
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 301
하노이에서 자랐어요.
hanoieseo jarasseoyo
Tôi lớn lên ở Hà Nội.
Tình huốngNgười ta hỏi quê bạn và bạn lớn lên ở thủ đô. Bạn đáp gì?
They ask about your hometown and you grew up in the capital.
Người bản xứ dùng thế nào자라다 là "lớn lên". Sinh ra ở đâu thì dùng 태어나다: 하노이에서 태어났어요.TOPIK 1 - 302
한국에 온 지 얼마나 됐어요?
hanguge on ji eolmana dwaesseoyo?
Bạn sang Hàn được bao lâu rồi?
Tình huốngBạn gặp một người nước ngoài khác ở Hàn và tò mò họ ở đây lâu chưa. Bạn hỏi gì?
You meet another foreigner in Korea and wonder how long they have been here.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄴ 지 …됐어요 là khung đo THỜI GIAN TỪ KHI. Rất hay dùng: 배운 지 일 년 됐어요.TOPIK 1 - 303
이 년 됐어요.
i nyeon dwaesseoyo
Được hai năm rồi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ở Hàn bao lâu và câu trả lời là hai năm. Bạn đáp gì?
They ask how long you have been in Korea and the answer is two years.
Người bản xứ dùng thế nàoNăm tháng đọc bằng số HÁN-HÀN: 일 년, 이 년, 삼 개월. Khác hẳn cách đọc tuổi.TOPIK 1 - 304
어디에 사세요?
eodie saseyo?
Anh/chị sống ở đâu ạ?
Tình huốngBạn muốn biết người mới quen ở khu nào. Bạn hỏi gì?
You want to know which area your new acquaintance lives in.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn trả lời bằng tên QUẬN (구) hoặc phường (동), ít khi nói địa chỉ đầy đủ.TOPIK 1 - 305
혼자 살아요.
honja sarayo
Tôi sống một mình.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ở với ai. Bạn đáp gì?
Someone asks who you live with.
Người bản xứ dùng thế nào혼자 (một mình) ghép được với nhiều động từ: 혼자 먹어요, 혼자 가요. Ở Hàn có hẳn từ 혼밥 (ăn một mình).TOPIK 1 - 306
친구랑 같이 살아요.
chingurang gachi sarayo
Tôi ở chung với bạn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ở với ai và bạn thuê chung phòng. Bạn đáp gì?
They ask who you live with and you share a flat.
Người bản xứ dùng thế nào랑 / 이랑 là "với", thân mật hơn 하고 và 와/과. Văn nói dùng 랑 nhiều nhất.TOPIK 1 - 307
반려동물 키워요?
ballyeodongmul kiwoyo?
Bạn có nuôi thú cưng không?
Tình huốngBạn thấy lông chó dính trên áo người kia. Bạn hỏi gì?
You notice dog hair on the other person’s coat.
Người bản xứ dùng thế nào키우다 là "nuôi (vật, cây, con)". Người Hàn nay dùng 반려동물 (bạn đồng hành) thay cho 애완동물 nghe kẻ cả.TOPIK 2 - 308
강아지를 키워요.
gangajireul kiwoyo
Tôi nuôi một con chó.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có nuôi con gì không và nhà bạn có chó. Bạn đáp gì?
They ask about pets and you have a dog.
Người bản xứ dùng thế nào강아지 vốn là "chó con" nhưng người Hàn gọi mọi con chó nhà bằng chữ này vì nghe âu yếm hơn 개.TOPIK 1 - 309
무슨 띠예요?
museun ttiyeyo?
Bạn tuổi con gì?
Tình huốngBạn ngại hỏi thẳng tuổi nên muốn hỏi vòng qua con giáp. Bạn hỏi gì?
You feel awkward asking age directly so you ask by zodiac animal.
Người bản xứ dùng thế nàoMười hai con giáp Hàn TRÙNG với Việt, trừ con thỏ thay cho con mèo. Cách hỏi tuổi khéo hơn hỏi thẳng.TOPIK 2 - 310
무슨 일 하세요?
museun il haseyo?
Anh/chị đang làm việc gì ạ?
Tình huốngBạn muốn biết nghề của người mới quen mà không muốn nghe như tra hỏi. Bạn hỏi gì?
You want to know their job without sounding like an interrogation.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn 직업이 뭐예요?. Đáp lại thì nói việc mình làm chứ không nói chức danh: 회사에 다녀요.TOPIK 1 - 313
한국 생활은 어때요?
hanguk saenghwareun eottaeyo?
Cuộc sống ở Hàn thế nào?
Tình huốngBạn gặp người nước ngoài mới sang và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?
You meet a newcomer to Korea and want to ask how it is going.
Người bản xứ dùng thế nào생활 là "cuộc sống thường ngày", khác 인생 là "đời người". Người Hàn hỏi câu này rất nhiều với người nước ngoài.TOPIK 1 - 314
아직 적응 중이에요.
ajik jeogeung jungieyo
Tôi vẫn đang làm quen dần.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn sống ở Hàn có quen chưa và bạn mới sang. Bạn đáp gì?
