
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 501
변기가 막혔어요.
byeongiga makyeosseoyo
Bồn cầu bị tắc rồi.
Tình huốngNhà vệ sinh không thoát nước và bạn phải báo người quản lý. Bạn nói gì?
The toilet will not drain and you must tell the caretaker.
Người bản xứ dùng thế nào막히다 là "bị nghẽn" — cùng chữ dùng cho tắc đường. Chung cư Hàn có 관리사무소 lo việc này.TOPIK 2 - 502
수리해 주세요.
surihae juseyo
Sửa giúp tôi với ạ.
Tình huốngThiết bị trong nhà thuê hỏng và bạn gọi chủ nhà. Bạn nói gì?
Something in your rented flat has broken and you call the landlord.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồ gắn sẵn trong nhà thuê thì CHỦ NHÀ sửa; đồ bạn mang tới thì bạn tự lo. Luật ngầm ở Hàn.TOPIK 1 - 503
전기가 나갔어요.
jeongiga nagasseoyo
Nhà bị mất điện rồi.
Tình huốngĐèn phụt tắt và cả nhà tối om. Bạn báo gì?
The lights go out and the whole flat is dark.
Người bản xứ dùng thế nào나가다 ở đây là "mất, đi mất". Kiểm tra 두꺼비집 (cầu dao) trước khi gọi thợ.TOPIK 1 - 505
와이파이 비밀번호가 뭐예요?
waipai bimilbeonhoga mwoyeyo?
Mật khẩu wifi là gì ạ?
Tình huốngBạn vào quán cà phê và muốn dùng mạng. Bạn hỏi gì?
You are in a café and want to get online.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn thường dán mật khẩu ngay trên tường hoặc in trên hoá đơn — nhìn quanh trước khi hỏi.TOPIK 1 - 506
방이 좀 좁아요.
bangi jom jobayo
Phòng hơi chật một chút.
Tình huốngBạn đi xem phòng thuê và thấy diện tích nhỏ hơn ảnh. Bạn nhận xét gì?
You are viewing a room and it is smaller than in the photos.
Người bản xứ dùng thế nào좁다 dùng cho KHÔNG GIAN chật; quần áo chật thì là 작다. Người Việt hay dùng lẫn.TOPIK 1 - 507
햇빛이 잘 들어와요.
haetbichi jal deureowayo
Nắng chiếu vào rất tốt.
Tình huốngBạn xem phòng và thấy nắng ngập cả căn. Bạn khen thế nào?
You view a flat and sunlight floods the room.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn coi hướng nắng là tiêu chí thuê nhà hàng đầu — phòng hướng nam (남향) đắt hơn hẳn.TOPIK 2 - 508
청소해야 돼요.
cheongsohaeya dwaeyo
Tôi phải dọn nhà.
Tình huốngNhà bừa bộn cả tuần và cuối tuần đã tới. Bạn nói gì?
The flat has been a mess all week and the weekend has arrived.
Người bản xứ dùng thế nào청소하다 là dọn dẹp nói chung; giặt giũ thì 빨래하다, rửa bát thì 설거지하다.TOPIK 1 - 509
빨래 좀 널어 주세요.
ppallae jom neoreo juseyo
Phơi giúp tôi mớ đồ với.
Tình huốngMáy giặt vừa xong mà bạn phải đi ra ngoài. Bạn nhờ gì?
The washing machine has finished but you must go out.
Người bản xứ dùng thế nào널다 là "phơi (trên dây, trên giá)". Nhà Hàn phần lớn phơi trong nhà vì ngoài trời quá lạnh hoặc quá bụi.TOPIK 2 - 510
쓰레기 버려 주세요.
sseuregi beoryeo juseyo
Đổ giúp tôi rác với.
Tình huốngThùng rác đầy và bạn đang bận tay. Bạn nhờ gì?
The bin is full and your hands are busy.
Người bản xứ dùng thế nàoRác ở Hàn phải PHÂN LOẠI và đựng trong túi có in tên phường (종량제 봉투) — bỏ sai bị phạt tiền.TOPIK 1 - 511
분리수거 어떻게 해요?
bullisugeo eotteoke haeyo?
Phân loại rác thế nào ạ?
Tình huốngBạn mới chuyển tới và không biết bỏ rác ra sao. Bạn hỏi hàng xóm gì?
You have just moved in and do not know the recycling rules.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG HỌC SỚM. Mỗi chung cư có ngày đổ rác riêng, và người mới sang bị nhắc nhở vì việc này nhiều nhất.TOPIK 2 - 512
이사했어요.
isahaesseoyo
Tôi vừa chuyển nhà.
Tình huốngNgười ta hỏi sao dạo này bạn bận và bạn vừa dọn nhà xong. Bạn đáp gì?
Someone asks why you have been busy and you just moved house.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn chuyển nhà xong hay mời hàng xóm ăn 집들이 (tân gia) — khách mang giấy vệ sinh hoặc bột giặt làm quà.TOPIK 1 - 513
월세가 얼마예요?
wolsega eolmayeyo?
Tiền thuê tháng bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn đi xem phòng và cần biết giá thuê. Bạn hỏi gì?
You are viewing a flat and need to know the rent.
