
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 701
더러워요.
deoreowoyo
Bẩn quá.
Tình huốngBàn ăn chưa được lau và còn vết bẩn. Bạn nói gì?
The table has not been wiped and there are stains.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng với nhân viên thì nên mềm hơn: 여기 좀 닦아 주세요 (lau giúp tôi với).TOPIK 1 - 702
새 거예요.
sae geoyeyo
Cái này còn mới.
Tình huốngNgười ta hỏi món đồ bạn tặng có phải đồ cũ không. Bạn đáp gì?
They ask whether the gift is second-hand.
Người bản xứ dùng thế nào새 là "mới" đứng TRƯỚC danh từ, không chia được: 새 옷, 새 책. Cũ thì là 헌 hoặc 오래된.TOPIK 1 - 703
깨졌어요.
kkaejyeosseoyo
Nó vỡ mất rồi.
Tình huốngCái cốc rơi xuống sàn và nứt toác. Bạn báo gì?
A cup fell on the floor and cracked.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồ THUỶ TINH, SỨ vỡ thì dùng 깨지다. Máy móc hỏng là 고장 나다, vải rách là 찢어지다.TOPIK 1 - 704
없어졌어요.
eopseojyeosseoyo
Nó biến mất rồi.
Tình huốngBạn để đồ ở đây mà quay lại thì không thấy. Bạn nói gì?
You left something here and now it is gone.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác 잃어버렸어요 (tôi làm mất) — câu này không nói ai có lỗi, nhẹ hơn khi chưa rõ chuyện gì.TOPIK 1 - 705
어디에 뒀어요?
eodie dwosseoyo?
Bạn để ở đâu vậy?
Tình huốngNgười kia tìm đồ mà không nhớ để chỗ nào. Bạn hỏi gì?
They are looking for something but cannot recall where they left it.
Người bản xứ dùng thế nào두다 là "để lại (rồi đi)". Quá khứ 뒀어요 là dạng rút gọn của 두었어요.TOPIK 1 - 706
찾았어요?
chajasseoyo?
Tìm thấy chưa?
Tình huốngNgười kia lục tung túi từ nãy tới giờ. Bạn hỏi gì?
They have been rummaging through their bag for a while.
Người bản xứ dùng thế nào찾다 vừa là "tìm" vừa là "tìm ra". 찾고 있어요 là đang tìm, 찾았어요 là đã thấy.TOPIK 1 - 707
여기 있어요.
yeogi isseoyo
Đây, của bạn đây.
Tình huốngBạn đưa món đồ cho người vừa nhờ bạn lấy. Bạn nói gì?
You hand over the item someone asked you to fetch.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "nó ở đây" vừa là "đây, cầm lấy". Đưa đồ ở Hàn nên dùng HAI TAY.TOPIK 1 - 708
우산 좀 빌려 주세요.
usan jom billyeo juseyo
Cho tôi mượn cái ô với.
Tình huốngTrời đang mưa và bạn không có ô. Bạn nhờ gì?
It is raining and you have no umbrella.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều toà nhà ở Hàn có giá để ô cho mượn miễn phí gần cửa ra vào.TOPIK 1 - 709
펜 있어요?
pen isseoyo?
Bạn có bút không?
Tình huốngBạn phải ký giấy mà không mang bút. Bạn hỏi gì?
You must sign a form but have no pen.
Người bản xứ dùng thế nào펜 là bút nói chung, 볼펜 là bút bi, 연필 là bút chì. Giấy tờ ở Hàn phải ký bằng bút mực.TOPIK 1 - 710
종이 한 장 주세요.
jongi han jang juseyo
Cho tôi một tờ giấy.
Tình huốngBạn cần ghi lại một số điện thoại. Bạn nhờ gì?
You need to jot down a phone number.
Người bản xứ dùng thế nào장 dùng cho thứ mỏng dẹt: giấy, ảnh, vé, thẻ.TOPIK 1 - 711
휴지 있어요?
hyuji isseoyo?
Có giấy không ạ?
Tình huốngBạn làm đổ nước ra bàn và cần lau. Bạn hỏi gì?
You spilled water on the table and need to wipe it.
Người bản xứ dùng thế nào휴지 là giấy vệ sinh và giấy ăn nói chung. Nhiều nhà vệ sinh công cộng ở Hàn không có sẵn — mang theo là khôn.TOPIK 1 - 712
봉투에 넣어 주세요.
bongtue neoeo juseyo
Bỏ vào túi giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn mua nhiều món và cần đựng chung. Bạn nói gì?
You bought several things and need them bagged together.
Người bản xứ dùng thế nào넣다 (bỏ vào) ngược với 꺼내다 (lấy ra).TOPIK 1 - 713
따로 담아 주세요.
ttaro dama juseyo
Đựng riêng ra giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn mua đồ cho hai người và muốn tách riêng. Bạn nói gì?
You are buying for two people and want the items separated.
Người bản xứ dùng thế nào담다 là "đựng vào". 따로 (riêng) ngược với 같이 (chung).TOPIK 2 - 714
이거 어떻게 써요?
igeo eotteoke sseoyo?
