Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 801

    心ばかりですが、どうぞ。

    kokoro bakari desu ga, douzo

    Chút lòng thành, anh chị nhận cho ạ.

    Tình huống

    Bạn đưa món quà nhỏ cho chủ nhà lúc mới tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 25 đã có つまらないものですが cho hàng xóm. Câu này ấm hơn, hợp với người thân quen — cùng lối hạ thấp món quà của mình.
    N3
  2. 802

    そろそろ失礼します。

    sorosoro shitsurei shimasu

    Cũng muộn rồi, tôi xin phép về ạ.

    Tình huống

    Đã ngồi chơi khá lâu và bạn muốn báo trước là mình sắp về?

    Người bản xứ dùng thế nàoそろそろ là dần dần tới lúc, báo TRƯỚC chứ chưa đứng dậy ngay. Đứng phắt dậy nói 帰ります là cắt ngang không khí, người Nhật rất tránh.
    N4
  3. 803

    またお邪魔してもいいですか。

    mata ojama shite mo ii desu ka

    Lần sau tôi lại tới chơi được không ạ?

    Tình huống

    Buổi gặp vui vẻ và bạn muốn giữ mối quan hệ tiếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi câu này lúc chia tay là cách giữ liên hệ rất tự nhiên. Người Nhật đáp ぜひ là lời mời thật, không phải khách sáo.
    N4
  4. 804

    お招きありがとうございました。

    omaneki arigatou gozaimashita

    Cảm ơn anh chị đã mời ạ.

    Tình huống

    Hôm sau bạn nhắn tin cho chủ nhà sau buổi tới chơi?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHẮN CẢM ƠN HÔM SAU là thói quen rất Nhật, gọi là お礼のメッセージ. Nhắn một dòng thôi cũng đủ, và không nhắn thì bị thấy hơi lạnh nhạt.
    N4
  5. 805

    奥様によろしくお伝えください。

    okusama ni yoroshiku otsutae kudasai

    Anh cho tôi gửi lời hỏi thăm chị nhà ạ.

    Tình huống

    Bạn chia tay đồng nghiệp mà vợ anh ấy hôm nay không có mặt?

    Người bản xứ dùng thế nào奥様 là vợ NGƯỜI KHÁC, còn vợ mình là 妻. Nói 奥さん khi nhắc vợ mình là lỗi người Việt hay mắc, và người Nhật nghe ra ngay.
    N3
  6. 806

    ご結婚おめでとうございます。

    gokekkon omedetou gozaimasu

    Chúc mừng anh chị kết hôn ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa báo tin cưới và bạn chúc mừng?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ご + danh từ + おめでとうございます dùng cho mọi tin vui: ご入学 · ご卒業 · ご就職 · ご出産. Nhớ khung là chúc được cả đời.
    N4
  7. 807

    ご出産おめでとうございます。

    goshussan omedetou gozaimasu

    Chúc mừng anh chị đón em bé ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa có con và quay lại công ty?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với câu trên. Quà mừng sinh con gọi là 出産祝い, thường tặng sau khi mẹ con đã về nhà chứ không tặng ở bệnh viện.
    N4
  8. 808

    お誕生日おめでとう。

    otanjoubi omedetou

    Chúc mừng sinh nhật.

    Tình huống

    Hôm nay là sinh nhật bạn thân của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます là thân mật, dùng với bạn bè và trẻ con. Với sếp thì phải đủ お誕生日おめでとうございます.
    N5
  9. 809

    ご愁傷様です。

    goshuushousama desu

    Xin chia buồn cùng anh chị ạ.

    Tình huống

    Bạn tới viếng và gặp người nhà của người đã mất?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHIA BUỒN CHUẨN, nói NHỎ và cúi đầu. Không nói thêm gì khác, không hỏi nguyên nhân — im lặng ở đám tang Nhật là phép lịch sự.
    N4
  10. 810

    お悔やみ申し上げます。

    okuyami moushiagemasu

    Tôi xin gửi lời chia buồn ạ.

    Tình huống

    Bạn viết lời chia buồn trong thiệp hoặc tin nhắn thay vì nói trực tiếp?

    Người bản xứ dùng thế nào申し上げます là thể khiêm nhường của 言う, dùng khi VIẾT hoặc trong lời trang trọng. Nói miệng thì câu trên tự nhiên hơn.
    N3
  11. 811

    お体に気をつけてください。

    okarada ni ki o tsukete kudasai

    Anh chị giữ gìn sức khoẻ ạ.

    Tình huống

    Bạn khép lại một lá thư hoặc tin nhắn dài gửi người lớn tuổi?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết thư chuẩn của tiếng Nhật, hợp mọi mùa. Đợt 9 đã có お大事に dùng cho người ĐANG ốm — câu này thì dùng cho người khoẻ.
    N4
  12. 812

    いくら包めばいいですか。

    ikura tsutsumeba ii desu ka

    Nên bỏ phong bì bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp đi đám cưới ở Nhật lần đầu và không biết mức tiền mừng?

    Người bản xứ dùng thế nào包む nghĩa gốc là gói, ở đây là bỏ tiền vào phong bì mừng. HỎI ĐỒNG NGHIỆP THÂN chứ đừng hỏi chính chủ tiệc — mức tiền có quy ước theo quan hệ.
    N3
  13. 813

    のし袋はどこで買えますか。

    noshibukuro wa doko de kaemasu ka

    Phong bì lễ mua ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cần bỏ tiền mừng vào đúng loại phong bì theo lệ?

