
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 901
現金しか持っていません。
genkin shika motte imasen
Tôi chỉ mang tiền mặt thôi ạ.
Tình huốngQuán hỏi bạn trả bằng gì và trong ví chỉ có tiền giấy?
The shop asks how you will pay and you only have notes on you.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG しか+PHỦ ĐỊNH nghĩa là CHỈ có bấy nhiêu: 千円しかない chỉ có nghìn yên. Đuôi luôn phải phủ định, đó là chỗ người học hay quên.N4 - 902
カードが使えませんでした。
kaado ga tsukaemasen deshita
Thẻ của tôi không dùng được ạ.
Tình huốngBạn quẹt thẻ mấy lần mà máy vẫn báo lỗi?
You swipe your card several times and the machine keeps refusing.
Người bản xứ dùng thế nàoThẻ nước ngoài ở Nhật hay bị từ chối vì hệ thống cũ. Luôn mang thêm tiền mặt — Nhật vẫn là nước dùng tiền mặt nhiều hơn ta tưởng.N4 - 903
分割払いにできますか。
bunkatsu barai ni dekimasu ka
Tôi trả góp được không ạ?
Tình huốngBạn mua một món lớn và muốn chia nhỏ ra trả dần?
You are buying something expensive and want to spread the payments.
Người bản xứ dùng thế nào分割払い trả góp, ngược lại là 一括払い trả một lần. Ở quầy, nhân viên luôn hỏi 一括でよろしいですか — đáp はい là trả hết một lần.N4 - 904
引き落としはいつですか。
hikiotoshi wa itsu desu ka
Bao giờ thì trừ tiền trong tài khoản ạ?
Tình huốngBạn đăng ký trả tự động và cần biết ngày tiền bị trừ để giữ đủ số dư?
You set up automatic payment and need the date so the balance is ready.
Người bản xứ dùng thế nào引き落とし là tiền bị trừ tự động khỏi tài khoản. Không đủ số dư đúng ngày thì bị tính phí và có khi bị cắt dịch vụ.N4 - 905
手数料はかかりますか。
tesuuryou wa kakarimasu ka
Có mất phí không ạ?
Tình huốngBạn định chuyển tiền và muốn biết có tốn thêm khoản nào?
You are about to transfer money and want to know about extra charges.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 15 đã có 手数料はいくらですか hỏi SỐ TIỀN. Câu này hỏi CÓ HAY KHÔNG — nên hỏi trước, vì nhiều dịch vụ miễn phí trong điều kiện nhất định.N4 - 906
送料は無料ですか。
souryou wa muryou desu ka
Phí giao hàng miễn phí ạ?
Tình huốngBạn mua trên mạng và muốn biết có phải trả thêm tiền ship?
You are buying online and want to know about delivery charges.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp chữ đã gặp ở đợt 21: 有料 mất tiền · 無料 miễn phí. Trang bán hàng Nhật hay ghi 送料無料 khi mua trên một mức tiền nhất định.N4 - 907
税込みでいくらですか。
zeikomi de ikura desu ka
Tính cả thuế thì bao nhiêu ạ?
Tình huốngBảng giá ghi con số chưa gồm thuế và bạn muốn biết số phải trả thật?
The price tag excludes tax and you want the real amount to pay.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 3 đã có 税込みですか hỏi có hay không. Câu này hỏi thẳng CON SỐ. Thuế tiêu dùng Nhật là 10%, riêng đồ ăn mang về là 8%.N4 - 908
値段を教えてください。
nedan o oshiete kudasai
Anh cho tôi biết giá với ạ.
Tình huốngMón hàng bày ra không có bảng giá nào gắn kèm?
The item on display has no price tag at all.
Người bản xứ dùng thế nào値段 là giá của món hàng, còn 料金 là phí dịch vụ (tiền tàu, tiền điện). Hai chữ này không thay nhau được.N5 - 909
思ったより安かったです。
omotta yori yasukatta desu
Rẻ hơn tôi tưởng.
Tình huốngBạn trả tiền xong và thấy tổng ít hơn con số mình đoán?
You pay and the total is less than you had guessed.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 思ったより của đợt 19 — so thực tế với điều mình đoán. Ở đây dùng thể quá khứ vì việc đã xong.N4 - 910
もったいないです。
mottainai desu
Phí quá ạ.
Tình huốngBạn thấy người ta định bỏ đi thứ vẫn còn dùng tốt?
You see someone about to throw away something still perfectly usable.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ RẤT NHẬT, khó dịch trọn: tiếc vì thứ gì đó chưa dùng hết giá trị. Dùng cho đồ ăn thừa, đồ còn tốt, và cả thời gian bỏ phí.N4 - 911
大学で日本語を勉強しました。
daigaku de nihongo o benkyou shimashita
Tôi học tiếng Nhật ở đại học ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học tiếng Nhật ở đâu ra?
Someone asks where you learned your Japanese.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ で chỉ NƠI DIỄN RA hành động, khác に chỉ nơi tồn tại. 大学で勉強する học tại trường, còn 大学にいます đang ở trường.N5 - 912
三年前に始めました。
sannen mae ni hajimemashita
Tôi bắt đầu từ ba năm trước ạ.
Tình huốngAi đó hỏi bạn học tiếng Nhật được bao lâu rồi?
Someone asks how long you have been studying Japanese.
Người bản xứ dùng thế nào前に là trước đây bao lâu, đi với mốc thời gian: 三年前 · 一週間前 · 少し前. Đợt 16 đã có câu hỏi いつから始めましたか — đây là câu đáp.N5 - 913
日本のアニメがきっかけです。
nihon no anime ga kikkake desu
Khởi đầu là do phim hoạt hình Nhật ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi điều gì đưa bạn tới với tiếng Nhật?
