Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 701

    더러워요.

    deoreowoyo

    Bẩn quá.

    Tình huống

    Bàn ăn chưa được lau và còn vết bẩn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng với nhân viên thì nên mềm hơn: 여기 좀 닦아 주세요 (lau giúp tôi với).
    TOPIK 1
  2. 702

    새 거예요.

    sae geoyeyo

    Cái này còn mới.

    Tình huống

    Người ta hỏi món đồ bạn tặng có phải đồ cũ không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào새 là "mới" đứng TRƯỚC danh từ, không chia được: 새 옷, 새 책. Cũ thì là 헌 hoặc 오래된.
    TOPIK 1
  3. 703

    깨졌어요.

    kkaejyeosseoyo

    Nó vỡ mất rồi.

    Tình huống

    Cái cốc rơi xuống sàn và nứt toác. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồ THUỶ TINH, SỨ vỡ thì dùng 깨지다. Máy móc hỏng là 고장 나다, vải rách là 찢어지다.
    TOPIK 1
  4. 704

    없어졌어요.

    eopseojyeosseoyo

    Nó biến mất rồi.

    Tình huống

    Bạn để đồ ở đây mà quay lại thì không thấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 잃어버렸어요 (tôi làm mất) — câu này không nói ai có lỗi, nhẹ hơn khi chưa rõ chuyện gì.
    TOPIK 1
  5. 705

    어디에 뒀어요?

    eodie dwosseoyo?

    Bạn để ở đâu vậy?

    Tình huống

    Người kia tìm đồ mà không nhớ để chỗ nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào두다 là "để lại (rồi đi)". Quá khứ 뒀어요 là dạng rút gọn của 두었어요.
    TOPIK 1
  6. 706

    찾았어요?

    chajasseoyo?

    Tìm thấy chưa?

    Tình huống

    Người kia lục tung túi từ nãy tới giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào찾다 vừa là "tìm" vừa là "tìm ra". 찾고 있어요 là đang tìm, 찾았어요 là đã thấy.
    TOPIK 1
  7. 707

    여기 있어요.

    yeogi isseoyo

    Đây, của bạn đây.

    Tình huống

    Bạn đưa món đồ cho người vừa nhờ bạn lấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "nó ở đây" vừa là "đây, cầm lấy". Đưa đồ ở Hàn nên dùng HAI TAY.
    TOPIK 1
  8. 708

    우산 좀 빌려 주세요.

    usan jom billyeo juseyo

    Cho tôi mượn cái ô với.

    Tình huống

    Trời đang mưa và bạn không có ô. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều toà nhà ở Hàn có giá để ô cho mượn miễn phí gần cửa ra vào.
    TOPIK 1
  9. 709

    펜 있어요?

    pen isseoyo?

    Bạn có bút không?

    Tình huống

    Bạn phải ký giấy mà không mang bút. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào펜 là bút nói chung, 볼펜 là bút bi, 연필 là bút chì. Giấy tờ ở Hàn phải ký bằng bút mực.
    TOPIK 1
  10. 710

    종이 한 장 주세요.

    jongi han jang juseyo

    Cho tôi một tờ giấy.

    Tình huống

    Bạn cần ghi lại một số điện thoại. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào장 dùng cho thứ mỏng dẹt: giấy, ảnh, vé, thẻ.
    TOPIK 1
  11. 711

    휴지 있어요?

    hyuji isseoyo?

    Có giấy không ạ?

    Tình huống

    Bạn làm đổ nước ra bàn và cần lau. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào휴지 là giấy vệ sinh và giấy ăn nói chung. Nhiều nhà vệ sinh công cộng ở Hàn không có sẵn — mang theo là khôn.
    TOPIK 1
  12. 712

    봉투에 넣어 주세요.

    bongtue neoeo juseyo

    Bỏ vào túi giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua nhiều món và cần đựng chung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào넣다 (bỏ vào) ngược với 꺼내다 (lấy ra).
    TOPIK 1
  13. 713

    따로 담아 주세요.

    ttaro dama juseyo

    Đựng riêng ra giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua đồ cho hai người và muốn tách riêng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào담다 là "đựng vào". 따로 (riêng) ngược với 같이 (chung).
    TOPIK 2
  14. 714

    이거 어떻게 써요?

    igeo eotteoke sseoyo?

