Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 601

    腰が痛いです。

    koshi ga itai desu

    Tôi bị đau lưng.

    Tình huống

    Bạn khiêng đồ nặng xong và phần thắt lưng đau nhức?

    Người bản xứ dùng thế nào腰 koshi là THẮT LƯNG chứ không phải cả cái lưng — lưng trên là 背中 senaka. Người Việt hay gộp làm một và bác sĩ khám nhầm chỗ.
    N4
  2. 602

    足がしびれました。

    ashi ga shibiremashita

    Chân tôi bị tê rồi.

    Tình huống

    Bạn ngồi quỳ trên chiếu quá lâu và chân mất cảm giác?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgồi quỳ 正座 seiza trong bữa tiệc kiểu Nhật là lúc ai cũng bị. Nói câu này rồi xin đổi tư thế 足を崩してもいいですか là hoàn toàn bình thường.
    N3
  3. 603

    目が疲れました。

    me ga tsukaremashita

    Mắt tôi mỏi quá.

    Tình huống

    Bạn nhìn màn hình liên tục mấy tiếng và mắt bắt đầu nhức?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng chính động từ 疲れる của cả người, chỉ đổi chủ ngữ thành bộ phận cơ thể. Cùng lối đó: 手が疲れた · 足が疲れた.
    N4
  4. 604

    息が苦しいです。

    iki ga kurushii desu

    Tôi thấy khó thở.

    Tình huống

    Bạn thấy tức ngực và hơi thở không vào sâu được, bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KHẨN. 苦しい là khó chịu tới mức chịu không nổi, nặng hơn hẳn 痛い. Nói câu này ở phòng khám là được xếp lên trước.
    N3
  5. 605

    めまいがします。

    memai ga shimasu

    Tôi bị chóng mặt.

    Tình huống

    Bạn đứng dậy và mọi thứ quay tròn trước mắt?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG ~がします: dùng cho cảm giác không sờ thấy — めまい chóng mặt · 寒気 ớn lạnh · 吐き気 buồn nôn · いい匂い mùi thơm.
    N3
  6. 606

    寒気がします。

    samuke ga shimasu

    Tôi thấy ớn lạnh.

    Tình huống

    Phòng không lạnh nhưng người bạn cứ rùng mình, bạn tả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG NÓI 寒いです — câu đó nghĩa là trời lạnh, bác sĩ sẽ hiểu là phòng khám lạnh. 寒気 là ớn lạnh trong người, dấu hiệu sắp sốt.
    N3
  7. 607

    声が出ません。

    koe ga demasen

    Tôi bị mất tiếng.

    Tình huống

    Sáng dậy bạn không nói thành tiếng được và phải báo cho công ty?

    Người bản xứ dùng thế nào出る là ra, dùng cho mọi thứ phát ra từ cơ thể: 声が出ない mất tiếng · 涙が出る chảy nước mắt · 熱が出る lên sốt.
    N4
  8. 608

    かゆいです。

    kayui desu

    Tôi bị ngứa.

    Tình huống

    Da bạn nổi mẩn và cứ muốn gãi, bạn nói với dược sĩ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoかゆい là chữ đầu tiên nên nhớ ở hiệu thuốc — thuốc bôi ngứa ghi かゆみ止め. Muốn nói rõ chỗ thì 背中がかゆいです.
    N4
  9. 609

    虫に刺されました。

    mushi ni sasaremashita

    Tôi bị côn trùng đốt.

    Tình huống

    Sau buổi đi công viên, tay bạn nổi mấy nốt sưng đỏ?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ BỊ ĐỘNG 刺される. Tiếng Nhật dùng thể bị động cho những việc mình chịu thiệt: 雨に降られた bị mưa dội · 財布を盗まれた bị trộm ví.
    N3
  10. 610

    指を切ってしまいました。

    yubi o kitte shimaimashita

    Tôi lỡ cắt vào tay rồi.

    Tình huống

    Đang thái đồ trong bếp thì dao trượt vào ngón tay bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ~てしまいました: lỡ làm, làm mất rồi, tiếc. Bỏ nó đi mà nói 指を切りました thì nghe như bạn CỐ Ý cắt tay mình.
    N4
  11. 611

    血が出ています。

    chi ga dete imasu

    Đang chảy máu ạ.

    Tình huống

    Vết thương chưa cầm được và bạn cần báo cho người bên cạnh?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể ~ています tả trạng thái ĐANG diễn ra. Nói 血が出ました (quá khứ) thì thành chuyện đã xong, người nghe không thấy gấp.
    N4
  12. 612

    絆創膏はありますか。

    bansoukou wa arimasu ka

    Có băng cá nhân không ạ?

    Tình huống

    Bạn bị đứt tay nhẹ ở chỗ làm và cần miếng dán?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ trên hộp thuốc ghi 絆創膏, nhưng người ta nói quen theo tên hãng バンドエイド. Hỏi kiểu nào cũng hiểu.
    N3
  13. 613

    転んで膝を打ちました。

    koronde hiza o uchimashita

    Tôi ngã đập đầu gối.

    Tình huống

    Bạn trượt chân trên đường và giờ đầu gối đau nhức?

    Người bản xứ dùng thế nàoKể tai nạn theo lối NGUYÊN NHÂN rồi KẾT QUẢ nối bằng thể て — đây là cách tường thuật tự nhiên nhất trong tiếng Nhật.
    N3
  14. 614

    少し休めば大丈夫です。

    sukoshi yasumeba daijoubu desu

    Nghỉ một lát là ổn thôi ạ.