They ask whether you have settled in and you have only just arrived.
Người bản xứ dùng thế nào-중이다 là "đang trong quá trình". Cùng dạng: 공사 중, 회의 중, 통화 중.TOPIK 2 - 315
한국 음식이 입에 맞아요?
hanguk eumsigi ibe majayo?
Đồ ăn Hàn có hợp miệng bạn không?
Tình huốngBạn mời người nước ngoài ăn và muốn biết họ ăn được không. Bạn hỏi gì?
You are hosting a foreigner and want to know if the food suits them.
Người bản xứ dùng thế nào입에 맞다 nghĩa đen là "vừa miệng" — thành ngữ, không dịch từng chữ được.TOPIK 2 - 316
한국 사람 같아요.
hanguk saram gatayo
Trông bạn cứ như người Hàn.
Tình huốngNgười nước ngoài kia nói tiếng Hàn quá tự nhiên. Bạn khen thế nào?
The foreigner speaks Korean so naturally you want to compliment them.
Người bản xứ dùng thế nào같다 là "giống như". Khung này khen được nhiều thứ: 배우 같아요, 가수 같아요.TOPIK 1 - 317
어떻게 알게 됐어요?
eotteoke alge dwaesseoyo?
Hai người quen nhau thế nào?
Tình huốngBạn thấy hai người bạn của mình biết nhau từ trước. Bạn hỏi gì?
Two of your friends turn out to know each other already.
Người bản xứ dùng thế nào알게 되다 là "đi đến chỗ biết nhau" — nhấn vào quá trình chứ không vào việc biết.TOPIK 2 - 318
대학교 친구예요.
daehakgyo chinguyeyo
Bọn tôi là bạn đại học.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn quen người kia từ đâu và hai người học chung trường. Bạn đáp gì?
Someone asks how you know each other and you were at university together.
Người bản xứ dùng thế nàoQuan hệ trường lớp ở Hàn rất bền — 선배 (khoá trên) và 후배 (khoá dưới) theo người ta suốt đời.TOPIK 1 - 319
소개해 드릴게요.
sogaehae deurilgeyo
Để tôi giới thiệu ạ.
Tình huốngHai người bạn của bạn chưa biết nhau và đang đứng cạnh nhau. Bạn nói gì?
Two of your friends who do not know each other are standing together.
Người bản xứ dùng thế nàoThứ tự giới thiệu ở Hàn: người NHỎ giới thiệu cho người LỚN nghe trước, không phải ngược lại.TOPIK 1 - 320
이쪽은 제 친구예요.
ijjogeun je chinguyeyo
Đây là bạn của tôi.
Tình huốngBạn đang giới thiệu người bạn đi cùng cho người khác. Bạn nói gì?
You are introducing the friend who came with you.
Người bản xứ dùng thế nào이쪽 (phía này) lịch sự hơn hẳn chỉ tay và nói 이 사람. Dùng khi giới thiệu người.TOPIK 1 - 321
말씀 많이 들었어요.
malsseum mani deureosseoyo
Tôi nghe nói về anh/chị nhiều rồi ạ.
Tình huốngBạn gặp lần đầu người mà bạn bè đã kể nhiều. Bạn mở lời thế nào?
You are meeting someone your friends have told you a lot about.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu xã giao mở đầu rất được lòng người Hàn. 말씀 là dạng tôn kính của 말 — lời của NGƯỜI KHÁC.TOPIK 2 - 322
좋아요.
joayo
Được đấy.
Tình huốngNgười ta đề nghị một kế hoạch mà bạn thấy ổn. Bạn đáp gọn thế nào?
Someone proposes a plan and you are fine with it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "tốt", vừa là "tôi thích", vừa là "đồng ý". Một trong những chữ dùng nhiều nhất tiếng Hàn.TOPIK 1 - 323
정말 좋아요.
jeongmal joayo
Thích thật đấy.
Tình huốngBạn vừa nhận món quà đúng ý. Bạn thể hiện thế nào?
You have just been given exactly the present you wanted.
Người bản xứ dùng thế nào정말 nhấn mạnh. Giới trẻ dùng 너무 좋아요 nhiều hơn dù 너무 vốn mang nghĩa "quá mức".TOPIK 1 - 324
기분이 좋아요.
gibuni joayo
Tâm trạng tôi đang vui.
Tình huốngHôm nay mọi việc suôn sẻ và bạn thấy nhẹ nhõm. Bạn nói gì?
Everything went well today and you feel light.
Người bản xứ dùng thế nào기분 là tâm trạng NHẤT THỜI, khác 성격 là tính cách. Ngược lại là 기분이 나빠요.TOPIK 1 - 325
기분이 안 좋아요.
gibuni an joayo
Tâm trạng tôi không tốt.
Tình huốngBạn vừa bị mắng oan và cả buổi không vui. Bạn nói gì?
You were unfairly told off and have been down all day.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn 기분이 나빠요 (bực). Nói câu này thì người Hàn sẽ hỏi tiếp 무슨 일 있어요?TOPIK 1 - 326
너무 신나요.
neomu sinnayo
Tôi phấn khích quá.