    Cái này dùng thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mua một dụng cụ lạ và không biết thao tác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bán ở Hàn thường làm mẫu ngay tại chỗ thay vì giải thích bằng lời.
    TOPIK 1
  15. 715

    뚜껑 열어 주세요.

    ttukkeong yeoreo juseyo

    Mở giúp tôi cái nắp với.

    Tình huống

    Nắp chai chặt quá và bạn không xoay nổi. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào뚜껑 là nắp đậy. Mở nắp thì 열다, đóng lại thì 닫다 hoặc 덮다.
    TOPIK 1
  16. 716

    몇 개 필요해요?

    myeot gae piryohaeyo?

    Bạn cần mấy cái?

    Tình huống

    Bạn đi mua hộ và cần biết số lượng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ của 필요하다 là THỨ CẦN, nên nói 몇 개가 필요해요 cũng đúng.
    TOPIK 1
  17. 717

    충분해요.

    chungbunhaeyo

    Từng này là đủ rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi có cần thêm không và bạn đã đủ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào충분하다 (đủ) ngược với 부족하다 (thiếu). Nói ngắn hơn thì 됐어요.
    TOPIK 1
  18. 718

    뭐 먹을래요?

    mwo meogeullaeyo?

    Bạn muốn ăn gì?

    Tình huống

    Bạn và bạn mình đứng trước thực đơn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ래요? hỏi ý muốn, thân mật. Với người trên thì 뭐 드실래요? (드시다 là kính ngữ của 먹다).
    TOPIK 1
  19. 719

    아무거나 괜찮아요.

    amugeona gwaenchanayo

    Gì cũng được ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn muốn ăn gì mà bạn không kén. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp thế này ở Hàn hay bị coi là đùn đẩy — nói thêm một gợi ý thì dễ chịu hơn.
    TOPIK 1
  20. 720

    김치찌개 주세요.

    gimchijjigae juseyo

    Cho tôi món kimchi jjigae.

    Tình huống

    Bạn đã chọn được món canh kimchi. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTÊN MÓN GIỮ NGUYÊN, không dịch. 찌개 là canh đặc ăn chung nồi, 국 là canh loãng ăn riêng bát.
    TOPIK 1
  21. 721

    비빔밥 하나 주세요.

    bibimbap hana juseyo

    Cho một phần bibimbap.

    Tình huống

    Bạn muốn ăn cơm trộn và gọi một suất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào비빔 nghĩa là "trộn", 밥 là "cơm". Trộn đều trước khi ăn là cách ăn đúng.
    TOPIK 1
  22. 722

    삼겹살 이 인분 주세요.

    samgyeopsal i inbun juseyo

    Cho hai phần ba chỉ nướng.

    Tình huống

    Bạn và bạn mình vào quán nướng và gọi thịt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào인분 là "suất cho một người", đi với số HÁN-HÀN: 일 인분, 이 인분. Quán nướng thường yêu cầu gọi tối thiểu hai suất.
    TOPIK 1
  23. 723

    맵지 않게 해 주세요.

    maepji anke hae juseyo

    Làm giúp tôi bớt cay ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn thử món cay nhưng ăn cay kém. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-지 않다 là phủ định trang trọng hơn 안. Nhiều quán vẫn không chỉnh được — hỏi trước.
    TOPIK 2
  24. 724

    이거 매워요?

    igeo maewoyo?

    Món này có cay không ạ?

    Tình huống

    Món trông đỏ rực và bạn muốn chắc trước khi gọi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMức cay của người Hàn khác của người Việt — họ trả lời "không cay" mà bạn vẫn thấy cay là chuyện thường.
    TOPIK 1
  25. 725

    조금 짜요.

    jogeum jjayo

    Hơi mặn một chút.

    Tình huống

    Bạn nếm món và thấy vị đậm quá. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNăm vị: 맵다 (cay) · 짜다 (mặn) · 달다 (ngọt) · 시다 (chua) · 쓰다 (đắng).
    TOPIK 1
  26. 726

    너무 달아요.

    neomu darayo

    Ngọt quá đi.

    Tình huống

    Đồ uống ngọt gắt và bạn không uống nổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào달다 (ngọt) là tính từ bất quy tắc ㄹ: 달 + 아요 → 달아요.
    TOPIK 1
  27. 727

    싱거워요.

    singgeowoyo

    Nhạt quá.

