Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 601

    음악 듣는 걸 좋아해요.

    eumak deunneun geol joahaeyo

    Tôi thích nghe nhạc.

    Tình huống

    Bạn muốn nói rõ mình thích HÀNH ĐỘNG nghe chứ không phải thích âm nhạc chung chung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는 것 biến động từ thành danh từ. Rút gọn trong văn nói thành -는 걸.
    TOPIK 1
  2. 602

    노래 잘해요?

    norae jalhaeyo?

    Bạn hát có hay không?

    Tình huống

    Cả nhóm rủ đi hát và bạn muốn biết người kia thế nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잘하다 là "làm giỏi". Ngược lại là 못하다: 노래 못해요.
    TOPIK 1
  3. 603

    노래방 갈까요?

    noraebang galkkayo?

    Mình đi hát karaoke nhé?

    Tình huống

    Ăn xong và cả nhóm chưa muốn về. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào노래방 là phòng hát thuê theo giờ, gần như bắt buộc trong chuỗi ăn nhậu ở Hàn (차수 문화).
    TOPIK 1
  4. 604

    운동 좋아해요?

    undong joahaeyo?

    Bạn có thích thể thao không?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia đi tập nhưng chưa rõ họ có hứng không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào운동 vừa là "thể thao" vừa là "tập luyện". 운동해요 nghĩa là "tôi tập thể dục".
    TOPIK 1
  5. 605

    축구를 좋아해요.

    chukgureul joahaeyo

    Tôi thích bóng đá.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn theo môn thể thao nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBóng chày (야구) mới là môn được xem nhiều nhất ở Hàn, hơn cả bóng đá.
    TOPIK 1
  6. 606

    헬스장에 다녀요.

    helseujange danyeoyo

    Tôi có đi phòng tập.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn giữ dáng thế nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào헬스장 là từ Hàn tự chế từ tiếng Anh "health" — người Anh Mỹ không hiểu chữ này.
    TOPIK 1
  7. 607

    등산 가요.

    deungsan gayo

    Tôi hay đi leo núi.

    Tình huống

    Người ta hỏi cuối tuần bạn làm gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLeo núi là thú vui quốc dân ở Hàn — bảy mươi phần trăm đất nước là núi và cuối tuần nào cũng đông.
    TOPIK 1
  8. 608

    요즘 뭐 봐요?

    yojeum mwo bwayo?

    Dạo này bạn xem gì?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm phim mới xem và hỏi gợi ý. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào요즘 (dạo này) mở đầu vô số câu chuyện phiếm ở Hàn: 요즘 어때요?, 요즘 바빠요?
    TOPIK 1
  9. 609

    재밌는 거 추천해 주세요.

    jaeminneun geo chucheonhae juseyo

    Giới thiệu cho tôi cái gì hay đi.

    Tình huống

    Bạn không biết chọn phim nào trong danh sách dài. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào재밌는 là dạng nói tắt của 재미있는. Người Hàn viết tắt thế này rất nhiều trong tin nhắn.
    TOPIK 1
  10. 610

    그 영화 봤어요?

    geu yeonghwa bwasseoyo?

    Bạn xem phim đó chưa?

    Tình huống

    Có bộ phim đang được bàn tán khắp nơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChưa xem thì đáp 아직 안 봤어요. Xem rồi thì 봤어요.
    TOPIK 1
  11. 611

    진짜 재미있었어요.

    jinjja jaemiisseosseoyo

    Hay thật sự luôn.

    Tình huống

    Bạn vừa xem xong và muốn giới thiệu cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào진짜 và 정말 đều là "thật sự". 진짜 đời thường hơn, 정말 lịch sự hơn một chút.
    TOPIK 1
  12. 612

    좀 지루했어요.

    jom jiruhaesseoyo

    Hơi chán một chút.

    Tình huống

    Bạn không thích bộ phim nhưng không muốn chê thẳng. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào지루하다 là chán vì NỘI DUNG nhạt, khác 심심하다 là chán vì không có việc gì làm.
    TOPIK 1
  13. 613

    결말이 좋았어요.

    gyeolmari joasseoyo

    Cái kết hay lắm.

    Tình huống

    Bạn bàn về bộ phim vừa xem cùng bạn bè. Bạn khen phần nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trước phần kết cho người chưa xem gọi là 스포 (spoiler) — hỏi 스포해도 돼요? trước cho lịch sự.
    TOPIK 2
  14. 614

    무슨 노래 들어요?

    museun norae deureoyo?