Cái này dùng thế nào ạ?
Tình huốngBạn mua một dụng cụ lạ và không biết thao tác. Bạn hỏi gì?
You bought an unfamiliar gadget and cannot work it.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bán ở Hàn thường làm mẫu ngay tại chỗ thay vì giải thích bằng lời.TOPIK 1 - 715
뚜껑 열어 주세요.
ttukkeong yeoreo juseyo
Mở giúp tôi cái nắp với.
Tình huốngNắp chai chặt quá và bạn không xoay nổi. Bạn nhờ gì?
The bottle cap is too tight to twist off.
Người bản xứ dùng thế nào뚜껑 là nắp đậy. Mở nắp thì 열다, đóng lại thì 닫다 hoặc 덮다.TOPIK 1 - 716
몇 개 필요해요?
myeot gae piryohaeyo?
Bạn cần mấy cái?
Tình huốngBạn đi mua hộ và cần biết số lượng. Bạn hỏi gì?
You are buying on their behalf and need a quantity.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ của 필요하다 là THỨ CẦN, nên nói 몇 개가 필요해요 cũng đúng.TOPIK 1 - 717
충분해요.
chungbunhaeyo
Từng này là đủ rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi có cần thêm không và bạn đã đủ. Bạn đáp gì?
They ask if you need more and you have enough.
Người bản xứ dùng thế nào충분하다 (đủ) ngược với 부족하다 (thiếu). Nói ngắn hơn thì 됐어요.TOPIK 1 - 718
뭐 먹을래요?
mwo meogeullaeyo?
Bạn muốn ăn gì?
Tình huốngBạn và bạn mình đứng trước thực đơn. Bạn hỏi gì?
You and a friend are standing in front of the menu.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ래요? hỏi ý muốn, thân mật. Với người trên thì 뭐 드실래요? (드시다 là kính ngữ của 먹다).TOPIK 1 - 719
아무거나 괜찮아요.
amugeona gwaenchanayo
Gì cũng được ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn muốn ăn gì mà bạn không kén. Bạn đáp gì?
They ask what you want and you are not fussy.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp thế này ở Hàn hay bị coi là đùn đẩy — nói thêm một gợi ý thì dễ chịu hơn.TOPIK 1 - 720
김치찌개 주세요.
gimchijjigae juseyo
Cho tôi món kimchi jjigae.
Tình huốngBạn đã chọn được món canh kimchi. Bạn gọi thế nào?
You have decided on the kimchi stew.
Người bản xứ dùng thế nàoTÊN MÓN GIỮ NGUYÊN, không dịch. 찌개 là canh đặc ăn chung nồi, 국 là canh loãng ăn riêng bát.TOPIK 1 - 721
비빔밥 하나 주세요.
bibimbap hana juseyo
Cho một phần bibimbap.
Tình huốngBạn muốn ăn cơm trộn và gọi một suất. Bạn nói gì?
You want the mixed rice dish and are ordering one portion.
Người bản xứ dùng thế nào비빔 nghĩa là "trộn", 밥 là "cơm". Trộn đều trước khi ăn là cách ăn đúng.TOPIK 1 - 722
삼겹살 이 인분 주세요.
samgyeopsal i inbun juseyo
Cho hai phần ba chỉ nướng.
Tình huốngBạn và bạn mình vào quán nướng và gọi thịt. Bạn nói gì?
You and a friend are at a barbecue place ordering meat.
Người bản xứ dùng thế nào인분 là "suất cho một người", đi với số HÁN-HÀN: 일 인분, 이 인분. Quán nướng thường yêu cầu gọi tối thiểu hai suất.TOPIK 1 - 723
맵지 않게 해 주세요.
maepji anke hae juseyo
Làm giúp tôi bớt cay ạ.
Tình huốngBạn muốn thử món cay nhưng ăn cay kém. Bạn dặn gì?
You want to try the spicy dish but cannot take heat.
Người bản xứ dùng thế nào-지 않다 là phủ định trang trọng hơn 안. Nhiều quán vẫn không chỉnh được — hỏi trước.TOPIK 2 - 724
이거 매워요?
igeo maewoyo?
Món này có cay không ạ?
Tình huốngMón trông đỏ rực và bạn muốn chắc trước khi gọi. Bạn hỏi gì?
The dish looks bright red and you want to check before ordering.
Người bản xứ dùng thế nàoMức cay của người Hàn khác của người Việt — họ trả lời "không cay" mà bạn vẫn thấy cay là chuyện thường.TOPIK 1 - 725
조금 짜요.
jogeum jjayo
Hơi mặn một chút.
Tình huốngBạn nếm món và thấy vị đậm quá. Bạn nhận xét thế nào?
You taste the dish and it is too salty.
Người bản xứ dùng thế nàoNăm vị: 맵다 (cay) · 짜다 (mặn) · 달다 (ngọt) · 시다 (chua) · 쓰다 (đắng).TOPIK 1 - 726
너무 달아요.
neomu darayo
Ngọt quá đi.
