
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 401
ここに何を書きますか。
koko ni nani o kakimasu ka
Chỗ này điền gì ạ?
Tình huốngBạn đang điền tờ khai và tới một ô không hiểu. Bạn hỏi gì?
You are filling in a form and reach a box you do not understand.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ tay vào ô rồi hỏi — nhanh hơn mô tả bằng lời. Nhân viên Nhật thường điền hộ luôn nếu thấy bạn lúng túng.N4 - 402
いつまでに出せばいいですか。
itsu made ni daseba ii desu ka
Hạn nộp tới khi nào ạ?
Tình huốngBạn nhận hồ sơ và cần biết hạn chót. Bạn hỏi gì?
You have the paperwork and need the deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ばいいですか là "làm thế nào thì được ạ". Rất hữu ích khi bạn muốn người ta chỉ rõ cách làm đúng.N3 - 403
いつ受け取れますか。
itsu uketoremasu ka
Khi nào lấy được ạ?
Tình huốngBạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ có kết quả. Bạn hỏi gì?
You have submitted the paperwork and want to know when it will be ready.
Người bản xứ dùng thế nào受け取る là nhận lấy. Hỏi luôn 何を持ってくればいいですか (tới lấy cần mang gì) để khỏi đi hai lần.N3 - 404
引っ越しの手続きをしたいです。
hikkoshi no tetsuzuki o shitai desu
Tôi muốn làm thủ tục chuyển chỗ ở ạ.
Tình huốngBạn vừa chuyển nhà và tới toà thị chính. Bạn nói gì?
You have just moved and are at the city office.
Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC TRONG 14 NGÀY sau khi chuyển. Trễ hạn thì bị phạt. Làm tại 市役所 hoặc 区役所 của khu mới.N3 - 405
住所が変わりました。
juusho ga kawarimashita
Địa chỉ của tôi đã thay đổi ạ.
Tình huốngBạn cần cập nhật địa chỉ ở ngân hàng hoặc công ty. Bạn báo thế nào?
You need to update your address at the bank or at work.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển nhà ở Nhật kéo theo cả loạt việc: toà thị chính, ngân hàng, điện nước, bưu điện, bảo hiểm. Làm sót một chỗ là rắc rối sau này.N4 - 406
保険に入りたいのですが。
hoken ni hairitai no desu ga
Tôi muốn tham gia bảo hiểm ạ.
Tình huốngBạn mới sang và cần đăng ký bảo hiểm y tế. Bạn nói gì?
You are newly arrived and need to enrol in health insurance.
Người bản xứ dùng thế nào保険に入る là "vào bảo hiểm". BẮT BUỘC ở Nhật — có 保険証 thì viện phí chỉ 30% (đợt 7).N3 - 407
窓口はどこですか。
madoguchi wa doko desu ka
Quầy làm thủ tục ở đâu ạ?
Tình huốngToà thị chính có nhiều quầy và bạn không biết tới quầy nào. Bạn hỏi gì?
The city office has many counters and you do not know which one.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: tới quầy 総合案内 (hướng dẫn tổng hợp) trước — họ chỉ đúng chỗ và đưa sẵn tờ khai cần điền.N3 - 408
番号札を取ってください。
bangoufuda o totte kudasai
Xin lấy số thứ tự ạ.
Tình huốngBạn vào toà thị chính và bảo vệ chỉ về phía cái máy. Họ nói gì?
You enter the city office and a guard points at a machine.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Không lấy số thì đứng cả buổi cũng không tới lượt — luật giống ngân hàng Trung Quốc.N3 - 409
English で対応できますか。
ingurisshu de taiou dekimasu ka
Có ai xử lý bằng tiếng Anh không ạ?
Tình huốngThủ tục phức tạp mà vốn tiếng Nhật của bạn không đủ. Bạn hỏi gì?
The procedure is complex and your Japanese is not enough.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: nhiều toà thị chính ở thành phố lớn CÓ nhân viên hỗ trợ ngoại ngữ hoặc máy phiên dịch. Hỏi một câu là biết.N3 - 410
通訳をお願いできますか。
tsuuyaku o onegai dekimasu ka
Nhờ phiên dịch giúp tôi được không ạ?
Tình huốngViệc quan trọng mà bạn sợ hiểu nhầm. Bạn nhờ thế nào?
The matter is important and you are afraid of misunderstanding.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG NGẠI HỎI. Nhiều địa phương có dịch vụ phiên dịch MIỄN PHÍ cho cư dân nước ngoài — hỏi ở quầy hướng dẫn.N3 - 411
もう一度確認させてください。
mou ichido kakunin sasete kudasai
Cho tôi xác nhận lại một lần ạ.
Tình huốngBạn sắp ký giấy tờ quan trọng và muốn chắc chắn đã hiểu đúng. Bạn xin phép thế nào?
You are about to sign something important and want to be sure you understood.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỌC KỸ TRƯỚC KHI KÝ. Cùng khung させてください (xin cho phép tôi — đợt 5). Không ai phiền khi bạn cẩn thận.N3 - 412
休みの日は何をしていますか。
yasumi no hi wa nani o shite imasu ka
Ngày nghỉ anh/chị hay làm gì ạ?
Tình huốngBạn muốn tìm điểm chung với người mới quen. Bạn hỏi gì?
You want to find common ground with someone you just met.
Người bản xứ dùng thế nàoTỰ NHIÊN HƠN 趣味は何ですか (đợt 8) — câu kia nghe như phỏng vấn, câu này mở ra một cuộc trò chuyện.N4 - 413
どんな音楽が好きですか。
donna ongaku ga suki desu ka
Anh/chị thích nhạc kiểu nào ạ?