Someone asks what got you into Japanese in the first place.
Người bản xứ dùng thế nàoきっかけ là cái duyên khởi đầu — chữ người Nhật rất hay hỏi và rất thích nghe kể. Trả lời câu này là mở ra được cả cuộc trò chuyện.N4 - 914
日本で働きたいと思っています。
nihon de hatarakitai to omotte imasu
Tôi đang muốn làm việc ở Nhật ạ.
Tình huốngTrong buổi phỏng vấn, người ta hỏi kế hoạch sắp tới của bạn?
In an interview you are asked about your plans ahead.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG MỀM HƠN ~たいです nhiều. Nói trơn 働きたいです nghe như đòi hỏi; thêm と思っています thành ra một suy nghĩ, nhã nhặn hơn hẳn.N4 - 915
毎日一時間勉強しています。
mainichi ichijikan benkyou shite imasu
Mỗi ngày tôi học một tiếng ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn duy trì việc học tiếng thế nào?
Someone asks how you keep up your language study.
Người bản xứ dùng thế nàoThể ~ています ở đây là THÓI QUEN lặp lại, không phải đang làm lúc này. Cùng một thể, hai nghĩa — phân biệt bằng những chữ như 毎日.N5 - 916
N3に合格したいです。
enu surii ni goukaku shitai desu
Tôi muốn đỗ N3 ạ.
Tình huốngThầy giáo hỏi mục tiêu tiếng Nhật năm nay của bạn?
Your teacher asks your Japanese goal for this year.
Người bản xứ dùng thế nào合格する là thi đỗ, đi với に. Đợt 14 đã có N4を受けるつもりです — 受ける là DỰ THI, 合格する là ĐỖ. Hai việc khác nhau, đừng lẫn.N4 - 917
今は工場で働いています。
ima wa koujou de hataraite imasu
Hiện tôi đang làm ở nhà máy ạ.
Tình huốngNgười mới quen hỏi công việc hiện tại của bạn?
A new acquaintance asks what you do now.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 1 đã có câu HỎI お仕事は何をされていますか. Đây là câu ĐÁP — nói nơi làm bằng で, còn nghề thì nói 教師です.N5 - 918
前は先生をしていました。
mae wa sensei o shite imashita
Trước đây tôi từng làm giáo viên ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi trước khi sang Nhật bạn làm gì?
Someone asks what you did before coming to Japan.
Người bản xứ dùng thế nàoNghề nghiệp đi với をする: 先生をしています · 通訳をしています. Thể quá khứ ~ていました là việc kéo dài trong quá khứ, nay không còn.N4 - 919
日本に来て二年になります。
nihon ni kite ninen ni narimasu
Tôi sang Nhật được hai năm rồi ạ.
Tình huốngAi đó hỏi bạn ở Nhật bao lâu rồi?
Someone asks how long you have been in Japan.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ĐẾM THỜI GIAN TỪ MỘT MỐC: động từ thể て + khoảng thời gian + になります. Dùng cho mọi việc: 結婚して五年になります.N4 - 920
最初は大変でした。
saisho wa taihen deshita
Lúc đầu vất vả lắm ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi những ngày đầu ở Nhật của bạn thế nào?
Someone asks how your first days in Japan were.
Người bản xứ dùng thế nàoKể chuyện theo lối 最初は… でも今は… (lúc đầu thì… nhưng giờ thì…) là cách kể tự nhiên nhất, và người Nhật rất thích nghe kiểu này.N4 - 921
今は少し慣れました。
ima wa sukoshi naremashita
Giờ thì tôi quen hơn một chút rồi ạ.
Tình huốngBạn vừa kể phần khó khăn lúc đầu và muốn nói tiếp phần hiện tại?
You have described the hard start and want to add how things are now.
Người bản xứ dùng thế nàoVế thứ hai của lối kể ở câu trên. 慣れる là quen dần với môi trường — đợt 29 đã có câu hỏi 学校に慣れましたか.N4 - 922
日本語が話せるようになりました。
nihongo ga hanaseru you ni narimashita
Tôi đã nói được tiếng Nhật rồi ạ.
Tình huốngAi đó hỏi sau hai năm ở đây bạn thay đổi thế nào?
Someone asks what has changed for you after two years here.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ĐỔI TRẠNG THÁI: trước không làm được, nay làm được. Đây là cách khoe tiến bộ mà không nghe khoe khoang — rất hợp văn hoá Nhật.N4 - 923
家族が恋しいです。
kazoku ga koishii desu
Tôi nhớ nhà lắm ạ.
Tình huốngNgười bạn Nhật hỏi bạn có nhớ gia đình không?
A Japanese friend asks whether you miss your family.
Người bản xứ dùng thế nào恋しい là nhớ da diết một người hoặc một nơi. Nhớ ĐỒ VẬT hoặc việc gì thì dùng 懐かしい — hai chữ này người học hay đổi chỗ cho nhau.N4 - 924
月に一回電話します。
tsuki ni ikkai denwa shimasu
Mỗi tháng tôi gọi về một lần ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn liên lạc với gia đình thế nào?
Someone asks how you keep in touch with your family.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 12 đã có 週に三回行きます. Cùng khung tần suất: đơn vị thời gian + に + số lần + 回.N4 - 925
性格は明るいほうです。
seikaku wa akarui hou desu
Tính tôi thuộc kiểu vui vẻ ạ.
Tình huốngTrong buổi phỏng vấn, người ta hỏi bạn tự thấy mình là người thế nào?