    Tình huống

    Người ta lo lắng muốn đưa bạn đi khám nhưng bạn thấy không nghiêm trọng?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể ĐIỀU KIỆN ~ば: cứ làm thế thì sẽ ổn. Đây là cách trấn an người khác mà không phủ nhận sự quan tâm của họ.
    N3
  15. 615

    鼻水が出ます。

    hanamizu ga demasu

    Tôi bị chảy nước mũi.

    Tình huống

    Bạn phải xì mũi liên tục và muốn tả triệu chứng ở hiệu thuốc?

    Người bản xứ dùng thế nàoLƯU Ý PHÉP LỊCH SỰ: ở Nhật, hít mũi sột soạt được chấp nhận, nhưng xì mũi thành tiếng trước mặt người khác thì bị coi là bất lịch sự.
    N4
  16. 616

    くしゃみが止まりません。

    kushami ga tomarimasen

    Tôi hắt hơi liên tục.

    Tình huống

    Bạn hắt hơi cả chục lần trong buổi sáng và muốn nói với đồng nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với 水が止まりません ở đợt 20 — cái đáng lẽ phải dừng mà không dừng. Ở Nhật nói câu này vào mùa xuân thì ai cũng đoán ra lý do.
    N3
  17. 617

    花粉症です。

    kafunshou desu

    Tôi bị dị ứng phấn hoa.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi sao bạn cứ hắt hơi suốt tháng Ba?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHUYỆN QUỐC DÂN Ở NHẬT: khoảng bốn người thì một người bị, mùa tháng Hai tới tháng Tư. Nói câu này là mở ra được cả cuộc trò chuyện.
    N3
  18. 618

    マスクをしたほうがいいですか。

    masuku o shita hou ga ii desu ka

    Tôi có nên đeo khẩu trang không ạ?

    Tình huống

    Bạn hơi ho và sắp vào phòng họp đông người?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật, ho mà đeo khẩu trang là phép lịch sự có từ lâu chứ không phải chuyện mới. Hỏi câu này thì gần như luôn được đáp là nên.
    N4
  19. 619

    顔色が悪いですよ。

    kaoiro ga warui desu yo

    Sắc mặt anh không tốt lắm đấy ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp trông xanh xao và bạn muốn nhắc họ chú ý sức khoẻ?

    Người bản xứ dùng thế nàoよ ở cuối là báo cho người kia biết điều họ chưa nhận ra. Nói xong nên thêm 大丈夫ですか, không thì nghe như chỉ nhận xét rồi bỏ đi.
    N3
  20. 620

    熱を測ってみます。

    netsu o hakatte mimasu

    Để tôi đo nhiệt độ thử ạ.

    Tình huống

    Bạn thấy người nóng bất thường và muốn kiểm tra trước khi kết luận?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~てみます là làm THỬ xem sao. Rất hay dùng khi chưa chắc kết quả: 食べてみます ăn thử · 聞いてみます thử hỏi xem.
    N4
  21. 621

    手を洗ってきます。

    te o aratte kimasu

    Tôi đi rửa tay một lát ạ.

    Tình huống

    Trước bữa ăn bạn muốn xin phép rời bàn một chút?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~てきます (đi làm rồi quay lại) của đợt 20. Nói câu này gọn hơn nhiều so với xin phép dài dòng, và ai cũng hiểu bạn sẽ về ngay.
    N5
  22. 622

    汗をかきました。

    ase o kakimashita

    Tôi đổ mồ hôi rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa đi bộ dưới nắng tới nơi hẹn và người ướt đẫm?

    Người bản xứ dùng thế nàoMồ hôi đi với động từ かく chứ không phải 出る. Cùng kiểu ghép cố định: 恥をかく thấy xấu hổ · いびきをかく ngáy.
    N3
  23. 623

    手が冷たいです。

    te ga tsumetai desu

    Tay tôi lạnh ngắt.

    Tình huống

    Bạn vừa từ ngoài trời mùa đông vào và tay tê cóng?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ LẠNH KHÁC NHAU: 冷たい lạnh khi SỜ VÀO (tay, nước, đồ uống); 寒い lạnh của KHÔNG KHÍ. Nói 手が寒い là câu sai người Nhật nghe ra ngay.
    N4
  24. 624

    髪を切りたいです。

    kami o kiritai desu

    Tôi muốn cắt tóc.

    Tình huống

    Bạn bước vào tiệm tóc và cần nói ngay việc mình tới làm?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiệm nam giá rẻ ghi 理容室 hoặc 床屋, tiệm kiểu salon ghi 美容室. Chuỗi cắt nhanh mười phút là QBハウス, rất tiện cho người mới sang.
    N5
  25. 625

    少し短くしてください。

    sukoshi mijikaku shite kudasai

    Anh cắt ngắn đi một chút ạ.

    Tình huống

    Thợ tóc hỏi bạn muốn cắt thế nào và bạn chỉ cần tỉa gọn?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung tính từ + くしてください của đợt 20. Ở tiệm tóc, nói kèm con số cho chắc: 三センチくらい短くしてください.
    N4
  26. 626

    目が悪いです。

    me ga warui desu

    Mắt tôi kém lắm ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi sao bạn phải ngồi bàn đầu trong lớp?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Nhật nói mắt XẤU chứ không nói mắt YẾU. Cùng lối: 耳が悪い tai kém · 頭がいい thông minh · 記憶力がいい trí nhớ tốt.
    N4
  27. 627

    定期券を買いたいのですが。

    teikiken o kaitai no desu ga

    Tôi muốn mua vé tháng ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa có việc làm cố định và tới quầy ở ga để làm vé đi lại hằng ngày?

