
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 401
한 번만 더 말해 주세요.
han beonman deo malhae juseyo
Nói lại giúp tôi một lần nữa thôi ạ.
Tình huốngBạn gần nắm được nhưng còn thiếu một chút. Bạn nhờ gì?
You almost caught it and just need one more repetition.
Người bản xứ dùng thế nào만 (chỉ) làm lời nhờ nhỏ đi, dễ được đồng ý hơn. Người Hàn dùng 만 rất nhiều để giảm nhẹ.TOPIK 1 - 402
가고 싶어요.
gago sipeoyo
Tôi muốn đi.
Tình huốngNgười ta rủ đi xem hoà nhạc và bạn rất thích. Bạn đáp gì?
You are invited to a concert and you really want to go.
Người bản xứ dùng thế nào-고 싶다 CHỈ dùng cho ngôi thứ nhất và thứ hai. Nói về người thứ ba phải đổi thành 싶어해요.TOPIK 1 - 403
먹고 싶어요.
meokgo sipeoyo
Tôi muốn ăn món đó.
Tình huốngBạn thấy ảnh món ăn và thèm ngay. Bạn nói gì?
You see a photo of a dish and immediately crave it.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ món thì thêm vào trước: 김치찌개 먹고 싶어요.TOPIK 1 - 404
쉬고 싶어요.
swigo sipeoyo
Tôi muốn nghỉ ngơi.
Tình huốngBạn làm cả tuần không nghỉ và kiệt sức. Bạn nói gì?
You have worked all week without a break and are exhausted.
Người bản xứ dùng thế nào쉬다 vừa là "nghỉ ngơi" vừa là "thở". 숨을 쉬다 nghĩa là "hít thở".TOPIK 1 - 405
집에 가고 싶어요.
jibe gago sipeoyo
Tôi muốn về nhà.
Tình huốngBuổi tiệc kéo dài và bạn đã mệt. Bạn nói nhỏ với bạn đi cùng gì?
The party is dragging on and you are tired.
Người bản xứ dùng thế nào집 là "nhà" theo nghĩa tổ ấm. Toà nhà thì là 건물, căn hộ là 아파트.TOPIK 1 - 406
혼자 할 수 있어요.
honja hal su isseoyo
Tôi tự làm được mà.
Tình huốngNgười ta ngỏ ý giúp nhưng bạn muốn tự xoay xở. Bạn đáp gì?
They offer help but you would rather manage on your own.
Người bản xứ dùng thế nào혼자 (một mình) đứng đầu câu. Từ chối kiểu này nhẹ vì nói về khả năng của mình, không chê lời đề nghị.TOPIK 1 - 407
못 해요.
mot haeyo
Tôi không làm được.
Tình huốngNgười ta nhờ việc vượt quá sức bạn. Bạn từ chối thẳng thế nào?
You are asked to do something beyond your ability.
Người bản xứ dùng thế nào못 là KHÔNG THỂ (thiếu năng lực hoặc bị cản), khác 안 là KHÔNG MUỐN. Nhầm hai chữ này đổi hẳn ý.TOPIK 1 - 408
안 해요.
an haeyo
Tôi không làm.
Tình huốngNgười ta rủ bạn tham gia một việc mà bạn không muốn. Bạn đáp gì?
You are invited into something you have no intention of doing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là ý CHÍ chứ không phải khả năng. Nói 안 해요 với sếp thì hơi thẳng — thêm lý do vào.TOPIK 1 - 409
수영할 줄 알아요.
suyeonghal jul arayo
Tôi biết bơi.
Tình huốngNgười ta rủ ra biển và hỏi bạn có bơi được không. Bạn đáp gì?
You are invited to the sea and asked whether you can swim.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 줄 알다 là biết KỸ NĂNG (đã học được), khác -ㄹ 수 있다 là có thể làm lúc này.TOPIK 2 - 410
운전할 줄 몰라요.
unjeonhal jul mollayo
Tôi không biết lái xe.
Tình huốngNgười ta định giao chìa khoá xe cho bạn. Bạn nói gì?
Someone is about to hand you the car keys.
Người bản xứ dùng thế nào몰라요 là "không biết", dạng phủ định riêng của 알아요. Không có 안 알아요.TOPIK 2 - 411
가야 돼요.
gaya dwaeyo
Tôi phải đi rồi.
Tình huốngĐã muộn và bạn buộc phải rời đi. Bạn nói gì?
It is late and you have to leave.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어야 되다 là "phải". Dạng 해야 해요 cũng đúng, nhưng văn nói dùng 돼요 nhiều hơn.TOPIK 1 - 412
일찍 일어나야 돼요.
iljjik ireonaya dwaeyo
Mai tôi phải dậy sớm.
Tình huốngBạn muốn về sớm khỏi bữa tiệc và cần lý do. Bạn nói gì?
You want to leave the party early and need a reason.
Người bản xứ dùng thế nào일어나다 là "thức dậy" và cũng là "đứng lên". Lý do rời tiệc này ai cũng chấp nhận.TOPIK 1 - 413
안 가도 돼요.
an gado dwaeyo
Bạn không đi cũng được.
