Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "việc nhà": 26 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    냉장고에 넣어 주세요.

    naengjanggoe neoeo juseyo

    Cất vào tủ lạnh giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Đồ tươi vừa mua về mà bạn phải đi ngay. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào냉장고 (tủ mát) / 냉동고 (tủ đông). Nhà Hàn thường có thêm tủ lạnh riêng cho kimchi.
    TOPIK 1
  2. 2

    설거지는 제가 할게요.

    seolgeojineun jega halgeyo

    Rửa bát để tôi làm cho.

    Tình huống

    Người kia nấu bữa nay nên bạn muốn nhận phần dọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Người nấu thì không rửa" là quy ước ngầm trong nhiều nhà Hàn — nói câu này là hợp lệ ngay.
    TOPIK 1
  3. 3

    빨래 돌렸어요?

    ppallae dollyeosseoyo?

    Bạn bật máy giặt chưa?

    Tình huống

    Đống quần áo bẩn vẫn nằm đó từ sáng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào돌리다 là "cho chạy (máy)". 빨래를 돌리다 là bật máy giặt — cách nói cố định.
    TOPIK 1
  4. 4

    옷 좀 개 주세요.

    ot jom gae juseyo

    Gấp giúp tôi mớ quần áo với.

    Tình huống

    Quần áo đã khô và chất đống trên ghế. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào개다 là "gấp (quần áo, chăn)". Gấp giấy thì dùng 접다 — hai chữ khác nhau.
    TOPIK 2
  5. 5

    방 좀 치워 주세요.

    bang jom chiwo juseyo

    Dọn phòng giúp tôi với.

    Tình huống

    Phòng bừa và sắp có khách tới. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào치우다 là "dọn đi, cất đi". 청소하다 là quét lau — hai việc khác nhau.
    TOPIK 1
  6. 6

    청소기 돌릴게요.

    cheongsogi dollilgeyo

    Tôi hút bụi đây.

    Tình huống

    Sàn nhà đầy bụi và bạn định dọn. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước vì máy hút bụi ồn — chung cư Hàn rất nhạy cảm với tiếng ồn (층간소음).
    TOPIK 1
  7. 7

    바닥 좀 닦아 주세요.

    badak jom dakka juseyo

    Lau giúp tôi cái sàn với.

    Tình huống

    Có người làm đổ nước ra sàn. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào닦다 là "lau, chùi". Đánh răng cũng dùng chữ này: 이를 닦다.
    TOPIK 1
  8. 8

    쓰레기 언제 버려요?

    sseuregi eonje beoryeoyo?

    Ngày nào thì đổ rác ạ?

    Tình huống

    Bạn mới chuyển tới và chưa biết lịch đổ rác. Bạn hỏi hàng xóm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỗi phường ở Hàn có ngày đổ rác riêng, và rác thực phẩm (음식물 쓰레기) đổ riêng thùng có thẻ.
    TOPIK 1
  9. 9

    분리해서 버려요.

    bullihaeseo beoryeoyo

    Phải phân loại rồi mới bỏ.

    Tình huống

    Người mới sang định bỏ chung mọi thứ vào một túi. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어서 nối hai hành động theo thứ tự. Phân loại sai ở Hàn bị phạt tiền thật.
    TOPIK 2
  10. 10

    이거 어디에 버려요?

    igeo eodie beoryeoyo?

    Cái này bỏ vào thùng nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một món rác không rõ thuộc loại nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBốn loại chính: 일반 (thường) · 재활용 (tái chế) · 음식물 (thực phẩm) · 종이 (giấy).
    TOPIK 1
  11. 11

    창문 열어도 돼요?

    changmun yeoreodo dwaeyo?

    Tôi mở cửa sổ được không?

    Tình huống

    Phòng ngột ngạt nhưng bạn ở chung với người khác. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi thay đổi môi trường chung là phép lịch sự cơ bản khi ở chung.
    TOPIK 1
  12. 12

    조용히 해 주세요.

    joyonghi hae juseyo

    Giữ yên lặng giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn đang họp trực tuyến mà bên ngoài ồn. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng ồn giữa các tầng chung cư là nguyên nhân tranh chấp hàng đầu ở Hàn — nói sớm và nhẹ.
    TOPIK 1
  13. 13

    소리 좀 줄여 주세요.

    sori jom juryeo juseyo

    Vặn nhỏ tiếng giúp tôi với.

    Tình huống

    Tivi mở to quá và bạn cần tập trung. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào소리 là "âm thanh, tiếng". Vặn to thì 소리 좀 키워 주세요.
    TOPIK 1
  14. 14

    전기 아껴요.

    jeongi akkyeoyo

    Mình tiết kiệm điện thôi.