    Bạn nghe nhạc gì?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia đeo tai nghe và tò mò. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào듣다 là động từ bất quy tắc ㄷ: 듣 + 어요 → 들어요, chữ ㄷ đổi thành ㄹ.
    TOPIK 1
  15. 615

    케이팝 좋아해요.

    keipap joahaeyo

    Tôi thích nhạc K-pop.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn nghe dòng nhạc nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này gần như luôn mở ra một cuộc trò chuyện dài với người Hàn — họ rất muốn biết bạn thích nhóm nào.
    TOPIK 1
  16. 616

    어느 가수 좋아해요?

    eoneu gasu joahaeyo?

    Bạn thích ca sĩ nào?

    Tình huống

    Người kia vừa nói thích K-pop và bạn muốn hỏi cụ thể. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhóm nhạc thì hỏi 어느 그룹. Người hâm mộ một nhóm gọi chung là 팬.
    TOPIK 1
  17. 617

    콘서트 가고 싶어요.

    konseoteu gago sipeoyo

    Tôi muốn đi xem hoà nhạc.

    Tình huống

    Nhóm nhạc bạn thích sắp diễn ở Seoul. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVé concert ở Hàn bán hết trong vài phút — cuộc tranh vé gọi là 피케팅 (bloody ticketing).
    TOPIK 1
  18. 618

    표가 매진됐어요.

    pyoga maejindwaesseoyo

    Vé bán hết rồi.

    Tình huống

    Bạn vào trang bán vé thì không còn chỗ nào. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào매진 là "bán hết". Trên bảng rạp chiếu phim cũng ghi chữ này.
    TOPIK 2
  19. 619

    책 읽는 거 좋아해요.

    chaek ingneun geo joahaeyo

    Tôi thích đọc sách.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn làm gì lúc rảnh. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào읽다 (đọc) phát âm là "ikda" — chữ ㄹ trong 읽 câm khi đứng trước phụ âm.
    TOPIK 1
  20. 620

    요리하는 거 좋아해요.

    yorihaneun geo joahaeyo

    Tôi thích nấu ăn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có tự nấu không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào요리 là món ăn đã nấu và cũng là việc nấu. 요리해요 nghĩa là "tôi nấu ăn".
    TOPIK 1
  21. 621

    게임 자주 해요?

    geim jaju haeyo?

    Bạn có hay chơi game không?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia nhắc tới một trò chơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán game ở Hàn gọi là PC방, tính tiền theo giờ và có ở mọi khu phố.
    TOPIK 1
  22. 622

    사진 찍는 게 취미예요.

    sajin jjingneun ge chwimiyeyo

    Sở thích của tôi là chụp ảnh.

    Tình huống

    Người ta hỏi sở thích và bạn mê nhiếp ảnh. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는 게 là rút gọn của -는 것이. Khung này biến bất kỳ hành động nào thành sở thích.
    TOPIK 2
  23. 623

    여행 좋아해요.

    yeohaeng joahaeyo

    Tôi thích đi du lịch.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thích làm gì nhất. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này mở ra chủ đề dễ nói nhất với người lạ, hợp cho người mới học.
    TOPIK 1
  24. 624

    주말에 뭐 할 거예요?

    jumare mwo hal geoyeyo?

    Cuối tuần bạn định làm gì?

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu và bạn muốn hỏi kế hoạch của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 거예요 là thì TƯƠNG LAI, khác 뭐 해요 hỏi việc đang làm.
    TOPIK 1
  25. 625

    특별한 계획 없어요.

    teukbyeolhan gyehoek eopseoyo

    Tôi không có kế hoạch gì đặc biệt.

    Tình huống

    Người ta hỏi cuối tuần bạn làm gì mà bạn định ở nhà. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp thế này thì thường được rủ đi chơi luôn — người Hàn coi đó là lời mở cửa.
    TOPIK 1
  26. 626

    집에서 쉴 거예요.

    jibeseo swil geoyeyo

    Tôi định ở nhà nghỉ ngơi.

    Tình huống

    Bạn mệt cả tuần và cuối tuần chỉ muốn nằm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn gọi kiểu này là 집콕 (bám nhà) — từ lóng ra đời trong dịch bệnh và ở lại luôn.
    TOPIK 1
  27. 627

    같이 갈래요?

    gachi gallaeyo?