Tình huốngNgười kia đang phân vân có nên tới buổi họp không bắt buộc. Bạn nói gì?
They are unsure whether to attend an optional meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là "KHÔNG BẮT BUỘC", khác hẳn 가면 안 돼요 là "CẤM đi". Người Việt hay lẫn hai câu.TOPIK 1 - 414
들어가면 안 돼요.
deureogamyeon an dwaeyo
Không được vào trong.
Tình huốngCó người định bước vào khu vực cấm. Bạn ngăn thế nào?
Someone is about to walk into a restricted area.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung CẤM ĐOÁN. Biển báo ở Hàn hay ghi thẳng: 출입 금지.TOPIK 1 - 415
같이 갈까요?
gachi galkkayo?
Mình đi cùng nhau nhé?
Tình huốngHai người cùng hướng và bạn muốn rủ đi chung. Bạn nói gì?
You are both heading the same way and you want to walk together.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ까요? vừa rủ vừa hỏi ý. Đáp đồng ý thì 네, 같이 가요.TOPIK 1 - 416
뭐 먹을까요?
mwo meogeulkkayo?
Mình ăn gì bây giờ?
Tình huốngCả nhóm đứng trước dãy quán mà chưa ai quyết. Bạn hỏi gì?
The group is standing in front of a row of restaurants, undecided.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hỏi qua hỏi lại rất lâu ở bước này — nhường nhau chọn là phép lịch sự.TOPIK 1 - 417
커피 마실래요?
keopi masillaeyo?
Bạn uống cà phê không?
Tình huốngBạn muốn rủ người kia đi uống nước. Bạn hỏi thế nào?
You want to invite them for a drink.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ래요? hỏi Ý MUỐN của người nghe, thân mật hơn -ㄹ까요? một chút.TOPIK 1 - 418
제가 도와드릴까요?
jega dowadeurilkkayo?
Để tôi giúp anh/chị nhé?
Tình huốngBạn thấy người lớn tuổi loay hoay xách đồ nặng. Bạn ngỏ lời thế nào?
You see an elderly person struggling with heavy bags.
Người bản xứ dùng thế nào드리다 (khiêm nhường của 주다) + -ㄹ까요 = ngỏ lời giúp người trên. Câu tử tế rất được lòng người Hàn.TOPIK 1 - 419
창문 좀 열어 주세요.
changmun jom yeoreo juseyo
Mở giúp tôi cửa sổ với ạ.
Tình huốngPhòng ngột ngạt và bạn ngồi xa cửa sổ. Bạn nhờ gì?
The room is stuffy and you are sitting far from the window.
Người bản xứ dùng thế nào열다 (mở) / 닫다 (đóng). Nhờ đóng thì 닫아 주세요.TOPIK 1 - 420
천천히 하세요.
cheoncheonhi haseyo
Anh/chị cứ từ từ ạ.
Tình huốngNgười kia đang cuống lên vì sợ làm bạn phải đợi. Bạn nói gì?
They are flustered because they think they are keeping you waiting.
Người bản xứ dùng thế nào천천히 (chậm rãi) ngược với 빨리 (nhanh). Câu này làm người kia nhẹ hẳn.TOPIK 1 - 421
먼저 하세요.
meonjeo haseyo
Anh/chị làm trước đi ạ.
Tình huốngHai người cùng tới cửa một lúc. Bạn nhường thế nào?
You and someone else reach the door at the same moment.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt ở Hàn là phép lịch sự cơ bản, nhất là với người lớn tuổi.TOPIK 1 - 422
조심하세요.
josimhaseyo
Anh/chị cẩn thận nhé.
Tình huốngSàn vừa lau còn trơn và có người sắp bước qua. Bạn nhắc gì?
The floor was just mopped and someone is about to walk across.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe rất nhiều trong thông báo công cộng: 발밑 조심하세요 (coi chừng bậc).TOPIK 1 - 423
기다려 주세요.
gidaryeo juseyo
Xin hãy đợi ạ.
Tình huốngBạn cần thêm chút thời gian trước khi trả lời. Bạn nói gì?
You need a little more time before answering.
Người bản xứ dùng thế nào기다리다 (đợi). Câu này lịch sự hơn 잠시만요 khi thời gian đợi lâu hơn vài giây.TOPIK 1 - 424
알려 주세요.
allyeo juseyo
Cho tôi biết với ạ.
Tình huốngBạn muốn người kia báo lại khi có kết quả. Bạn nhờ gì?
You want them to let you know once there is a result.
Người bản xứ dùng thế nào알리다 là "cho biết", dạng sai khiến của 알다. Cùng dạng: 보이다 (cho xem) từ 보다.TOPIK 1 - 425
보여 주세요.
boyeo juseyo
Cho tôi xem với ạ.
Tình huốngBạn muốn xem thứ người kia đang cầm trong tay. Bạn nói gì?
You want to see what they are holding.
Người bản xứ dùng thế nào보여 주다 là "cho ai xem", khác 보다 là "tự nhìn". Ở cửa hàng dùng suốt.TOPIK 1 - 426
설명해 주세요.
seolmyeonghae juseyo
Giải thích giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn không hiểu quy định vừa nghe. Bạn nhờ gì?