In an interview you are asked to describe your own character.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KHIÊM TỐN QUAN TRỌNG: ~ほうです là thuộc về phía đó, chứ không khẳng định tuyệt đối. Nói trơn 明るいです nghe hơi tự tin quá ở buổi phỏng vấn.N4 - 926
人と話すのが好きです。
hito to hanasu no ga suki desu
Tôi thích nói chuyện với mọi người ạ.
Tình huốngNgười phỏng vấn hỏi vì sao bạn chọn công việc tiếp khách?
An interviewer asks why you chose a customer-facing job.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung động từ + のが好きです biến hành động thành thứ mình thích. Đợt 8 đã có 音楽を聞くのが好きです — cùng lối này.N4 - 927
少し人見知りです。
sukoshi hitomishiri desu
Tôi hơi ngại người lạ ạ.
Tình huốngBạn muốn nói trước rằng mình cần thời gian để cởi mở với người mới?
You want to explain that you need time to open up with new people.
Người bản xứ dùng thế nào人見知り là ngại người lạ, chữ vốn dùng cho trẻ con nhưng nay người lớn cũng tự nhận. Nói ra thì người Nhật hiểu và không ép bạn nói nhiều.N4 - 928
時間は必ず守ります。
jikan wa kanarazu mamorimasu
Tôi luôn giữ đúng giờ ạ.
Tình huốngBuổi phỏng vấn hỏi bạn có điểm mạnh nào trong công việc?
An interview asks what strength you bring to a job.
Người bản xứ dùng thế nào時間を守る là đúng giờ — 守る nghĩa gốc là giữ, bảo vệ. ĐÚNG GIỜ Ở NHẬT LÀ ĐIỂM MẠNH THẬT SỰ, nói ra ở buổi phỏng vấn rất có trọng lượng.N4 - 929
早起きは苦手です。
hayaoki wa nigate desu
Tôi dậy sớm không nổi ạ.
Tình huốngBạn bè rủ đi từ năm giờ sáng và bạn nói thật về mình?
Friends suggest leaving at five in the morning and you admit your weakness.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là 苦手 của đợt 19 — nói mình yếu chỗ nào mà không nghe tiêu cực. Ngược lại là 得意です, dùng cho cái mình làm tốt.N4 - 930
料理が得意です。
ryouri ga tokui desu
Tôi nấu ăn khá ạ.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có tài lẻ gì không?
Someone asks whether you have any particular skill.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP CHỮ NÊN HỌC CÙNG NHAU: 得意 giỏi việc gì · 苦手 yếu việc gì. Cả hai nói về khả năng của mình, nhẹ nhàng hơn 上手 vốn để khen người khác.N4 - 931
歌は下手です。
uta wa heta desu
Tôi hát dở lắm ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp rủ đi hát và bạn muốn nói trước cho vui?
Colleagues invite you to karaoke and you warn them beforehand.
Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ DỄ LẪN: 上手 khen NGƯỜI KHÁC giỏi · 下手 dở · 得意 mình giỏi. Nói 私は上手です là tự khen, người Nhật gần như không bao giờ nói thế.N5 - 932
富士山に登ったことがあります。
fujisan ni nobotta koto ga arimasu
Tôi từng leo núi Phú Sĩ rồi ạ.
Tình huốngChuyện đang xoay quanh du lịch trong nước và bạn muốn kể một trải nghiệm?
The talk turns to travel in Japan and you share an experience.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung kinh nghiệm đã gặp ở đợt 12. Ở đây dùng để KỂ CHUYỆN MÌNH — kể một trải nghiệm là cách nhanh nhất để câu chuyện đi tiếp.N4 - 933
まだ北海道に行ったことがありません。
mada hokkaidou ni itta koto ga arimasen
Tôi vẫn chưa đi Hokkaido bao giờ ạ.
Tình huốngNgười kia kể về một nơi bạn chưa từng đặt chân tới?
They talk about a place you have never been.
Người bản xứ dùng thế nàoCó まだ ở đầu thì thành CHƯA, hàm ý sẽ đi. Bỏ まだ đi thì nghe như không quan tâm — một chữ mà đổi hẳn sắc thái.N4 - 934
一番好きな場所は京都です。
ichiban suki na basho wa kyouto desu
Nơi tôi thích nhất là Kyoto ạ.
Tình huốngAi đó hỏi chỗ nào ở Nhật để lại ấn tượng nhất với bạn?
Someone asks which place in Japan left the strongest impression.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là 一番 (nhất) của đợt 26. Trả lời kèm MỘT LÝ DO ngắn thì câu chuyện đi tiếp được, chỉ nêu tên thì cụt.N4 - 935
日本の食べ物も好きになりました。
nihon no tabemono mo suki ni narimashita
Tôi cũng đâm ra thích đồ ăn Nhật rồi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hợp đồ ăn ở đây không sau một thời gian dài?
After a long stay someone asks whether the food here suits you now.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung tính từ な + になります là trở nên thế. Ghép với 好き thành thích dần lên — cho thấy sự thay đổi chứ không phải trạng thái sẵn có.N4 - 936
ベトナム料理を作るのが好きです。
betonamu ryouri o tsukuru no ga suki desu
Tôi thích nấu món Việt ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp hỏi cuối tuần bạn hay làm gì ở nhà?
A colleague asks what you do at home on weekends.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra chuyện này là gần như luôn được mời nấu thử cho đồng nghiệp. Món Việt rất được lòng người Nhật, đây là cầu nối rất tốt.N4 - 937
将来は自分の店を持ちたいです。
shourai wa jibun no mise o mochitai desu
Sau này tôi muốn có quán của riêng mình ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi về dự định lâu dài của bạn?
Someone asks about your long-term plans.