Người bản xứ dùng thế nào월세 là thuê theo tháng, 전세 là đặt cọc một cục rồi ở không mất tiền tháng — chế độ chỉ có ở Hàn.TOPIK 1 - 514
보증금이 얼마예요?
bojeunggeumi eolmayeyo?
Tiền đặt cọc là bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn đã ưng phòng và cần biết phải đặt trước bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You like the flat and need to know the deposit.
Người bản xứ dùng thế nàoTiền cọc ở Hàn rất lớn, có khi bằng vài chục tháng thuê. Lấy lại được khi trả nhà, nếu không hư hỏng gì.TOPIK 2 - 515
관리비가 포함이에요?
gwallibiga pohamieyo?
Đã gồm phí quản lý chưa ạ?
Tình huốngChủ nhà báo giá thuê và bạn muốn biết còn khoản nào nữa không. Bạn hỏi gì?
The landlord quotes a rent and you want to know about extra charges.
Người bản xứ dùng thế nào관리비 gồm điện chung, nước, thang máy, bảo vệ. Hỏi rõ trước khi ký hợp đồng.TOPIK 2 - 516
집이 넓어요.
jibi neolbeoyo
Nhà rộng rãi ghê.
Tình huốngBạn tới nhà mới của bạn mình lần đầu. Bạn khen thế nào?
You are visiting your friend’s new place for the first time.
Người bản xứ dùng thế nào넓다 (rộng) ngược với 좁다 (chật). Nhà ở Seoul mà rộng thì đây là lời khen thật lòng.TOPIK 1 - 517
신발 벗고 들어오세요.
sinbal beotgo deureooseyo
Anh/chị bỏ giày rồi vào ạ.
Tình huốngKhách tới nhà bạn và còn đứng ở cửa. Bạn hướng dẫn thế nào?
A guest is at your door and unsure what to do.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ giày trong nhà là BẮT BUỘC ở Hàn, không phải phép lịch sự tuỳ chọn. Cả phòng khám và một số quán cũng vậy.TOPIK 1 - 518
슬리퍼 신으세요.
seullipeo sineuseyo
Anh/chị đi dép trong nhà ạ.
Tình huốngSàn nhà lạnh và bạn muốn khách thoải mái. Bạn mời thế nào?
The floor is cold and you want your guest comfortable.
Người bản xứ dùng thế nào신다 dùng riêng cho GIÀY DÉP. Ba động từ "mặc" khác nhau: 입다 (áo quần), 신다 (giày), 쓰다 (mũ).TOPIK 1 - 519
집 구경 좀 시켜 주세요.
jip gugyeong jom sikyeo juseyo
Cho tôi tham quan nhà với ạ.
Tình huốngBạn tới nhà mới của người quen và tò mò muốn xem. Bạn nói gì?
You are at a friend’s new place and curious to look around.
Người bản xứ dùng thế nào시키다 là "khiến ai làm gì". 구경시키다 nghĩa là "dẫn đi xem".TOPIK 2 - 520
한국어를 배워요.
hangugeoreul baewoyo
Tôi đang học tiếng Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn sang Hàn làm gì. Bạn đáp thế nào?
Someone asks what you are doing in Korea.
Người bản xứ dùng thế nào배우다 là "học (kỹ năng, từ ai)"; 공부하다 là "học bài, ôn tập". Học tiếng thì hay dùng 배우다.TOPIK 1 - 521
얼마나 배웠어요?
eolmana baewosseoyo?
Bạn học được bao lâu rồi?
Tình huốngBạn thấy người kia nói tiếng Hàn khá và tò mò họ học lâu chưa. Bạn hỏi gì?
They speak decent Korean and you wonder how long they have studied.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại thường gọn: 육 개월 됐어요 (được sáu tháng rồi).TOPIK 1 - 522
한국어가 어려워요.
hangugeoga eoryeowoyo
Tiếng Hàn khó thật.
Tình huốngBạn vừa vật lộn với bài ngữ pháp cả buổi. Bạn than thế nào?
You have wrestled with a grammar point all evening.
Người bản xứ dùng thế nào어렵다 ngược với 쉽다 (dễ). Nói câu này với người Hàn thì họ gần như luôn động viên lại.TOPIK 1 - 523
발음이 어려워요.
bareumi eoryeowoyo
Phát âm khó quá.
Tình huốngBạn không phân biệt được ba âm ㄱ, ㄲ, ㅋ. Bạn nói gì với giáo viên?
You cannot tell the three k-sounds apart.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ ba ㄱ/ㄲ/ㅋ và ㅂ/ㅃ/ㅍ là chỗ người Việt vấp nặng nhất — tiếng Việt không phân biệt căng và bật hơi.TOPIK 1 - 524
이 단어가 무슨 뜻이에요?
i daneoga museun tteusieyo?
Từ này nghĩa là gì ạ?
Tình huốngBạn gặp một từ lạ trong sách. Bạn hỏi giáo viên gì?
You come across an unfamiliar word in your book.
Người bản xứ dùng thế nào단어 là "từ vựng", 문장 là "câu", 문법 là "ngữ pháp". Ba chữ dùng suốt trong lớp.TOPIK 1 - 525
예문 좀 주세요.
yemun jom juseyo
Cho tôi một câu ví dụ với ạ.
Tình huốngGiáo viên vừa giảng ngữ pháp mà bạn chưa hình dung ra cách dùng. Bạn nhờ gì?