You do not understand the rule you have just been told.
Người bản xứ dùng thế nàoHầu như mọi động từ gốc Hán + 하다 đều ghép được vào khung 해 주세요.TOPIK 1 - 427
적어 주세요.
jeogeo juseyo
Viết ra giúp tôi với ạ.
Tình huốngNgười kia nói một địa chỉ dài mà bạn không nhớ nổi. Bạn nhờ gì?
They are reciting a long address you cannot memorise.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO SỐNG CÒN cho người mới: nghe không kịp thì xin viết ra, đọc bao giờ cũng dễ hơn nghe.TOPIK 1 - 429
빌려 주세요.
billyeo juseyo
Cho tôi mượn với ạ.
Tình huốngBạn quên mang bút và cần mượn của người bên cạnh. Bạn nói gì?
You forgot a pen and need to borrow one.
Người bản xứ dùng thế nào빌리다 là mượn, 빌려주다 là cho mượn. Cùng gốc mà hai vai ngược nhau.TOPIK 1 - 430
잠깐만 봐 주세요.
jamkkanman bwa juseyo
Trông giúp tôi một lát với ạ.
Tình huốngBạn phải chạy đi vệ sinh và có hành lý để lại. Bạn nhờ gì?
You must nip to the toilet and have luggage with you.
Người bản xứ dùng thế nào보다 ở đây là "để mắt tới", không phải "nhìn". Ở quán cà phê Hàn để đồ giữ chỗ là chuyện bình thường.TOPIK 1 - 431
먹어 보세요.
meogeo boseyo
Anh/chị ăn thử đi ạ.
Tình huốngBạn mời khách món mình vừa nấu. Bạn mời thế nào?
You are offering a guest something you just cooked.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 보다 là "thử". Ghép được khắp nơi: 가 보세요, 입어 보세요, 해 보세요.TOPIK 1 - 432
한번 해 보세요.
hanbeon hae boseyo
Bạn thử làm xem sao.
Tình huốngNgười kia ngại chưa dám bắt tay vào. Bạn khích lệ thế nào?
They are hesitant to give it a go.
Người bản xứ dùng thế nào한번 viết liền nghĩa là "thử một lần", khác 한 번 viết rời là "một lần" đếm được.TOPIK 1 - 433
가지 마세요.
gaji maseyo
Anh/chị đừng đi ạ.
Tình huốngNgười kia định về mà bạn muốn họ ở lại thêm. Bạn nói gì?
They are about to leave and you want them to stay.
Người bản xứ dùng thế nào-지 말다 là khung CẤM. Với bạn bè thì 가지 마, trên biển báo thì 하지 마시오.TOPIK 1 - 434
걱정하지 마세요.
geokjeonghaji maseyo
Anh/chị đừng lo ạ.
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về việc bạn đã lo xong. Bạn trấn an thế nào?
They are worrying about something you have already handled.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an dùng nhiều nhất. Thân mật thì 걱정 마 — người Hàn hay lược cả 하지.TOPIK 1 - 435
늦지 마세요.
neutji maseyo
Anh/chị đừng tới muộn nhé.
Tình huốngBạn chốt giờ hẹn và muốn nhắc người kia đúng giờ. Bạn nói gì?
You have set a time and want to remind them to be punctual.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với người trên là hơi sỗ. Với sếp thì chỉ nhắc giờ, không nhắc "đừng muộn".TOPIK 1 - 436
지금 가는 중이에요.
jigeum ganeun jungieyo
Tôi đang trên đường tới.
Tình huốngNgười hẹn nhắn hỏi bạn đâu rồi và bạn đang đi. Bạn đáp gì?
They ask where you are and you are on your way.
Người bản xứ dùng thế nào-는 중이다 nhấn vào việc ĐANG DIỄN RA. Nói 가고 있어요 cũng đúng và tự nhiên như nhau.TOPIK 2 - 437
밥 먹고 있어요.
bap meokgo isseoyo
Tôi đang ăn cơm.
Tình huốngCó người gọi điện lúc bạn đang giữa bữa. Bạn nói gì?
Someone calls while you are in the middle of a meal.
Người bản xứ dùng thế nào밥 vừa là "cơm" vừa là "bữa ăn" nói chung — 밥 먹었어요? nghĩa là "ăn cơm chưa" chứ không cứ phải cơm.TOPIK 1 - 438
아직 안 먹었어요.
ajik an meogeosseoyo
Tôi vẫn chưa ăn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ăn chưa và bạn thì chưa. Bạn đáp gì?
They ask whether you have eaten and you have not.
Người bản xứ dùng thế nào아직 đi với thì QUÁ KHỨ phủ định: 아직 안 했어요, không phải 아직 안 해요.TOPIK 1 - 439
벌써 다 했어요.
beolsseo da haesseoyo
Tôi làm xong hết rồi.
Tình huốngNgười ta tưởng bạn còn đang làm mà bạn đã xong từ lâu. Bạn đáp gì?
They assume you are still working but you finished long ago.
