
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 701
水道はもう使えますか。
suidou wa mou tsukaemasu ka
Nước máy dùng được chưa ạ?
Tình huốngBạn vặn vòi trong nhà mới mà không có nước chảy ra?
You turn the tap in your new flat and nothing comes out.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nhà có van tổng ở hành lang phải mở tay trước. Hỏi người quản lý một câu là xong, đừng vội gọi công ty nước.N4 - 702
ネットの工事はいつですか。
netto no kouji wa itsu desu ka
Bao giờ thì lắp mạng ạ?
Tình huốngBạn cần mạng để làm việc và muốn biết ngày thợ tới?
You need internet for work and want the installation date.
Người bản xứ dùng thế nàoLẮP MẠNG Ở NHẬT RẤT LÂU: hai tuần tới một tháng là bình thường, mùa chuyển nhà tháng Ba thì lâu hơn. Đặt lịch ngay ngày ký hợp đồng nhà.N4 - 703
携帯を契約したいのですが。
keitai o keiyaku shitai no desu ga
Tôi muốn đăng ký điện thoại ạ.
Tình huốngBạn vào cửa hàng nhà mạng và cần nói việc mình tới?
You enter a mobile phone shop and must state your purpose.
Người bản xứ dùng thế nàoMang theo thẻ cư trú và sổ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng. Không có tài khoản Nhật thì nhiều nhà mạng vẫn cho trả bằng thẻ tín dụng nước ngoài.N4 - 704
身分証明書はこれでいいですか。
mibun shoumeisho wa kore de ii desu ka
Giấy tờ tuỳ thân dùng cái này được không ạ?
Tình huốngNhân viên xin giấy tờ và bạn chìa thẻ cư trú ra để hỏi cho chắc?
Staff ask for ID and you hold out your residence card to check.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~はこれでいいですか hỏi cái mình đang cầm có đúng thứ họ cần không. Dùng ở mọi quầy giấy tờ, rất tiện khi chưa nghe rõ họ đòi gì.N4 - 705
月にいくらかかりますか。
tsuki ni ikura kakarimasu ka
Mỗi tháng hết bao nhiêu ạ?
Tình huốngNhân viên giới thiệu một gói cước và bạn muốn biết con số hằng tháng?
The clerk explains a plan and you want the monthly cost.
Người bản xứ dùng thế nàoかかる là tốn (tiền, thời gian). Hỏi thêm 全部でいくらですか vì bảng giá hay tách riêng phí máy, phí gói, và các khoản khuyến mãi năm đầu.N4 - 706
一番安いプランはどれですか。
ichiban yasui puran wa dore desu ka
Gói rẻ nhất là gói nào ạ?
Tình huốngBạn chỉ cần gọi và nhắn tin, không xem phim trên điện thoại?
You only need calls and messages, not video streaming.
Người bản xứ dùng thế nào一番 + tính từ là dạng so sánh nhất, khung dùng suốt đời. Nhà mạng giá rẻ ở Nhật gọi là 格安SIM, rẻ hơn ba nhà mạng lớn tới một nửa.N4 - 707
データは何ギガですか。
deeta wa nan giga desu ka
Gói có bao nhiêu gi-ga dữ liệu ạ?
Tình huốngBạn hay dùng bản đồ và mạng xã hội, cần biết dung lượng của gói?
You use maps and social media a lot and need the data allowance.
Người bản xứ dùng thế nàoHết dung lượng thì máy vẫn chạy nhưng chậm hẳn, gọi là 速度制限. Hỏi luôn 制限後の速度は để biết lúc đó còn dùng được bản đồ không.N4 - 708
解約はいつでもできますか。
kaiyaku wa itsu demo dekimasu ka
Huỷ hợp đồng lúc nào cũng được ạ?
Tình huốngBạn chỉ ở Nhật một năm và lo bị ràng buộc hợp đồng dài?
You will be in Japan only a year and worry about a long contract.
Người bản xứ dùng thế nàoHợp đồng hai năm kiểu cũ phạt tiền khi huỷ giữa chừng. Luật đã siết lại nên nay phí phạt thấp, nhưng vẫn phải hỏi cho rõ trước khi ký.N4 - 709
住所が決まったら連絡します。
juusho ga kimattara renraku shimasu
Có địa chỉ rồi tôi sẽ báo lại ạ.
Tình huốngCửa hàng cần địa chỉ mà bạn chưa thuê được nhà?
The shop needs your address but you have not found a flat yet.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là thể điều kiện ~たら của đợt 25. Câu này giữ được cuộc trao đổi mở mà không phải hứa gì chắc chắn.N4 - 710
郵便物の転送をお願いします。
yuubinbutsu no tensou o onegaishimasu
Cho tôi xin chuyển tiếp thư từ ạ.
Tình huốngBạn chuyển sang nhà mới và muốn thư gửi tới địa chỉ cũ được chuyển theo?
You are moving and want post sent to your old address forwarded.
Người bản xứ dùng thế nàoBưu điện Nhật chuyển tiếp MIỄN PHÍ trong một năm. Điền phiếu 転居届 ở bưu điện hoặc làm trên mạng — việc năm phút mà cứu được rất nhiều giấy tờ quan trọng.N3 - 711
よいお年を。
yoi otoshi o
Chúc anh năm mới tốt lành ạ.
Tình huốngNgày làm việc cuối năm, bạn chia tay đồng nghiệp tới sang năm mới gặp lại?
On the last working day of the year you part with colleagues until next year.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ NÓI TRƯỚC GIAO THỪA. Câu đầy đủ là よいお年をお迎えください nhưng ai cũng nói gọn. Sau giao thừa mà nói câu này là sai hẳn dịp.N4 - 712
あけましておめでとうございます。
akemashite omedetou gozaimasu
Chúc mừng năm mới ạ.
Tình huốngNgày đi làm đầu tiên của năm, bạn gặp đồng nghiệp lần đầu sau kỳ nghỉ?
On the first work day of the year you see colleagues for the first time.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng từ mùng 1 tới khoảng mùng 7. Sau đó thì quay lại おはようございます — nói muộn quá nghe rất lạ.N4 - 713
今年もよろしくお願いします。
kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu
Năm nay mong anh giúp đỡ tiếp ạ.