Tình huốngNgày mai bạn lên đường đi chơi xa. Bạn nói gì?
Tomorrow you leave on a trip you have looked forward to.
Người bản xứ dùng thế nào신나다 là "hào hứng, phấn khích". Khác 기뻐요 (mừng) ở chỗ nó có năng lượng, muốn nhảy lên.TOPIK 1 - 327
너무 슬퍼요.
neomu seulpeoyo
Tôi buồn quá.
Tình huốngBạn vừa xem xong một bộ phim kết thúc buồn. Bạn nói gì?
You have just finished a film with a sad ending.
Người bản xứ dùng thế nào슬프다 là buồn vì mất mát. Buồn chán không có việc gì làm thì dùng 심심하다.TOPIK 1 - 328
심심해요.
simsimhaeyo
Tôi thấy chán quá.
Tình huốngCuối tuần bạn ở nhà một mình và không biết làm gì. Bạn nhắn gì cho bạn bè?
You are home alone at the weekend with nothing to do.
Người bản xứ dùng thế nàoChán vì RỖI, khác 지루해요 là chán vì việc đang làm nhạt nhẽo. Người Việt hay lẫn hai chữ.TOPIK 1 - 329
재미있어요.
jaemiisseoyo
Cái này thú vị đấy.
Tình huốngBạn vừa xem một chương trình hay và muốn nhận xét. Bạn nói gì?
You have just watched something good and want to comment.
Người bản xứ dùng thế nàoNgược lại là 재미없어요. Chú ý phát âm nối: đọc là "jaemiisseoyo", không phải "jaemi-itseoyo".TOPIK 1 - 330
무서워요.
museowoyo
Tôi thấy sợ.
Tình huốngBạn đang xem phim kinh dị và không dám nhìn màn hình. Bạn nói gì?
You are watching a horror film and cannot look at the screen.
Người bản xứ dùng thế nào무섭다 là sợ thứ gì đó bên ngoài. Lo lắng trong lòng thì 걱정돼요.TOPIK 1 - 331
걱정돼요.
geokjeongdwaeyo
Tôi lo lắm.
Tình huốngNgười nhà đi khám mà chưa thấy nhắn lại. Bạn nói gì?
A family member went for tests and has not texted back.
Người bản xứ dùng thế nào걱정되다 là "tự thấy lo"; 걱정하다 là "lo cho ai". Người Việt hay dùng nhầm dạng chủ động.TOPIK 1 - 332
화가 나요.
hwaga nayo
Tôi đang bực.
Tình huốngCó người chen ngang hàng ngay trước mặt bạn. Bạn nói gì với người đi cùng?
Someone has just cut in line right in front of you.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 나다 (phát ra) như 열이 나요. Bực hơn nữa thì 화가 많이 났어요.TOPIK 1 - 333
짜증나요.
jjajeungnayo
Bực cả mình.
Tình huốngMáy tính treo lần thứ ba trong buổi sáng. Bạn buột miệng nói gì?
Your computer has frozen for the third time this morning.
Người bản xứ dùng thế nàoBực vì phiền toái lặt vặt, khác 화나요 là giận thật. Hơi suồng sã — đừng nói trước mặt sếp.TOPIK 2 - 334
피곤해요.
pigonhaeyo
Tôi mệt quá.
Tình huốngBạn vừa làm xong ca dài mười tiếng. Bạn nói gì?
You have just finished a ten-hour shift.
Người bản xứ dùng thế nàoMệt vì làm nhiều. Buồn ngủ thì 졸려요 — hai trạng thái khác nhau, đừng dùng lẫn.TOPIK 1 - 335
졸려요.
jollyeoyo
Tôi buồn ngủ.
Tình huốngĐang họp buổi chiều mà mắt bạn cứ díp lại. Bạn nói nhỏ với người bên cạnh gì?
Your eyes keep closing during the afternoon meeting.
Người bản xứ dùng thế nào졸리다 là trạng thái buồn ngủ; 자다 là hành động ngủ. Nói 자고 싶어요 là "muốn đi ngủ".TOPIK 1 - 336
배고파요.
baegopayo
Tôi đói rồi.
Tình huốngĐã hai giờ chiều mà bạn chưa ăn gì. Bạn nói gì?
It is two in the afternoon and you have not eaten.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "bụng đục" (배 + 고프다). Ngược lại là 배불러요 (no).TOPIK 1 - 337
깜짝 놀랐어요.
kkamjjak nollasseoyo
Làm tôi giật cả mình.
Tình huốngAi đó bất ngờ vỗ vai bạn từ phía sau. Bạn nói gì?
Someone taps you on the shoulder from behind out of nowhere.
Người bản xứ dùng thế nào깜짝 là từ tượng hình cho cái giật mình. Tiếng Hàn có hàng trăm từ như vậy, học kèm động từ là nhanh nhất.TOPIK 1 - 338
진짜요?
jinjjayo?