    Bạn đi cùng không?

    Tình huống

    Bạn có kế hoạch đi chơi và muốn rủ thêm người. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ래요? hỏi Ý MUỐN, thân mật. Với người trên thì nâng lên 같이 가실래요?
    TOPIK 1
  28. 628

    재미있을 것 같아요.

    jaemiisseul geot gatayo

    Nghe có vẻ vui đấy.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn một hoạt động nghe hấp dẫn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mềm mại. Người Hàn ít khi đáp 네 cụt lủn — thêm một câu cảm nhận là lịch sự.
    TOPIK 1
  29. 629

    몇 시에 만나요?

    myeot sie mannayo?

    Mấy giờ mình gặp?

    Tình huống

    Bạn đã nhận lời đi chơi và cần chốt giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt giờ ngay khi nhận lời là thói quen tốt — người Hàn hay để lửng rồi quên.
    TOPIK 1
  30. 630

    술 좋아해요?

    sul joahaeyo?

    Bạn có uống được rượu không?

    Tình huống

    Bạn định rủ đi nhậu và muốn biết người kia có uống không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước là phép lịch sự, vì văn hoá nhậu ở Hàn gây áp lực cho người không uống.
    TOPIK 1
  31. 631

    한 잔만 할게요.

    han janman halgeyo

    Tôi chỉ uống một ly thôi.

    Tình huống

    Người ta rót mời mà bạn không muốn uống nhiều. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trước từ đầu bàn thì dễ giữ hơn là từ chối giữa chừng.
    TOPIK 1
  32. 632

    차 한잔 어때요?

    cha hanjan eottaeyo?

    Làm tách trà nhé?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia ngồi lại nói chuyện thêm. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào한잔 viết liền khi nói về một chầu đồ uống. Rủ rượu cũng dùng đúng chữ này: 술 한잔 어때요?
    TOPIK 1
  33. 633

    이 카페 분위기 좋아요.

    i kape bunwigi joayo

    Quán này không khí dễ chịu ghê.

    Tình huống

    Bạn vừa vào quán và thấy chỗ ngồi rất ưng. Bạn nhận xét gì?

    Người bản xứ dùng thế nào분위기 (không khí, bầu không khí) là tiêu chí chọn quán quan trọng nhất với người Hàn, hơn cả vị cà phê.
    TOPIK 2
  34. 634

    사진 찍어도 돼요?

    sajin jjigeodo dwaeyo?

    Tôi chụp ảnh được không ạ?

    Tình huống

    Quán trang trí đẹp và bạn muốn chụp. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong bảo tàng và một số cửa hàng có biển 촬영 금지 (cấm chụp) — nhìn biển trước khi giơ máy.
    TOPIK 1
  35. 635

    다음에 또 와요.

    daeume tto wayo

    Lần sau mình lại tới nhé.

    Tình huống

    Bạn rất thích chỗ này và muốn quay lại. Bạn nói gì với người đi cùng?

    Người bản xứ dùng thế nào또 là "lại, nữa". Chủ quán nghe câu này thì rất vui — coi như lời khen.
    TOPIK 1
  36. 636

    경치가 정말 좋네요.

    gyeongchiga jeongmal jonneyo

    Cảnh ở đây đẹp thật đấy.

    Tình huống

    Bạn lên tới đỉnh và nhìn xuống thành phố. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-네요 là đuôi cảm thán khi vừa nhận ra điều gì. Nói 좋아요 thì chỉ là nhận xét, thêm 네 mới thành cảm xúc.
    TOPIK 1
  37. 637

    시간 가는 줄 몰랐어요.

    sigan ganeun jul mollasseoyo

    Chẳng biết thời gian trôi lúc nào.

    Tình huống

    Buổi nói chuyện vui tới mức đã quá nửa đêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는 줄 몰랐다 là "không biết là…". Câu khen rất được lòng người Hàn khi chia tay một buổi vui.
    TOPIK 2
  38. 638

    예약했어요, 이름은 흐엉이에요.

    yeyakaesseoyo, ireumeun heueongieyo

    Tôi có đặt phòng, tên là Hương.

