
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 601
腰が痛いです。
koshi ga itai desu
Tôi bị đau lưng.
Tình huốngBạn khiêng đồ nặng xong và phần thắt lưng đau nhức?
You carried something heavy and now your lower back hurts.
Người bản xứ dùng thế nào腰 koshi là THẮT LƯNG chứ không phải cả cái lưng — lưng trên là 背中 senaka. Người Việt hay gộp làm một và bác sĩ khám nhầm chỗ.N4 - 602
足がしびれました。
ashi ga shibiremashita
Chân tôi bị tê rồi.
Tình huốngBạn ngồi quỳ trên chiếu quá lâu và chân mất cảm giác?
You sat on your heels on the tatami too long and your legs went numb.
Người bản xứ dùng thế nàoNgồi quỳ 正座 seiza trong bữa tiệc kiểu Nhật là lúc ai cũng bị. Nói câu này rồi xin đổi tư thế 足を崩してもいいですか là hoàn toàn bình thường.N3 - 603
目が疲れました。
me ga tsukaremashita
Mắt tôi mỏi quá.
Tình huốngBạn nhìn màn hình liên tục mấy tiếng và mắt bắt đầu nhức?
You have stared at a screen for hours and your eyes ache.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng chính động từ 疲れる của cả người, chỉ đổi chủ ngữ thành bộ phận cơ thể. Cùng lối đó: 手が疲れた · 足が疲れた.N4 - 604
息が苦しいです。
iki ga kurushii desu
Tôi thấy khó thở.
Tình huốngBạn thấy tức ngực và hơi thở không vào sâu được, bạn báo thế nào?
Your chest feels tight and you cannot draw a full breath.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KHẨN. 苦しい là khó chịu tới mức chịu không nổi, nặng hơn hẳn 痛い. Nói câu này ở phòng khám là được xếp lên trước.N3 - 605
めまいがします。
memai ga shimasu
Tôi bị chóng mặt.
Tình huốngBạn đứng dậy và mọi thứ quay tròn trước mắt?
You stand up and everything spins.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG ~がします: dùng cho cảm giác không sờ thấy — めまい chóng mặt · 寒気 ớn lạnh · 吐き気 buồn nôn · いい匂い mùi thơm.N3 - 606
寒気がします。
samuke ga shimasu
Tôi thấy ớn lạnh.
Tình huốngPhòng không lạnh nhưng người bạn cứ rùng mình, bạn tả thế nào?
The room is not cold but you keep shivering.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG NÓI 寒いです — câu đó nghĩa là trời lạnh, bác sĩ sẽ hiểu là phòng khám lạnh. 寒気 là ớn lạnh trong người, dấu hiệu sắp sốt.N3 - 607
声が出ません。
koe ga demasen
Tôi bị mất tiếng.
Tình huốngSáng dậy bạn không nói thành tiếng được và phải báo cho công ty?
You wake up unable to speak and must tell your workplace.
Người bản xứ dùng thế nào出る là ra, dùng cho mọi thứ phát ra từ cơ thể: 声が出ない mất tiếng · 涙が出る chảy nước mắt · 熱が出る lên sốt.N4 - 608
かゆいです。
kayui desu
Tôi bị ngứa.
Tình huốngDa bạn nổi mẩn và cứ muốn gãi, bạn nói với dược sĩ thế nào?
Your skin has a rash and you keep wanting to scratch.
Người bản xứ dùng thế nàoかゆい là chữ đầu tiên nên nhớ ở hiệu thuốc — thuốc bôi ngứa ghi かゆみ止め. Muốn nói rõ chỗ thì 背中がかゆいです.N4 - 609
虫に刺されました。
mushi ni sasaremashita
Tôi bị côn trùng đốt.
Tình huốngSau buổi đi công viên, tay bạn nổi mấy nốt sưng đỏ?
After a trip to the park you have red swollen spots on your arm.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ BỊ ĐỘNG 刺される. Tiếng Nhật dùng thể bị động cho những việc mình chịu thiệt: 雨に降られた bị mưa dội · 財布を盗まれた bị trộm ví.N3 - 610
指を切ってしまいました。
yubi o kitte shimaimashita
Tôi lỡ cắt vào tay rồi.
Tình huốngĐang thái đồ trong bếp thì dao trượt vào ngón tay bạn?
While chopping in the kitchen the knife slipped into your finger.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ~てしまいました: lỡ làm, làm mất rồi, tiếc. Bỏ nó đi mà nói 指を切りました thì nghe như bạn CỐ Ý cắt tay mình.N4 - 611
血が出ています。
chi ga dete imasu
Đang chảy máu ạ.
Tình huốngVết thương chưa cầm được và bạn cần báo cho người bên cạnh?
The cut has not stopped and you need to tell the person next to you.
Người bản xứ dùng thế nàoThể ~ています tả trạng thái ĐANG diễn ra. Nói 血が出ました (quá khứ) thì thành chuyện đã xong, người nghe không thấy gấp.N4 - 612
絆創膏はありますか。
bansoukou wa arimasu ka
Có băng cá nhân không ạ?
Tình huốngBạn bị đứt tay nhẹ ở chỗ làm và cần miếng dán?
You got a small cut at work and need a plaster.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ trên hộp thuốc ghi 絆創膏, nhưng người ta nói quen theo tên hãng バンドエイド. Hỏi kiểu nào cũng hiểu.N3 - 613
転んで膝を打ちました。
koronde hiza o uchimashita
Tôi ngã đập đầu gối.
Tình huốngBạn trượt chân trên đường và giờ đầu gối đau nhức?
You slipped on the street and now your knee hurts.
Người bản xứ dùng thế nàoKể tai nạn theo lối NGUYÊN NHÂN rồi KẾT QUẢ nối bằng thể て — đây là cách tường thuật tự nhiên nhất trong tiếng Nhật.N3 - 614
少し休めば大丈夫です。
sukoshi yasumeba daijoubu desu
Nghỉ một lát là ổn thôi ạ.
Tình huốngNgười ta lo lắng muốn đưa bạn đi khám nhưng bạn thấy không nghiêm trọng?
People worry and want to take you to a doctor but you feel it is minor.
