Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 501

    변기가 막혔어요.

    byeongiga makyeosseoyo

    Bồn cầu bị tắc rồi.

    Tình huống

    Nhà vệ sinh không thoát nước và bạn phải báo người quản lý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào막히다 là "bị nghẽn" — cùng chữ dùng cho tắc đường. Chung cư Hàn có 관리사무소 lo việc này.
    TOPIK 2
  2. 502

    수리해 주세요.

    surihae juseyo

    Sửa giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Thiết bị trong nhà thuê hỏng và bạn gọi chủ nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồ gắn sẵn trong nhà thuê thì CHỦ NHÀ sửa; đồ bạn mang tới thì bạn tự lo. Luật ngầm ở Hàn.
    TOPIK 1
  3. 503

    전기가 나갔어요.

    jeongiga nagasseoyo

    Nhà bị mất điện rồi.

    Tình huống

    Đèn phụt tắt và cả nhà tối om. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나가다 ở đây là "mất, đi mất". Kiểm tra 두꺼비집 (cầu dao) trước khi gọi thợ.
    TOPIK 1
  4. 504

    인터넷이 안 돼요.

    inteonesi an dwaeyo

    Mạng không vào được.

    Tình huống

    Bạn đang họp trực tuyến thì mạng đứt. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào안 되다 là "không chạy, không thành". Khung này báo hỏng được mọi thứ: 결제가 안 돼요.
    TOPIK 1
  5. 505

    와이파이 비밀번호가 뭐예요?

    waipai bimilbeonhoga mwoyeyo?

    Mật khẩu wifi là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn vào quán cà phê và muốn dùng mạng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn thường dán mật khẩu ngay trên tường hoặc in trên hoá đơn — nhìn quanh trước khi hỏi.
    TOPIK 1
  6. 506

    방이 좀 좁아요.

    bangi jom jobayo

    Phòng hơi chật một chút.

    Tình huống

    Bạn đi xem phòng thuê và thấy diện tích nhỏ hơn ảnh. Bạn nhận xét gì?

    Người bản xứ dùng thế nào좁다 dùng cho KHÔNG GIAN chật; quần áo chật thì là 작다. Người Việt hay dùng lẫn.
    TOPIK 1
  7. 507

    햇빛이 잘 들어와요.

    haetbichi jal deureowayo

    Nắng chiếu vào rất tốt.

    Tình huống

    Bạn xem phòng và thấy nắng ngập cả căn. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn coi hướng nắng là tiêu chí thuê nhà hàng đầu — phòng hướng nam (남향) đắt hơn hẳn.
    TOPIK 2
  8. 508

    청소해야 돼요.

    cheongsohaeya dwaeyo

    Tôi phải dọn nhà.

    Tình huống

    Nhà bừa bộn cả tuần và cuối tuần đã tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào청소하다 là dọn dẹp nói chung; giặt giũ thì 빨래하다, rửa bát thì 설거지하다.
    TOPIK 1
  9. 509

    빨래 좀 널어 주세요.

    ppallae jom neoreo juseyo

    Phơi giúp tôi mớ đồ với.

    Tình huống

    Máy giặt vừa xong mà bạn phải đi ra ngoài. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào널다 là "phơi (trên dây, trên giá)". Nhà Hàn phần lớn phơi trong nhà vì ngoài trời quá lạnh hoặc quá bụi.
    TOPIK 2
  10. 510

    쓰레기 버려 주세요.

    sseuregi beoryeo juseyo

    Đổ giúp tôi rác với.

    Tình huống

    Thùng rác đầy và bạn đang bận tay. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRác ở Hàn phải PHÂN LOẠI và đựng trong túi có in tên phường (종량제 봉투) — bỏ sai bị phạt tiền.
    TOPIK 1
  11. 511

    분리수거 어떻게 해요?

    bullisugeo eotteoke haeyo?

    Phân loại rác thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mới chuyển tới và không biết bỏ rác ra sao. Bạn hỏi hàng xóm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG HỌC SỚM. Mỗi chung cư có ngày đổ rác riêng, và người mới sang bị nhắc nhở vì việc này nhiều nhất.
    TOPIK 2
  12. 512

    이사했어요.

    isahaesseoyo

    Tôi vừa chuyển nhà.

    Tình huống

    Người ta hỏi sao dạo này bạn bận và bạn vừa dọn nhà xong. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn chuyển nhà xong hay mời hàng xóm ăn 집들이 (tân gia) — khách mang giấy vệ sinh hoặc bột giặt làm quà.
    TOPIK 1
  13. 513

    월세가 얼마예요?

    wolsega eolmayeyo?