    Tình huống

    Canh chưa nêm đủ muối. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào싱겁다 (nhạt) ngược với 짜다 (mặn). Bất quy tắc ㅂ nên thành 싱거워요.
    TOPIK 2
  28. 728

    고소해요.

    gosohaeyo

    Thơm bùi ghê.

    Tình huống

    Bạn ăn món có vừng rang và thấy vị béo thơm. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVỊ RIÊNG CỦA TIẾNG HÀN — thơm bùi kiểu vừng, đậu, dầu mè. Tiếng Việt không có chữ tương đương gọn.
    TOPIK 2
  29. 729

    시원해요.

    siwonhaeyo

    Nóng hổi mà đã ghê.

    Tình huống

    Bạn húp một thìa canh nóng và thấy khoan khoái. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY DỊCH: 시원하다 nghĩa gốc là "mát", nhưng với CANH NÓNG lại nghĩa là "đã, thông người". Người Việt luôn hiểu nhầm chỗ này.
    TOPIK 2
  30. 730

    맛없어요.

    maseopseoyo

    Không ngon lắm.

    Tình huống

    Bạn ăn thử và thấy dở, nhưng đang nói riêng với bạn mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG nói trước mặt người nấu hay nhân viên quán. Nói nhẹ hơn thì 제 입맛에는 안 맞아요.
    TOPIK 1
  31. 731

    이거 무슨 재료예요?

    igeo museun jaeryoyeyo?

    Món này làm bằng gì ạ?

    Tình huống

    Bạn kiêng một loại thực phẩm và cần biết thành phần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào재료 là nguyên liệu. Hỏi kỹ nếu bạn kiêng thịt heo — nước dùng Hàn hay nấu từ xương.
    TOPIK 1
  32. 732

    돼지고기 들어가요?

    dwaejigogi deureogayo?

    Trong này có thịt lợn không ạ?

    Tình huống

    Bạn không ăn thịt lợn và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào들어가다 ở đây là "có trong thành phần". Khung này hỏi được mọi nguyên liệu.
    TOPIK 1
  33. 733

    고기 종류가 뭐예요?

    gogi jongnyuga mwoyeyo?

    Là loại thịt gì ạ?

    Tình huống

    Thực đơn chỉ ghi "thịt" mà không nói rõ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào소고기 (bò) · 돼지고기 (lợn) · 닭고기 (gà) · 양고기 (cừu). Cứ ghép tên con vật + 고기.
    TOPIK 1
  34. 734

    물 좀 주시겠어요?

    mul jom jusigesseoyo?

    Cho tôi xin ít nước được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cay quá và cần nước gấp, mà quán thì đông. Bạn nhờ lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn 물 주세요. Ở quán đông thì câu lịch sự lại được để ý nhanh hơn.
    TOPIK 1
  35. 735

    커피 한 잔 주세요.

    keopi han jan juseyo

    Cho tôi một ly cà phê.

    Tình huống

    Bạn vào quán cà phê và gọi đồ uống. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아메리카노 là loại được gọi nhiều nhất ở Hàn, nói tắt là 아아 khi uống đá.
    TOPIK 1
  36. 736

    아이스로 주세요.

    aiseuro juseyo

    Cho tôi loại đá ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn uống nóng hay lạnh. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아이스 (đá) / 따뜻한 거 (nóng). Người Hàn uống cà phê đá cả mùa đông — có hẳn từ lóng 얼죽아.
    TOPIK 1
  37. 737

    얼음 빼 주세요.

    eoreum ppae juseyo

    Bỏ đá ra giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn đồ uống lạnh nhưng không có đá. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào빼다 là "bỏ ra, trừ ra". Ngược lại là 넣다 (thêm vào): 얼음 많이 넣어 주세요.
    TOPIK 1
  38. 738

    설탕 넣지 마세요.

    seoltang neochi maseyo

    Đừng cho đường ạ.