Người bản xứ dùng thế nàoThể ĐIỀU KIỆN ~ば: cứ làm thế thì sẽ ổn. Đây là cách trấn an người khác mà không phủ nhận sự quan tâm của họ.N3 - 615
鼻水が出ます。
hanamizu ga demasu
Tôi bị chảy nước mũi.
Tình huốngBạn phải xì mũi liên tục và muốn tả triệu chứng ở hiệu thuốc?
You keep blowing your nose and want to describe it at the pharmacy.
Người bản xứ dùng thế nàoLƯU Ý PHÉP LỊCH SỰ: ở Nhật, hít mũi sột soạt được chấp nhận, nhưng xì mũi thành tiếng trước mặt người khác thì bị coi là bất lịch sự.N4 - 616
くしゃみが止まりません。
kushami ga tomarimasen
Tôi hắt hơi liên tục.
Tình huốngBạn hắt hơi cả chục lần trong buổi sáng và muốn nói với đồng nghiệp?
You have sneezed a dozen times this morning and mention it to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với 水が止まりません ở đợt 20 — cái đáng lẽ phải dừng mà không dừng. Ở Nhật nói câu này vào mùa xuân thì ai cũng đoán ra lý do.N3 - 617
花粉症です。
kafunshou desu
Tôi bị dị ứng phấn hoa.
Tình huốngĐồng nghiệp hỏi sao bạn cứ hắt hơi suốt tháng Ba?
A colleague asks why you keep sneezing all through March.
Người bản xứ dùng thế nàoCHUYỆN QUỐC DÂN Ở NHẬT: khoảng bốn người thì một người bị, mùa tháng Hai tới tháng Tư. Nói câu này là mở ra được cả cuộc trò chuyện.N3 - 618
マスクをしたほうがいいですか。
masuku o shita hou ga ii desu ka
Tôi có nên đeo khẩu trang không ạ?
Tình huốngBạn hơi ho và sắp vào phòng họp đông người?
You have a slight cough and are about to enter a crowded meeting room.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật, ho mà đeo khẩu trang là phép lịch sự có từ lâu chứ không phải chuyện mới. Hỏi câu này thì gần như luôn được đáp là nên.N4 - 619
顔色が悪いですよ。
kaoiro ga warui desu yo
Sắc mặt anh không tốt lắm đấy ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp trông xanh xao và bạn muốn nhắc họ chú ý sức khoẻ?
A colleague looks pale and you want to point it out kindly.
Người bản xứ dùng thế nàoよ ở cuối là báo cho người kia biết điều họ chưa nhận ra. Nói xong nên thêm 大丈夫ですか, không thì nghe như chỉ nhận xét rồi bỏ đi.N3 - 620
熱を測ってみます。
netsu o hakatte mimasu
Để tôi đo nhiệt độ thử ạ.
Tình huốngBạn thấy người nóng bất thường và muốn kiểm tra trước khi kết luận?
You feel unusually hot and want to check before deciding anything.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~てみます là làm THỬ xem sao. Rất hay dùng khi chưa chắc kết quả: 食べてみます ăn thử · 聞いてみます thử hỏi xem.N4 - 621
手を洗ってきます。
te o aratte kimasu
Tôi đi rửa tay một lát ạ.
Tình huốngTrước bữa ăn bạn muốn xin phép rời bàn một chút?
Before the meal you want to excuse yourself for a moment.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~てきます (đi làm rồi quay lại) của đợt 20. Nói câu này gọn hơn nhiều so với xin phép dài dòng, và ai cũng hiểu bạn sẽ về ngay.N5 - 622
汗をかきました。
ase o kakimashita
Tôi đổ mồ hôi rồi.
Tình huốngBạn vừa đi bộ dưới nắng tới nơi hẹn và người ướt đẫm?
You walked in the sun to the meeting place and are soaked.
Người bản xứ dùng thế nàoMồ hôi đi với động từ かく chứ không phải 出る. Cùng kiểu ghép cố định: 恥をかく thấy xấu hổ · いびきをかく ngáy.N3 - 623
手が冷たいです。
te ga tsumetai desu
Tay tôi lạnh ngắt.
Tình huốngBạn vừa từ ngoài trời mùa đông vào và tay tê cóng?
You just came in from the winter cold and your hands are freezing.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ LẠNH KHÁC NHAU: 冷たい lạnh khi SỜ VÀO (tay, nước, đồ uống); 寒い lạnh của KHÔNG KHÍ. Nói 手が寒い là câu sai người Nhật nghe ra ngay.N4 - 624
髪を切りたいです。
kami o kiritai desu
Tôi muốn cắt tóc.
Tình huốngBạn bước vào tiệm tóc và cần nói ngay việc mình tới làm?
You walk into a hair salon and must say why you came.
Người bản xứ dùng thế nàoTiệm nam giá rẻ ghi 理容室 hoặc 床屋, tiệm kiểu salon ghi 美容室. Chuỗi cắt nhanh mười phút là QBハウス, rất tiện cho người mới sang.N5 - 625
少し短くしてください。
sukoshi mijikaku shite kudasai
Anh cắt ngắn đi một chút ạ.
Tình huốngThợ tóc hỏi bạn muốn cắt thế nào và bạn chỉ cần tỉa gọn?
The stylist asks how you want it and you only need a trim.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung tính từ + くしてください của đợt 20. Ở tiệm tóc, nói kèm con số cho chắc: 三センチくらい短くしてください.N4 - 626
目が悪いです。
me ga warui desu
Mắt tôi kém lắm ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi sao bạn phải ngồi bàn đầu trong lớp?
Someone asks why you always sit in the front row in class.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Nhật nói mắt XẤU chứ không nói mắt YẾU. Cùng lối: 耳が悪い tai kém · 頭がいい thông minh · 記憶力がいい trí nhớ tốt.N4 - 627
定期券を買いたいのですが。
teikiken o kaitai no desu ga
Tôi muốn mua vé tháng ạ.
Tình huốngBạn vừa có việc làm cố định và tới quầy ở ga để làm vé đi lại hằng ngày?
You just got a regular job and go to the station counter about a commuter pass.