    Tiền thuê tháng bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn đi xem phòng và cần biết giá thuê. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào월세 là thuê theo tháng, 전세 là đặt cọc một cục rồi ở không mất tiền tháng — chế độ chỉ có ở Hàn.
    TOPIK 1
  14. 514

    보증금이 얼마예요?

    bojeunggeumi eolmayeyo?

    Tiền đặt cọc là bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn đã ưng phòng và cần biết phải đặt trước bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền cọc ở Hàn rất lớn, có khi bằng vài chục tháng thuê. Lấy lại được khi trả nhà, nếu không hư hỏng gì.
    TOPIK 2
  15. 515

    관리비가 포함이에요?

    gwallibiga pohamieyo?

    Đã gồm phí quản lý chưa ạ?

    Tình huống

    Chủ nhà báo giá thuê và bạn muốn biết còn khoản nào nữa không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào관리비 gồm điện chung, nước, thang máy, bảo vệ. Hỏi rõ trước khi ký hợp đồng.
    TOPIK 2
  16. 516

    집이 넓어요.

    jibi neolbeoyo

    Nhà rộng rãi ghê.

    Tình huống

    Bạn tới nhà mới của bạn mình lần đầu. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào넓다 (rộng) ngược với 좁다 (chật). Nhà ở Seoul mà rộng thì đây là lời khen thật lòng.
    TOPIK 1
  17. 517

    신발 벗고 들어오세요.

    sinbal beotgo deureooseyo

    Anh/chị bỏ giày rồi vào ạ.

    Tình huống

    Khách tới nhà bạn và còn đứng ở cửa. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ giày trong nhà là BẮT BUỘC ở Hàn, không phải phép lịch sự tuỳ chọn. Cả phòng khám và một số quán cũng vậy.
    TOPIK 1
  18. 518

    슬리퍼 신으세요.

    seullipeo sineuseyo

    Anh/chị đi dép trong nhà ạ.

    Tình huống

    Sàn nhà lạnh và bạn muốn khách thoải mái. Bạn mời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào신다 dùng riêng cho GIÀY DÉP. Ba động từ "mặc" khác nhau: 입다 (áo quần), 신다 (giày), 쓰다 (mũ).
    TOPIK 1
  19. 519

    집 구경 좀 시켜 주세요.

    jip gugyeong jom sikyeo juseyo

    Cho tôi tham quan nhà với ạ.

    Tình huống

    Bạn tới nhà mới của người quen và tò mò muốn xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시키다 là "khiến ai làm gì". 구경시키다 nghĩa là "dẫn đi xem".
    TOPIK 2
  20. 520

    한국어를 배워요.

    hangugeoreul baewoyo

    Tôi đang học tiếng Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sang Hàn làm gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào배우다 là "học (kỹ năng, từ ai)"; 공부하다 là "học bài, ôn tập". Học tiếng thì hay dùng 배우다.
    TOPIK 1
  21. 521

    얼마나 배웠어요?

    eolmana baewosseoyo?

    Bạn học được bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia nói tiếng Hàn khá và tò mò họ học lâu chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại thường gọn: 육 개월 됐어요 (được sáu tháng rồi).
    TOPIK 1
  22. 522

    한국어가 어려워요.

    hangugeoga eoryeowoyo

    Tiếng Hàn khó thật.

    Tình huống

    Bạn vừa vật lộn với bài ngữ pháp cả buổi. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào어렵다 ngược với 쉽다 (dễ). Nói câu này với người Hàn thì họ gần như luôn động viên lại.
    TOPIK 1
  23. 523

    발음이 어려워요.

    bareumi eoryeowoyo

    Phát âm khó quá.

    Tình huống

    Bạn không phân biệt được ba âm ㄱ, ㄲ, ㅋ. Bạn nói gì với giáo viên?

    Người bản xứ dùng thế nàoBộ ba ㄱ/ㄲ/ㅋ và ㅂ/ㅃ/ㅍ là chỗ người Việt vấp nặng nhất — tiếng Việt không phân biệt căng và bật hơi.
    TOPIK 1
  24. 524

    이 단어가 무슨 뜻이에요?

    i daneoga museun tteusieyo?

    Từ này nghĩa là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp một từ lạ trong sách. Bạn hỏi giáo viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào단어 là "từ vựng", 문장 là "câu", 문법 là "ngữ pháp". Ba chữ dùng suốt trong lớp.
    TOPIK 1
  25. 525

    예문 좀 주세요.

    yemun jom juseyo

    Cho tôi một câu ví dụ với ạ.

