Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "đồ vật": 30 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    이거 뭐예요?

    igeo mwoyeyo?

    Đây là cái gì?

    Tình huống

    Bạn cầm lên một thứ không rõ công dụng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이거 (cái này) · 그거 (cái đó, gần người nghe) · 저거 (cái kia, xa cả hai). Ba mức, khác tiếng Việt chỉ có hai.
    TOPIK 1
  2. 2

    저거 주세요.

    jeogeo juseyo

    Cho tôi cái kia.

    Tình huống

    Món bạn muốn nằm xa cả bạn lẫn người bán. Bạn chỉ và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChọn đúng 이/그/저 thì người bán lấy đúng món ngay, khỏi phải chỉ trỏ nhiều lần.
    TOPIK 1
  3. 3

    이건 제 거예요.

    igeon je geoyeyo

    Cái này là của tôi.

    Tình huống

    Có người định cầm nhầm đồ của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거 là rút gọn của 것. 제 거 (của tôi) · 누구 거예요? (của ai).
    TOPIK 1
  4. 4

    이거 누구 거예요?

    igeo nugu geoyeyo?

    Cái này của ai vậy ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một cái ô bỏ quên trên ghế. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồ nhặt được ở Hàn thường giao cho quầy hoặc để nguyên chỗ cũ — người mất hay quay lại tìm.
    TOPIK 1
  5. 5

    가방 안에 있어요.

    gabang ane isseoyo

    Nó ở trong túi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn để chìa khoá đâu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVị trí: 안 (trong) · 밖 (ngoài) · 위 (trên) · 아래 (dưới) · 앞 (trước) · 뒤 (sau) · 옆 (bên cạnh).
    TOPIK 1
  6. 6

    책상 위에 놓으세요.

    chaeksang wie noeuseyo

    Anh/chị để lên bàn ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn nên đặt hồ sơ ở đâu. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào놓다 là "đặt xuống". 두다 cũng là "để" nhưng nhấn vào việc để LẠI, không mang đi.
    TOPIK 1
  7. 7

    의자 밑에 있어요.

    uija mite isseoyo

    Ở dưới cái ghế kìa.

    Tình huống

    Người kia tìm mãi không thấy cái túi rơi xuống gầm ghế. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào밑 và 아래 đều là "dưới". 밑 nhấn vào mặt dưới sát vật, 아래 là phía dưới nói chung.
    TOPIK 1
  8. 8

    큰 거 주세요.

    keun geo juseyo

    Cho tôi cỡ lớn ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn lấy cỡ nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào크다 (to) / 작다 (nhỏ). Đứng trước danh từ thì thành 큰 / 작은.
    TOPIK 1
  9. 9

    작은 거 있어요?

    jageun geo isseoyo?

    Có cỡ nhỏ hơn không ạ?

    Tình huống

    Món đồ trước mặt to quá so với nhu cầu của bạn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCỡ đồ uống ở Hàn: 스몰 · 레귤러 · 라지, đọc theo tiếng Anh chứ không dịch.
    TOPIK 1
  10. 10

    무슨 색이에요?

    museun saegieyo?

    Màu gì vậy ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng qua điện thoại và cần biết màu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMàu cơ bản: 빨간색 (đỏ) · 파란색 (xanh dương) · 노란색 (vàng) · 검은색 (đen) · 흰색 (trắng).
    TOPIK 1
  11. 11

    검은색으로 주세요.

    geomeunsaegeuro juseyo

    Cho tôi màu đen ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn chọn màu nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào(으)로 chỉ LỰA CHỌN. Sau nguyên âm thì bỏ 으: 파란색으로 nhưng 이거로.
    TOPIK 1
  12. 12

    이 색깔 예뻐요.

    i saekkkal yeppeoyo

    Màu này đẹp đấy.

    Tình huống

    Bạn cùng đi mua sắm và thấy màu hợp với bạn mình. Bạn nhận xét gì?

    Người bản xứ dùng thế nào색 và 색깔 đều là "màu"; 색깔 nghe đời thường hơn. 예쁘다 dùng cho cả đồ vật lẫn người.
    TOPIK 1
  13. 13

    무거워요.

    mugeowoyo

    Nặng quá.

    Tình huống

    Bạn nhấc thử cái hộp và không xách nổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào무겁다 (nặng) / 가볍다 (nhẹ). Cả hai đều là tính từ bất quy tắc ㅂ: 무거워요, 가벼워요.
    TOPIK 1
  14. 14

    가벼워요.

    gabyeowoyo

    Nhẹ lắm.

    Tình huống

    Người ta lo cái vali nặng nhưng thật ra rất nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBất quy tắc ㅂ: 가볍 + 어요 → 가벼워요. Cùng nhóm với 춥다 → 추워요.
    TOPIK 1
  15. 15

    깨끗해요.

    kkaekkeutaeyo

    Sạch sẽ ghê.

    Tình huống

    Bạn xem phòng và thấy mọi thứ tinh tươm. Bạn nhận xét gì?