The teacher explained a grammar point but you cannot picture using it.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO HỌC: hiểu luật không bằng có một câu mẫu để nhại. Xin ví dụ là cách học nhanh nhất.TOPIK 2 - 526
숙제가 뭐예요?
sukjega mwoyeyo?
Bài tập về nhà là gì ạ?
Tình huốngBạn tới lớp muộn và không nghe phần dặn bài. Bạn hỏi bạn cùng lớp gì?
You arrived late and missed the homework announcement.
Người bản xứ dùng thế nào숙제 (bài về nhà) khác 과제 (bài lớn, tiểu luận). Trường đại học Hàn dùng 과제 nhiều hơn.TOPIK 1 - 528
시험 잘 봤어요?
siheom jal bwasseoyo?
Bạn thi có tốt không?
Tình huốngBạn của bạn vừa thi xong và bước ra khỏi phòng. Bạn hỏi gì?
Your friend just came out of the exam room.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói "XEM thi" (시험을 보다) chứ không "làm bài thi" — dịch thẳng từ tiếng Việt sẽ sai.TOPIK 1 - 529
열심히 공부했어요.
yeolsimhi gongbuhaesseoyo
Tôi đã học rất chăm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn chuẩn bị thế nào cho kỳ thi. Bạn đáp gì?
Someone asks how you prepared for the exam.
Người bản xứ dùng thế nào열심히 (chăm chỉ) là trạng từ được dùng nhiều nhất ở Hàn. Câu chúc quen thuộc: 열심히 하세요.TOPIK 1 - 530
외워야 돼요.
oewoya dwaeyo
Cái này phải học thuộc.
Tình huốngGiáo viên bảo bảng chia động từ sẽ có trong đề. Bạn nói gì với bạn học?
The teacher says the conjugation table will be in the test.
Người bản xứ dùng thế nào외우다 là học thuộc lòng; 기억하다 là nhớ lại. Học thì 외우다, nhớ ra thì 기억나다.TOPIK 1 - 531
기억이 안 나요.
gieogi an nayo
Tôi không nhớ ra.
Tình huốngNgười ta hỏi tên quán hôm trước mà bạn quên mất. Bạn nói gì?
You are asked the name of the restaurant but it escapes you.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 나다. Khác 잊어버렸어요 (đã quên hẳn) — câu này là "chưa nhớ ra lúc này".TOPIK 1 - 532
까먹었어요.
kkameogeosseoyo
Tôi quên khuấy mất.
Tình huốngBạn hứa mang tài liệu mà để quên ở nhà. Bạn nói gì?
You promised to bring a document but left it at home.
Người bản xứ dùng thế nàoSuồng sã, chỉ dùng với bạn bè. Với sếp thì phải nói 깜빡했습니다 hoặc 잊어버렸습니다.TOPIK 2 - 533
다시 한 번 볼게요.
dasi han beon bolgeyo
Để tôi xem lại lần nữa.
Tình huốngBạn chưa chắc mình hiểu đúng và muốn đọc lại. Bạn nói gì?
You are not sure you understood and want another look.
Người bản xứ dùng thế nào보다 ở đây là "xem, đọc". 책을 보다 cũng có nghĩa là đọc sách.TOPIK 1 - 535
이제 알겠어요.
ije algesseoyo
Giờ tôi hiểu rồi.
Tình huốngSau lần giải thích thứ hai thì bạn thông. Bạn nói gì?
After the second explanation it finally clicks.
Người bản xứ dùng thế nào이제 là "giờ đây (khác trước)". Nói 알겠어요 mềm hơn 알아요 vì có -겠- làm dịu.TOPIK 1 - 536
연습이 필요해요.
yeonseubi piryohaeyo
Tôi cần luyện tập thêm.
Tình huốngBạn hiểu lý thuyết nhưng nói ra vẫn vấp. Bạn nhận xét về mình thế nào?
You understand the theory but still stumble when speaking.
Người bản xứ dùng thế nào필요하다 là "cần". Chủ ngữ là THỨ CẦN chứ không phải người — nên dùng 이/가 chứ không dùng 을/를.TOPIK 1 - 537
같이 연습할까요?
gachi yeonseupalkkayo?
Mình luyện cùng nhau nhé?
Tình huốngBạn muốn tìm người tập nói cùng. Bạn rủ thế nào?
You want a partner to practise speaking with.
Người bản xứ dùng thế nàoTrao đổi ngôn ngữ gọi là 언어교환 — rất phổ biến trong các nhóm sinh viên ở Hàn.TOPIK 1 - 538
틀렸어요?
teullyeosseoyo?
Tôi nói sai à?
Tình huốngBạn vừa nói một câu và thấy giáo viên nhíu mày. Bạn hỏi gì?
You just said something and the teacher frowned.
Người bản xứ dùng thế nào틀리다 (sai) ngược với 맞다 (đúng). Người Hàn cũng hay dùng 틀리다 thay cho 다르다 (khác) — đó là lỗi phổ biến của chính họ.TOPIK 1 - 539
고쳐 주세요.
gochyeo juseyo
Chỉnh giúp tôi chỗ sai với ạ.
Tình huốngBạn viết một đoạn và muốn người bản xứ chỉnh lại. Bạn nhờ gì?