    Tình huống

    Giáo viên vừa giảng ngữ pháp mà bạn chưa hình dung ra cách dùng. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO HỌC: hiểu luật không bằng có một câu mẫu để nhại. Xin ví dụ là cách học nhanh nhất.
    TOPIK 2
  26. 526

    숙제가 뭐예요?

    sukjega mwoyeyo?

    Bài tập về nhà là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn tới lớp muộn và không nghe phần dặn bài. Bạn hỏi bạn cùng lớp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào숙제 (bài về nhà) khác 과제 (bài lớn, tiểu luận). Trường đại học Hàn dùng 과제 nhiều hơn.
    TOPIK 1
  27. 527

    시험이 언제예요?

    siheomi eonjeyeyo?

    Bao giờ thi ạ?

    Tình huống

    Bạn cần biết ngày thi để sắp lịch ôn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKỳ thi tiếng Hàn chuẩn là TOPIK, thi mỗi năm vài đợt. Đăng ký online và hết chỗ rất nhanh.
    TOPIK 1
  28. 528

    시험 잘 봤어요?

    siheom jal bwasseoyo?

    Bạn thi có tốt không?

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa thi xong và bước ra khỏi phòng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói "XEM thi" (시험을 보다) chứ không "làm bài thi" — dịch thẳng từ tiếng Việt sẽ sai.
    TOPIK 1
  29. 529

    열심히 공부했어요.

    yeolsimhi gongbuhaesseoyo

    Tôi đã học rất chăm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn chuẩn bị thế nào cho kỳ thi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào열심히 (chăm chỉ) là trạng từ được dùng nhiều nhất ở Hàn. Câu chúc quen thuộc: 열심히 하세요.
    TOPIK 1
  30. 530

    외워야 돼요.

    oewoya dwaeyo

    Cái này phải học thuộc.

    Tình huống

    Giáo viên bảo bảng chia động từ sẽ có trong đề. Bạn nói gì với bạn học?

    Người bản xứ dùng thế nào외우다 là học thuộc lòng; 기억하다 là nhớ lại. Học thì 외우다, nhớ ra thì 기억나다.
    TOPIK 1
  31. 531

    기억이 안 나요.

    gieogi an nayo

    Tôi không nhớ ra.

    Tình huống

    Người ta hỏi tên quán hôm trước mà bạn quên mất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 나다. Khác 잊어버렸어요 (đã quên hẳn) — câu này là "chưa nhớ ra lúc này".
    TOPIK 1
  32. 532

    까먹었어요.

    kkameogeosseoyo

    Tôi quên khuấy mất.

    Tình huống

    Bạn hứa mang tài liệu mà để quên ở nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSuồng sã, chỉ dùng với bạn bè. Với sếp thì phải nói 깜빡했습니다 hoặc 잊어버렸습니다.
    TOPIK 2
  33. 533

    다시 한 번 볼게요.

    dasi han beon bolgeyo

    Để tôi xem lại lần nữa.

    Tình huống

    Bạn chưa chắc mình hiểu đúng và muốn đọc lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보다 ở đây là "xem, đọc". 책을 보다 cũng có nghĩa là đọc sách.
    TOPIK 1
  34. 534

    이해가 안 돼요.

    ihaega an dwaeyo

    Tôi không hiểu được.

    Tình huống

    Giáo viên giảng xong mà bạn vẫn mù mờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 모르겠어요 (không biết) ở chỗ: câu này là ĐÃ NGHE mà không tiêu hoá nổi.
    TOPIK 1
  35. 535

    이제 알겠어요.

    ije algesseoyo

    Giờ tôi hiểu rồi.

    Tình huống

    Sau lần giải thích thứ hai thì bạn thông. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이제 là "giờ đây (khác trước)". Nói 알겠어요 mềm hơn 알아요 vì có -겠- làm dịu.
    TOPIK 1
  36. 536

    연습이 필요해요.

    yeonseubi piryohaeyo

    Tôi cần luyện tập thêm.

    Tình huống

    Bạn hiểu lý thuyết nhưng nói ra vẫn vấp. Bạn nhận xét về mình thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào필요하다 là "cần". Chủ ngữ là THỨ CẦN chứ không phải người — nên dùng 이/가 chứ không dùng 을/를.
    TOPIK 1
  37. 537

    같이 연습할까요?

    gachi yeonseupalkkayo?

    Mình luyện cùng nhau nhé?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm người tập nói cùng. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrao đổi ngôn ngữ gọi là 언어교환 — rất phổ biến trong các nhóm sinh viên ở Hàn.
    TOPIK 1
  38. 538

    틀렸어요?

    teullyeosseoyo?

    Tôi nói sai à?