Người bản xứ dùng thế nào벌써 là "đã… rồi (sớm hơn tưởng)", còn 이미 là "đã rồi" trung tính. 벌써 có sắc ngạc nhiên.TOPIK 1 - 440
한 번도 안 가 봤어요.
han beondo an ga bwasseoyo
Tôi chưa từng tới đó lần nào.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đã tới Busan chưa và bạn chưa từng đi. Bạn đáp gì?
They ask if you have been to Busan and you never have.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 봤다 là "đã từng". 한 번도 (dù một lần) luôn đi kèm phủ định.TOPIK 1 - 441
지금 몇 시예요?
jigeum myeot siyeyo?
Bây giờ mấy giờ rồi ạ?
Tình huốngBạn không đeo đồng hồ và điện thoại thì để trong túi. Bạn hỏi gì?
You are not wearing a watch and your phone is buried in your bag.
Người bản xứ dùng thế nàoGiờ đọc số THUẦN HÀN: 한 시, 두 시, 세 시. Đọc 일 시 là sai.TOPIK 1 - 442
세 시예요.
se siyeyo
Ba giờ rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi mấy giờ và đồng hồ chỉ ba giờ đúng. Bạn đáp gì?
Someone asks the time and it is exactly three.
Người bản xứ dùng thế nào하나·둘·셋·넷 rút thành 한·두·세·네 khi đứng trước lượng từ. Bốn chữ này bất quy tắc, phải nhớ.TOPIK 1 - 443
세 시 반이에요.
se si banieyo
Ba giờ rưỡi rồi.
Tình huốngĐồng hồ chỉ đúng ba giờ ba mươi. Bạn nói giờ thế nào cho gọn?
The clock reads exactly half past three.
Người bản xứ dùng thế nào반 (rưỡi) thay cho 삼십 분. Người Hàn dùng 반 nhiều hơn nói đủ số phút.TOPIK 1 - 444
두 시 십오 분이에요.
du si sibo bunieyo
Hai giờ mười lăm phút.
Tình huốngBạn phải nói giờ thật chính xác cho người ghi biên bản. Bạn nói gì?
You must state the exact time for someone taking minutes.
Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ CHỖ HAI HỆ ĐẾM GẶP NHAU: 두 (thuần Hàn) cho giờ, 십오 (Hán-Hàn) cho phút. Trong đúng một câu.TOPIK 1 - 445
오전 아홉 시예요.
ojeon ahop siyeyo
Chín giờ sáng.
Tình huốngBạn cần nói rõ là buổi sáng chứ không phải buổi tối. Bạn nói gì?
You must make clear it is morning, not evening.
Người bản xứ dùng thế nào오전 (trước trưa) / 오후 (sau trưa) đứng TRƯỚC giờ, ngược với tiếng Anh đặt AM/PM ở sau.TOPIK 1 - 446
오늘 며칠이에요?
oneul myeochirieyo?
Hôm nay là ngày bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn điền tờ khai và cần biết ngày hôm nay. Bạn hỏi gì?
You are filling in a form and need today’s date.
Người bản xứ dùng thế nàoNgày tháng đọc số HÁN-HÀN: 오월 십오일. Riêng tháng 6 và 10 rút gọn thành 유월, 시월.TOPIK 1 - 447
오늘은 월요일이에요.
oneureun woryoirieyo
Hôm nay là thứ Hai.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm nay thứ mấy. Bạn đáp gì?
Someone asks what day of the week it is.
Người bản xứ dùng thế nàoThứ trong tuần: 월화수목금토일. Học thuộc dãy sáu chữ này là xong cả tuần.TOPIK 1 - 448
내일 시간 있어요?
naeil sigan isseoyo?
Mai bạn có rảnh không?
Tình huốngBạn muốn rủ người kia đi đâu đó vào ngày mai. Bạn hỏi gì?
You want to invite them somewhere tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nào어제 (hôm qua) · 오늘 (hôm nay) · 내일 (ngày mai) · 모레 (ngày kia). Bốn chữ này KHÔNG gắn 에.TOPIK 1 - 449
모레 만나요.
more mannayo
Ngày kia gặp nhau nhé.
Tình huốngCả hai bận ngày mai nên dời sang hôm sau nữa. Bạn chốt thế nào?
You are both busy tomorrow so you push it a day further.
Người bản xứ dùng thế nào모레 là ngày kia; 글피 là ngày kìa. Tiếng Hàn có chữ riêng cho cả hai, tiếng Anh thì không.TOPIK 1 - 450
이번 주에 바빠요.
ibeon jue bappayo
Tuần này tôi bận.
Tình huốngNgười ta rủ đi chơi mà lịch tuần này của bạn kín. Bạn từ chối thế nào?
You are invited out but your week is full.
Người bản xứ dùng thế nào이번 (lần này) · 지난 (vừa rồi) · 다음 (tới). Ghép với 주 (tuần), 달 (tháng), 주말 (cuối tuần).TOPIK 1 - 451
다음 주에 봐요.
daeum jue bwayo
Tuần sau gặp nhé.
Tình huốngHai người chia tay và hẹn gặp lại sau bảy ngày. Bạn nói gì?
You part ways and agree to meet again in a week.
