Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 501

    お酒は飲めません。

    osake wa nomemasen

    Tôi không uống được rượu bia ạ.

    Tình huống

    Sếp rót bia mời nhưng bạn không uống được, bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng câu này được chấp nhận hoàn toàn ở Nhật ngày nay, không cần bịa lý do. Nói thêm ウーロン茶をお願いします là tròn vẹn.
    N4
  2. 502

    ソフトドリンクはありますか。

    sofuto dorinku wa arimasu ka

    Có đồ uống không cồn không ạ?

    Tình huống

    Bạn không uống bia và muốn biết quán có gì khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoソフトドリンク là cách gọi chung cho nước ngọt, trà, nước ép ở mọi quán nhậu. Nói 甘くないもの nếu bạn muốn thứ không ngọt.
    N4
  3. 503

    飲み放題はありますか。

    nomihoudai wa arimasu ka

    Quán có gói uống thoải mái không ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt bàn cho nhóm đông và muốn biết quán có gói uống trọn gói?

    Người bản xứ dùng thế nào放題 houdai nghĩa là thoải mái không giới hạn: 飲み放題 uống · 食べ放題 ăn. Thường tính theo mốc 90 hoặc 120 phút.
    N3
  4. 504

    もう一杯いかがですか。

    mou ippai ikaga desu ka

    Anh dùng thêm một ly nữa nhé?

    Tình huống

    Ly của người ngồi cạnh đã gần cạn, bạn muốn mời thêm?

    Người bản xứ dùng thế nàoいかがですか là bản lịch sự của どうですか. Ở bàn nhậu Nhật, rót cho người bên cạnh trước khi họ phải tự rót là phép lịch sự cơ bản.
    N4
  5. 505

    いい匂いですね。

    ii nioi desu ne

    Thơm quá nhỉ.

    Tình huống

    Món vừa được bưng ra bốc khói và bạn muốn khen ngay trước khi ăn?

    Người bản xứ dùng thế nào匂い nioi là mùi nói chung, thêm いい thành mùi thơm. Nói trống 匂いますね thì lại thành có mùi lạ — đúng nghĩa ngược.
    N5
  6. 506

    熱いうちにどうぞ。

    atsui uchi ni douzo

    Anh dùng lúc còn nóng ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa dọn món nóng ra và mời khách ăn ngay?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~うちに nghĩa là trong lúc còn đang thế: 熱いうちに khi còn nóng · 若いうちに khi còn trẻ. Câu này chủ nhà Nhật nói gần như mỗi bữa.
    N3
  7. 507

    味はどうですか。

    aji wa dou desu ka

    Món này hợp miệng anh không ạ?

    Tình huống

    Bạn nấu cho khách và muốn biết họ thấy vừa miệng không?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Nhật khi được hỏi câu này gần như luôn đáp おいしいです — chê thẳng là chuyện hiếm. Muốn góp ý thật họ nói もう少し~かな.
    N5
  8. 508

    ちょっと味が濃いですね。

    chotto aji ga koi desu ne

    Món này hơi đậm vị nhỉ.

    Tình huống

    Món mặn hơn bạn quen và bạn muốn nhận xét nhẹ nhàng với người cùng bàn?

    Người bản xứ dùng thế nào濃い koi là đậm vị, ngược lại là 薄い usui nhạt. Có ちょっと ở đầu và ね ở cuối thì thành nhận xét chứ không thành lời chê.
    N3
  9. 509

    思ったより辛いです。

    omotta yori karai desu

    Cay hơn tôi tưởng.

    Tình huống

    Bạn vừa cắn một miếng và thấy cay quá mức mình đoán?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 思ったより so thực tế với điều mình đoán: 思ったより高い đắt hơn tưởng · 思ったより近い gần hơn tưởng. Dùng được ở mọi chuyện.
    N3
  10. 510

    これ、初めて食べました。

    kore, hajimete tabemashita

    Món này tôi ăn lần đầu.

    Tình huống

    Bạn vừa thử một món chưa từng biết và muốn kể lại cho người mời?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện rất tốt ở bàn ăn: người Nhật gần như luôn hỏi tiếp ベトナムにはないんですか và cuộc trò chuyện tự chạy.
    N4
  11. 511

    お腹いっぱいです。

    onaka ippai desu

    Tôi no rồi ạ.

    Tình huống

    Chủ nhà tiếp thêm món nhưng bạn đã ăn không nổi nữa?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách từ chối tiếp món lịch sự nhất. Thêm でも、おいしかったです ở sau để chủ nhà biết bạn no chứ không phải chê.
    N5
  12. 512

    甘いものは別腹です。

    amai mono wa betsubara desu

    Đồ ngọt thì bụng khác ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa nói mình no nhưng vẫn muốn ăn tráng miệng, bạn đùa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào別腹 betsubara nghĩa đen là cái bụng riêng dành cho đồ ngọt. Câu đùa cửa miệng ở Nhật, nói ra là cả bàn cười — rất được lòng người.
    N3
  13. 513

    半分こしませんか。

    hanbunko shimasen ka

    Chia đôi nhé?

    Tình huống

    Phần ăn quá lớn cho một người và bạn muốn rủ bạn mình chia?

    Người bản xứ dùng thế nào半分こ là lối nói thân mật, dùng với bạn bè chứ không dùng với sếp. Với người trên thì nói シェアしませんか.
    N3
  14. 514

    コンビニで何か買っていきます。

    konbini de nanika katte ikimasu

    Tôi ghé cửa hàng tiện lợi mua gì đó rồi đi.