    Tình huống

    Hoá đơn điện tháng này cao bất thường. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아끼다 là "tiết kiệm, giữ gìn". Cũng dùng cho tình cảm: 아끼는 사람 (người mình quý).
    TOPIK 2
  15. 15

    나갈 때 불 꺼 주세요.

    nagal ttae bul kkeo juseyo

    Ra ngoài nhớ tắt đèn nhé.

    Tình huống

    Người ở chung hay để đèn sáng khi đi. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 때 là "khi…". Khung thời gian dùng nhiều nhất trong tiếng Hàn.
    TOPIK 1
  16. 16

    문 잠갔어요?

    mun jamgasseoyo?

    Bạn khoá cửa chưa?

    Tình huống

    Cả nhà sắp đi ra ngoài. Bạn hỏi kiểm tra gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잠그다 là "khoá lại", cũng dùng cho vặn tắt vòi nước: 수도를 잠그다.
    TOPIK 1
  17. 17

    열쇠 어디 뒀어요?

    yeolsoe eodi dwosseoyo?

    Chìa khoá bạn để đâu?

    Tình huống

    Bạn sắp ra khỏi nhà mà không tìm thấy chìa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhà Hàn phần lớn dùng khoá số (도어록) nên hỏi 비밀번호 뭐예요? cũng thường gặp không kém.
    TOPIK 1
  18. 18

    비밀번호 뭐예요?

    bimilbeonho mwoyeyo?

    Mã cửa là gì vậy?

    Tình huống

    Bạn tới nhà bạn mình và cửa dùng khoá số. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐọc từng chữ số một: 일이삼사. Không đọc theo cặp như tiếng Anh.
    TOPIK 1
  19. 19

    택배 왔어요?

    taekbae wasseoyo?

    Hàng đã tới chưa?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng và đang chờ ở nhà. Bạn hỏi người nhà gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn nhân viên thường để hàng trước cửa và nhắn tin — không cần ai ở nhà.
    TOPIK 1
  20. 20

    문 앞에 놔 주세요.

    mun ape nwa juseyo

    Để trước cửa giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên giao hàng gọi mà bạn không có nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào놔 là dạng rút của 놓아. Cách nhận hàng phổ biến nhất ở Hàn.
    TOPIK 1
  21. 21

    집이 좀 지저분해요.

    jibi jom jijeobunhaeyo

    Nhà hơi bừa một chút.

    Tình huống

    Khách tới bất ngờ mà nhà chưa dọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào지저분하다 là bừa bộn (chưa dọn), khác 더럽다 là bẩn thật. Nói câu này là phép khiêm tốn khi đón khách.
    TOPIK 2
  22. 22

    편하게 계세요.

    pyeonhage gyeseyo

    Anh/chị cứ tự nhiên ạ.

    Tình huống

    Khách vừa ngồi xuống và còn giữ kẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào계시다 là kính ngữ của 있다. Câu chủ nhà nói với khách, nghe rất nhiều ở Hàn.
    TOPIK 1
  23. 23

    뭐 좀 드릴까요?

    mwo jom deurilkkayo?

    Tôi lấy gì cho anh/chị nhé?

    Tình huống

    Khách vừa vào nhà và bạn muốn mời nước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào드리다 (khiêm nhường của 주다) + -ㄹ까요. Câu mời chuẩn của chủ nhà.
    TOPIK 1
  24. 24

    물 한 잔 주세요.

    mul han jan juseyo

    Cho tôi xin ly nước ạ.

    Tình huống

    Chủ nhà hỏi bạn dùng gì và bạn chỉ muốn nước. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối hẳn thì hơi khách sáo ở Hàn — nhận ly nước là cách lịch sự nhất.
    TOPIK 1
  25. 25

    도와줄까요?

    dowajulkkayo?

    Tôi giúp một tay nhé?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia loay hoay dọn dẹp một mình. Bạn ngỏ lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người trên thì nâng lên 도와드릴까요? Hai câu chỉ khác chữ 주 và 드리.
    TOPIK 1
  26. 26

    괜찮아요, 거의 다 했어요.

    gwaenchanayo, geoui da haesseoyo

    Không sao đâu, tôi gần xong rồi.

    Tình huống

    Người ta ngỏ ý giúp mà bạn sắp làm xong. Bạn từ chối khéo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối kèm LÝ DO thì người kia không thấy bị gạt đi. Đây là nghĩa "thôi khỏi" của 괜찮아요.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.