    Tình huống

    Bạn vừa nói một câu và thấy giáo viên nhíu mày. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào틀리다 (sai) ngược với 맞다 (đúng). Người Hàn cũng hay dùng 틀리다 thay cho 다르다 (khác) — đó là lỗi phổ biến của chính họ.
    TOPIK 1
  39. 539

    고쳐 주세요.

    gochyeo juseyo

    Chỉnh giúp tôi chỗ sai với ạ.

    Tình huống

    Bạn viết một đoạn và muốn người bản xứ chỉnh lại. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào고치다 vừa là "sửa lỗi" vừa là "sửa chữa đồ vật". Cùng một chữ.
    TOPIK 1
  40. 540

    한국 드라마로 배워요.

    hanguk deuramaro baewoyo

    Tôi học qua phim Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng bằng cách nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo: phim dùng RẤT NHIỀU 반말. Học nguyên xi rồi nói với người lạ là hớ.
    TOPIK 1
  41. 541

    자막 없이 봐요.

    jamak eopsi bwayo

    Tôi xem không cần phụ đề.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn xem phim Hàn có hiểu không. Bạn khoe thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào없이 là "không có, thiếu". Cùng dạng: 돈 없이, 말 없이.
    TOPIK 2
  42. 542

    핸드폰 좀 빌려 주세요.

    haendeupon jom billyeo juseyo

    Cho tôi mượn điện thoại với ạ.

    Tình huống

    Máy bạn hết pin và bạn cần gọi gấp một cuộc. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào핸드폰 và 휴대폰 đều là điện thoại di động. Người trẻ nói 폰 cho gọn.
    TOPIK 1
  43. 543

    충전기 있어요?

    chungjeongi isseoyo?

    Bạn có sạc không?

    Tình huống

    Pin điện thoại bạn còn năm phần trăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán cà phê Hàn thường cho mượn sạc ở quầy — hỏi là được, không mất tiền.
    TOPIK 1
  44. 544

    사진 찍어 주세요.

    sajin jjigeo juseyo

    Chụp giúp tôi tấm ảnh với ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng trước cảnh đẹp và muốn có ảnh của mình. Bạn nhờ người qua đường gì?

    Người bản xứ dùng thế nào찍다 là "chụp, đóng dấu". Nhờ xong thì đưa máy và chỉ nút bấm — người Hàn rất sẵn lòng giúp.
    TOPIK 1
  45. 545

    같이 사진 찍어요.

    gachi sajin jjigeoyo

    Mình chụp chung tấm nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn có ảnh chụp cùng người bạn mới quen. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoẢnh tự chụp gọi là 셀카 (self camera) — từ Hàn tự chế, không phải "selfie".
    TOPIK 1
  46. 546

    어플 좀 깔아 주세요.

    eopeul jom kkara juseyo

    Cài giúp tôi ứng dụng với.

    Tình huống

    Bạn không rành điện thoại và cần cài phần mềm. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào어플 hoặc 앱 đều là "ứng dụng". 깔다 (rải, trải) trong ngữ cảnh này là "cài đặt".
    TOPIK 2
  47. 547

    배터리가 다 됐어요.

    baeteoriga da dwaesseoyo

    Pin hết sạch rồi.

    Tình huống

    Điện thoại bạn vừa tắt ngóm giữa đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào다 되다 là "hết, dùng cạn". Cùng dạng: 시간이 다 됐어요 (hết giờ).
    TOPIK 1
  48. 548

    와이파이 잡혀요?

    waipai japyeoyo?

    Ở đây bắt được wifi không?

    Tình huống

    Bạn ngồi trong quán và không thấy mạng. Bạn hỏi bạn cùng bàn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잡히다 là "bị bắt được (sóng)". Cách nói rất đời thường, sách giáo khoa không dạy.
    TOPIK 2
  49. 549

    컴퓨터가 느려요.

    keompyuteoga neuryeoyo

    Máy tính chạy chậm quá.

    Tình huống

    Máy bạn xử lý mãi không xong một thao tác đơn giản. Bạn than gì?

    Người bản xứ dùng thế nào느리다 (chậm) ngược với 빠르다 (nhanh). Nói về mạng thì 인터넷이 느려요.
    TOPIK 1
  50. 550

    파일이 안 열려요.

    pairi an yeollyeoyo

    Tệp không mở được.

    Tình huống

    Bạn bấm vào tệp đồng nghiệp gửi mà không có gì hiện ra. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào열리다 là dạng bị động của 열다 — cửa tự mở, tệp tự mở. Đây là cặp chủ động / bị động điển hình.
    TOPIK 2
  51. 551

    다시 보내 주세요.

    dasi bonae juseyo

    Gửi lại giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Tệp bạn nhận bị lỗi và không dùng được. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보내다 (gửi) / 받다 (nhận). Cặp động từ dùng suốt trong công việc.
    TOPIK 1
  52. 552

    링크 보내 주세요.

    ringkeu bonae juseyo

    Gửi cho tôi đường dẫn với.