Thật hả?
Tình huốngBạn vừa nghe một tin khó tin. Bạn phản ứng thế nào?
You have just heard something hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đệm nghe suốt trong hội thoại Hàn. Trang trọng hơn thì 정말이요?TOPIK 1 - 339
대박!
daebak!
Đỉnh thật!
Tình huốngBạn vừa nghe tin bạn mình trúng giải thưởng lớn. Bạn thốt lên gì?
Your friend just told you they won a big prize.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng, dùng cho cả tin VUI lẫn tin SỐC. Không nói với người trên hay ở chỗ trang trọng.TOPIK 2 - 340
말도 안 돼요.
maldo an dwaeyo
Vô lý quá đi.
Tình huốngBạn nghe một quyết định mà bạn thấy không thể chấp nhận được. Bạn phản ứng gì?
You hear a decision you find completely unacceptable.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "lời cũng không thành" — tức là không đáng để nói. Có thể là ngạc nhiên hoặc phản đối.TOPIK 1 - 341
어떡해요?
eotteokaeyo?
Giờ tính sao đây?
Tình huốngBạn vừa làm mất chìa khoá nhà và không biết xoay xở thế nào. Bạn thốt lên gì?
You have lost your house key and have no idea what to do.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của 어떻게 해요. Vừa là câu hỏi thật, vừa là tiếng than khi bối rối.TOPIK 1 - 342
괜찮을 거예요.
gwaenchaneul geoyeyo
Rồi sẽ ổn thôi mà.
Tình huốngBạn của bạn đang lo lắng trước ngày thi. Bạn an ủi thế nào?
Your friend is anxious the night before an exam.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 거예요 là thì tương lai / phỏng đoán. Câu an ủi cơ bản nhất tiếng Hàn.TOPIK 1 - 343
힘내세요.
himnaeseyo
Anh/chị cố lên nhé.
Tình huốngĐồng nghiệp đang gặp chuyện khó và trông rất nản. Bạn động viên thế nào?
A colleague is going through something hard and looks defeated.
Người bản xứ dùng thế nào힘내다 là "lấy sức lên". Với bạn bè thì 힘내, và người trẻ hay nhắn 화이팅! cho gọn.TOPIK 1 - 344
이해해요.
ihaehaeyo
Tôi hiểu mà.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích lý do họ không tới được. Bạn đáp gì?
They have just explained why they could not make it.
Người bản xứ dùng thế nào이해하다 là hiểu Ý và hoàn cảnh; 알다 là biết THÔNG TIN. Ở đây phải dùng 이해.TOPIK 1 - 345
그럴 수도 있어요.
geureol sudo isseoyo
Chuyện đó cũng có thể xảy ra mà.
Tình huốngNgười kia đang tự trách vì một sai sót nhỏ. Bạn nói gì cho họ nhẹ lòng?
They are beating themselves up over a small mistake.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 수도 있다 là "cũng có thể". Thêm 도 làm câu mềm hẳn so với 그럴 수 있어요.TOPIK 1 - 346
많이 힘들었겠어요.
mani himdeureotgesseoyo
Chắc anh/chị vất vả lắm.
Tình huốngNgười kia vừa kể chuyện họ trải qua một năm khó khăn. Bạn đáp thế nào?
They have just told you about a very hard year.
Người bản xứ dùng thế nào-겠- ở đây là SUY ĐOÁN về cảm giác người khác — cách thể hiện đồng cảm chuẩn của người Hàn.TOPIK 2 - 348
부러워요.
bureowoyo
Ghen tị với bạn ghê.
Tình huốngBạn của bạn khoe sắp đi du lịch châu Âu một tháng. Bạn đáp gì?
Your friend is off to Europe for a month and just told you.
Người bản xứ dùng thế nào부럽다 là ghen tị THIỆN CHÍ, một lời khen. Ghen ghét xấu thì là 질투 — đừng nhầm.TOPIK 1 - 349
고생 많았어요.
gosaeng manasseoyo
Bạn đã cực nhọc nhiều rồi.
Tình huốngNgười bạn vừa hoàn thành một việc kéo dài và mệt mỏi. Bạn ghi nhận thế nào?
Your friend has just wrapped up a long, exhausting job.
Người bản xứ dùng thế nàoVới người ngang hàng hoặc dưới. Với người trên thì phải nâng lên 고생하셨습니다.TOPIK 1 - 350
괜찮아요, 신경 쓰지 마세요.
gwaenchanayo, singyeong sseuji maseyo
Không sao đâu, đừng bận tâm ạ.
Tình huốngNgười ta cứ xin lỗi mãi vì một việc nhỏ. Bạn nói gì cho họ yên tâm?
Someone keeps apologising over something trivial.
Người bản xứ dùng thế nào-지 마세요 là "đừng…". Khung cấm đoán lịch sự, dùng suốt: 걱정하지 마세요, 늦지 마세요.TOPIK 1 - 351
실망했어요.
silmanghaesseoyo
Tôi thấy thất vọng.