Người bản xứ dùng thế nào定期券 rẻ hơn hẳn mua lẻ nếu đi cùng một tuyến mỗi ngày, và công ty Nhật thường trả tiền cho bạn. Sinh viên có giá riêng 通学定期.N3 - 628
カードの残高がありません。
kaado no zandaka ga arimasen
Thẻ của tôi hết tiền rồi ạ.
Tình huốngBạn quẹt thẻ ở cửa soát vé thì cửa đóng lại và đèn báo đỏ?
You tap your card at the gate, it closes and the light turns red.
Người bản xứ dùng thế nào残高 zandaka là số dư, chữ này có trên mọi màn hình ATM và máy nạp thẻ. Máy nạp ở ga có nút tiếng Anh, nhưng biết chữ này thì nhanh hơn.N3 - 629
精算お願いします。
seisan onegaishimasu
Cho tôi thanh toán bù ạ.
Tình huốngBạn đi quá ga so với vé đã mua và tới quầy bên cạnh cửa soát vé?
You rode past the station your ticket covers and go to the counter by the gate.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU GỠ BÍ Ở CỬA SOÁT VÉ. 精算 là trả bù phần chênh. Có cả máy tự động ghi 精算機 ngay cạnh cửa — đưa vé vào rồi bỏ tiền thêm là xong.N3 - 630
改札を通れません。
kaisatsu o tooremasen
Tôi không qua được cửa soát vé ạ.
Tình huốngBạn quẹt thẻ mấy lần mà cửa vẫn không mở, bạn gọi nhân viên thế nào?
You tap several times but the gate will not open, so you call staff.
Người bản xứ dùng thế nào改札 kaisatsu là cửa soát vé, chỗ hẹn gặp phổ biến nhất ở Nhật. Nhân viên luôn ngồi trong buồng kính ngay cạnh, gọi là ra ngay.N3 - 631
切符をなくしてしまいました。
kippu o nakushite shimaimashita
Tôi lỡ làm mất vé rồi ạ.
Tình huốngTới ga đến bạn lục hết túi mà không thấy vé đâu?
At your destination you search every pocket but the ticket is gone.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~てしまいました của đợt 23 — lỡ, tiếc. Mất vé ở Nhật phải trả lại từ ga đầu tuyến, nên giữ vé tới lúc ra khỏi cửa.N4 - 632
この電車は各駅停車ですか。
kono densha wa kakueki teisha desu ka
Tàu này dừng mọi ga phải không ạ?
Tình huốngBạn cần xuống ở một ga nhỏ và không chắc tàu trước mặt có dừng ở đó?
You need a small station and are unsure this train stops there.
Người bản xứ dùng thế nàoBỐN HẠNG TÀU, nhớ theo thứ tự dừng nhiều tới ít: 各駅停車 · 快速 · 急行 · 特急. Lên nhầm tàu nhanh là bị chở qua mất mấy ga.N3 - 633
反対方向に乗ってしまいました。
hantai houkou ni notte shimaimashita
Tôi lên nhầm chiều ngược lại rồi.
Tình huốngTàu chạy được vài phút thì bạn nhận ra cảnh bên ngoài đi sai hướng?
A few minutes in, you realise the scenery is going the wrong way.
Người bản xứ dùng thế nàoCứ xuống ga kế tiếp rồi bắt tàu chiều ngược lại — nếu chưa ra khỏi cửa soát vé thì KHÔNG mất thêm tiền. Nhiều người không biết nên trả hai lần.N3 - 634
次の駅で降ります。
tsugi no eki de orimasu
Tôi xuống ở ga sau ạ.
Tình huốngBạn đứng sâu trong toa đông và cần người phía trước biết mình sắp xuống?
You are deep inside a crowded carriage and need the people ahead to know.
Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC một ga rồi len dần ra cửa là phép lịch sự ở tàu Nhật. Đợi tới lúc cửa mở mới chen là kiểu ai cũng khó chịu.N4 - 635
すみません、通してください。
sumimasen, tooshite kudasai
Xin lỗi, cho tôi qua với ạ.
Tình huốngToa tàu chật kín và bạn phải len ra cửa cho kịp xuống?
The carriage is packed and you must squeeze to the door in time.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn trong tàu giờ cao điểm. Đợt 4 đã có 降ります nói to lúc cửa mở; câu này dùng SỚM HƠN, lúc còn đang len.N4 - 636
満員で乗れませんでした。
manin de noremasen deshita
Tàu chật quá nên tôi không lên được.
Tình huốngBạn tới muộn và phải giải thích vì sao lỡ chuyến tàu đã hẹn?
You are late and must explain why you missed the train you planned.
Người bản xứ dùng thế nào満員 là chật kín người. Giờ cao điểm ở Tokyo thì chuyện này có thật, và người Nhật chấp nhận nó là lý do đi muộn chính đáng.N3 - 637
電車が止まっています。
densha ga tomatte imasu
Tàu đang dừng chạy ạ.
Tình huốngBạn đứng ở sân ga đã hai mươi phút và phải báo cho người đang đợi mình?
You have been on the platform twenty minutes and must tell whoever is waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoNói lý do ở trước cho rõ: 事故で電車が止まっています. Đợt 5 đã có câu báo đi muộn vì tàu trễ — hai câu này thường đi liền nhau.N4 - 638
いつ動きますか。
itsu ugokimasu ka
Bao giờ tàu chạy lại ạ?
Tình huốngTàu ngừng chạy và bạn hỏi nhân viên ga khi nào có thể đi tiếp?
The train has stopped and you ask staff when service resumes.
Người bản xứ dùng thế nào動く ugoku là chạy, di chuyển — dùng cho cả tàu, máy móc lẫn đồng hồ. Nhân viên hay đáp 見込みが立っていません, nghĩa là chưa biết được.N4 - 639
振替輸送はありますか。
furikae yusou wa arimasu ka
Có được đi tuyến thay thế không ạ?
Tình huốngTuyến của bạn ngừng chạy và bạn muốn biết có được đi tuyến khác miễn phí?
Your line has stopped and you ask about riding another line at no extra cost.