    Tình huống

    Bạn tới quầy lễ tân khách sạn sau chuyến bay dài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói tên NGAY sau chữ 예약했어요 thì lễ tân tra được luôn, đỡ một vòng hỏi đáp.
    TOPIK 1
  39. 639

    체크인 할게요.

    chekeuin halgeyo

    Tôi làm thủ tục nhận phòng ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy và muốn nhận phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào체크인 / 체크아웃 là từ mượn, dùng y như tiếng Anh. Khách sạn Hàn nhận phòng thường từ 3 giờ chiều.
    TOPIK 1
  40. 640

    몇 시부터 체크인 돼요?

    myeot sibuteo chekeuin dwaeyo?

    Mấy giờ thì nhận phòng được ạ?

    Tình huống

    Bạn tới sớm và phòng có thể chưa sẵn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTới sớm thì gửi hành lý ở quầy rồi đi chơi — hỏi tiếp bằng câu gửi hành lý bên dưới.
    TOPIK 1
  41. 641

    짐 좀 맡아 주세요.

    jim jom mata juseyo

    Giữ giúp tôi hành lý với ạ.

    Tình huống

    Bạn trả phòng rồi nhưng chiều mới bay. Bạn nhờ lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nào맡다 là "nhận giữ hộ". Khách sạn Hàn giữ hành lý miễn phí, kể cả sau khi trả phòng.
    TOPIK 1
  42. 642

    몇 시에 체크아웃이에요?

    myeot sie chekeuausieyo?

    Mấy giờ phải trả phòng ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ngủ nướng và cần biết hạn cuối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường là 11 giờ trưa. Muộn hơn thì hỏi 늦게 체크아웃 돼요? — nhiều nơi tính thêm tiền.
    TOPIK 1
  43. 643

    방을 바꿀 수 있어요?

    bangeul bakkul su isseoyo?

    Đổi phòng được không ạ?

    Tình huống

    Phòng của bạn ồn vì ngay cạnh thang máy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ LÝ DO thì dễ được đổi hơn. Câu này lịch sự hơn 방 바꿔 주세요 vì để ngỏ khả năng từ chối.
    TOPIK 1
  44. 644

    수건 좀 더 주세요.

    sugeon jom deo juseyo

    Cho tôi thêm khăn tắm với ạ.

    Tình huống

    Phòng chỉ có một cái khăn mà bạn đi hai người. Bạn gọi lễ tân nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào수건 là khăn nói chung. Khăn tắm to thì 타월, khăn giấy thì 휴지.
    TOPIK 1
  45. 645

    아침 식사 포함이에요?

    achim siksa pohamieyo?

    Có bao gồm bữa sáng không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết sáng mai có phải trả thêm tiền ăn không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào포함 (bao gồm). Khung này hỏi được mọi thứ trong giá: 세금 포함이에요?
    TOPIK 1
  46. 646

    와이파이 비밀번호 알려 주세요.

    waipai bimilbeonho allyeo juseyo

    Cho tôi mật khẩu wifi với ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa vào phòng và cần lên mạng. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhách sạn Hàn thường in mật khẩu trên thẻ phòng — kiểm tra trước khi gọi xuống quầy.
    TOPIK 1
  47. 647

    방이 너무 추워요.

    bangi neomu chuwoyo

    Phòng lạnh quá ạ.

    Tình huống

    Máy sưởi không chạy và bạn không ngủ được. Bạn gọi lễ tân nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói vấn đề trước, đề nghị sau. Người Hàn coi việc kêu ca kèm giải pháp là chuyên nghiệp.
    TOPIK 1
  48. 648

    온수가 안 나와요.

    onsuga an nawayo

    Không có nước nóng ạ.

    Tình huống

    Bạn mở vòi tắm mà nước cứ lạnh ngắt. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào온수 (nước nóng) / 냉수 (nước lạnh). Trên vòi ở Hàn ghi đúng hai chữ này.
    TOPIK 1
  49. 649

    하루 더 묵고 싶어요.

    haru deo mukgo sipeoyo

    Tôi muốn ở thêm một đêm.

    Tình huống

    Chuyến bay bị dời và bạn cần ở lại thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào묵다 là "trọ lại". Đời thường hơn thì nói 하루 더 있고 싶어요.
    TOPIK 2
  50. 650

    근처에 편의점 있어요?

    geuncheoe pyeonuijeom isseoyo?

    Gần đây có cửa hàng tiện lợi không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mua nước lúc mười một giờ đêm. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn hầu như góc phố nào cũng có cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ — câu này gần như luôn được trả lời "có".
    TOPIK 1
  51. 651

    여기 유명한 데가 어디예요?

    yeogi yumyeonghan dega eodiyeyo?