Tình huốngKết quả không như bạn mong đợi sau nhiều tháng chờ. Bạn nói gì?
The result was not what you hoped for after months of waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với người gây ra thì nặng lắm — người Hàn tránh nói thẳng câu này vào mặt ai.TOPIK 2 - 352
아쉬워요.
aswiwoyo
Tiếc thật.
Tình huốngBạn vừa lỡ mất buổi hoà nhạc vì hết vé. Bạn nói gì?
You just missed a concert because tickets sold out.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếc nuối nhẹ, không trách ai. Nặng hơn thì 안타까워요 (xót xa cho người khác).TOPIK 2 - 353
다행이에요.
dahaengieyo
May quá.
Tình huốngBạn nghe tin người quen gặp tai nạn nhưng không bị thương. Bạn thở phào nói gì?
You hear someone had an accident but was unhurt.
Người bản xứ dùng thế nào다행 là "chuyện may". Nói đủ hơn: 안 다쳐서 다행이에요 (may là không bị thương).TOPIK 1 - 354
감동했어요.
gamdonghaesseoyo
Tôi thấy xúc động lắm.
Tình huốngBạn bè bí mật tổ chức sinh nhật cho bạn. Bạn nói gì?
Your friends secretly threw you a birthday party.
Người bản xứ dùng thế nào감동 là rung động vì được đối tốt hay vì tác phẩm hay. Không dùng cho việc chỉ đơn giản là vui.TOPIK 2 - 355
보고 싶어요.
bogo sipeoyo
Tôi nhớ bạn.
Tình huốngBạn xa nhà lâu ngày và nhắn cho người thân. Bạn nói gì?
You have been away from home a long time and are texting family.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "muốn nhìn thấy". Tiếng Hàn không có động từ "nhớ người" riêng — dùng chính câu này.TOPIK 1 - 356
외로워요.
oerowoyo
Tôi thấy cô đơn.
Tình huốngBạn sống một mình nơi đất khách và tối nào cũng lặng lẽ. Bạn nói gì?
You live alone abroad and the evenings are very quiet.
Người bản xứ dùng thế nào외롭다 là cô đơn trong lòng, khác 혼자 있다 là ở một mình về mặt vật lý.TOPIK 1 - 357
기대돼요.
gidaedwaeyo
Tôi đang mong lắm.
Tình huốngCòn hai ngày nữa là tới chuyến đi bạn chờ mãi. Bạn nói gì?
The trip you have looked forward to is two days away.
Người bản xứ dùng thế nào기대되다 là "được mong đợi" — chủ ngữ là SỰ VIỆC chứ không phải người. Đó là lý do không có 를.TOPIK 2 - 358
자랑스러워요.
jarangseureowoyo
Tôi thấy tự hào.
Tình huốngCon bạn vừa đứng nhất lớp. Bạn nói gì?
Your child just came top of the class.
Người bản xứ dùng thế nàoTự hào VỀ NGƯỜI KHÁC. Tự khoe mình thì là 자랑하다, nghĩa hơi tiêu cực.TOPIK 2 - 359
부끄러워요.
bukkeureowoyo
Tôi ngại quá.
Tình huốngBạn được khen trước cả phòng và mặt nóng bừng. Bạn nói gì?
You were praised in front of everyone and your face is burning.
Người bản xứ dùng thế nàoNgại vì được chú ý. Xấu hổ vì làm sai thì dùng 창피하다 — hai chữ khác nhau rõ.TOPIK 2 - 360
괜찮아요, 저는.
gwaenchanayo, jeoneun
Tôi thì không cần đâu ạ.
Tình huốngNgười ta mời bạn thêm đồ ăn mà bạn đã đủ. Bạn từ chối nhẹ thế nào?
You are offered more food but you have had enough.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là nghĩa THỨ BA của 괜찮아요: "thôi khỏi". Đảo 저는 ra sau là lối nói tự nhiên trong văn nói.TOPIK 1 - 361
그냥 그래요.
geunyang geuraeyo
Cũng bình thường thôi.
Tình huốngNgười ta hỏi bộ phim có hay không mà bạn thấy nhàn nhạt. Bạn đáp gì?
Someone asks if the film was good and you found it just okay.
Người bản xứ dùng thế nào그냥 là "cứ thế, không có gì đặc biệt". Cách chê nhẹ mà không làm ai mất lòng.TOPIK 1 - 362
이게 뭐예요?
ige mwoyeyo?
Cái này là cái gì?
Tình huốngBạn thấy một món đồ lạ trên bàn và không biết là gì. Bạn hỏi gì?
There is an unfamiliar object on the table.
Người bản xứ dùng thế nào이게 là rút gọn của 이것이. Xa hơn thì 그게 (cái đó), 저게 (cái kia).TOPIK 1 - 363
이건 뭐라고 해요?
igeon mworago haeyo?
Cái này gọi là gì ạ?
Tình huốngBạn muốn biết TÊN TIẾNG HÀN của món đồ đang cầm. Bạn hỏi gì?