Người bản xứ dùng thế nàoQUYỀN LỢI ÍT NGƯỜI NƯỚC NGOÀI BIẾT: tàu dừng lâu thì hãng cho đi tuyến khác không mất tiền. Xin tờ 振替乗車票 ở cửa soát vé rồi đi tuyến kia.N3 - 640
遅延証明書をください。
chien shoumeisho o kudasai
Cho tôi xin giấy chứng nhận tàu trễ ạ.
Tình huốngTàu trễ khiến bạn tới công ty muộn và bạn cần giấy để nộp?
The delay made you late for work and you need proof to hand in.
Người bản xứ dùng thế nàoGiấy này phát MIỄN PHÍ ở cửa soát vé, và công ty Nhật coi nó là lý do đi muộn hợp lệ. Có cả bản in trên mạng của từng hãng.N3 - 641
バスは何分おきに来ますか。
basu wa nanpun oki ni kimasu ka
Bao nhiêu phút thì có một chuyến xe buýt ạ?
Tình huốngBạn đứng ở bến và không đọc được bảng giờ chạy dày đặc chữ?
You stand at the stop and cannot read the crowded timetable.
Người bản xứ dùng thế nào~おきに là cách quãng bấy nhiêu: 十分おきに mười phút một chuyến · 一日おきに cách một ngày. Chữ này hay gặp trong lịch chạy xe.N3 - 642
後ろから乗りますか。
ushiro kara norimasu ka
Mình lên bằng cửa sau ạ?
Tình huốngXe buýt tới nhưng bạn chưa rõ tuyến này lên bằng cửa nào?
The bus arrives but you are unsure which door to board by.
Người bản xứ dùng thế nàoNGƯỢC VỚI VIỆT NAM: phần lớn xe buýt Nhật lên CỬA SAU, trả tiền lúc XUỐNG ở cửa trước. Vài tuyến trong thành phố thì ngược lại, nên hỏi là chắc nhất.N4 - 643
整理券を取るのを忘れました。
seiriken o toru no o wasuremashita
Tôi quên lấy phiếu số rồi ạ.
Tình huốngTới lúc xuống xe bạn mới nhận ra mình không có phiếu lấy lúc lên?
As you get off you realise you never took the slip when boarding.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~のを忘れました là quên LÀM một việc, khác ~を忘れました là quên ĐỒ VẬT. Không có phiếu thì tài xế tính giá cả tuyến, nói câu này để họ biết.N3 - 644
バス代はいくらですか。
basudai wa ikura desu ka
Tiền xe buýt hết bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn sắp xuống xe và cần chuẩn bị đúng tiền lẻ?
You are about to get off and need the right coins ready.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~代 là tiền cho khoản gì: バス代 · 電気代 · 食事代 · 部屋代. Ghép được với gần như mọi thứ phải trả tiền.N4 - 645
駐輪場はどこですか。
chuurinjou wa doko desu ka
Bãi gửi xe đạp ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đạp xe tới ga và cần chỗ gửi đúng quy định?
You cycled to the station and need a proper place to park.
Người bản xứ dùng thế nào駐輪場 là bãi xe đạp, còn 駐車場 là bãi ô tô. Bãi ở ga thường phải đăng ký tháng, gửi lẻ thì mua vé ngày ở máy.N3 - 646
ここに自転車を止めてもいいですか。
koko ni jitensha o tomete mo ii desu ka
Tôi dựng xe đạp ở đây được không ạ?
Tình huốngBạn thấy một khoảng trống trước cửa hàng và định để xe ở đó?
You see an empty spot in front of a shop and think of leaving your bike there.
Người bản xứ dùng thế nàoHỎI MỘT CÂU RẺ HƠN NHIỀU so với bị dọn xe. Chỗ cấm ghi 駐輪禁止 — thấy chữ đó thì tuyệt đối đừng để.N4 - 647
自転車が撤去されました。
jitensha ga tekkyo saremashita
Xe đạp của tôi bị dọn đi rồi.
Tình huốngBạn quay lại chỗ để xe thì chỗ đó trống trơn và có tấm biển dán trên tường?
You return to where you left your bike and find only a notice on the wall.
Người bản xứ dùng thế nàoThể bị động 撤去される. Tấm biển ghi địa chỉ kho giữ xe và số tiền chuộc, thường hai tới năm nghìn yên. Nhớ mang chìa khoá và giấy tờ tuỳ thân.N3 - 648
防犯登録はしましたか。
bouhan touroku wa shimashita ka
Anh đăng ký chống trộm cho xe chưa ạ?
Tình huốngBạn bè vừa mua xe đạp cũ và bạn muốn nhắc họ một thủ tục bắt buộc?
A friend just bought a used bike and you remind them of a required step.
Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC THEO LUẬT. Không đăng ký thì cảnh sát chặn kiểm tra sẽ mất rất nhiều thời gian, và xe mất cũng không tìm lại được. Làm ở tiệm xe đạp, vài trăm yên.N3 - 649
傘を電車に忘れました。
kasa o densha ni wasuremashita
Tôi để quên ô trên tàu rồi.
Tình huốngXuống tàu một lúc bạn mới nhận ra tay mình trống không?
A while after getting off you realise your hands are empty.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồ bỏ quên ở Nhật tìm lại được với tỉ lệ rất cao. Báo ngay ở cửa soát vé, họ hỏi màu và hình dáng rồi tra trong hệ thống toàn tuyến.N4 - 650
忘れ物センターはどこですか。
wasuremono sentaa wa doko desu ka
Phòng đồ thất lạc ở đâu ạ?
Tình huốngNhân viên báo đồ của bạn đã được chuyển tới nơi khác và bạn hỏi đường?
Staff say your item was moved elsewhere and you ask how to get there.
Người bản xứ dùng thế nàoMỗi tuyến gom đồ thất lạc về một ga lớn sau vài ngày. Nhớ mang giấy tờ tuỳ thân, vì họ đối chiếu tên trước khi trả.N4 - 651
エレベーターはどこですか。
erebeetaa wa doko desu ka
Thang máy ở đâu ạ?
Tình huốngBạn xách vali nặng và không muốn leo cầu thang bộ trong ga?
You have a heavy suitcase and would rather not take the stairs in the station.