    Ở đây chỗ nào nổi tiếng ạ?

    Tình huống

    Bạn tới thành phố lạ và không biết đi đâu. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nào데 là "chỗ, nơi", đời thường hơn 곳. Lễ tân Hàn thường đưa hẳn bản đồ và khoanh bút cho bạn.
    TOPIK 1
  52. 652

    입장료가 얼마예요?

    ipjangnyoga eolmayeyo?

    Vé vào cửa bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước cổng bảo tàng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCung điện ở Seoul miễn phí nếu mặc hanbok — nhiều người thuê hanbok gần cổng để vào miễn phí.
    TOPIK 1
  53. 653

    학생 할인 있어요?

    haksaeng harin isseoyo?

    Có giảm giá cho sinh viên không ạ?

    Tình huống

    Bạn có thẻ sinh viên và muốn xem có được bớt không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẻ sinh viên nước ngoài nhiều nơi vẫn chấp nhận — cứ hỏi, không mất gì.
    TOPIK 1
  54. 654

    몇 시에 문 닫아요?

    myeot sie mun dadayo?

    Mấy giờ thì đóng cửa ạ?

    Tình huống

    Bạn tới muộn và sợ nơi này sắp nghỉ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào문 닫다 (đóng cửa) ngược với 문 열다 (mở cửa). Cách nói giờ làm việc quen thuộc.
    TOPIK 1
  55. 655

    지도 있어요?

    jido isseoyo?

    Có bản đồ không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn tờ bản đồ giấy để đỡ tốn pin điện thoại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGoogle Maps ở Hàn KHÔNG chỉ đường bộ được vì lý do an ninh — dùng Naver Map hoặc Kakao Map.
    TOPIK 1
  56. 656

    여기가 어디쯤이에요?

    yeogiga eodijjeumieyo?

    Chỗ này khoảng chỗ nào trên bản đồ ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm bản đồ nhưng không định vị được mình đang đứng đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쯤 là "khoảng chừng". Gắn được sau nơi chốn lẫn thời gian: 세 시쯤.
    TOPIK 2
  57. 657

    사진 좀 찍어 주시겠어요?

    sajin jom jjigeo jusigesseoyo?

    Anh/chị chụp giúp tôi tấm ảnh được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn có ảnh của mình trước cảnh đẹp và phải nhờ người lạ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhờ người lạ thì dùng mức lịch sự cao nhất. Đưa máy đã mở sẵn ứng dụng chụp là phép lịch sự.
    TOPIK 1
  58. 658

    한 장 더 부탁해요.

    han jang deo butakaeyo

    Chụp thêm tấm nữa giúp tôi nhé.

    Tình huống

    Tấm vừa chụp bị nhoè và bạn muốn chụp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào장 là lượng từ cho thứ MỎNG DẸT: ảnh, giấy, vé. 한 장, 두 장.
    TOPIK 1
  59. 659

    기념품 어디서 사요?

    ginyeompum eodiseo sayo?

    Mua đồ lưu niệm ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn mua quà mang về cho gia đình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào기념품 (đồ lưu niệm) khác 선물 (quà tặng). Quà mang về từ chuyến đi gọi riêng là 여행 선물.
    TOPIK 1
  60. 660

    면세점 어디예요?

    myeonsejeom eodiyeyo?

    Cửa hàng miễn thuế ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đã qua cửa an ninh sân bay và muốn mua sắm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSân bay Incheon có hai nhà ga — mua ở ga này không lấy hàng ở ga kia được.
    TOPIK 2
  61. 661

    탑승구가 어디예요?

    tapseungguga eodiyeyo?

    Cửa lên máy bay ở đâu ạ?

    Tình huống

    Sắp tới giờ bay mà bạn chưa tìm ra cửa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào탑승구 là cửa ra máy bay. Trên vé ghi là GATE — đối chiếu số trên bảng điện tử.
    TOPIK 2
  62. 662

    창가 자리로 주세요.

    changga jariro juseyo

    Cho tôi ghế cạnh cửa sổ ạ.