Tình huốngBạn vừa chúc mừng năm mới xong và muốn nói tiếp câu thứ hai?
You have just said happy new year and want the follow-up line.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CÂU LUÔN ĐI LIỀN NHAU. Người Nhật nói あけましておめでとうございます rồi tới ngay câu này, gần như một cụm. Thiếu vế sau nghe cụt.N4 - 714
初詣に行きませんか。
hatsumoude ni ikimasen ka
Đi lễ đền đầu năm không ạ?
Tình huốngMấy ngày đầu năm, bạn muốn rủ bạn bè đi đền cầu may?
In the first days of the year you invite a friend to the shrine.
Người bản xứ dùng thế nào初詣 là lần đi đền đầu tiên trong năm, gần như cả nước Nhật đều đi. Đền lớn đông tới mức xếp hàng hai tiếng — đi đền nhỏ gần nhà thì thoải mái hơn.N4 - 715
お年玉をもらいました。
otoshidama o moraimashita
Tôi được lì xì rồi ạ.
Tình huốngTrẻ con trong nhà khoe với bạn về phong bao vừa nhận?
A child in the family shows you the envelope they just received.
Người bản xứ dùng thế nàoお年玉 gần giống lì xì nhưng CHỈ NGƯỜI LỚN CHO TRẺ CON, và số tiền khá lớn — vài nghìn tới cả chục nghìn yên tuỳ tuổi. Người lớn không mừng tuổi nhau.N4 - 716
お正月は実家に帰ります。
oshougatsu wa jikka ni kaerimasu
Tết tôi về quê ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp hỏi kế hoạch nghỉ lễ đầu năm của bạn?
A colleague asks about your plans for the new year holiday.
Người bản xứ dùng thế nào実家 jikka là nhà bố mẹ đẻ, khác 家 là nhà mình đang ở. Về quê dịp này gọi là 帰省 kisei, và tàu xe cả nước đông nghẹt.N4 - 717
年末年始は休みですか。
nenmatsu nenshi wa yasumi desu ka
Dịp cuối năm đầu năm có nghỉ không ạ?
Tình huốngBạn muốn biết công ty đóng cửa những ngày nào cuối tháng Mười Hai?
You want to know which days the company closes at the end of December.
Người bản xứ dùng thế nào年末年始 là cụm cố định chỉ khoảng 29/12 tới 3/1. Gần như mọi công ty Nhật đóng cửa trọn kỳ này, kể cả ngân hàng và phòng khám.N4 - 718
忘年会はいつですか。
bounenkai wa itsu desu ka
Tiệc tất niên hôm nào ạ?
Tình huốngCuối năm và bạn muốn biết ngày công ty tổ chức tiệc?
It is year end and you want the date of the company party.
Người bản xứ dùng thế nào忘年会 nghĩa đen là tiệc QUÊN NĂM CŨ, tổ chức trong tháng Mười Hai. Đầu năm còn có 新年会. Đây là dịp quan trọng để thân với đồng nghiệp.N4 - 719
節分は豆をまきます。
setsubun wa mame o makimasu
Ngày Tiết Phân thì người ta ném đậu ạ.
Tình huốngTrẻ con hỏi bạn ngày mai ở trường sẽ làm gì với túi đậu?
A child asks what they will do with the bag of beans at school tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nàoNgày 3 tháng 2, ném đậu ra cửa và hô 鬼は外、福は内 để đuổi xui đón may. Trường mẫu giáo nào cũng làm, nên trẻ con Việt ở Nhật đều biết.N4 - 720
桜が咲きましたね。
sakura ga sakimashita ne
Hoa anh đào nở rồi nhỉ.
Tình huốngCuối tháng Ba, bạn thấy cây bên đường bung hoa và muốn bắt chuyện?
In late March you notice the roadside trees in bloom and start a chat.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ CHUYỆN MẠNH NHẤT MÙA XUÂN. Người Nhật theo dõi 桜前線 — bản tin dự báo ngày hoa nở, chạy từ nam lên bắc suốt tháng Ba tháng Tư.N4 - 721
お花見に行きましょう。
ohanami ni ikimashou
Mình đi ngắm hoa đi ạ.
Tình huốngHoa đang nở rộ và bạn muốn rủ cả nhóm ra công viên?
The blossoms are at their peak and you invite the group to the park.
Người bản xứ dùng thế nào花見 không chỉ là ngắm hoa — là trải bạt dưới gốc cây, ăn uống cả buổi với đồng nghiệp. Công ty Nhật hay tổ chức, và người mới thường lo phần chỗ ngồi.N4 - 722
場所を取っておきます。
basho o totte okimasu
Tôi giữ chỗ trước cho ạ.
Tình huốngCả nhóm tới muộn và bạn đi sớm ra công viên trải bạt?
The group arrives late so you go early to lay out the mat.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ておきます (làm sẵn để dành) của đợt 20. Giữ chỗ 場所取り là việc thật, người mới vào công ty hay được giao và ngồi giữ cả buổi sáng.N4 - 723
もう散ってしまいました。
mou chitte shimaimashita
Hoa rụng hết rồi ạ.
Tình huốngBạn tới công viên muộn một tuần và cây chỉ còn lá?
You reach the park a week late and the trees are already green.
Người bản xứ dùng thế nào散る là hoa rụng, đi với ~てしまう để thấy tiếc. Anh đào chỉ nở khoảng một tuần, và chính sự ngắn ngủi đó là điều người Nhật trân trọng.N4 - 724
ゴールデンウィークは何をしますか。
gooruden wiiku wa nani o shimasu ka
Tuần lễ Vàng anh định làm gì ạ?
Tình huốngCuối tháng Tư, bạn hỏi đồng nghiệp về kỳ nghỉ dài sắp tới?
In late April you ask a colleague about the coming long holiday.
Người bản xứ dùng thế nàoChuỗi ngày lễ cuối tháng Tư đầu tháng Năm, nghỉ tới cả tuần. Cả nước đi chơi cùng lúc nên vé máy bay và khách sạn đắt gấp đôi.N4 - 725
夏祭りがあります。
natsu matsuri ga arimasu
Có lễ hội mùa hè ạ.