You wrote a paragraph and want a native speaker to correct it.
Người bản xứ dùng thế nào고치다 vừa là "sửa lỗi" vừa là "sửa chữa đồ vật". Cùng một chữ.TOPIK 1 - 540
한국 드라마로 배워요.
hanguk deuramaro baewoyo
Tôi học qua phim Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học tiếng bằng cách nào. Bạn đáp gì?
Someone asks how you study the language.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo: phim dùng RẤT NHIỀU 반말. Học nguyên xi rồi nói với người lạ là hớ.TOPIK 1 - 541
자막 없이 봐요.
jamak eopsi bwayo
Tôi xem không cần phụ đề.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn xem phim Hàn có hiểu không. Bạn khoe thế nào?
Someone asks whether you can follow Korean dramas.
Người bản xứ dùng thế nào없이 là "không có, thiếu". Cùng dạng: 돈 없이, 말 없이.TOPIK 2 - 542
핸드폰 좀 빌려 주세요.
haendeupon jom billyeo juseyo
Cho tôi mượn điện thoại với ạ.
Tình huốngMáy bạn hết pin và bạn cần gọi gấp một cuộc. Bạn nhờ gì?
Your phone is dead and you must make an urgent call.
Người bản xứ dùng thế nào핸드폰 và 휴대폰 đều là điện thoại di động. Người trẻ nói 폰 cho gọn.TOPIK 1 - 543
충전기 있어요?
chungjeongi isseoyo?
Bạn có sạc không?
Tình huốngPin điện thoại bạn còn năm phần trăm. Bạn hỏi gì?
Your phone battery is down to five per cent.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán cà phê Hàn thường cho mượn sạc ở quầy — hỏi là được, không mất tiền.TOPIK 1 - 544
사진 찍어 주세요.
sajin jjigeo juseyo
Chụp giúp tôi tấm ảnh với ạ.
Tình huốngBạn đứng trước cảnh đẹp và muốn có ảnh của mình. Bạn nhờ người qua đường gì?
You are at a scenic spot and want a photo of yourself.
Người bản xứ dùng thế nào찍다 là "chụp, đóng dấu". Nhờ xong thì đưa máy và chỉ nút bấm — người Hàn rất sẵn lòng giúp.TOPIK 1 - 545
같이 사진 찍어요.
gachi sajin jjigeoyo
Mình chụp chung tấm nhé.
Tình huốngBạn muốn có ảnh chụp cùng người bạn mới quen. Bạn rủ thế nào?
You want a photo together with a new friend.
Người bản xứ dùng thế nàoẢnh tự chụp gọi là 셀카 (self camera) — từ Hàn tự chế, không phải "selfie".TOPIK 1 - 546
어플 좀 깔아 주세요.
eopeul jom kkara juseyo
Cài giúp tôi ứng dụng với.
Tình huốngBạn không rành điện thoại và cần cài phần mềm. Bạn nhờ gì?
You are not good with phones and need an app installed.
Người bản xứ dùng thế nào어플 hoặc 앱 đều là "ứng dụng". 깔다 (rải, trải) trong ngữ cảnh này là "cài đặt".TOPIK 2 - 547
배터리가 다 됐어요.
baeteoriga da dwaesseoyo
Pin hết sạch rồi.
Tình huốngĐiện thoại bạn vừa tắt ngóm giữa đường. Bạn nói gì?
Your phone has just died in the middle of the street.
Người bản xứ dùng thế nào다 되다 là "hết, dùng cạn". Cùng dạng: 시간이 다 됐어요 (hết giờ).TOPIK 1 - 548
와이파이 잡혀요?
waipai japyeoyo?
Ở đây bắt được wifi không?
Tình huốngBạn ngồi trong quán và không thấy mạng. Bạn hỏi bạn cùng bàn gì?
You are in a café and cannot see a network.
Người bản xứ dùng thế nào잡히다 là "bị bắt được (sóng)". Cách nói rất đời thường, sách giáo khoa không dạy.TOPIK 2 - 549
컴퓨터가 느려요.
keompyuteoga neuryeoyo
Máy tính chạy chậm quá.
Tình huốngMáy bạn xử lý mãi không xong một thao tác đơn giản. Bạn than gì?
Your computer is taking forever over a simple task.
Người bản xứ dùng thế nào느리다 (chậm) ngược với 빠르다 (nhanh). Nói về mạng thì 인터넷이 느려요.TOPIK 1 - 550
파일이 안 열려요.
pairi an yeollyeoyo
Tệp không mở được.
Tình huốngBạn bấm vào tệp đồng nghiệp gửi mà không có gì hiện ra. Bạn báo gì?
You click the file a colleague sent and nothing happens.
Người bản xứ dùng thế nào열리다 là dạng bị động của 열다 — cửa tự mở, tệp tự mở. Đây là cặp chủ động / bị động điển hình.TOPIK 2 - 551
다시 보내 주세요.
dasi bonae juseyo
Gửi lại giúp tôi với ạ.
Tình huốngTệp bạn nhận bị lỗi và không dùng được. Bạn nhờ gì?
The file you received is corrupted.
