Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 701

    水道はもう使えますか。

    suidou wa mou tsukaemasu ka

    Nước máy dùng được chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn vặn vòi trong nhà mới mà không có nước chảy ra?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nhà có van tổng ở hành lang phải mở tay trước. Hỏi người quản lý một câu là xong, đừng vội gọi công ty nước.
    N4
  2. 702

    ネットの工事はいつですか。

    netto no kouji wa itsu desu ka

    Bao giờ thì lắp mạng ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mạng để làm việc và muốn biết ngày thợ tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoLẮP MẠNG Ở NHẬT RẤT LÂU: hai tuần tới một tháng là bình thường, mùa chuyển nhà tháng Ba thì lâu hơn. Đặt lịch ngay ngày ký hợp đồng nhà.
    N4
  3. 703

    携帯を契約したいのですが。

    keitai o keiyaku shitai no desu ga

    Tôi muốn đăng ký điện thoại ạ.

    Tình huống

    Bạn vào cửa hàng nhà mạng và cần nói việc mình tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoMang theo thẻ cư trú và sổ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng. Không có tài khoản Nhật thì nhiều nhà mạng vẫn cho trả bằng thẻ tín dụng nước ngoài.
    N4
  4. 704

    身分証明書はこれでいいですか。

    mibun shoumeisho wa kore de ii desu ka

    Giấy tờ tuỳ thân dùng cái này được không ạ?

    Tình huống

    Nhân viên xin giấy tờ và bạn chìa thẻ cư trú ra để hỏi cho chắc?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~はこれでいいですか hỏi cái mình đang cầm có đúng thứ họ cần không. Dùng ở mọi quầy giấy tờ, rất tiện khi chưa nghe rõ họ đòi gì.
    N4
  5. 705

    月にいくらかかりますか。

    tsuki ni ikura kakarimasu ka

    Mỗi tháng hết bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Nhân viên giới thiệu một gói cước và bạn muốn biết con số hằng tháng?

    Người bản xứ dùng thế nàoかかる là tốn (tiền, thời gian). Hỏi thêm 全部でいくらですか vì bảng giá hay tách riêng phí máy, phí gói, và các khoản khuyến mãi năm đầu.
    N4
  6. 706

    一番安いプランはどれですか。

    ichiban yasui puran wa dore desu ka

    Gói rẻ nhất là gói nào ạ?

    Tình huống

    Bạn chỉ cần gọi và nhắn tin, không xem phim trên điện thoại?

    Người bản xứ dùng thế nào一番 + tính từ là dạng so sánh nhất, khung dùng suốt đời. Nhà mạng giá rẻ ở Nhật gọi là 格安SIM, rẻ hơn ba nhà mạng lớn tới một nửa.
    N4
  7. 707

    データは何ギガですか。

    deeta wa nan giga desu ka

    Gói có bao nhiêu gi-ga dữ liệu ạ?

    Tình huống

    Bạn hay dùng bản đồ và mạng xã hội, cần biết dung lượng của gói?

    Người bản xứ dùng thế nàoHết dung lượng thì máy vẫn chạy nhưng chậm hẳn, gọi là 速度制限. Hỏi luôn 制限後の速度は để biết lúc đó còn dùng được bản đồ không.
    N4
  8. 708

    解約はいつでもできますか。

    kaiyaku wa itsu demo dekimasu ka

    Huỷ hợp đồng lúc nào cũng được ạ?

    Tình huống

    Bạn chỉ ở Nhật một năm và lo bị ràng buộc hợp đồng dài?

    Người bản xứ dùng thế nàoHợp đồng hai năm kiểu cũ phạt tiền khi huỷ giữa chừng. Luật đã siết lại nên nay phí phạt thấp, nhưng vẫn phải hỏi cho rõ trước khi ký.
    N4
  9. 709

    住所が決まったら連絡します。

    juusho ga kimattara renraku shimasu

    Có địa chỉ rồi tôi sẽ báo lại ạ.

    Tình huống

    Cửa hàng cần địa chỉ mà bạn chưa thuê được nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là thể điều kiện ~たら của đợt 25. Câu này giữ được cuộc trao đổi mở mà không phải hứa gì chắc chắn.
    N4
  10. 710

    郵便物の転送をお願いします。

    yuubinbutsu no tensou o onegaishimasu

    Cho tôi xin chuyển tiếp thư từ ạ.

    Tình huống

    Bạn chuyển sang nhà mới và muốn thư gửi tới địa chỉ cũ được chuyển theo?

    Người bản xứ dùng thế nàoBưu điện Nhật chuyển tiếp MIỄN PHÍ trong một năm. Điền phiếu 転居届 ở bưu điện hoặc làm trên mạng — việc năm phút mà cứu được rất nhiều giấy tờ quan trọng.
    N3
  11. 711

    よいお年を。

    yoi otoshi o

    Chúc anh năm mới tốt lành ạ.

    Tình huống

    Ngày làm việc cuối năm, bạn chia tay đồng nghiệp tới sang năm mới gặp lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ NÓI TRƯỚC GIAO THỪA. Câu đầy đủ là よいお年をお迎えください nhưng ai cũng nói gọn. Sau giao thừa mà nói câu này là sai hẳn dịp.
    N4
  12. 712

    あけましておめでとうございます。

    akemashite omedetou gozaimasu

    Chúc mừng năm mới ạ.

