
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "gia đình": 12 câu
- 1
가족이 몇 명이에요?
gajogi myeot myeongieyo?
Nhà bạn có mấy người?
Tình huốngBạn muốn biết gia đình người mới quen đông hay ít. Bạn hỏi gì?
You want to know how big the other person’s family is.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn tính cả bản thân vào số này — bốn người tức là bố mẹ, mình và một anh chị em.TOPIK 1 - 2
네 명이에요.
ne myeongieyo
Nhà tôi bốn người.
Tình huốngNgười ta hỏi nhà bạn mấy người và nhà bạn có bốn. Bạn đáp gì?
They ask about your family size and there are four of you.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thêm cho tự nhiên: 부모님하고 저하고 동생이요 (bố mẹ, tôi và em).TOPIK 1 - 3
형제가 있어요?
hyeongjega isseoyo?
Bạn có anh chị em không?
Tình huốngBạn đang hỏi thăm về gia đình người mới quen. Bạn hỏi gì?
You are asking about a new acquaintance’s family.
Người bản xứ dùng thế nào형제 vốn nghĩa "anh em trai" nhưng dùng chung cho cả anh chị em. Chính xác hơn thì 형제자매.TOPIK 1 - 4
누나가 한 명 있어요.
nunaga han myeong isseoyo
Tôi có một chị gái.
Tình huốngBạn là nam và nhà có một người chị. Bạn kể thế nào?
You are male and have one older sister.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN: nam gọi chị là 누나, nữ gọi chị là 언니. Anh trai thì nam gọi 형, nữ gọi 오빠. Bốn chữ, chọn theo GIỚI CỦA NGƯỜI NÓI.TOPIK 1 - 5
저는 외동이에요.
jeoneun oedongieyo
Tôi là con một.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có anh chị em không và bạn không có ai. Bạn đáp gì?
They ask if you have siblings and you have none.
Người bản xứ dùng thế nào외동 dùng cho cả nam lẫn nữ. Nói rõ hơn thì 외동아들 (con trai một), 외동딸 (con gái một).TOPIK 2 - 6
제가 막내예요.
jega mangnaeyeyo
Tôi là con út.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn là thứ mấy trong nhà. Bạn đáp gì?
They ask where you come in the birth order.
Người bản xứ dùng thế nào막내 (út) và 첫째 (cả) là hai chữ hay dùng. Trong công ty, người vào sau cùng cũng bị gọi vui là 막내.TOPIK 1 - 7
부모님은 베트남에 계세요.
bumonimeun beteuname gyeseyo
Bố mẹ tôi đang ở Việt Nam.
Tình huốngNgười ta hỏi bố mẹ bạn sống ở đâu. Bạn đáp thế nào?
Someone asks where your parents live.
Người bản xứ dùng thế nào계시다 là thể tôn kính của 있다, BẮT BUỘC khi nói về bố mẹ và người trên — dù đang nói với người ngoài.TOPIK 1 - 8
결혼했어요?
gyeolhonhaesseoyo?
Bạn lập gia đình chưa?
Tình huốngBạn nói chuyện với người cùng tuổi và tò mò về tình trạng hôn nhân. Bạn hỏi gì?
You are chatting with a peer and wonder about their marital status.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này ở Hàn hỏi được sớm hơn ở phương Tây, nhưng người trẻ ngày nay bắt đầu thấy phiền — tuỳ người mà hỏi.TOPIK 1 - 9
아직 안 했어요.
ajik an haesseoyo
Tôi vẫn chưa ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn kết hôn chưa và bạn thì chưa. Bạn đáp gọn thế nào?
They ask if you are married and you are not.
Người bản xứ dùng thế nào아직 (vẫn chưa) để ngỏ tương lai, còn 안 했어요 trống không nghe như đóng cửa lại.TOPIK 1 - 10
아이가 둘이에요.
aiga durieyo
Tôi có hai con.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có mấy cháu. Bạn đáp gì?
Someone asks how many children you have.
Người bản xứ dùng thế nào둘 là dạng số đếm đứng một mình; đi với lượng từ thì rút thành 두: 두 명.TOPIK 1 - 11
아드님이 몇 살이에요?
adeunimi myeot sarieyo?
Con trai anh/chị mấy tuổi ạ?
Tình huốngBạn hỏi thăm con của cấp trên. Bạn hỏi thế nào cho lễ phép?
You are asking politely about your manager’s son.
Người bản xứ dùng thế nào아드님 / 따님 là cách gọi tôn kính con TRAI / con GÁI của người khác. Nói về con mình thì 아들 / 딸.TOPIK 2 - 12
남편이 한국 사람이에요.
nampyeoni hanguk saramieyo
Chồng tôi là người Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi vì sao bạn sang Hàn sống. Bạn giải thích thế nào?
Someone asks why you came to live in Korea.
Người bản xứ dùng thế nào남편 (chồng) / 아내 (vợ). Nói chuyện thân mật thì gọi vợ là 와이프, chồng là 신랑.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.