Người bản xứ dùng thế nào보내다 (gửi) / 받다 (nhận). Cặp động từ dùng suốt trong công việc.TOPIK 1 - 552
링크 보내 주세요.
ringkeu bonae juseyo
Gửi cho tôi đường dẫn với.
Tình huốngNgười ta nhắc tới một trang web mà bạn muốn xem. Bạn nhờ gì?
They mention a website you would like to see.
Người bản xứ dùng thế nào링크 là từ mượn. Tiếng Hàn ngày nay mượn rất nhiều từ tiếng Anh trong lĩnh vực công nghệ.TOPIK 1 - 553
저장했어요?
jeojanghaesseoyo?
Bạn lưu lại chưa?
Tình huốngMáy tính sắp hết pin mà người kia vẫn đang gõ. Bạn nhắc gì?
The laptop is nearly out of battery and they are still typing.
Người bản xứ dùng thế nào저장하다 (lưu) cũng dùng cho cất giữ thực phẩm: 냉장 저장.TOPIK 1 - 554
비밀번호를 잊어버렸어요.
bimilbeonhoreul ijeobeoryeosseoyo
Tôi quên mất mật khẩu.
Tình huốngBạn đăng nhập ba lần đều sai. Bạn nói gì?
You have failed to log in three times.
Người bản xứ dùng thế nào-어버리다 nhấn vào việc đã LỠ mất rồi, không lấy lại được. Sắc thái tiếc nuối.TOPIK 1 - 555
온라인으로 신청했어요.
ollaineuro sincheonghaesseoyo
Tôi đã đăng ký trên mạng.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn nộp hồ sơ chưa và bạn làm qua mạng. Bạn đáp gì?
They ask if you applied and you did it online.
Người bản xứ dùng thế nàoThủ tục hành chính ở Hàn phần lớn làm online — nhưng nhiều trang yêu cầu chứng thư số, hơi khó cho người mới.TOPIK 2 - 556
유튜브에서 봤어요.
yutyubeueseo bwasseoyo
Tôi xem trên YouTube.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn biết chuyện đó ở đâu. Bạn đáp gì?
Someone asks where you heard about it.
Người bản xứ dùng thế nào에서 chỉ NƠI diễn ra hành động, kể cả nơi ảo như trang web hay ứng dụng.TOPIK 1 - 557
번역기 써도 돼요?
beonyeokgi sseodo dwaeyo?
Tôi dùng máy dịch được không ạ?
Tình huốngBạn bí từ giữa buổi nói chuyện và muốn tra máy. Bạn xin phép thế nào?
You are stuck mid-conversation and want to use a translator.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hoàn toàn thoải mái chuyện này — hỏi một câu rồi tra là chuyện bình thường.TOPIK 1 - 558
천천히 배우고 있어요.
cheoncheonhi baeugo isseoyo
Tôi đang học từ từ.
Tình huốngNgười ta khen tiếng Hàn của bạn và bạn muốn khiêm tốn. Bạn đáp gì?
Someone praises your Korean and you want to stay modest.
Người bản xứ dùng thế nàoKhiêm tốn đúng mực. Người Hàn sẽ đáp lại 아니에요, 잘하시는데요 — cứ nhận lời khen bằng một nụ cười.TOPIK 1 - 559
실수해도 괜찮아요.
silsuhaedo gwaenchanayo
Sai cũng không sao mà.
Tình huốngBạn học cùng ngại nói vì sợ sai. Bạn động viên thế nào?
Your study partner is afraid to speak in case they make mistakes.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung -아/어도 괜찮다 là "dù… cũng không sao". Câu quan trọng nhất để tự nói với chính mình khi học tiếng.TOPIK 1 - 560
통장 만들고 싶어요.
tongjang mandeulgo sipeoyo
Tôi muốn mở tài khoản.
Tình huốngBạn tới ngân hàng lần đầu để mở tài khoản nhận lương. Bạn mở lời thế nào?
You are at the bank for the first time to open a salary account.
Người bản xứ dùng thế nào통장 là SỔ tài khoản. Người nước ngoài mở tài khoản ở Hàn cần thẻ cư trú và giấy chứng nhận việc làm hoặc học.TOPIK 2 - 561
카드도 만들어 주세요.
kadeudo mandeureo juseyo
Làm cho tôi cả thẻ nữa ạ.
Tình huốngBạn vừa mở tài khoản và muốn có thẻ rút tiền. Bạn nói gì?
You have opened an account and want a debit card too.
Người bản xứ dùng thế nào체크카드 là thẻ ghi nợ (trừ tiền ngay), 신용카드 là thẻ tín dụng. Người nước ngoài mới sang khó mở loại thứ hai.TOPIK 1 - 562
돈을 찾고 싶어요.
doneul chatgo sipeoyo
Tôi muốn rút tiền.
Tình huốngBạn cần tiền mặt và đang đứng ở quầy ngân hàng. Bạn nói gì?
You need cash and are standing at the bank counter.
Người bản xứ dùng thế nào찾다 vừa là "tìm" vừa là "rút tiền" — nghĩa thứ hai chỉ có trong ngữ cảnh ngân hàng.TOPIK 1 - 564
계좌이체 해 주세요.
gyejwaiche hae juseyo
Chuyển khoản giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn cần chuyển tiền thuê nhà cho chủ nhà. Bạn nói gì ở quầy?