    Người bản xứ dùng thế nào定期券 rẻ hơn hẳn mua lẻ nếu đi cùng một tuyến mỗi ngày, và công ty Nhật thường trả tiền cho bạn. Sinh viên có giá riêng 通学定期.
    N3
  28. 628

    カードの残高がありません。

    kaado no zandaka ga arimasen

    Thẻ của tôi hết tiền rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn quẹt thẻ ở cửa soát vé thì cửa đóng lại và đèn báo đỏ?

    Người bản xứ dùng thế nào残高 zandaka là số dư, chữ này có trên mọi màn hình ATM và máy nạp thẻ. Máy nạp ở ga có nút tiếng Anh, nhưng biết chữ này thì nhanh hơn.
    N3
  29. 629

    精算お願いします。

    seisan onegaishimasu

    Cho tôi thanh toán bù ạ.

    Tình huống

    Bạn đi quá ga so với vé đã mua và tới quầy bên cạnh cửa soát vé?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU GỠ BÍ Ở CỬA SOÁT VÉ. 精算 là trả bù phần chênh. Có cả máy tự động ghi 精算機 ngay cạnh cửa — đưa vé vào rồi bỏ tiền thêm là xong.
    N3
  30. 630

    改札を通れません。

    kaisatsu o tooremasen

    Tôi không qua được cửa soát vé ạ.

    Tình huống

    Bạn quẹt thẻ mấy lần mà cửa vẫn không mở, bạn gọi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào改札 kaisatsu là cửa soát vé, chỗ hẹn gặp phổ biến nhất ở Nhật. Nhân viên luôn ngồi trong buồng kính ngay cạnh, gọi là ra ngay.
    N3
  31. 631

    切符をなくしてしまいました。

    kippu o nakushite shimaimashita

    Tôi lỡ làm mất vé rồi ạ.

    Tình huống

    Tới ga đến bạn lục hết túi mà không thấy vé đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~てしまいました của đợt 23 — lỡ, tiếc. Mất vé ở Nhật phải trả lại từ ga đầu tuyến, nên giữ vé tới lúc ra khỏi cửa.
    N4
  32. 632

    この電車は各駅停車ですか。

    kono densha wa kakueki teisha desu ka

    Tàu này dừng mọi ga phải không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần xuống ở một ga nhỏ và không chắc tàu trước mặt có dừng ở đó?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỐN HẠNG TÀU, nhớ theo thứ tự dừng nhiều tới ít: 各駅停車 · 快速 · 急行 · 特急. Lên nhầm tàu nhanh là bị chở qua mất mấy ga.
    N3
  33. 633

    反対方向に乗ってしまいました。

    hantai houkou ni notte shimaimashita

    Tôi lên nhầm chiều ngược lại rồi.

    Tình huống

    Tàu chạy được vài phút thì bạn nhận ra cảnh bên ngoài đi sai hướng?

    Người bản xứ dùng thế nàoCứ xuống ga kế tiếp rồi bắt tàu chiều ngược lại — nếu chưa ra khỏi cửa soát vé thì KHÔNG mất thêm tiền. Nhiều người không biết nên trả hai lần.
    N3
  34. 634

    次の駅で降ります。

    tsugi no eki de orimasu

    Tôi xuống ở ga sau ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng sâu trong toa đông và cần người phía trước biết mình sắp xuống?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC một ga rồi len dần ra cửa là phép lịch sự ở tàu Nhật. Đợi tới lúc cửa mở mới chen là kiểu ai cũng khó chịu.
    N4
  35. 635

    すみません、通してください。

    sumimasen, tooshite kudasai

    Xin lỗi, cho tôi qua với ạ.

    Tình huống

    Toa tàu chật kín và bạn phải len ra cửa cho kịp xuống?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn trong tàu giờ cao điểm. Đợt 4 đã có 降ります nói to lúc cửa mở; câu này dùng SỚM HƠN, lúc còn đang len.
    N4
  36. 636

    満員で乗れませんでした。

    manin de noremasen deshita

    Tàu chật quá nên tôi không lên được.

    Tình huống

    Bạn tới muộn và phải giải thích vì sao lỡ chuyến tàu đã hẹn?

    Người bản xứ dùng thế nào満員 là chật kín người. Giờ cao điểm ở Tokyo thì chuyện này có thật, và người Nhật chấp nhận nó là lý do đi muộn chính đáng.
    N3
  37. 637

    電車が止まっています。

    densha ga tomatte imasu

    Tàu đang dừng chạy ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng ở sân ga đã hai mươi phút và phải báo cho người đang đợi mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói lý do ở trước cho rõ: 事故で電車が止まっています. Đợt 5 đã có câu báo đi muộn vì tàu trễ — hai câu này thường đi liền nhau.
    N4
  38. 638

    いつ動きますか。

    itsu ugokimasu ka

    Bao giờ tàu chạy lại ạ?

    Tình huống

    Tàu ngừng chạy và bạn hỏi nhân viên ga khi nào có thể đi tiếp?

    Người bản xứ dùng thế nào動く ugoku là chạy, di chuyển — dùng cho cả tàu, máy móc lẫn đồng hồ. Nhân viên hay đáp 見込みが立っていません, nghĩa là chưa biết được.
    N4
  39. 639

    振替輸送はありますか。

    furikae yusou wa arimasu ka

    Có được đi tuyến thay thế không ạ?

    Tình huống

    Tuyến của bạn ngừng chạy và bạn muốn biết có được đi tuyến khác miễn phí?