Tình huốngNhạc đang bật trong quán và bạn lấy đó làm cớ bắt chuyện. Bạn hỏi gì?
Music is playing and you use it to start a conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoどんな là "loại nào". Cùng khung cho mọi chủ đề: どんな映画, どんな food, どんな本 — một khung mở ra cả buổi nói chuyện.N4 - 414
私も好きです。
watashi mo suki desu
Tôi cũng thích.
Tình huốngNgười ta kể một sở thích trùng với bạn. Bạn hưởng ứng thế nào?
They mention an interest you happen to share.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ も LÀ "CŨNG" và nó THAY THẾ は, が, を — nói 私はも好き là sai. Đây là chỗ tìm điểm chung nhanh nhất.N5 - 415
いつから始めましたか。
itsu kara hajimemashita ka
Anh/chị bắt đầu từ khi nào ạ?
Tình huốngNgười ta kể về một sở thích và bạn muốn hỏi sâu hơn. Bạn hỏi gì?
They mention a hobby and you want to go deeper.
Người bản xứ dùng thế nàoHỎI TIẾP LÀ CÁCH GIỮ CHUYỆN SỐNG. Người học thường dừng sau câu hỏi đầu — hỏi thêm một câu thì cuộc trò chuyện đi tiếp.N4 - 416
私は運動が苦手です。
watashi wa undou ga nigate desu
Tôi kém khoản thể thao lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có chơi thể thao không mà bạn không giỏi. Bạn đáp thế nào?
They ask if you play sports and you are not good at it.
Người bản xứ dùng thế nào苦手 là "kém, không hợp" — mềm hơn 下手 (dở). Tự nhận điểm yếu là cách bắt chuyện tốt, dễ tạo thiện cảm hơn khoe.N4 - 417
見るのは好きです。
miru no wa suki desu
Xem thì tôi thích ạ.
Tình huốngBạn không chơi thể thao nhưng thích xem. Bạn nói rõ thế nào?
You do not play sports but you enjoy watching.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép の biến động từ thành danh từ (đợt 8) với は nêu chủ đề. Câu này cứu tình huống "không giỏi nhưng vẫn nói chuyện được".N4 - 418
今度、飲みに行きませんか。
kondo, nomi ni ikimasen ka
Hôm nào mình đi nhậu nhé?
Tình huốngBạn muốn rủ đồng nghiệp đi uống sau giờ làm. Bạn rủ thế nào?
You want to invite a colleague for a drink after work.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG RỦ LỊCH SỰ NHẤT: thể phủ định ませんか. Nghe ngược nhưng đúng — hỏi phủ định thì người kia dễ từ chối hơn, nên lịch sự hơn.N4 - 419
週末、映画を見に行きませんか。
shuumatsu, eiga o mi ni ikimasen ka
Cuối tuần mình đi xem phim nhé?
Tình huốngBạn muốn rủ người mới quen đi chơi. Bạn rủ thế nào?
You want to invite a new friend out.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG MỤC ĐÍCH: động từ bỏ ます + に + 行く = "đi để làm gì". 食べに行く (đi ăn), 買いに行く (đi mua).N4 - 420
いつがいいですか。
itsu ga ii desu ka
Khi nào thì tiện cho anh/chị ạ?
Tình huốngNgười ta nhận lời và bạn cần chốt ngày. Bạn hỏi gì?
They accepted and you need to fix a date.
Người bản xứ dùng thế nàoNHƯỜNG NGƯỜI KIA CHỌN NGÀY — rất Nhật và rất được lòng. Đưa ra hai ba lựa chọn thì càng dễ chốt.N4 - 421
ぜひ行きたいです。
zehi ikitai desu
Tôi rất muốn đi ạ.
Tình huốngNgười ta rủ bạn và bạn thật lòng muốn đi. Bạn nhận lời nhiệt tình thế nào?
They invite you and you genuinely want to go.
Người bản xứ dùng thế nàoぜひ là "nhất định, rất". Nó biến lời nhận thành lời nhận NHIỆT TÌNH — thiếu nó thì 行きたいです nghe hơi nhạt.N4 - 422
楽しみにしています。
tanoshimi ni shite imasu
Tôi mong tới hôm đó lắm ạ.
Tình huốngĐã hẹn xong và bạn muốn nói lời cuối cho ấm. Bạn nói gì?
The plan is set and you want to end warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KẾT ẤM NHẤT SAU KHI HẸN. 楽しみ là niềm mong đợi. Người Nhật dùng câu này rất nhiều trong mail và tin nhắn.N3 - 423
何人来ますか。
nannin kimasu ka
Có mấy người tới ạ?
Tình huốngBạn được rủ tham gia và muốn biết quy mô. Bạn hỏi gì?
You are invited to join and want to know how big the group is.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước thì đỡ bất ngờ. Người Nhật hay tổ chức 飲み会 (tiệc rượu công ty) đông người — biết trước thì chuẩn bị tinh thần.N5 - 424
その日はちょっと…
sono hi wa chotto…
Hôm đó thì hơi…
Tình huốngBạn rủ người Nhật một ngày và họ đáp thế này. Câu đó nghĩa là gì?
You suggest a date and they answer like this — what does it mean?
Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ LỜI TỪ CHỐI, KHÔNG PHẢI DO DỰ. Nghe câu này thì đừng hỏi lại lần nữa — đề xuất ngày khác hoặc để đó.N4 - 425
検討します。
kentou shimasu
Chúng tôi sẽ xem xét ạ.
Tình huốngBạn đề xuất một phương án trong cuộc họp và đối tác đáp thế này. Câu đó thật ra nghĩa là gì?
You pitch a proposal and the client replies like this — what does it really mean?