    Tình huống

    Trên đường về bạn muốn báo là sẽ tạt vào konbini mua đồ ăn?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~ていきます: làm việc đó RỒI MỚI đi tiếp. Ngược lại ~てきます là đi làm việc đó rồi quay lại — hai cái này người Việt hay lẫn.
    N4
  15. 515

    今日は私が作ります。

    kyou wa watashi ga tsukurimasu

    Hôm nay để tôi nấu ạ.

    Tình huống

    Người bạn ở chung vừa đi làm về mệt, bạn muốn nhận phần nấu bữa tối?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 私が chứ không 私は: が nhấn vào NGƯỜI làm, tức là tôi chứ không phải ai khác. Đây đúng chỗ cần nhấn khi nhận việc.
    N5
  16. 516

    何を作りましょうか。

    nani o tsukurimashou ka

    Mình nấu gì bây giờ nhỉ?

    Tình huống

    Hai người đứng trước tủ lạnh và chưa nghĩ ra bữa tối, bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~ましょうか rủ CÙNG LÀM và hỏi ý người kia. Bỏ か thành 作りましょう thì thành chốt luôn, không hỏi nữa.
    N5
  17. 517

    材料を買ってきます。

    zairyou o katte kimasu

    Tôi đi mua nguyên liệu đây.

    Tình huống

    Trong bếp thiếu đồ và bạn nhận đi chợ rồi quay về nấu tiếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~てきます: đi làm việc đó RỒI QUAY VỀ. Đây là câu chuẩn khi rời nhà một lát — nói trống 買います thì người nhà không biết bạn có về không.
    N4
  18. 518

    レシピを見ながら作ります。

    reshipi o minagara tsukurimasu

    Tôi vừa xem công thức vừa nấu.

    Tình huống

    Ai đó hỏi sao bạn cứ nhìn điện thoại lúc đứng bếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~ながら làm hai việc cùng lúc, và việc CHÍNH luôn đứng SAU: 音楽を聞きながら勉強します là học chính, nghe nhạc phụ.
    N4
  19. 519

    お湯を沸かしてもらえますか。

    oyu o wakashite moraemasu ka

    Anh đun giúp tôi ấm nước được không?

    Tình huống

    Tay bạn đang bận thái đồ và cần người nấu nước sôi giúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoお湯 là nước NÓNG — nước lạnh mới là 水. Người Việt hay nói 水を沸かす, người Nhật thấy sai vì đun rồi thì không còn là 水 nữa.
    N4
  20. 520

    野菜を切っておきます。

    yasai o kitte okimasu

    Tôi thái sẵn rau ra đây.

    Tình huống

    Bạn muốn chuẩn bị trước phần rau để lát nữa nấu cho nhanh?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG RẤT NHIỀU VIỆC: ~ておきます là làm SẴN để dành cho việc sau. 買っておきます mua sẵn · 言っておきます nói trước cho biết.
    N4
  21. 521

    味見してもらえますか。

    ajimi shite moraemasu ka

    Anh nếm giúp tôi được không?

    Tình huống

    Bạn nêm xong nhưng không chắc đã vừa, bạn nhờ người kia thử?

    Người bản xứ dùng thế nào味見 ajimi là nếm thử khi nấu, khác 試食 shishoku là ăn thử ở siêu thị. Dùng nhầm chữ thì nghe như bạn đang bán hàng.
    N4
  22. 522

    塩を少し入れます。

    shio o sukoshi iremasu

    Cho vào một chút muối.

    Tình huống

    Bạn đang chỉ cho người khác từng bước nấu và tới bước nêm muối?

    Người bản xứ dùng thế nàoGia vị cơ bản trong bếp Nhật: 塩 muối · 砂糖 đường · 酢 giấm · 醤油 xì dầu · 味噌 tương. Người Nhật gọi tắt cả bộ là さしすせそ.
    N5
  23. 523

    醤油はどこにありますか。

    shouyu wa doko ni arimasu ka

    Xì dầu để ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn nấu ở nhà người khác và không biết họ cất gia vị chỗ nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoどこにありますか hỏi vị trí của ĐỒ VẬT; người thì phải hỏi どこにいますか. Nhầm hai chữ này là lỗi kinh điển của người mới.
    N5
  24. 524

    火を弱くしてください。

    hi o yowaku shite kudasai

    Anh vặn nhỏ lửa lại giúp ạ.

    Tình huống

    Nồi đang sôi trào và bạn nhờ người đứng gần bếp chỉnh lửa?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung tính từ + くします nghĩa là LÀM CHO thành thế: 大きくします làm to lên · 短くします làm ngắn đi. Rất hay dùng khi nhờ chỉnh cái gì.
    N4
  25. 525

    焦げそうです。

    kogesou desu

    Sắp cháy rồi.

    Tình huống

    Bạn ngửi thấy mùi khét từ chảo và muốn báo gấp?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung động từ + そうです: sắp xảy ra tới nơi. 落ちそう sắp rơi · 泣きそう sắp khóc. Đây là câu cảnh báo gấp, nói là người kia chạy tới ngay.
    N3
  26. 526

    もうすぐできます。

    mou sugu dekimasu

    Sắp xong rồi ạ.