    Tình huống

    Bạn kiêng đường và muốn dặn trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồ uống pha sẵn ở Hàn rất ngọt — dặn 덜 달게 (bớt ngọt) cũng là lựa chọn.
    TOPIK 1
  39. 739

    테이크아웃 할게요.

    teikeuaut halgeyo

    Tôi lấy mang đi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua cà phê nhưng không ngồi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgồi lại ở Hàn phải dùng cốc sứ theo quy định môi trường — nói rõ mang đi thì mới được cốc giấy.
    TOPIK 1
  40. 740

    여기서 먹을게요.

    yeogiseo meogeulgeyo

    Tôi ăn ở đây ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn ăn tại chỗ hay mang về. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhân viên hỏi là 드시고 가세요? — nghe 드시고 thì hiểu là "ăn tại đây".
    TOPIK 1
  41. 741

    배달 시킬까요?

    baedal sikilkkayo?

    Mình gọi giao đồ ăn nhé?

    Tình huống

    Trời mưa và không ai muốn ra ngoài. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiao đồ ăn ở Hàn nhanh và có gần như mọi món. Ứng dụng phổ biến nhất là 배달의민족.
    TOPIK 1
  42. 742

    뭐 시킬까요?

    mwo sikilkkayo?

    Mình gọi món gì đây?

    Tình huống

    Cả nhóm đã mở ứng dụng giao đồ ăn nhưng chưa chọn được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시키다 là "gọi món, đặt hàng". Cũng có nghĩa "sai bảo ai làm gì".
    TOPIK 1
  43. 743

    치킨 어때요?

    chikin eottaeyo?

    Gà rán thì sao?

    Tình huống

    Bạn đề xuất một món cho cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào치킨 ở Hàn là GÀ RÁN chứ không phải thịt gà nói chung. Thịt gà là 닭고기.
    TOPIK 1
  44. 744

    한 그릇 더 주세요.

    han geureut deo juseyo

    Cho thêm một bát nữa ạ.

    Tình huống

    Bạn ăn hết bát cơm và muốn thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào그릇 là lượng từ cho BÁT. Nhiều quán Hàn cho thêm cơm miễn phí — hỏi 공기밥 무료예요?
    TOPIK 1
  45. 745

    남기지 마세요.

    namgiji maseyo

    Đừng bỏ thừa nhé.

    Tình huống

    Bạn thấy người kia định bỏ dở phần ăn. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào남기다 là "để lại thừa". Nói với người trên thì hơi sỗ — chỉ dùng với người thân hoặc trẻ con.
    TOPIK 1
  46. 746

    천천히 드세요.

    cheoncheonhi deuseyo

    Anh/chị cứ ăn từ từ ạ.

    Tình huống

    Người kia ăn vội và bạn muốn họ thong thả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào드시다 là kính ngữ của 먹다, dùng khi mời người trên. Với bạn bè thì 천천히 먹어.
    TOPIK 1
  47. 747

    많이 드세요.

    mani deuseyo

    Anh/chị ăn nhiều vào ạ.

    Tình huống

    Bạn mời khách và muốn họ đừng khách sáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỜI ĂN CHUẨN của người Hàn, nói ngay khi món dọn ra.
    TOPIK 1
  48. 748

    아침 먹었어요?

    achim meogeosseoyo?

    Bạn ăn sáng chưa?

    Tình huống

    Bạn gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn hỏi thăm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà CÂU CHÀO chứ không phải lời mời. Đáp 네 hoặc 아니요 rồi hỏi lại là đủ.
    TOPIK 1
  49. 749

    점심 같이 먹을래요?

    jeomsim gachi meogeullaeyo?

    Trưa mình ăn cùng nhau nhé?

    Tình huống

    Sắp tới giờ trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ công ty Hàn ăn trưa cùng phòng là chuẩn mực — ăn một mình bị để ý.
    TOPIK 1
  50. 750

    뭐 좋아하세요?

    mwo joahaseyo?

    Anh/chị thích ăn gì ạ?

    Tình huống

    Bạn định mời cấp trên ăn trưa và muốn chiều khẩu vị họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하세요 có -시- nên hỏi được người trên. Người Hàn hay đáp 아무거나 để nhường bạn chọn.
    TOPIK 1
  51. 751

    못 먹는 거 있어요?

    mot meongneun geo isseoyo?

    Bạn có món nào không ăn được không?

    Tình huống

    Bạn đặt bàn cho cả nhóm và cần biết ai kiêng gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước là phép lịch sự khi mời người nước ngoài — nhiều món Hàn có thịt lợn hoặc hải sản.
    TOPIK 1
  52. 752

    해산물 못 먹어요.

    haesanmul mot meogeoyo

    Tôi không ăn được hải sản.

