

    hoesik isseoyo

    Tối nay có tiệc công ty.

    Tình huống

    Bạn báo cho người nhà biết tối nay bạn về muộn vì công ty. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào회식 là bữa ăn uống cả phòng, gần như bắt buộc ở nhiều công ty Hàn — không phải tiệc tuỳ hứng.
    TOPIK 2
  30. 30

    죄송하지만 안 될 것 같아요.

    joesonghajiman an doel geot gatayo

    Xin lỗi nhưng chắc là không được ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp nhờ việc mà bạn đã kín lịch. Bạn từ chối thế nào cho khéo?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hiếm khi từ chối thẳng. Mở bằng 죄송하지만 rồi nói mềm bằng -ㄹ 것 같아요 là cách chuẩn.
    TOPIK 1
  31. 31

    내일 다시 얘기해요.

    naeil dasi yaegihaeyo

    Mai mình bàn tiếp nhé.

    Tình huống

    Cuộc bàn kéo dài mà chưa ngã ngũ, và đã quá giờ về. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào얘기하다 là dạng nói tắt của 이야기하다, nghe tự nhiên hơn trong văn nói.
    TOPIK 1
  32. 32

    자리에 없어요.

    jarie eopseoyo

    Người đó không có ở bàn.

    Tình huống

    Có người tới tìm đồng nghiệp mà anh ấy vừa ra ngoài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn khi nói về cấp trên: 자리에 안 계세요 — 계시다 là thể tôn kính của 있다.
    TOPIK 1
  33. 33

    지금 통화 괜찮으세요?

    jigeum tonghwa gwaenchaneuseyo?

    Giờ anh/chị nói chuyện tiện không ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi cho khách hàng vào giữa buổi làm việc. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi câu này TRƯỚC khi vào việc là phép lịch sự cơ bản khi gọi điện ở Hàn.
    TOPIK 1
  34. 34

    잠깐 시간 있으세요?

    jamkkan sigan isseuseyo?

    Anh/chị rảnh một chút không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần trao đổi riêng với sếp vài phút. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào있으세요 có -시- nên hỏi được người trên. Hỏi bạn bè thì 잠깐 시간 있어요?
    TOPIK 1
  35. 35

    커피 한잔 하실래요?

    keopi hanjan hasillaeyo?

    Anh/chị đi uống cà phê không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ đồng nghiệp ra ngoài nói chuyện cho thoải mái. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn rủ cà phê sau bữa trưa là nghi thức gắn kết, không hẳn vì khát.
    TOPIK 1
  36. 36

    점심 뭐 먹을까요?

    jeomsim mwo meogeulkkayo?

    Trưa nay ăn gì đây ạ?

    Tình huống

    Sắp tới giờ nghỉ trưa và cả phòng chưa ai lên tiếng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ까요? là rủ rê và hỏi ý cùng lúc. Câu mở đầu bữa trưa quen thuộc nhất ở công sở Hàn.
    TOPIK 1
  37. 37

    이거 제가 맡을게요.

    igeo jega mateulgeyo

    Phần này tôi nhận ạ.

    Tình huống

    Việc được chia và bạn muốn nhận rõ một phần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào맡다 là "đảm nhận". Nói rõ mình nhận phần nào giúp cả nhóm khỏi làm trùng.
    TOPIK 2
  38. 38

    진행 상황 어때요?

    jinhaeng sanghwang eottaeyo?

    Tiến độ đang thế nào rồi?

    Tình huống

    Bạn phụ trách nhóm và muốn biết việc chạy tới đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 어때요?` hỏi ý kiến hoặc tình hình, dùng được khắp nơi: 맛 어때요?, 날씨 어때요?
    TOPIK 2
  39. 39

    거의 다 됐어요.

    geoui da dwaesseoyo

    Sắp xong rồi ạ.

    Tình huống

    Sếp hỏi việc tới đâu và bạn còn một chút nữa. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào되다 ở đây là "xong, thành". Xong hẳn thì nói 다 됐어요.
    TOPIK 1
  40. 40

    수정해야 될 것 같아요.

    sujeonghaeya doel geot gatayo

    Chắc là phải sửa lại ạ.

    Tình huống

    Bạn phát hiện lỗi trong bản gửi đi và muốn nói với nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói mềm bằng -ㄹ 것 같아요 để không nghe như đổ lỗi cho người làm bản đó.
    TOPIK 2
  41. 41

    고생하셨습니다.

    gosaenghasyeotseumnida

    Anh/chị đã vất vả nhiều ạ.