Tình huốngBạn thấy áp phích dán ở ga và muốn rủ người quen đi cùng?
You see a poster at the station and want to tell a friend.
Người bản xứ dùng thế nàoLễ hội hè ở Nhật họp ngay sân đền, có quầy ăn 屋台 và trò chơi. Miễn phí vào, rất đáng đi một lần với người bản xứ.N5 - 726
浴衣を着てみたいです。
yukata o kite mitai desu
Tôi muốn thử mặc áo yukata.
Tình huốngBạn sắp đi lễ hội và thấy mọi người mặc áo mùa hè truyền thống?
You are going to a festival and see everyone in traditional summer robes.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai khung đã học: ~てみる (thử) của đợt 23 cộng ~たい (muốn). 浴衣 là kimono mùa hè bằng vải bông, mặc dễ và thuê chỉ vài nghìn yên.N4 - 727
花火大会は何時からですか。
hanabi taikai wa nanji kara desu ka
Hội pháo hoa mấy giờ bắt đầu ạ?
Tình huốngBạn định đi xem pháo hoa và cần biết giờ để chọn chỗ ngồi?
You plan to watch fireworks and need the start time to pick a spot.
Người bản xứ dùng thế nàoHội pháo hoa Nhật kéo dài cả tiếng với hàng vạn quả — khác hẳn vài phút như nhiều nước. Đi trước hai tiếng mới có chỗ ngồi tử tế.N5 - 728
お盆は帰省しますか。
obon wa kisei shimasu ka
Dịp Obon anh có về quê không ạ?
Tình huốngGiữa tháng Tám, bạn hỏi đồng nghiệp về kế hoạch nghỉ?
In mid-August you ask a colleague about their holiday plans.
Người bản xứ dùng thế nàoお盆 giữa tháng Tám là dịp cúng tổ tiên, gần giống rằm tháng Bảy của người Việt. Cả nước về quê cùng lúc, cao tốc tắc hàng chục cây số.N4 - 729
混みそうですね。
komisou desu ne
Chắc là đông lắm nhỉ.
Tình huốngBạn nhìn dự báo lượng khách dịp lễ và thấy ngại đám đông?
You check the holiday crowd forecast and feel wary of the crush.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~そうです (nhìn có vẻ, sắp) đã gặp ở đợt 20. 混む komu là đông người, dùng cho tàu, quán, đường phố.N4 - 730
涼しくなりましたね。
suzushiku narimashita ne
Trời mát hơn rồi nhỉ.
Tình huốngSang tháng Chín, cái nóng dịu đi và bạn muốn bắt chuyện với hàng xóm?
September comes, the heat eases, and you start a chat with a neighbour.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG BẮT CHUYỆN THEO MÙA: tính từ + くなりました là đã trở nên thế. 暑くなりました · 寒くなりました · 暗くなりました — dùng quanh năm.N4 - 731
紅葉がきれいですね。
kouyou ga kirei desu ne
Lá đỏ đẹp quá nhỉ.
Tình huốngTháng Mười Một, bạn đi ngang hàng cây đổi màu cùng đồng nghiệp?
In November you walk past turning leaves with a colleague.
Người bản xứ dùng thế nào紅葉 đọc là kouyou khi nói về hiện tượng lá đỏ, nhưng đọc momiji khi chỉ cây phong. Cùng một chữ Hán, hai cách đọc — chuyện rất thường ở tiếng Nhật.N4 - 732
冬は雪が降りますか。
fuyu wa yuki ga furimasu ka
Mùa đông ở đây có tuyết không ạ?
Tình huốngBạn mới chuyển tới vùng này và muốn biết mình có cần sắm đồ ấm dày?
You just moved to this area and wonder if you need heavy winter clothes.
Người bản xứ dùng thế nàoNhật dài nên khác biệt rất lớn: Tokyo hầu như không có tuyết, còn phía biển Nhật Bản tuyết dày tới nóc nhà. Hỏi trước khi mua áo là đúng.N5 - 733
こたつから出られません。
kotatsu kara deraremasen
Tôi không rời nổi cái bàn sưởi.
Tình huốngMùa đông, bạn ngồi dưới bàn sưởi cả buổi và người nhà gọi mãi không dậy?
In winter you sit under the heated table all afternoon and will not get up.
Người bản xứ dùng thế nàoこたつ là bàn thấp có chăn phủ và lò sưởi bên dưới. Câu than này là chuyện đùa quốc dân mùa đông — nói ra là người Nhật cười và gật đầu ngay.N4 - 734
クリスマスは仕事ですか。
kurisumasu wa shigoto desu ka
Giáng sinh anh vẫn đi làm ạ?
Tình huốngBạn quen với việc Giáng sinh là ngày nghỉ và muốn hỏi cho chắc?
You are used to Christmas being a day off and want to check.
Người bản xứ dùng thế nàoGIÁNG SINH Ở NHẬT KHÔNG PHẢI NGÀY NGHỈ và cũng không phải dịp gia đình — nó là dịp của các cặp đôi. Ngày nghỉ lớn là năm mới, không phải Noel.N4 - 735
バレンタインにチョコを渡します。
barentain ni choko o watashimasu
Lễ Tình nhân thì tặng sô cô la ạ.
Tình huốngBạn giải thích cho người mới sang về phong tục ngày 14 tháng Hai ở đây?
You explain the local custom of February the fourteenth to a newcomer.
Người bản xứ dùng thế nàoNGƯỢC VỚI PHƯƠNG TÂY: ở Nhật NỮ tặng NAM, còn nam đáp lễ vào ngày 14 tháng Ba gọi là ホワイトデー. Sô cô la tặng đồng nghiệp gọi là 義理チョコ.N4 - 736
連休はどこか行きますか。
renkyuu wa dokoka ikimasu ka
Kỳ nghỉ dài anh có đi đâu không ạ?
Tình huốngSắp có mấy ngày nghỉ liền và bạn hỏi thăm kế hoạch của đồng nghiệp?
A run of days off is coming and you ask a colleague about their plans.