Người bản xứ dùng thế nào将来 là tương lai xa của đời người, khác 未来 vốn trừu tượng hơn và ít dùng cho chuyện cá nhân. Đợt 31 đã có 持つ với nghĩa sở hữu.N4 - 938
いつか家族を呼びたいです。
itsuka kazoku o yobitai desu
Lúc nào đó tôi muốn đưa gia đình sang ạ.
Tình huốngBạn kể về mong muốn xa hơn của mình khi ở Nhật?
You share a further hope about your life in Japan.
Người bản xứ dùng thế nàoいつか là một lúc nào đó chưa định ngày. Khác hẳn いつ là khi nào (câu hỏi) — thêm か vào là thành bất định.N4 - 939
頑張りますので、よろしくお願いします。
ganbarimasu node, yoroshiku onegaishimasu
Tôi sẽ cố gắng, mong mọi người giúp đỡ ạ.
Tình huốngNgày đầu tiên ở công ty mới, bạn kết thúc phần tự giới thiệu?
On your first day at a new company you close your self-introduction.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KẾT CHUẨN CỦA MỌI BÀI TỰ GIỚI THIỆU Ở NHẬT. ので nêu lý do một cách mềm — mềm hơn から vốn hơi thẳng trong văn nói trang trọng.N4 - 940
休みの日は掃除したり洗濯したりします。
yasumi no hi wa souji shitari sentaku shitari shimasu
Ngày nghỉ tôi dọn nhà rồi giặt giũ các thứ.
Tình huốngAi đó hỏi ngày nghỉ bạn thường làm những gì?
Someone asks what you usually do on your days off.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG LIỆT KÊ KHÔNG ĐẦY ĐỦ: kể vài việc tiêu biểu, hàm ý còn nữa. Khác với nối bằng thể て vốn kể theo đúng thứ tự và đủ các bước.N4 - 941
暑いので窓を開けます。
atsui node mado o akemasu
Nóng quá nên tôi mở cửa sổ ạ.
Tình huốngBạn định mở cửa sổ trong phòng chung và muốn nói rõ lý do?
You are about to open a window in a shared room and explain why.
Người bản xứ dùng thế nàoので MỀM HƠN から. Ở chỗ làm và với người trên, dùng ので; から nghe hơi thẳng, như đang khẳng định lý do của mình là đủ.N4 - 942
時間がないから、急ぎましょう。
jikan ga nai kara, isogimashou
Không còn thời gian nên mình nhanh lên ạ.
Tình huốngSắp trễ giờ và bạn giục người đi cùng?
You are running late and hurry your companion along.
Người bản xứ dùng thế nàoから dùng được với bạn bè và trong tình huống gấp. So với câu trên: cùng nghĩa VÌ, chỉ khác độ trang trọng.N4 - 943
安いし、近いし、便利です。
yasui shi, chikai shi, benri desu
Vừa rẻ vừa gần, tiện lắm ạ.
Tình huốngBạn giới thiệu một quán quen và muốn kể nhiều điểm tốt cùng lúc?
You recommend a favourite shop and want to list several good points.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG CỘNG DỒN LÝ DO: mỗi し thêm một lý do, và câu cuối là kết luận. Nghe rất tự nhiên khi khen hoặc khi bào chữa.N4 - 944
雨のせいで遅れました。
ame no sei de okuremashita
Tại mưa nên tôi tới muộn ạ.
Tình huốngBạn tới muộn vì thời tiết và phải giải thích?
You arrive late because of the weather and must explain.
Người bản xứ dùng thế nàoせいで chỉ nguyên nhân XẤU, có ý đổ lỗi. Nguyên nhân TỐT thì dùng おかげで — xem câu ngay dưới. Dùng lẫn là nghe rất kỳ.N3 - 945
おかげで助かりました。
okage de tasukarimashita
Nhờ anh mà tôi đỡ hẳn ạ.
Tình huốngAi đó vừa giúp bạn thoát một việc khó?
Someone has just helped you out of a tight spot.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với せいで ở câu trên: おかげで cho việc TỐT. Đợt 1 đã có おかげさまで — chính là chữ này ở dạng chào hỏi.N4 - 946
ご飯を食べてから薬を飲みます。
gohan o tabete kara kusuri o nomimasu
Ăn cơm xong rồi tôi uống thuốc ạ.
Tình huốngBạn nhắc lại lời dặn của bác sĩ về thứ tự uống thuốc?
You repeat the doctor instruction about when to take the medicine.
Người bản xứ dùng thế nào~てから nhấn vào THỨ TỰ: xong việc này rồi mới tới việc kia. Đợt 7 đã có 食後に飲んでください — cùng ý, cách nói khác.N4 - 947
寝る前に本を読みます。
neru mae ni hon o yomimasu
Trước khi ngủ tôi đọc sách.
Tình huốngAi đó hỏi thói quen buổi tối của bạn?
Someone asks about your evening routine.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ trước 前に luôn ở THỂ TỪ ĐIỂN, không chia: 寝る前 chứ không phải 寝た前. Đây là lỗi người học hay mắc nhất với khung này.N4 - 948
仕事のあとでジムに行きます。
shigoto no ato de jimu ni ikimasu
Sau giờ làm tôi tới phòng tập ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp hỏi tối nay bạn có kế hoạch gì?
A colleague asks whether you have plans tonight.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối với 前に. Sau DANH TỪ thì thêm の: 仕事のあとで. Sau ĐỘNG TỪ thì dùng thể た: 食べたあとで.N4 - 949
会議中に電話が鳴りました。
kaigichuu ni denwa ga narimashita
Giữa buổi họp thì chuông điện thoại reo ạ.
Tình huốngBạn kể lại một chuyện xảy ra đúng lúc đang họp?