    Người bản xứ dùng thế nàoQUYỀN LỢI ÍT NGƯỜI NƯỚC NGOÀI BIẾT: tàu dừng lâu thì hãng cho đi tuyến khác không mất tiền. Xin tờ 振替乗車票 ở cửa soát vé rồi đi tuyến kia.
    N3
  40. 640

    遅延証明書をください。

    chien shoumeisho o kudasai

    Cho tôi xin giấy chứng nhận tàu trễ ạ.

    Tình huống

    Tàu trễ khiến bạn tới công ty muộn và bạn cần giấy để nộp?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiấy này phát MIỄN PHÍ ở cửa soát vé, và công ty Nhật coi nó là lý do đi muộn hợp lệ. Có cả bản in trên mạng của từng hãng.
    N3
  41. 641

    バスは何分おきに来ますか。

    basu wa nanpun oki ni kimasu ka

    Bao nhiêu phút thì có một chuyến xe buýt ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng ở bến và không đọc được bảng giờ chạy dày đặc chữ?

    Người bản xứ dùng thế nào~おきに là cách quãng bấy nhiêu: 十分おきに mười phút một chuyến · 一日おきに cách một ngày. Chữ này hay gặp trong lịch chạy xe.
    N3
  42. 642

    後ろから乗りますか。

    ushiro kara norimasu ka

    Mình lên bằng cửa sau ạ?

    Tình huống

    Xe buýt tới nhưng bạn chưa rõ tuyến này lên bằng cửa nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGƯỢC VỚI VIỆT NAM: phần lớn xe buýt Nhật lên CỬA SAU, trả tiền lúc XUỐNG ở cửa trước. Vài tuyến trong thành phố thì ngược lại, nên hỏi là chắc nhất.
    N4
  43. 643

    整理券を取るのを忘れました。

    seiriken o toru no o wasuremashita

    Tôi quên lấy phiếu số rồi ạ.

    Tình huống

    Tới lúc xuống xe bạn mới nhận ra mình không có phiếu lấy lúc lên?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~のを忘れました là quên LÀM một việc, khác ~を忘れました là quên ĐỒ VẬT. Không có phiếu thì tài xế tính giá cả tuyến, nói câu này để họ biết.
    N3
  44. 644

    バス代はいくらですか。

    basudai wa ikura desu ka

    Tiền xe buýt hết bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp xuống xe và cần chuẩn bị đúng tiền lẻ?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~代 là tiền cho khoản gì: バス代 · 電気代 · 食事代 · 部屋代. Ghép được với gần như mọi thứ phải trả tiền.
    N4
  45. 645

    駐輪場はどこですか。

    chuurinjou wa doko desu ka

    Bãi gửi xe đạp ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đạp xe tới ga và cần chỗ gửi đúng quy định?

    Người bản xứ dùng thế nào駐輪場 là bãi xe đạp, còn 駐車場 là bãi ô tô. Bãi ở ga thường phải đăng ký tháng, gửi lẻ thì mua vé ngày ở máy.
    N3
  46. 646

    ここに自転車を止めてもいいですか。

    koko ni jitensha o tomete mo ii desu ka

    Tôi dựng xe đạp ở đây được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một khoảng trống trước cửa hàng và định để xe ở đó?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỎI MỘT CÂU RẺ HƠN NHIỀU so với bị dọn xe. Chỗ cấm ghi 駐輪禁止 — thấy chữ đó thì tuyệt đối đừng để.
    N4
  47. 647

    自転車が撤去されました。

    jitensha ga tekkyo saremashita

    Xe đạp của tôi bị dọn đi rồi.

    Tình huống

    Bạn quay lại chỗ để xe thì chỗ đó trống trơn và có tấm biển dán trên tường?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể bị động 撤去される. Tấm biển ghi địa chỉ kho giữ xe và số tiền chuộc, thường hai tới năm nghìn yên. Nhớ mang chìa khoá và giấy tờ tuỳ thân.
    N3
  48. 648

    防犯登録はしましたか。

    bouhan touroku wa shimashita ka

    Anh đăng ký chống trộm cho xe chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn bè vừa mua xe đạp cũ và bạn muốn nhắc họ một thủ tục bắt buộc?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC THEO LUẬT. Không đăng ký thì cảnh sát chặn kiểm tra sẽ mất rất nhiều thời gian, và xe mất cũng không tìm lại được. Làm ở tiệm xe đạp, vài trăm yên.
    N3
  49. 649

    傘を電車に忘れました。

    kasa o densha ni wasuremashita

    Tôi để quên ô trên tàu rồi.

    Tình huống

    Xuống tàu một lúc bạn mới nhận ra tay mình trống không?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồ bỏ quên ở Nhật tìm lại được với tỉ lệ rất cao. Báo ngay ở cửa soát vé, họ hỏi màu và hình dáng rồi tra trong hệ thống toàn tuyến.
    N4
  50. 650

    忘れ物センターはどこですか。

    wasuremono sentaa wa doko desu ka

    Phòng đồ thất lạc ở đâu ạ?

    Tình huống

    Nhân viên báo đồ của bạn đã được chuyển tới nơi khác và bạn hỏi đường?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỗi tuyến gom đồ thất lạc về một ga lớn sau vài ngày. Nhớ mang giấy tờ tuỳ thân, vì họ đối chiếu tên trước khi trả.
    N4
  51. 651

    エレベーターはどこですか。

    erebeetaa wa doko desu ka

    Thang máy ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn xách vali nặng và không muốn leo cầu thang bộ trong ga?