Người bản xứ dùng thế nào連休 là chuỗi ngày nghỉ liền nhau; ba ngày thì gọi 三連休. どこか là đâu đó, không hỏi cụ thể nên câu nghe nhẹ, không tọc mạch.N4 - 737
お土産を買ってきました。
omiyage o katte kimashita
Tôi có mua quà mang về ạ.
Tình huốngĐi chơi xa về, bạn mang bánh tới chỗ làm cho mọi người?
Back from a trip, you bring sweets to the office for everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP LỊCH SỰ Ở CÔNG TY NHẬT: đi chơi xa về thì mua hộp bánh chia cho cả phòng. Rẻ, ai cũng làm, và bỏ qua thì bị để ý.N4 - 738
今年もお世話になりました。
kotoshi mo osewa ni narimashita
Năm nay lại được anh giúp đỡ nhiều ạ.
Tình huốngNgày cuối cùng của năm ở công ty, bạn cảm ơn người đã giúp mình suốt năm?
On the last day of the year you thank someone who helped you all year.
Người bản xứ dùng thế nàoNói cùng với よいお年を là bộ đôi khép lại năm ở chỗ làm. Đầu năm gặp lại thì đổi thành 今年もよろしくお願いします.N4 - 739
まもなく電車が参ります。
mamonaku densha ga mairimasu
Tàu sắp vào ga ạ.
Tình huốngBạn đứng trên sân ga và loa vừa báo tàu đang tới, câu thông báo đó là gì?
You are on the platform and the announcement says a train is approaching.
Người bản xứ dùng thế nào参ります là thể KHIÊM NHƯỜNG của 来る. まもなく nghĩa là sắp, ngay bây giờ. Nghe được hai chữ này là biết phải đứng dậy.N3 - 740
白線の内側までお下がりください。
hakusen no uchigawa made osagari kudasai
Xin quý khách lùi vào trong vạch trắng ạ.
Tình huốngTàu sắp vào và loa nhắc khách đứng lùi khỏi mép sân ga, câu đó thế nào?
A train nears and the announcement tells passengers to step back from the edge.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KÍNH NGỮ QUAN TRỌNG NHẤT: お + gốc động từ + ください. Nhận ra khung này là đoán được ý dù không biết động từ ở giữa.N3 - 741
ドアが閉まります。ご注意ください。
doa ga shimarimasu. gochuui kudasai
Cửa sắp đóng, xin quý khách chú ý ạ.
Tình huốngBạn đang chạy về phía tàu thì nghe loa nhắc, câu nhắc đó là gì?
You run toward the train and hear the warning about the doors.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ご + danh từ Hán + ください. Nghe câu này thì DỪNG LẠI, đừng lao vào — cửa tàu Nhật đóng đúng giờ và kẹp rất mạnh.N4 - 742
次は東京、東京です。
tsugi wa toukyou, toukyou desu
Ga tiếp theo là Tokyo, Tokyo ạ.
Tình huốngLoa trong toa đọc tên ga sắp tới hai lần liền, câu đó nói thế nào?
The in-train announcement reads the next station name twice.
Người bản xứ dùng thế nàoTên ga LUÔN đọc hai lần, cố ý để hành khách kịp nghe. Bắt được cấu trúc 次は…です là đi tàu Nhật không cần nhìn bảng.N5 - 743
お忘れ物のないようお願いします。
owasuremono no nai you onegaishimasu
Xin quý khách đừng để quên đồ ạ.
Tình huốngTàu tới ga cuối và loa nhắc khách kiểm tra hành lý, câu đó là gì?
At the last stop the announcement reminds passengers to check their belongings.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 24 đã có câu báo quên ô trên tàu. Nghe được câu nhắc này thì đỡ phải nói câu kia — nó vang lên ở mọi ga cuối.N3 - 744
危ないですから、走らないでください。
abunai desu kara, hashiranaide kudasai
Nguy hiểm lắm, xin đừng chạy ạ.
Tình huốngNhân viên ga thấy khách chạy trên cầu thang và nhắc qua loa tay?
A station attendant sees people running on the stairs and calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~ないでください là đừng làm gì. Đây là một trong ít câu thông báo dùng thể thường — vì cần gấp, không kịp lịch sự.N4 - 745
優先席の近くでは携帯電話をお切りください。
yuusenseki no chikaku de wa keitai denwa o okiri kudasai
Gần ghế ưu tiên xin quý khách tắt điện thoại ạ.
Tình huốngLoa trong toa nhắc về quy định dùng điện thoại cạnh ghế ưu tiên, câu đó thế nào?
The in-train announcement covers phone use near the priority seats.
Người bản xứ dùng thế nào優先席 là ghế dành cho người già, người khuyết tật, phụ nữ mang thai. Trong tàu Nhật KHÔNG AI GỌI ĐIỆN, kể cả ngoài khu ghế ưu tiên.N3 - 746
本日はご利用ありがとうございます。
honjitsu wa goriyou arigatou gozaimasu
Cảm ơn quý khách đã sử dụng dịch vụ hôm nay ạ.
Tình huốngLoa mở đầu thông báo bằng một câu cảm ơn hành khách, câu đó là gì?
The announcement opens by thanking passengers.
Người bản xứ dùng thế nào本日 honjitsu là cách nói trang trọng của 今日. Trong thông báo, mọi từ đời thường đều có bản trang trọng: 今日→本日 · 明日→みょうにち.N3 - 747
足元にご注意ください。
ashimoto ni gochuui kudasai
Xin quý khách để ý dưới chân ạ.
Tình huốngCó khe hở giữa tàu và sân ga, loa nhắc khách bước cẩn thận?
There is a gap between train and platform and the announcement warns about it.
Người bản xứ dùng thế nào足元 là chỗ ngay dưới chân. Câu này còn nghe ở thang cuốn, cầu thang, và trong nhà hàng khi sàn trơn.N3 - 748
こちらのレジへどうぞ。
kochira no reji e douzo
Mời quý khách sang quầy bên này ạ.
Tình huốngBạn đang xếp hàng thì nhân viên mở quầy mới và gọi bạn sang?
You are queuing when staff open a new till and call you over.