    Tình huống

    Ngày đi làm đầu tiên của năm, bạn gặp đồng nghiệp lần đầu sau kỳ nghỉ?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng từ mùng 1 tới khoảng mùng 7. Sau đó thì quay lại おはようございます — nói muộn quá nghe rất lạ.
    N4
  13. 713

    今年もよろしくお願いします。

    kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu

    Năm nay mong anh giúp đỡ tiếp ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa chúc mừng năm mới xong và muốn nói tiếp câu thứ hai?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CÂU LUÔN ĐI LIỀN NHAU. Người Nhật nói あけましておめでとうございます rồi tới ngay câu này, gần như một cụm. Thiếu vế sau nghe cụt.
    N4
  14. 714

    初詣に行きませんか。

    hatsumoude ni ikimasen ka

    Đi lễ đền đầu năm không ạ?

    Tình huống

    Mấy ngày đầu năm, bạn muốn rủ bạn bè đi đền cầu may?

    Người bản xứ dùng thế nào初詣 là lần đi đền đầu tiên trong năm, gần như cả nước Nhật đều đi. Đền lớn đông tới mức xếp hàng hai tiếng — đi đền nhỏ gần nhà thì thoải mái hơn.
    N4
  15. 715

    お年玉をもらいました。

    otoshidama o moraimashita

    Tôi được lì xì rồi ạ.

    Tình huống

    Trẻ con trong nhà khoe với bạn về phong bao vừa nhận?

    Người bản xứ dùng thế nàoお年玉 gần giống lì xì nhưng CHỈ NGƯỜI LỚN CHO TRẺ CON, và số tiền khá lớn — vài nghìn tới cả chục nghìn yên tuỳ tuổi. Người lớn không mừng tuổi nhau.
    N4
  16. 716

    お正月は実家に帰ります。

    oshougatsu wa jikka ni kaerimasu

    Tết tôi về quê ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi kế hoạch nghỉ lễ đầu năm của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nào実家 jikka là nhà bố mẹ đẻ, khác 家 là nhà mình đang ở. Về quê dịp này gọi là 帰省 kisei, và tàu xe cả nước đông nghẹt.
    N4
  17. 717

    年末年始は休みですか。

    nenmatsu nenshi wa yasumi desu ka

    Dịp cuối năm đầu năm có nghỉ không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết công ty đóng cửa những ngày nào cuối tháng Mười Hai?

    Người bản xứ dùng thế nào年末年始 là cụm cố định chỉ khoảng 29/12 tới 3/1. Gần như mọi công ty Nhật đóng cửa trọn kỳ này, kể cả ngân hàng và phòng khám.
    N4
  18. 718

    忘年会はいつですか。

    bounenkai wa itsu desu ka

    Tiệc tất niên hôm nào ạ?

    Tình huống

    Cuối năm và bạn muốn biết ngày công ty tổ chức tiệc?

    Người bản xứ dùng thế nào忘年会 nghĩa đen là tiệc QUÊN NĂM CŨ, tổ chức trong tháng Mười Hai. Đầu năm còn có 新年会. Đây là dịp quan trọng để thân với đồng nghiệp.
    N4
  19. 719

    節分は豆をまきます。

    setsubun wa mame o makimasu

    Ngày Tiết Phân thì người ta ném đậu ạ.

    Tình huống

    Trẻ con hỏi bạn ngày mai ở trường sẽ làm gì với túi đậu?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgày 3 tháng 2, ném đậu ra cửa và hô 鬼は外、福は内 để đuổi xui đón may. Trường mẫu giáo nào cũng làm, nên trẻ con Việt ở Nhật đều biết.
    N4
  20. 720

    桜が咲きましたね。

    sakura ga sakimashita ne

    Hoa anh đào nở rồi nhỉ.

    Tình huống

    Cuối tháng Ba, bạn thấy cây bên đường bung hoa và muốn bắt chuyện?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ CHUYỆN MẠNH NHẤT MÙA XUÂN. Người Nhật theo dõi 桜前線 — bản tin dự báo ngày hoa nở, chạy từ nam lên bắc suốt tháng Ba tháng Tư.
    N4
  21. 721

    お花見に行きましょう。

    ohanami ni ikimashou

    Mình đi ngắm hoa đi ạ.

    Tình huống

    Hoa đang nở rộ và bạn muốn rủ cả nhóm ra công viên?

    Người bản xứ dùng thế nào花見 không chỉ là ngắm hoa — là trải bạt dưới gốc cây, ăn uống cả buổi với đồng nghiệp. Công ty Nhật hay tổ chức, và người mới thường lo phần chỗ ngồi.
    N4
  22. 722

    場所を取っておきます。

    basho o totte okimasu

    Tôi giữ chỗ trước cho ạ.

    Tình huống

    Cả nhóm tới muộn và bạn đi sớm ra công viên trải bạt?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ておきます (làm sẵn để dành) của đợt 20. Giữ chỗ 場所取り là việc thật, người mới vào công ty hay được giao và ngồi giữ cả buổi sáng.
    N4
  23. 723

    もう散ってしまいました。

    mou chitte shimaimashita

    Hoa rụng hết rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn tới công viên muộn một tuần và cây chỉ còn lá?

    Người bản xứ dùng thế nào散る là hoa rụng, đi với ~てしまう để thấy tiếc. Anh đào chỉ nở khoảng một tuần, và chính sự ngắn ngủi đó là điều người Nhật trân trọng.
    N4
  24. 724

    ゴールデンウィークは何をしますか。

    gooruden wiiku wa nani o shimasu ka

    Tuần lễ Vàng anh định làm gì ạ?

    Tình huống

    Cuối tháng Tư, bạn hỏi đồng nghiệp về kỳ nghỉ dài sắp tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuỗi ngày lễ cuối tháng Tư đầu tháng Năm, nghỉ tới cả tuần. Cả nước đi chơi cùng lúc nên vé máy bay và khách sạn đắt gấp đôi.
    N4
  25. 725

    夏祭りがあります。

    natsu matsuri ga arimasu

    Có lễ hội mùa hè ạ.