    Tình huống

    Người ta rủ đi quán hải sản mà bạn dị ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 못 (bất khả) chứ đừng dùng 안 (không muốn) — 못 thì không ai nài thêm.
    TOPIK 1
  53. 753

    이 집 맛있어요.

    i jip masisseoyo

    Quán này ngon lắm.

    Tình huống

    Bạn dẫn bạn mình tới quán ruột. Bạn giới thiệu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào집 ở đây nghĩa là "quán" chứ không phải "nhà". Quán ngon nổi tiếng gọi là 맛집.
    TOPIK 1
  54. 754

    여기 맛집이에요.

    yeogi matjibieyo

    Đây là quán nổi tiếng ngon đấy.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu một quán được nhiều người khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào맛집 = 맛 (vị) + 집 (quán). Từ thời mạng, không có trong sách vỡ lòng nhưng nghe ở khắp nơi.
    TOPIK 2
  55. 755

    줄이 너무 길어요.

    juri neomu gireoyo

    Hàng dài quá.

    Tình huống

    Quán ngon nhưng phải xếp hàng cả tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào줄 là "hàng, dây". 줄을 서다 là "xếp hàng". Người Hàn xếp hàng rất kiên nhẫn cho quán ngon.
    TOPIK 1
  56. 756

    다음에 또 오고 싶어요.

    daeume tto ogo sipeoyo

    Lần sau tôi còn muốn tới nữa.

    Tình huống

    Bữa ăn rất ngon và bạn muốn khen chủ quán. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời khen được lòng chủ quán nhất ở Hàn — hơn cả câu 맛있어요.
    TOPIK 1
  57. 757

    오늘 뭐 해 먹을까요?

    oneul mwo hae meogeulkkayo?

    Hôm nay nấu gì ăn đây?

    Tình huống

    Hai người ở chung và tới giờ nấu bữa tối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào해 먹다 là "tự nấu mà ăn", ngược với 사 먹다 là "mua sẵn mà ăn".
    TOPIK 1
  58. 758

    제가 요리할게요.

    jega yorihalgeyo

    Để tôi nấu cho.

    Tình huống

    Người kia đi làm về mệt và bạn muốn nhận phần bếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào제가 (tôi, khiêm nhường) + -ㄹ게요 (tôi sẽ) là bộ đôi nhận việc lịch sự nhất.
    TOPIK 1
  59. 759

    재료가 없어요.

    jaeryoga eopseoyo

    Không còn nguyên liệu.

    Tình huống

    Bạn mở tủ lạnh ra và trống trơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào재료 là nguyên liệu nấu ăn và cũng là vật liệu nói chung.
    TOPIK 1
  60. 760

    뭐 사 올까요?

    mwo sa olkkayo?

    Tôi mua gì về nhé?

    Tình huống

    Bạn sắp ra siêu thị và hỏi người ở nhà cần gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 오다 là "làm rồi mang về đây". Ngược lại là -아/어 가다 (làm rồi mang đi).
    TOPIK 1
  61. 761

    쌀 좀 씻어 주세요.

    ssal jom ssiseo juseyo

    Vo gạo giúp tôi với.

    Tình huống

    Bạn đang bận tay và cần người phụ chuẩn bị cơm. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào씻다 dùng cho rửa tay, rửa rau, vo gạo. Rửa bát thì có chữ riêng: 설거지하다.
    TOPIK 1
  62. 762

    밥 다 됐어요.

    bap da dwaesseoyo

    Cơm chín rồi.

    Tình huống

    Nồi cơm điện vừa kêu báo xong. Bạn gọi mọi người thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào다 되다 là "xong, chín". Nhà Hàn nào cũng có nồi cơm điện và cơm nấu sẵn cả ngày.
    TOPIK 1
  63. 763

    간 좀 봐 주세요.

    gan jom bwa juseyo

    Nếm thử giúp tôi với.

    Tình huống

    Bạn nấu canh và không chắc đã vừa miệng chưa. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào간 là "độ mặn nhạt". 간을 보다 là nếm thử vị, 간을 하다 là nêm nếm.
    TOPIK 2
  64. 764

    소금 좀 더 넣어요.

    sogeum jom deo neoeoyo

    Cho thêm chút muối đi.