Người bản xứ dùng thế nàoTỪ CHỐI KHÉO TRONG CÔNG VIỆC — cùng họ với 考えておきます (đợt 11) và ちょっと… ở trên. Nghe 検討します thì đừng chờ hồi âm.N3 - 426
難しいと思います。
muzukashii to omoimasu
Tôi e là khó ạ.
Tình huốngNgười ta đề nghị một việc bạn không làm được và bạn muốn từ chối khéo. Bạn nói gì?
They propose something you cannot do and you want to decline gently.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 難しい (đợt 1) với と思います (đợt 9). Vừa từ chối vừa đóng khung nó thành "ý kiến riêng" — mềm hơn hẳn.N4 - 427
残念ですが、行けません。
zannen desu ga, ikemasen
Tiếc quá, tôi không đi được ạ.
Tình huốngBạn thật lòng muốn đi nhưng vướng việc. Bạn từ chối thế nào?
You genuinely want to go but something prevents you.
Người bản xứ dùng thế nào残念 là "đáng tiếc". Vế này khiến lời từ chối không lạnh — người nghe biết bạn tiếc thật.N4 - 428
また誘ってください。
mata sasotte kudasai
Lần sau lại rủ tôi nhé ạ.
Tình huốngBạn vừa từ chối và muốn giữ cửa cho lần sau. Bạn nói câu cuối thế nào?
You have declined and want to keep the door open.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT BUỘC SAU KHI TỪ CHỐI. Thiếu nó thì người Nhật hiểu là bạn không muốn được rủ nữa — và họ sẽ không rủ thật.N4 - 429
予定を確認してから連絡します。
yotei o kakunin shite kara renraku shimasu
Tôi xem lịch rồi báo lại ạ.
Tình huốngBạn chưa chắc có rảnh không và cần thời gian kiểm tra. Bạn đáp thế nào?
You are not sure you are free and need time to check.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG てから là "sau khi làm xong… thì…". Câu này TRUNG THỰC hơn 考えておきます — và nhớ báo lại thật.N4 - 430
今日はありがとうございました。
kyou wa arigatou gozaimashita
Cảm ơn anh/chị vì hôm nay ạ.
Tình huốngBuổi đi chơi kết thúc và bạn chia tay. Bạn cảm ơn thế nào?
The outing is over and you are parting ways.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ ました vì buổi đã kết thúc (đợt 1). Nhắn lại một câu cảm ơn tối hôm đó nữa là rất Nhật.N4 - 431
ご馳走になりました。
gochisou ni narimashita
Cảm ơn anh/chị đã chiêu đãi ạ.
Tình huốngCấp trên trả tiền bữa ăn cho cả nhóm. Bạn cảm ơn trang trọng thế nào?
Your boss picked up the bill for the whole group.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG HƠN ごちそうさまでした và hướng thẳng vào NGƯỜI TRẢ TIỀN. Ở Nhật cấp trên mời cấp dưới là chuyện thường — hôm sau gặp lại nên cảm ơn thêm lần nữa.N3 - 432
次は私が払います。
tsugi wa watashi ga haraimasu
Lần sau để tôi trả ạ.
Tình huốngNgười ta trả hộ bạn và bạn muốn đáp lễ. Bạn nói gì?
They paid for you and you want to return the gesture.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ が (không phải は) vì đang CHỌN RA người trả (đợt 10). Nói rồi thì lần sau trả thật.N4 - 433
無事に着きました。
buji ni tsukimashita
Tôi về tới nơi an toàn rồi ạ.
Tình huốngBạn về tới nhà sau buổi gặp và nhắn cho người kia. Bạn nhắn gì?
You got home after the meet-up and message them.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN RẤT NHẬT: nhắn báo đã về tới nơi. 無事に là "bình an, không sự cố". Không nhắn thì người kia lo thật.N3 - 434
また遊びましょう。
mata asobimashou
Mình lại đi chơi nữa nhé.
Tình huốngBuổi gặp vui và bạn muốn để ngỏ lần sau. Bạn nói gì?
The meet-up went well and you want to leave the door open.
Người bản xứ dùng thế nào遊ぶ là chơi, đi chơi — dùng cho cả người lớn, không chỉ trẻ con. CẨN THẬN: thường là xã giao, muốn hẹn thật thì nói ngày.N4 - 435
入場料はいくらですか。
nyuujouryou wa ikura desu ka
Vé vào cửa bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn tới cổng một điểm tham quan và muốn biết giá vé. Bạn hỏi gì?
You reach the entrance of an attraction and want the ticket price.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___はいくらですか (đợt 3). 入場料 là phí vào cửa; 拝観料 là phí vào chùa đền.N3 - 436
学生割引はありますか。
gakusei waribiki wa arimasu ka
Có giảm giá sinh viên không ạ?
Tình huốngBạn là sinh viên và muốn biết có vé ưu đãi không. Bạn hỏi gì?
You are a student and want to know about a concession.
Người bản xứ dùng thế nào割引 là giảm giá. Nhiều nơi ở Nhật NHẬN thẻ sinh viên nước ngoài — mang theo thẻ thì cứ hỏi.N3 - 437
二名で予約したいです。
nimei de yoyaku shitai desu
Tôi muốn đặt chỗ cho hai người ạ.
Tình huốngBạn gọi điện đặt bàn hoặc đặt vé cho hai người. Bạn nói thế nào?
You ring to book a table or tickets for two.
Người bản xứ dùng thế nào名 là cách đếm người trong đặt chỗ (khác 人 thường ngày). Nói rõ số người NGAY câu đầu thì cuộc gọi trôi nhanh.N3 - 438
何時までですか。
nanji made desu ka
Mở tới mấy giờ ạ?
Tình huốngBạn tới muộn và lo không kịp xem hết. Bạn hỏi gì?