Người bản xứ dùng thế nàoGa Nhật ga nào cũng có thang máy nhưng thường giấu ở đầu sân ga. Ứng dụng bản đồ có nút lọc lối đi không bậc thang, rất tiện khi mang đồ nặng.N5 - 652
ベビーカーでも大丈夫ですか。
bebiikaa demo daijoubu desu ka
Đẩy xe em bé vào có được không ạ?
Tình huốngBạn đưa con nhỏ đi cùng và không chắc chỗ đó có lối cho xe đẩy?
You have a small child with you and are unsure the place takes a pushchair.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~でも大丈夫ですか của đợt 21 — hỏi cái này có được chấp nhận không. Dùng cho hành lý, thú cưng, thẻ nước ngoài, mọi thứ.N4 - 653
終電に間に合いますか。
shuuden ni ma ni aimasu ka
Mình có kịp chuyến tàu cuối không ạ?
Tình huốngBữa tiệc đã khuya và bạn lo lỡ chuyến tàu cuối cùng trong ngày?
The party is running late and you worry about the last train.
Người bản xứ dùng thế nàoLỠ TÀU CUỐI Ở NHẬT LÀ CHUYỆN TỐN TIỀN: taxi đêm rất đắt, nên nhiều người ngủ lại quán net hoặc phòng xông hơi. Hỏi câu này trước là thói quen của dân đi làm.N4 - 654
歩いて帰ります。
aruite kaerimasu
Tôi đi bộ về ạ.
Tình huốngTàu đã hết và nhà bạn cũng không xa lắm?
The trains have stopped and your place is not far.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung phương tiện + て帰ります nói cách về nhà: 走って帰る chạy về · タクシーで帰る về bằng taxi. Nói ra để người kia yên tâm là bạn về được.N4 - 655
隣に引っ越してきました。
tonari ni hikkoshite kimashita
Tôi vừa chuyển đến bên cạnh ạ.
Tình huốngBạn gõ cửa nhà sát vách trong ngày đầu dọn tới, bạn mở lời thế nào?
You knock on the next door on your first day and introduce yourself.
Người bản xứ dùng thế nàoNGHI THỨC KHÔNG AI DẠY MÀ AI CŨNG BIẾT: chào hai nhà bên và nhà trên nhà dưới. Nói câu này rồi thêm よろしくお願いします là đủ.N4 - 656
これ、つまらないものですが。
kore, tsumaranai mono desu ga
Có chút quà nhỏ gọi là ạ.
Tình huốngBạn đưa món quà nhỏ cho hàng xóm trong buổi chào làm quen?
You hand a small gift to a neighbour during your greeting visit.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là món đồ chẳng đáng gì — người Nhật hạ thấp quà của mình để người nhận đỡ ngại. Quà chào hàng xóm thường là khăn mặt hoặc bánh, vài trăm yên.N4 - 657
今後ともよろしくお願いします。
kongo tomo yoroshiku onegaishimasu
Mong được anh chị giúp đỡ lâu dài ạ.
Tình huốngKết thúc buổi chào hỏi đầu tiên, bạn nói câu khép lại thế nào?
You are wrapping up your first greeting and want a closing line.
Người bản xứ dùng thế nàoBản dài hơn của よろしくお願いします, thêm ý TỪ NAY VỀ SAU. Dùng khi mối quan hệ sẽ còn kéo dài: hàng xóm, đồng nghiệp mới, đối tác.N4 - 658
静かな町ですね。
shizuka na machi desu ne
Khu này yên tĩnh nhỉ.
Tình huốngBạn muốn bắt chuyện với hàng xóm bằng một nhận xét về nơi ở?
You want to start a chat with a neighbour by commenting on the area.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen nơi ở là cách mở chuyện an toàn nhất với người Nhật — không riêng tư, không đụng chạm, và họ gần như luôn kể thêm về khu phố.N5 - 659
挨拶しておいたほうがいいですか。
aisatsu shite oita hou ga ii desu ka
Tôi có nên qua chào trước không ạ?
Tình huốngBạn chưa rõ ở toà nhà này người mới có phải đi chào từng nhà không?
You are unsure whether new residents here greet each flat.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ chung cư lớn thành phố thì nhiều người bỏ tục này, ở nhà riêng và khu cũ thì vẫn giữ. Hỏi người quản lý một câu là biết ngay nên làm gì.N4 - 660
音がうるさくてすみません。
oto ga urusakute sumimasen
Xin lỗi vì đã ồn ào ạ.
Tình huốngTối qua nhà bạn có khách và bạn gặp hàng xóm sáng hôm sau?
You had guests last night and meet your neighbour the next morning.
Người bản xứ dùng thế nàoXIN LỖI TRƯỚC KHI BỊ NHẮC là cách giữ hoà khí ở Nhật. Người kia gần như luôn đáp いえいえ và chuyện coi như xong.N4 - 661
夜は静かにします。
yoru wa shizuka ni shimasu
Buổi tối tôi sẽ giữ yên lặng ạ.
Tình huốngHàng xóm vừa nhắc chuyện tiếng động và bạn muốn hứa sửa?
A neighbour has just mentioned the noise and you want to promise to fix it.
Người bản xứ dùng thế nàoTính từ + にします nghĩa là làm cho thành thế: 静かにします giữ yên · きれいにします dọn cho sạch. Hứa ngắn gọn như vậy là đủ, không cần thanh minh dài.N4 - 662
上の階から音がします。
ue no kai kara oto ga shimasu
Có tiếng động từ tầng trên ạ.
Tình huốngĐêm nào cũng có tiếng bước chân phía trên và bạn báo cho người quản lý?
There are footsteps above every night and you report it to the manager.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH PHÀN NÀN ĐÚNG Ở NHẬT: nói qua người quản lý chứ đừng gõ cửa nhà trên. Người quản lý dán thông báo chung, không nêu tên ai — chuyện êm hơn nhiều.N4 - 663
エアコンの音が気になります。
eakon no oto ga ki ni narimasu
Tiếng máy lạnh làm tôi khó chịu ạ.
Tình huốngMáy lạnh kêu lạ suốt đêm và bạn muốn báo mà không muốn nặng lời?