    Tình huống

    Bạn nếm thử và thấy canh nhạt. Bạn góp ý gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGia vị Hàn cơ bản: 소금 (muối) · 설탕 (đường) · 간장 (nước tương) · 고추장 (tương ớt) · 참기름 (dầu mè).
    TOPIK 1
  65. 765

    불 좀 줄여 주세요.

    bul jom juryeo juseyo

    Vặn nhỏ lửa giúp tôi với.

    Tình huống

    Nồi đang sôi trào mà bạn ở xa bếp. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào줄이다 (giảm) ngược với 늘리다 (tăng). Lửa to là 센 불, lửa nhỏ là 약한 불.
    TOPIK 2
  66. 766

    냄비가 어디 있어요?

    naembiga eodi isseoyo?

    Cái nồi để đâu vậy?

    Tình huống

    Bạn nấu ở bếp nhà người khác và không quen chỗ để đồ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào냄비 (nồi) · 프라이팬 (chảo) · 그릇 (bát) · 접시 (đĩa) · 수저 (thìa đũa).
    TOPIK 1
  67. 767

    칼 조심하세요.

    kal josimhaseyo

    Cẩn thận dao đấy ạ.

    Tình huống

    Bạn đưa con dao cho người khác. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa dao ở Hàn nên chìa CÁN về phía người nhận — phép lịch sự giống ở Việt Nam.
    TOPIK 1
  68. 768

    얼마나 끓여요?

    eolmana kkeuryeoyo?

    Đun bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn làm theo công thức mà không rõ thời gian. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào끓이다 là "đun sôi (làm cho sôi)"; 끓다 là "tự sôi". Cặp tha động / tự động.
    TOPIK 2
  69. 769

    다 익었어요?

    da igeosseoyo?

    Chín hết chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn nướng thịt và không chắc đã chín tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào익다 là "chín (thức ăn)". Trái cây chín cũng dùng chữ này.
    TOPIK 2
  70. 770

    조금 더 구워 주세요.

    jogeum deo guwo juseyo

    Nướng thêm chút nữa giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Miếng thịt ở quán nướng vẫn còn tái. Bạn nhờ nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào굽다 (nướng) là bất quy tắc ㅂ: 굽 + 어 → 구워. Cùng nhóm với 돕다 → 도와.
    TOPIK 2
  71. 771

    냉장고에 넣어 주세요.

    naengjanggoe neoeo juseyo

    Cất vào tủ lạnh giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Đồ tươi vừa mua về mà bạn phải đi ngay. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào냉장고 (tủ mát) / 냉동고 (tủ đông). Nhà Hàn thường có thêm tủ lạnh riêng cho kimchi.
    TOPIK 1
  72. 772

    설거지는 제가 할게요.

    seolgeojineun jega halgeyo

    Rửa bát để tôi làm cho.

    Tình huống

    Người kia nấu bữa nay nên bạn muốn nhận phần dọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Người nấu thì không rửa" là quy ước ngầm trong nhiều nhà Hàn — nói câu này là hợp lệ ngay.
    TOPIK 1
  73. 773

    빨래 돌렸어요?

    ppallae dollyeosseoyo?

    Bạn bật máy giặt chưa?

    Tình huống

    Đống quần áo bẩn vẫn nằm đó từ sáng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào돌리다 là "cho chạy (máy)". 빨래를 돌리다 là bật máy giặt — cách nói cố định.
    TOPIK 1
  74. 774

    옷 좀 개 주세요.

    ot jom gae juseyo

    Gấp giúp tôi mớ quần áo với.

    Tình huống

    Quần áo đã khô và chất đống trên ghế. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào개다 là "gấp (quần áo, chăn)". Gấp giấy thì dùng 접다 — hai chữ khác nhau.
    TOPIK 2
  75. 775

    방 좀 치워 주세요.

    bang jom chiwo juseyo

    Dọn phòng giúp tôi với.

    Tình huống

    Phòng bừa và sắp có khách tới. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào치우다 là "dọn đi, cất đi". 청소하다 là quét lau — hai việc khác nhau.
    TOPIK 1
  76. 776

    청소기 돌릴게요.

    cheongsogi dollilgeyo

    Tôi hút bụi đây.