You arrived late and worry you will not see everything.
Người bản xứ dùng thế nàoまで là "tới, cho đến" (đợt 5). CHÚ Ý: nhiều nơi ở Nhật NGỪNG BÁN VÉ trước giờ đóng cửa 30 phút.N5 - 439
今日は開いていますか。
kyou wa aite imasu ka
Hôm nay có mở cửa không ạ?
Tình huốngHôm nay là thứ Hai và nhiều bảo tàng nghỉ. Bạn gọi hỏi trước thế nào?
It is Monday and many museums close — you ring to check.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo tàng Nhật phần lớn nghỉ THỨ HAI (nếu thứ Hai trùng lễ thì nghỉ bù thứ Ba). Gọi một câu tiết kiệm cả buổi.N4 - 440
荷物を預けられますか。
nimotsu o azukeraremasu ka
Gửi hành lý được không ạ?
Tình huốngBạn kéo vali đi tham quan và muốn gửi lại. Bạn hỏi gì?
You are dragging a suitcase around and want to leave it somewhere.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga tàu Nhật có コインロッカー (tủ khoá xu) khắp nơi, 400–800 yên một ngày. Rẻ và tiện hơn kéo vali.N3 - 441
おすすめの場所はどこですか。
osusume no basho wa doko desu ka
Có chỗ nào nên đi không ạ?
Tình huốngBạn mới tới một thành phố lạ và hỏi người địa phương nên đi đâu. Bạn hỏi gì?
You are new to a city and ask a local what is worth seeing.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ おすすめ với đợt 2 (gợi ý món ăn). Người địa phương thường chỉ chỗ hay hơn hẳn sách hướng dẫn.N4 - 442
この辺に有名なお店はありますか。
kono hen ni yuumei na omise wa arimasu ka
Quanh đây có quán nào nổi tiếng không ạ?
Tình huốngBạn muốn ăn đặc sản vùng đó. Bạn hỏi gì?
You want to try the local speciality.
Người bản xứ dùng thế nàoこの辺 là "quanh đây". 有名な là な-tính từ nên phải có な trước danh từ — 有名なお店 chứ không 有名お店.N4 - 443
名物は何ですか。
meibutsu wa nan desu ka
Đặc sản ở đây là gì ạ?
Tình huốngBạn muốn ăn hoặc mua thứ chỉ vùng này mới có. Bạn hỏi gì?
You want something only this region has.
Người bản xứ dùng thế nào名物 là đặc sản vùng. VĂN HOÁ: mua お土産 (quà vùng) mang về cho đồng nghiệp là thói quen bắt buộc ở Nhật khi đi xa.N3 - 444
きれいですね。
kirei desu ne
Đẹp quá nhỉ.
Tình huốngBạn đứng trước một khung cảnh đẹp cùng người bản xứ. Bạn nhận xét thế nào?
You are taking in a beautiful view with a local.
Người bản xứ dùng thế nàoきれい LÀ な-TÍNH TỪ dù kết thúc bằng い — ngoại lệ phải nhớ. Phủ định là きれいじゃない, không phải きれくない.N5 - 445
人が多いですね。
hito ga ooi desu ne
Đông người nhỉ.
Tình huốngĐiểm tham quan chật cứng và bạn muốn nhận xét. Bạn nói gì?
The site is packed and you want to remark on it.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: dịp ゴールデンウィーク (cuối tháng 4 đầu 5) và お盆 (giữa tháng 8) thì cả nước đi du lịch — tránh hai dịp đó.N5 - 446
写真を撮ってもらえますか。
shashin o totte moraemasu ka
Chụp giúp tôi một tấm được không ạ?
Tình huốngBạn đi một mình và muốn có ảnh trước cảnh đẹp. Bạn nhờ người lạ thế nào?
You are travelling alone and want a photo in front of the view.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか đã dùng sáu lần. Người Nhật rất sẵn lòng chụp hộ — và thường chụp mấy kiểu cho chắc.N4 - 447
一緒に撮りませんか。
issho ni torimasen ka
Mình chụp chung một tấm nhé?
Tình huốngBạn vừa quen một người và muốn lưu kỷ niệm. Bạn đề nghị thế nào?
You have just made a friend and want a photo together.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ませんか (rủ lịch sự — đợt 16). Chụp xong nhớ gửi ảnh qua LINE.N4 - 448
お参りしてもいいですか。
omairi shite mo ii desu ka
Tôi vào khấn được không ạ?
Tình huốngBạn tới một ngôi đền và không chắc khách nước ngoài có được vào không. Bạn hỏi gì?
You reach a shrine and are unsure whether visitors may enter.
Người bản xứ dùng thế nàoĐền chùa Nhật MỞ CHO MỌI NGƯỜI, không phân biệt tôn giáo. お参り là việc tới viếng và khấn.N3 - 449
お守りはどこで買えますか。
omamori wa doko de kaemasu ka
Bùa may mắn mua ở đâu ạ?
Tình huốngBạn muốn mua bùa hộ mệnh làm quà. Bạn hỏi gì?
You want to buy a lucky charm as a gift.
Người bản xứ dùng thế nàoお守り là bùa hộ mệnh, có loại riêng cho từng việc: 交通安全 (đi đường), 学業成就 (thi cử), 健康 (sức khoẻ).N4 - 450
ここで手を洗いますか。
koko de te o araimasu ka
Có phải rửa tay ở đây không ạ?
Tình huốngBạn thấy một bồn nước có gáo ở cổng đền và không biết để làm gì. Bạn hỏi gì?
You see a water basin with ladles at the shrine entrance.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP TẮC: đó là 手水舎 — rửa tay trái, tay phải, rồi súc miệng TRƯỚC khi vào khấn. Không uống trực tiếp từ gáo.N4 - 451
ここは写真禁止ですか。
koko wa shashin kinshi desu ka
Chỗ này cấm chụp ảnh à ạ?