The air conditioner makes an odd noise all night and you report it gently.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG PHÀN NÀN MỀM NHẤT: ~が気になります nghĩa là điều đó cứ khiến tôi để ý, chứ không nói thẳng là tệ. Người Nhật dùng nó để chê mà không mất lòng.N4 - 664
洗濯物が落ちていました。
sentakumono ga ochite imashita
Đồ phơi của nhà mình rơi xuống đây ạ.
Tình huốngBạn nhặt được áo của nhà bên rơi xuống ban công mình?
You picked up laundry from the flat above that fell onto your balcony.
Người bản xứ dùng thế nàoMang trả kèm câu này là chuyện rất được lòng hàng xóm. Đừng giặt lại hộ hay gấp lại — trả nguyên trạng mới là phép lịch sự.N4 - 665
郵便物が間違って入っていました。
yuubinbutsu ga machigatte haitte imashita
Có thư gửi nhầm vào hộp nhà tôi ạ.
Tình huốngTrong hộp thư nhà bạn có phong bì đề tên người khác?
Your letterbox has an envelope addressed to someone else.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa tận tay hàng xóm hoặc bỏ lại vào hộp bưu điện — TUYỆT ĐỐI không mở ra. Mở thư người khác ở Nhật là vi phạm pháp luật, không phải chuyện vặt.N4 - 666
困ったときはお互い様です。
komatta toki wa otagaisama desu
Lúc khó khăn thì giúp nhau thôi ạ.
Tình huốngHàng xóm cảm ơn bạn rối rít vì một việc nhỏ bạn vừa giúp?
A neighbour thanks you profusely for a small favour.
Người bản xứ dùng thế nàoお互い様 nghĩa là hai bên đều thế cả, hôm nay tôi giúp anh thì mai anh giúp tôi. Câu này làm người nhận hết ngại — rất được lòng người Nhật.N4 - 667
何かあったら言ってください。
nanika attara itte kudasai
Có chuyện gì anh cứ nói với tôi ạ.
Tình huốngBạn muốn hàng xóm biết là họ có thể nhờ bạn khi cần?
You want your neighbour to know they can ask you if anything comes up.
Người bản xứ dùng thế nàoThể ĐIỀU KIỆN ~たら: nếu xảy ra thì. Khung này dùng suốt trong đời sống và công việc: 分からなかったら聞いてください.N4 - 668
不在票が入っていました。
fuzaihyou ga haitte imashita
Có phiếu báo vắng nhà trong hộp thư ạ.
Tình huốngVề tới nhà bạn thấy tờ giấy nhỏ của bên giao hàng trong hộp thư?
You get home and find a small slip from the delivery company.
Người bản xứ dùng thế nào不在票 fuzaihyou là tờ giấy báo đã tới mà không gặp ai. Trên đó có mã bưu kiện và số điện thoại để hẹn giao lại — giữ tờ giấy đó cho tới khi nhận xong.N4 - 669
再配達をお願いします。
saihaitatsu o onegaishimasu
Cho tôi xin giao lại ạ.
Tình huốngBạn gọi cho bên giao hàng sau khi nhận phiếu báo vắng nhà?
You phone the delivery company after finding the missed-delivery slip.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt giao lại còn làm được qua mã QR trên phiếu, không cần gọi điện. Đặt trước năm giờ chiều thì thường tối đó có hàng.N4 - 670
午前中でお願いします。
gozenchuu de onegaishimasu
Cho tôi khung buổi sáng ạ.
Tình huốngBên giao hàng hỏi bạn muốn nhận vào khung giờ nào?
The delivery company asks which time slot you want.
Người bản xứ dùng thế nàoNhật giao hàng theo KHUNG GIỜ: 午前中 sáng, rồi 14-16, 16-18, 18-20, 19-21. Chọn khung rồi thì họ tới đúng giờ, sai lệch rất hiếm.N4 - 671
宅配便を預かってもらえますか。
takuhaibin o azukatte moraemasu ka
Anh nhận hộ tôi bưu kiện được không ạ?
Tình huốngBạn đi vắng cả ngày và muốn nhờ người quản lý toà nhà nhận giúp?
You will be out all day and ask the building manager to take a parcel.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều chung cư có tủ nhận hàng 宅配ボックス, không cần nhờ ai. Hỏi người quản lý xem toà nhà mình có không — đỡ được rất nhiều lần chạy về sớm.N4 - 672
印鑑をお願いします。
inkan o onegaishimasu
Anh cho tôi xin con dấu ạ.
Tình huốngBạn đóng vai người giao hàng và cần người nhận ký nhận?
You are the delivery person and need the recipient to sign.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười giao hàng Nhật nói đúng câu này khi đưa hàng. Không có dấu thì ký tên cũng được — cứ nói サインでもいいですか.N4 - 673
ゴミ置き場はどこですか。
gomi okiba wa doko desu ka
Chỗ để rác ở đâu ạ?
Tình huốngSáng đầu tiên ở nhà mới, bạn xách túi rác ra mà chưa biết để đâu?
On your first morning in the new flat you carry the rubbish out but do not know where.
Người bản xứ dùng thế nàoNối tiếp phần rác ở đợt 20. Chỗ để rác thường có lưới chắn quạ, và chỉ mở vào đúng buổi sáng có xe thu.N5 - 674
管理人さんに聞いてみます。
kanrinin san ni kiite mimasu
Để tôi hỏi thử người quản lý ạ.
Tình huốngCó chuyện trong toà nhà mà cả hai bên đều không biết cách xử lý?
Something in the building comes up and neither of you knows what to do.
Người bản xứ dùng thế nào管理人 là người trông coi toà nhà, khác 大家さん là chủ nhà. Việc chung của toà nhà thì hỏi người thứ nhất, việc trong phòng thì hỏi người thứ hai.N4 - 675
鍵を部屋に忘れました。
kagi o heya ni wasuremashita
Tôi để quên chìa khoá trong phòng rồi.
Tình huốngCửa tự khoá sau lưng bạn và chìa vẫn nằm trên bàn trong nhà?
The door locked behind you with the key still on the table inside.
Người bản xứ dùng thế nàoCửa オートロック tự khoá là bẫy quen thuộc ở Nhật. Gọi người quản lý trước; gọi thợ mở khoá thì mất khoảng mười lăm nghìn yên.N4 - 676
駐車場は何番ですか。
chuushajou wa nanban desu ka
Chỗ đỗ xe của tôi là số mấy ạ?