    Tình huống

    Người nhà hỏi bao giờ được ăn trong khi bạn còn đứng bếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoできます ở đây KHÔNG phải là có thể làm được mà là XONG, hoàn thành. Cùng một chữ, hai nghĩa — ngữ cảnh bếp núc thì luôn là nghĩa xong.
    N5
  27. 527

    片付けは私がやります。

    katazuke wa watashi ga yarimasu

    Phần dọn dẹp để tôi làm ạ.

    Tình huống

    Người kia đã nấu cả bữa nên bạn muốn nhận phần dọn?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT NGẦM Ở NHẬT: ai nấu thì người kia dọn. Nói câu này ngay sau bữa ăn là phép lịch sự cơ bản khi ở nhà người khác.
    N4
  28. 528

    お皿を洗ってもらえますか。

    osara o aratte moraemasu ka

    Anh rửa bát giúp tôi được không?

    Tình huống

    Bạn còn phải lau bếp và muốn nhờ người kia phần bát đĩa?

    Người bản xứ dùng thế nàoBát đĩa nói chung là お皿 hoặc 食器 shokki. 食器 trang trọng hơn, hay thấy trên biển hiệu và trong hướng dẫn máy rửa bát.
    N4
  29. 529

    食器はここに置いてください。

    shokki wa koko ni oite kudasai

    Bát đĩa anh để vào đây giúp ạ.

    Tình huống

    Khách vừa ăn xong và hỏi nên để bát vào đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ căng tin và quán ăn Nhật, khách tự bưng khay tới chỗ trả — biển ghi 返却口 henkyakuguchi. Cứ đứng dậy bỏ đi là bị nhìn.
    N5
  30. 530

    冷蔵庫に入れておきます。

    reizouko ni irete okimasu

    Tôi cất vào tủ lạnh nhé.

    Tình huống

    Còn thừa thức ăn và bạn định cất để dành cho hôm sau?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ておきます (làm sẵn để dành). Người Nhật gần như luôn thêm ておく cho việc cất đồ, vì mục đích là dùng lại sau.
    N4
  31. 531

    これは何ゴミですか。

    kore wa nani gomi desu ka

    Cái này thuộc loại rác gì ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một hộp nhựa và không biết nó thuộc nhóm rác nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU CÁNH. Hỏi hàng xóm câu này còn hơn đoán bừa: đổ sai loại thì túi bị dán giấy và trả lại trước cửa nhà bạn, ai đi qua cũng thấy.
    N4
  32. 532

    燃えるゴミは月曜日です。

    moeru gomi wa getsuyoubi desu

    Rác cháy được thì thứ Hai ạ.

    Tình huống

    Người mới chuyển đến hỏi bạn lịch đổ rác của toà nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nhóm chính: 燃えるゴミ cháy được (đồ ăn, giấy bẩn) và 燃えないゴミ không cháy được (kim loại, thuỷ tinh). Mỗi phường một lịch riêng.
    N4
  33. 533

    ペットボトルは分けてください。

    petto botoru wa wakete kudasai

    Chai nhựa thì tách riêng ra ạ.

    Tình huống

    Bạn thấy người ở chung bỏ chai nhựa vào túi rác thường?

    Người bản xứ dùng thế nàoChai nhựa còn phải tháo nắp và bóc nhãn: nắp và nhãn là プラ, thân chai mới là ペットボトル. Nghe kỹ tính nhưng đúng luật của mọi phường.
    N4
  34. 534

    ゴミ出しの日を間違えました。

    gomidashi no hi o machigaemashita

    Tôi nhầm ngày đổ rác rồi.

    Tình huống

    Bạn ra tới điểm đổ rác thì thấy không có túi nào khác ở đó?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~を間違えました dùng cho mọi cái nhầm: 電車を間違えました nhầm tàu · 番号を間違えました nhầm số. Nhớ mang túi rác về, đừng để lại.
    N3
  35. 535

    粗大ゴミはどうすればいいですか。

    sodai gomi wa dou sureba ii desu ka

    Rác cồng kềnh thì phải làm sao ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn bỏ một cái ghế cũ nhưng nó không vừa túi rác nào?

    Người bản xứ dùng thế nào粗大ゴミ phải GỌI ĐIỆN ĐẶT LỊCH và mua tem dán lên đồ, không vứt bừa được. Bỏ lén là vi phạm luật, phạt rất nặng.
    N3
  36. 536

    洗濯機の使い方を教えてください。

    sentakuki no tsukaikata o oshiete kudasai

    Anh chỉ tôi cách dùng máy giặt với ạ.

    Tình huống

    Bạn mới dọn vào và không đọc được các nút trên máy giặt?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG DÙNG CẢ ĐỜI: ~の使い方 cách dùng cái gì. Ghép với mọi danh từ: アプリの使い方 · 券売機の使い方 · 洗剤の使い方.
    N4
  37. 537

    洗剤はどこにありますか。

    senzai wa doko ni arimasu ka

    Nước giặt để ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đã cho đồ vào máy nhưng chưa tìm ra chai bột giặt?

    Người bản xứ dùng thế nào洗剤 là chất tẩy rửa nói chung — cả nước giặt lẫn nước rửa bát. Muốn nói rõ thì 洗濯洗剤 giặt đồ · 食器用洗剤 rửa bát.
    N5
  38. 538

    掃除機をかけますね。

    soujiki o kakemasu ne

    Tôi hút bụi một chút nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp bật máy hút bụi và muốn báo trước cho người trong phòng?