You want the Korean name of the thing you are holding.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên: 뭐예요 hỏi nó LÀ GÌ, còn 뭐라고 해요 hỏi người ta GỌI NÓ LÀ GÌ. Học từ mới thì dùng câu này.TOPIK 2 - 364
누구예요?
nuguyeyo?
Ai vậy ạ?
Tình huốngBạn thấy một người lạ trong ảnh của bạn mình. Bạn hỏi gì?
There is someone you do not recognise in your friend’s photo.
Người bản xứ dùng thế nào누구 + 예요. Chú ý dạng chủ ngữ là 누가 chứ không phải 누구가: 누가 왔어요?TOPIK 1 - 365
누가 했어요?
nuga haesseoyo?
Ai làm việc này vậy?
Tình huốngViệc đã xong mà bạn không biết ai làm. Bạn hỏi gì?
The job is done and you do not know who did it.
Người bản xứ dùng thế nào누가 là dạng CHỦ NGỮ của 누구 — bất quy tắc, phải nhớ riêng.TOPIK 1 - 366
어디예요?
eodiyeyo?
Ở đâu vậy ạ?
Tình huốngNgười ta nhắc tới một địa điểm mà bạn không biết. Bạn hỏi gì?
Someone mentions a place you do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi VỊ TRÍ. Hỏi nơi diễn ra hành động thì 어디서, hỏi nơi đến thì 어디에.TOPIK 1 - 367
어디에 가요?
eodie gayo?
Bạn đi đâu đấy?
Tình huốngBạn gặp người quen đang vội vã ra cửa. Bạn hỏi gì?
You meet an acquaintance hurrying out the door.
Người bản xứ dùng thế nàoVới người Hàn đây cũng là câu CHÀO xã giao, không nhất thiết muốn biết thật. Đáp 그냥 좀요 là đủ.TOPIK 1 - 368
어디서 샀어요?
eodiseo sasseoyo?
Bạn mua ở đâu vậy?
Tình huốngBạn thích cái túi của người kia và muốn mua giống. Bạn hỏi gì?
You like their bag and want to buy the same one.
Người bản xứ dùng thế nào어디서 là nơi DIỄN RA hành động, khác 어디에 là nơi tới. Mua bán diễn ra ở đâu thì dùng 어디서.TOPIK 1 - 369
언제 와요?
eonje wayo?
Khi nào bạn tới?
Tình huốngBạn đang đợi và muốn biết người kia bao giờ đến. Bạn hỏi gì?
You are waiting and want to know when they will arrive.
Người bản xứ dùng thế nào언제 không cần trợ từ đứng sau. Nói 언제에 là sai.TOPIK 1 - 370
몇 시예요?
myeot siyeyo?
Mấy giờ rồi ạ?
Tình huốngĐiện thoại bạn hết pin và bạn cần biết giờ. Bạn hỏi người bên cạnh gì?
Your phone is dead and you need to know the time.
Người bản xứ dùng thế nào몇 luôn đi với lượng từ: 몇 시, 몇 개, 몇 명, 몇 번.TOPIK 1 - 371
며칠이에요?
myeochirieyo?
Hôm nay ngày mấy ạ?
Tình huốngBạn phải điền ngày vào tờ khai mà không nhớ hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You must write the date on a form but cannot remember it.
Người bản xứ dùng thế nào며칠 viết LIỀN và không có 몇 일 — đây là lỗi chính tả người Hàn cũng hay mắc.TOPIK 1 - 372
무슨 요일이에요?
museun yoirieyo?
Hôm nay thứ mấy ạ?
Tình huốngNghỉ lễ dài khiến bạn quên mất hôm nay thứ mấy. Bạn hỏi gì?
A long holiday has left you unsure what day of the week it is.
Người bản xứ dùng thế nào무슨 hỏi LOẠI nào trong một tập đã biết. Hỏi mở thì dùng 어떤.TOPIK 1 - 373
왜요?
waeyo?
Sao thế ạ?
Tình huốngNgười ta vừa nói một điều bất ngờ và bạn muốn biết lý do. Bạn hỏi gọn thế nào?
They said something unexpected and you want to know why.
Người bản xứ dùng thế nàoNói cộc lốc 왜? thì nghe gắt. Thêm 요 là thành lịch sự — chỉ một chữ mà đổi hẳn giọng.TOPIK 1 - 374
왜 안 왔어요?
wae an wasseoyo?
Sao bạn không tới?
Tình huốngNgười hẹn không xuất hiện và cũng không báo. Bạn hỏi gì?
They did not show up and did not let you know.
Người bản xứ dùng thế nào안 đứng TRƯỚC động từ để phủ định. Với 하다 thì tách ra: 공부 안 했어요.TOPIK 1 - 375
어떻게 가요?
eotteoke gayo?
Đi tới đó bằng cách nào ạ?
Tình huốngBạn biết địa chỉ nhưng không biết đi phương tiện gì. Bạn hỏi gì?
You have the address but not the route.
Người bản xứ dùng thế nào어떻게 hỏi CÁCH THỨC. Đây là chữ để hỏi mọi thứ bạn chưa biết làm.TOPIK 1 - 376
어떻게 해요?
eotteoke haeyo?