    Tình huống

    Bạn thấy áp phích dán ở ga và muốn rủ người quen đi cùng?

    Người bản xứ dùng thế nàoLễ hội hè ở Nhật họp ngay sân đền, có quầy ăn 屋台 và trò chơi. Miễn phí vào, rất đáng đi một lần với người bản xứ.
    N5
  26. 726

    浴衣を着てみたいです。

    yukata o kite mitai desu

    Tôi muốn thử mặc áo yukata.

    Tình huống

    Bạn sắp đi lễ hội và thấy mọi người mặc áo mùa hè truyền thống?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai khung đã học: ~てみる (thử) của đợt 23 cộng ~たい (muốn). 浴衣 là kimono mùa hè bằng vải bông, mặc dễ và thuê chỉ vài nghìn yên.
    N4
  27. 727

    花火大会は何時からですか。

    hanabi taikai wa nanji kara desu ka

    Hội pháo hoa mấy giờ bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Bạn định đi xem pháo hoa và cần biết giờ để chọn chỗ ngồi?

    Người bản xứ dùng thế nàoHội pháo hoa Nhật kéo dài cả tiếng với hàng vạn quả — khác hẳn vài phút như nhiều nước. Đi trước hai tiếng mới có chỗ ngồi tử tế.
    N5
  28. 728

    お盆は帰省しますか。

    obon wa kisei shimasu ka

    Dịp Obon anh có về quê không ạ?

    Tình huống

    Giữa tháng Tám, bạn hỏi đồng nghiệp về kế hoạch nghỉ?

    Người bản xứ dùng thế nàoお盆 giữa tháng Tám là dịp cúng tổ tiên, gần giống rằm tháng Bảy của người Việt. Cả nước về quê cùng lúc, cao tốc tắc hàng chục cây số.
    N4
  29. 729

    混みそうですね。

    komisou desu ne

    Chắc là đông lắm nhỉ.

    Tình huống

    Bạn nhìn dự báo lượng khách dịp lễ và thấy ngại đám đông?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~そうです (nhìn có vẻ, sắp) đã gặp ở đợt 20. 混む komu là đông người, dùng cho tàu, quán, đường phố.
    N4
  30. 730

    涼しくなりましたね。

    suzushiku narimashita ne

    Trời mát hơn rồi nhỉ.

    Tình huống

    Sang tháng Chín, cái nóng dịu đi và bạn muốn bắt chuyện với hàng xóm?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG BẮT CHUYỆN THEO MÙA: tính từ + くなりました là đã trở nên thế. 暑くなりました · 寒くなりました · 暗くなりました — dùng quanh năm.
    N4
  31. 731

    紅葉がきれいですね。

    kouyou ga kirei desu ne

    Lá đỏ đẹp quá nhỉ.

    Tình huống

    Tháng Mười Một, bạn đi ngang hàng cây đổi màu cùng đồng nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nào紅葉 đọc là kouyou khi nói về hiện tượng lá đỏ, nhưng đọc momiji khi chỉ cây phong. Cùng một chữ Hán, hai cách đọc — chuyện rất thường ở tiếng Nhật.
    N4
  32. 732

    冬は雪が降りますか。

    fuyu wa yuki ga furimasu ka

    Mùa đông ở đây có tuyết không ạ?

    Tình huống

    Bạn mới chuyển tới vùng này và muốn biết mình có cần sắm đồ ấm dày?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhật dài nên khác biệt rất lớn: Tokyo hầu như không có tuyết, còn phía biển Nhật Bản tuyết dày tới nóc nhà. Hỏi trước khi mua áo là đúng.
    N5
  33. 733

    こたつから出られません。

    kotatsu kara deraremasen

    Tôi không rời nổi cái bàn sưởi.

    Tình huống

    Mùa đông, bạn ngồi dưới bàn sưởi cả buổi và người nhà gọi mãi không dậy?

    Người bản xứ dùng thế nàoこたつ là bàn thấp có chăn phủ và lò sưởi bên dưới. Câu than này là chuyện đùa quốc dân mùa đông — nói ra là người Nhật cười và gật đầu ngay.
    N4
  34. 734

    クリスマスは仕事ですか。

    kurisumasu wa shigoto desu ka

    Giáng sinh anh vẫn đi làm ạ?

    Tình huống

    Bạn quen với việc Giáng sinh là ngày nghỉ và muốn hỏi cho chắc?

    Người bản xứ dùng thế nàoGIÁNG SINH Ở NHẬT KHÔNG PHẢI NGÀY NGHỈ và cũng không phải dịp gia đình — nó là dịp của các cặp đôi. Ngày nghỉ lớn là năm mới, không phải Noel.
    N4
  35. 735

    バレンタインにチョコを渡します。

    barentain ni choko o watashimasu

    Lễ Tình nhân thì tặng sô cô la ạ.

    Tình huống

    Bạn giải thích cho người mới sang về phong tục ngày 14 tháng Hai ở đây?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGƯỢC VỚI PHƯƠNG TÂY: ở Nhật NỮ tặng NAM, còn nam đáp lễ vào ngày 14 tháng Ba gọi là ホワイトデー. Sô cô la tặng đồng nghiệp gọi là 義理チョコ.
    N4
  36. 736

    連休はどこか行きますか。

    renkyuu wa dokoka ikimasu ka

    Kỳ nghỉ dài anh có đi đâu không ạ?

    Tình huống

    Sắp có mấy ngày nghỉ liền và bạn hỏi thăm kế hoạch của đồng nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nào連休 là chuỗi ngày nghỉ liền nhau; ba ngày thì gọi 三連休. どこか là đâu đó, không hỏi cụ thể nên câu nghe nhẹ, không tọc mạch.
    N4
  37. 737

    お土産を買ってきました。

    omiyage o katte kimashita

    Tôi có mua quà mang về ạ.