    Người bản xứ dùng thế nàoMáy hút bụi đi với động từ かける chứ không phải 使う — giống 電話をかける. Đây là kiểu ghép cố định, học nguyên cụm.
    N4
  39. 539

    布団を干したいです。

    futon o hoshitai desu

    Tôi muốn phơi chăn đệm.

    Tình huống

    Trời nắng đẹp sau mấy ngày mưa và bạn muốn mang đệm ra ban công?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhơi 布団 dưới nắng là thói quen rất Nhật, vì nhà ẩm dễ mốc. Nhiều chung cư cấm vắt đệm ra ngoài lan can — hỏi trước cho chắc.
    N4
  40. 540

    電球が切れました。

    denkyuu ga kiremashita

    Bóng đèn cháy rồi ạ.

    Tình huống

    Đèn trong phòng tắt hẳn và bạn báo cho người quản lý?

    Người bản xứ dùng thế nào切れる nghĩa gốc là đứt, dùng cho mọi thứ HẾT hoặc HỎNG theo kiểu ngưng chạy: 電池が切れた hết pin · パンが切れた hết bánh mì.
    N4
  41. 541

    水が止まりません。

    mizu ga tomarimasen

    Nước không khoá được ạ.

    Tình huống

    Vòi nước cứ chảy dù bạn đã vặn hết cỡ, bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~が止まりません dùng cho cái đáng lẽ phải dừng mà không dừng: 咳が止まりません ho không dứt · 血が止まりません máu không cầm.
    N4
  42. 542

    大家さんに連絡したほうがいいですか。

    ooyasan ni renraku shita hou ga ii desu ka

    Có nên báo cho chủ nhà không ạ?

    Tình huống

    Trong phòng có thứ hỏng và bạn không chắc mình được tự sửa?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật, đồ CÓ SẴN trong nhà thuê hỏng thì chủ nhà sửa và trả tiền — tự gọi thợ rồi đòi lại tiền là không được. Báo trước luôn đúng.
    N3
  43. 543

    牛乳売り場はどこですか。

    gyuunyuu uriba wa doko desu ka

    Quầy sữa ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đi vòng hai lượt trong siêu thị mà chưa thấy thứ mình cần?

    Người bản xứ dùng thế nào売り場 uriba là khu bán một loại hàng. Khung này dùng được ở mọi siêu thị và trung tâm thương mại: 肉売り場 · 靴売り場 · 化粧品売り場.
    N4
  44. 544

    賞味期限はいつまでですか。

    shoumi kigen wa itsu made desu ka

    Hạn dùng tới bao giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm hộp đồ ăn mà chữ trên nhãn quá nhỏ để đọc?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ KHÁC NHAU: 賞味期限 là hạn NGON NHẤT, quá vẫn ăn được; 消費期限 là hạn AN TOÀN, quá thì bỏ. Đồ tươi ghi chữ thứ hai.
    N3
  45. 545

    半額になっていますね。

    hangaku ni natte imasu ne

    Đang giảm nửa giá nhỉ.

    Tình huống

    Buổi tối muộn, bạn thấy nhãn dán trên hộp cơm và muốn nói với người đi cùng?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO SỐNG Ở NHẬT: siêu thị dán nhãn 半額 hoặc 3割引 cho đồ tươi sau khoảng bảy giờ tối. Biết hai chữ này là mỗi tháng tiết kiệm được kha khá.
    N4
  46. 546

    今日の特売は何ですか。

    kyou no tokubai wa nan desu ka

    Hôm nay có món gì khuyến mãi ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy tờ rơi treo ở cửa siêu thị nhưng không đọc hết được?

    Người bản xứ dùng thế nào特売 tokubai là hàng giảm giá theo ngày. Siêu thị Nhật hay có ngày cố định trong tuần — hỏi một lần rồi nhớ lịch là đủ.
    N3
  47. 547

    これは国産ですか。

    kore wa kokusan desu ka

    Cái này là hàng trong nước ạ?

    Tình huống

    Bạn phân vân giữa hai gói thịt và muốn biết xuất xứ?

    Người bản xứ dùng thế nào国産 kokusan là hàng sản xuất trong nước, thường đắt hơn và người Nhật rất chuộng. Hàng nhập ghi 輸入品 hoặc tên nước ở nhãn.
    N3
  48. 548

    バラ売りしていますか。

    barauri shite imasu ka

    Có bán lẻ từng cái không ạ?

    Tình huống

    Bạn chỉ cần một quả trứng chứ không cần cả vỉ, bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoバラ売り là bán rời từng món. Ngược lại là まとめ売り bán theo lô. Siêu thị Nhật ít bán rời, nhưng quầy rau và quầy bánh thì có.
    N3
  49. 549

    品切れですか。

    shinagire desu ka

    Hết hàng rồi ạ?

    Tình huống

    Kệ hàng trống trơn ở đúng chỗ món bạn cần?

    Người bản xứ dùng thế nào品切れ shinagire là hết tạm thời, còn 完売 kanbai là bán sạch không nhập lại. Biển ghi 売り切れ cũng cùng nghĩa với chữ đầu.
    N3
  50. 550

    入荷はいつですか。

    nyuuka wa itsu desu ka

    Bao giờ có hàng lại ạ?

    Tình huống

    Nhân viên vừa cho biết món bạn cần đã hết, bạn hỏi tiếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào入荷 nyuuka là hàng về kho. Câu này gọn hơn hẳn いつ買えますか và nhân viên trả lời được ngay vì đó là chữ trong nghề của họ.
    N3
  51. 551

    取り寄せできますか。

    toriyose dekimasu ka

    Đặt hàng về được không ạ?