You need to transfer rent money to your landlord.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển khoản ở Hàn về tài khoản trong VÀI GIÂY, kể cả khác ngân hàng. Phí thường miễn trên ứng dụng.TOPIK 2 - 565
비밀번호를 눌러 주세요.
bimilbeonhoreul nulleo juseyo
Anh/chị bấm mật khẩu ạ.
Tình huốngBạn là nhân viên ngân hàng và khách đang chờ thao tác. Bạn hướng dẫn thế nào?
You are the teller and the customer is waiting for the next step.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 누르다 là "bấm, nhấn" — nghe suốt ở máy ATM và quầy thanh toán.TOPIK 2 - 566
수수료가 있어요?
susuryoga isseoyo?
Có mất phí không ạ?
Tình huốngBạn sắp làm một giao dịch và muốn biết có tốn thêm không. Bạn hỏi gì?
You are about to make a transaction and want to know about fees.
Người bản xứ dùng thế nàoRút tiền ngoài giờ hoặc ở máy ATM khác ngân hàng thì mất phí — hỏi trước cho chắc.TOPIK 2 - 568
오늘 환율이 얼마예요?
oneul hwanyuri eolmayeyo?
Tỉ giá hôm nay bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn muốn biết đổi được bao nhiêu trước khi quyết định. Bạn hỏi gì?
You want to know the rate before deciding.
Người bản xứ dùng thế nào환율 (tỉ giá) khác 이자율 (lãi suất). Cả hai đều kết thúc bằng 율, nghĩa là "tỉ lệ".TOPIK 2 - 569
카드를 잃어버렸어요.
kadeureul ireobeoryeosseoyo
Tôi làm mất thẻ rồi.
Tình huốngBạn không tìm thấy thẻ ngân hàng và sợ bị dùng trộm. Bạn báo gì?
You cannot find your bank card and fear it may be misused.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo mất thẻ gọi là 분실신고. Gọi tổng đài ngân hàng khoá thẻ NGAY, đừng đợi tới giờ làm việc.TOPIK 1 - 571
현금인출기가 어디예요?
hyeongeuminchulgiga eodiyeyo?
Máy rút tiền ở đâu ạ?
Tình huốngBạn cần tiền mặt gấp và không thấy máy ATM. Bạn hỏi gì?
You need cash urgently and cannot see a cash machine.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ngắn là ATM cũng ai cũng hiểu. Cửa hàng tiện lợi ở Hàn nào cũng có máy, dùng 24 giờ.TOPIK 1 - 572
잔액이 부족해요.
janaegi bujokaeyo
Tài khoản không đủ tiền.
Tình huốngMáy báo giao dịch thất bại và bạn hiểu ra lý do. Bạn nói gì?
The machine declines the transaction and you realise why.
Người bản xứ dùng thế nào잔액 là số dư. Câu này cũng là dòng chữ hiện trên máy khi giao dịch bị từ chối.TOPIK 2 - 573
영수증 필요하세요?
yeongsujeung piryohaseyo?
Anh/chị có cần hoá đơn không ạ?
Tình huốngBạn là thu ngân và vừa hoàn tất thanh toán. Bạn hỏi khách gì?
You are the cashier and the payment has gone through.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI — nghe cả chục lần một ngày ở Hàn. Không cần thì đáp 아니요, 괜찮아요.TOPIK 1 - 574
외국인 등록을 하려고요.
oegugin deungnogeul haryeogoyo
Tôi muốn làm đăng ký người nước ngoài.
Tình huốngBạn tới cục xuất nhập cảnh trong tháng đầu tới Hàn. Bạn mở lời thế nào?
You are at the immigration office in your first month in Korea.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải làm trong 90 ngày kể từ khi nhập cảnh, đặt lịch trước trên trang Hi Korea — không đặt thì không được tiếp.TOPIK 2 - 575
무슨 서류가 필요해요?
museun seoryuga piryohaeyo?
Cần những giấy tờ gì ạ?
Tình huốngBạn gọi hỏi trước để khỏi đi lại nhiều lần. Bạn hỏi gì?
You call ahead so you do not have to make a second trip.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG HỎI TRƯỚC MỌI THỦ TỤC Ở HÀN. Thiếu một tờ là phải quay về, mất cả buổi.TOPIK 1 - 576
여권 가져왔어요.
yeogwon gajyeowasseoyo
Tôi có mang hộ chiếu.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn mang giấy tờ tuỳ thân chưa. Bạn đáp gì?
The clerk asks whether you brought identification.
Người bản xứ dùng thế nào가져오다 là "mang tới đây". Câu nói ngược lại là 안 가져왔어요 (không mang theo).TOPIK 1 - 577
여기에 서명해 주세요.
yeogie seomyeonghae juseyo
Anh/chị ký vào đây ạ.
Tình huốngBạn làm ở quầy và cần khách ký xác nhận. Bạn nói gì?
You work at the counter and need the customer to sign.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. Nhiều nơi ở Hàn còn dùng CON DẤU cá nhân (도장) thay chữ ký.TOPIK 1 - 578
이 서류를 작성해 주세요.
i seoryureul jakseonghae juseyo
Anh/chị điền tờ khai này ạ.
Tình huốngKhách tới làm thủ tục và cần điền mẫu đơn. Bạn hướng dẫn thế nào?