Tình huốngĐồ uống ngọt gắt và bạn không uống nổi. Bạn nói gì?
The drink is cloyingly sweet and you cannot finish it.
Người bản xứ dùng thế nào달다 (ngọt) là tính từ bất quy tắc ㄹ: 달 + 아요 → 달아요.TOPIK 1 - 727
싱거워요.
singgeowoyo
Nhạt quá.
Tình huốngCanh chưa nêm đủ muối. Bạn nhận xét thế nào?
The soup is under-seasoned.
Người bản xứ dùng thế nào싱겁다 (nhạt) ngược với 짜다 (mặn). Bất quy tắc ㅂ nên thành 싱거워요.TOPIK 2 - 728
고소해요.
gosohaeyo
Thơm bùi ghê.
Tình huốngBạn ăn món có vừng rang và thấy vị béo thơm. Bạn khen thế nào?
You taste something with toasted sesame and it is nutty and rich.
Người bản xứ dùng thế nàoVỊ RIÊNG CỦA TIẾNG HÀN — thơm bùi kiểu vừng, đậu, dầu mè. Tiếng Việt không có chữ tương đương gọn.TOPIK 2 - 729
시원해요.
siwonhaeyo
Nóng hổi mà đã ghê.
Tình huốngBạn húp một thìa canh nóng và thấy khoan khoái. Bạn nói gì?
You sip a spoonful of hot soup and it hits the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY DỊCH: 시원하다 nghĩa gốc là "mát", nhưng với CANH NÓNG lại nghĩa là "đã, thông người". Người Việt luôn hiểu nhầm chỗ này.TOPIK 2 - 730
맛없어요.
maseopseoyo
Không ngon lắm.
Tình huốngBạn ăn thử và thấy dở, nhưng đang nói riêng với bạn mình. Bạn nói gì?
You taste it and do not like it, speaking privately to a friend.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG nói trước mặt người nấu hay nhân viên quán. Nói nhẹ hơn thì 제 입맛에는 안 맞아요.TOPIK 1 - 731
이거 무슨 재료예요?
igeo museun jaeryoyeyo?
Món này làm bằng gì ạ?
Tình huốngBạn kiêng một loại thực phẩm và cần biết thành phần. Bạn hỏi gì?
You avoid a certain ingredient and need to know what is in it.
Người bản xứ dùng thế nào재료 là nguyên liệu. Hỏi kỹ nếu bạn kiêng thịt heo — nước dùng Hàn hay nấu từ xương.TOPIK 1 - 732
돼지고기 들어가요?
dwaejigogi deureogayo?
Trong này có thịt lợn không ạ?
Tình huốngBạn không ăn thịt lợn và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?
You do not eat pork and want to make sure.
Người bản xứ dùng thế nào들어가다 ở đây là "có trong thành phần". Khung này hỏi được mọi nguyên liệu.TOPIK 1 - 733
고기 종류가 뭐예요?
gogi jongnyuga mwoyeyo?
Là loại thịt gì ạ?
Tình huốngThực đơn chỉ ghi "thịt" mà không nói rõ. Bạn hỏi gì?
The menu just says "meat" without specifying.
Người bản xứ dùng thế nào소고기 (bò) · 돼지고기 (lợn) · 닭고기 (gà) · 양고기 (cừu). Cứ ghép tên con vật + 고기.TOPIK 1 - 734
물 좀 주시겠어요?
mul jom jusigesseoyo?
Cho tôi xin ít nước được không ạ?
Tình huốngBạn cay quá và cần nước gấp, mà quán thì đông. Bạn nhờ lịch sự thế nào?
The food is too spicy and you need water fast in a busy restaurant.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn 물 주세요. Ở quán đông thì câu lịch sự lại được để ý nhanh hơn.TOPIK 1 - 735
커피 한 잔 주세요.
keopi han jan juseyo
Cho tôi một ly cà phê.
Tình huốngBạn vào quán cà phê và gọi đồ uống. Bạn nói gì?
You are at a café ordering a drink.
Người bản xứ dùng thế nào아메리카노 là loại được gọi nhiều nhất ở Hàn, nói tắt là 아아 khi uống đá.TOPIK 1 - 736
아이스로 주세요.
aiseuro juseyo
Cho tôi loại đá ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn uống nóng hay lạnh. Bạn đáp gì?
The barista asks whether you want it hot or iced.
Người bản xứ dùng thế nào아이스 (đá) / 따뜻한 거 (nóng). Người Hàn uống cà phê đá cả mùa đông — có hẳn từ lóng 얼죽아.TOPIK 1 - 737
얼음 빼 주세요.
eoreum ppae juseyo
Bỏ đá ra giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn muốn đồ uống lạnh nhưng không có đá. Bạn dặn gì?
You want the drink cold but without ice.
Người bản xứ dùng thế nào빼다 là "bỏ ra, trừ ra". Ngược lại là 넣다 (thêm vào): 얼음 많이 넣어 주세요.TOPIK 1 - 738
설탕 넣지 마세요.
seoltang neochi maseyo
Đừng cho đường ạ.