    Tình huống

    Bạn làm thủ tục bay và muốn chọn chỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào창가 (cửa sổ) / 복도 (lối đi). Nói sớm lúc làm thủ tục thì còn chỗ để chọn.
    TOPIK 1
  63. 663

    가방을 부칠게요.

    gabangeul buchilgeyo

    Tôi gửi vali này ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy làm thủ tục với hành lý ký gửi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào부치다 là "gửi (hành lý, thư)". Hành lý xách tay là 기내용, ký gửi là 위탁 수하물.
    TOPIK 2
  64. 664

    무게가 초과됐어요?

    mugega chogwadwaesseoyo?

    Có bị quá cân không ạ?

    Tình huống

    Vali của bạn trông nặng và bạn lo bị tính thêm tiền. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuá cân ở sân bay Hàn tính tiền khá nặng. Cân thử ở nhà trước khi ra sân bay.
    TOPIK 2
  65. 665

    비행기가 몇 시에 출발해요?

    bihaenggiga myeot sie chulbalhaeyo?

    Máy bay cất cánh lúc mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn không nhớ rõ giờ bay ghi trên vé. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào출발 (khởi hành) / 도착 (tới nơi). Hai chữ này ghi trên mọi bảng điện tử ở nhà ga và sân bay.
    TOPIK 1
  66. 666

    지연됐어요?

    jiyeondwaesseoyo?

    Chuyến bay bị hoãn ạ?

    Tình huống

    Bảng điện tử hiện chữ lạ bên cạnh chuyến của bạn. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào지연 (hoãn) / 결항 (huỷ chuyến). Hai chữ nên nhận mặt để không hiểu nhầm.
    TOPIK 2
  67. 667

    짐이 안 나왔어요.

    jimi an nawasseoyo

    Hành lý của tôi chưa ra.

    Tình huống

    Băng chuyền đã ngừng chạy mà vali của bạn vẫn chưa thấy. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo ngay tại quầy thất lạc hành lý TRƯỚC KHI ra khỏi khu vực — ra rồi thì khó xử lý hơn nhiều.
    TOPIK 1
  68. 668

    택시 어디서 타요?

    taeksi eodiseo tayo?

    Bắt taxi ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn ra khỏi ga tàu với vali và cần bắt xe. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSân bay và ga lớn ở Hàn có điểm đón taxi riêng, xếp hàng theo thứ tự.
    TOPIK 1
  69. 669

    공항까지 얼마나 걸려요?

    gonghangkkaji eolmana geollyeoyo?

    Tới sân bay mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn tính giờ ra sân bay cho kịp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTàu tốc hành sân bay AREX từ Seoul tới Incheon mất khoảng 45 phút và đúng giờ hơn taxi.
    TOPIK 1
  70. 670

    길이 막힐 수도 있어요.

    giri makil sudo isseoyo

    Có thể sẽ tắc đường đấy.

    Tình huống

    Bạn nhắc người đi cùng nên ra sớm hơn dự tính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 수도 있다 là "có thể xảy ra". Nhẹ hơn -ㄹ 거예요 vì chỉ nêu khả năng.
    TOPIK 2
  71. 671

    일찍 출발해요.

    iljjik chulbalhaeyo

    Mình đi sớm đi.

    Tình huống

    Bạn muốn tránh tắc đường giờ cao điểm. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào일찍 (sớm) là trạng từ, khác 이르다 (sớm) là tính từ. Trạng từ đứng trước động từ.
    TOPIK 1
  72. 672

    여기 처음 왔어요.

    yeogi cheoeum wasseoyo

    Tôi mới tới đây lần đầu.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có quen chỗ này không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Hàn thường tự động chỉ dẫn thêm — đây là lời mời giúp đỡ ngầm.
    TOPIK 1
  73. 673

    경치가 좋아요.

    gyeongchiga joayo

    Cảnh đẹp quá.

    Tình huống

    Bạn đứng ở điểm ngắm cảnh và nhìn ra xa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào경치 là cảnh thiên nhiên. Cảnh phố phường thì hay nói 야경 (cảnh đêm).
    TOPIK 1
  74. 674

    사람이 너무 많아요.

    sarami neomu manayo

    Đông người quá.

    Tình huống

    Điểm tham quan chật kín và bạn không chen nổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào많다 (nhiều) ngược với 적다 (ít). Nói về người thì dùng 많다, không dùng 크다.
    TOPIK 1
  75. 675

    조용한 데 없어요?

    joyonghan de eopseoyo?

    Có chỗ nào yên tĩnh hơn không ạ?