Người bản xứ dùng thế nàoTuần và tháng thì gắn 에: 다음 주에. Nhưng 내일, 오늘 thì không gắn.TOPIK 1 - 452
지난주에 갔어요.
jinanjue gasseoyo
Tuần trước tôi đã đi rồi.
Tình huốngNgười ta rủ đi chỗ mà bạn vừa đi tuần rồi. Bạn nói gì?
You are invited somewhere you already went last week.
Người bản xứ dùng thế nào지난주 viết LIỀN vì đã thành một từ; 다음 주 thì viết rời. Người Hàn cũng hay viết sai chỗ này.TOPIK 1 - 453
주말에 뭐 해요?
jumare mwo haeyo?
Cuối tuần bạn làm gì?
Tình huốngChiều thứ Sáu và bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?
It is Friday afternoon and you want to make conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt chuyện chiều thứ Sáu quen thuộc. Đáp lại thường là 그냥 쉬어요 (chỉ nghỉ thôi).TOPIK 1 - 454
매일 운동해요.
maeil undonghaeyo
Ngày nào tôi cũng tập thể dục.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hay vận động không và bạn tập đều. Bạn đáp gì?
They ask whether you exercise and you do it daily.
Người bản xứ dùng thế nào매 + đơn vị = "mỗi": 매일, 매주, 매달, 매년. Ghép được với mọi mốc thời gian.TOPIK 1 - 455
일주일에 두 번 가요.
iljuire du beon gayo
Tôi đi hai lần một tuần.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn tới lớp học mấy lần mỗi tuần. Bạn đáp gì?
They ask how many times a week you go to class.
Người bản xứ dùng thế nào에 ở đây chỉ ĐƠN VỊ TẦN SUẤT, không phải nơi chốn hay thời điểm. Nghĩa thứ ba của cùng một chữ.TOPIK 1 - 456
가끔 가요.
gakkeum gayo
Thỉnh thoảng tôi có đi.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hay tới quán đó không và bạn đi không đều. Bạn đáp gì?
They ask if you go there often and you go now and then.
Người bản xứ dùng thế nàoThang tần suất: 항상 (luôn) > 자주 (thường) > 가끔 (thỉnh thoảng) > 거의 안 (hầu như không).TOPIK 1 - 457
자주 안 가요.
jaju an gayo
Tôi ít khi đi lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hay tới đó không và bạn hiếm khi. Bạn đáp gì?
They ask if you go often and you rarely do.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt 안 sau 자주 thành "không thường xuyên". Đảo lại thành 안 자주 는 sai.TOPIK 1 - 458
항상 늦어요.
hangsang neujeoyo
Lần nào cũng trễ.
Tình huốngNgười bạn của bạn chưa lần nào đúng giờ. Bạn than thế nào?
Your friend has never once been on time.
Người bản xứ dùng thế nào항상 và 늘 đều là "luôn luôn", dùng thay nhau được. 언제나 cũng cùng nghĩa nhưng văn vẻ hơn.TOPIK 1 - 459
아침에 일어나요.
achime ireonayo
Tôi dậy vào buổi sáng.
Tình huốngBạn kể về thói quen thường ngày của mình. Bạn mở đầu thế nào?
You are describing your daily routine.
Người bản xứ dùng thế nào아침 vừa là "buổi sáng" vừa là "bữa sáng". 아침 먹었어요? là "ăn sáng chưa".TOPIK 1 - 460
밤에 늦게 자요.
bame neutge jayo
Tối tôi ngủ muộn.
Tình huốngNgười ta hỏi thói quen ngủ nghỉ của bạn. Bạn kể thế nào?
Someone asks about your sleeping habits.
Người bản xứ dùng thế nào저녁 là chập tối (sau bữa chiều), 밤 là đêm khuya. Hai chữ không thay nhau được.TOPIK 1 - 461
점심시간이 언제예요?
jeomsimsigani eonjeyeyo?
Giờ nghỉ trưa là lúc nào ạ?
Tình huốngBạn mới vào làm và chưa biết công ty nghỉ trưa lúc mấy giờ. Bạn hỏi gì?
You are new and do not know when the lunch break is.
Người bản xứ dùng thế nàoCông ty Hàn thường nghỉ trưa 12h–13h, cả phòng đi ăn cùng nhau chứ ít khi ai ăn riêng.TOPIK 1 - 462
오래 걸려요?
orae geollyeoyo?
Có lâu không ạ?
Tình huốngBạn phải chờ làm thủ tục và muốn biết mất nhiều thời gian không. Bạn hỏi gì?
You must wait for a procedure and want to know if it takes long.
Người bản xứ dùng thế nào오래 là "lâu (về thời gian)". Đừng nhầm với 오래된 là "cũ, có tuổi".TOPIK 1 - 463
금방 끝나요.
geumbang kkeunnayo
Xong ngay thôi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn còn lâu không và bạn sắp xong. Bạn đáp gì?
They ask if you will be much longer and you are nearly done.
Người bản xứ dùng thế nào금방 là "ngay lập tức, chỉ một loáng". Cũng dùng cho quá khứ gần: 금방 왔어요 (vừa mới tới).TOPIK 1 - 464
삼십 분 정도예요.
samsip bun jeongdoyeyo
Khoảng ba mươi phút ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi mất bao lâu và bạn ước chừng nửa tiếng. Bạn đáp gì?