Tình huốngBạn kiêng đường và muốn dặn trước. Bạn nói gì?
You avoid sugar and want to say so in advance.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồ uống pha sẵn ở Hàn rất ngọt — dặn 덜 달게 (bớt ngọt) cũng là lựa chọn.TOPIK 1 - 739
테이크아웃 할게요.
teikeuaut halgeyo
Tôi lấy mang đi ạ.
Tình huốngBạn mua cà phê nhưng không ngồi lại. Bạn nói gì?
You are buying coffee but not staying.
Người bản xứ dùng thế nàoNgồi lại ở Hàn phải dùng cốc sứ theo quy định môi trường — nói rõ mang đi thì mới được cốc giấy.TOPIK 1 - 740
여기서 먹을게요.
yeogiseo meogeulgeyo
Tôi ăn ở đây ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn ăn tại chỗ hay mang về. Bạn đáp gì?
The clerk asks whether you are eating in or taking away.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhân viên hỏi là 드시고 가세요? — nghe 드시고 thì hiểu là "ăn tại đây".TOPIK 1 - 741
배달 시킬까요?
baedal sikilkkayo?
Mình gọi giao đồ ăn nhé?
Tình huốngTrời mưa và không ai muốn ra ngoài. Bạn đề nghị gì?
It is raining and nobody wants to go out.
Người bản xứ dùng thế nàoGiao đồ ăn ở Hàn nhanh và có gần như mọi món. Ứng dụng phổ biến nhất là 배달의민족.TOPIK 1 - 742
뭐 시킬까요?
mwo sikilkkayo?
Mình gọi món gì đây?
Tình huốngCả nhóm đã mở ứng dụng giao đồ ăn nhưng chưa chọn được. Bạn hỏi gì?
The group has the delivery app open but cannot decide.
Người bản xứ dùng thế nào시키다 là "gọi món, đặt hàng". Cũng có nghĩa "sai bảo ai làm gì".TOPIK 1 - 743
치킨 어때요?
chikin eottaeyo?
Gà rán thì sao?
Tình huốngBạn đề xuất một món cho cả nhóm. Bạn nói gì?
You are suggesting a dish for the group.
Người bản xứ dùng thế nào치킨 ở Hàn là GÀ RÁN chứ không phải thịt gà nói chung. Thịt gà là 닭고기.TOPIK 1 - 744
한 그릇 더 주세요.
han geureut deo juseyo
Cho thêm một bát nữa ạ.
Tình huốngBạn ăn hết bát cơm và muốn thêm. Bạn nói gì?
You have finished your rice and want more.
Người bản xứ dùng thế nào그릇 là lượng từ cho BÁT. Nhiều quán Hàn cho thêm cơm miễn phí — hỏi 공기밥 무료예요?TOPIK 1 - 745
남기지 마세요.
namgiji maseyo
Đừng bỏ thừa nhé.
Tình huốngBạn thấy người kia định bỏ dở phần ăn. Bạn nhắc gì?
You notice they are about to leave food on the plate.
Người bản xứ dùng thế nào남기다 là "để lại thừa". Nói với người trên thì hơi sỗ — chỉ dùng với người thân hoặc trẻ con.TOPIK 1 - 746
천천히 드세요.
cheoncheonhi deuseyo
Anh/chị cứ ăn từ từ ạ.
Tình huốngNgười kia ăn vội và bạn muốn họ thong thả. Bạn nói gì?
They are wolfing their food and you want them to slow down.
Người bản xứ dùng thế nào드시다 là kính ngữ của 먹다, dùng khi mời người trên. Với bạn bè thì 천천히 먹어.TOPIK 1 - 747
많이 드세요.
mani deuseyo
Anh/chị ăn nhiều vào ạ.
Tình huốngBạn mời khách và muốn họ đừng khách sáo. Bạn nói gì?
You are hosting and want your guest to help themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỜI ĂN CHUẨN của người Hàn, nói ngay khi món dọn ra.TOPIK 1 - 748
아침 먹었어요?
achim meogeosseoyo?
Bạn ăn sáng chưa?
Tình huốngBạn gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn hỏi thăm gì?
You run into a colleague at nine in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoLà CÂU CHÀO chứ không phải lời mời. Đáp 네 hoặc 아니요 rồi hỏi lại là đủ.TOPIK 1 - 749
점심 같이 먹을래요?
jeomsim gachi meogeullaeyo?
Trưa mình ăn cùng nhau nhé?
Tình huốngSắp tới giờ trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?
Lunchtime is coming and you want to invite a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ công ty Hàn ăn trưa cùng phòng là chuẩn mực — ăn một mình bị để ý.TOPIK 1 - 750
뭐 좋아하세요?
mwo joahaseyo?
Anh/chị thích ăn gì ạ?
Tình huốngBạn định mời cấp trên ăn trưa và muốn chiều khẩu vị họ. Bạn hỏi gì?
You are taking your manager to lunch and want to suit their taste.