Tình huốngBạn định giơ máy lên nhưng thấy có biển. Bạn hỏi cho chắc thế nào?
You are about to raise your camera but notice a sign.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nơi trong đền chùa CẤM chụp — nhất là chính điện. Thấy 撮影禁止 thì cất máy ngay (đợt 11).N3 - 452
タオルは借りられますか。
taoru wa kariraremasu ka
Có thuê khăn được không ạ?
Tình huốngBạn tới onsen mà không mang khăn. Bạn hỏi gì?
You arrive at a hot spring without a towel.
Người bản xứ dùng thế nàoHầu hết onsen cho thuê hoặc bán khăn. HAI LOẠI KHĂN: khăn to lau người (để trong tủ đồ) và khăn nhỏ mang vào phòng tắm.N3 - 453
タトゥーがあっても大丈夫ですか。
tatuu ga atte mo daijoubu desu ka
Có hình xăm thì vào được không ạ?
Tình huốngBạn có hình xăm và muốn tắm onsen. Bạn phải hỏi gì trước?
You have a tattoo and want to use a hot spring.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI TRƯỚC KHI TỚI. NHIỀU ONSEN CẤM NGƯỜI CÓ HÌNH XĂM (do liên tưởng với xã hội đen). Có nơi cho dán băng che.N3 - 454
体を洗ってから入りますか。
karada o aratte kara hairimasu ka
Có phải tắm rửa trước rồi mới xuống bồn không ạ?
Tình huốngBạn lần đầu vào onsen và không rõ trình tự. Bạn hỏi gì?
It is your first time at an onsen and you do not know the order of things.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TRẢ LỜI LUÔN LÀ CÓ. Phải tắm rửa sạch bằng vòi sen NGỒI trước khi xuống bồn — nước bồn dùng chung nên không được có xà phòng.N4 - 455
気持ちいいですね。
kimochi ii desu ne
Dễ chịu quá nhỉ.
Tình huốngBạn ngâm mình trong onsen cùng người quen. Bạn nói gì?
You are soaking in the hot spring with someone you know.
Người bản xứ dùng thế nào気持ちいい là "thấy dễ chịu, sảng khoái". Câu người Nhật thốt lên nhiều nhất khi ngâm onsen.N4 - 456
友達とはぐれました。
tomodachi to haguremashita
Tôi bị lạc mất bạn rồi ạ.
Tình huốngChỗ đông người và bạn không thấy người đi cùng đâu nữa. Bạn nói gì?
In the crowd you have lost sight of your companion.
Người bản xứ dùng thế nàoはぐれる là lạc nhau trong đám đông. Khác 道に迷う (đợt 4) — cái kia là bản thân lạc đường.N3 - 457
忘れ物をしました。
wasuremono o shimashita
Tôi để quên đồ rồi ạ.
Tình huốngBạn xuống tàu rồi mới nhớ ra mình bỏ quên túi trên ghế. Bạn báo nhân viên thế nào?
You get off the train and realise you left your bag on the seat.
Người bản xứ dùng thế nàoTIN VUI: Nhật là nước đồ bỏ quên hay được trả lại nhất thế giới. Ra 遺失物センター (trung tâm đồ thất lạc) của ga là thường tìm ra.N4 - 458
道を教えてもらえますか。
michi o oshiete moraemasu ka
Chỉ đường giúp tôi được không ạ?
Tình huốngBạn lạc và cần nhờ người đi đường. Bạn mở lời thế nào?
You are lost and need to ask a passer-by.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Nhật rất hay DẪN BẠN ĐI TẬN NƠI thay vì chỉ tay. Biết trước thì đỡ bối rối — và nhớ cảm ơn cho tử tế.N4 - 459
楽しい旅行でした。
tanoshii ryokou deshita
Chuyến đi vui lắm ạ.
Tình huốngChuyến đi kết thúc và bạn muốn tổng kết với người đi cùng. Bạn nói gì?
The trip is over and you want to sum it up with your travel companion.
Người bản xứ dùng thế nàoい-tính từ đứng TRƯỚC danh từ thì giữ nguyên: 楽しい旅行. Còn な-tính từ phải thêm な: きれいな景色.N4 - 460
一つください。
hitotsu kudasai
Cho tôi một cái ạ.
Tình huốngBạn mua đồ và chỉ cần đúng một món. Bạn nói thế nào?
You are buying and need just one.
Người bản xứ dùng thế nàoBỘ ĐẾM VẠN NĂNG: 一つ hitotsu · 二つ futatsu · 三つ mittsu · 四つ yottsu · 五つ itsutsu. Dùng được cho gần như mọi vật.N5 - 461
二つでいくらですか。
futatsu de ikura desu ka
Hai cái thì bao nhiêu tiền ạ?
Tình huốngBạn định mua hai món và muốn biết tổng tiền. Bạn hỏi gì?
You plan to buy two and want the total price.
Người bản xứ dùng thế nàoGHÉP HAI THỨ: bộ đếm thuần Nhật với いくら. Chữ で ở đây chỉ phạm vi — "tính theo hai cái thì…".N5 - 462
ビールを二本お願いします。
biiru o nihon onegaishimasu
Cho hai chai bia ạ.
Tình huốngBạn gọi bia ở quán. Bạn nói thế nào?
You order beer at a restaurant.
Người bản xứ dùng thế nào本 ĐẾM VẬT DÀI: chai, bút, ô, chuối. ĐỔI ÂM: 一本 ippon, 三本 sanbon, 六本 roppon, 八本 happon, 十本 juppon.N4 - 463
切符を二枚ください。
kippu o nimai kudasai
Cho tôi hai vé ạ.
