Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    ここから遠いですか。

    koko kara tooi desu ka

    Cách đây có xa không ạ?

    Tình huống

    Người ta chỉ đường xong nhưng bạn chưa biết nên đi bộ hay đi tàu. Bạn hỏi thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoから là "từ (đâu)". Cặp đối: 遠い (xa) ↔ 近い (gần).
    N5
  2. 102

    歩いて何分ぐらいですか。

    aruite nanpun gurai desu ka

    Đi bộ khoảng mấy phút ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đi bộ tới đó có kịp giờ hẹn không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoぐらい là "khoảng chừng" — làm câu hỏi nhẹ đi, không đòi con số chính xác. Cũng viết là くらい.
    N4
  3. 103

    地図で教えてもらえますか。

    chizu de oshiete moraemasu ka

    Chỉ giúp tôi trên bản đồ được không ạ?

    Tình huống

    Người ta chỉ đường bằng lời mà bạn nghe không kịp. Bạn đưa điện thoại ra và nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO CỨU NGƯỜI MỚI HỌC. Cùng khung ___てもらえますか (đợt 1). 教える là chỉ, dạy — cũng dùng để hỏi số điện thoại.
    N4
  4. 104

    道に迷いました。

    michi ni mayoimashita

    Tôi bị lạc đường rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn đi lòng vòng mãi không ra và cần nhờ giúp. Bạn nói thẳng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng thì người Nhật giúp rất nhiệt tình — nhiều khi họ dẫn bạn đi tận nơi. Nhớ cảm ơn cho tử tế.
    N4
  5. 105

    まっすぐ行ってください。

    massugu itte kudasai

    Anh/chị đi thẳng ạ.

    Tình huống

    Bạn hỏi đường và người ta bắt đầu chỉ. Câu đầu tiên họ nói là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Bốn từ hướng phải thuộc: まっすぐ (thẳng), 右 migi (phải), 左 hidari (trái), 戻る modoru (quay lại).
    N5
  6. 106

    次の角を右に曲がってください。

    tsugi no kado o migi ni magatte kudasai

    Tới góc sau thì rẽ phải ạ.

    Tình huống

    Người chỉ đường nói câu thứ hai sau khi bảo bạn đi thẳng. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 角 là góc phố, 曲がる là rẽ. Nghe được 右 hay 左 là đủ để đi đúng.
    N4
  7. 107

    右側にあります。

    migigawa ni arimasu

    Ở phía bên phải ạ.

    Tình huống

    Người ta chỉ đích đến nằm phía nào so với bạn. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 側 là phía, bên. あります cho VẬT, います cho NGƯỜI và động vật — phân biệt này rất quan trọng.
    N4
  8. 108

    新宿までいくらですか。

    Shinjuku made ikura desu ka

    Tới Shinjuku bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước máy bán vé và không biết mua vé bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoまで là "tới (đâu)", cặp với から (từ đâu). MẸO: mua thẻ IC (Suica/PASMO) thì khỏi phải tính tiền vé mỗi lần.
    N5
  9. 109

    何番線ですか。

    nanbansen desu ka

    Sân ga số mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đã có vé nhưng không biết ra sân ga nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào番線 là sân ga. Ga lớn ở Nhật có hàng chục sân — nhìn bảng điện tử rồi vẫn nên hỏi cho chắc.
    N4
  10. 110

    この電車は東京駅に止まりますか。

    kono densha wa Tokyo eki ni tomarimasu ka

    Tàu này có dừng ở ga Tokyo không ạ?

    Tình huống

    Tàu sắp tới mà bạn không chắc nó có dừng ở ga bạn cần không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI Ở NHẬT. Tàu 特急 (đặc cấp) và 急行 (cấp hành) BỎ QUA nhiều ga — lên nhầm thì đi quá cả chục ga.
    N4
  11. 111

    どこで乗り換えますか。

    doko de norikaemasu ka

    Đổi tàu ở đâu ạ?