Người bản xứ dùng thế nào하세요 có -시- nên hỏi được người trên. Người Hàn hay đáp 아무거나 để nhường bạn chọn.TOPIK 1 - 751
못 먹는 거 있어요?
mot meongneun geo isseoyo?
Bạn có món nào không ăn được không?
Tình huốngBạn đặt bàn cho cả nhóm và cần biết ai kiêng gì. Bạn hỏi gì?
You are booking for a group and need to know about dietary limits.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước là phép lịch sự khi mời người nước ngoài — nhiều món Hàn có thịt lợn hoặc hải sản.TOPIK 1 - 753
이 집 맛있어요.
i jip masisseoyo
Quán này ngon lắm.
Tình huốngBạn dẫn bạn mình tới quán ruột. Bạn giới thiệu thế nào?
You are taking a friend to your favourite place.
Người bản xứ dùng thế nào집 ở đây nghĩa là "quán" chứ không phải "nhà". Quán ngon nổi tiếng gọi là 맛집.TOPIK 1 - 754
여기 맛집이에요.
yeogi matjibieyo
Đây là quán nổi tiếng ngon đấy.
Tình huốngBạn giới thiệu một quán được nhiều người khen. Bạn nói gì?
You are recommending a place with a great reputation.
Người bản xứ dùng thế nào맛집 = 맛 (vị) + 집 (quán). Từ thời mạng, không có trong sách vỡ lòng nhưng nghe ở khắp nơi.TOPIK 2 - 755
줄이 너무 길어요.
juri neomu gireoyo
Hàng dài quá.
Tình huốngQuán ngon nhưng phải xếp hàng cả tiếng. Bạn nói gì?
The restaurant is good but the queue is an hour long.
Người bản xứ dùng thế nào줄 là "hàng, dây". 줄을 서다 là "xếp hàng". Người Hàn xếp hàng rất kiên nhẫn cho quán ngon.TOPIK 1 - 756
다음에 또 오고 싶어요.
daeume tto ogo sipeoyo
Lần sau tôi còn muốn tới nữa.
Tình huốngBữa ăn rất ngon và bạn muốn khen chủ quán. Bạn nói gì?
The meal was excellent and you want to compliment the owner.
Người bản xứ dùng thế nàoLời khen được lòng chủ quán nhất ở Hàn — hơn cả câu 맛있어요.TOPIK 1 - 757
오늘 뭐 해 먹을까요?
oneul mwo hae meogeulkkayo?
Hôm nay nấu gì ăn đây?
Tình huốngHai người ở chung và tới giờ nấu bữa tối. Bạn hỏi gì?
You share a flat and it is time to cook dinner.
Người bản xứ dùng thế nào해 먹다 là "tự nấu mà ăn", ngược với 사 먹다 là "mua sẵn mà ăn".TOPIK 1 - 758
제가 요리할게요.
jega yorihalgeyo
Để tôi nấu cho.
Tình huốngNgười kia đi làm về mệt và bạn muốn nhận phần bếp. Bạn nói gì?
They came home exhausted and you want to take over the cooking.
Người bản xứ dùng thế nào제가 (tôi, khiêm nhường) + -ㄹ게요 (tôi sẽ) là bộ đôi nhận việc lịch sự nhất.TOPIK 1 - 759
재료가 없어요.
jaeryoga eopseoyo
Không còn nguyên liệu.
Tình huốngBạn mở tủ lạnh ra và trống trơn. Bạn nói gì?
You open the fridge and it is empty.
Người bản xứ dùng thế nào재료 là nguyên liệu nấu ăn và cũng là vật liệu nói chung.TOPIK 1 - 760
뭐 사 올까요?
mwo sa olkkayo?
Tôi mua gì về nhé?
Tình huốngBạn sắp ra siêu thị và hỏi người ở nhà cần gì. Bạn hỏi gì?
You are heading to the shop and asking what to bring back.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 오다 là "làm rồi mang về đây". Ngược lại là -아/어 가다 (làm rồi mang đi).TOPIK 1 - 761
쌀 좀 씻어 주세요.
ssal jom ssiseo juseyo
Vo gạo giúp tôi với.
Tình huốngBạn đang bận tay và cần người phụ chuẩn bị cơm. Bạn nhờ gì?
Your hands are full and you need help getting the rice on.
Người bản xứ dùng thế nào씻다 dùng cho rửa tay, rửa rau, vo gạo. Rửa bát thì có chữ riêng: 설거지하다.TOPIK 1 - 762
밥 다 됐어요.
bap da dwaesseoyo
Cơm chín rồi.
Tình huốngNồi cơm điện vừa kêu báo xong. Bạn gọi mọi người thế nào?
The rice cooker has just beeped.
Người bản xứ dùng thế nào다 되다 là "xong, chín". Nhà Hàn nào cũng có nồi cơm điện và cơm nấu sẵn cả ngày.TOPIK 1 - 763
간 좀 봐 주세요.
gan jom bwa juseyo
Nếm thử giúp tôi với.
Tình huốngBạn nấu canh và không chắc đã vừa miệng chưa. Bạn nhờ gì?