Tình huốngBạn mua vé cho hai người ở quầy. Bạn nói thế nào?
You are buying tickets for two at the counter.
Người bản xứ dùng thế nào枚 ĐẾM VẬT MỎNG PHẲNG: vé, giấy, ảnh, áo, đĩa CD. Từ này đọc đều đặn, không đổi âm — dễ hơn 本.N4 - 464
本を三冊借りました。
hon o sansatsu karimashita
Tôi mượn ba quyển sách.
Tình huốngBạn kể mình vừa mượn sách ở thư viện. Bạn nói thế nào?
You mention borrowing books from the library.
Người bản xứ dùng thế nào冊 ĐẾM SÁCH VỞ. CHÚ Ý: 本 vừa là "quyển sách" (danh từ) vừa là loại từ đếm vật dài — hai nghĩa khác hẳn nhau.N4 - 465
猫を一匹飼っています。
neko o ippiki katte imasu
Tôi nuôi một con mèo.
Tình huốngNgười ta hỏi nhà bạn có nuôi con gì không. Bạn đáp thế nào?
They ask whether you have any pets.
Người bản xứ dùng thế nào匹 ĐẾM CON VẬT NHỎ (mèo, chó, cá). Con vật lớn (bò, ngựa, voi) thì dùng 頭, chim thì dùng 羽.N4 - 466
三人で行きます。
sannin de ikimasu
Bọn tôi đi ba người.
Tình huốngNgười ta hỏi nhóm bạn mấy người đi. Bạn đáp thế nào?
They ask how many of you are going.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI SỐ ĐẦU BẤT QUY TẮC: 一人 hitori, 二人 futari. Từ ba trở đi mới đều: 三人 sannin, 四人 yonin.N5 - 467
千円です。
sen en desu
Một nghìn yên ạ.
Tình huốngBạn báo giá cho khách hoặc nghe nhân viên báo giá. Câu đó là gì?
You quote a price, or hear the cashier quote one.
Người bản xứ dùng thế nàoĐƠN VỊ TIỀN NHẬT: 円 (en). CHÚ Ý: 一円 nói là 一円 nhưng nghìn thì bỏ 一 — nói 千円 chứ không 一千円.N5 - 468
携帯はどこですか。
keitai wa doko desu ka
Điện thoại của tôi đâu rồi?
Tình huốngBạn sờ túi và không thấy điện thoại đâu. Bạn hỏi gì?
You pat your pocket and your phone is not there.
Người bản xứ dùng thế nào携帯 (keitai) là điện thoại di động, nay hay nói スマホ (smartphone). Cùng khung ___はどこですか đã dùng bốn lần.N5 - 469
鍵を見ませんでしたか。
kagi o mimasen deshita ka
Anh/chị có thấy chìa khoá tôi không?
Tình huốngBạn tìm mãi không thấy chìa khoá và hỏi người trong nhà. Bạn hỏi gì?
You cannot find your keys and ask whoever is home.
Người bản xứ dùng thế nàoHỎI DẠNG PHỦ ĐỊNH nghe nhẹ hơn hỏi khẳng định — cùng luật với ませんか khi rủ (đợt 16).N4 - 470
見つかりません。
mitsukarimasen
Tôi tìm không ra ạ.
Tình huốngBạn lục khắp nơi mà vẫn không thấy món đồ. Bạn nói gì?
You have searched everywhere and still cannot find it.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: 見つかる là "được tìm thấy" (tự động), 見つける là "tìm ra" (chủ động). Ở đây dùng dạng tự động.N4 - 471
ありました!
arimashita
Thấy rồi!
Tình huốngBạn vừa tìm ra món đồ đang tìm. Bạn reo lên thế nào?
You have just found what you were looking for.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ của あります. Người Nhật reo あった! (thể suồng) khi tìm thấy — nghe rất nhiều trong đời thường.N5 - 472
かばんの中にあります。
kaban no naka ni arimasu
Ở trong túi đấy ạ.
Tình huốngNgười ta tìm đồ và bạn thấy nó nằm trong túi họ. Bạn chỉ thế nào?
They are hunting for something and you spot it in their own bag.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỖ NGƯỜI VIỆT NÓI NGƯỢC: 中 (trong) đứng SAU danh từ, và có の nối. かばんの中 chứ không 中かばん.N5 - 473
机の上に置きました。
tsukue no ue ni okimashita
Tôi để trên bàn rồi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn để tài liệu ở đâu. Bạn đáp thế nào?
They ask where you put the document.
Người bản xứ dùng thế nàoSÁU TỪ VỊ TRÍ: 上 (trên) · 下 (dưới) · 前 (trước) · 後ろ (sau) · 中 (trong) · 外 (ngoài). Luôn có の nối với danh từ.N5 - 474
ドアの後ろにあります。
doa no ushiro ni arimasu
Ở phía sau cửa ạ.
Tình huốngBạn chỉ cho người ta chỗ để chổi. Bạn nói thế nào?
You show someone where the broom is kept.
Người bản xứ dùng thế nàoあります CHO VẬT, います cho người và động vật (đợt 8). Chổi là vật nên dùng あります.N5 - 475
すぐそこです。
sugu soko desu
Ngay đó thôi ạ.
Tình huốngNgười ta tìm mãi mà món đồ nằm ngay gần. Bạn chỉ thế nào?
They keep searching while the thing is right there.
Người bản xứ dùng thế nàoすぐ là "ngay lập tức, ngay gần". Cũng dùng cho khoảng cách khi chỉ đường: すぐ近くです (ngay gần đây).N5 - 476
コップを取ってもらえますか。
koppu o totte moraemasu ka
Lấy giúp tôi cái cốc được không ạ?