    Người bản xứ dùng thế nàoGa Nhật ga nào cũng có thang máy nhưng thường giấu ở đầu sân ga. Ứng dụng bản đồ có nút lọc lối đi không bậc thang, rất tiện khi mang đồ nặng.
    N5
  52. 652

    ベビーカーでも大丈夫ですか。

    bebiikaa demo daijoubu desu ka

    Đẩy xe em bé vào có được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đưa con nhỏ đi cùng và không chắc chỗ đó có lối cho xe đẩy?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~でも大丈夫ですか của đợt 21 — hỏi cái này có được chấp nhận không. Dùng cho hành lý, thú cưng, thẻ nước ngoài, mọi thứ.
    N4
  53. 653

    終電に間に合いますか。

    shuuden ni ma ni aimasu ka

    Mình có kịp chuyến tàu cuối không ạ?

    Tình huống

    Bữa tiệc đã khuya và bạn lo lỡ chuyến tàu cuối cùng trong ngày?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỠ TÀU CUỐI Ở NHẬT LÀ CHUYỆN TỐN TIỀN: taxi đêm rất đắt, nên nhiều người ngủ lại quán net hoặc phòng xông hơi. Hỏi câu này trước là thói quen của dân đi làm.
    N4
  54. 654

    歩いて帰ります。

    aruite kaerimasu

    Tôi đi bộ về ạ.

    Tình huống

    Tàu đã hết và nhà bạn cũng không xa lắm?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung phương tiện + て帰ります nói cách về nhà: 走って帰る chạy về · タクシーで帰る về bằng taxi. Nói ra để người kia yên tâm là bạn về được.
    N4
  55. 655

    隣に引っ越してきました。

    tonari ni hikkoshite kimashita

    Tôi vừa chuyển đến bên cạnh ạ.

    Tình huống

    Bạn gõ cửa nhà sát vách trong ngày đầu dọn tới, bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGHI THỨC KHÔNG AI DẠY MÀ AI CŨNG BIẾT: chào hai nhà bên và nhà trên nhà dưới. Nói câu này rồi thêm よろしくお願いします là đủ.
    N4
  56. 656

    これ、つまらないものですが。

    kore, tsumaranai mono desu ga

    Có chút quà nhỏ gọi là ạ.

    Tình huống

    Bạn đưa món quà nhỏ cho hàng xóm trong buổi chào làm quen?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là món đồ chẳng đáng gì — người Nhật hạ thấp quà của mình để người nhận đỡ ngại. Quà chào hàng xóm thường là khăn mặt hoặc bánh, vài trăm yên.
    N4
  57. 657

    今後ともよろしくお願いします。

    kongo tomo yoroshiku onegaishimasu

    Mong được anh chị giúp đỡ lâu dài ạ.

    Tình huống

    Kết thúc buổi chào hỏi đầu tiên, bạn nói câu khép lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản dài hơn của よろしくお願いします, thêm ý TỪ NAY VỀ SAU. Dùng khi mối quan hệ sẽ còn kéo dài: hàng xóm, đồng nghiệp mới, đối tác.
    N4
  58. 658

    静かな町ですね。

    shizuka na machi desu ne

    Khu này yên tĩnh nhỉ.

    Tình huống

    Bạn muốn bắt chuyện với hàng xóm bằng một nhận xét về nơi ở?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen nơi ở là cách mở chuyện an toàn nhất với người Nhật — không riêng tư, không đụng chạm, và họ gần như luôn kể thêm về khu phố.
    N5
  59. 659

    挨拶しておいたほうがいいですか。

    aisatsu shite oita hou ga ii desu ka

    Tôi có nên qua chào trước không ạ?

    Tình huống

    Bạn chưa rõ ở toà nhà này người mới có phải đi chào từng nhà không?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ chung cư lớn thành phố thì nhiều người bỏ tục này, ở nhà riêng và khu cũ thì vẫn giữ. Hỏi người quản lý một câu là biết ngay nên làm gì.
    N4
  60. 660

    音がうるさくてすみません。

    oto ga urusakute sumimasen

    Xin lỗi vì đã ồn ào ạ.

    Tình huống

    Tối qua nhà bạn có khách và bạn gặp hàng xóm sáng hôm sau?

    Người bản xứ dùng thế nàoXIN LỖI TRƯỚC KHI BỊ NHẮC là cách giữ hoà khí ở Nhật. Người kia gần như luôn đáp いえいえ và chuyện coi như xong.
    N4
  61. 661

    夜は静かにします。

    yoru wa shizuka ni shimasu

    Buổi tối tôi sẽ giữ yên lặng ạ.

    Tình huống

    Hàng xóm vừa nhắc chuyện tiếng động và bạn muốn hứa sửa?

    Người bản xứ dùng thế nàoTính từ + にします nghĩa là làm cho thành thế: 静かにします giữ yên · きれいにします dọn cho sạch. Hứa ngắn gọn như vậy là đủ, không cần thanh minh dài.
    N4
  62. 662

    上の階から音がします。

    ue no kai kara oto ga shimasu

    Có tiếng động từ tầng trên ạ.

    Tình huống

    Đêm nào cũng có tiếng bước chân phía trên và bạn báo cho người quản lý?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH PHÀN NÀN ĐÚNG Ở NHẬT: nói qua người quản lý chứ đừng gõ cửa nhà trên. Người quản lý dán thông báo chung, không nêu tên ai — chuyện êm hơn nhiều.
    N4
  63. 663

    エアコンの音が気になります。

    eakon no oto ga ki ni narimasu

    Tiếng máy lạnh làm tôi khó chịu ạ.