Làm thế nào ạ?
Tình huốngBạn đứng trước máy bán vé tự động mà không biết bấm gì. Bạn hỏi gì?
You are at a ticket machine and do not know which button to press.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh khi bí. Người Hàn thường làm mẫu luôn thay vì giải thích bằng lời.TOPIK 1 - 377
얼마예요?
eolmayeyo?
Bao nhiêu tiền ạ?
Tình huốngBạn muốn biết giá của thứ đang cầm. Bạn hỏi gì?
You want the price of what you are holding.
Người bản xứ dùng thế nào얼마 chỉ hỏi TIỀN. Hỏi số lượng thì 얼마나, hỏi mấy cái thì 몇 개.TOPIK 1 - 378
얼마나 멀어요?
eolmana meoreoyo?
Chỗ đó xa cỡ nào ạ?
Tình huốngBạn cần biết quãng đường còn bao xa để quyết đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi gì?
You need to know the distance before deciding to walk or ride.
Người bản xứ dùng thế nào얼마나 + tính từ hỏi MỨC ĐỘ: 얼마나 커요?, 얼마나 비싸요?TOPIK 1 - 379
몇 개 있어요?
myeot gae isseoyo?
Có mấy cái ạ?
Tình huốngBạn cần biết trong kho còn bao nhiêu món. Bạn hỏi gì?
You need to know how many are left in stock.
Người bản xứ dùng thế nào개 là lượng từ chung cho đồ vật. Người thì 명, con vật thì 마리, sách thì 권.TOPIK 1 - 380
어느 거예요?
eoneu geoyeyo?
Là cái nào ạ?
Tình huốngCó ba món giống nhau và bạn không rõ họ nói cái nào. Bạn hỏi gì?
There are three similar items and you are unsure which they mean.
Người bản xứ dùng thế nào어느 chọn trong SỐ ÍT đã thấy trước mắt, còn 무슨 hỏi loại nào nói chung.TOPIK 1 - 381
어떤 거 좋아해요?
eotteon geo joahaeyo?
Bạn thích loại nào?
Tình huốngBạn muốn mua quà và cần biết gu của người kia. Bạn hỏi gì?
You are buying a gift and need to know their taste.
Người bản xứ dùng thế nào어떤 hỏi TÍNH CHẤT ("kiểu như thế nào"), khác 어느 hỏi chọn cái nào trong số đã bày ra.TOPIK 1 - 382
있어요?
isseoyo?
Có không ạ?
Tình huốngBạn hỏi cửa hàng còn món bạn cần hay không. Bạn hỏi gọn thế nào?
You want to know whether the shop has what you need.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép tên món vào trước là đủ: 우산 있어요? Không cần trợ từ trong văn nói.TOPIK 1 - 383
없어요?
eopseoyo?
Không còn ạ?
Tình huốngNgười bán nói hết hàng và bạn muốn xác nhận lại. Bạn hỏi gì?
The seller says it is sold out and you want to confirm.
Người bản xứ dùng thế nào없다 là một từ riêng, KHÔNG phải 있다 thêm phủ định. Nói 안 있어요 là sai.TOPIK 1 - 384
맞아요?
majayo?
Đúng vậy không ạ?
Tình huốngBạn nhắc lại thông tin vừa nghe và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?
You repeat what you heard and want it confirmed.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại rồi hỏi 맞아요? là cách tránh hiểu nhầm hiệu quả nhất cho người mới.TOPIK 1 - 385
알아요?
arayo?
Bạn có biết không?
Tình huốngBạn hỏi xem người kia có nắm được thông tin đó không. Bạn hỏi gì?
You want to know whether they have the information.
Người bản xứ dùng thế nào알다 là biết THÔNG TIN. Biết người thì 알다 cũng dùng được: 그 사람 알아요?TOPIK 1 - 386
할 수 있어요?
hal su isseoyo?
Bạn làm được không?
Tình huốngBạn giao một việc và cần biết người kia kham nổi không. Bạn hỏi gì?
You are assigning a task and need to know if they can manage.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung khả năng. Phủ định là 할 수 없어요, nhưng văn nói hay dùng 못 해요 hơn.TOPIK 1 - 387
해도 돼요?
haedo dwaeyo?
Tôi làm vậy được không ạ?
Tình huốngBạn muốn xin phép trước khi động vào thứ gì đó. Bạn hỏi gì?
You want permission before touching something.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác 할 수 있어요 (đủ KHẢ NĂNG) — câu này hỏi có được PHÉP hay không.TOPIK 1 - 388
가도 돼요?
gado dwaeyo?
Tôi về được chưa ạ?
Tình huốngViệc đã xong và bạn muốn xin phép rời đi. Bạn hỏi gì?
The work is finished and you want permission to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoVới cấp trên thì mềm hơn: 가도 될까요? hoặc 먼저 가 봐도 될까요?TOPIK 1 - 389
이거 써도 돼요?
igeo sseodo dwaeyo?