    Tình huống

    Quán ồn quá và bạn muốn tìm chỗ khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào조용하다 (yên tĩnh) ngược với 시끄럽다 (ồn ào). Cả hai đều là tính từ nên đứng trước danh từ ở dạng -ㄴ/은.
    TOPIK 1
  76. 676

    내일 다시 올게요.

    naeil dasi olgeyo

    Mai tôi sẽ quay lại.

    Tình huống

    Nơi này sắp đóng cửa mà bạn chưa xem hết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVé nhiều bảo tàng Hàn dùng được cả ngày nhưng không sang ngày hôm sau — hỏi trước cho chắc.
    TOPIK 1
  77. 677

    한국에 또 오고 싶어요.

    hanguge tto ogo sipeoyo

    Tôi muốn quay lại Hàn Quốc nữa.

    Tình huống

    Chuyến đi kết thúc và bạn muốn nói lời tạm biệt với người dẫn đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này làm người Hàn rất vui — họ coi đó là lời khen dành cho đất nước mình.
    TOPIK 1
  78. 678

    이거 뭐예요?

    igeo mwoyeyo?

    Đây là cái gì?

    Tình huống

    Bạn cầm lên một thứ không rõ công dụng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이거 (cái này) · 그거 (cái đó, gần người nghe) · 저거 (cái kia, xa cả hai). Ba mức, khác tiếng Việt chỉ có hai.
    TOPIK 1
  79. 679

    저거 주세요.

    jeogeo juseyo

    Cho tôi cái kia.

    Tình huống

    Món bạn muốn nằm xa cả bạn lẫn người bán. Bạn chỉ và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChọn đúng 이/그/저 thì người bán lấy đúng món ngay, khỏi phải chỉ trỏ nhiều lần.
    TOPIK 1
  80. 680

    이건 제 거예요.

    igeon je geoyeyo

    Cái này là của tôi.

    Tình huống

    Có người định cầm nhầm đồ của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거 là rút gọn của 것. 제 거 (của tôi) · 누구 거예요? (của ai).
    TOPIK 1
  81. 681

    이거 누구 거예요?

    igeo nugu geoyeyo?

    Cái này của ai vậy ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một cái ô bỏ quên trên ghế. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồ nhặt được ở Hàn thường giao cho quầy hoặc để nguyên chỗ cũ — người mất hay quay lại tìm.
    TOPIK 1
  82. 682

    가방 안에 있어요.

    gabang ane isseoyo

    Nó ở trong túi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn để chìa khoá đâu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVị trí: 안 (trong) · 밖 (ngoài) · 위 (trên) · 아래 (dưới) · 앞 (trước) · 뒤 (sau) · 옆 (bên cạnh).
    TOPIK 1
  83. 683

    책상 위에 놓으세요.

    chaeksang wie noeuseyo

    Anh/chị để lên bàn ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn nên đặt hồ sơ ở đâu. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào놓다 là "đặt xuống". 두다 cũng là "để" nhưng nhấn vào việc để LẠI, không mang đi.
    TOPIK 1
  84. 684

    의자 밑에 있어요.

    uija mite isseoyo

    Ở dưới cái ghế kìa.

    Tình huống

    Người kia tìm mãi không thấy cái túi rơi xuống gầm ghế. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào밑 và 아래 đều là "dưới". 밑 nhấn vào mặt dưới sát vật, 아래 là phía dưới nói chung.
    TOPIK 1
  85. 685

    하나 주세요.

    hana juseyo

    Cho tôi một cái.

    Tình huống

    Bạn muốn mua đúng một món ở quầy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하나 đứng một mình; đi với lượng từ thì rút thành 한: 한 개.
    TOPIK 1
  86. 686

    두 개만 주세요.

    du gaeman juseyo

    Cho tôi hai cái thôi ạ.

    Tình huống

    Người bán định gói cả bịch mà bạn chỉ cần hai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào만 (chỉ) chặn lại đúng số bạn muốn. Không có 만 thì dễ bị bán thừa.
    TOPIK 1
  87. 687

    세 명이에요.

    se myeongieyo

    Có ba người ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi đoàn bạn mấy người. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười dùng 명 (thường) hoặc 분 (tôn kính). Nói về mình thì luôn dùng 명.
    TOPIK 1
  88. 688

    네 잔 주세요.

    ne jan juseyo

    Cho bốn ly ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi đồ uống cho cả bàn bốn người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잔 là lượng từ cho LY, CỐC. Chai thì 병, bát thì 그릇, đĩa thì 접시.
    TOPIK 1
  89. 689

    다섯 개 있어요.

    daseot gae isseoyo

    Còn năm cái.