    Tình huống

    Tuyến của bạn phải đổi tàu một lần mà bạn chưa biết đổi ở ga nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào乗り換え là chuyển tàu. BẪY: đổi từ JR sang tàu tư nhân thì phải RA cổng soát vé rồi vào lại — mất thêm tiền vé.
    N4
  12. 112

    乗り過ごしました。

    norisugoshimashita

    Tôi đi quá ga rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn mải nhìn điện thoại và tàu đã qua ga của bạn. Bạn nói gì với nhân viên?

    Người bản xứ dùng thế nào過ごす là "quá, vượt". Nói với nhân viên ở cổng thì họ thường cho đi ngược lại miễn phí — 精算 (thanh toán bù) nếu cần.
    N3
  13. 113

    終電は何時ですか。

    shuuden wa nanji desu ka

    Chuyến cuối mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn đi chơi tối và cần biết mấy giờ hết tàu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỪ QUAN TRỌNG BẬC NHẤT KHI SỐNG Ở NHẬT: 終電 là chuyến cuối, thường khoảng nửa đêm. Lỡ nó thì taxi đắt gấp mười.
    N3
  14. 114

    すみません、降ります。

    sumimasen, orimasu

    Cho tôi xuống với ạ.

    Tình huống

    Tàu đông và bạn cần lách qua để xuống. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI THUỘC TRƯỚC KHI ĐI TÀU GIỜ CAO ĐIỂM. Cặp: 乗る (lên) ↔ 降りる (xuống).
    N4
  15. 115

    この席、空いていますか。

    kono seki, aite imasu ka

    Chỗ này có ai ngồi chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy ghế trống nhưng có túi đồ để bên cạnh. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào空いています là "đang trống". Ở Nhật có 優先席 (ghế ưu tiên) — người trẻ khoẻ thì nên tránh ngồi.
    N4
  16. 116

    この住所までお願いします。

    kono juusho made onegaishimasu

    Cho tới địa chỉ này ạ.

    Tình huống

    Bạn lên taxi và đưa điện thoại có ghi địa chỉ cho tài xế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH AN TOÀN NHẤT: cho xem chữ, đừng đọc tên đường. Cửa taxi Nhật TỰ MỞ — đừng kéo tay.
    N4
  17. 117

    ここで止めてください。

    koko de tomete kudasai

    Cho tôi dừng ở đây ạ.

    Tình huống

    Bạn đã tới nơi và muốn xuống xe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てください (đợt 1). で chỉ NƠI DIỄN RA hành động, khác に chỉ đích đến.
    N4
  18. 118

    急いでいます。

    isoide imasu

    Tôi đang vội ạ.

    Tình huống

    Bạn sắp trễ chuyến bay và cần tài xế đi nhanh hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu tình trạng thay vì giục thẳng — rất Nhật. Tài xế hiểu ý và tự đi nhanh hơn trong mức cho phép.
    N4
  19. 119

    チェックインお願いします。

    chekku in onegaishimasu

    Cho tôi nhận phòng ạ.

    Tình huống

    Bạn tới lễ tân khách sạn sau khi đã đặt phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung お願いします. Đưa hộ chiếu ra cùng lúc thì nhanh hơn — khách nước ngoài bắt buộc phải trình.
    N4
  20. 120

    チェックアウトは何時ですか。

    chekku auto wa nanji desu ka

    Mấy giờ phải trả phòng ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận phòng xong và muốn biết hôm sau phải rời đi lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhách sạn Nhật thường trả phòng 10 hoặc 11 giờ — SỚM hơn nhiều nước. Đừng ngủ nướng.
    N4
  21. 121

    荷物を預かってもらえますか。

    nimotsu o azukatte moraemasu ka

    Anh/chị giữ hành lý giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đã trả phòng nhưng tối mới bay và không muốn kéo vali đi chơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào預かる là giữ hộ. Hầu hết khách sạn Nhật giữ miễn phí trong ngày, và nhiều ga tàu có tủ khoá (コインロッカー).
    N3
  22. 122

    エアコンが壊れています。

    eakon ga kowarete imasu

    Điều hoà bị hỏng ạ.