    Tình huống

    Người ta nhắc tới một trang web mà bạn muốn xem. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào링크 là từ mượn. Tiếng Hàn ngày nay mượn rất nhiều từ tiếng Anh trong lĩnh vực công nghệ.
    TOPIK 1
  53. 553

    저장했어요?

    jeojanghaesseoyo?

    Bạn lưu lại chưa?

    Tình huống

    Máy tính sắp hết pin mà người kia vẫn đang gõ. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào저장하다 (lưu) cũng dùng cho cất giữ thực phẩm: 냉장 저장.
    TOPIK 1
  54. 554

    비밀번호를 잊어버렸어요.

    bimilbeonhoreul ijeobeoryeosseoyo

    Tôi quên mất mật khẩu.

    Tình huống

    Bạn đăng nhập ba lần đều sai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-어버리다 nhấn vào việc đã LỠ mất rồi, không lấy lại được. Sắc thái tiếc nuối.
    TOPIK 1
  55. 555

    온라인으로 신청했어요.

    ollaineuro sincheonghaesseoyo

    Tôi đã đăng ký trên mạng.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn nộp hồ sơ chưa và bạn làm qua mạng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThủ tục hành chính ở Hàn phần lớn làm online — nhưng nhiều trang yêu cầu chứng thư số, hơi khó cho người mới.
    TOPIK 2
  56. 556

    유튜브에서 봤어요.

    yutyubeueseo bwasseoyo

    Tôi xem trên YouTube.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn biết chuyện đó ở đâu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에서 chỉ NƠI diễn ra hành động, kể cả nơi ảo như trang web hay ứng dụng.
    TOPIK 1
  57. 557

    번역기 써도 돼요?

    beonyeokgi sseodo dwaeyo?

    Tôi dùng máy dịch được không ạ?

    Tình huống

    Bạn bí từ giữa buổi nói chuyện và muốn tra máy. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hoàn toàn thoải mái chuyện này — hỏi một câu rồi tra là chuyện bình thường.
    TOPIK 1
  58. 558

    천천히 배우고 있어요.

    cheoncheonhi baeugo isseoyo

    Tôi đang học từ từ.

    Tình huống

    Người ta khen tiếng Hàn của bạn và bạn muốn khiêm tốn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhiêm tốn đúng mực. Người Hàn sẽ đáp lại 아니에요, 잘하시는데요 — cứ nhận lời khen bằng một nụ cười.
    TOPIK 1
  59. 559

    실수해도 괜찮아요.

    silsuhaedo gwaenchanayo

    Sai cũng không sao mà.

    Tình huống

    Bạn học cùng ngại nói vì sợ sai. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung -아/어도 괜찮다 là "dù… cũng không sao". Câu quan trọng nhất để tự nói với chính mình khi học tiếng.
    TOPIK 1
  60. 560

    통장 만들고 싶어요.

    tongjang mandeulgo sipeoyo

    Tôi muốn mở tài khoản.

    Tình huống

    Bạn tới ngân hàng lần đầu để mở tài khoản nhận lương. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào통장 là SỔ tài khoản. Người nước ngoài mở tài khoản ở Hàn cần thẻ cư trú và giấy chứng nhận việc làm hoặc học.
    TOPIK 2
  61. 561

    카드도 만들어 주세요.

    kadeudo mandeureo juseyo

    Làm cho tôi cả thẻ nữa ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa mở tài khoản và muốn có thẻ rút tiền. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào체크카드 là thẻ ghi nợ (trừ tiền ngay), 신용카드 là thẻ tín dụng. Người nước ngoài mới sang khó mở loại thứ hai.
    TOPIK 1
  62. 562

    돈을 찾고 싶어요.

    doneul chatgo sipeoyo

    Tôi muốn rút tiền.

    Tình huống

    Bạn cần tiền mặt và đang đứng ở quầy ngân hàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào찾다 vừa là "tìm" vừa là "rút tiền" — nghĩa thứ hai chỉ có trong ngữ cảnh ngân hàng.
    TOPIK 1
  63. 563

    입금하려고요.

    ipgeumharyeogoyo

    Tôi muốn nộp tiền vào ạ.