    Tình huống

    Dự án dài vừa kết thúc và bạn muốn ghi nhận công của cấp trên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn 수고하셨습니다 và dùng được VỚI CẤP TRÊN — đây là chỗ hai câu khác nhau.
    TOPIK 1
  42. 42

    축하합니다.

    chukahamnida

    Xin chúc mừng ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa được thăng chức và cả phòng đang chúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật hơn thì 축하해요. Chúc mừng năm mới thì thêm chữ: 새해 복 많이 받으세요.
    TOPIK 1
  43. 43

    명함 있으세요?

    myeongham isseuseyo?

    Anh/chị có danh thiếp không ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa gặp đối tác lần đầu và muốn xin thông tin liên hệ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrao danh thiếp ở Hàn dùng HAI TAY và đọc lướt qua trước khi cất — nhét thẳng vào túi là thất lễ.
    TOPIK 1
  44. 44

    연락 주세요.

    yeollak juseyo

    Anh/chị liên lạc cho tôi nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi gặp và muốn giữ liên lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào연락 (liên lạc) dùng cho cả gọi điện, nhắn tin lẫn gửi thư. Câu chốt buổi gặp rất tiện.
    TOPIK 1
  45. 45

    언제 시작해요?

    eonje sijakaeyo?

    Khi nào thì bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Bạn vào phòng họp sớm và chưa rõ mấy giờ khai mạc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시작하다 (bắt đầu) ngược với 끝나다 (kết thúc): 언제 끝나요?
    TOPIK 1
  46. 46

    월급날이 언제예요?

    wolgeumnari eonjeyeyo?

    Ngày lĩnh lương là hôm nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào làm và chưa biết công ty trả lương ngày mấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều công ty Hàn trả vào ngày 25. Hỏi đồng nghiệp thì bình thường, hỏi sếp thì hơi kỳ.
    TOPIK 1
  47. 47

    무슨 일 하세요?

    museun il haseyo?

    Anh/chị đang làm việc gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết nghề của người mới quen mà không muốn nghe như tra hỏi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn 직업이 뭐예요?. Đáp lại thì nói việc mình làm chứ không nói chức danh: 회사에 다녀요.
    TOPIK 1
  48. 48

    회사에 다녀요.

    hoesae danyeoyo

    Tôi đi làm công ty.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn làm gì và bạn là nhân viên văn phòng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào다니다 là "đi lại thường xuyên (tới nơi nào)". Học sinh thì 학교에 다녀요.
    TOPIK 1
  49. 49

    점심시간이 언제예요?

    jeomsimsigani eonjeyeyo?

    Giờ nghỉ trưa là lúc nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào làm và chưa biết công ty nghỉ trưa lúc mấy giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông ty Hàn thường nghỉ trưa 12h–13h, cả phòng đi ăn cùng nhau chứ ít khi ai ăn riêng.
    TOPIK 1
  50. 50

    제가 결정할 수 없어요.

    jega gyeoljeonghal su eopseoyo

    Tôi không quyết được việc này.

    Tình huống

    Khách đòi một điều vượt thẩm quyền của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ giới hạn thẩm quyền rồi hứa hỏi cấp trên — cách thoát tình huống chuẩn ở công sở Hàn.
    TOPIK 2
  51. 51

    확인하고 연락드릴게요.

    hwaginhago yeollakdeurilgeyo

    Tôi kiểm tra rồi liên hệ lại ạ.

    Tình huống

    Bạn chưa có câu trả lời và cần thời gian. Bạn nói gì cho chuyên nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nào연락드리다 là dạng khiêm nhường. Hứa xong thì PHẢI liên hệ lại — im lặng ở Hàn bị coi rất nặng.
    TOPIK 2
  52. 52

    앞으로 조심하겠습니다.

    apeuro josimhagetseumnida

    Sau này tôi sẽ cẩn thận hơn ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa bị nhắc nhở vì một sai sót. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn khi nhận lỗi ở công sở Hàn. Thiếu nó thì lời xin lỗi bị coi là chưa trọn.
    TOPIK 2
  53. 53

    회사원이에요.

    hoesawonieyo

    Tôi là nhân viên công ty.

    Tình huống

    Người ta hỏi nghề nghiệp của bạn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghề nghiệp hay gặp: 회사원 · 학생 · 선생님 · 주부 · 의사 · 요리사.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.