    Tình huống

    Bạn vào phòng và điều hoà không chạy. Bạn gọi xuống lễ tân báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 壊れています (đợt 3). Khách sạn Nhật xử lý rất nhanh và thường xin lỗi rối rít.
    N4
  23. 123

    Wi-Fiのパスワードを教えてください。

    waifai no pasuwaado o oshiete kudasai

    Cho tôi xin mật khẩu Wi-Fi ạ.

    Tình huống

    Bạn nhận phòng xong và cần kết nối mạng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XIN THÔNG TIN: danh từ + を教えてください. Xin số điện thoại, địa chỉ, tên món — dùng khắp nơi.
    N4
  24. 124

    田中さん、おはようございます。

    Tanaka-san, ohayou gozaimasu

    Chào anh Tanaka ạ.

    Tình huống

    Sáng tới công ty bạn gặp đồng nghiệp ở hành lang. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC XƯNG HÔ: HỌ + さん. Gọi tên riêng là quá thân; bỏ さん là bất lịch sự. Với sếp thì dùng CHỨC: 部長, 課長.
    N5
  25. 125

    課長、少しよろしいですか。

    kachou, sukoshi yoroshii desu ka

    Thưa trưởng phòng, em xin phép một chút ạ?

    Tình huống

    Bạn cần hỏi sếp một việc khi sếp đang làm. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGỌI SẾP BẰNG CHỨC VỤ, KHÔNG KÈM さん: 課長 chứ không 課長さん. よろしい là dạng lịch sự của いい.
    N3
  26. 126

    今、お時間よろしいですか。

    ima, ojikan yoroshii desu ka

    Bây giờ anh/chị có tiện không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn xin vài phút của người đang bận. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ お trước 時間 là kính ngữ. Hỏi câu này TRƯỚC khi vào việc là phép bắt buộc ở công sở Nhật.
    N3
  27. 127

    承知しました。

    shouchi shimashita

    Vâng, em đã rõ ạ.

    Tình huống

    Sếp giao việc xong và bạn xác nhận đã nắm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA MỨC: わかりました (đồng nghiệp) → 承知しました (cấp trên) → かしこまりました (khách hàng). Dùng nhầm mức là lệch thái độ.
    N3
  28. 128

    いつまでですか。

    itsu made desu ka

    Hạn tới khi nào ạ?

    Tình huống

    Sếp giao việc mà chưa nói hạn. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỎI NGAY KHI NHẬN VIỆC. まで là "cho tới" — cùng chữ với 新宿まで (đợt 4). Không hỏi thì mặc định là càng sớm càng tốt.
    N4
  29. 129

    明日までにできます。

    ashita made ni dekimasu

    Mai em làm xong được ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bao giờ bạn xong việc. Bạn hẹn mốc cụ thể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT まで VỚI までに: まで là "liên tục cho tới", までに là "trước thời điểm đó". Hạn chót thì phải dùng までに.
    N4
  30. 130

    終わりました。

    owarimashita

    Em làm xong rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa hoàn thành việc được giao và muốn báo lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBÁO CÁO NGAY KHI XONG — đây là chữ 報 trong 報連相. Làm xong mà im lặng thì sếp không biết để đi tiếp.
    N5
  31. 131

    まだ終わっていません。

    mada owatte imasen

    Em vẫn chưa xong ạ.

    Tình huống

    Sếp hỏi tiến độ mà bạn còn đang dở. Bạn báo thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung まだ…ていません (đợt 2). Nói kèm mốc dự kiến thì lời báo mới trọn.
    N4
  32. 132

    質問があります。

    shitsumon ga arimasu

    Em có câu hỏi ạ.

    Tình huống

    Trong cuộc họp có chỗ bạn chưa rõ và muốn xin phát biểu. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___があります là "có…". Nói trước rồi hỏi thì người ta chuẩn bị nghe, thay vì bị chen ngang.
    N5
  33. 133

    ちょっとご相談があります。

    chotto gosoudan ga arimasu

    Em có việc muốn xin ý kiến ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp vấn đề và muốn bàn với sếp trước khi tự quyết. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ CHỮ 相 TRONG 報連相. Ở Nhật bàn trước được đánh giá cao hơn tự xử lý — im lặng tự quyết là lỗi nặng.
    N3
  34. 134

    ご報告があります。

    gohoukoku ga arimasu

    Em xin báo cáo một việc ạ.