    Người bản xứ dùng thế nào깨끗하다 (sạch) / 더럽다 (bẩn). Cũng dùng cho không khí và nước.
    TOPIK 1
  16. 16

    더러워요.

    deoreowoyo

    Bẩn quá.

    Tình huống

    Bàn ăn chưa được lau và còn vết bẩn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng với nhân viên thì nên mềm hơn: 여기 좀 닦아 주세요 (lau giúp tôi với).
    TOPIK 1
  17. 17

    새 거예요.

    sae geoyeyo

    Cái này còn mới.

    Tình huống

    Người ta hỏi món đồ bạn tặng có phải đồ cũ không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào새 là "mới" đứng TRƯỚC danh từ, không chia được: 새 옷, 새 책. Cũ thì là 헌 hoặc 오래된.
    TOPIK 1
  18. 18

    깨졌어요.

    kkaejyeosseoyo

    Nó vỡ mất rồi.

    Tình huống

    Cái cốc rơi xuống sàn và nứt toác. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồ THUỶ TINH, SỨ vỡ thì dùng 깨지다. Máy móc hỏng là 고장 나다, vải rách là 찢어지다.
    TOPIK 1
  19. 19

    없어졌어요.

    eopseojyeosseoyo

    Nó biến mất rồi.

    Tình huống

    Bạn để đồ ở đây mà quay lại thì không thấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 잃어버렸어요 (tôi làm mất) — câu này không nói ai có lỗi, nhẹ hơn khi chưa rõ chuyện gì.
    TOPIK 1
  20. 20

    어디에 뒀어요?

    eodie dwosseoyo?

    Bạn để ở đâu vậy?

    Tình huống

    Người kia tìm đồ mà không nhớ để chỗ nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào두다 là "để lại (rồi đi)". Quá khứ 뒀어요 là dạng rút gọn của 두었어요.
    TOPIK 1
  21. 21

    찾았어요?

    chajasseoyo?

    Tìm thấy chưa?

    Tình huống

    Người kia lục tung túi từ nãy tới giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào찾다 vừa là "tìm" vừa là "tìm ra". 찾고 있어요 là đang tìm, 찾았어요 là đã thấy.
    TOPIK 1
  22. 22

    여기 있어요.

    yeogi isseoyo

    Đây, của bạn đây.

    Tình huống

    Bạn đưa món đồ cho người vừa nhờ bạn lấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "nó ở đây" vừa là "đây, cầm lấy". Đưa đồ ở Hàn nên dùng HAI TAY.
    TOPIK 1
  23. 23

    우산 좀 빌려 주세요.

    usan jom billyeo juseyo

    Cho tôi mượn cái ô với.

    Tình huống

    Trời đang mưa và bạn không có ô. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều toà nhà ở Hàn có giá để ô cho mượn miễn phí gần cửa ra vào.
    TOPIK 1
  24. 24

    펜 있어요?

    pen isseoyo?

    Bạn có bút không?

    Tình huống

    Bạn phải ký giấy mà không mang bút. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào펜 là bút nói chung, 볼펜 là bút bi, 연필 là bút chì. Giấy tờ ở Hàn phải ký bằng bút mực.
    TOPIK 1
  25. 25

    종이 한 장 주세요.

    jongi han jang juseyo

    Cho tôi một tờ giấy.

    Tình huống

    Bạn cần ghi lại một số điện thoại. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào장 dùng cho thứ mỏng dẹt: giấy, ảnh, vé, thẻ.
    TOPIK 1
  26. 26

    휴지 있어요?

    hyuji isseoyo?

    Có giấy không ạ?

    Tình huống

    Bạn làm đổ nước ra bàn và cần lau. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào휴지 là giấy vệ sinh và giấy ăn nói chung. Nhiều nhà vệ sinh công cộng ở Hàn không có sẵn — mang theo là khôn.
    TOPIK 1
  27. 27

    봉투에 넣어 주세요.

    bongtue neoeo juseyo

    Bỏ vào túi giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua nhiều món và cần đựng chung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào넣다 (bỏ vào) ngược với 꺼내다 (lấy ra).
    TOPIK 1
  28. 28

    따로 담아 주세요.

    ttaro dama juseyo

    Đựng riêng ra giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua đồ cho hai người và muốn tách riêng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào담다 là "đựng vào". 따로 (riêng) ngược với 같이 (chung).
    TOPIK 2
  29. 29

    이거 어떻게 써요?

    igeo eotteoke sseoyo?

    Cái này dùng thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mua một dụng cụ lạ và không biết thao tác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bán ở Hàn thường làm mẫu ngay tại chỗ thay vì giải thích bằng lời.
    TOPIK 1
  30. 30

    뚜껑 열어 주세요.

    ttukkeong yeoreo juseyo

    Mở giúp tôi cái nắp với.

    Tình huống

    Nắp chai chặt quá và bạn không xoay nổi. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào뚜껑 là nắp đậy. Mở nắp thì 열다, đóng lại thì 닫다 hoặc 덮다.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.