    Tình huống

    Đi chơi xa về, bạn mang bánh tới chỗ làm cho mọi người?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP LỊCH SỰ Ở CÔNG TY NHẬT: đi chơi xa về thì mua hộp bánh chia cho cả phòng. Rẻ, ai cũng làm, và bỏ qua thì bị để ý.
    N4
  38. 738

    今年もお世話になりました。

    kotoshi mo osewa ni narimashita

    Năm nay lại được anh giúp đỡ nhiều ạ.

    Tình huống

    Ngày cuối cùng của năm ở công ty, bạn cảm ơn người đã giúp mình suốt năm?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói cùng với よいお年を là bộ đôi khép lại năm ở chỗ làm. Đầu năm gặp lại thì đổi thành 今年もよろしくお願いします.
    N4
  39. 739

    まもなく電車が参ります。

    mamonaku densha ga mairimasu

    Tàu sắp vào ga ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng trên sân ga và loa vừa báo tàu đang tới, câu thông báo đó là gì?

    Người bản xứ dùng thế nào参ります là thể KHIÊM NHƯỜNG của 来る. まもなく nghĩa là sắp, ngay bây giờ. Nghe được hai chữ này là biết phải đứng dậy.
    N3
  40. 740

    白線の内側までお下がりください。

    hakusen no uchigawa made osagari kudasai

    Xin quý khách lùi vào trong vạch trắng ạ.

    Tình huống

    Tàu sắp vào và loa nhắc khách đứng lùi khỏi mép sân ga, câu đó thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KÍNH NGỮ QUAN TRỌNG NHẤT: お + gốc động từ + ください. Nhận ra khung này là đoán được ý dù không biết động từ ở giữa.
    N3
  41. 741

    ドアが閉まります。ご注意ください。

    doa ga shimarimasu. gochuui kudasai

    Cửa sắp đóng, xin quý khách chú ý ạ.

    Tình huống

    Bạn đang chạy về phía tàu thì nghe loa nhắc, câu nhắc đó là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ご + danh từ Hán + ください. Nghe câu này thì DỪNG LẠI, đừng lao vào — cửa tàu Nhật đóng đúng giờ và kẹp rất mạnh.
    N4
  42. 742

    次は東京、東京です。

    tsugi wa toukyou, toukyou desu

    Ga tiếp theo là Tokyo, Tokyo ạ.

    Tình huống

    Loa trong toa đọc tên ga sắp tới hai lần liền, câu đó nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTên ga LUÔN đọc hai lần, cố ý để hành khách kịp nghe. Bắt được cấu trúc 次は…です là đi tàu Nhật không cần nhìn bảng.
    N5
  43. 743

    お忘れ物のないようお願いします。

    owasuremono no nai you onegaishimasu

    Xin quý khách đừng để quên đồ ạ.

    Tình huống

    Tàu tới ga cuối và loa nhắc khách kiểm tra hành lý, câu đó là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 24 đã có câu báo quên ô trên tàu. Nghe được câu nhắc này thì đỡ phải nói câu kia — nó vang lên ở mọi ga cuối.
    N3
  44. 744

    危ないですから、走らないでください。

    abunai desu kara, hashiranaide kudasai

    Nguy hiểm lắm, xin đừng chạy ạ.

    Tình huống

    Nhân viên ga thấy khách chạy trên cầu thang và nhắc qua loa tay?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~ないでください là đừng làm gì. Đây là một trong ít câu thông báo dùng thể thường — vì cần gấp, không kịp lịch sự.
    N4
  45. 745

    優先席の近くでは携帯電話をお切りください。

    yuusenseki no chikaku de wa keitai denwa o okiri kudasai

    Gần ghế ưu tiên xin quý khách tắt điện thoại ạ.

    Tình huống

    Loa trong toa nhắc về quy định dùng điện thoại cạnh ghế ưu tiên, câu đó thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào優先席 là ghế dành cho người già, người khuyết tật, phụ nữ mang thai. Trong tàu Nhật KHÔNG AI GỌI ĐIỆN, kể cả ngoài khu ghế ưu tiên.
    N3
  46. 746

    本日はご利用ありがとうございます。

    honjitsu wa goriyou arigatou gozaimasu

    Cảm ơn quý khách đã sử dụng dịch vụ hôm nay ạ.

    Tình huống

    Loa mở đầu thông báo bằng một câu cảm ơn hành khách, câu đó là gì?

    Người bản xứ dùng thế nào本日 honjitsu là cách nói trang trọng của 今日. Trong thông báo, mọi từ đời thường đều có bản trang trọng: 今日→本日 · 明日→みょうにち.
    N3
  47. 747

    足元にご注意ください。

    ashimoto ni gochuui kudasai

    Xin quý khách để ý dưới chân ạ.

    Tình huống

    Có khe hở giữa tàu và sân ga, loa nhắc khách bước cẩn thận?

    Người bản xứ dùng thế nào足元 là chỗ ngay dưới chân. Câu này còn nghe ở thang cuốn, cầu thang, và trong nhà hàng khi sàn trơn.
    N3
  48. 748

    こちらのレジへどうぞ。

    kochira no reji e douzo

    Mời quý khách sang quầy bên này ạ.

    Tình huống

    Bạn đang xếp hàng thì nhân viên mở quầy mới và gọi bạn sang?

    Người bản xứ dùng thế nàoこちら là bản lịch sự của ここ. Nhân viên Nhật gần như không dùng ここ với khách — nghe こちら là biết họ đang nói với mình.
    N4
  49. 749

    順番にお並びください。

    junban ni onarabi kudasai

    Xin quý khách xếp hàng theo thứ tự ạ.