They ask how long and you estimate half an hour.
Người bản xứ dùng thế nào정도 (khoảng chừng) đứng SAU con số. Nói 약 삼십 분 cũng được nhưng nghe sách vở hơn.TOPIK 1 - 465
늦었어요.
neujeosseoyo
Muộn mất rồi.
Tình huốngBạn nhìn đồng hồ và biết mình đã trễ giờ. Bạn thốt lên gì?
You look at the clock and realise you are late.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "tôi tới trễ" vừa là "trời đã khuya", tuỳ ngữ cảnh.TOPIK 1 - 466
시간이 없어요.
sigani eopseoyo
Tôi không có thời gian.
Tình huốngNgười ta nhờ việc mà bạn đang gấp. Bạn từ chối thế nào?
You are asked a favour but you are in a rush.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu từ chối gọn nhất. Thêm 지금 vào đầu thì rõ là chỉ lúc này chứ không phải luôn luôn.TOPIK 1 - 467
시간이 빨리 가요.
sigani ppalli gayo
Thời gian trôi nhanh thật.
Tình huốngBạn nhìn lại và thấy đã hết một năm. Bạn cảm thán gì?
You look back and realise a whole year has gone.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói thời gian "ĐI" (가다) chứ không "trôi" như tiếng Việt.TOPIK 1 - 468
아직 시간 있어요.
ajik sigan isseoyo
Vẫn còn thời gian mà.
Tình huốngNgười kia cuống lên vì sợ trễ nhưng thực ra còn sớm. Bạn trấn an thế nào?
They are panicking about being late but there is still time.
Người bản xứ dùng thế nào아직 ở câu KHẲNG ĐỊNH nghĩa là "vẫn còn"; ở câu phủ định lại là "vẫn chưa".TOPIK 1 - 469
이따 봐요.
itta bwayo
Lát nữa gặp nhé.
Tình huốngBạn chia tay người sẽ gặp lại trong ngày. Bạn nói gì?
You part from someone you will see again later today.
Người bản xứ dùng thế nào이따 là dạng nói tắt của 이따가. Chỉ dùng cho TRONG NGÀY.TOPIK 1 - 470
나중에 얘기해요.
najunge yaegihaeyo
Để sau nói tiếp nhé.
Tình huốngĐang giữa chỗ đông người và chuyện thì tế nhị. Bạn nói gì?
You are in a crowded place and the topic is sensitive.
Người bản xứ dùng thế nào나중에 không hẹn thời điểm cụ thể — có khi là hoãn thật, có khi là cách gác lại cho êm.TOPIK 1 - 471
올해 몇 년도예요?
olhae myeot nyeondoyeyo?
Năm nay là năm bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn điền giấy tờ và cần ghi năm cho đúng. Bạn hỏi gì?
You are filling in a form and need the correct year.
Người bản xứ dùng thế nàoNăm đọc từng chữ số Hán-Hàn: 이천이십육 년. Không đọc theo cặp như tiếng Anh.TOPIK 2 - 473
몇 시에 시작해요?
myeot sie sijakaeyo?
Mấy giờ thì bắt đầu ạ?
Tình huốngBạn tới sớm và chưa rõ chương trình mở màn lúc nào. Bạn hỏi gì?
You arrived early and do not know when it starts.
Người bản xứ dùng thế nàoGiờ CỤ THỂ thì gắn 에: 세 시에. Nhưng 몇 시 trong câu 몇 시예요 thì không gắn.TOPIK 1 - 474
몇 시에 끝나요?
myeot sie kkeunnayo?
Mấy giờ thì xong ạ?
Tình huốngBạn phải bắt tàu về nên cần biết chương trình kết thúc lúc nào. Bạn hỏi gì?
You must catch a train home and need the finish time.
Người bản xứ dùng thế nào끝나다 là "tự kết thúc"; 끝내다 là "kết thúc cái gì". Cặp tự động / tha động điển hình.TOPIK 1 - 475
시간 맞춰 오세요.
sigan matchwo oseyo
Anh/chị tới đúng giờ nhé.
Tình huốngBạn tổ chức buổi họp và muốn nhắc mọi người đừng trễ. Bạn nói gì?
You are running a meeting and want everyone on time.
Người bản xứ dùng thế nào맞추다 là "làm cho khớp". Lịch sự hơn hẳn 늦지 마세요 vì không hàm ý trách trước.TOPIK 2 - 476
십 분 뒤에 갈게요.
sip bun dwie galgeyo
Mười phút nữa tôi tới.
Tình huốngNgười ta hỏi bao lâu nữa bạn tới và bạn còn mười phút đường. Bạn đáp gì?
They ask how soon you will arrive and you are ten minutes away.
Người bản xứ dùng thế nào뒤에 và 후에 đều là "sau… nữa"; 뒤 nghe đời thường hơn, 후 nghe trang trọng hơn.TOPIK 1 - 477
한 시간 전에 왔어요.
han sigan jeone wasseoyo
Tôi tới từ một tiếng trước.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đợi lâu chưa và bạn đã ngồi cả tiếng. Bạn đáp gì?