You recount something that happened right in the middle of a meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~中 đã gặp ở đợt 28 (準備中). Thêm に thành TRONG LÚC ĐANG, và việc xen vào thường là bất ngờ.N4 - 950
今から出るところです。
ima kara deru tokoro desu
Tôi đang sắp ra khỏi nhà đây ạ.
Tình huốngNgười ta gọi hỏi bạn tới chưa trong lúc bạn còn đang ở nhà?
Someone calls to ask if you are on the way while you are still at home.
Người bản xứ dùng thế nàoBA THÌ CỦA ところ: 出るところ sắp ra · 出ているところ đang ra · 出たところ vừa ra xong. Đổi thể của động từ là đổi hẳn thời điểm.N3 - 951
さっき食べたばかりです。
sakki tabeta bakari desu
Tôi vừa mới ăn xong ạ.
Tình huốngAi đó mời bạn ăn nhưng bạn mới rời bàn cơm chưa lâu?
Someone offers you food but you only just finished eating.
Người bản xứ dùng thế nào~たばかり là VỪA MỚI xong, nhấn vào cảm giác của người nói chứ không đo bằng đồng hồ. Nói 一年前に来たばかりです cũng được.N4 - 952
安ければ買います。
yasukereba kaimasu
Rẻ thì tôi mua ạ.
Tình huốngBạn còn phân vân và muốn nói điều kiện để mình quyết?
You are undecided and state the condition for your decision.
Người bản xứ dùng thế nàoThể ~ば nêu ĐIỀU KIỆN chung, không gắn với thời điểm cụ thể. Đợt 23 đã có 少し休めば大丈夫です — cùng khung này.N4 - 953
雨が降っても行きます。
ame ga futte mo ikimasu
Mưa thì tôi vẫn đi ạ.
Tình huốngTrời có vẻ sắp mưa nhưng bạn đã quyết định rồi?
Rain looks likely but your mind is already made up.
Người bản xứ dùng thế nào~ても là DÙ CÓ… VẪN. Đợt 11 đã có ~てもいいですか xin phép — cùng hình thức, nhưng ở đó có いい nên thành xin phép.N4 - 954
高いのに買いました。
takai noni kaimashita
Đắt vậy mà tôi vẫn mua đấy ạ.
Tình huốngBạn kể chuyện mình mua một món vượt xa dự tính ban đầu?
You recount buying something well beyond what you had planned.
Người bản xứ dùng thế nào~のに mang cảm xúc: bất ngờ, tiếc, hoặc trách. Khác ~ても vốn trung tính. Nói 待ったのに来なかった là có ý trách người kia.N4 - 955
行くかどうかまだ決めていません。
iku ka dou ka mada kimete imasen
Đi hay không thì tôi chưa quyết ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có tham gia không mà bạn còn lưỡng lự?
You are asked whether you will join but you are still undecided.
Người bản xứ dùng thế nàoかどうか là CÓ HAY KHÔNG, dùng khi câu hỏi chỉ có hai đáp án. Đợt 16 đã có まだ決めていません — đây là bản đầy đủ hơn.N4 - 956
遅れる場合は連絡してください。
okureru baai wa renraku shite kudasai
Nếu muộn thì anh báo lại giúp ạ.
Tình huốngBạn dặn trước người hẹn gặp mình về tình huống có thể xảy ra?
You give advance instructions for a situation that might come up.
Người bản xứ dùng thế nào場合 là TRƯỜNG HỢP, trang trọng hơn ~たら nhiều. Hay gặp trong nội quy, hướng dẫn, và email công việc.N3 - 957
もう着いているはずです。
mou tsuite iru hazu desu
Chắc anh ấy tới nơi rồi ạ.
Tình huốngNgười kia đi từ sớm và theo tính toán thì đã phải tới?
They left early and by your reckoning should have arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoはず là ĐOÁN CÓ CĂN CỨ — theo lẽ thì phải thế. Khác かもしれません (đợt 22) vốn chỉ là có thể, không dựa vào gì.N4 - 958
明日は雨らしいです。
ashita wa ame rashii desu
Nghe nói mai mưa ạ.
Tình huốngBạn xem dự báo thời tiết xong và kể lại cho người khác?
You checked the forecast and pass it on to someone.
Người bản xứ dùng thế nàoらしい là NGHE ĐƯỢC TỪ ĐÂU ĐÓ — báo, người khác, tin tức. Nó nói rõ đây không phải điều bạn tự thấy, nên nói sai cũng không phải lỗi bạn.N4 - 959
子供みたいですね。
kodomo mitai desu ne
Trông y như trẻ con ấy nhỉ.
Tình huốngNgười lớn trong nhóm đang nghịch như một đứa nhỏ?
A grown-up in the group is playing about like a child.
Người bản xứ dùng thế nàoみたい là GIỐNG NHƯ, dựa trên điều mình tự thấy. So với らしい ở câu trên: một cái từ mắt mình, một cái từ tai mình.N4 - 960
元気そうに見えます。
genki sou ni miemasu
Trông anh khoẻ ra đấy ạ.
Tình huốngBạn gặp lại người ốm hôm trước và thấy sắc mặt họ đã khá?
You meet someone who was ill and they look much better.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 23 đã có 顔色が悪いですよ nói điều xấu. Câu này là chiều ngược lại — nhận xét tích cực, và người Nhật nói câu này rất nhiều.N3 - 961
健康のために歩いています。
kenkou no tame ni aruite imasu
Tôi đi bộ vì sức khoẻ ạ.
Tình huốngAi đó hỏi sao ngày nào bạn cũng đi bộ một quãng dài?
Someone asks why you walk a long way every day.