    Tình huống

    Đám đông chen lấn ở quầy và nhân viên nhắc mọi người xếp hàng?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại khung お + động từ + ください. 並ぶ narabu là xếp hàng — động từ dùng nhiều bậc nhất ở Nhật, nơi việc gì cũng có hàng.
    N3
  50. 750

    お待たせいたしました。

    omatase itashimashita

    Xin lỗi đã để quý khách chờ ạ.

    Tình huống

    Nhân viên quay lại sau khi bạn đợi vài phút, họ mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoいたします là thể KHIÊM NHƯỜNG của する. Câu này nghe ở nhà hàng khi bưng món, ở quầy khi gọi tên, và cả trong điện thoại khi nối máy.
    N3
  51. 751

    番号札の三番の方、どうぞ。

    bangoufuda no sanban no kata, douzo

    Mời quý khách số ba ạ.

    Tình huống

    Bạn ngồi đợi ở quầy hành chính và loa gọi số thứ tự?

    Người bản xứ dùng thế nào方 kata ở đây là bản lịch sự của 人. Đợt 15 đã có câu lấy phiếu số — đây là câu bạn sẽ nghe sau đó, nên nghe kỹ con số.
    N4
  52. 752

    ただいま混雑しております。

    tadaima konzatsu shite orimasu

    Hiện tại đang rất đông ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi tới cửa hàng và máy trả lời báo đang quá tải?

    Người bản xứ dùng thế nàoおります là thể khiêm nhường của います. Cả cụm ただいま~ております là mở đầu chuẩn của mọi thông báo tự động.
    N3
  53. 753

    ただいま満席です。

    tadaima manseki desu

    Hiện quán đã hết chỗ ạ.

    Tình huống

    Bạn vào quán ăn giờ cao điểm và nhân viên báo không còn bàn?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe câu này thì thường có thêm 何分お待ちいただけますか — hỏi bạn chờ được bao lâu. Đáp 待ちます là họ ghi tên vào sổ chờ.
    N3
  54. 754

    しばらくお待ちください。

    shibaraku omachi kudasai

    Xin quý khách đợi một lát ạ.

    Tình huống

    Nhân viên phải vào trong kiểm tra và bảo bạn đứng đợi?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 2 đã có 少々お待ちください — nghĩa gần như nhau. しばらく thì hàm ý lâu hơn một chút, thường vài phút chứ không phải vài giây.
    N4
  55. 755

    本日は閉店いたしました。

    honjitsu wa heiten itashimashita

    Hôm nay cửa hàng đã đóng cửa ạ.

    Tình huống

    Bạn tới nơi thì đèn đã tắt và loa vẫn còn phát câu cuối ngày?

    Người bản xứ dùng thế nào閉店 đóng cửa, ngược lại là 開店 mở cửa. Cửa hàng Nhật phát nhạc báo sắp đóng khoảng mười lăm phút trước — bản 蛍の光 quen thuộc.
    N3
  56. 756

    営業時間は九時から六時までです。

    eigyou jikan wa kuji kara rokuji made desu

    Giờ làm việc từ chín giờ tới sáu giờ ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi điện hỏi giờ mở cửa và máy trả lời tự động đọc lên?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~から~まで (từ… tới…) dùng cho cả thời gian lẫn nơi chốn: 東京から大阪まで. Đây là một trong những khung đầu tiên nên thuộc.
    N5
  57. 757

    準備中です。

    junbichuu desu

    Cửa hàng đang chuẩn bị ạ.

    Tình huống

    Bạn thấy tấm biển treo ở cửa quán lúc ba giờ chiều, biển đó ghi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~中 nghĩa là đang trong quá trình: 準備中 đang chuẩn bị · 使用中 đang có người · 営業中 đang mở cửa. Quán ăn Nhật hay nghỉ trưa vài tiếng.
    N4
  58. 758

    品切れとなっております。

    shinagire to natte orimasu

    Mặt hàng này đã hết ạ.

    Tình huống

    Bạn hỏi một món và nhân viên đáp lại bằng câu trang trọng?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 21 đã có 品切れですか do KHÁCH hỏi. Đây là câu NHÂN VIÊN đáp — cùng một chữ nhưng khoác lớp kính ngữ となっております.
    N3
  59. 759

    立ち入り禁止です。

    tachiiri kinshi desu

    Khu vực cấm vào ạ.

    Tình huống

    Bạn thấy dây chắn và một tấm biển đỏ trước lối đi, biển đó ghi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~禁止 là cấm: 撮影禁止 cấm chụp ảnh · 駐輪禁止 cấm để xe đạp · 立入禁止 cấm vào. Thấy chữ 禁止 thì đừng đoán tiếp, cứ dừng lại.
    N4
  60. 760

    写真撮影はご遠慮ください。

    shashin satsuei wa goenryo kudasai

    Xin quý khách không chụp ảnh ạ.

    Tình huống

    Trong bảo tàng có tấm biển nhã nhặn về việc chụp ảnh, biển đó viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoご遠慮ください NGHE NHƯ ĐỀ NGHỊ NHƯNG LÀ CẤM. Người Nhật hiểu ngay; người nước ngoài hay tưởng chỉ là khuyến khích rồi vẫn giơ máy lên.
    N3
  61. 761

    館内では静かにお願いします。

    kannai de wa shizuka ni onegaishimasu

    Xin giữ yên lặng trong khuôn viên ạ.