You are making soup and are not sure about the seasoning.
Người bản xứ dùng thế nào간 là "độ mặn nhạt". 간을 보다 là nếm thử vị, 간을 하다 là nêm nếm.TOPIK 2 - 764
소금 좀 더 넣어요.
sogeum jom deo neoeoyo
Cho thêm chút muối đi.
Tình huốngBạn nếm thử và thấy canh nhạt. Bạn góp ý gì?
You taste the soup and it needs more salt.
Người bản xứ dùng thế nàoGia vị Hàn cơ bản: 소금 (muối) · 설탕 (đường) · 간장 (nước tương) · 고추장 (tương ớt) · 참기름 (dầu mè).TOPIK 1 - 765
불 좀 줄여 주세요.
bul jom juryeo juseyo
Vặn nhỏ lửa giúp tôi với.
Tình huốngNồi đang sôi trào mà bạn ở xa bếp. Bạn nhờ gì?
The pot is boiling over and you are across the room.
Người bản xứ dùng thế nào줄이다 (giảm) ngược với 늘리다 (tăng). Lửa to là 센 불, lửa nhỏ là 약한 불.TOPIK 2 - 766
냄비가 어디 있어요?
naembiga eodi isseoyo?
Cái nồi để đâu vậy?
Tình huốngBạn nấu ở bếp nhà người khác và không quen chỗ để đồ. Bạn hỏi gì?
You are cooking in someone else’s kitchen and do not know where things are.
Người bản xứ dùng thế nào냄비 (nồi) · 프라이팬 (chảo) · 그릇 (bát) · 접시 (đĩa) · 수저 (thìa đũa).TOPIK 1 - 767
칼 조심하세요.
kal josimhaseyo
Cẩn thận dao đấy ạ.
Tình huốngBạn đưa con dao cho người khác. Bạn nhắc gì?
You are handing someone a knife.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa dao ở Hàn nên chìa CÁN về phía người nhận — phép lịch sự giống ở Việt Nam.TOPIK 1 - 769
다 익었어요?
da igeosseoyo?
Chín hết chưa ạ?
Tình huốngBạn nướng thịt và không chắc đã chín tới. Bạn hỏi gì?
You are grilling meat and unsure whether it is done.
Người bản xứ dùng thế nào익다 là "chín (thức ăn)". Trái cây chín cũng dùng chữ này.TOPIK 2 - 770
조금 더 구워 주세요.
jogeum deo guwo juseyo
Nướng thêm chút nữa giúp tôi ạ.
Tình huốngMiếng thịt ở quán nướng vẫn còn tái. Bạn nhờ nhân viên gì?
The meat at the barbecue place is still rare.
Người bản xứ dùng thế nào굽다 (nướng) là bất quy tắc ㅂ: 굽 + 어 → 구워. Cùng nhóm với 돕다 → 도와.TOPIK 2 - 771
냉장고에 넣어 주세요.
naengjanggoe neoeo juseyo
Cất vào tủ lạnh giúp tôi ạ.
Tình huốngĐồ tươi vừa mua về mà bạn phải đi ngay. Bạn nhờ gì?
You just brought fresh food home but have to dash out.
Người bản xứ dùng thế nào냉장고 (tủ mát) / 냉동고 (tủ đông). Nhà Hàn thường có thêm tủ lạnh riêng cho kimchi.TOPIK 1 - 772
설거지는 제가 할게요.
seolgeojineun jega halgeyo
Rửa bát để tôi làm cho.
Tình huốngNgười kia nấu bữa nay nên bạn muốn nhận phần dọn. Bạn nói gì?
They cooked, so you want to take the washing-up.
Người bản xứ dùng thế nào"Người nấu thì không rửa" là quy ước ngầm trong nhiều nhà Hàn — nói câu này là hợp lệ ngay.TOPIK 1 - 773
빨래 돌렸어요?
ppallae dollyeosseoyo?
Bạn bật máy giặt chưa?
Tình huốngĐống quần áo bẩn vẫn nằm đó từ sáng. Bạn hỏi gì?
The pile of dirty laundry has been sitting there since morning.
Người bản xứ dùng thế nào돌리다 là "cho chạy (máy)". 빨래를 돌리다 là bật máy giặt — cách nói cố định.TOPIK 1 - 774
옷 좀 개 주세요.
ot jom gae juseyo
Gấp giúp tôi mớ quần áo với.
Tình huốngQuần áo đã khô và chất đống trên ghế. Bạn nhờ gì?
The laundry is dry and piled on the sofa.
Người bản xứ dùng thế nào개다 là "gấp (quần áo, chăn)". Gấp giấy thì dùng 접다 — hai chữ khác nhau.TOPIK 2 - 775
방 좀 치워 주세요.
bang jom chiwo juseyo
Dọn phòng giúp tôi với.
Tình huốngPhòng bừa và sắp có khách tới. Bạn nhờ gì?
The room is a mess and guests are coming.
Người bản xứ dùng thế nào치우다 là "dọn đi, cất đi". 청소하다 là quét lau — hai việc khác nhau.TOPIK 1 - 776
청소기 돌릴게요.
cheongsogi dollilgeyo
Tôi hút bụi đây.