Người bản xứ dùng thế nàoために nêu MỤC ĐÍCH mình chủ động nhắm tới. Sau danh từ thì thêm の, sau động từ thì để thể từ điển: 勉強するために.N4 - 962
忘れないようにメモします。
wasurenai you ni memo shimasu
Tôi ghi lại để khỏi quên ạ.
Tình huốngBạn rút sổ ra giữa buổi trao đổi và giải thích việc mình làm?
You take out a notebook mid-conversation and explain why.
Người bản xứ dùng thế nàoように nêu mục đích KHÔNG CHỦ ĐỘNG được — tránh một kết quả xấu. Còn ために là mục đích mình nhắm tới. Hai cái này người học hay lẫn.N4 - 963
説明のとおりにやってみます。
setsumei no toori ni yatte mimasu
Tôi sẽ làm đúng như hướng dẫn ạ.
Tình huốngBạn vừa nghe xong phần chỉ dẫn và muốn xác nhận mình sẽ theo đúng?
You have just heard the instructions and confirm you will follow them.
Người bản xứ dùng thế nàoとおりに là ĐÚNG NHƯ, không thêm bớt. Hay nghe ở chỗ làm: 言われたとおりに làm đúng như được bảo.N3 - 964
何を買えばいいですか。
nani o kaeba ii desu ka
Tôi nên mua gì ạ?
Tình huốngBạn được nhờ đi mua đồ nhưng chưa rõ cần mua thứ gì?
You were asked to buy something but are unsure what exactly.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG HỎI NÊN LÀM GÌ, dùng suốt trong công việc: どうすればいいですか · どこに行けばいいですか · いつ出せばいいですか.N4 - 965
誰かに聞いてみたらどうですか。
dareka ni kiite mitara dou desu ka
Anh thử hỏi ai đó xem sao ạ?
Tình huốngNgười kia loay hoay mãi và bạn muốn gợi ý nhẹ nhàng?
They have been stuck a while and you want to suggest something gently.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KHUYÊN MỀM NHẤT: ~たらどうですか là hay là thử… xem. Nhẹ hơn ~たほうがいいです vốn nghe như đang bảo họ phải làm.N4 - 966
電気をつけたまま寝てしまいました。
denki o tsuketa mama nete shimaimashita
Tôi ngủ quên mà chưa tắt đèn ạ.
Tình huốngSáng dậy bạn thấy đèn phòng vẫn sáng từ đêm qua?
You wake up to find the light still on from last night.
Người bản xứ dùng thế nào~たまま là GIỮ NGUYÊN trạng thái đó mà làm việc khác, thường hàm ý lẽ ra không nên: 靴を履いたまま入る đi cả giày vào nhà.N3 - 967
安いだけでなく、おいしいです。
yasui dake de naku, oishii desu
Không chỉ rẻ mà còn ngon nữa ạ.
Tình huốngBạn giới thiệu quán quen và muốn nhấn thêm một điểm nữa?
You recommend a favourite place and want to add one more point.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn khung ~し ở đầu đợt. Dùng trong bài phát biểu và văn viết; nói chuyện đời thường thì ~し tự nhiên hơn.N3 - 968
できるだけ早くお願いします。
dekiru dake hayaku onegaishimasu
Anh làm sớm nhất có thể giúp tôi ạ.
Tình huốngViệc gấp và bạn muốn nhờ mà không đặt ra hạn cứng?
The task is urgent but you do not want to set a hard deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoできるだけ là trong khả năng có thể. Nhờ kiểu này không ép người kia, nhưng ở công ty Nhật thì nên kèm một mốc cụ thể cho rõ.N4 - 969
一日中歩きました。
ichinichijuu arukimashita
Tôi đi bộ cả ngày trời ạ.
Tình huốngĐi chơi xa về và bạn kể lại một ngày của mình?
Back from a trip you describe how your day went.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~中 ở đây đọc là juu và nghĩa là SUỐT CẢ: 一日中 cả ngày · 一年中 quanh năm · 世界中 khắp thế giới. Khác ~中 đọc chuu là đang trong lúc.N4 - 970
あれは何ですか。
are wa nan desu ka
Cái đằng kia là gì ạ?
Tình huốngBạn thấy một vật lạ ở xa cả bạn lẫn người đang nói chuyện cùng?
You spot an odd object far from both you and the person you are with.
Người bản xứ dùng thế nàoあれ là thứ XA CẢ HAI NGƯỜI. Đợt 10 đã có これは何ですか cho thứ trong tay mình — cùng câu hỏi, khác khoảng cách.N5 - 971
これとそれ、どう違いますか。
kore to sore, dou chigaimasu ka
Cái này với cái kia khác nhau chỗ nào ạ?
Tình huốngBạn cầm một món, nhân viên cầm món kia, và bạn muốn so sánh?
You hold one item, the clerk holds another, and you want to compare.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NÀY DẠY ĐÚNG CHỖ NGƯỜI VIỆT SAI: これ là thứ trong tay MÌNH, それ là thứ trong tay NGƯỜI KIA. Dùng これ cho cả hai là nói sai.N4 - 972
どれですか。
dore desu ka
Cái nào ạ?
Tình huốngNgười kia nhắc tới một món trong đống đồ mà bạn không biết là món nào?
They mention an item among many and you cannot tell which.
Người bản xứ dùng thế nàoどれ hỏi trong BA THỨ TRỞ LÊN. Chỉ có hai thứ thì phải hỏi どちら — chi tiết nhỏ này người học hay bỏ qua.N5 - 973
こちらです。
kochira desu
Ở phía này ạ.
Tình huốngKhách hỏi đường trong toà nhà và bạn dẫn họ đi?
A visitor asks for directions inside the building and you lead the way.