Tình huốngTay bạn bận và cần người kia lấy hộ một món. Bạn nhờ thế nào?
Your hands are full and you need them to fetch something.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか. Thay danh từ vào đầu là ra hàng chục lời nhờ khác nhau.N4 - 477
ちょっと見せてください。
chotto misete kudasai
Cho tôi xem chút ạ.
Tình huốngNgười ta cầm một món đồ hay và bạn muốn xem thử. Bạn nói gì?
They are holding something interesting and you want a look.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 見せる VỚI 見る: 見せる là "cho xem" (mình đưa cho người khác nhìn), 見る là "nhìn, xem".N4 - 478
ここに置いてもいいですか。
koko ni oite mo ii desu ka
Tôi để ở đây được không ạ?
Tình huốngBạn xách đồ vào phòng và không biết đặt đâu. Bạn xin phép thế nào?
You carry something in and do not know where to put it.
Người bản xứ dùng thế nào置く là đặt, để. Cùng khung ___てもいいですか (đợt 11) — khung xin phép dùng nhiều nhất.N4 - 479
触らないでください。
sawaranaide kudasai
Xin đừng chạm vào ạ.
Tình huốngBạn thấy biển này trong bảo tàng, hoặc muốn ngăn ai đó. Câu đó là gì?
You see this sign in a museum, or want to stop someone touching.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ないでください (đợt 1, 9). Trên biển báo thì ghi 手を触れないでください — trang trọng hơn.N4 - 480
電気をつけてください。
denki o tsukete kudasai
Bật đèn giúp tôi ạ.
Tình huốngTrời tối mà phòng chưa ai bật đèn. Bạn nhờ người gần công tắc thế nào?
It is getting dark and nobody has turned the light on.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP つける (bật) ↔ 消す (tắt) đã học ở đợt 13. Dùng cho đèn, TV, điều hoà, bếp.N4 - 481
エアコンをつけてもいいですか。
eakon o tsukete mo ii desu ka
Tôi bật điều hoà được không ạ?
Tình huốngPhòng nóng và bạn muốn bật điều hoà nhưng đây không phải nhà bạn. Bạn xin phép thế nào?
The room is hot and you want the aircon on, but it is not your place.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật hỏi trước khi động vào thiết bị nhà người khác là phép bắt buộc — kể cả với bạn thân.N4 - 482
ペンを貸してください。
pen o kashite kudasai
Cho tôi mượn cái bút ạ.
Tình huốngBạn cần ghi lại một số điện thoại mà không có gì để viết. Bạn nhờ gì?
You need to write down a number and have nothing to write with.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP DỄ NHẦM: 貸す là "cho mượn" (mình đưa), 借りる là "mượn" (mình nhận). ペンを貸して (cho tôi mượn) ↔ ペンを借りたい (tôi muốn mượn).N4 - 483
これは何に使いますか。
kore wa nani ni tsukaimasu ka
Cái này dùng để làm gì ạ?
Tình huốngBạn cầm một món đồ lạ và chưa hiểu công dụng. Bạn hỏi gì?
You are holding an unfamiliar object and do not know what it is for.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác これは何ですか (hỏi TÊN — đợt 10). Câu này hỏi CÔNG DỤNG — biết tên mà không biết dùng thì vẫn chưa hiểu.N4 - 484
部屋が狭いです。
heya ga semai desu
Phòng chật quá ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi chỗ ở của bạn thế nào. Bạn tả thật thế nào?
They ask what your place is like.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI: 狭い (chật) ↔ 広い (rộng). THỰC TẾ: phòng thuê ở Tokyo rất nhỏ — 20m² là bình thường cho một người.N4 - 485
部屋に何がありますか。
heya ni nani ga arimasu ka
Trong phòng có những gì ạ?
Tình huốngBạn hỏi về đồ đạc trong một căn phòng chưa xem. Bạn hỏi gì?
You ask what is in a room you have not seen.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MẪU GHÉP ĐỦ BA THỨ CỦA ĐỢT NÀY: に (vị trí) + 何が (hỏi cái gì) + あります (có, cho vật).N5 - 486
お腹が空きました。
onaka ga sukimashita
Tôi đói rồi.
Tình huốngĐã quá trưa mà bạn chưa ăn gì, bạn nói với đồng nghiệp thế nào?
It is past noon and you have not eaten yet.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Nhật nói ở THỂ QUÁ KHỨ 空きました chứ không phải 空きます — nghĩa là bụng ĐÃ trống, trạng thái vừa xảy ra. Đây là lối nói rất hay gặp.N5 - 487
喉が渇きました。
nodo ga kawakimashita
Tôi khát nước.
Tình huốngĐi bộ ngoài trời nóng một lúc lâu, bạn muốn nói mình cần uống gì đó?
You have walked in the heat for a while and need a drink.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng thể quá khứ như câu đói. 喉 nodo là cổ họng — tiếng Nhật nói khô CỔ chứ không nói khát NƯỚC.N5 - 488
何か食べに行きませんか。
nanika tabe ni ikimasen ka
Đi ăn gì đó không?
Tình huốngTan làm, bạn muốn rủ đồng nghiệp cùng đi ăn nhưng chưa nghĩ ra quán nào?
After work you want to invite a colleague out, with no place in mind yet.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___に行きませんか rủ làm việc gì đó ở nơi khác: 飲みに · 見に · 買いに. 何か để ngỏ món, người kia đỡ thấy bị ép.N4 - 489
昼ご飯、もう食べましたか。
hirugohan, mou tabemashita ka
Anh ăn trưa chưa ạ?
Tình huốngGặp đồng nghiệp lúc một giờ chiều, bạn muốn bắt chuyện bằng chuyện ăn uống?