    Tình huống

    Trong thư viện có bảng nhắc về tiếng ồn, bảng đó ghi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào館内 là bên trong toà nhà (thư viện, bảo tàng, rạp). Ngược lại là 屋外 ngoài trời. Chữ 内 và 外 gặp rất nhiều trên biển báo.
    N4
  62. 762

    恐れ入りますが、こちらは禁煙です。

    osoreirimasu ga, kochira wa kin-en desu

    Xin lỗi quý khách, chỗ này cấm hút thuốc ạ.

    Tình huống

    Nhân viên tới nhắc một người khách vừa châm thuốc?

    Người bản xứ dùng thế nào恐れ入りますが là câu MỞ ĐẦU khi phải nói điều khó nghe — nghĩa gần như xin thứ lỗi. Nghe thấy nó là biết vế sau sẽ nhắc nhở hoặc từ chối.
    N3
  63. 763

    ご協力お願いします。

    gokyouryoku onegaishimasu

    Mong quý khách hợp tác ạ.

    Tình huống

    Thông báo vừa nêu một quy định và khép lại bằng câu nhờ mọi người làm theo?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KẾT của gần như mọi thông báo có yêu cầu. Nghe thấy nó là biết phần thông báo đã hết, không còn thông tin nào phía sau.
    N4
  64. 764

    地震です。落ち着いてください。

    jishin desu. ochitsuite kudasai

    Có động đất, xin mọi người bình tĩnh ạ.

    Tình huống

    Toà nhà rung và loa phát câu trấn an ngay lập tức, câu đó là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐiện thoại ở Nhật còn rú chuông cảnh báo 緊急地震速報 trước khi rung vài giây. Nghe chuông đó thì tránh xa cửa kính và che đầu ngay.
    N4
  65. 765

    係の者が参ります。

    kakari no mono ga mairimasu

    Nhân viên phụ trách sẽ tới ngay ạ.

    Tình huống

    Bạn nhờ giúp và người ở quầy báo sẽ có người khác ra?

    Người bản xứ dùng thế nào者 mono là cách gọi KHIÊM NHƯỜNG người bên mình — nhân viên gọi đồng nghiệp là 者 chứ không phải 人 khi nói với khách.
    N3
  66. 766

    かしこまりました。少々お待ちくださいませ。

    kashikomarimashita. shoushou omachi kudasaimase

    Dạ vâng, xin quý khách đợi một chút ạ.

    Tình huống

    Bạn làm thêm ở quán và vừa nhận yêu cầu của khách, bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẠN SẼ PHẢI NÓI nếu làm thêm ở Nhật. Đuôi ませ làm câu mềm hẳn và chỉ dùng với khách hàng — không nói với đồng nghiệp.
    N3
  67. 767

    子供が熱を出しました。

    kodomo ga netsu o dashimashita

    Cháu nhà tôi bị sốt ạ.

    Tình huống

    Sáng sớm bạn gọi tới trường báo tình trạng của con?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói 熱を出しました (làm phát ra sốt) chứ không phải 熱があります như ở đợt 7 — câu kia tả trạng thái, câu này báo sự việc vừa xảy ra.
    N4
  68. 768

    今日は休ませます。

    kyou wa yasumasemasu

    Hôm nay tôi cho cháu nghỉ ạ.

    Tình huống

    Con bạn ốm và bạn báo với cô giáo quyết định của mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ SAI KHIẾN 休ませる: để cho ai nghỉ. Bố mẹ nói về con thì dùng thể này, vì người nghỉ là con còn người quyết định là mình.
    N4
  69. 769

    連絡帳に書いておきます。

    renrakuchou ni kaite okimasu

    Tôi sẽ ghi vào sổ liên lạc ạ.

    Tình huống

    Cô giáo dặn một việc và bạn muốn nói mình sẽ ghi lại cho đúng lệ?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ておきます của đợt 20. Sổ 連絡帳 đi theo cặp con mỗi ngày — mọi trao đổi với trường đều qua đó, kể cả xin nghỉ.
    N4
  70. 770

    明日の持ち物は何ですか。

    ashita no mochimono wa nan desu ka

    Mai cháu cần mang những gì ạ?

    Tình huống

    Bạn không đọc hết được tờ thông báo của lớp và hỏi cô giáo?

    Người bản xứ dùng thế nào持ち物 là đồ phải mang theo. Trường Nhật rất chi li khoản này: khăn tay, giấy ăn, cốc, khăn lau — thiếu một món là con bị lúng túng cả buổi.
    N4
  71. 771

    体操服はどこで買えますか。

    taisoufuku wa doko de kaemasu ka

    Đồ thể dục mua ở đâu ạ?

    Tình huống

    Danh sách đồ dùng có món bạn chưa biết bán ở đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều món đồng phục chỉ bán ở một cửa hàng do trường chỉ định. Hỏi cô giáo trước, đừng mua ngoài siêu thị rồi phải mua lại.
    N4
  72. 772

    給食のアレルギー対応はありますか。

    kyuushoku no arerugii taiou wa arimasu ka

    Bữa trưa ở trường có suất riêng cho trẻ dị ứng không ạ?

    Tình huống

    Con bạn dị ứng một loại thực phẩm và bạn hỏi nhà trường?

    Người bản xứ dùng thế nào給食 là bữa trưa trường nấu, học sinh tiểu học Nhật ăn chung và tự chia phần. Trường có quy trình riêng cho trẻ dị ứng, nhưng phải khai từ đầu năm.
    N3
  73. 773

    保護者会はいつですか。

    hogoshakai wa itsu desu ka

    Buổi họp phụ huynh hôm nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cần xin nghỉ làm để dự họp và muốn biết ngày?

    Người bản xứ dùng thế nào保護者 là người giám hộ — chữ nhà trường dùng thay cho 親. Mọi giấy tờ của trường đều ghi 保護者様, nên quen mặt chữ này.
    N4
  74. 774

    運動会を見に行きます。

    undoukai o mi ni ikimasu

    Tôi sẽ đi xem hội thao ạ.