    Tình huống

    Cửa hàng không có sẵn món bạn cần và bạn muốn họ lấy về giúp?

    Người bản xứ dùng thế nào取り寄せ là đặt hàng từ kho khác về cửa hàng cho mình. Dịch vụ này miễn phí ở hầu hết cửa hàng Nhật, nhưng ít người nước ngoài biết để hỏi.
    N3
  52. 552

    試食してもいいですか。

    shishoku shite mo ii desu ka

    Tôi ăn thử được không ạ?

    Tình huống

    Quầy trong siêu thị đang bày đồ mời khách nếm và bạn muốn xin phép?

    Người bản xứ dùng thế nào試食 là ăn thử ở nơi bán, khác 味見 nếm thử khi nấu ở đợt 20. Cùng nghĩa nếm nhưng dùng lộn chỗ thì người nghe khựng lại.
    N4
  53. 553

    もう少し安くなりませんか。

    mou sukoshi yasuku narimasen ka

    Bớt cho tôi chút được không ạ?

    Tình huống

    Ở cửa hàng điện máy, bạn mua một món lớn và muốn thử xin giảm giá?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ DÙNG ĐÚNG CHỖ: cửa hàng điện máy lớn, chợ đồ cũ, hoặc khi mua nhiều món cùng lúc. Nói câu này ở siêu thị hay konbini là chuyện không ai làm.
    N3
  54. 554

    レジ袋は有料ですか。

    rejibukuro wa yuuryou desu ka

    Túi ni lông có mất tiền không ạ?

    Tình huống

    Bạn quên mang túi và muốn biết mua túi ở quầy tốn bao nhiêu?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ năm 2020, mọi cửa hàng Nhật đều THU TIỀN túi, thường 3–5 yên. 有料 là mất tiền, 無料 là miễn phí — hai chữ này có ở khắp nơi.
    N3
  55. 555

    袋は自分で詰めますか。

    fukuro wa jibun de tsumemasu ka

    Tôi tự cho đồ vào túi ạ?

    Tình huống

    Bạn chưa rõ quy tắc ở quầy này là ai đóng túi?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ SIÊU THỊ khách tự đóng túi tại bàn riêng sau quầy (サッカー台). Ở KONBINI thì nhân viên đóng. Đứng nhầm chỗ là chuyện ai mới sang cũng gặp.
    N4
  56. 556

    セルフレジの使い方がわかりません。

    serufu reji no tsukaikata ga wakarimasen

    Tôi không biết dùng quầy tự thanh toán ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng trước máy tự tính tiền và không biết bấm gì trước?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này là nhân viên trực máy tới làm giúp ngay, ở siêu thị nào cũng có một người đứng canh. Nhanh hơn hẳn việc tự mò.
    N4
  57. 557

    ここでチャージできますか。

    koko de chaaji dekimasu ka

    Nạp tiền vào thẻ ở đây được không ạ?

    Tình huống

    Thẻ tàu của bạn gần hết tiền và bạn đang đứng ở konbini?

    Người bản xứ dùng thế nàoKonbini nạp được thẻ Suica và PASMO, chỉ nhận TIỀN MẶT. Đây là chỗ nạp tiện nhất khi không đứng gần ga.
    N4
  58. 558

    ポイントで払えますか。

    pointo de haraemasu ka

    Trả bằng điểm tích luỹ được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đã tích được kha khá điểm và muốn dùng cho lần mua này?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~で払えますか hỏi mọi cách trả: カードで · 現金で · スマホで · ポイントで. Nhớ một khung là hỏi được cả năm cách.
    N4
  59. 559

    小銭がありません。

    kozeni ga arimasen

    Tôi không có tiền lẻ ạ.

    Tình huống

    Nhân viên chờ bạn đưa thêm mấy đồng lẻ cho tròn số nhưng bạn không có?

    Người bản xứ dùng thế nào小銭 kozeni là tiền xu. Người Nhật hay đưa thêm xu lẻ để nhận lại tờ tròn — bạn không có thì nói câu này, không ai phiền.
    N4
  60. 560

    一万円札でもいいですか。

    ichiman en satsu demo ii desu ka

    Tôi đưa tờ mười nghìn được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua món rẻ mà trong ví chỉ có tờ tiền lớn?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~でもいいですか hỏi cái này có được chấp nhận không. 札 satsu là tờ tiền giấy, đọc riêng là お札 osatsu.
    N4
  61. 561

    温めなくて大丈夫です。

    atatamenakute daijoubu desu

    Không cần hâm nóng đâu ạ.

    Tình huống

    Nhân viên konbini hỏi có hâm hộp cơm không nhưng bạn mang về nhà mới ăn?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG TỪ CHỐI MỀM NHẤT: ~なくて大丈夫です nghĩa là không cần cũng không sao. Nhẹ hơn hẳn いりません vốn nghe hơi cộc.
    N4
  62. 562

    スプーンをつけてください。

    supuun o tsukete kudasai

    Cho tôi xin cái thìa ạ.

    Tình huống

    Bạn mua món cần thìa nhưng nhân viên chỉ hỏi về đũa?

    Người bản xứ dùng thế nàoつける ở đây là kèm thêm vào. Từ 2022 nhiều konbini không tự đưa thìa đũa nữa để giảm rác nhựa — không nói là không có.
    N4
  63. 563

    荷物を送りたいです。

    nimotsu o okuritai desu

    Tôi muốn gửi bưu kiện ạ.