Người bản xứ dùng thế nàoこちら là bản LỊCH SỰ của ここ, và cũng dùng để giới thiệu người: こちらは田中さんです. Đợt 28 đã gặp こちらのレジへどうぞ.N5 - 974
あそこにあります。
asoko ni arimasu
Nó ở đằng kia ạ.
Tình huốngAi đó tìm một thứ mà bạn nhìn thấy ở phía xa?
Someone is looking for something you can see in the distance.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỒ VẬT dùng あります, NGƯỜI và CON VẬT dùng います. Đợt 20 đã nhắc cặp này — đây là chỗ nó xuất hiện nhiều nhất.N5 - 975
そこに置いてください。
soko ni oite kudasai
Anh để ở chỗ đó giúp ạ.
Tình huốngNgười ta cầm đồ hộ bạn và hỏi nên đặt xuống đâu?
Someone carrying your things asks where to put them down.
Người bản xứ dùng thế nàoそこ là chỗ gần NGƯỜI NGHE. Nói ここ thì thành chỗ gần mình, và người kia sẽ mang đồ lại gần bạn thay vì để nguyên chỗ họ đứng.N5 - 976
赤いのをください。
akai no o kudasai
Cho tôi cái màu đỏ ạ.
Tình huốngCó nhiều màu bày ra và bạn chọn một màu?
Several colours are on display and you pick one.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ の THAY CHO DANH TỪ đã biết: 赤いの = cái màu đỏ. Nhờ nó mà không phải nhắc lại tên món — dùng cực nhiều trong mua bán.N5 - 977
白と黒、どちらがいいですか。
shiro to kuro, dochira ga ii desu ka
Trắng với đen thì cái nào hơn ạ?
Tình huốngBạn phân vân giữa đúng hai lựa chọn và hỏi ý người đi cùng?
You are torn between exactly two options and ask your companion.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI THỨ thì どちら, ba thứ trở lên thì どれ. Màu cơ bản: 赤 đỏ · 青 xanh · 白 trắng · 黒 đen · 黄色 vàng · 緑 xanh lá.N5 - 978
もっと明るい色はありますか。
motto akarui iro wa arimasu ka
Có màu nào sáng hơn không ạ?
Tình huốngMàu bày ra tối quá so với ý bạn?
The colour on display is darker than you had in mind.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 3 đã có もっと大きいサイズはありますか. Cùng khung もっと + tính từ, đổi được sang mọi thứ: 安いの · 軽いの · 新しいの.N4 - 979
大きさはこのくらいです。
ookisa wa kono kurai desu
To khoảng chừng này ạ.
Tình huốngBạn tả kích thước món đồ bị mất bằng cách giơ tay ra?
You describe the size of a lost item by holding up your hands.
Người bản xứ dùng thế nàoTính từ bỏ い thêm さ thành danh từ: 大きい→大きさ · 長い→長さ · 重い→重さ. Một luật, hàng trăm từ mới.N4 - 980
長さはどのくらいですか。
nagasa wa dono kurai desu ka
Dài khoảng bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn đặt mua đồ trên mạng và cần biết kích thước thật?
You are ordering online and need the actual dimensions.
Người bản xứ dùng thế nàoどのくらい hỏi mức độ áng chừng, dùng cho cả thời gian lẫn kích thước. Đợt 12 đã có どのくらいかかりますか hỏi mất bao lâu.N4 - 981
重いですか。
omoi desu ka
Nặng không ạ?
Tình huốngBạn định xách hộ ai đó một cái thùng và muốn biết trước?
You are about to carry a box for someone and want to know first.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 重い nặng · 軽い nhẹ. Nghĩa bóng cũng dùng: 気が重い thấy nặng lòng · 口が軽い hớt lẻo.N5 - 982
軽いほうがいいです。
karui hou ga ii desu
Tôi thích loại nhẹ hơn ạ.
Tình huốngNhân viên đưa ra hai lựa chọn và bạn nêu tiêu chí của mình?
The clerk offers two options and you state what matters to you.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG SO SÁNH CHỌN MỘT: ~ほうがいい là bên đó thì tốt hơn. Khác ~たほうがいい (đợt 11) vốn là lời khuyên nên làm gì.N4 - 983
新しいのがいいです。
atarashii no ga ii desu
Tôi muốn loại mới ạ.
Tình huốngNgười bán hỏi bạn muốn hàng mới hay hàng cũ đã qua sử dụng?
The seller asks whether you want a new one or a used one.
Người bản xứ dùng thế nàoLại chữ の thay danh từ như câu 赤いの ở trên. Cặp đối: 新しい mới · 古い cũ.N5 - 984
同じものはありますか。
onaji mono wa arimasu ka
Có cái giống hệt vậy không ạ?
Tình huốngBạn làm hỏng một món của người khác và muốn mua đền đúng cái đó?
You broke someone item and want to buy exactly the same one.
Người bản xứ dùng thế nào同じ đứng trước danh từ KHÔNG cần の: 同じもの chứ không phải 同じのもの. Đây là ngoại lệ mà người học hay quên.N4 - 985
別のものを見せてください。
betsu no mono o misete kudasai
Anh cho tôi xem cái khác với ạ.
Tình huốngMón nhân viên đưa ra không hợp ý và bạn muốn xem thứ khác?
What the clerk showed you does not suit and you want to see another.
Người bản xứ dùng thế nào別の là cái khác. Khác 他の ở chỗ 別の hàm ý khác HẲN, còn 他の chỉ là một cái nữa trong cùng nhóm.N4 - 986
全部でいくつですか。
zenbu de ikutsu desu ka
Tất cả là mấy cái ạ?
Tình huốngBạn nhận hàng và muốn đếm lại cho khớp?