    Người bản xứ dùng thế nàoBán ở konbini và hiệu 100 yên. QUAN TRỌNG: phong bì mừng và phong bì phúng KHÁC NHAU — dây buộc khác màu, mua nhầm là lỗi rất nặng.
    N4
  14. 814

    名刺交換をお願いします。

    meishi koukan o onegaishimasu

    Xin phép được trao danh thiếp ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp đối tác lần đầu trong một buổi làm việc?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa danh thiếp bằng HAI TAY, chữ quay về phía người nhận, và người dưới đưa trước. Nhận xong đặt lên bàn chứ đừng nhét túi ngay.
    N4
  15. 815

    頂戴します。

    choudai shimasu

    Tôi xin nhận ạ.

    Tình huống

    Đối tác vừa chìa danh thiếp ra cho bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói đúng lúc hai tay đỡ lấy danh thiếp. Đây là thể khiêm nhường của もらう, dùng cho cả đồ vật lẫn lời nói được nhận.
    N3
  16. 816

    上座はどちらですか。

    kamiza wa dochira desu ka

    Chỗ ngồi trên là phía nào ạ?

    Tình huống

    Bạn vào phòng họp với khách và không biết nên mời họ ngồi đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT CHỖ NGỒI CÓ THẬT Ở NHẬT: 上座 xa cửa nhất dành cho khách và cấp trên, 下座 gần cửa dành cho người dưới. Ngồi nhầm là chuyện đồng nghiệp sẽ nhắc.
    N3
  17. 817

    お先にどうぞ。

    osaki ni douzo

    Mời anh chị đi trước ạ.

    Tình huống

    Bạn và người khác cùng tới cửa thang máy một lúc?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhường đường vạn năng: thang máy, cửa ra vào, hàng chờ. Đợt 1 đã có お先に失礼します dùng khi VỀ TRƯỚC — hai câu khác nhau hẳn.
    N4
  18. 818

    靴を揃えておきます。

    kutsu o soroete okimasu

    Tôi xếp giày lại cho ngay ngắn ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa cởi giày ở cửa nhà người khác và quay lại chỉnh cho gọn?

    Người bản xứ dùng thế nàoQUAY MŨI GIÀY RA PHÍA CỬA rồi xếp sát mép. Chi tiết nhỏ này người Nhật để ý ngay, và làm đúng thì được đánh giá là người tinh tế.
    N4
  19. 819

    作法がよくわかりません。

    sahou ga yoku wakarimasen

    Tôi chưa rành lễ nghi ở đây ạ.

    Tình huống

    Bạn dự một buổi trang trọng lần đầu và muốn nhờ người bên cạnh chỉ giúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoNÓI THẲNG RA LÀ CÁCH TỐT NHẤT. Người Nhật rất sẵn lòng chỉ, và họ đánh giá cao việc bạn muốn làm cho đúng hơn là việc bạn làm sai vì giấu.
    N3
  20. 820

    教えていただけると助かります。

    oshiete itadakeru to tasukarimasu

    Anh chỉ giúp thì tôi đỡ lắm ạ.

    Tình huống

    Bạn cần người kia hướng dẫn nhưng không muốn nhờ quá thẳng?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH NHỜ MỀM NHẤT: nói cái LỢI cho mình chứ không ra lệnh cho người kia. Rất hay dùng trong email công việc: 早めにご返信いただけると助かります.
    N3
  21. 821

    目覚ましをかけます。

    mezamashi o kakemasu

    Tôi đặt chuông báo thức.

    Tình huống

    Trước khi đi ngủ bạn nói việc mình vừa làm với điện thoại?

    Người bản xứ dùng thế nàoかける là động từ ghép được với rất nhiều thứ: 電話をかける gọi điện · 眼鏡をかける đeo kính · 掃除機をかける hút bụi (đợt 20).
    N5
  22. 822

    顔を洗います。

    kao o araimasu

    Tôi rửa mặt.

    Tình huống

    Bạn kể lại thói quen buổi sáng của mình cho ai đó?

    Người bản xứ dùng thế nào洗う dùng cho mọi thứ rửa bằng nước: 手を洗う · 皿を洗う · 髪を洗う. Riêng tắm cả người thì có động từ riêng, xem câu 浴びます bên dưới.
    N5
  23. 823

    歯を磨きます。

    ha o migakimasu

    Tôi đánh răng.

    Tình huống

    Bạn kể việc mình làm ngay sau khi rửa mặt?

    Người bản xứ dùng thế nào磨く migaku là chà cho sáng bóng — dùng cho răng, giày, sàn nhà. Nghĩa bóng là mài giũa bản thân: 日本語を磨く trau dồi tiếng Nhật.
    N5
  24. 824

    着替えます。

    kigaemasu

    Tôi thay quần áo.

    Tình huống

    Bạn về tới nhà và muốn nói mình đi thay đồ một lát?

    Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ gọn thay cho cả cụm cởi ra mặc vào. 着 (mặc) ghép với 替える (đổi) — cấu tạo cho thấy nghĩa rất rõ.
    N5
  25. 825

    上着を着ます。

    uwagi o kimasu

    Tôi mặc áo khoác.

    Tình huống

    Trời lạnh và bạn nói việc mình làm trước khi ra khỏi nhà?