A customer needs to fill in a form before you can proceed.
Người bản xứ dùng thế nào작성하다 là "soạn, điền (văn bản)". Trang trọng hơn 쓰다 và luôn dùng cho giấy tờ.TOPIK 2 - 579
어떻게 쓰는지 모르겠어요.
eotteoke sseuneunji moreugesseoyo
Tôi không biết điền thế nào.
Tình huốngTờ khai toàn tiếng Hàn và bạn không hiểu các ô. Bạn nói gì?
The form is all in Korean and you cannot make sense of the fields.
Người bản xứ dùng thế nào-는지 모르겠다 là "không rõ là…". Khung này thú nhận cái mình chưa biết một cách lịch sự.TOPIK 2 - 580
좀 도와주시겠어요?
jom dowajusigesseoyo?
Anh/chị giúp tôi được không ạ?
Tình huốngBạn bí giữa chừng thủ tục và cần người chỉ. Bạn nhờ lịch sự thế nào?
You are stuck halfway through a process and need help.
Người bản xứ dùng thế nàoMức nhờ vả lịch sự nhất. Ở cơ quan nhà nước Hàn thường có quầy tư vấn riêng cho người nước ngoài.TOPIK 1 - 581
비자를 연장하고 싶어요.
bijareul yeonjanghago sipeoyo
Tôi muốn gia hạn thị thực.
Tình huốngVisa của bạn còn một tháng là hết hạn. Bạn nói gì ở cục xuất nhập cảnh?
Your visa expires in a month and you are at immigration.
Người bản xứ dùng thế nàoNộp hồ sơ gia hạn TRƯỚC ngày hết hạn — quá hạn dù một ngày cũng bị phạt tiền.TOPIK 2 - 582
언제 나와요?
eonje nawayo?
Khi nào thì có kết quả ạ?
Tình huốngBạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ lấy được. Bạn hỏi gì?
You have submitted the paperwork and want to know when it will be ready.
Người bản xứ dùng thế nào나오다 ở đây là "được cấp, có kết quả". Thẻ cư trú thường mất hai tới ba tuần.TOPIK 1 - 583
우편으로 받을 수 있어요?
upyeoneuro badeul su isseoyo?
Nhận qua đường bưu điện được không ạ?
Tình huốngBạn không muốn quay lại lấy giấy tờ lần nữa. Bạn hỏi gì?
You would rather not make another trip to collect the document.
Người bản xứ dùng thế nàoCục xuất nhập cảnh Hàn có gửi thẻ về nhà — nhớ ghi địa chỉ bằng tiếng Hàn cho đúng.TOPIK 1 - 584
우체국이 어디예요?
uchegugi eodiyeyo?
Bưu điện ở đâu ạ?
Tình huốngBạn cần gửi bưu phẩm và chưa biết bưu điện gần nhất. Bạn hỏi gì?
You need to post a parcel and do not know the nearest branch.
Người bản xứ dùng thế nàoBưu điện Hàn có biển màu ĐỎ với chữ 우체국. Chỉ làm giờ hành chính, đóng cửa cuối tuần.TOPIK 1 - 585
베트남으로 보내고 싶어요.
beteunameuro bonaego sipeoyo
Tôi muốn gửi về Việt Nam.
Tình huốngBạn đứng ở bưu điện với một thùng đồ gửi về nhà. Bạn nói gì?
You are at the post office with a box to send home.
Người bản xứ dùng thế nào(으)로 chỉ HƯỚNG tới. Gửi quốc tế thì có mấy hạng: EMS nhanh nhất, 항공 (đường bay), 선박 (đường biển) rẻ nhất.TOPIK 1 - 586
며칠 걸려요?
myeochil geollyeoyo?
Mất mấy ngày ạ?
Tình huốngBạn gửi bưu phẩm và muốn biết mấy hôm thì tới nơi. Bạn hỏi gì?
You are posting a parcel and want to know how many days it takes.
Người bản xứ dùng thế nào며칠 hỏi SỐ NGÀY, khác 얼마나 hỏi thời lượng chung chung. Bưu điện Hàn trả lời theo ngày.TOPIK 1 - 587
깨지기 쉬워요.
kkaejigi swiwoyo
Đồ này dễ vỡ lắm.
Tình huốngTrong thùng có đồ thuỷ tinh và bạn muốn nhân viên cẩn thận. Bạn báo gì?
There is glassware in the box and you want it handled with care.
Người bản xứ dùng thế nào-기 쉽다 là "dễ bị…". Ngược lại là -기 어렵다 (khó mà…).TOPIK 2 - 588
주소를 여기에 쓰면 돼요?
jusoreul yeogie sseumyeon dwaeyo?
Địa chỉ ghi vào đây phải không ạ?
Tình huốngBạn cầm phiếu gửi và không chắc ô nào là ô địa chỉ. Bạn hỏi gì?
You are holding the shipping form and unsure which box is the address.
Người bản xứ dùng thế nào-면 돼요? là "làm thế này là được chứ?" — cách xác nhận trước khi làm, tránh phải viết lại.TOPIK 2 - 589
보험 들었어요?
boheom deureosseoyo?
Bạn có mua bảo hiểm chưa?
Tình huốngBạn hỏi người mới sang đã tham gia bảo hiểm y tế chưa. Bạn hỏi gì?