    Tình huống

    Máy lạnh kêu lạ suốt đêm và bạn muốn báo mà không muốn nặng lời?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG PHÀN NÀN MỀM NHẤT: ~が気になります nghĩa là điều đó cứ khiến tôi để ý, chứ không nói thẳng là tệ. Người Nhật dùng nó để chê mà không mất lòng.
    N4
  64. 664

    洗濯物が落ちていました。

    sentakumono ga ochite imashita

    Đồ phơi của nhà mình rơi xuống đây ạ.

    Tình huống

    Bạn nhặt được áo của nhà bên rơi xuống ban công mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoMang trả kèm câu này là chuyện rất được lòng hàng xóm. Đừng giặt lại hộ hay gấp lại — trả nguyên trạng mới là phép lịch sự.
    N4
  65. 665

    郵便物が間違って入っていました。

    yuubinbutsu ga machigatte haitte imashita

    Có thư gửi nhầm vào hộp nhà tôi ạ.

    Tình huống

    Trong hộp thư nhà bạn có phong bì đề tên người khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa tận tay hàng xóm hoặc bỏ lại vào hộp bưu điện — TUYỆT ĐỐI không mở ra. Mở thư người khác ở Nhật là vi phạm pháp luật, không phải chuyện vặt.
    N4
  66. 666

    困ったときはお互い様です。

    komatta toki wa otagaisama desu

    Lúc khó khăn thì giúp nhau thôi ạ.

    Tình huống

    Hàng xóm cảm ơn bạn rối rít vì một việc nhỏ bạn vừa giúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoお互い様 nghĩa là hai bên đều thế cả, hôm nay tôi giúp anh thì mai anh giúp tôi. Câu này làm người nhận hết ngại — rất được lòng người Nhật.
    N4
  67. 667

    何かあったら言ってください。

    nanika attara itte kudasai

    Có chuyện gì anh cứ nói với tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn hàng xóm biết là họ có thể nhờ bạn khi cần?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể ĐIỀU KIỆN ~たら: nếu xảy ra thì. Khung này dùng suốt trong đời sống và công việc: 分からなかったら聞いてください.
    N4
  68. 668

    不在票が入っていました。

    fuzaihyou ga haitte imashita

    Có phiếu báo vắng nhà trong hộp thư ạ.

    Tình huống

    Về tới nhà bạn thấy tờ giấy nhỏ của bên giao hàng trong hộp thư?

    Người bản xứ dùng thế nào不在票 fuzaihyou là tờ giấy báo đã tới mà không gặp ai. Trên đó có mã bưu kiện và số điện thoại để hẹn giao lại — giữ tờ giấy đó cho tới khi nhận xong.
    N4
  69. 669

    再配達をお願いします。

    saihaitatsu o onegaishimasu

    Cho tôi xin giao lại ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi cho bên giao hàng sau khi nhận phiếu báo vắng nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt giao lại còn làm được qua mã QR trên phiếu, không cần gọi điện. Đặt trước năm giờ chiều thì thường tối đó có hàng.
    N4
  70. 670

    午前中でお願いします。

    gozenchuu de onegaishimasu

    Cho tôi khung buổi sáng ạ.

    Tình huống

    Bên giao hàng hỏi bạn muốn nhận vào khung giờ nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhật giao hàng theo KHUNG GIỜ: 午前中 sáng, rồi 14-16, 16-18, 18-20, 19-21. Chọn khung rồi thì họ tới đúng giờ, sai lệch rất hiếm.
    N4
  71. 671

    宅配便を預かってもらえますか。

    takuhaibin o azukatte moraemasu ka

    Anh nhận hộ tôi bưu kiện được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đi vắng cả ngày và muốn nhờ người quản lý toà nhà nhận giúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều chung cư có tủ nhận hàng 宅配ボックス, không cần nhờ ai. Hỏi người quản lý xem toà nhà mình có không — đỡ được rất nhiều lần chạy về sớm.
    N4
  72. 672

    印鑑をお願いします。

    inkan o onegaishimasu

    Anh cho tôi xin con dấu ạ.

    Tình huống

    Bạn đóng vai người giao hàng và cần người nhận ký nhận?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười giao hàng Nhật nói đúng câu này khi đưa hàng. Không có dấu thì ký tên cũng được — cứ nói サインでもいいですか.
    N4
  73. 673

    ゴミ置き場はどこですか。

    gomi okiba wa doko desu ka

    Chỗ để rác ở đâu ạ?

    Tình huống

    Sáng đầu tiên ở nhà mới, bạn xách túi rác ra mà chưa biết để đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoNối tiếp phần rác ở đợt 20. Chỗ để rác thường có lưới chắn quạ, và chỉ mở vào đúng buổi sáng có xe thu.
    N5
  74. 674

    管理人さんに聞いてみます。

    kanrinin san ni kiite mimasu

    Để tôi hỏi thử người quản lý ạ.

    Tình huống

    Có chuyện trong toà nhà mà cả hai bên đều không biết cách xử lý?

    Người bản xứ dùng thế nào管理人 là người trông coi toà nhà, khác 大家さん là chủ nhà. Việc chung của toà nhà thì hỏi người thứ nhất, việc trong phòng thì hỏi người thứ hai.
    N4
  75. 675

    鍵を部屋に忘れました。

    kagi o heya ni wasuremashita

    Tôi để quên chìa khoá trong phòng rồi.