    Người bản xứ dùng thế nào着る CHỈ DÙNG CHO THÂN TRÊN. Áo sơ mi, áo khoác, áo len đều 着る; quần và giày thì phải đổi động từ — xem hai câu tiếp theo.
    N5
  26. 826

    靴を履きます。

    kutsu o hakimasu

    Tôi xỏ giày.

    Tình huống

    Bạn đứng ở cửa nhà và sắp ra ngoài?

    Người bản xứ dùng thế nào履く CHO PHẦN DƯỚI: giày, dép, tất, quần, váy. Đây là lỗi kinh điển của người Việt vì tiếng ta chỉ có một chữ mặc cho tất cả.
    N5
  27. 827

    帽子をかぶります。

    boushi o kaburimasu

    Tôi đội mũ.

    Tình huống

    Nắng gắt và bạn nói việc mình làm trước khi ra đường?

    Người bản xứ dùng thế nàoかぶる là trùm lên đầu. Bộ ba 着る・履く・かぶる chia theo bộ phận cơ thể — học một lượt rồi khỏi phải nghĩ lại.
    N5
  28. 828

    上着を脱ぎます。

    uwagi o nugimasu

    Tôi cởi áo khoác.

    Tình huống

    Bạn vào phòng ấm và nói việc mình làm ngay lúc đó?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ CHO MỌI THỨ CỞI RA: 脱ぐ dùng cho áo, quần, giày, mũ. Ba động từ mặc vào nhưng chỉ một động từ cởi ra — phần này dễ hơn hẳn.
    N5
  29. 829

    朝ご飯を作ります。

    asagohan o tsukurimasu

    Tôi nấu bữa sáng.

    Tình huống

    Bạn kể việc mình làm trong bếp mỗi sáng?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa bữa: 朝ご飯 sáng · 昼ご飯 trưa · 晩ご飯 tối. Chữ ご飯 nghĩa gốc là cơm nhưng nay chỉ chung bữa ăn, dù ăn bánh mì cũng gọi thế.
    N5
  30. 830

    七時に家を出ます。

    shichiji ni ie o demasu

    Bảy giờ tôi ra khỏi nhà.

    Tình huống

    Ai đó hỏi buổi sáng bạn đi làm lúc mấy giờ?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ を với 出る là RỜI KHỎI một nơi: 家を出る · 会社を出る · 電車を降りる. Nhiều người quen dùng から nên hay nói nhầm.
    N5
  31. 831

    電車に乗ります。

    densha ni norimasu

    Tôi lên tàu.

    Tình huống

    Bạn kể lại cách mình đi tới chỗ làm mỗi sáng?

    Người bản xứ dùng thế nàoLÊN thì に, XUỐNG thì を: 電車に乗る nhưng 電車を降りる. Cặp trợ từ này đi với nhau, nhớ một lượt cho khỏi lẫn.
    N5
  32. 832

    会社に着きました。

    kaisha ni tsukimashita

    Tôi tới công ty rồi.

    Tình huống

    Bạn nhắn cho người nhà báo mình đã tới nơi an toàn?

    Người bản xứ dùng thế nào着く là tới nơi, khác 行く là đi. Đợt 6 đã có 今着きました dùng khi hẹn gặp — cùng động từ, dùng lại ở tình huống khác.
    N5
  33. 833

    仕事を始めます。

    shigoto o hajimemasu

    Tôi bắt đầu làm việc.

    Tình huống

    Bạn ngồi vào bàn và nói việc mình sắp làm?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối nhau: 始める bắt đầu và 終わる kết thúc. Ghép được với mọi việc: 勉強を始める · 会議を始める.
    N5
  34. 834

    十二時に昼ご飯を食べます。

    juuniji ni hirugohan o tabemasu

    Mười hai giờ tôi ăn trưa.

    Tình huống

    Đồng nghiệp mới hỏi giờ nghỉ trưa của phòng bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiờ giấc đi với に, còn hôm nay hôm qua thì KHÔNG: 十二時に ăn lúc mười hai giờ, nhưng 今日食べます không có に.
    N5
  35. 835

    五時に仕事が終わります。

    goji ni shigoto ga owarimasu

    Năm giờ tôi hết giờ làm.

    Tình huống

    Bạn hẹn gặp ai đó buổi tối và cho họ biết mình rảnh từ lúc nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng が chứ không を: 終わる ở đây là TỰ kết thúc, không có ai làm cho nó kết thúc. Đợt 5 đã có 終わりました nói về việc mình vừa xong.
    N5
  36. 836

    買い物をして帰ります。

    kaimono o shite kaerimasu

    Tôi đi mua đồ rồi về.

    Tình huống

    Bạn nhắn cho người ở nhà là hôm nay sẽ về muộn một chút?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~て帰ります của đợt 24. Nối hai việc bằng thể て là cách kể chuỗi hành động tự nhiên nhất trong tiếng Nhật.
    N4
  37. 837

    シャワーを浴びます。

    shawaa o abimasu

    Tôi đi tắm vòi sen.

    Tình huống

    Trời nóng và bạn muốn nói việc mình làm ngay khi về tới nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CÁCH TẮM, HAI ĐỘNG TỪ: シャワーを浴びる tắm vòi sen; お風呂に入る ngâm bồn (đợt 13). Người Nhật phân biệt rất rõ hai việc này.
    N5
  38. 838

    洗濯をします。

    sentaku o shimasu

    Tôi giặt đồ.