They ask how long you have been waiting and it has been an hour.
Người bản xứ dùng thế nào시간 là "tiếng đồng hồ" (khoảng thời lượng), còn 시 là "giờ" (điểm mốc). Hai chữ khác nhau.TOPIK 1 - 478
언제든지 괜찮아요.
eonjedeunji gwaenchanayo
Lúc nào cũng được ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn hẹn giờ nào tiện và bạn hoàn toàn linh hoạt. Bạn đáp gì?
They ask what time suits and you are entirely flexible.
Người bản xứ dùng thế nào-든지 gắn vào từ để hỏi thành "bất kỳ": 누구든지, 어디든지, 뭐든지.TOPIK 1 - 479
오늘은 좀 이따 봐요.
oneureun jom itta bwayo
Hôm nay để lát nữa gặp nhé.
Tình huốngBạn bận đầu giờ và muốn dời cuộc gặp sang cuối buổi. Bạn nhắn gì?
You are busy early on and want to push the meet-up to later.
Người bản xứ dùng thế nào좀 chen vào làm lời đề nghị mềm hẳn. Bỏ nó ra thì nghe như thông báo.TOPIK 1 - 480
시계가 안 맞아요.
sigyega an majayo
Đồng hồ chạy sai giờ rồi.
Tình huốngĐồng hồ tường chỉ giờ khác hẳn điện thoại. Bạn nói gì?
The wall clock shows a different time from your phone.
Người bản xứ dùng thế nào시계 là cả đồng hồ tường lẫn đồng hồ đeo tay. Đeo tay nói rõ thì 손목시계.TOPIK 1 - 481
오늘 날씨 어때요?
oneul nalssi eottaeyo?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Tình huốngBạn chưa ra khỏi nhà và muốn biết nên mặc gì. Bạn hỏi gì?
You have not been outside yet and want to know what to wear.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện an toàn nhất với người Hàn, ngang với "ăn cơm chưa".TOPIK 1 - 482
날씨가 좋아요.
nalssiga joayo
Trời đẹp quá.
Tình huốngBạn bước ra ngoài và thấy trời trong nắng nhẹ. Bạn nói gì?
You step outside into clear skies and mild sunshine.
Người bản xứ dùng thế nào좋다 dùng cho thời tiết dễ chịu nói chung, không cứ phải nắng.TOPIK 1 - 483
너무 더워요.
neomu deowoyo
Nóng quá đi mất.
Tình huốngGiữa trưa tháng Tám ở Seoul và bạn vừa đi bộ mười phút. Bạn than gì?
Midday in August in Seoul after a ten-minute walk.
Người bản xứ dùng thế nào덥다 dùng cho THỜI TIẾT nóng; đồ ăn nóng thì là 뜨겁다. Người Việt hay dùng lẫn.TOPIK 1 - 484
너무 추워요.
neomu chuwoyo
Lạnh quá đi thôi.
Tình huốngTháng Một ở Seoul và nhiệt độ xuống âm mười độ. Bạn nói gì?
January in Seoul with the temperature at minus ten.
Người bản xứ dùng thế nào춥다 cho thời tiết lạnh; đồ vật lạnh thì 차갑다. Cùng cặp phân biệt với 덥다 / 뜨겁다.TOPIK 1 - 485
비가 와요.
biga wayo
Trời đang mưa.
Tình huốngBạn nhìn ra cửa sổ và thấy mưa. Bạn báo cho người trong nhà gì?
You look out the window and it is raining.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói mưa "ĐẾN" (오다) chứ không "rơi". Tuyết cũng vậy: 눈이 와요.TOPIK 1 - 486
눈이 와요.
nuni wayo
Trời đang có tuyết.
Tình huốngSáng mùa đông và ngoài sân trắng xoá. Bạn nói gì?
A winter morning and the yard has turned white.
Người bản xứ dùng thế nào눈 vừa là "tuyết" vừa là "mắt" — phân biệt bằng độ dài âm, nhưng người Hàn trẻ cũng không phân biệt nữa.TOPIK 1 - 487
우산 가져가세요.
usan gajyeogaseyo
Anh/chị mang ô theo nhé.
Tình huốngNgười nhà sắp ra khỏi cửa mà dự báo có mưa. Bạn dặn gì?
Someone is heading out and rain is forecast.
Người bản xứ dùng thế nào가져가다 là "mang đi (từ đây)", 가져오다 là "mang đến (về đây)". Hướng ngược nhau.TOPIK 1 - 488
우산 있어요?
usan isseoyo?
Bạn có ô không?
Tình huốngTrời đổ mưa bất chợt lúc tan làm. Bạn hỏi đồng nghiệp gì?
It has started raining just as you leave work.
Người bản xứ dùng thế nàoCửa hàng tiện lợi ở Hàn lúc nào cũng bán ô — mưa bất chợt thì tạt vào mua là xong.TOPIK 1 - 489
바람이 많이 불어요.
barami mani bureoyo
Gió thổi mạnh lắm.
Tình huốngBạn ra ngoài và gió tạt vào mặt rát buốt. Bạn nói gì?
You step outside and the wind stings your face.