Người bản xứ dùng thế nàoこちら là bản lịch sự của ここ. Nhân viên Nhật gần như không dùng ここ với khách — nghe こちら là biết họ đang nói với mình.N4 - 749
順番にお並びください。
junban ni onarabi kudasai
Xin quý khách xếp hàng theo thứ tự ạ.
Tình huốngĐám đông chen lấn ở quầy và nhân viên nhắc mọi người xếp hàng?
A crowd bunches up at the counter and staff ask them to line up.
Người bản xứ dùng thế nàoLại khung お + động từ + ください. 並ぶ narabu là xếp hàng — động từ dùng nhiều bậc nhất ở Nhật, nơi việc gì cũng có hàng.N3 - 750
お待たせいたしました。
omatase itashimashita
Xin lỗi đã để quý khách chờ ạ.
Tình huốngNhân viên quay lại sau khi bạn đợi vài phút, họ mở lời thế nào?
Staff come back after you waited a few minutes.
Người bản xứ dùng thế nàoいたします là thể KHIÊM NHƯỜNG của する. Câu này nghe ở nhà hàng khi bưng món, ở quầy khi gọi tên, và cả trong điện thoại khi nối máy.N3 - 751
番号札の三番の方、どうぞ。
bangoufuda no sanban no kata, douzo
Mời quý khách số ba ạ.
Tình huốngBạn ngồi đợi ở quầy hành chính và loa gọi số thứ tự?
You wait at a public counter and your queue number is called.
Người bản xứ dùng thế nào方 kata ở đây là bản lịch sự của 人. Đợt 15 đã có câu lấy phiếu số — đây là câu bạn sẽ nghe sau đó, nên nghe kỹ con số.N4 - 752
ただいま混雑しております。
tadaima konzatsu shite orimasu
Hiện tại đang rất đông ạ.
Tình huốngBạn gọi tới cửa hàng và máy trả lời báo đang quá tải?
You call a shop and the recorded message says they are busy.
Người bản xứ dùng thế nàoおります là thể khiêm nhường của います. Cả cụm ただいま~ております là mở đầu chuẩn của mọi thông báo tự động.N3 - 753
ただいま満席です。
tadaima manseki desu
Hiện quán đã hết chỗ ạ.
Tình huốngBạn vào quán ăn giờ cao điểm và nhân viên báo không còn bàn?
You enter a restaurant at peak time and staff say there are no tables.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe câu này thì thường có thêm 何分お待ちいただけますか — hỏi bạn chờ được bao lâu. Đáp 待ちます là họ ghi tên vào sổ chờ.N3 - 754
しばらくお待ちください。
shibaraku omachi kudasai
Xin quý khách đợi một lát ạ.
Tình huốngNhân viên phải vào trong kiểm tra và bảo bạn đứng đợi?
Staff must check in the back and ask you to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 2 đã có 少々お待ちください — nghĩa gần như nhau. しばらく thì hàm ý lâu hơn một chút, thường vài phút chứ không phải vài giây.N4 - 755
本日は閉店いたしました。
honjitsu wa heiten itashimashita
Hôm nay cửa hàng đã đóng cửa ạ.
Tình huốngBạn tới nơi thì đèn đã tắt và loa vẫn còn phát câu cuối ngày?
You arrive to find the lights off and the closing announcement still playing.
Người bản xứ dùng thế nào閉店 đóng cửa, ngược lại là 開店 mở cửa. Cửa hàng Nhật phát nhạc báo sắp đóng khoảng mười lăm phút trước — bản 蛍の光 quen thuộc.N3 - 756
営業時間は九時から六時までです。
eigyou jikan wa kuji kara rokuji made desu
Giờ làm việc từ chín giờ tới sáu giờ ạ.
Tình huốngBạn gọi điện hỏi giờ mở cửa và máy trả lời tự động đọc lên?
You call to ask opening hours and the recorded message reads them out.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~から~まで (từ… tới…) dùng cho cả thời gian lẫn nơi chốn: 東京から大阪まで. Đây là một trong những khung đầu tiên nên thuộc.N5 - 757
準備中です。
junbichuu desu
Cửa hàng đang chuẩn bị ạ.
Tình huốngBạn thấy tấm biển treo ở cửa quán lúc ba giờ chiều, biển đó ghi gì?
You see the sign hanging on a restaurant door at three in the afternoon.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~中 nghĩa là đang trong quá trình: 準備中 đang chuẩn bị · 使用中 đang có người · 営業中 đang mở cửa. Quán ăn Nhật hay nghỉ trưa vài tiếng.N4 - 758
品切れとなっております。
shinagire to natte orimasu
Mặt hàng này đã hết ạ.
Tình huốngBạn hỏi một món và nhân viên đáp lại bằng câu trang trọng?
You ask about an item and staff answer formally.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 21 đã có 品切れですか do KHÁCH hỏi. Đây là câu NHÂN VIÊN đáp — cùng một chữ nhưng khoác lớp kính ngữ となっております.N3 - 759
立ち入り禁止です。
tachiiri kinshi desu
Khu vực cấm vào ạ.
Tình huốngBạn thấy dây chắn và một tấm biển đỏ trước lối đi, biển đó ghi gì?
You see a rope and a red sign across a walkway.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~禁止 là cấm: 撮影禁止 cấm chụp ảnh · 駐輪禁止 cấm để xe đạp · 立入禁止 cấm vào. Thấy chữ 禁止 thì đừng đoán tiếp, cứ dừng lại.N4 - 760
写真撮影はご遠慮ください。
shashin satsuei wa goenryo kudasai
Xin quý khách không chụp ảnh ạ.
Tình huốngTrong bảo tàng có tấm biển nhã nhặn về việc chụp ảnh, biển đó viết thế nào?
A polite sign in the museum addresses photography.
Người bản xứ dùng thế nàoご遠慮ください NGHE NHƯ ĐỀ NGHỊ NHƯNG LÀ CẤM. Người Nhật hiểu ngay; người nước ngoài hay tưởng chỉ là khuyến khích rồi vẫn giơ máy lên.N3 - 761
館内では静かにお願いします。
kannai de wa shizuka ni onegaishimasu
Xin giữ yên lặng trong khuôn viên ạ.
Tình huốngTrong thư viện có bảng nhắc về tiếng ồn, bảng đó ghi gì?