    Tình huống

    Cuối tuần rảnh và bạn kể việc nhà mình định làm?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 20 đã dạy cách hỏi dùng máy giặt. Ở đây là câu gốc: danh từ Hán + します — cách tạo động từ dùng được với hàng nghìn từ.
    N5
  39. 839

    部屋を掃除します。

    heya o souji shimasu

    Tôi dọn phòng.

    Tình huống

    Sắp có khách tới chơi và bạn nói việc mình đang chuẩn bị?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối danh từ + します: 掃除します dọn · 洗濯します giặt · 料理します nấu · 勉強します học. Nắm lối này là tự tạo được động từ mới.
    N5
  40. 840

    ゴミを捨てます。

    gomi o sutemasu

    Tôi vứt rác.

    Tình huống

    Túi rác đã đầy và bạn nói việc mình sắp làm?

    Người bản xứ dùng thế nào捨てる là vứt bỏ. Đợt 20 dạy phân loại rác; ở đây là động từ gốc, còn dùng cho nghĩa bóng: 夢を捨てる từ bỏ ước mơ.
    N5
  41. 841

    テレビを見ながら食べます。

    terebi o minagara tabemasu

    Tôi vừa xem tivi vừa ăn.

    Tình huống

    Ai đó hỏi buổi tối ở nhà bạn thường ăn cơm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ながら của đợt 20, và việc CHÍNH vẫn đứng sau: ở đây việc chính là ăn. Đổi thứ tự thành 食べながら見ます thì việc chính thành xem tivi.
    N4
  42. 842

    電気を消して寝ます。

    denki o keshite nemasu

    Tôi tắt đèn rồi đi ngủ.

    Tình huống

    Bạn kể việc cuối cùng mình làm trong ngày?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp bật tắt: 電気をつける bật đèn · 電気を消す tắt đèn. Đợt 18 đã có cả hai câu ra lệnh; ở đây là câu kể về mình.
    N5
  43. 843

    ドアを開けてください。

    doa o akete kudasai

    Anh mở cửa giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Hai tay bạn ôm đầy đồ và không mở được cửa?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 開ける mở và 閉める đóng. Dùng cho cửa, cửa sổ, hộp, chai — và cả cửa hàng: お店を開ける mở quán.
    N5
  44. 844

    窓を閉めてもいいですか。

    mado o shimete mo ii desu ka

    Tôi đóng cửa sổ được không ạ?

    Tình huống

    Gió lùa vào phòng và bạn muốn xin phép mọi người trước khi đóng?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung xin phép đã gặp ở đợt 11. Ở phòng chung của Nhật, hỏi trước khi đóng cửa sổ hay chỉnh điều hoà là chuyện mặc định.
    N5
  45. 845

    どうぞ座ってください。

    douzo suwatte kudasai

    Mời anh ngồi ạ.

    Tình huống

    Khách vừa vào phòng và bạn mời họ ngồi xuống?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 座る ngồi và 立つ đứng. どうぞ ở đầu làm câu thành lời mời chứ không phải lệnh — chỉ hai chữ mà đổi hẳn sắc thái.
    N5
  46. 846

    写真を撮ります。

    shashin o torimasu

    Tôi chụp ảnh.

    Tình huống

    Cảnh đẹp trước mặt và bạn báo cho người đi cùng biết mình dừng lại một chút?

    Người bản xứ dùng thế nào撮る là chụp, quay. Đợt 11 và 17 đã có câu xin phép chụp và nhờ chụp hộ — đây là động từ gốc của cả hai câu đó.
    N5
  47. 847

    本を読みます。

    hon o yomimasu

    Tôi đọc sách.

    Tình huống

    Ai đó hỏi lúc rảnh bạn hay làm gì?

    Người bản xứ dùng thế nào読む dùng cho mọi thứ đọc: 本 · 新聞 · メール · 漢字. Đợt 14 đã có câu hỏi cách đọc chữ Hán — cùng động từ này.
    N5
  48. 848

    メールを書きます。

    meeru o kakimasu

    Tôi viết email.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi bạn đang làm gì trên máy tính?

    Người bản xứ dùng thế nào書く là viết bằng chữ; vẽ tranh thì là 描く, cùng đọc kaku nhưng khác chữ Hán. Người Nhật cũng hay viết cả hai bằng kana cho tiện.
    N5
  49. 849

    友達を待ちます。

    tomodachi o machimasu

    Tôi đợi bạn.

    Tình huống

    Ai đó hỏi sao bạn đứng một mình trước cửa ga?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười và vật đợi đều dùng を: 友達を待つ · 電車を待つ. Câu lịch sự お待ちください ở đợt 28 chính là động từ này khoác kính ngữ.
    N5
  50. 850

    傘をさします。

    kasa o sashimasu

    Tôi bật ô lên.

    Tình huống

    Trời bắt đầu mưa và bạn nói việc mình làm ngay lúc đó?

    Người bản xứ dùng thế nàoÔ đi với động từ riêng さす chứ không phải 開ける. Ghép cố định như 掃除機をかける ở đợt 20 — học nguyên cụm, đừng dịch từng chữ.
    N4
  51. 851

    かばんを持ちます。

    kaban o mochimasu

    Tôi cầm cặp.

    Tình huống

    Bạn muốn xách đồ giúp người lớn tuổi đang mang nặng?