    Tình huống

    Bạn cầm tiền mặt tới ngân hàng để gửi vào tài khoản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào입금 (nộp vào) / 출금 (rút ra) / 이체 (chuyển khoản). Ba chữ ghi trên mọi máy ATM Hàn.
    TOPIK 2
  64. 564

    계좌이체 해 주세요.

    gyejwaiche hae juseyo

    Chuyển khoản giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn cần chuyển tiền thuê nhà cho chủ nhà. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển khoản ở Hàn về tài khoản trong VÀI GIÂY, kể cả khác ngân hàng. Phí thường miễn trên ứng dụng.
    TOPIK 2
  65. 565

    비밀번호를 눌러 주세요.

    bimilbeonhoreul nulleo juseyo

    Anh/chị bấm mật khẩu ạ.

    Tình huống

    Bạn là nhân viên ngân hàng và khách đang chờ thao tác. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 누르다 là "bấm, nhấn" — nghe suốt ở máy ATM và quầy thanh toán.
    TOPIK 2
  66. 566

    수수료가 있어요?

    susuryoga isseoyo?

    Có mất phí không ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp làm một giao dịch và muốn biết có tốn thêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút tiền ngoài giờ hoặc ở máy ATM khác ngân hàng thì mất phí — hỏi trước cho chắc.
    TOPIK 2
  67. 567

    환전하고 싶어요.

    hwanjeonhago sipeoyo

    Tôi muốn đổi tiền.

    Tình huống

    Bạn cầm đô la Mỹ và cần đổi sang tiền Hàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuầy đổi tiền tư nhân ở Myeongdong tỉ giá tốt hơn ngân hàng khá nhiều — người Hàn cũng đổi ở đó.
    TOPIK 2
  68. 568

    오늘 환율이 얼마예요?

    oneul hwanyuri eolmayeyo?

    Tỉ giá hôm nay bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đổi được bao nhiêu trước khi quyết định. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào환율 (tỉ giá) khác 이자율 (lãi suất). Cả hai đều kết thúc bằng 율, nghĩa là "tỉ lệ".
    TOPIK 2
  69. 569

    카드를 잃어버렸어요.

    kadeureul ireobeoryeosseoyo

    Tôi làm mất thẻ rồi.

    Tình huống

    Bạn không tìm thấy thẻ ngân hàng và sợ bị dùng trộm. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo mất thẻ gọi là 분실신고. Gọi tổng đài ngân hàng khoá thẻ NGAY, đừng đợi tới giờ làm việc.
    TOPIK 1
  70. 570

    카드가 안 돼요.

    kadeuga an dwaeyo

    Thẻ không quẹt được.

    Tình huống

    Bạn quẹt thẻ ba lần mà máy vẫn báo lỗi. Bạn nói gì với thu ngân?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẻ nước ngoài ở Hàn hay bị từ chối vì máy chỉ nhận thẻ nội địa — hỏi 해외카드 돼요?
    TOPIK 1
  71. 571

    현금인출기가 어디예요?

    hyeongeuminchulgiga eodiyeyo?

    Máy rút tiền ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cần tiền mặt gấp và không thấy máy ATM. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ngắn là ATM cũng ai cũng hiểu. Cửa hàng tiện lợi ở Hàn nào cũng có máy, dùng 24 giờ.
    TOPIK 1
  72. 572

    잔액이 부족해요.

    janaegi bujokaeyo

    Tài khoản không đủ tiền.

    Tình huống

    Máy báo giao dịch thất bại và bạn hiểu ra lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잔액 là số dư. Câu này cũng là dòng chữ hiện trên máy khi giao dịch bị từ chối.
    TOPIK 2
  73. 573

    영수증 필요하세요?

    yeongsujeung piryohaseyo?

    Anh/chị có cần hoá đơn không ạ?

    Tình huống

    Bạn là thu ngân và vừa hoàn tất thanh toán. Bạn hỏi khách gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI — nghe cả chục lần một ngày ở Hàn. Không cần thì đáp 아니요, 괜찮아요.
    TOPIK 1
  74. 574

    외국인 등록을 하려고요.

    oegugin deungnogeul haryeogoyo

    Tôi muốn làm đăng ký người nước ngoài.

    Tình huống

    Bạn tới cục xuất nhập cảnh trong tháng đầu tới Hàn. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải làm trong 90 ngày kể từ khi nhập cảnh, đặt lịch trước trên trang Hi Korea — không đặt thì không được tiếp.
    TOPIK 2
  75. 575

    무슨 서류가 필요해요?

    museun seoryuga piryohaeyo?