A notice in the library asks about noise.
Người bản xứ dùng thế nào館内 là bên trong toà nhà (thư viện, bảo tàng, rạp). Ngược lại là 屋外 ngoài trời. Chữ 内 và 外 gặp rất nhiều trên biển báo.N4 - 762
恐れ入りますが、こちらは禁煙です。
osoreirimasu ga, kochira wa kin-en desu
Xin lỗi quý khách, chỗ này cấm hút thuốc ạ.
Tình huốngNhân viên tới nhắc một người khách vừa châm thuốc?
Staff approach a customer who has just lit a cigarette.
Người bản xứ dùng thế nào恐れ入りますが là câu MỞ ĐẦU khi phải nói điều khó nghe — nghĩa gần như xin thứ lỗi. Nghe thấy nó là biết vế sau sẽ nhắc nhở hoặc từ chối.N3 - 763
ご協力お願いします。
gokyouryoku onegaishimasu
Mong quý khách hợp tác ạ.
Tình huốngThông báo vừa nêu một quy định và khép lại bằng câu nhờ mọi người làm theo?
An announcement states a rule and closes by asking for compliance.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KẾT của gần như mọi thông báo có yêu cầu. Nghe thấy nó là biết phần thông báo đã hết, không còn thông tin nào phía sau.N4 - 764
地震です。落ち着いてください。
jishin desu. ochitsuite kudasai
Có động đất, xin mọi người bình tĩnh ạ.
Tình huốngToà nhà rung và loa phát câu trấn an ngay lập tức, câu đó là gì?
The building shakes and the announcement immediately calls for calm.
Người bản xứ dùng thế nàoĐiện thoại ở Nhật còn rú chuông cảnh báo 緊急地震速報 trước khi rung vài giây. Nghe chuông đó thì tránh xa cửa kính và che đầu ngay.N4 - 765
係の者が参ります。
kakari no mono ga mairimasu
Nhân viên phụ trách sẽ tới ngay ạ.
Tình huốngBạn nhờ giúp và người ở quầy báo sẽ có người khác ra?
You ask for help and the person at the counter says someone will come.
Người bản xứ dùng thế nào者 mono là cách gọi KHIÊM NHƯỜNG người bên mình — nhân viên gọi đồng nghiệp là 者 chứ không phải 人 khi nói với khách.N3 - 766
かしこまりました。少々お待ちくださいませ。
kashikomarimashita. shoushou omachi kudasaimase
Dạ vâng, xin quý khách đợi một chút ạ.
Tình huốngBạn làm thêm ở quán và vừa nhận yêu cầu của khách, bạn đáp thế nào?
You work part-time at a shop and have just taken a customer request.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẠN SẼ PHẢI NÓI nếu làm thêm ở Nhật. Đuôi ませ làm câu mềm hẳn và chỉ dùng với khách hàng — không nói với đồng nghiệp.N3 - 767
子供が熱を出しました。
kodomo ga netsu o dashimashita
Cháu nhà tôi bị sốt ạ.
Tình huốngSáng sớm bạn gọi tới trường báo tình trạng của con?
Early in the morning you call the school about your child.
Người bản xứ dùng thế nàoNói 熱を出しました (làm phát ra sốt) chứ không phải 熱があります như ở đợt 7 — câu kia tả trạng thái, câu này báo sự việc vừa xảy ra.N4 - 768
今日は休ませます。
kyou wa yasumasemasu
Hôm nay tôi cho cháu nghỉ ạ.
Tình huốngCon bạn ốm và bạn báo với cô giáo quyết định của mình?
Your child is ill and you tell the teacher your decision.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ SAI KHIẾN 休ませる: để cho ai nghỉ. Bố mẹ nói về con thì dùng thể này, vì người nghỉ là con còn người quyết định là mình.N4 - 769
連絡帳に書いておきます。
renrakuchou ni kaite okimasu
Tôi sẽ ghi vào sổ liên lạc ạ.
Tình huốngCô giáo dặn một việc và bạn muốn nói mình sẽ ghi lại cho đúng lệ?
The teacher mentions something and you say you will note it down properly.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ておきます của đợt 20. Sổ 連絡帳 đi theo cặp con mỗi ngày — mọi trao đổi với trường đều qua đó, kể cả xin nghỉ.N4 - 770
明日の持ち物は何ですか。
ashita no mochimono wa nan desu ka
Mai cháu cần mang những gì ạ?
Tình huốngBạn không đọc hết được tờ thông báo của lớp và hỏi cô giáo?
You cannot read the whole class notice and ask the teacher.
Người bản xứ dùng thế nào持ち物 là đồ phải mang theo. Trường Nhật rất chi li khoản này: khăn tay, giấy ăn, cốc, khăn lau — thiếu một món là con bị lúng túng cả buổi.N4 - 771
体操服はどこで買えますか。
taisoufuku wa doko de kaemasu ka
Đồ thể dục mua ở đâu ạ?
Tình huốngDanh sách đồ dùng có món bạn chưa biết bán ở đâu?
The supply list has an item and you do not know where to buy it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều món đồng phục chỉ bán ở một cửa hàng do trường chỉ định. Hỏi cô giáo trước, đừng mua ngoài siêu thị rồi phải mua lại.N4 - 772
給食のアレルギー対応はありますか。
kyuushoku no arerugii taiou wa arimasu ka
Bữa trưa ở trường có suất riêng cho trẻ dị ứng không ạ?
Tình huốngCon bạn dị ứng một loại thực phẩm và bạn hỏi nhà trường?
Your child has a food allergy and you ask the school about it.
Người bản xứ dùng thế nào給食 là bữa trưa trường nấu, học sinh tiểu học Nhật ăn chung và tự chia phần. Trường có quy trình riêng cho trẻ dị ứng, nhưng phải khai từ đầu năm.N3 - 773
保護者会はいつですか。
hogoshakai wa itsu desu ka
Buổi họp phụ huynh hôm nào ạ?
Tình huốngBạn cần xin nghỉ làm để dự họp và muốn biết ngày?
You need time off work for the meeting and want the date.