    Người bản xứ dùng thế nào持つ là cầm, mang, và cả SỞ HỮU: お金を持っています có tiền. Đợt 3 đã có ポイントカードはお持ちですか — chính là chữ này ở thể lịch sự.
    N5
  52. 852

    実は、ちょっと困っています。

    jitsu wa, chotto komatte imasu

    Thật ra tôi đang hơi khó xử ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp rắc rối và cần mở lời với người có thể giúp?

    Người bản xứ dùng thế nào実は là câu MỞ báo hiệu sắp nói chuyện thật, chuyện khó nói. Nghe hai chữ này, người Nhật tự động dừng việc và nghe kỹ hơn.
    N4
  53. 853

    言いにくいのですが。

    iinikui no desu ga

    Chuyện này hơi khó nói ạ…

    Tình huống

    Bạn phải báo một tin không hay và muốn rào trước?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~にくい là khó làm việc gì: 食べにくい khó ăn · 分かりにくい khó hiểu. Ngược lại là ~やすい dễ làm.
    N3
  54. 854

    正直に言います。

    shoujiki ni iimasu

    Tôi xin nói thẳng ạ.

    Tình huống

    Vòng vo thêm chỉ làm rối và bạn quyết định nói thật?

    Người bản xứ dùng thế nào正直 là ngay thật. Người Nhật ít nói thẳng, nên báo trước một câu như thế này để người nghe chuẩn bị tinh thần.
    N4
  55. 855

    私のミスです。

    watashi no misu desu

    Đây là lỗi của tôi ạ.

    Tình huống

    Sếp hỏi vì sao hồ sơ sai và lỗi đúng là do bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoNÓI CÂU NÀY TRƯỚC, LÝ DO SAU. Nhận lỗi thẳng ở Nhật được đánh giá cao; vòng vo giải thích trước bị nghe thành bào chữa.
    N4
  56. 856

    すぐに直します。

    sugu ni naoshimasu

    Tôi sẽ sửa ngay ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận lỗi xong và muốn nói bước tiếp theo?

    Người bản xứ dùng thế nàoBƯỚC HAI của quy trình nhận lỗi. 直す là sửa cho đúng lại — dùng cho tài liệu, đồ hỏng, và cả lỗi tiếng Nhật (đợt 14).
    N4
  57. 857

    今後、気をつけます。

    kongo, ki o tsukemasu

    Từ nay tôi sẽ chú ý hơn ạ.

    Tình huống

    Bạn đã nhận lỗi và sửa xong, giờ nói lời cuối với sếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoBƯỚC BA, và là bước người Việt hay bỏ. Thiếu câu này thì sếp Nhật không thấy bạn có phương án phòng ngừa, dù bạn đã sửa xong việc.
    N4
  58. 858

    ご迷惑をおかけしました。

    gomeiwaku o okake shimashita

    Tôi đã gây phiền cho anh chị ạ.

    Tình huống

    Lỗi của bạn làm cả nhóm phải làm thêm và bạn xin lỗi mọi người?

    Người bản xứ dùng thế nào迷惑をかける là gây phiền toái — khái niệm trung tâm của phép cư xử Nhật. Trẻ con Nhật lớn lên với câu 人に迷惑をかけないように.
    N3
  59. 859

    責任は私にあります。

    sekinin wa watashi ni arimasu

    Trách nhiệm thuộc về tôi ạ.

    Tình huống

    Cấp dưới của bạn làm sai nhưng bạn là người phụ trách?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười phụ trách ở Nhật nhận lỗi thay cấp dưới là chuyện được trông đợi. Đẩy lỗi xuống dưới làm mất uy tín nhanh hơn chính lỗi đó.
    N3
  60. 860

    説明が足りませんでした。

    setsumei ga tarimasen deshita

    Tôi giải thích chưa đủ rõ ạ.

    Tình huống

    Người kia làm sai vì bạn dặn không rõ, bạn nhận phần mình?

    Người bản xứ dùng thế nào足りる là đủ. Nhận phần mình trước khi trách người khác là cách giữ được cả việc lẫn quan hệ — rất được lòng ở môi trường Nhật.
    N4
  61. 861

    どうすればよかったですか。

    dou sureba yokatta desu ka

    Đáng lẽ tôi nên làm thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn đã bị nhắc và muốn học cách làm đúng cho lần sau?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BIẾN LỜI TRÁCH THÀNH BÀI HỌC. Hỏi như vậy sau khi nhận lỗi thì người trách gần như luôn dịu đi và chỉ tận tình.
    N3
  62. 862

    誤解があったようです。

    gokai ga atta you desu

    Hình như có hiểu lầm ạ.

    Tình huống

    Hai bên đang nói về hai chuyện khác nhau mà chưa ai nhận ra?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~ようです là có vẻ như. Nói lửng thế này KHÔNG quy lỗi cho ai — chính vì vậy mà nó gỡ được tình thế mà không làm ai mất mặt.
    N3
  63. 863

    私の勘違いでした。

    watashi no kanchigai deshita

    Tôi hiểu nhầm rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn phát hiện chính mình mới là người nhớ sai?

    Người bản xứ dùng thế nào勘違い là nhớ nhầm, hiểu nhầm — nhẹ hơn ミス vốn là lỗi gây hậu quả. Nhận nhanh câu này thì chuyện khép lại ngay.
    N4
  64. 864

    そんなつもりはありませんでした。

    sonna tsumori wa arimasen deshita

    Tôi không có ý đó đâu ạ.