    Tình huống

    Có chuyện xảy ra trong công việc mà sếp cần biết. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ ご đầu từ là kính ngữ (dùng với từ gốc Hán); お dùng với từ gốc Nhật. ご相談, ご報告, お願い, お時間.
    N3
  35. 135

    もう一度確認します。

    mou ichido kakunin shimasu

    Để em kiểm tra lại ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi một con số mà bạn không chắc chắn tuyệt đối. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoAN TOÀN HƠN ĐOÁN BỪA. 確認 là xác nhận, kiểm tra — từ nghe nhiều nhất ở công sở Nhật sau 確認します.
    N4
  36. 136

    すみません、わかりません。

    sumimasen, wakarimasen

    Xin lỗi, em không rõ ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi một việc ngoài phần bạn phụ trách. Bạn đáp sao cho khỏi nói bừa?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói tiếp 調べます (để em tra) hoặc chỉ sang người biết. Nói không biết rồi bỏ lửng thì thiếu trách nhiệm.
    N5
  37. 137

    調べておきます。

    shirabete okimasu

    Để em tra rồi báo lại ạ.

    Tình huống

    Bạn chưa có câu trả lời nhưng nhận trách nhiệm tìm hiểu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ておきます là "làm sẵn để chuẩn bị". Câu này biến "không biết" thành "sẽ biết" — khác hẳn về thái độ.
    N4
  38. 138

    田中さんに聞いてみます。

    Tanaka-san ni kiite mimasu

    Để em thử hỏi anh Tanaka ạ.

    Tình huống

    Việc thuộc phần người khác và bạn nhận đi hỏi giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG てみます là "thử làm xem". Nó chừa đường lui — bạn hứa đi hỏi chứ không hứa có kết quả.
    N4
  39. 139

    会議は何時からですか。

    kaigi wa nanji kara desu ka

    Cuộc họp mấy giờ bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Có lịch họp hôm nay nhưng bạn chưa nắm giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoから là "từ (lúc nào)", まで là "tới lúc nào". Hỏi cả hai thì mới biết họp kéo dài bao lâu.
    N5
  40. 140

    会議室はどこですか。

    kaigishitsu wa doko desu ka

    Phòng họp ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào công ty và chưa biết phòng họp ở đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___はどこですか đã dùng ba lần từ đợt 2 — một khung hỏi vị trí cho mọi thứ.
    N5
  41. 141

    賛成です。

    sansei desu

    Em đồng ý ạ.

    Tình huống

    Ai đó nêu phương án bạn thấy đúng và bạn muốn ủng hộ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 賛成 (tán thành) ↔ 反対 (phản đối). NHƯNG ở họp Nhật nói 反対です thẳng là khá nặng — xem câu dưới.
    N3
  42. 142

    少し気になる点があります。

    sukoshi ki ni naru ten ga arimasu

    Em thấy có điểm hơi băn khoăn ạ.

    Tình huống

    Bạn không tán thành nhưng đang ở cuộc họp đông người. Bạn nêu ra thế nào cho khéo?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH PHẢN ĐỐI CỦA NGƯỜI NHẬT: không nói "sai" mà nói "tôi băn khoăn". 気になる là "thấy vướng, thấy lấn cấn".
    N3
  43. 143

    確認させてください。

    kakunin sasete kudasai

    Cho em xác nhận lại ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn nói lại điều vừa nghe để chắc mình hiểu đúng. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG させてください là "xin cho phép tôi làm…". Rất lịch sự — dùng khi muốn tự mình làm gì đó.
    N3
  44. 144

    以上です。

    ijou desu

    Em xin hết ạ.