    Tình huống

    Bạn cầm một thùng đồ vào konbini và muốn gửi đi tỉnh khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoKonbini nhận gửi hàng 宅配便 takuhaibin, rẻ và nhanh, hôm sau tới nơi. Không cần ra bưu điện, và mở cửa cả đêm.
    N4
  64. 564

    ここでコピーできますか。

    koko de kopii dekimasu ka

    Ở đây photo được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần bản sao giấy tờ gấp và đang đứng trong cửa hàng tiện lợi?

    Người bản xứ dùng thế nàoMáy ở konbini vừa photo vừa in từ điện thoại, còn in được cả ảnh thẻ. Rất nhiều người nước ngoài không biết nên đi tìm tiệm in.
    N4
  65. 565

    ATMはありますか。

    eetiiemu wa arimasu ka

    Ở đây có cây rút tiền không ạ?

    Tình huống

    Bạn hết tiền mặt và cần tìm chỗ rút gần nhất?

    Người bản xứ dùng thế nàoATM ở konbini chạy gần như 24 giờ và nhận cả thẻ nước ngoài — trong khi ATM ngân hàng Nhật đóng cửa buổi tối và tính phí ngoài giờ.
    N5
  66. 566

    公共料金を払いたいです。

    koukyou ryoukin o haraitai desu

    Tôi muốn đóng tiền điện nước ạ.

    Tình huống

    Bạn cầm tờ giấy báo tiền điện tới quầy và không biết mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào公共料金 là tiền điện, nước, ga, bảo hiểm. Cứ đưa tờ giấy có mã vạch cho nhân viên konbini là xong — không cần tài khoản ngân hàng.
    N3
  67. 567

    チケットを受け取りに来ました。

    chiketto o uketori ni kimashita

    Tôi tới lấy vé ạ.

    Tình huống

    Bạn đặt vé trên mạng và tới cửa hàng in ra theo mã đã nhận?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~に来ました nói rõ mình tới ĐỂ LÀM GÌ, câu mở lời chuẩn ở mọi quầy. 受け取る là nhận đồ, ngược lại là 渡す đưa.
    N3
  68. 568

    トイレを借りてもいいですか。

    toire o karite mo ii desu ka

    Cho tôi mượn nhà vệ sinh được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần đi vệ sinh gấp và cửa hàng có khu vệ sinh phía trong?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Nhật nói MƯỢN nhà vệ sinh chứ không nói dùng. Konbini gần như luôn cho, nhưng hỏi một câu vẫn lịch sự hơn là đi thẳng vào.
    N4
  69. 569

    会員カードを作りたいのですが。

    kaiin kaado o tsukuritai no desu ga

    Tôi muốn làm thẻ thành viên ạ.

    Tình huống

    Bạn hay mua ở cửa hàng này và muốn có thẻ tích điểm?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~のですが bỏ lửng là cách mở lời LỊCH SỰ NHẤT ở quầy: nó ngụ ý nhờ giúp mà không nói thẳng, để người kia đỡ thấy bị sai.
    N3
  70. 570

    まとめて買ったほうが安いですか。

    matomete katta hou ga yasui desu ka

    Mua nhiều một lần thì rẻ hơn ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy biển ghi giá theo lô nhưng không chắc mình hiểu đúng?

    Người bản xứ dùng thế nàoまとめて là gộp lại làm một lần. Rất hay gặp trong đời sống: まとめて洗う giặt gộp · まとめて送る gửi gộp một chuyến.
    N3
  71. 571

    レシートは大丈夫です。

    reshiito wa daijoubu desu

    Tôi không cần hoá đơn đâu ạ.

    Tình huống

    Nhân viên chìa hoá đơn ra nhưng bạn không cần giữ?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY CỦA CHỮ 大丈夫: ở đây nó nghĩa là KHÔNG CẦN, chứ không phải là được rồi. Cùng một chữ, người Nhật dùng để từ chối rất nhiều.
    N4
  72. 572

    そうなんですね。

    sou nan desu ne

    Ra là vậy ạ.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một chuyện bạn chưa biết và bạn muốn cho họ thấy mình đang theo dõi?

    Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG ĐÁP DÙNG ĐƯỢC NHIỀU NHẤT. Trung tính, hợp mọi đối tượng. Nói vài lần trong một câu chuyện là chuyện bình thường ở Nhật.
    N4
  73. 573

    ですよね。

    desu yo ne

    Đúng thế nhỉ.

    Tình huống

    Người kia nói ra đúng điều bạn cũng đang nghĩ?

    Người bản xứ dùng thế nàoよ đưa ý mình ra, ね kéo người kia vào — ghép lại thành đồng tình mạnh. Rất thân thiện, nhưng với sếp thì nói đủ そうですよね.
    N4
  74. 574

    私もそう思います。

    watashi mo sou omoimasu

    Tôi cũng nghĩ vậy ạ.

    Tình huống

    Trong cuộc họp có người nêu ý kiến trùng với ý bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đồng tình chuẩn ở chỗ làm. Trong họp, nói câu này rồi thêm một lý do ngắn là đủ để bạn có mặt trong cuộc thảo luận.
    N5
  75. 575

    それは知りませんでした。

    sore wa shirimasen deshita

    Cái đó tôi chưa biết đấy ạ.