Tình huốngSàn nhà đầy bụi và bạn định dọn. Bạn báo gì?
The floor is dusty and you are about to clean.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước vì máy hút bụi ồn — chung cư Hàn rất nhạy cảm với tiếng ồn (층간소음).TOPIK 1 - 777
바닥 좀 닦아 주세요.
badak jom dakka juseyo
Lau giúp tôi cái sàn với.
Tình huốngCó người làm đổ nước ra sàn. Bạn nhờ gì?
Someone spilled water on the floor.
Người bản xứ dùng thế nào닦다 là "lau, chùi". Đánh răng cũng dùng chữ này: 이를 닦다.TOPIK 1 - 778
쓰레기 언제 버려요?
sseuregi eonje beoryeoyo?
Ngày nào thì đổ rác ạ?
Tình huốngBạn mới chuyển tới và chưa biết lịch đổ rác. Bạn hỏi hàng xóm gì?
You have just moved in and do not know the rubbish schedule.
Người bản xứ dùng thế nàoMỗi phường ở Hàn có ngày đổ rác riêng, và rác thực phẩm (음식물 쓰레기) đổ riêng thùng có thẻ.TOPIK 1 - 779
분리해서 버려요.
bullihaeseo beoryeoyo
Phải phân loại rồi mới bỏ.
Tình huốngNgười mới sang định bỏ chung mọi thứ vào một túi. Bạn nhắc gì?
A newcomer is about to put everything in one bag.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어서 nối hai hành động theo thứ tự. Phân loại sai ở Hàn bị phạt tiền thật.TOPIK 2 - 780
이거 어디에 버려요?
igeo eodie beoryeoyo?
Cái này bỏ vào thùng nào ạ?
Tình huốngBạn cầm một món rác không rõ thuộc loại nào. Bạn hỏi gì?
You are holding something and cannot tell which bin it goes in.
Người bản xứ dùng thế nàoBốn loại chính: 일반 (thường) · 재활용 (tái chế) · 음식물 (thực phẩm) · 종이 (giấy).TOPIK 1 - 781
창문 열어도 돼요?
changmun yeoreodo dwaeyo?
Tôi mở cửa sổ được không?
Tình huốngPhòng ngột ngạt nhưng bạn ở chung với người khác. Bạn xin phép thế nào?
The room is stuffy but you share it with someone.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi thay đổi môi trường chung là phép lịch sự cơ bản khi ở chung.TOPIK 1 - 782
조용히 해 주세요.
joyonghi hae juseyo
Giữ yên lặng giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn đang họp trực tuyến mà bên ngoài ồn. Bạn nhờ gì?
You are in an online meeting and there is noise outside.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng ồn giữa các tầng chung cư là nguyên nhân tranh chấp hàng đầu ở Hàn — nói sớm và nhẹ.TOPIK 1 - 783
소리 좀 줄여 주세요.
sori jom juryeo juseyo
Vặn nhỏ tiếng giúp tôi với.
Tình huốngTivi mở to quá và bạn cần tập trung. Bạn nhờ gì?
The TV is too loud and you need to concentrate.
Người bản xứ dùng thế nào소리 là "âm thanh, tiếng". Vặn to thì 소리 좀 키워 주세요.TOPIK 1 - 784
전기 아껴요.
jeongi akkyeoyo
Mình tiết kiệm điện thôi.
Tình huốngHoá đơn điện tháng này cao bất thường. Bạn đề nghị gì?
This month’s electricity bill is unusually high.
Người bản xứ dùng thế nào아끼다 là "tiết kiệm, giữ gìn". Cũng dùng cho tình cảm: 아끼는 사람 (người mình quý).TOPIK 2 - 785
나갈 때 불 꺼 주세요.
nagal ttae bul kkeo juseyo
Ra ngoài nhớ tắt đèn nhé.
Tình huốngNgười ở chung hay để đèn sáng khi đi. Bạn nhắc thế nào?
Your flatmate keeps leaving the lights on.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 때 là "khi…". Khung thời gian dùng nhiều nhất trong tiếng Hàn.TOPIK 1 - 786
문 잠갔어요?
mun jamgasseoyo?
Bạn khoá cửa chưa?
Tình huốngCả nhà sắp đi ra ngoài. Bạn hỏi kiểm tra gì?
Everyone is about to leave the flat.
Người bản xứ dùng thế nào잠그다 là "khoá lại", cũng dùng cho vặn tắt vòi nước: 수도를 잠그다.TOPIK 1 - 787
열쇠 어디 뒀어요?
yeolsoe eodi dwosseoyo?
Chìa khoá bạn để đâu?
Tình huốngBạn sắp ra khỏi nhà mà không tìm thấy chìa. Bạn hỏi gì?
You are about to leave and cannot find the keys.
Người bản xứ dùng thế nàoNhà Hàn phần lớn dùng khoá số (도어록) nên hỏi 비밀번호 뭐예요? cũng thường gặp không kém.TOPIK 1 - 788
비밀번호 뭐예요?
bimilbeonho mwoyeyo?