    Tình huống

    Cô giáo hỏi bạn có dự ngày hội thể thao của trường không?

    Người bản xứ dùng thế nào運動会 là sự kiện lớn nhất năm của trường tiểu học Nhật. Cả nhà đi xem, mang cơm hộp, giữ chỗ từ sáng sớm — bỏ qua thì con rất buồn.
    N4
  75. 775

    授業参観に参加します。

    jugyou sankan ni sanka shimasu

    Tôi sẽ tới dự giờ ạ.

    Tình huống

    Trường mời phụ huynh vào lớp xem con học và bạn nhận lời?

    Người bản xứ dùng thế nào授業参観 là buổi phụ huynh đứng cuối lớp xem con học. Chỉ cần đứng im và xem, không phải phát biểu gì — nhiều phụ huynh nước ngoài lo lắng không cần thiết.
    N3
  76. 776

    学校に慣れましたか。

    gakkou ni naremashita ka

    Con quen trường chưa?

    Tình huống

    Con bạn đi học được vài tuần và bạn muốn hỏi thăm?

    Người bản xứ dùng thế nào慣れる nareru là quen với môi trường mới. Khung này hỏi được mọi thứ: 日本に慣れましたか · 仕事に慣れましたか.
    N4
  77. 777

    授業についていけません。

    jugyou ni tsuite ikemasen

    Cháu theo không kịp bài trên lớp ạ.

    Tình huống

    Con bạn học đuối vì rào cản tiếng và bạn báo với cô giáo?

    Người bản xứ dùng thế nàoついていく là theo kịp. Nói sớm câu này thì trường thường xếp giờ hỗ trợ riêng — im lặng chờ tự khá lên là điều nhà trường không mong.
    N3
  78. 778

    日本語の支援はありますか。

    nihongo no shien wa arimasu ka

    Trường có lớp hỗ trợ tiếng Nhật không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết trường có giúp gì cho học sinh chưa rành tiếng?

    Người bản xứ dùng thế nào日本語支援 là giờ học riêng cho học sinh gốc nước ngoài, nhiều trường thành phố có. Không hỏi thì không ai tự đề nghị, nên phải chủ động.
    N3
  79. 779

    部活に入りたいそうです。

    bukatsu ni hairitai sou desu

    Cháu bảo muốn vào câu lạc bộ ạ.

    Tình huống

    Con bạn về khoe muốn tham gia hoạt động ngoài giờ và bạn kể lại với cô?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NGHE NÓI LẠI: ~そうです sau thể thường là nghe người khác nói thế. Khác hẳn ~そうです ở đợt 20 vốn là nhìn có vẻ — cùng chữ, khác cách nối.
    N3
  80. 780

    塾に通っています。

    juku ni kayotte imasu

    Cháu đang học thêm ở trung tâm ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi buổi tối con bạn làm gì?

    Người bản xứ dùng thế nào通う kayou là đi đi về về đều đặn, khác 行く chỉ một lần. Dùng cho lớp học, phòng tập, bệnh viện: ジムに通っています.
    N4
  81. 781

    送り迎えをします。

    okurimukae o shimasu

    Tôi sẽ đưa đón cháu ạ.

    Tình huống

    Nhà trường hỏi ai chịu trách nhiệm đón con bạn?

    Người bản xứ dùng thế nào送り迎え gộp cả đưa đi lẫn đón về. Trường mẫu giáo đòi khai rõ ai được đón, và người lạ tới đón thì không giao trẻ.
    N4
  82. 782

    進路について相談したいです。

    shinro ni tsuite soudan shitai desu

    Tôi muốn trao đổi về hướng đi của cháu ạ.

    Tình huống

    Con bạn sắp hết cấp và bạn muốn hẹn nói chuyện với giáo viên chủ nhiệm?

    Người bản xứ dùng thế nào進路 là con đường học tiếp hoặc đi làm sau khi tốt nghiệp. Khung ~について相談したい dùng được cả ở công ty: 仕事について相談したいです.
    N3
  83. 783

    早く寝なさい。

    hayaku nenasai

    Đi ngủ sớm đi con.

    Tình huống

    Đã muộn mà con bạn vẫn ngồi chơi, bạn giục thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ ~なさい CHỈ DÙNG VỚI TRẺ CON hoặc học trò. Nói với người lớn là xúc phạm nặng. Đây là chỗ duy nhất trong cả bộ có thể này.
    N4
  84. 784

    手を洗いなさい。

    te o arainasai

    Đi rửa tay đi con.

    Tình huống

    Con bạn vừa từ ngoài chơi về và định ngồi ngay vào bàn ăn?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với NGƯỜI LỚN thì phải đổi hẳn: 手を洗ってください. Cùng một việc, hai câu khác nhau hoàn toàn tuỳ người nghe là ai.
    N4
  85. 785

    ちゃんと聞いてね。

    chanto kiite ne

    Con nghe cho kỹ nhé.

    Tình huống

    Bạn dặn con trước khi vào lớp và muốn nhắc con chú ý lời cô?

    Người bản xứ dùng thế nàoちゃんと là làm cho đàng hoàng, đến nơi đến chốn. Đuôi ね làm câu mềm đi — dặn dò chứ không ra lệnh như ~なさい.
    N4
  86. 786

    いい子にしていてね。

    ii ko ni shite ite ne

    Con ngoan nhé.

    Tình huống

    Bạn gửi con ở nhà người khác và dặn trước khi đi?