    Tình huống

    Bạn phát biểu xong và muốn báo là đã hết ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ KẾT PHÁT BIỂU. Thiếu nó thì cả phòng không biết bạn nói xong chưa — nghe nhiều ở mọi cuộc họp Nhật.
    N3
  45. 145

    明日、休みをいただきたいのですが。

    ashita, yasumi o itadakitai no desu ga

    Ngày mai em xin nghỉ được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có việc riêng và cần xin phép sếp nghỉ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU XIN NGHỈ CHUẨN. いただきたい là thể khiêm nhường của もらいたい. Chữ が cuối bỏ lửng — rất Nhật, để người kia tự nói tiếp.
    N3
  46. 146

    体調が悪いので、休ませてください。

    taichou ga warui node, yasumasete kudasai

    Em thấy trong người không khoẻ, xin phép nghỉ ạ.

    Tình huống

    Bạn ốm và phải gọi điện xin nghỉ sáng sớm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoので là "vì, do" — mềm hơn から. GỌI ĐIỆN chứ đừng nhắn tin: ở Nhật xin nghỉ bằng tin nhắn bị coi là thiếu nghiêm túc.
    N4
  47. 147

    電車が遅れて、遅刻します。

    densha ga okurete, chikoku shimasu

    Tàu bị trễ nên em sẽ tới muộn ạ.

    Tình huống

    Tàu dừng vì sự cố và bạn sẽ tới công ty muộn. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga Nhật phát 遅延証明書 (giấy chứng nhận tàu trễ) miễn phí — nộp cho công ty thì không bị tính đi muộn.
    N4
  48. 148

    残業します。

    zangyou shimasu

    Em ở lại làm thêm ạ.

    Tình huống

    Bạn của bạn rủ đi ăn tối nhưng bạn phải ở lại làm. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào残業 là làm thêm giờ — từ gắn liền với văn hoá công sở Nhật. Nay nhiều công ty đã siết lại vì luật lao động.
    N3
  49. 149

    何かお手伝いしましょうか。

    nanika otetsudai shimashou ka

    Em giúp gì được không ạ?

    Tình huống

    Bạn xong việc sớm mà đồng nghiệp còn đang vất vả. Bạn ngỏ ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoお手伝いします là thể KHIÊM NHƯỜNG của 手伝います. Khung ましょうか là "để tôi… nhé" — ngỏ ý giúp, không phải rủ rê.
    N3
  50. 150

    もしもし。

    moshimoshi

    A lô.

    Tình huống

    Bạn nhấc máy khi có cuộc gọi từ bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ DÙNG TRONG ĐỜI THƯỜNG. Nghe điện thoại CÔNG VIỆC thì KHÔNG nói もしもし — phải xưng tên công ty ngay.
    N5
  51. 151

    はい、山田商事でございます。

    hai, Yamada shouji de gozaimasu

    Vâng, công ty Yamada xin nghe ạ.

    Tình huống

    Bạn nhấc máy điện thoại công ty. Bạn xưng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoでございます là thể KÍNH NGỮ của です. Nghe điện thoại công việc phải xưng CÔNG TY trước, không xưng tên riêng.
    N3
  52. 152

    いつもお世話になっております。

    itsumo osewa ni natte orimasu

    Cảm ơn quý công ty vẫn luôn giúp đỡ ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi cho đối tác và mở đầu cuộc gọi. Bạn nói câu gì trước tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ ĐẦU BẮT BUỘC trong mọi cuộc gọi và mail công việc ở Nhật — kể cả với người chưa từng gặp. Không dịch sát được.
    N3
  53. 153

    ベトナム商事の阮と申します。

    Betonamu shouji no Nguyen to moushimasu

    Tôi là Nguyễn, công ty Việt Nam ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi cho đối tác và cần xưng danh. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỨ TỰ CỐ ĐỊNH: công ty + の + tên + と申します. Xưng tên trước công ty là sai thứ tự — người Nhật cần biết bạn từ đâu trước.
    N3
  54. 154

    田中さんはいらっしゃいますか。

    Tanaka-san wa irasshaimasu ka

    Cho tôi gặp anh Tanaka được không ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi tới công ty và cần nối máy tới đúng người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいらっしゃいます là thể TÔN KÍNH của います. Hỏi về người của công ty KHÁC thì phải dùng nó — dùng います là thiếu lễ.
    N3
  55. 155

    おつなぎします。

    otsunagi shimasu

    Tôi xin nối máy ạ.