    Tình huống

    Cửa tự khoá sau lưng bạn và chìa vẫn nằm trên bàn trong nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoCửa オートロック tự khoá là bẫy quen thuộc ở Nhật. Gọi người quản lý trước; gọi thợ mở khoá thì mất khoảng mười lăm nghìn yên.
    N4
  76. 676

    駐車場は何番ですか。

    chuushajou wa nanban desu ka

    Chỗ đỗ xe của tôi là số mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn thuê chỗ đỗ ô tô của toà nhà và cần biết đúng ô của mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỗ nhầm ô của người khác ở Nhật bị dán giấy cảnh cáo ngay. Ô nào cũng có số sơn dưới đất, đối chiếu với hợp đồng cho chắc.
    N4
  77. 677

    非常口はどこですか。

    hijouguchi wa doko desu ka

    Lối thoát hiểm ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn mới tới toà nhà và muốn biết đường thoát khi có sự cố?

    Người bản xứ dùng thế nàoBiển 非常口 ở Nhật là hình người chạy màu xanh lá — chính người Nhật thiết kế và nay cả thế giới dùng. Nhớ mặt biển là đủ, không cần đọc chữ.
    N4
  78. 678

    地震のとき、どこに逃げますか。

    jishin no toki, doko ni nigemasu ka

    Lúc động đất thì chạy đi đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn mới sang Nhật và muốn biết điểm lánh nạn của khu mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐiểm lánh nạn gọi là 避難場所, thường là trường học gần nhất. Hỏi câu này ngay tuần đầu — lúc rung thật thì không còn thời gian mà hỏi.
    N4
  79. 679

    消防訓練があります。

    shoubou kunren ga arimasu

    Có buổi diễn tập phòng cháy ạ.

    Tình huống

    Bạn nhắc người ở cùng về buổi tập chung của toà nhà cuối tuần này?

    Người bản xứ dùng thế nàoDiễn tập ở Nhật là chuyện thật, không hình thức: cả toà nhà xuống sân, có xe cứu hoả tới. Không đi cũng được nhưng đi một lần thì biết đường thoát.
    N4
  80. 680

    回覧板を回します。

    kairanban o mawashimasu

    Tôi chuyển tập thông báo sang nhà bên ạ.

    Tình huống

    Nhà bên vừa đưa bạn một cặp giấy thông báo của khu phố?

    Người bản xứ dùng thế nào回覧板 là tập thông báo truyền tay từ nhà này sang nhà khác. Đọc xong ký tên rồi mang sang nhà kế tiếp — giữ lại cả tuần là cả khu phải chờ.
    N4
  81. 681

    町内会に入りますか。

    chounaikai ni hairimasu ka

    Anh có tham gia hội khu phố không ạ?

    Tình huống

    Người quản lý hỏi bạn có muốn vào hội của khu dân cư không?

    Người bản xứ dùng thế nào町内会 lo lễ hội, dọn dẹp, phòng chống thiên tai của khu. Đóng vài trăm yên mỗi tháng, không bắt buộc, nhưng vào thì hàng xóm cởi mở hẳn.
    N4
  82. 682

    いつもありがとうございます。

    itsumo arigatou gozaimasu

    Lúc nào cũng cảm ơn anh chị ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp người quản lý toà nhà và muốn cảm ơn cho những việc hằng ngày?

    Người bản xứ dùng thế nàoいつも thêm vào là cảm ơn cả quá trình chứ không riêng một việc. Câu chào rất ấm với người quản lý, người giao hàng, chủ quán quen.
    N5
  83. 683

    部屋を探しています。

    heya o sagashite imasu

    Tôi đang tìm phòng thuê ạ.

    Tình huống

    Bạn bước vào văn phòng môi giới nhà đất và cần nói việc mình tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~を探しています đã gặp ở đợt 3 khi tìm áo. Cùng một khung dùng cho tìm nhà, tìm việc, tìm người: 仕事を探しています.
    N5
  84. 684

    家賃はいくらですか。

    yachin wa ikura desu ka

    Tiền nhà bao nhiêu một tháng ạ?

    Tình huống

    Bạn xem tờ giới thiệu phòng và muốn biết con số hằng tháng?

    Người bản xứ dùng thế nào家賃 là tiền thuê hằng tháng. Trên tờ giấy còn có 管理費 phí quản lý, thường một tới hai chục nghìn yên, phải cộng thêm vào.
    N4
  85. 685

    敷金と礼金はいくらですか。

    shikikin to reikin wa ikura desu ka

    Tiền cọc và tiền lễ là bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết số tiền phải trả một lần lúc ký hợp đồng?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI SỚM. 敷金 lấy lại được phần dư, 礼金 thì mất hẳn. Nay có nhiều phòng ghi 礼金ゼロ — tìm đúng loại đó là tiết kiệm cả tháng lương.
    N4
  86. 686

    保証人が必要ですか。

    hoshounin ga hitsuyou desu ka

    Có cần người bảo lãnh không ạ?

    Tình huống

    Bạn chưa có người thân nào ở Nhật và muốn hỏi trước khi đi xem phòng?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngay câu này để khỏi mất công. Không có người bảo lãnh thì dùng 保証会社 — công ty đứng ra bảo lãnh, tính phí khoảng nửa tháng tiền nhà.
    N4
  87. 687

    外国人でも借りられますか。

    gaikokujin demo kariraremasu ka

    Người nước ngoài thuê được không ạ?

    Tình huống

    Bạn nghe nói vài chủ nhà không cho người nước ngoài thuê và muốn hỏi thẳng?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáng tiếc là có thật, nhưng đang bớt dần. Hỏi ngay từ đầu tiết kiệm thời gian cho cả hai; nhiều công ty còn có mục 外国人相談可 trên tờ rơi.
    N4
  88. 688

    内見できますか。

    naiken dekimasu ka

    Tôi xem phòng thực tế được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thích một phòng trên tờ giới thiệu và muốn tới tận nơi xem?