Người bản xứ dùng thế nào保護者 là người giám hộ — chữ nhà trường dùng thay cho 親. Mọi giấy tờ của trường đều ghi 保護者様, nên quen mặt chữ này.N4 - 774
運動会を見に行きます。
undoukai o mi ni ikimasu
Tôi sẽ đi xem hội thao ạ.
Tình huốngCô giáo hỏi bạn có dự ngày hội thể thao của trường không?
The teacher asks whether you will attend the school sports day.
Người bản xứ dùng thế nào運動会 là sự kiện lớn nhất năm của trường tiểu học Nhật. Cả nhà đi xem, mang cơm hộp, giữ chỗ từ sáng sớm — bỏ qua thì con rất buồn.N4 - 775
授業参観に参加します。
jugyou sankan ni sanka shimasu
Tôi sẽ tới dự giờ ạ.
Tình huốngTrường mời phụ huynh vào lớp xem con học và bạn nhận lời?
The school invites parents to observe a lesson and you accept.
Người bản xứ dùng thế nào授業参観 là buổi phụ huynh đứng cuối lớp xem con học. Chỉ cần đứng im và xem, không phải phát biểu gì — nhiều phụ huynh nước ngoài lo lắng không cần thiết.N3 - 776
学校に慣れましたか。
gakkou ni naremashita ka
Con quen trường chưa?
Tình huốngCon bạn đi học được vài tuần và bạn muốn hỏi thăm?
Your child has been at school a few weeks and you check in with them.
Người bản xứ dùng thế nào慣れる nareru là quen với môi trường mới. Khung này hỏi được mọi thứ: 日本に慣れましたか · 仕事に慣れましたか.N4 - 777
授業についていけません。
jugyou ni tsuite ikemasen
Cháu theo không kịp bài trên lớp ạ.
Tình huốngCon bạn học đuối vì rào cản tiếng và bạn báo với cô giáo?
Your child is falling behind because of the language and you tell the teacher.
Người bản xứ dùng thế nàoついていく là theo kịp. Nói sớm câu này thì trường thường xếp giờ hỗ trợ riêng — im lặng chờ tự khá lên là điều nhà trường không mong.N3 - 778
日本語の支援はありますか。
nihongo no shien wa arimasu ka
Trường có lớp hỗ trợ tiếng Nhật không ạ?
Tình huốngBạn muốn biết trường có giúp gì cho học sinh chưa rành tiếng?
You want to know if the school helps pupils who lack Japanese.
Người bản xứ dùng thế nào日本語支援 là giờ học riêng cho học sinh gốc nước ngoài, nhiều trường thành phố có. Không hỏi thì không ai tự đề nghị, nên phải chủ động.N3 - 779
部活に入りたいそうです。
bukatsu ni hairitai sou desu
Cháu bảo muốn vào câu lạc bộ ạ.
Tình huốngCon bạn về khoe muốn tham gia hoạt động ngoài giờ và bạn kể lại với cô?
Your child wants to join a club and you relay that to the teacher.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NGHE NÓI LẠI: ~そうです sau thể thường là nghe người khác nói thế. Khác hẳn ~そうです ở đợt 20 vốn là nhìn có vẻ — cùng chữ, khác cách nối.N3 - 780
塾に通っています。
juku ni kayotte imasu
Cháu đang học thêm ở trung tâm ạ.
Tình huốngAi đó hỏi buổi tối con bạn làm gì?
Someone asks what your child does in the evenings.
Người bản xứ dùng thế nào通う kayou là đi đi về về đều đặn, khác 行く chỉ một lần. Dùng cho lớp học, phòng tập, bệnh viện: ジムに通っています.N4 - 781
送り迎えをします。
okurimukae o shimasu
Tôi sẽ đưa đón cháu ạ.
Tình huốngNhà trường hỏi ai chịu trách nhiệm đón con bạn?
The school asks who will be responsible for picking up your child.
Người bản xứ dùng thế nào送り迎え gộp cả đưa đi lẫn đón về. Trường mẫu giáo đòi khai rõ ai được đón, và người lạ tới đón thì không giao trẻ.N4 - 782
進路について相談したいです。
shinro ni tsuite soudan shitai desu
Tôi muốn trao đổi về hướng đi của cháu ạ.
Tình huốngCon bạn sắp hết cấp và bạn muốn hẹn nói chuyện với giáo viên chủ nhiệm?
Your child is finishing a school stage and you want to talk with the teacher.
Người bản xứ dùng thế nào進路 là con đường học tiếp hoặc đi làm sau khi tốt nghiệp. Khung ~について相談したい dùng được cả ở công ty: 仕事について相談したいです.N3 - 783
早く寝なさい。
hayaku nenasai
Đi ngủ sớm đi con.
Tình huốngĐã muộn mà con bạn vẫn ngồi chơi, bạn giục thế nào?
It is late and your child is still up playing.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ ~なさい CHỈ DÙNG VỚI TRẺ CON hoặc học trò. Nói với người lớn là xúc phạm nặng. Đây là chỗ duy nhất trong cả bộ có thể này.N4 - 784
手を洗いなさい。
te o arainasai
Đi rửa tay đi con.
Tình huốngCon bạn vừa từ ngoài chơi về và định ngồi ngay vào bàn ăn?
Your child comes in from playing and heads straight for the table.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với NGƯỜI LỚN thì phải đổi hẳn: 手を洗ってください. Cùng một việc, hai câu khác nhau hoàn toàn tuỳ người nghe là ai.N4 - 785
ちゃんと聞いてね。
chanto kiite ne
Con nghe cho kỹ nhé.
Tình huốngBạn dặn con trước khi vào lớp và muốn nhắc con chú ý lời cô?
You remind your child to listen properly before they go into class.
Người bản xứ dùng thế nàoちゃんと là làm cho đàng hoàng, đến nơi đến chốn. Đuôi ね làm câu mềm đi — dặn dò chứ không ra lệnh như ~なさい.N4 - 786
いい子にしていてね。
ii ko ni shite ite ne
Con ngoan nhé.
Tình huốngBạn gửi con ở nhà người khác và dặn trước khi đi?
You leave your child at someone house and say a word before going.