    Tình huống

    Bạn xin gặp ai đó qua tổng đài và người nghe máy đáp lại. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. つなぐ là nối, kết nối. Nghe câu này thì cứ giữ máy — họ đang chuyển cuộc gọi.
    N3
  56. 156

    席を外しております。

    seki o hazushite orimasu

    Anh ấy hiện không có ở chỗ ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi tìm ai đó nhưng người đó không có mặt. Người nghe máy báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. おります là thể khiêm nhường của います — nhân viên hạ mình khi nói về người CÙNG công ty với khách.
    N3
  57. 157

    また後でかけ直します。

    mata ato de kakenaoshimasu

    Lát nữa tôi gọi lại ạ.

    Tình huống

    Người bạn cần gặp không có mặt và bạn không muốn để lại lời nhắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoかけ直す là gọi lại. 直す sau động từ nghĩa là "làm lại": やり直す (làm lại), 書き直す (viết lại).
    N4
  58. 158

    伝言をお願いできますか。

    dengon o onegai dekimasu ka

    Nhờ chuyển lời giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Người cần gặp không có mặt và bạn muốn để lại lời nhắn. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào伝言 là lời nhắn. Nhớ để lại tên, công ty và số điện thoại — nhân viên Nhật sẽ ghi lại rất cẩn thận.
    N3
  59. 159

    恐れ入りますが、もう一度お願いします。

    osoreirimasu ga, mou ichido onegaishimasu

    Xin lỗi, cho tôi nghe lại một lần nữa ạ.

    Tình huống

    Đối tác nói nhanh quá và bạn không bắt kịp. Bạn nhờ nói lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào恐れ入りますが là "thật ngại quá nhưng…" — mở đầu lịch sự nhất khi làm phiền. Trang trọng hơn すみません nhiều.
    N3
  60. 160

    電波が悪いようです。

    denpa ga warui you desu

    Hình như sóng yếu ạ.

    Tình huống

    Cuộc gọi cứ ngắt quãng và bạn muốn giải thích lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoようです là "hình như, có vẻ" — làm câu bớt khẳng định. Rất Nhật: ít khi nói chắc nịch về điều mình không nắm rõ.
    N4
  61. 161

    メールで送っていただけますか。

    meeru de okutte itadakemasu ka

    Anh/chị gửi mail cho tôi được không ạ?

    Tình huống

    Nói mãi mà hai bên vẫn không hiểu nhau qua điện thoại. Bạn đề nghị đổi cách thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỐI THOÁT TỐT NHẤT CHO NGƯỜI MỚI. ていただけますか là bản KHIÊM NHƯỜNG của てもらえますか (đợt 1) — lịch sự hơn một bậc.
    N3
  62. 162

    書いていただけますか。

    kaite itadakemasu ka

    Anh/chị viết ra giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Người ta nói một tên riêng hoặc con số mà bạn không nắm được. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG khi gặp tên người, tên ga, số tài khoản. Chữ viết dễ hơn nghe rất nhiều.
    N3
  63. 163

    お名前をもう一度お願いします。

    onamae o mou ichido onegaishimasu

    Cho tôi xin lại tên ạ.

    Tình huống

    Bạn không nghe rõ tên người gọi và cần hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại tên là chuyện bình thường, đừng ngại. Tên người Nhật có nhiều cách đọc — người Nhật cũng hay hỏi lại nhau.
    N4
  64. 164

    明日、時間がありますか。

    ashita, jikan ga arimasu ka

    Mai anh/chị có thời gian không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn hẹn gặp ai đó và cần dò lịch trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lịch TRƯỚC rồi mới rủ — thứ tự này khiến người kia dễ từ chối mà không ngại.
    N5
  65. 165

    何時がよろしいですか。

    nanji ga yoroshii desu ka

    Mấy giờ thì tiện cho anh/chị ạ?