    Người bản xứ dùng thế nào内見 naiken là đi xem phòng thật. Miễn phí và nhân viên chở đi tận nơi. Xem ít nhất ba phòng rồi hãy quyết — ảnh trên giấy khác xa thực tế.
    N4
  89. 689

    駅から何分ですか。

    eki kara nanpun desu ka

    Từ ga tới đây mấy phút ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đi bộ từ ga về phòng mất bao lâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoTờ giới thiệu ghi 徒歩10分 và ở Nhật một phút được quy ước là 80 mét. Con số này tính theo đường thẳng nên thực tế thường lâu hơn vài phút.
    N5
  90. 690

    ペットは飼えますか。

    petto wa kaemasu ka

    Ở đây nuôi thú cưng được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có một con mèo và cần biết toà nhà có cho nuôi không?

    Người bản xứ dùng thế nào飼う kau là nuôi con vật, khác 育てる sodateru là nuôi dạy người. Phòng cho nuôi ghi ペット可, cấm thì ghi ペット不可.
    N4
  91. 691

    家具付きですか。

    kagu tsuki desu ka

    Phòng có sẵn nội thất không ạ?

    Tình huống

    Bạn mới sang và chưa có đồ đạc gì, bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~付き nghĩa là có kèm: 家具付き có nội thất · エアコン付き có điều hoà · 朝食付き có kèm bữa sáng. Rất hay gặp trong quảng cáo.
    N4
  92. 692

    いつから住めますか。

    itsu kara sumemasu ka

    Bao giờ thì tôi dọn vào được ạ?

    Tình huống

    Bạn đã chọn được phòng và cần biết ngày có thể vào ở?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ lúc nộp hồ sơ tới lúc vào ở thường mất một tới hai tuần vì phải qua bước xét duyệt 審査. Tính dư thời gian, đừng trả phòng cũ quá sớm.
    N4
  93. 693

    契約書を説明してもらえますか。

    keiyakusho o setsumei shite moraemasu ka

    Anh giải thích giúp tôi hợp đồng được không ạ?

    Tình huống

    Tờ hợp đồng dày đặc chữ Hán và bạn không dám ký khi chưa hiểu?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG NGẠI HỎI. Luật Nhật buộc bên môi giới phải đọc và giải thích 重要事項説明 trước khi ký. Đó là quyền của bạn, không phải làm phiền họ.
    N4
  94. 694

    ここにサインしますか。

    koko ni sain shimasu ka

    Tôi ký vào đây ạ?

    Tình huống

    Nhân viên chỉ vào một ô trống trên giấy và bạn muốn xác nhận cho chắc?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại một câu trước khi đặt bút luôn đáng. Giấy tờ Nhật hay có nhiều ô giống nhau, và điền nhầm ô thì phải làm lại từ đầu.
    N5
  95. 695

    更新料はありますか。

    koushinryou wa arimasu ka

    Có phí gia hạn hợp đồng không ạ?

    Tình huống

    Hợp đồng ghi thời hạn hai năm và bạn muốn biết sau đó phải trả thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHI PHÍ NGƯỜI MỚI HAY QUÊN: cứ hai năm gia hạn thì trả thêm khoảng một tháng tiền nhà. Vùng Kansai thì tục này ít hơn vùng Kanto.
    N4
  96. 696

    解約は何ヶ月前ですか。

    kaiyaku wa nankagetsu mae desu ka

    Muốn trả phòng thì phải báo trước mấy tháng ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết luật báo trước khi chuyển đi nơi khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường là một tháng. Báo muộn thì vẫn phải trả đủ tiền tháng đó dù đã dọn đi — nhiều người mất oan một tháng tiền nhà vì không biết.
    N4
  97. 697

    銀行口座がなくても契約できますか。

    ginkou kouza ga nakute mo keiyaku dekimasu ka

    Chưa có tài khoản ngân hàng thì ký hợp đồng được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mới sang, chưa mở được tài khoản mà đã cần thuê nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoVÒNG LUẨN QUẨN CỦA NGƯỜI MỚI SANG: ngân hàng đòi địa chỉ, chủ nhà đòi tài khoản. Cách gỡ thông thường là ở nhà tạm rồi mở tài khoản trước.
    N3
  98. 698

    電気を使い始めたいのですが。

    denki o tsukaihajimetai no desu ga

    Tôi muốn bắt đầu dùng điện ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa dọn vào nhà mới và gọi cho công ty điện lực?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐiện và nước ở Nhật chỉ cần gọi điện hoặc điền phiếu trên mạng là dùng được ngay, không cần ai tới nhà. Riêng ga thì khác — xem câu dưới.
    N4
  99. 699

    ガスの開栓をお願いします。

    gasu no kaisen o onegaishimasu

    Cho tôi xin mở van ga ạ.

    Tình huống

    Bạn dọn vào nhà mới và bếp ga chưa dùng được?

    Người bản xứ dùng thế nào開栓 là mở van. Ga BẮT BUỘC có nhân viên tới tận nơi và bạn phải có mặt — đặt lịch sớm, không thì mấy ngày đầu không có nước nóng để tắm.
    N3
  100. 700

    立ち会いが必要ですか。

    tachiai ga hitsuyou desu ka

    Tôi có phải có mặt không ạ?

    Tình huống

    Bạn đang đi làm giờ hành chính và cần biết có phải xin nghỉ để ở nhà?

    Người bản xứ dùng thế nào立ち会い là việc mình phải đứng đó chứng kiến. Ga và lắp mạng thì cần; điện và nước thì không. Hỏi trước để khỏi xin nghỉ oan một ngày.
    N3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.