    Tình huống

    Ai đó chỉ cho bạn một điều mới và bạn muốn nói thật là mình chưa từng nghe?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ THỂ QUÁ KHỨ mới đúng: 知りませんでした là tới giờ tôi chưa biết, nay thì biết rồi. Nói 知りません trơn thành ra cộc lốc như đang gạt đi.
    N4
  76. 576

    びっくりしました。

    bikkuri shimashita

    Tôi bất ngờ quá.

    Tình huống

    Người kia kể một chuyện khiến bạn giật mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoびっくり dùng cho cả bất ngờ vui lẫn bất ngờ xấu. Trang trọng hơn thì 驚きました odorokimashita, nhưng đời thường ít ai nói thế.
    N4
  77. 577

    すごいですね。

    sugoi desu ne

    Giỏi quá nhỉ.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một thành tích và bạn muốn khen ngay?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời khen vạn năng, dùng cho việc, cho đồ vật, cho món ăn. Nói すごい trơn không có ですね là thân mật, chỉ dùng với bạn bè.
    N5
  78. 578

    さすがですね。

    sasuga desu ne

    Quả nhiên là anh có khác ạ.

    Tình huống

    Người vốn giỏi việc đó lại làm tốt đúng như bạn chờ đợi?

    Người bản xứ dùng thế nàoさすが khen VÌ ĐÚNG NHƯ ĐÃ TIN — khen sâu hơn すごい. Nhưng chỉ nói với người ngang hàng hoặc dưới; nói với sếp lớn nghe như đang đánh giá họ.
    N3
  79. 579

    大変でしたね。

    taihen deshita ne

    Anh vất vả rồi nhỉ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa kể xong một chuyện khó khăn họ đã trải qua?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐANG XẢY RA thì nói 大変ですね; ĐÃ QUA rồi thì 大変でしたね. Người Việt hay dùng thì hiện tại cho chuyện đã qua, nghe lệch.
    N4
  80. 580

    それはよかったです。

    sore wa yokatta desu

    Vậy thì tốt quá ạ.

    Tình huống

    Người kia báo chuyện của họ đã ổn thoả và bạn muốn mừng cho họ?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đáp chuẩn khi nghe tin tốt của người khác. Nếu chuyện đó liên quan tới sức khoẻ thì thêm お大事に ở sau là tròn.
    N4
  81. 581

    それは残念ですね。

    sore wa zannen desu ne

    Vậy thì tiếc quá nhỉ.

    Tình huống

    Người kia báo kế hoạch của họ bị huỷ?

    Người bản xứ dùng thế nào残念 là tiếc vì không được như ý. Khi ai đó có tang thì KHÔNG dùng chữ này — lúc đó nói ご愁傷様です goshuushousama desu.
    N4
  82. 582

    そうかもしれません。

    sou kamo shiremasen

    Có thể là vậy ạ.

    Tình huống

    Bạn thấy ý người kia có lý nhưng chưa dám khẳng định?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG DÙNG SUỐT ĐỜI: ~かもしれません là có thể, chưa chắc. Người Nhật rất hay nói lửng như vậy để tránh khẳng định thay người khác.
    N4
  83. 583

    どうでしょうね。

    dou deshou ne

    Cái đó thì cũng khó nói nhỉ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi ý bạn về chuyện bạn không muốn trả lời thẳng?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này gần như luôn có nghĩa là KHÔNG, nói mềm đi. Người Nhật hiểu ngay; người Việt nghe tưởng còn cửa nên hay hỏi tiếp và làm cả hai khó xử.
    N3
  84. 584

    まあ、そうですね。

    maa, sou desu ne

    Thì cũng đúng ạ.

    Tình huống

    Bạn đồng ý một nửa và chưa muốn nói phần mình chưa đồng ý?

    Người bản xứ dùng thế nàoまあ ở đầu làm câu nhẹ đi và báo hiệu bạn còn ý khác. Người Nhật đọc được tín hiệu này và thường hỏi tiếp でも?.
    N3
  85. 585

    ちょっと考えさせてください。

    chotto kangaesasete kudasai

    Cho tôi suy nghĩ một chút ạ.

    Tình huống

    Người ta vừa đề nghị một việc lớn và bạn không muốn trả lời ngay?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể SAI KHIẾN + ください nghĩa là xin phép cho tôi được làm: 見させてください cho tôi xem · 休ませてください cho tôi nghỉ. Rất lịch sự.
    N3
  86. 586

    えっと、そうですね…

    etto, sou desu ne

    Ừm, để tôi xem nào…

    Tình huống

    Bạn bị hỏi bất ngờ và cần vài giây để nghĩ mà không muốn im lặng?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ CỨU IM LẶNG: えっと và あのう. Im lặng ba giây ở Nhật bị hiểu là bạn không hiểu câu hỏi, và người ta sẽ hỏi lại bằng tiếng Anh.
    N5
  87. 587

    なんて言うんでしょう。

    nante iun deshou

    Nói thế nào nhỉ…

    Tình huống

    Bạn biết ý mình muốn diễn đạt nhưng chưa nghĩ ra từ tiếng Nhật?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU CÁNH KHI BÍ TỪ. Nói ra là người Nhật lập tức đoán giúp và gợi từ cho bạn — hiệu quả hơn hẳn việc đứng im hoặc chuyển sang tiếng Anh.
    N3
  88. 588

    聞き取れませんでした。

    kikitoremasen deshita

    Tôi nghe không rõ ạ.