Tình huốngBạn thuê chỗ đỗ ô tô của toà nhà và cần biết đúng ô của mình?
You rent a parking space in the building and need to know which slot is yours.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỗ nhầm ô của người khác ở Nhật bị dán giấy cảnh cáo ngay. Ô nào cũng có số sơn dưới đất, đối chiếu với hợp đồng cho chắc.N4 - 677
非常口はどこですか。
hijouguchi wa doko desu ka
Lối thoát hiểm ở đâu ạ?
Tình huốngBạn mới tới toà nhà và muốn biết đường thoát khi có sự cố?
You are new to the building and want to know the escape route.
Người bản xứ dùng thế nàoBiển 非常口 ở Nhật là hình người chạy màu xanh lá — chính người Nhật thiết kế và nay cả thế giới dùng. Nhớ mặt biển là đủ, không cần đọc chữ.N4 - 678
地震のとき、どこに逃げますか。
jishin no toki, doko ni nigemasu ka
Lúc động đất thì chạy đi đâu ạ?
Tình huốngBạn mới sang Nhật và muốn biết điểm lánh nạn của khu mình?
You are new to Japan and want to know your area evacuation point.
Người bản xứ dùng thế nàoĐiểm lánh nạn gọi là 避難場所, thường là trường học gần nhất. Hỏi câu này ngay tuần đầu — lúc rung thật thì không còn thời gian mà hỏi.N4 - 679
消防訓練があります。
shoubou kunren ga arimasu
Có buổi diễn tập phòng cháy ạ.
Tình huốngBạn nhắc người ở cùng về buổi tập chung của toà nhà cuối tuần này?
You remind your housemate about the building drill this weekend.
Người bản xứ dùng thế nàoDiễn tập ở Nhật là chuyện thật, không hình thức: cả toà nhà xuống sân, có xe cứu hoả tới. Không đi cũng được nhưng đi một lần thì biết đường thoát.N4 - 680
回覧板を回します。
kairanban o mawashimasu
Tôi chuyển tập thông báo sang nhà bên ạ.
Tình huốngNhà bên vừa đưa bạn một cặp giấy thông báo của khu phố?
A neighbour just handed you the neighbourhood notice folder.
Người bản xứ dùng thế nào回覧板 là tập thông báo truyền tay từ nhà này sang nhà khác. Đọc xong ký tên rồi mang sang nhà kế tiếp — giữ lại cả tuần là cả khu phải chờ.N4 - 681
町内会に入りますか。
chounaikai ni hairimasu ka
Anh có tham gia hội khu phố không ạ?
Tình huốngNgười quản lý hỏi bạn có muốn vào hội của khu dân cư không?
The manager asks whether you want to join the residents association.
Người bản xứ dùng thế nào町内会 lo lễ hội, dọn dẹp, phòng chống thiên tai của khu. Đóng vài trăm yên mỗi tháng, không bắt buộc, nhưng vào thì hàng xóm cởi mở hẳn.N4 - 682
いつもありがとうございます。
itsumo arigatou gozaimasu
Lúc nào cũng cảm ơn anh chị ạ.
Tình huốngBạn gặp người quản lý toà nhà và muốn cảm ơn cho những việc hằng ngày?
You meet the building manager and want to thank them for their daily work.
Người bản xứ dùng thế nàoいつも thêm vào là cảm ơn cả quá trình chứ không riêng một việc. Câu chào rất ấm với người quản lý, người giao hàng, chủ quán quen.N5 - 683
部屋を探しています。
heya o sagashite imasu
Tôi đang tìm phòng thuê ạ.
Tình huốngBạn bước vào văn phòng môi giới nhà đất và cần nói việc mình tới?
You walk into an estate agency and must say what you came for.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~を探しています đã gặp ở đợt 3 khi tìm áo. Cùng một khung dùng cho tìm nhà, tìm việc, tìm người: 仕事を探しています.N5 - 684
家賃はいくらですか。
yachin wa ikura desu ka
Tiền nhà bao nhiêu một tháng ạ?
Tình huốngBạn xem tờ giới thiệu phòng và muốn biết con số hằng tháng?
You look at a property sheet and want the monthly figure.
Người bản xứ dùng thế nào家賃 là tiền thuê hằng tháng. Trên tờ giấy còn có 管理費 phí quản lý, thường một tới hai chục nghìn yên, phải cộng thêm vào.N4 - 685
敷金と礼金はいくらですか。
shikikin to reikin wa ikura desu ka
Tiền cọc và tiền lễ là bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn muốn biết số tiền phải trả một lần lúc ký hợp đồng?
You want to know the lump sum due when signing.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI SỚM. 敷金 lấy lại được phần dư, 礼金 thì mất hẳn. Nay có nhiều phòng ghi 礼金ゼロ — tìm đúng loại đó là tiết kiệm cả tháng lương.N4 - 686
保証人が必要ですか。
hoshounin ga hitsuyou desu ka
Có cần người bảo lãnh không ạ?
Tình huốngBạn chưa có người thân nào ở Nhật và muốn hỏi trước khi đi xem phòng?
You have no relatives in Japan and ask before viewing a flat.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngay câu này để khỏi mất công. Không có người bảo lãnh thì dùng 保証会社 — công ty đứng ra bảo lãnh, tính phí khoảng nửa tháng tiền nhà.N4 - 687
外国人でも借りられますか。
gaikokujin demo kariraremasu ka
Người nước ngoài thuê được không ạ?
Tình huốngBạn nghe nói vài chủ nhà không cho người nước ngoài thuê và muốn hỏi thẳng?
You heard some landlords do not rent to foreigners and ask directly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáng tiếc là có thật, nhưng đang bớt dần. Hỏi ngay từ đầu tiết kiệm thời gian cho cả hai; nhiều công ty còn có mục 外国人相談可 trên tờ rơi.N4 - 688
内見できますか。
naiken dekimasu ka
Tôi xem phòng thực tế được không ạ?
Tình huốngBạn thích một phòng trên tờ giới thiệu và muốn tới tận nơi xem?
You like a listing and want to see the actual room.