You receive a delivery and want to check the count.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 10 đã có 全部でいくらですか hỏi TỔNG TIỀN. Câu này hỏi TỔNG SỐ — chỉ khác một chữ mà hỏi hai thứ khác hẳn nhau.N5 - 987
半分ください。
hanbun kudasai
Cho tôi một nửa thôi ạ.
Tình huốngPhần dọn ra nhiều quá so với sức ăn của bạn?
The portion is far more than you can eat.
Người bản xứ dùng thế nào半分 là một nửa. Đợt 19 đã có 半分こしませんか rủ chia đôi với bạn — câu này thì nói thẳng với người bán.N5 - 988
もう少しください。
mou sukoshi kudasai
Cho tôi thêm chút nữa ạ.
Tình huốngPhần được rót ra ít hơn bạn cần?
You were given less than you need.
Người bản xứ dùng thế nàoもう少し là thêm một chút nữa. Cặp với もういいです (đủ rồi) — hai câu này dùng liên tục ở bàn ăn.N5 - 990
まだ大丈夫です。
mada daijoubu desu
Vẫn còn ổn ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có cần thêm gì không trong khi bạn còn dùng được?
Someone asks if you need more while you still have enough.
Người bản xứ dùng thế nàoまだ là VẪN CÒN, ngược với もう là ĐÃ. Cặp まだ/もう này chi phối rất nhiều câu tiếng Nhật, học một lượt cho chắc.N5 - 991
それだけです。
sore dake desu
Chỉ vậy thôi ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn còn cần gì nữa không sau khi đã gọi xong?
Staff ask if you need anything else after your order.
Người bản xứ dùng thế nàoだけ là chỉ, duy nhất. Đợt 33 đã có khung しか + phủ định cũng nghĩa CHỈ — nhưng だけ đi với câu khẳng định, đơn giản hơn nhiều.N5 - 992
だいたい三十分です。
daitai sanjuppun desu
Khoảng ba mươi phút ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi từ đây tới đó mất bao lâu và bạn trả lời áng chừng?
Someone asks how long it takes and you give a rough answer.
Người bản xứ dùng thế nàoだいたい là khoảng chừng. Ba chữ áng chừng hay dùng: だいたい · 約 yaku (trang trọng) · ぐらい (đứng sau số).N5 - 993
ちょうど千円です。
choudo sen en desu
Vừa đúng một nghìn yên ạ.
Tình huốngBạn đưa tiền và muốn nói là không cần thối lại?
You hand over money and mention that no change is needed.
Người bản xứ dùng thế nàoちょうど là VỪA ĐÚNG, không thừa không thiếu. Cũng dùng cho thời gian: ちょうど三時です đúng ba giờ.N4 - 994
二階です。
nikai desu
Ở tầng hai ạ.
Tình huốngKhách hỏi khu vực họ cần nằm ở tầng nào?
A visitor asks which floor they need.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY ĐỌC SỐ TẦNG: 一階 ikkai · 三階 sangai · 六階 rokkai · 八階 hakkai. Âm biến đổi giống loại từ đếm ở đợt 18.N5 - 995
一つ目の角を曲がってください。
hitotsume no kado o magatte kudasai
Anh rẽ ở góc thứ nhất ạ.
Tình huốngAi đó hỏi đường và bạn chỉ chỗ rẽ đầu tiên?
Someone asks the way and you point out the first turning.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~目 làm số thành THỨ TỰ: 一つ目 thứ nhất · 三番目 thứ ba · 二回目 lần thứ hai. Đợt 4 đã có 次の角を右に曲がってください.N4 - 996
右から三番目です。
migi kara sanbanme desu
Cái thứ ba tính từ bên phải ạ.
Tình huốngBạn chỉ cho ai đó một món trong dãy đồ bày trên kệ?
You point out one item in a row on a shelf.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ MỐC ĐẾM TỪ ĐÂU (右から / 左から / 上から) thì người kia tìm ra ngay. Bỏ mốc đi là hai bên đếm từ hai đầu khác nhau.N4 - 997
誰かいますか。
dareka imasu ka
Có ai ở đó không ạ?
Tình huốngBạn gõ cửa một phòng đóng kín mà không nghe tiếng động?
You knock on a closed door and hear nothing inside.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ 誰か ai đó · 何か cái gì đó · どこか đâu đó — thêm か vào từ hỏi là thành bất định. Đợt 25 đã có 何かあったら言ってください.N5 - 998
どこかで会いましたか。
dokoka de aimashita ka
Mình gặp nhau ở đâu rồi phải không ạ?
Tình huốngNgười trước mặt trông rất quen mà bạn không nhớ ra?
The person in front of you looks familiar but you cannot place them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện lịch sự khi ngờ ngợ. Nếu nhầm thì người kia chỉ cười — hỏi thế này an toàn hơn nhiều so với gọi thẳng một cái tên đoán bừa.N4 - 999
今日はここまでにしましょう。
kyou wa koko made ni shimashou
Hôm nay mình dừng ở đây nhé ạ.
Tình huốngBuổi làm việc đã dài và bạn muốn đề nghị kết thúc?
The session has run long and you suggest wrapping up.
Người bản xứ dùng thế nàoここまで là tới chỗ này. Câu khép lại buổi họp, buổi học, buổi làm — nói ra thì mọi người bắt đầu dọn đồ, không ai còn nêu việc mới.N4 - 1000
これでいいですか。
kore de ii desu ka
Thế này được chưa ạ?
Tình huốngBạn vừa làm xong việc được giao và đưa cho người kia xem?
You have finished the task you were given and show it to them.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CUỐI CỦA BỘ, và cũng là câu nên dùng nhiều nhất khi mới đi làm ở Nhật: hỏi trước một câu ngắn còn hơn làm lại từ đầu.N5
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.