    Tình huống

    Sàn nhà đầy bụi và bạn định dọn. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước vì máy hút bụi ồn — chung cư Hàn rất nhạy cảm với tiếng ồn (층간소음).
    TOPIK 1
  77. 777

    바닥 좀 닦아 주세요.

    badak jom dakka juseyo

    Lau giúp tôi cái sàn với.

    Tình huống

    Có người làm đổ nước ra sàn. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào닦다 là "lau, chùi". Đánh răng cũng dùng chữ này: 이를 닦다.
    TOPIK 1
  78. 778

    쓰레기 언제 버려요?

    sseuregi eonje beoryeoyo?

    Ngày nào thì đổ rác ạ?

    Tình huống

    Bạn mới chuyển tới và chưa biết lịch đổ rác. Bạn hỏi hàng xóm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỗi phường ở Hàn có ngày đổ rác riêng, và rác thực phẩm (음식물 쓰레기) đổ riêng thùng có thẻ.
    TOPIK 1
  79. 779

    분리해서 버려요.

    bullihaeseo beoryeoyo

    Phải phân loại rồi mới bỏ.

    Tình huống

    Người mới sang định bỏ chung mọi thứ vào một túi. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어서 nối hai hành động theo thứ tự. Phân loại sai ở Hàn bị phạt tiền thật.
    TOPIK 2
  80. 780

    이거 어디에 버려요?

    igeo eodie beoryeoyo?

    Cái này bỏ vào thùng nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một món rác không rõ thuộc loại nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBốn loại chính: 일반 (thường) · 재활용 (tái chế) · 음식물 (thực phẩm) · 종이 (giấy).
    TOPIK 1
  81. 781

    창문 열어도 돼요?

    changmun yeoreodo dwaeyo?

    Tôi mở cửa sổ được không?

    Tình huống

    Phòng ngột ngạt nhưng bạn ở chung với người khác. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi thay đổi môi trường chung là phép lịch sự cơ bản khi ở chung.
    TOPIK 1
  82. 782

    조용히 해 주세요.

    joyonghi hae juseyo

    Giữ yên lặng giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn đang họp trực tuyến mà bên ngoài ồn. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng ồn giữa các tầng chung cư là nguyên nhân tranh chấp hàng đầu ở Hàn — nói sớm và nhẹ.
    TOPIK 1
  83. 783

    소리 좀 줄여 주세요.

    sori jom juryeo juseyo

    Vặn nhỏ tiếng giúp tôi với.

    Tình huống

    Tivi mở to quá và bạn cần tập trung. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào소리 là "âm thanh, tiếng". Vặn to thì 소리 좀 키워 주세요.
    TOPIK 1
  84. 784

    전기 아껴요.

    jeongi akkyeoyo

    Mình tiết kiệm điện thôi.

    Tình huống

    Hoá đơn điện tháng này cao bất thường. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아끼다 là "tiết kiệm, giữ gìn". Cũng dùng cho tình cảm: 아끼는 사람 (người mình quý).
    TOPIK 2
  85. 785

    나갈 때 불 꺼 주세요.

    nagal ttae bul kkeo juseyo

    Ra ngoài nhớ tắt đèn nhé.

    Tình huống

    Người ở chung hay để đèn sáng khi đi. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 때 là "khi…". Khung thời gian dùng nhiều nhất trong tiếng Hàn.
    TOPIK 1
  86. 786

    문 잠갔어요?

    mun jamgasseoyo?

    Bạn khoá cửa chưa?

    Tình huống

    Cả nhà sắp đi ra ngoài. Bạn hỏi kiểm tra gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잠그다 là "khoá lại", cũng dùng cho vặn tắt vòi nước: 수도를 잠그다.
    TOPIK 1
  87. 787

    열쇠 어디 뒀어요?

    yeolsoe eodi dwosseoyo?

    Chìa khoá bạn để đâu?

    Tình huống

    Bạn sắp ra khỏi nhà mà không tìm thấy chìa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhà Hàn phần lớn dùng khoá số (도어록) nên hỏi 비밀번호 뭐예요? cũng thường gặp không kém.
    TOPIK 1
  88. 788

    비밀번호 뭐예요?

    bimilbeonho mwoyeyo?

    Mã cửa là gì vậy?