    Tình huống

    Lời bạn nói bị hiểu theo nghĩa xấu và bạn muốn nói rõ lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoつもり là ý định. Nói câu này rồi phải nói tiếp mình định nói gì — dừng ở đây thì nghe như chối, không phải giải thích.
    N4
  65. 865

    悪気はなかったんです。

    warugi wa nakattan desu

    Tôi không có ác ý đâu ạ.

    Tình huống

    Câu đùa của bạn làm người kia phật lòng?

    Người bản xứ dùng thế nào悪気 là ác ý. Nhưng ở Nhật, KHÔNG CÓ Ý XẤU không xoá được việc người kia đã khó chịu — nói câu này rồi vẫn phải xin lỗi cho việc đã xảy ra.
    N3
  66. 866

    言い方が悪かったです。

    iikata ga warukatta desu

    Tôi nói chưa khéo ạ.

    Tình huống

    Ý bạn đúng nhưng cách nói làm người kia tổn thương?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~方 là CÁCH làm việc gì: 言い方 cách nói · 使い方 cách dùng (đợt 20) · 書き方 cách viết. Nhận lỗi ở cách nói chứ không ở nội dung.
    N4
  67. 867

    少し言いすぎました。

    sukoshi iisugimashita

    Tôi nói hơi quá lời rồi ạ.

    Tình huống

    Lúc nóng giận bạn nói nặng và giờ đã bình tĩnh lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~すぎる là quá mức: 食べすぎる ăn quá nhiều · 高すぎる đắt quá. Ghép được với gần như mọi động từ và tính từ.
    N4
  68. 868

    落ち着いて話しましょう。

    ochitsuite hanashimashou

    Mình bình tĩnh nói chuyện đã ạ.

    Tình huống

    Cả hai bên đang lớn tiếng và bạn muốn hạ nhiệt?

    Người bản xứ dùng thế nào落ち着く là lắng xuống, bình tĩnh. Đợt 28 đã có câu loa thông báo dùng chính động từ này khi có động đất.
    N4
  69. 869

    一度整理させてください。

    ichido seiri sasete kudasai

    Cho tôi sắp xếp lại đầu óc một chút ạ.

    Tình huống

    Câu chuyện rối và bạn cần dừng lại để gom ý cho rõ?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là thể sai khiến + ください của đợt 22. 整理する là sắp xếp cho gọn — dùng cho cả đồ đạc lẫn suy nghĩ.
    N3
  70. 870

    実は行けなくなりました。

    jitsu wa ikenaku narimashita

    Thật ra tôi không đi được nữa ạ.

    Tình huống

    Bạn đã nhận lời nhưng có việc đột xuất và phải báo lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~なくなりました: trước làm được, nay thành không. Nó cho thấy hoàn cảnh đổi chứ không phải bạn đổi ý — khác hẳn 行きません.
    N4
  71. 871

    急用ができました。

    kyuuyou ga dekimashita

    Tôi có việc gấp phát sinh ạ.

    Tình huống

    Bạn phải huỷ hẹn và muốn nêu lý do ngắn gọn?

    Người bản xứ dùng thế nào急用 là việc gấp. Người Nhật KHÔNG hỏi thêm việc gì — nói tới đây là đủ, kể lể chi tiết ngược lại làm người nghe thấy khó xử.
    N4
  72. 872

    直前で申し訳ありません。

    chokuzen de moushiwake arimasen

    Xin lỗi vì báo sát giờ quá ạ.

    Tình huống

    Bạn huỷ hẹn khi chỉ còn một tiếng nữa là tới giờ?

    Người bản xứ dùng thế nào直前 là ngay sát trước lúc đó. BÁO SÁT GIỜ Ở NHẬT NẶNG HƠN Ở TA vì người kia đã sắp lịch quanh cuộc hẹn — nên phải xin lỗi riêng cho việc báo muộn.
    N3
  73. 873

    代わりの日はいかがですか。

    kawari no hi wa ikaga desu ka

    Đổi sang hôm khác được không ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa huỷ hẹn và muốn giữ mối quan hệ bằng cách hẹn lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoHUỶ THÌ PHẢI ĐỀ NGHỊ LẠI. Huỷ trơn ở Nhật bị hiểu là bạn không còn muốn gặp; thêm câu này thì chuyện chỉ là dời lịch.
    N4
  74. 874

    私からも謝ります。

    watashi kara mo ayamarimasu

    Tôi cũng xin lỗi anh ạ.

    Tình huống

    Người trong nhóm bạn gây chuyện và bạn xin lỗi cùng họ?

    Người bản xứ dùng thế nào謝る ayamaru là xin lỗi, nói VỀ hành động xin lỗi. Còn すみません là chính lời xin lỗi — đừng lẫn hai chữ này khi kể lại chuyện.
    N4
  75. 875

    お断りしてもいいですか。

    okotowari shite mo ii desu ka

    Tôi xin phép từ chối được không ạ?

    Tình huống

    Bạn được giao một việc ngoài khả năng và muốn từ chối cho đúng phép?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi XIN PHÉP từ chối nghe mềm hơn hẳn nói thẳng できません. Đây là lối rất Nhật: biến lời từ chối thành câu hỏi.
    N3
  76. 876

    今回は遠慮しておきます。

    konkai wa enryo shite okimasu

    Lần này tôi xin phép không tham gia ạ.