Mã cửa là gì vậy?
Tình huốngBạn tới nhà bạn mình và cửa dùng khoá số. Bạn hỏi gì?
You are at a friend’s door with a keypad lock.
Người bản xứ dùng thế nàoĐọc từng chữ số một: 일이삼사. Không đọc theo cặp như tiếng Anh.TOPIK 1 - 789
택배 왔어요?
taekbae wasseoyo?
Hàng đã tới chưa?
Tình huốngBạn đặt hàng và đang chờ ở nhà. Bạn hỏi người nhà gì?
You ordered something and are waiting at home.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn nhân viên thường để hàng trước cửa và nhắn tin — không cần ai ở nhà.TOPIK 1 - 790
문 앞에 놔 주세요.
mun ape nwa juseyo
Để trước cửa giúp tôi ạ.
Tình huốngNhân viên giao hàng gọi mà bạn không có nhà. Bạn nói gì?
The courier calls but you are not home.
Người bản xứ dùng thế nào놔 là dạng rút của 놓아. Cách nhận hàng phổ biến nhất ở Hàn.TOPIK 1 - 791
집이 좀 지저분해요.
jibi jom jijeobunhaeyo
Nhà hơi bừa một chút.
Tình huốngKhách tới bất ngờ mà nhà chưa dọn. Bạn nói gì?
A guest turns up unexpectedly and the place is untidy.
Người bản xứ dùng thế nào지저분하다 là bừa bộn (chưa dọn), khác 더럽다 là bẩn thật. Nói câu này là phép khiêm tốn khi đón khách.TOPIK 2 - 792
편하게 계세요.
pyeonhage gyeseyo
Anh/chị cứ tự nhiên ạ.
Tình huốngKhách vừa ngồi xuống và còn giữ kẽ. Bạn nói gì?
Your guest has sat down but still looks formal.
Người bản xứ dùng thế nào계시다 là kính ngữ của 있다. Câu chủ nhà nói với khách, nghe rất nhiều ở Hàn.TOPIK 1 - 793
뭐 좀 드릴까요?
mwo jom deurilkkayo?
Tôi lấy gì cho anh/chị nhé?
Tình huốngKhách vừa vào nhà và bạn muốn mời nước. Bạn hỏi gì?
A guest has arrived and you want to offer a drink.
Người bản xứ dùng thế nào드리다 (khiêm nhường của 주다) + -ㄹ까요. Câu mời chuẩn của chủ nhà.TOPIK 1 - 794
물 한 잔 주세요.
mul han jan juseyo
Cho tôi xin ly nước ạ.
Tình huốngChủ nhà hỏi bạn dùng gì và bạn chỉ muốn nước. Bạn đáp gì?
Your host asks what you would like and you just want water.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối hẳn thì hơi khách sáo ở Hàn — nhận ly nước là cách lịch sự nhất.TOPIK 1 - 795
도와줄까요?
dowajulkkayo?
Tôi giúp một tay nhé?
Tình huốngBạn thấy người kia loay hoay dọn dẹp một mình. Bạn ngỏ lời thế nào?
You see them struggling to tidy up alone.
Người bản xứ dùng thế nàoVới người trên thì nâng lên 도와드릴까요? Hai câu chỉ khác chữ 주 và 드리.TOPIK 1 - 796
괜찮아요, 거의 다 했어요.
gwaenchanayo, geoui da haesseoyo
Không sao đâu, tôi gần xong rồi.
Tình huốngNgười ta ngỏ ý giúp mà bạn sắp làm xong. Bạn từ chối khéo thế nào?
Someone offers to help but you are nearly finished.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối kèm LÝ DO thì người kia không thấy bị gạt đi. Đây là nghĩa "thôi khỏi" của 괜찮아요.TOPIK 1 - 798
봉투 하나 주세요.
bongtu hana juseyo
Cho tôi một cái túi ạ.
Tình huốngBạn mua nhiều thứ mà không mang túi. Bạn đáp lại thu ngân thế nào?
You bought several things and have no bag with you.
Người bản xứ dùng thế nàoTúi ở Hàn tính tiền riêng, khoảng 100 tới 500 won tuỳ loại.TOPIK 1 - 799
포인트 적립하세요?
pointeu jeongnipaseyo?
Anh/chị có tích điểm không ạ?
Tình huốngBạn là thu ngân và đang hỏi khách về thẻ thành viên. Bạn hỏi gì?
You are the cashier asking about a membership card.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI. Không có thì đáp 없어요, có thì đọc số điện thoại.TOPIK 2 - 800
저는 없어요.
jeoneun eopseoyo
Tôi thì không có ạ.
Tình huốngThu ngân hỏi bạn có thẻ tích điểm không mà bạn chưa làm. Bạn đáp gì?
The cashier asks about a points card and you have not signed up.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 저는 làm câu rõ hơn hẳn 없어요 trống — thu ngân biết ngay là bạn không có chứ không phải hàng hết.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.