Người bản xứ dùng thế nàoいい子 là đứa trẻ ngoan. Người Nhật nói câu này rất nhiều, và cũng khen ngược lại いい子だね khi con làm được việc tốt.N4 - 787
よくできました。
yoku dekimashita
Con làm tốt lắm.
Tình huốngCon bạn khoe bài kiểm tra điểm cao và bạn khen?
Your child shows you a good test result and you praise them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây cũng là con dấu cô giáo Nhật đóng lên vở học sinh. Trẻ con Nhật lớn lên với ba con dấu: よくできました · できました · もう少し.N4 - 788
すごく上手だね。
sugoku jouzu da ne
Con giỏi ghê nhỉ.
Tình huốngCon bạn vẽ xong một bức tranh và mang tới khoe?
Your child finishes a drawing and brings it to show you.
Người bản xứ dùng thế nàoすごく là bản nói của とても, tự nhiên hơn khi khen trẻ con. Đợt 8 đã có 日本語が上手ですね dùng với người lớn — cùng chữ, khác đuôi.N5 - 789
泣かないで。
nakanaide
Đừng khóc con.
Tình huốngCon bạn ngã và bật khóc, bạn dỗ thế nào?
Your child falls over and starts crying.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của ~ないでください, bỏ ください nên chỉ dùng với trẻ con và người thân. Đợt 24 đã có bản đầy đủ 走らないでください.N4 - 790
友達と仲良くしてね。
tomodachi to nakayoku shite ne
Con chơi hoà thuận với bạn nhé.
Tình huốngCon bạn kể chuyện cãi nhau với bạn cùng lớp và bạn dặn dò?
Your child tells you about a quarrel with a classmate.
Người bản xứ dùng thế nào仲良く là thân thiện, hoà thuận. Người lớn cũng dùng khi giới thiệu hai người quen nhau: 仲良くしてください.N4 - 791
先生に聞いてみて。
sensei ni kiite mite
Con thử hỏi cô xem.
Tình huốngCon hỏi bạn một việc ở lớp mà bạn không rõ?
Your child asks you about something at school that you do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~てみる (làm thử) của đợt 23, bỏ đuôi cho thân mật. Bảo con tự hỏi cô là cách rất Nhật — nhà trường coi trọng việc trẻ tự nói ra.N4 - 792
宿題は終わりましたか。
shukudai wa owarimashita ka
Bài tập con làm xong chưa?
Tình huốngCon bạn xin đi chơi trong khi bàn học vẫn còn mở?
Your child asks to go out while the school books are still open.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 5 đã có 終わりました dùng ở công ty. Cùng động từ, chỉ đổi đối tượng — đó là cách bộ này tiết kiệm sức nhớ cho người học.N5 - 793
日本語はまだ苦手です。
nihongo wa mada nigate desu
Cháu vẫn còn yếu tiếng Nhật ạ.
Tình huốngCô giáo hỏi về khả năng tiếng của con bạn?
The teacher asks about your child level in Japanese.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là 苦手 của đợt 19 — nói mình không hợp, không giỏi, mà không nghe tiêu cực. まだ thêm vào để ngỏ khả năng sẽ khá lên.N4 - 794
お邪魔します。
ojama shimasu
Tôi xin phép vào ạ.
Tình huốngBạn bước qua cửa nhà người Nhật khi được mời vào?
You step through the door of a Japanese home when invited in.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là tôi xin làm phiền. Nói ngay lúc bước vào, dù chủ nhà đã mời — bỏ qua thì bị coi là suồng sã, dù bạn không cố ý.N4 - 795
お邪魔しました。
ojama shimashita
Tôi đã làm phiền anh chị ạ.
Tình huốngBạn đứng ở cửa chuẩn bị ra về sau buổi tới chơi?
You stand at the door about to leave after your visit.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐÔI BẮT BUỘC: vào nói します, về nói しました. Nói câu này rồi mới ra khỏi cửa, không nói từ ngoài sân vọng vào.N4 - 796
スリッパをお借りします。
surippa o okari shimasu
Tôi xin mượn dép ạ.
Tình huốngChủ nhà đặt sẵn đôi dép trước mặt bạn ở lối vào?
The host sets a pair of slippers in front of you at the entrance.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung お + động từ + します là thể KHIÊM NHƯỜNG cho việc mình làm. Đừng đi dép vào phòng chiếu tatami — tới cửa phòng đó thì cởi ra.N4 - 797
素敵なお宅ですね。
suteki na otaku desu ne
Nhà anh chị đẹp quá ạ.
Tình huốngBạn vừa vào phòng khách và muốn nói một câu khen chủ nhà?
You have just entered the living room and want to compliment the host.
Người bản xứ dùng thế nàoお宅 otaku là cách gọi lịch sự nhà của người khác. Khen nhà là câu mở chuyện an toàn — chủ nhà Nhật gần như luôn đáp khiêm tốn いえいえ.N4 - 798
どうぞお構いなく。
douzo okamainaku
Anh chị đừng bận tâm ạ.
Tình huốngChủ nhà tất bật pha trà dọn bánh và bạn thấy ngại?
The host is busy making tea and setting out snacks and you feel bad.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu khách sáo chuẩn. Chủ nhà vẫn cứ dọn ra, và bạn vẫn cứ nhận — cả hai bên đều biết đó là nghi thức chứ không phải từ chối thật.N3 - 799
遠慮なくいただきます。
enryo naku itadakimasu
Vậy tôi xin phép dùng ạ.
Tình huốngChủ nhà mời lần thứ hai và bạn quyết định nhận?
The host offers a second time and you decide to accept.
Người bản xứ dùng thế nào遠慮 là sự khách sáo, giữ ý; 遠慮なく là bỏ giữ ý. Nhận ở lần mời thứ hai là nhịp đúng — nhận ngay lần đầu thì hơi vội.N3 - 800
手ぶらで来てしまいました。
tebura de kite shimaimashita
Tôi tới tay không mất rồi ạ.
Tình huốngBạn được mời gấp và không kịp mua gì mang theo?
You were invited at short notice and had no time to bring anything.
Người bản xứ dùng thế nào手ぶら là hai tay không. Nói ra một câu là chủ nhà hiểu bạn CÓ Ý mang quà — im lặng thì họ không biết bạn nghĩ gì.N3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.