    Tình huống

    Hai bên đã chốt gặp nhưng chưa chốt giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoよろしい là dạng lịch sự của いい. Hỏi thế này là NHƯỜNG người kia chọn — rất Nhật, và rất được lòng.
    N3
  66. 166

    三時はいかがですか。

    sanji wa ikaga desu ka

    Ba giờ được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn đề xuất một mốc giờ cụ thể. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoいかが là dạng lịch sự của どう. Khung ___はいかがですか dùng để mời và đề xuất — cả mời ăn lẫn hẹn giờ.
    N4
  67. 167

    どこで会いましょうか。

    doko de aimashou ka

    Mình gặp nhau ở đâu ạ?

    Tình huống

    Giờ đã chốt nhưng chưa biết gặp chỗ nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoましょうか là "…nhé, …chứ" — rủ rê và hỏi ý cùng lúc. Khác ましょう (rủ dứt khoát).
    N4
  68. 168

    駅の改札口で待っています。

    eki no kaisatsuguchi de matte imasu

    Tôi đợi ở cổng soát vé ga nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn chốt một điểm hẹn dễ tìm ở ga tàu. Bạn đề xuất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga Nhật có nhiều cổng, nên phải nói rõ cổng nào — 東口 (cửa đông), 南口 (cửa nam), 中央改札 (cổng trung tâm).
    N4
  69. 169

    少し遅れます。

    sukoshi okuremasu

    Tôi tới muộn một chút ạ.

    Tình huống

    Bạn kẹt tàu và biết sẽ không kịp giờ hẹn. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBÁO NGAY KHI BIẾT. Ở Nhật đúng giờ là chuẩn mực rất cao — muộn năm phút cũng phải nhắn trước.
    N4
  70. 170

    今着きました。

    ima tsukimashita

    Tôi vừa tới rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn đã tới điểm hẹn và muốn báo cho người kia. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào着く là tới nơi. THỂ QUÁ KHỨ ました vì việc vừa xảy ra xong.
    N4
  71. 171

    来週に変更できますか。

    raishuu ni henkou dekimasu ka

    Dời sang tuần sau được không ạ?

    Tình huống

    Bạn phải hoãn nhưng vẫn muốn gặp. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHOÃN THÌ PHẢI NÊU NGÀY MỚI. 変更 là thay đổi, dời lịch. Hoãn suông mà không hẹn lại thì bị hiểu là từ chối.
    N3
  72. 172

    申し訳ありませんが、その日は都合が悪いです。

    moushiwake arimasen ga, sono hi wa tsugou ga warui desu

    Xin lỗi ạ, hôm đó tôi bận mất rồi.

    Tình huống

    Người ta đề xuất một ngày mà bạn không thu xếp được. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào都合が悪い là "không tiện, không thu xếp được" — lý do vạn năng, không ai hỏi thêm. Đây là cách từ chối lịch hẹn chuẩn.
    N3
  73. 173

    LINE交換しませんか。

    rain koukan shimasen ka

    Mình kết bạn LINE nhé?

    Tình huống

    Bạn vừa quen ai đó và muốn giữ liên lạc. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: LINE là ứng dụng nhắn tin quốc dân ở Nhật, thay hẳn cho việc xin số điện thoại. Khung ませんか là lời mời lịch sự.
    N4
  74. 174

    後で連絡します。

    ato de renraku shimasu

    Lát nữa tôi liên lạc lại ạ.

    Tình huống

    Bạn hứa sẽ báo lại sau khi thu xếp xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ CHỮ 連 TRONG 報連相 (đợt 5). Hứa liên lạc thì phải liên lạc thật — ở Nhật im lặng là lỗi.
    N4
  75. 175

    確認しました。ありがとうございます。

    kakunin shimashita. arigatou gozaimasu

    Tôi đã xem rồi ạ, cảm ơn anh/chị.

    Tình huống

    Người ta gửi tài liệu qua mail và bạn cần báo đã nhận. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBÁO ĐÃ NHẬN NGAY, dù chưa xử lý xong. Ở Nhật để mail không hồi âm bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
    N4
  76. 176

    返事が遅くなってすみません。

    henji ga osoku natte sumimasen

    Xin lỗi vì hồi âm muộn ạ.