Người bản xứ dùng thế nào内見 naiken là đi xem phòng thật. Miễn phí và nhân viên chở đi tận nơi. Xem ít nhất ba phòng rồi hãy quyết — ảnh trên giấy khác xa thực tế.N4 - 689
駅から何分ですか。
eki kara nanpun desu ka
Từ ga tới đây mấy phút ạ?
Tình huốngBạn muốn biết đi bộ từ ga về phòng mất bao lâu?
You want to know the walk from the station to the flat.
Người bản xứ dùng thế nàoTờ giới thiệu ghi 徒歩10分 và ở Nhật một phút được quy ước là 80 mét. Con số này tính theo đường thẳng nên thực tế thường lâu hơn vài phút.N5 - 690
ペットは飼えますか。
petto wa kaemasu ka
Ở đây nuôi thú cưng được không ạ?
Tình huốngBạn có một con mèo và cần biết toà nhà có cho nuôi không?
You have a cat and need to know whether the building allows pets.
Người bản xứ dùng thế nào飼う kau là nuôi con vật, khác 育てる sodateru là nuôi dạy người. Phòng cho nuôi ghi ペット可, cấm thì ghi ペット不可.N4 - 691
家具付きですか。
kagu tsuki desu ka
Phòng có sẵn nội thất không ạ?
Tình huốngBạn mới sang và chưa có đồ đạc gì, bạn hỏi thế nào?
You have just arrived with no furniture at all.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~付き nghĩa là có kèm: 家具付き có nội thất · エアコン付き có điều hoà · 朝食付き có kèm bữa sáng. Rất hay gặp trong quảng cáo.N4 - 692
いつから住めますか。
itsu kara sumemasu ka
Bao giờ thì tôi dọn vào được ạ?
Tình huốngBạn đã chọn được phòng và cần biết ngày có thể vào ở?
You have picked a flat and need to know the move-in date.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ lúc nộp hồ sơ tới lúc vào ở thường mất một tới hai tuần vì phải qua bước xét duyệt 審査. Tính dư thời gian, đừng trả phòng cũ quá sớm.N4 - 693
契約書を説明してもらえますか。
keiyakusho o setsumei shite moraemasu ka
Anh giải thích giúp tôi hợp đồng được không ạ?
Tình huốngTờ hợp đồng dày đặc chữ Hán và bạn không dám ký khi chưa hiểu?
The contract is dense with kanji and you will not sign without understanding.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG NGẠI HỎI. Luật Nhật buộc bên môi giới phải đọc và giải thích 重要事項説明 trước khi ký. Đó là quyền của bạn, không phải làm phiền họ.N4 - 694
ここにサインしますか。
koko ni sain shimasu ka
Tôi ký vào đây ạ?
Tình huốngNhân viên chỉ vào một ô trống trên giấy và bạn muốn xác nhận cho chắc?
The clerk points at a blank box and you want to confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại một câu trước khi đặt bút luôn đáng. Giấy tờ Nhật hay có nhiều ô giống nhau, và điền nhầm ô thì phải làm lại từ đầu.N5 - 695
更新料はありますか。
koushinryou wa arimasu ka
Có phí gia hạn hợp đồng không ạ?
Tình huốngHợp đồng ghi thời hạn hai năm và bạn muốn biết sau đó phải trả thêm gì?
The contract runs two years and you want to know what comes after.
Người bản xứ dùng thế nàoCHI PHÍ NGƯỜI MỚI HAY QUÊN: cứ hai năm gia hạn thì trả thêm khoảng một tháng tiền nhà. Vùng Kansai thì tục này ít hơn vùng Kanto.N4 - 696
解約は何ヶ月前ですか。
kaiyaku wa nankagetsu mae desu ka
Muốn trả phòng thì phải báo trước mấy tháng ạ?
Tình huốngBạn muốn biết luật báo trước khi chuyển đi nơi khác?
You want to know the notice period before moving out.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là một tháng. Báo muộn thì vẫn phải trả đủ tiền tháng đó dù đã dọn đi — nhiều người mất oan một tháng tiền nhà vì không biết.N4 - 697
銀行口座がなくても契約できますか。
ginkou kouza ga nakute mo keiyaku dekimasu ka
Chưa có tài khoản ngân hàng thì ký hợp đồng được không ạ?
Tình huốngBạn mới sang, chưa mở được tài khoản mà đã cần thuê nhà?
You just arrived without a bank account but already need a flat.
Người bản xứ dùng thế nàoVÒNG LUẨN QUẨN CỦA NGƯỜI MỚI SANG: ngân hàng đòi địa chỉ, chủ nhà đòi tài khoản. Cách gỡ thông thường là ở nhà tạm rồi mở tài khoản trước.N3 - 698
電気を使い始めたいのですが。
denki o tsukaihajimetai no desu ga
Tôi muốn bắt đầu dùng điện ạ.
Tình huốngBạn vừa dọn vào nhà mới và gọi cho công ty điện lực?
You have just moved in and call the electricity company.
Người bản xứ dùng thế nàoĐiện và nước ở Nhật chỉ cần gọi điện hoặc điền phiếu trên mạng là dùng được ngay, không cần ai tới nhà. Riêng ga thì khác — xem câu dưới.N4 - 699
ガスの開栓をお願いします。
gasu no kaisen o onegaishimasu
Cho tôi xin mở van ga ạ.
Tình huốngBạn dọn vào nhà mới và bếp ga chưa dùng được?
You moved in and the gas stove does not work yet.
Người bản xứ dùng thế nào開栓 là mở van. Ga BẮT BUỘC có nhân viên tới tận nơi và bạn phải có mặt — đặt lịch sớm, không thì mấy ngày đầu không có nước nóng để tắm.N3 - 700
立ち会いが必要ですか。
tachiai ga hitsuyou desu ka
Tôi có phải có mặt không ạ?
Tình huốngBạn đang đi làm giờ hành chính và cần biết có phải xin nghỉ để ở nhà?
You work office hours and need to know if you must be home for it.
Người bản xứ dùng thế nào立ち会い là việc mình phải đứng đó chứng kiến. Ga và lắp mạng thì cần; điện và nước thì không. Hỏi trước để khỏi xin nghỉ oan một ngày.N3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.