    Tình huống

    Bạn tới nhà bạn mình và cửa dùng khoá số. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐọc từng chữ số một: 일이삼사. Không đọc theo cặp như tiếng Anh.
    TOPIK 1
  89. 789

    택배 왔어요?

    taekbae wasseoyo?

    Hàng đã tới chưa?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng và đang chờ ở nhà. Bạn hỏi người nhà gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn nhân viên thường để hàng trước cửa và nhắn tin — không cần ai ở nhà.
    TOPIK 1
  90. 790

    문 앞에 놔 주세요.

    mun ape nwa juseyo

    Để trước cửa giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên giao hàng gọi mà bạn không có nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào놔 là dạng rút của 놓아. Cách nhận hàng phổ biến nhất ở Hàn.
    TOPIK 1
  91. 791

    집이 좀 지저분해요.

    jibi jom jijeobunhaeyo

    Nhà hơi bừa một chút.

    Tình huống

    Khách tới bất ngờ mà nhà chưa dọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào지저분하다 là bừa bộn (chưa dọn), khác 더럽다 là bẩn thật. Nói câu này là phép khiêm tốn khi đón khách.
    TOPIK 2
  92. 792

    편하게 계세요.

    pyeonhage gyeseyo

    Anh/chị cứ tự nhiên ạ.

    Tình huống

    Khách vừa ngồi xuống và còn giữ kẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào계시다 là kính ngữ của 있다. Câu chủ nhà nói với khách, nghe rất nhiều ở Hàn.
    TOPIK 1
  93. 793

    뭐 좀 드릴까요?

    mwo jom deurilkkayo?

    Tôi lấy gì cho anh/chị nhé?

    Tình huống

    Khách vừa vào nhà và bạn muốn mời nước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào드리다 (khiêm nhường của 주다) + -ㄹ까요. Câu mời chuẩn của chủ nhà.
    TOPIK 1
  94. 794

    물 한 잔 주세요.

    mul han jan juseyo

    Cho tôi xin ly nước ạ.

    Tình huống

    Chủ nhà hỏi bạn dùng gì và bạn chỉ muốn nước. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối hẳn thì hơi khách sáo ở Hàn — nhận ly nước là cách lịch sự nhất.
    TOPIK 1
  95. 795

    도와줄까요?

    dowajulkkayo?

    Tôi giúp một tay nhé?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia loay hoay dọn dẹp một mình. Bạn ngỏ lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người trên thì nâng lên 도와드릴까요? Hai câu chỉ khác chữ 주 và 드리.
    TOPIK 1
  96. 796

    괜찮아요, 거의 다 했어요.

    gwaenchanayo, geoui da haesseoyo

    Không sao đâu, tôi gần xong rồi.

    Tình huống

    Người ta ngỏ ý giúp mà bạn sắp làm xong. Bạn từ chối khéo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối kèm LÝ DO thì người kia không thấy bị gạt đi. Đây là nghĩa "thôi khỏi" của 괜찮아요.
    TOPIK 1
  97. 797

    봉투 필요하세요?

    bongtu piryohaseyo?

    Anh/chị có cần túi không ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng quầy và khách vừa đặt đồ lên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI — nghe mỗi lần mua hàng. Không cần thì đáp 아니요, 괜찮아요.
    TOPIK 1
  98. 798

    봉투 하나 주세요.

    bongtu hana juseyo

    Cho tôi một cái túi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua nhiều thứ mà không mang túi. Bạn đáp lại thu ngân thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTúi ở Hàn tính tiền riêng, khoảng 100 tới 500 won tuỳ loại.
    TOPIK 1
  99. 799

    포인트 적립하세요?

    pointeu jeongnipaseyo?

    Anh/chị có tích điểm không ạ?

    Tình huống

    Bạn là thu ngân và đang hỏi khách về thẻ thành viên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI. Không có thì đáp 없어요, có thì đọc số điện thoại.
    TOPIK 2
  100. 800

    저는 없어요.

    jeoneun eopseoyo

    Tôi thì không có ạ.

    Tình huống

    Thu ngân hỏi bạn có thẻ tích điểm không mà bạn chưa làm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 저는 làm câu rõ hơn hẳn 없어요 trống — thu ngân biết ngay là bạn không có chứ không phải hàng hết.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.