    Tình huống

    Người ta mời lần thứ hai và bạn vẫn phải từ chối?

    Người bản xứ dùng thế nào今回は (lần này thì) là chỗ quan trọng nhất — nó ngụ ý lần sau vẫn được. Bỏ hai chữ đó đi thì thành từ chối vĩnh viễn.
    N3
  77. 877

    その話はまた今度にしましょう。

    sono hanashi wa mata kondo ni shimashou

    Chuyện đó để lần sau nói tiếp nhé ạ.

    Tình huống

    Đề tài đang căng và bạn muốn dừng lại mà không cắt ngang thô?

    Người bản xứ dùng thế nàoまた今度 nghĩa đen là lần sau, nhưng trong nhiều trường hợp là cách nói KHÔNG một cách êm. Người Nhật hiểu cả hai nghĩa tuỳ ngữ cảnh.
    N4
  78. 878

    ちょっと立て込んでいます。

    chotto tatekonde imasu

    Tôi đang khá bận ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp tới nhờ việc trong lúc bạn đang ngập đầu?

    Người bản xứ dùng thế nào立て込む là việc dồn lại cùng lúc. Lịch sự hơn 忙しいです nhiều — 忙しい nói với người đang nhờ vả nghe hơi lạnh.
    N3
  79. 879

    今、手が離せません。

    ima, te ga hanasemasen

    Giờ tôi đang không rời tay ra được ạ.

    Tình huống

    Có người gọi bạn trong khi bạn đang giữa chừng một việc không dừng được?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là không buông tay ra được. Nói thêm 十分後でもいいですか là vừa từ chối vừa mở lối — cách xử lý được lòng nhất.
    N3
  80. 880

    気を悪くしないでください。

    ki o waruku shinaide kudasai

    Anh đừng phật lòng nhé ạ.

    Tình huống

    Bạn sắp góp ý thẳng và muốn rào trước cho người nghe dễ tiếp nhận?

    Người bản xứ dùng thế nào気を悪くする là thấy phật ý. Nói câu rào này TRƯỚC lời góp ý, không nói sau — nói sau thì người ta đã phật lòng mất rồi.
    N3
  81. 881

    今月はお金がありません。

    kongetsu wa okane ga arimasen

    Tháng này tôi hết tiền rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn được rủ đi chơi nhưng ví đã cạn từ giữa tháng?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng ra ở Nhật không mất mặt chút nào, nhất là với bạn bè cùng lứa. Người kia thường đổi sang chỗ rẻ hơn chứ không bỏ rủ.
    N5
  82. 882

    給料日はいつですか。

    kyuuryoubi wa itsu desu ka

    Ngày phát lương là hôm nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào làm và cần biết công ty trả lương ngày mấy?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông ty Nhật phần lớn trả ngày 25 hằng tháng, chuyển thẳng vào tài khoản. Ngày đó ATM và quán ăn đông hẳn lên — dân đi làm gọi vui là 給料日.
    N4
  83. 883

    家賃を払いました。

    yachin o haraimashita

    Tôi đóng tiền nhà rồi ạ.

    Tình huống

    Người ở chung hỏi khoản chi tháng này đã xong chưa?

    Người bản xứ dùng thế nào払う là trả tiền. Đợt 26 đã có 家賃はいくらですか lúc đi thuê nhà — đây là câu dùng hằng tháng sau khi đã ở.
    N4
  84. 884

    貯金しています。

    chokin shite imasu

    Tôi đang để dành tiền.

    Tình huống

    Ai đó hỏi sao dạo này bạn ít đi chơi?

    Người bản xứ dùng thế nào貯金 là tiền tiết kiệm để dành. Nói câu này là lý do từ chối được chấp nhận hoàn toàn — không ai hỏi thêm bạn để dành làm gì.
    N4
  85. 885

    節約しています。

    setsuyaku shite imasu

    Tôi đang tiết kiệm chi tiêu.

    Tình huống

    Bạn tự mang cơm đi làm và đồng nghiệp thắc mắc?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ KHÁC NHAU: 貯金 là để dành TIỀN, còn 節約 là cắt bớt chi tiêu. Tiết kiệm điện nước cũng dùng chữ sau: 電気を節約する.
    N4
  86. 886

    予算は一万円です。

    yosan wa ichiman en desu

    Ngân sách của tôi là mười nghìn yên ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn định chi khoảng bao nhiêu cho món quà?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ngân sách ra trước thì nhân viên Nhật chọn giúp rất nhanh và không mời hàng đắt. Đây là câu tiết kiệm thời gian cho cả hai bên.
    N4
  87. 887

    予算オーバーです。

    yosan oobaa desu

    Vượt quá ngân sách rồi ạ.

    Tình huống

    Món nhân viên giới thiệu đắt hơn mức bạn định chi?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách chê đắt mà không chê hàng. オーバー từ tiếng Anh over, dùng rộng ở Nhật: 時間オーバー quá giờ · 重量オーバー quá cân.
    N4
  88. 888

    高すぎます。

    takasugimasu

    Đắt quá ạ.

    Tình huống

    Bạn nhìn bảng giá và thấy vượt xa mức mình chấp nhận được?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~すぎる (quá mức) của đợt 32. Nói thẳng với nhân viên thì hơi mạnh — thêm ちょっと ở đầu cho mềm.
    N4
  89. 889

    まとめて買うので安くなりませんか。

    matomete kau node yasuku narimasen ka

    Tôi mua nhiều thì bớt chút được không ạ?