    Tình huống

    Người kia nói nhanh quá và bạn không bắt được câu vừa rồi?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÍNH XÁC HƠN わかりません. 聞き取れない là TAI không bắt kịp (nói lại là hiểu), còn わからない là ĐẦU không hiểu (nói lại cũng thế). Người Nhật đáp khác nhau cho hai câu.
    N3
  89. 589

    今、何とおっしゃいましたか。

    ima, nan to osshaimashita ka

    Vừa rồi anh nói gì ạ?

    Tình huống

    Sếp vừa dặn một câu mà bạn không nghe rõ, bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoおっしゃる là thể TÔN KÍNH của 言う, dùng cho lời NGƯỜI TRÊN. Hỏi lại sếp bằng 何と言いましたか nghe rất bất kính dù nghĩa giống nhau.
    N3
  90. 590

    もう少し大きい声でお願いします。

    mou sukoshi ookii koe de onegaishimasu

    Anh nói to hơn chút được không ạ.

    Tình huống

    Xung quanh ồn và giọng người kia bị chìm đi?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ LÝ DO ở ngoài là quanh đây ồn, để người kia không nghĩ bạn chê họ nói nhỏ. Đợt 1 đã có câu xin nói chậm — hai câu này hay đi cùng nhau.
    N4
  91. 591

    つまり、こういうことですか。

    tsumari, kou iu koto desu ka

    Tức là ý anh thế này ạ?

    Tình huống

    Người kia giải thích dài và bạn muốn nói lại cho gọn để kiểm tra mình hiểu đúng?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH XÁC NHẬN TỐT NHẤT Ở CHỖ LÀM. Nói câu này rồi tóm tắt lại một dòng — sai chỗ nào người kia sửa ngay, còn hơn gật bừa rồi làm sai.
    N3
  92. 592

    例えばどんなことですか。

    tatoeba donna koto desu ka

    Ví dụ như là gì ạ?

    Tình huống

    Lời giải thích còn trừu tượng và bạn muốn một ví dụ cụ thể?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ví dụ dễ hơn nhiều so với hỏi lại toàn bộ, và người Nhật rất sẵn lòng nêu ví dụ. Học tiếng bằng cách này nhanh hơn tra từ điển.
    N4
  93. 593

    具体的にお願いします。

    gutaiteki ni onegaishimasu

    Anh nói cụ thể giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn được giao việc nhưng phần yêu cầu còn quá chung chung?

    Người bản xứ dùng thế nào具体的 là cụ thể, ngược lại là 抽象的 trừu tượng. Ở công ty Nhật, hỏi cho rõ TRƯỚC KHI làm được đánh giá cao hơn là làm rồi mới sửa.
    N3
  94. 594

    メモしてもいいですか。

    memo shite mo ii desu ka

    Tôi ghi lại được không ạ?

    Tình huống

    Người kia đang dặn nhiều chi tiết và bạn sợ quên?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin ghi chép ở Nhật luôn được nhìn tích cực: nó cho thấy bạn coi trọng lời người kia. Ở công ty, người mới mà không cầm sổ mới là chuyện lạ.
    N4
  95. 595

    ゆっくりでいいですか。

    yukkuri de ii desu ka

    Tôi làm chậm một chút có được không ạ?

    Tình huống

    Bạn phải trả lời hoặc làm một việc mới và cần thêm thời gian?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước như vậy tốt hơn hẳn việc im lặng làm chậm. Người Nhật gần như luôn đáp どうぞ và không hề khó chịu.
    N4
  96. 596

    とんでもございません。

    tondemo gozaimasen

    Dạ đâu có ạ.

    Tình huống

    Khách hàng khen bạn làm tốt và bạn muốn đáp khiêm nhường?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản trang trọng hơn とんでもないです đã học ở đợt 1. Dùng với khách hàng và người trên; khiêm tốn là phản xạ đúng khi được khen ở Nhật.
    N3
  97. 597

    お役に立てて嬉しいです。

    oyaku ni tatete ureshii desu

    Giúp được anh tôi mừng lắm ạ.

    Tình huống

    Người ta cảm ơn bạn vì việc bạn vừa giúp?

    Người bản xứ dùng thế nào役に立つ là có ích cho ai. Đáp thế này ấm hơn hẳn どういたしまして vốn hơi khô, và rất hợp trong công việc.
    N3
  98. 598

    こちらこそ。

    kochira koso

    Tôi mới phải cảm ơn ạ.

    Tình huống

    Người kia cảm ơn bạn trước nhưng chính bạn cũng chịu ơn họ?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ này đáp được cả lời cảm ơn lẫn lời chào làm quen: ai nói よろしくお願いします trước thì bạn đáp こちらこそ.
    N4
  99. 599

    なんでもないです。

    nan demo nai desu

    Không có chuyện gì đâu ạ.

    Tình huống

    Bạn lỡ buột miệng nói nửa câu và người kia hỏi lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng để khép lại chuyện mình vừa lỡ nói. Khác 大丈夫です ở chỗ nó nói không có chuyện gì, chứ không phải từ chối một lời mời.
    N4
  100. 600

    肩が凝っています。

    kata ga kotte imasu

    Tôi bị mỏi vai.

    Tình huống

    Bạn ngồi máy tính cả ngày và vai cứng đờ, bạn than với đồng nghiệp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào肩こり là chuyện quốc dân ở Nhật — hiệu thuốc có cả một dãy cao dán 肩こり. Nói câu này là ai cũng gật đầu đồng cảm ngay.
    N3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.