You meet a colleague at one in the afternoon and want to make small talk.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác tiếng Việt: câu này KHÔNG phải câu chào. Người Nhật hỏi thật, và nếu bạn chưa ăn thì họ hay rủ đi cùng luôn.N5 - 490
何が食べたい気分ですか。
nani ga tabetai kibun desu ka
Anh đang thèm ăn gì ạ?
Tình huốngBạn và bạn bè đứng trước dãy quán mà chưa ai chịu chọn, bạn hỏi thế nào?
You and a friend stand before a row of restaurants and nobody has picked one.
Người bản xứ dùng thế nào気分 kibun là tâm trạng lúc này. Hỏi kiểu này mềm hơn 何が食べたいですか vì nó chỉ hỏi cảm giác nhất thời, không bắt người kia quyết.N3 - 491
ラーメンにしましょう。
raamen ni shimashou
Ăn mì ramen đi ạ.
Tình huốngCả nhóm chưa chọn được quán, bạn muốn chốt một món cho nhanh?
Nobody in the group can decide, so you settle on one dish.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG: ___にします nghĩa là CHỌN cái đó, dùng cả khi gọi món lẫn khi quyết định. Ở nhà hàng nói これにします là gọn nhất.N4 - 492
私は和食が好きです。
watashi wa washoku ga suki desu
Tôi thích món Nhật.
Tình huốngNgười Nhật hỏi bạn hợp đồ ăn nước họ không, bạn trả lời thế nào?
A Japanese person asks whether their food suits you.
Người bản xứ dùng thế nào和食 washoku là món Nhật truyền thống, còn 洋食 youshoku là món Tây kiểu Nhật (cơm om, hamburg). Hai chữ này có trên mọi thực đơn.N5 - 493
甘いものが苦手です。
amai mono ga nigate desu
Tôi không hợp đồ ngọt.
Tình huốngAi đó mời bạn bánh ngọt mà bạn vốn không ăn được ngọt, bạn từ chối thế nào?
Someone offers you cake but you cannot handle sweet things.
Người bản xứ dùng thế nào苦手 nigate LỊCH SỰ HƠN HẲN 嫌い kirai. 嫌い là ghét thẳng thừng, nói trước mặt chủ nhà là mất lòng; 苦手 chỉ là mình không hợp.N4 - 494
生ものは食べられません。
namamono wa taberaremasen
Tôi không ăn được đồ sống.
Tình huốngChủ tiệc gắp cá sống mời bạn nhưng bạn không ăn được đồ sống, bạn nói gì?
A host offers you raw fish but you cannot eat raw food.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng thể KHẢ NĂNG 食べられません (không ăn được) chứ đừng nói 食べたくないです (không muốn ăn) — câu sau nghe như kén chọn và người ta vẫn mời tiếp.N4 - 495
少し辛めでお願いします。
sukoshi karame de onegaishimasu
Cho tôi cay một chút ạ.
Tình huốngQuán cho bạn chọn độ cay và bạn muốn nhích lên một nấc?
The shop lets you pick a spice level and you want it a notch hotter.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~め nghĩa là nghiêng về phía đó một chút: 大きめ hơi to · 早め hơi sớm · 少なめ hơi ít. Rất tiện khi gọi món.N3 - 496
大盛りにできますか。
oomori ni dekimasu ka
Cho tôi phần lớn được không ạ?
Tình huốngBạn đói và muốn phần cơm nhiều hơn bình thường, bạn hỏi nhân viên thế nào?
You are hungry and want a larger portion than usual.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán mì và quán cơm ở Nhật thường cho 大盛り miễn phí hoặc thêm khoảng 100 yên. Ngược lại là 少なめ hoặc 小盛り.N4 - 497
ご飯は少なめでお願いします。
gohan wa sukuname de onegaishimasu
Cho tôi ít cơm thôi ạ.
Tình huốngBạn ăn ít cơm và muốn báo trước khi nhân viên xới?
You do not eat much rice and want to say so before it is served.
Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC KHI dọn ra, vì bỏ thừa cơm ở Nhật bị nhìn nặng hơn ở Việt Nam. Nhiều quán còn giảm tiền cho phần ít cơm.N4 - 498
取り皿をもらえますか。
torizara o moraemasu ka
Cho tôi xin cái đĩa nhỏ được không ạ?
Tình huốngMón dọn ra một đĩa lớn cho cả bàn và bạn cần đĩa riêng để gắp ra?
A shared dish arrives and you need a small plate of your own.
Người bản xứ dùng thế nào取り皿 là đĩa nhỏ chia phần — bàn nhậu Nhật gọi món chung nên gần như bữa nào cũng cần. Người mới thường không biết chữ này mà chỉ trỏ tay.N4 - 499
とりあえずビールをお願いします。
toriaezu biiru o onegaishimasu
Trước mắt cho tôi bia ạ.
Tình huốngVừa ngồi xuống bàn nhậu công ty, mọi người còn đang xem thực đơn, bạn gọi gì trước?
You have just sat down at a work drinking party and people are still reading the menu.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ MÀN CỦA MỌI 飲み会. とりあえず nghĩa là tạm thế đã, tính sau. Gọi bia trước để cả bàn nâng ly cùng lúc chứ không ai phải chờ.N4 - 500
乾杯!
kanpai
Cạn ly nào!
Tình huốngLy đã đủ cho cả bàn và người lớn tuổi nhất vừa nói xong lời mở đầu, bạn hô gì?
Everyone has a glass and the senior person has just finished a short speech.
Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT BÀN NHẬU: không ai uống trước câu này, dù ly đã đặt trước mặt cả năm phút. Uống trước là lỗi nặng với người mới vào công ty.N5
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.