    Tình huống

    Ở chợ đồ cũ bạn lấy một lúc mấy món của cùng một người bán?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÌA KHOÁ LÀ NÊU LÝ DO ので trước khi xin giảm — xin trơn thì ở Nhật gần như luôn bị từ chối. Chỉ dùng ở chợ đồ cũ và cửa hàng điện máy.
    N4
  90. 890

    割り勘にしましょう。

    warikan ni shimashou

    Mình chia đều tiền nhé ạ.

    Tình huống

    Cả nhóm ăn xong và hoá đơn đưa ra một tờ chung?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẶC ĐỊNH KHI ĐI VỚI BẠN BÈ Ở NHẬT. Đợt 2 đã có 別々でお願いします nói với NHÂN VIÊN; câu này nói với NGƯỜI CÙNG BÀN.
    N4
  91. 891

    ここは私が出します。

    koko wa watashi ga dashimasu

    Chỗ này để tôi trả ạ.

    Tình huống

    Bạn là người rủ đi và muốn giành phần trả tiền?

    Người bản xứ dùng thế nào出す ở đây là bỏ tiền ra. Người RỦ trả là lệ thường ở Nhật — nhưng nếu người kia lớn tuổi hơn nhiều thì đừng tranh, để họ trả.
    N4
  92. 892

    今日は私に払わせてください。

    kyou wa watashi ni harawasete kudasai

    Hôm nay xin để tôi được trả ạ.

    Tình huống

    Người kia đã đãi bạn mấy lần và lần này bạn muốn đáp lễ?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại thể sai khiến + ください của đợt 22. Câu này lịch sự hơn hẳn 私が払います — nó xin PHÉP được trả chứ không tuyên bố.
    N3
  93. 893

    立て替えておきます。

    tatekaete okimasu

    Tôi ứng trước cho ạ.

    Tình huống

    Người bạn quên ví và bạn trả hộ phần của họ trước?

    Người bản xứ dùng thế nào立て替える là trả hộ và sẽ lấy lại — khác hẳn おごる là đãi luôn. Nói nhầm hai chữ này là hiểu lầm về tiền, chuyện rất khó gỡ.
    N4
  94. 894

    後で返します。

    ato de kaeshimasu

    Lát nữa tôi trả lại ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa được ai đó trả hộ và muốn hứa hoàn lại?

    Người bản xứ dùng thế nào返す là trả lại thứ đã mượn — tiền, sách, đồ. Ở Nhật, trả lại NGAY TRONG NGÀY là chuẩn mực, đừng để sang tuần sau.
    N5
  95. 895

    千円貸してもらえますか。

    sen en kashite moraemasu ka

    Anh cho tôi mượn một nghìn yên được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thiếu đúng một chút tiền lẻ ở quầy và người quen đứng ngay cạnh?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỘNG TỪ HAY LẪN: 貸す là CHO mượn, 借りる là ĐI mượn. Người Việt hay nói ngược vì tiếng ta dùng chung một chữ mượn.
    N4
  96. 896

    返すのを忘れていました。

    kaesu no o wasurete imashita

    Tôi quên mất chưa trả lại ạ.

    Tình huống

    Bạn chợt nhớ ra khoản mình mượn cách đây mấy hôm?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~のを忘れる (quên LÀM việc gì) của đợt 24. Nhớ ra thì nói ngay và trả ngay — người Nhật rất ít khi mở lời đòi.
    N4
  97. 897

    お釣りが違います。

    otsuri ga chigaimasu

    Tiền thừa không đúng ạ.

    Tình huống

    Bạn đếm lại tiền thối và thấy thiếu so với con số phải nhận?

    Người bản xứ dùng thế nàoお釣り là tiền thối lại. Nói ngay tại quầy chứ đừng đi rồi mới quay lại — nhân viên phải chốt sổ máy tính tiền theo từng lượt khách.
    N4
  98. 898

    計算が合いません。

    keisan ga aimasen

    Con số không khớp ạ.

    Tình huống

    Bạn cộng lại hoá đơn và ra khác với tổng in trên giấy?

    Người bản xứ dùng thế nào合う là khớp, vừa. Dùng cho cả số liệu lẫn đồ vật: サイズが合いません không vừa cỡ (đợt 3) · 話が合いません không hợp chuyện.
    N4
  99. 899

    領収書をください。

    ryoushuusho o kudasai

    Cho tôi xin hoá đơn đỏ ạ.

    Tình huống

    Bạn đi tiếp khách bằng tiền công ty và cần giấy để thanh toán lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÁC レシート Ở ĐỢT 3. 領収書 ghi tên công ty, mới dùng để thanh toán lại được. Nhân viên sẽ hỏi 宛名は — tức là ghi tên ai lên đó.
    N4
  100. 900

    経費で落ちますか。

    keihi de ochimasu ka

    Khoản này tính vào chi phí công ty được không ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa chi một khoản cho công việc và hỏi người phụ trách kế toán?

    Người bản xứ dùng thế nào経費で落ちる là cụm cố định trong công ty Nhật, nghĩa là được tính vào chi phí. Hỏi TRƯỚC khi chi, đừng chi rồi mới hỏi.
    N3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.