    Người bản xứ dùng thế nàoいい子 là đứa trẻ ngoan. Người Nhật nói câu này rất nhiều, và cũng khen ngược lại いい子だね khi con làm được việc tốt.
    N4
  87. 787

    よくできました。

    yoku dekimashita

    Con làm tốt lắm.

    Tình huống

    Con bạn khoe bài kiểm tra điểm cao và bạn khen?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây cũng là con dấu cô giáo Nhật đóng lên vở học sinh. Trẻ con Nhật lớn lên với ba con dấu: よくできました · できました · もう少し.
    N4
  88. 788

    すごく上手だね。

    sugoku jouzu da ne

    Con giỏi ghê nhỉ.

    Tình huống

    Con bạn vẽ xong một bức tranh và mang tới khoe?

    Người bản xứ dùng thế nàoすごく là bản nói của とても, tự nhiên hơn khi khen trẻ con. Đợt 8 đã có 日本語が上手ですね dùng với người lớn — cùng chữ, khác đuôi.
    N5
  89. 789

    泣かないで。

    nakanaide

    Đừng khóc con.

    Tình huống

    Con bạn ngã và bật khóc, bạn dỗ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của ~ないでください, bỏ ください nên chỉ dùng với trẻ con và người thân. Đợt 24 đã có bản đầy đủ 走らないでください.
    N4
  90. 790

    友達と仲良くしてね。

    tomodachi to nakayoku shite ne

    Con chơi hoà thuận với bạn nhé.

    Tình huống

    Con bạn kể chuyện cãi nhau với bạn cùng lớp và bạn dặn dò?

    Người bản xứ dùng thế nào仲良く là thân thiện, hoà thuận. Người lớn cũng dùng khi giới thiệu hai người quen nhau: 仲良くしてください.
    N4
  91. 791

    先生に聞いてみて。

    sensei ni kiite mite

    Con thử hỏi cô xem.

    Tình huống

    Con hỏi bạn một việc ở lớp mà bạn không rõ?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~てみる (làm thử) của đợt 23, bỏ đuôi cho thân mật. Bảo con tự hỏi cô là cách rất Nhật — nhà trường coi trọng việc trẻ tự nói ra.
    N4
  92. 792

    宿題は終わりましたか。

    shukudai wa owarimashita ka

    Bài tập con làm xong chưa?

    Tình huống

    Con bạn xin đi chơi trong khi bàn học vẫn còn mở?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 5 đã có 終わりました dùng ở công ty. Cùng động từ, chỉ đổi đối tượng — đó là cách bộ này tiết kiệm sức nhớ cho người học.
    N5
  93. 793

    日本語はまだ苦手です。

    nihongo wa mada nigate desu

    Cháu vẫn còn yếu tiếng Nhật ạ.

    Tình huống

    Cô giáo hỏi về khả năng tiếng của con bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là 苦手 của đợt 19 — nói mình không hợp, không giỏi, mà không nghe tiêu cực. まだ thêm vào để ngỏ khả năng sẽ khá lên.
    N4
  94. 794

    お邪魔します。

    ojama shimasu

    Tôi xin phép vào ạ.

    Tình huống

    Bạn bước qua cửa nhà người Nhật khi được mời vào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là tôi xin làm phiền. Nói ngay lúc bước vào, dù chủ nhà đã mời — bỏ qua thì bị coi là suồng sã, dù bạn không cố ý.
    N4
  95. 795

    お邪魔しました。

    ojama shimashita

    Tôi đã làm phiền anh chị ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng ở cửa chuẩn bị ra về sau buổi tới chơi?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐÔI BẮT BUỘC: vào nói します, về nói しました. Nói câu này rồi mới ra khỏi cửa, không nói từ ngoài sân vọng vào.
    N4
  96. 796

    スリッパをお借りします。

    surippa o okari shimasu

    Tôi xin mượn dép ạ.

    Tình huống

    Chủ nhà đặt sẵn đôi dép trước mặt bạn ở lối vào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung お + động từ + します là thể KHIÊM NHƯỜNG cho việc mình làm. Đừng đi dép vào phòng chiếu tatami — tới cửa phòng đó thì cởi ra.
    N4
  97. 797

    素敵なお宅ですね。

    suteki na otaku desu ne

    Nhà anh chị đẹp quá ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa vào phòng khách và muốn nói một câu khen chủ nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoお宅 otaku là cách gọi lịch sự nhà của người khác. Khen nhà là câu mở chuyện an toàn — chủ nhà Nhật gần như luôn đáp khiêm tốn いえいえ.
    N4
  98. 798

    どうぞお構いなく。

    douzo okamainaku

    Anh chị đừng bận tâm ạ.

    Tình huống

    Chủ nhà tất bật pha trà dọn bánh và bạn thấy ngại?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khách sáo chuẩn. Chủ nhà vẫn cứ dọn ra, và bạn vẫn cứ nhận — cả hai bên đều biết đó là nghi thức chứ không phải từ chối thật.
    N3
  99. 799

    遠慮なくいただきます。

    enryo naku itadakimasu

    Vậy tôi xin phép dùng ạ.

    Tình huống

    Chủ nhà mời lần thứ hai và bạn quyết định nhận?

    Người bản xứ dùng thế nào遠慮 là sự khách sáo, giữ ý; 遠慮なく là bỏ giữ ý. Nhận ở lần mời thứ hai là nhịp đúng — nhận ngay lần đầu thì hơi vội.
    N3
  100. 800

    手ぶらで来てしまいました。

    tebura de kite shimaimashita

    Tôi tới tay không mất rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn được mời gấp và không kịp mua gì mang theo?

    Người bản xứ dùng thế nào手ぶら là hai tay không. Nói ra một câu là chủ nhà hiểu bạn CÓ Ý mang quà — im lặng thì họ không biết bạn nghĩ gì.
    N3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.