    Cần những giấy tờ gì ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi hỏi trước để khỏi đi lại nhiều lần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG HỎI TRƯỚC MỌI THỦ TỤC Ở HÀN. Thiếu một tờ là phải quay về, mất cả buổi.
    TOPIK 1
  76. 576

    여권 가져왔어요.

    yeogwon gajyeowasseoyo

    Tôi có mang hộ chiếu.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn mang giấy tờ tuỳ thân chưa. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào가져오다 là "mang tới đây". Câu nói ngược lại là 안 가져왔어요 (không mang theo).
    TOPIK 1
  77. 577

    여기에 서명해 주세요.

    yeogie seomyeonghae juseyo

    Anh/chị ký vào đây ạ.

    Tình huống

    Bạn làm ở quầy và cần khách ký xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. Nhiều nơi ở Hàn còn dùng CON DẤU cá nhân (도장) thay chữ ký.
    TOPIK 1
  78. 578

    이 서류를 작성해 주세요.

    i seoryureul jakseonghae juseyo

    Anh/chị điền tờ khai này ạ.

    Tình huống

    Khách tới làm thủ tục và cần điền mẫu đơn. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào작성하다 là "soạn, điền (văn bản)". Trang trọng hơn 쓰다 và luôn dùng cho giấy tờ.
    TOPIK 2
  79. 579

    어떻게 쓰는지 모르겠어요.

    eotteoke sseuneunji moreugesseoyo

    Tôi không biết điền thế nào.

    Tình huống

    Tờ khai toàn tiếng Hàn và bạn không hiểu các ô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는지 모르겠다 là "không rõ là…". Khung này thú nhận cái mình chưa biết một cách lịch sự.
    TOPIK 2
  80. 580

    좀 도와주시겠어요?

    jom dowajusigesseoyo?

    Anh/chị giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn bí giữa chừng thủ tục và cần người chỉ. Bạn nhờ lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMức nhờ vả lịch sự nhất. Ở cơ quan nhà nước Hàn thường có quầy tư vấn riêng cho người nước ngoài.
    TOPIK 1
  81. 581

    비자를 연장하고 싶어요.

    bijareul yeonjanghago sipeoyo

    Tôi muốn gia hạn thị thực.

    Tình huống

    Visa của bạn còn một tháng là hết hạn. Bạn nói gì ở cục xuất nhập cảnh?

    Người bản xứ dùng thế nàoNộp hồ sơ gia hạn TRƯỚC ngày hết hạn — quá hạn dù một ngày cũng bị phạt tiền.
    TOPIK 2
  82. 582

    언제 나와요?

    eonje nawayo?

    Khi nào thì có kết quả ạ?

    Tình huống

    Bạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ lấy được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나오다 ở đây là "được cấp, có kết quả". Thẻ cư trú thường mất hai tới ba tuần.
    TOPIK 1
  83. 583

    우편으로 받을 수 있어요?

    upyeoneuro badeul su isseoyo?

    Nhận qua đường bưu điện được không ạ?

    Tình huống

    Bạn không muốn quay lại lấy giấy tờ lần nữa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCục xuất nhập cảnh Hàn có gửi thẻ về nhà — nhớ ghi địa chỉ bằng tiếng Hàn cho đúng.
    TOPIK 1
  84. 584

    우체국이 어디예요?

    uchegugi eodiyeyo?

    Bưu điện ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cần gửi bưu phẩm và chưa biết bưu điện gần nhất. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBưu điện Hàn có biển màu ĐỎ với chữ 우체국. Chỉ làm giờ hành chính, đóng cửa cuối tuần.
    TOPIK 1
  85. 585

    베트남으로 보내고 싶어요.

    beteunameuro bonaego sipeoyo

    Tôi muốn gửi về Việt Nam.

    Tình huống

    Bạn đứng ở bưu điện với một thùng đồ gửi về nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào(으)로 chỉ HƯỚNG tới. Gửi quốc tế thì có mấy hạng: EMS nhanh nhất, 항공 (đường bay), 선박 (đường biển) rẻ nhất.
    TOPIK 1
  86. 586

    며칠 걸려요?

    myeochil geollyeoyo?

    Mất mấy ngày ạ?

    Tình huống

    Bạn gửi bưu phẩm và muốn biết mấy hôm thì tới nơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào며칠 hỏi SỐ NGÀY, khác 얼마나 hỏi thời lượng chung chung. Bưu điện Hàn trả lời theo ngày.
    TOPIK 1
  87. 587

    깨지기 쉬워요.

    kkaejigi swiwoyo

    Đồ này dễ vỡ lắm.

    Tình huống

    Trong thùng có đồ thuỷ tinh và bạn muốn nhân viên cẩn thận. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-기 쉽다 là "dễ bị…". Ngược lại là -기 어렵다 (khó mà…).
    TOPIK 2
  88. 588

    주소를 여기에 쓰면 돼요?

    jusoreul yeogie sseumyeon dwaeyo?