Người bản xứ dùng thế nào불다 (thổi) dùng riêng cho gió. Gió mùa đông Hàn Quốc gọi là 칼바람 (gió dao).TOPIK 1 - 490
미세먼지가 심해요.
misemeonjiga simhaeyo
Bụi mịn hôm nay nặng lắm.
Tình huốngBầu trời đục và ứng dụng báo chỉ số ô nhiễm cao. Bạn nói gì?
The sky is hazy and the air quality app is showing red.
Người bản xứ dùng thế nào미세먼지 là chuyện thời sự thật ở Hàn, nhất là mùa xuân. Người Hàn xem chỉ số này trước khi ra đường.TOPIK 2 - 491
마스크 쓰세요.
maseukeu sseuseyo
Anh/chị đeo khẩu trang nhé.
Tình huốngNgày bụi mịn nặng và người kia sắp ra ngoài. Bạn dặn gì?
It is a high-pollution day and they are heading out.
Người bản xứ dùng thế nào쓰다 dùng cho thứ ĐỘI/ĐEO TRÊN ĐẦU MẶT: mũ, kính, khẩu trang. Áo thì 입다, giày thì 신다.TOPIK 1 - 492
내일 비 온대요.
naeil bi ondaeyo
Nghe nói mai trời mưa.
Tình huốngBạn vừa xem dự báo và muốn báo lại cho người khác. Bạn nói gì?
You just checked the forecast and want to pass it on.
Người bản xứ dùng thế nào-대요 là dạng rút của "nghe nói rằng" (-다고 해요). Rất hay dùng khi thuật lại tin.TOPIK 2 - 493
봄이 왔어요.
bomi wasseoyo
Mùa xuân đã tới rồi.
Tình huốngHoa anh đào bắt đầu nở dọc đường. Bạn nói gì?
Cherry blossoms are starting to open along the street.
Người bản xứ dùng thế nàoBốn mùa: 봄 (xuân), 여름 (hạ), 가을 (thu), 겨울 (đông). Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt và người Hàn rất tự hào về điều đó.TOPIK 1 - 494
단풍이 예뻐요.
danpungi yeppeoyo
Lá vàng đẹp quá.
Tình huốngBạn đi dạo công viên vào tháng Mười. Bạn nhận xét gì?
You are walking in a park in October.
Người bản xứ dùng thế nào단풍 là lá đổi màu mùa thu. Đi ngắm lá gọi là 단풍놀이, một thú vui mùa thu ở Hàn.TOPIK 2 - 495
장마철이에요.
jangmacheorieyo
Đang mùa mưa dầm.
Tình huốngTrời mưa liên tục cả tuần vào tháng Bảy. Bạn giải thích thế nào?
It has rained non-stop all week in July.
Người bản xứ dùng thế nào장마 là mùa mưa dầm cuối tháng Sáu tới tháng Bảy — đồ đạc trong nhà ẩm mốc là chuyện thường.TOPIK 2 - 496
에어컨 좀 켜 주세요.
eeokeon jom kyeo juseyo
Bật giúp tôi điều hoà với ạ.
Tình huốngTrong phòng nóng bức và bạn ngồi xa cái điều khiển. Bạn nhờ gì?
The room is stifling and you are sitting away from the remote.
Người bản xứ dùng thế nào켜다 (bật) / 끄다 (tắt) dùng cho mọi thiết bị: đèn, tivi, máy tính.TOPIK 1 - 497
불 좀 꺼 주세요.
bul jom kkeo juseyo
Tắt giúp tôi cái đèn với.
Tình huốngBạn định đi ngủ mà đèn phòng vẫn sáng. Bạn nhờ gì?
You are about to sleep but the light is still on.
Người bản xứ dùng thế nào불 vừa là "lửa" vừa là "đèn". 불 켜다 là bật đèn, không phải đốt lửa.TOPIK 1 - 498
보일러 켜야겠어요.
boilleo kyeoyagesseoyo
Chắc phải bật lò sưởi rồi.
Tình huốngĐêm xuống và sàn nhà lạnh buốt chân. Bạn nói gì?
Night falls and the floor is freezing under your feet.
Người bản xứ dùng thế nàoNhà Hàn sưởi bằng SÀN (온돌) chứ không bằng lò sưởi tường — nên người ta ngồi bệt xuống sàn cho ấm.TOPIK 2 - 499
창문 닫아 주세요.
changmun dada juseyo
Đóng giúp tôi cửa sổ với ạ.
Tình huốngGió lùa vào lạnh và bạn không tiện đứng dậy. Bạn nhờ gì?
A draught is coming in and you cannot get up.
Người bản xứ dùng thế nào닫다 (đóng) dùng cho cửa; vặn vòi nước tắt thì là 잠그다.TOPIK 1 - 500
물이 안 나와요.
muri an nawayo
Nước không chảy ra.
Tình huốngBạn mở vòi mà không có giọt nào. Bạn báo chủ nhà thế nào?
You turn the tap and nothing comes out.
Người bản xứ dùng thế nào나오다 (chảy ra, hiện ra). Cùng dạng: 뜨거운 물이 안 나와요 (không có nước nóng).TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.