You ask a newcomer whether they have signed up for health insurance.
Người bản xứ dùng thế nào보험을 들다 là "tham gia bảo hiểm" — 들다 ở đây không phải "cầm" hay "vào".TOPIK 2 - 590
세금을 내야 돼요?
segeumeul naeya dwaeyo?
Tôi có phải nộp thuế không ạ?
Tình huốngBạn nhận lương ở Hàn và chưa rõ nghĩa vụ thuế. Bạn hỏi gì?
You are earning in Korea and unsure about your tax duties.
Người bản xứ dùng thế nào세금을 내다 là "nộp thuế". Công ty Hàn thường khấu trừ sẵn, nhưng vẫn phải quyết toán cuối năm (연말정산).TOPIK 2 - 591
증명서를 발급해 주세요.
jeungmyeongseoreul balgeupae juseyo
Cấp cho tôi giấy chứng nhận ạ.
Tình huốngBạn cần giấy xác nhận cư trú để nộp cho công ty. Bạn nói gì ở phường?
You need a residence certificate for your employer.
Người bản xứ dùng thế nào발급하다 là "cấp phát (giấy tờ)". Nhiều loại giấy lấy được ở máy tự động trong trụ sở phường.TOPIK 2 - 592
복사해 주세요.
boksahae juseyo
Photo giúp tôi với ạ.
Tình huốngHồ sơ cần bản sao mà bạn chỉ có bản gốc. Bạn nhờ gì?
The application needs a copy but you only have the original.
Người bản xứ dùng thế nào복사 là photocopy, 인쇄 là in từ máy tính. Cửa hàng tiện lợi Hàn có máy làm được cả hai.TOPIK 1 - 593
원본이 필요해요?
wonboni piryohaeyo?
Có cần bản gốc không ạ?
Tình huốngBạn muốn biết nộp bản photo có đủ không. Bạn hỏi gì?
You want to know whether a copy will do.
Người bản xứ dùng thế nào원본 (bản gốc) / 사본 (bản sao). Giấy tờ nước ngoài ở Hàn thường phải công chứng dịch (번역 공증).TOPIK 2 - 594
번호표를 뽑으세요.
beonhopyoreul ppobeuseyo
Anh/chị lấy số thứ tự ạ.
Tình huốngKhách vào ngân hàng và đi thẳng tới quầy. Bạn hướng dẫn thế nào?
A customer walks into the bank and heads straight for the counter.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 뽑다 là "rút ra". Mọi ngân hàng và cơ quan Hàn đều có máy lấy số ngay cửa.TOPIK 2 - 595
얼마나 기다려야 돼요?
eolmana gidaryeoya dwaeyo?
Phải đợi bao lâu ạ?
Tình huốngBạn cầm số thứ tự và thấy còn hai mươi người trước mình. Bạn hỏi gì?
You have a queue ticket and there are twenty people ahead.
Người bản xứ dùng thế nàoMàn hình thường hiện sẵn số người đợi — nhìn màn hình trước khi hỏi thì nhanh hơn.TOPIK 1 - 596
다음에 다시 오세요.
daeume dasi oseyo
Anh/chị quay lại lần sau ạ.
Tình huốngKhách thiếu giấy tờ và hôm nay không giải quyết được. Bạn nói gì?
The customer is missing a document and you cannot proceed today.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI — và là câu người nước ngoài ở Hàn sợ nhất. Hỏi kỹ giấy tờ trước khi đi.TOPIK 1 - 597
언제까지 유효해요?
eonjekkaji yuhyohaeyo?
Giấy này có giá trị tới khi nào ạ?
Tình huốngBạn nhận được giấy chứng nhận và muốn biết hạn dùng. Bạn hỏi gì?
You have received a certificate and want to know how long it is valid.
Người bản xứ dùng thế nào유효하다 (có hiệu lực). Nhiều giấy chứng nhận ở Hàn chỉ có giá trị ba tháng.TOPIK 2 - 598
분실 신고 하려고요.
bunsil singo haryeogoyo
Tôi muốn khai báo mất đồ.
Tình huốngBạn mất ví trên tàu điện và tới đồn cảnh sát. Bạn mở lời thế nào?
You lost your wallet on the metro and are at the police station.
Người bản xứ dùng thế nàoTàu điện Hàn có phòng đồ thất lạc riêng (유실물센터) — thử tìm ở đó trước khi báo cảnh sát.TOPIK 2 - 599
취미가 뭐예요?
chwimiga mwoyeyo?
Sở thích của bạn là gì?
Tình huốngCâu chuyện đang nhạt và bạn muốn tìm điểm chung. Bạn hỏi gì?
The conversation is flagging and you want to find common ground.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu làm quen kinh điển. Người Hàn hay đáp 그냥 집에서 쉬어요 nếu ngại kể.TOPIK 1 - 600
영화 좋아해요.
yeonghwa joahaeyo
Tôi thích xem phim.
Tình huốngNgười ta hỏi sở thích của bạn và bạn mê phim. Bạn đáp gì?
They ask about your hobbies and you love films.
Người bản xứ dùng thế nào좋아하다 (thích) là ĐỘNG TỪ nên đi với 을/를. Khác 좋다 (tốt) là tính từ, đi với 이/가.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.