    Địa chỉ ghi vào đây phải không ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm phiếu gửi và không chắc ô nào là ô địa chỉ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-면 돼요? là "làm thế này là được chứ?" — cách xác nhận trước khi làm, tránh phải viết lại.
    TOPIK 2
  89. 589

    보험 들었어요?

    boheom deureosseoyo?

    Bạn có mua bảo hiểm chưa?

    Tình huống

    Bạn hỏi người mới sang đã tham gia bảo hiểm y tế chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보험을 들다 là "tham gia bảo hiểm" — 들다 ở đây không phải "cầm" hay "vào".
    TOPIK 2
  90. 590

    세금을 내야 돼요?

    segeumeul naeya dwaeyo?

    Tôi có phải nộp thuế không ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận lương ở Hàn và chưa rõ nghĩa vụ thuế. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào세금을 내다 là "nộp thuế". Công ty Hàn thường khấu trừ sẵn, nhưng vẫn phải quyết toán cuối năm (연말정산).
    TOPIK 2
  91. 591

    증명서를 발급해 주세요.

    jeungmyeongseoreul balgeupae juseyo

    Cấp cho tôi giấy chứng nhận ạ.

    Tình huống

    Bạn cần giấy xác nhận cư trú để nộp cho công ty. Bạn nói gì ở phường?

    Người bản xứ dùng thế nào발급하다 là "cấp phát (giấy tờ)". Nhiều loại giấy lấy được ở máy tự động trong trụ sở phường.
    TOPIK 2
  92. 592

    복사해 주세요.

    boksahae juseyo

    Photo giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Hồ sơ cần bản sao mà bạn chỉ có bản gốc. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào복사 là photocopy, 인쇄 là in từ máy tính. Cửa hàng tiện lợi Hàn có máy làm được cả hai.
    TOPIK 1
  93. 593

    원본이 필요해요?

    wonboni piryohaeyo?

    Có cần bản gốc không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết nộp bản photo có đủ không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào원본 (bản gốc) / 사본 (bản sao). Giấy tờ nước ngoài ở Hàn thường phải công chứng dịch (번역 공증).
    TOPIK 2
  94. 594

    번호표를 뽑으세요.

    beonhopyoreul ppobeuseyo

    Anh/chị lấy số thứ tự ạ.

    Tình huống

    Khách vào ngân hàng và đi thẳng tới quầy. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 뽑다 là "rút ra". Mọi ngân hàng và cơ quan Hàn đều có máy lấy số ngay cửa.
    TOPIK 2
  95. 595

    얼마나 기다려야 돼요?

    eolmana gidaryeoya dwaeyo?

    Phải đợi bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm số thứ tự và thấy còn hai mươi người trước mình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMàn hình thường hiện sẵn số người đợi — nhìn màn hình trước khi hỏi thì nhanh hơn.
    TOPIK 1
  96. 596

    다음에 다시 오세요.

    daeume dasi oseyo

    Anh/chị quay lại lần sau ạ.

    Tình huống

    Khách thiếu giấy tờ và hôm nay không giải quyết được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI — và là câu người nước ngoài ở Hàn sợ nhất. Hỏi kỹ giấy tờ trước khi đi.
    TOPIK 1
  97. 597

    언제까지 유효해요?

    eonjekkaji yuhyohaeyo?

    Giấy này có giá trị tới khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận được giấy chứng nhận và muốn biết hạn dùng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào유효하다 (có hiệu lực). Nhiều giấy chứng nhận ở Hàn chỉ có giá trị ba tháng.
    TOPIK 2
  98. 598

    분실 신고 하려고요.

    bunsil singo haryeogoyo

    Tôi muốn khai báo mất đồ.

    Tình huống

    Bạn mất ví trên tàu điện và tới đồn cảnh sát. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTàu điện Hàn có phòng đồ thất lạc riêng (유실물센터) — thử tìm ở đó trước khi báo cảnh sát.
    TOPIK 2
  99. 599

    취미가 뭐예요?

    chwimiga mwoyeyo?

    Sở thích của bạn là gì?

    Tình huống

    Câu chuyện đang nhạt và bạn muốn tìm điểm chung. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu làm quen kinh điển. Người Hàn hay đáp 그냥 집에서 쉬어요 nếu ngại kể.
    TOPIK 1
  100. 600

    영화 좋아해요.

    yeonghwa joahaeyo

    Tôi thích xem phim.

    Tình huống

    Người ta hỏi sở thích của bạn và bạn mê phim. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào좋아하다 (thích) là ĐỘNG TỪ nên đi với 을/를. Khác 좋다 (tốt) là tính từ, đi với 이/가.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.