    Tình huống

    Người ta hỏi trong hộp còn bao nhiêu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố thuần Hàn: 하나 둘 셋 넷 다섯 여섯 일곱 여덟 아홉 열. Dùng cho đồ vật, người, tuổi, giờ.
    TOPIK 1
  90. 690

    천 원이에요.

    cheon wonieyo

    Một nghìn won ạ.

    Tình huống

    Khách hỏi giá món hàng rẻ nhất trong quầy. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền đọc số HÁN-HÀN: 일 이 삼 사 오 육 칠 팔 구 십. Khác hẳn cách đếm đồ vật.
    TOPIK 1
  91. 691

    만 원짜리 있어요?

    man wonjjari isseoyo?

    Anh/chị có tờ mười nghìn không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần đổi tiền lẻ để trả xe buýt. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào짜리 là "loại có giá trị bằng". Tờ tiền Hàn: 1.000 · 5.000 · 10.000 · 50.000 won.
    TOPIK 2
  92. 692

    얼마 안 해요.

    eolma an haeyo

    Không đắt lắm đâu.

    Tình huống

    Người kia ngại nhận quà vì sợ tốn kém. Bạn nói gì cho họ yên tâm?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khiêm tốn khi tặng quà. Nói giá thật ra là điều người Hàn tránh.
    TOPIK 1
  93. 693

    큰 거 주세요.

    keun geo juseyo

    Cho tôi cỡ lớn ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn lấy cỡ nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào크다 (to) / 작다 (nhỏ). Đứng trước danh từ thì thành 큰 / 작은.
    TOPIK 1
  94. 694

    작은 거 있어요?

    jageun geo isseoyo?

    Có cỡ nhỏ hơn không ạ?

    Tình huống

    Món đồ trước mặt to quá so với nhu cầu của bạn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCỡ đồ uống ở Hàn: 스몰 · 레귤러 · 라지, đọc theo tiếng Anh chứ không dịch.
    TOPIK 1
  95. 695

    무슨 색이에요?

    museun saegieyo?

    Màu gì vậy ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng qua điện thoại và cần biết màu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMàu cơ bản: 빨간색 (đỏ) · 파란색 (xanh dương) · 노란색 (vàng) · 검은색 (đen) · 흰색 (trắng).
    TOPIK 1
  96. 696

    검은색으로 주세요.

    geomeunsaegeuro juseyo

    Cho tôi màu đen ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn chọn màu nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào(으)로 chỉ LỰA CHỌN. Sau nguyên âm thì bỏ 으: 파란색으로 nhưng 이거로.
    TOPIK 1
  97. 697

    이 색깔 예뻐요.

    i saekkkal yeppeoyo

    Màu này đẹp đấy.

    Tình huống

    Bạn cùng đi mua sắm và thấy màu hợp với bạn mình. Bạn nhận xét gì?

    Người bản xứ dùng thế nào색 và 색깔 đều là "màu"; 색깔 nghe đời thường hơn. 예쁘다 dùng cho cả đồ vật lẫn người.
    TOPIK 1
  98. 698

    무거워요.

    mugeowoyo

    Nặng quá.

    Tình huống

    Bạn nhấc thử cái hộp và không xách nổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào무겁다 (nặng) / 가볍다 (nhẹ). Cả hai đều là tính từ bất quy tắc ㅂ: 무거워요, 가벼워요.
    TOPIK 1
  99. 699

    가벼워요.

    gabyeowoyo

    Nhẹ lắm.

    Tình huống

    Người ta lo cái vali nặng nhưng thật ra rất nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBất quy tắc ㅂ: 가볍 + 어요 → 가벼워요. Cùng nhóm với 춥다 → 추워요.
    TOPIK 1
  100. 700

    깨끗해요.

    kkaekkeutaeyo

    Sạch sẽ ghê.

    Tình huống

    Bạn xem phòng và thấy mọi thứ tinh tươm. Bạn nhận xét gì?

    Người bản xứ dùng thế nào깨끗하다 (sạch) / 더럽다 (bẩn). Cũng dùng cho không khí và nước.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.