Tôi dùng cái này được không?
Tình huốngBạn muốn mượn đồ của người khác đang để trên bàn. Bạn hỏi gì?
You want to borrow something lying on someone else’s desk.
Người bản xứ dùng thế nào쓰다 có tới bốn nghĩa: dùng, viết, đội mũ, và đắng. Ngữ cảnh quyết định.TOPIK 1 - 390
뭐 해요?
mwo haeyo?
Bạn đang làm gì đấy?
Tình huốngBạn nhắn cho bạn mình vào buổi tối rảnh rỗi. Bạn nhắn gì?
You are texting a friend on a free evening.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu tin nhắn phổ biến nhất ở Hàn — tương đương "đang làm gì đó" của người Việt.TOPIK 1 - 391
어디 있어요?
eodi isseoyo?
Nó ở chỗ nào?
Tình huốngBạn tìm mãi không thấy cái điều khiển tivi. Bạn hỏi người nhà gì?
You cannot find the TV remote anywhere.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ĐỒ VẬT. Hỏi người thì lịch sự hơn: 어디 계세요?TOPIK 1 - 392
언제부터예요?
eonjebuteoyeyo?
Bắt đầu từ khi nào ạ?
Tình huốngBạn nghe nói có chương trình giảm giá nhưng chưa rõ ngày bắt đầu. Bạn hỏi gì?
You heard about a sale but not when it starts.
Người bản xứ dùng thế nào부터 là "từ (mốc)", cặp với 까지 là "đến". Hai chữ này luôn đi thành đôi.TOPIK 1 - 393
몇 번이에요?
myeot beonieyo?
Số mấy vậy ạ?
Tình huốngBạn cần biết số phòng hoặc số thứ tự của thứ gì đó. Bạn hỏi gì?
You need a room number or a queue number.
Người bản xứ dùng thế nào번 vừa là "số hiệu" vừa là "lần". 몇 번 갔어요? lại là "đi mấy lần rồi".TOPIK 1 - 394
이름이 어떻게 되세요?
ireumi eotteoke doeseyo?
Cho hỏi quý danh của anh/chị ạ?
Tình huốngBạn ở quầy lễ tân và cần ghi tên khách vào sổ. Bạn hỏi thế nào?
You are at reception and need the guest’s name for the register.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___이 어떻게 되세요?` là cách hỏi LỊCH SỰ NHẤT, dùng cho tên, tuổi, số điện thoại.TOPIK 1 - 395
뭐라고요?
mworagoyo?
Anh/chị nói gì cơ ạ?
Tình huốngBạn không nghe rõ câu vừa rồi và cần họ nhắc lại. Bạn hỏi gì?
You did not catch what they just said.
Người bản xứ dùng thế nàoNói cụt 뭐? thì rất bất lịch sự. 뭐라고요? hoặc 네? mới là cách hỏi lại đúng mực.TOPIK 1 - 396
어느 나라 사람이에요?
eoneu nara saramieyo?
Bạn là người nước nào?
Tình huốngBạn gặp một người nước ngoài và tò mò họ từ đâu tới. Bạn hỏi gì?
You meet a foreigner and wonder where they are from.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hỏi câu này rất sớm và không có ý xấu — với họ đây là bước làm quen thông thường.TOPIK 1 - 397
한국어로 뭐예요?
hangugeoro mwoyeyo?
Tiếng Hàn gọi cái này là gì?
Tình huốngBạn biết từ tiếng Anh nhưng không biết tiếng Hàn. Bạn hỏi gì?
You know the English word but not the Korean one.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC TỪ MỚI hiệu quả nhất. Chỉ vào vật rồi hỏi là xong, không cần vòng vo.TOPIK 1 - 398
어떻게 써요?
eotteoke sseoyo?
Từ này viết thế nào ạ?
Tình huốngBạn nghe được một từ mới và muốn ghi lại cho đúng. Bạn hỏi gì?
You heard a new word and want to write it down correctly.
Người bản xứ dùng thế nào쓰다 ở đây là "viết". Người Hàn thường viết luôn ra giấy cho bạn xem.TOPIK 1 - 399
어떻게 읽어요?
eotteoke ilgeoyo?
Đọc chữ này thế nào ạ?
Tình huốngBạn thấy một chữ Hangul mà không chắc phát âm. Bạn hỏi gì?
You see a Hangul word and are unsure how to pronounce it.
Người bản xứ dùng thế nàoHangul đọc theo luật, nhưng luật NỐI ÂM khiến chữ viết và tiếng đọc khác nhau — nên vẫn phải hỏi.TOPIK 1 - 400
천천히 말해 주실래요?
cheoncheonhi malhae jusillaeyo?
Anh/chị nói chậm giúp tôi được không ạ?
Tình huốngNgười kia nói nhanh và bạn theo không kịp. Bạn nhờ lịch sự thế nào?
They speak fast and you cannot keep up.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주실래요? mềm hơn 주세요 vì nó HỎI Ý chứ không yêu cầu. Dùng với người trên.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.