    Tình huống

    Bạn quên trả lời tin nhắn mấy hôm và giờ mới nhớ ra. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào遅くなる là "trở nên muộn". Câu mở đầu chuẩn khi trả lời muộn — nói trước thì không ai trách.
    N3
  77. 177

    今日は体調が悪いです。

    kyou wa taichou ga warui desu

    Hôm nay tôi thấy trong người không khoẻ.

    Tình huống

    Bạn thấy mệt và cần báo với đồng nghiệp hoặc bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào体調 là tình trạng sức khoẻ. Câu mở đầu chuẩn khi ốm — nói trước rồi mới kể triệu chứng cụ thể.
    N4
  78. 178

    頭が痛いです。

    atama ga itai desu

    Tôi đau đầu.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn đau ở đâu. Bạn chỉ vào đầu và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY: bộ phận + が痛いです. お腹 (bụng), のど (họng), 歯 (răng), 腰 (lưng), 胸 (ngực).
    N5
  79. 179

    熱があります。

    netsu ga arimasu

    Tôi bị sốt.

    Tình huống

    Bạn sờ trán thấy nóng và người ớn lạnh. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___があります (đợt 5). Nói kèm số đo thì bác sĩ nắm ngay: 三十八度あります (sốt 38 độ).
    N5
  80. 180

    咳が出ます。

    seki ga demasu

    Tôi bị ho.

    Tình huống

    Bạn ho mấy hôm nay và muốn nói với dược sĩ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào出る là "ra, xuất hiện". Cùng khung: 鼻水が出ます (chảy nước mũi), 血が出ます (chảy máu).
    N4
  81. 181

    吐き気がします。

    hakike ga shimasu

    Tôi thấy buồn nôn.

    Tình huống

    Bạn đi xe đường dài và thấy nôn nao. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG がします dùng cho CẢM GIÁC: 吐き気がします (buồn nôn), めまいがします (chóng mặt), 寒気がします (ớn lạnh).
    N3
  82. 182

    お腹を壊しました。

    onaka o kowashimashita

    Tôi bị đau bụng đi ngoài.

    Tình huống

    Bạn ăn phải đồ lạ và bụng dạ không ổn suốt từ sáng. Bạn nói với bác sĩ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoお腹を壊す nghĩa đen "làm hỏng bụng" — cách nói thường ngày cho tiêu chảy. Y khoa gọi là 下痢 (geri).
    N3
  83. 183

    三日前からです。

    mikka mae kara desu

    Từ ba hôm trước ạ.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn bị bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ LUÔN HỎI. Chuẩn bị sẵn trước khi vào phòng khám. から là "từ (khi nào)".
    N4
  84. 184

    薬のアレルギーがあります。

    kusuri no arerugii ga arimasu

    Tôi bị dị ứng thuốc.

    Tình huống

    Bác sĩ chuẩn bị kê đơn và bạn có tiền sử dị ứng. Bạn phải nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CÓ THỂ CỨU MẠNG BẠN. Nói TRƯỚC khi bác sĩ kê đơn, đừng chờ được hỏi. Cùng khung với câu dị ứng đồ ăn ở đợt 2.
    N4
  85. 185

    病院に行きたいです。

    byouin ni ikitai desu

    Tôi muốn đi bệnh viện.

    Tình huống

    Bạn thấy cần đi khám và nhờ người quen chỉ đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG たいです là "muốn làm…" — bỏ ます của động từ rồi thêm たい. 行きたい, 食べたい, 帰りたい.
    N5
  86. 186

    保険証を持っています。

    hokenshou o motte imasu

    Tôi có thẻ bảo hiểm ạ.

    Tình huống

    Bạn tới quầy tiếp đón bệnh viện và đưa giấy tờ ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMANG THEO MỖI LẦN KHÁM. Có 保険証 thì chỉ trả 30% viện phí; quên ở nhà thì phải trả 100% rồi làm thủ tục đòi lại.
    N4
  87. 187

    初めてです。

    hajimete desu

    Đây là lần đầu tôi tới ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn đã khám ở đây bao giờ chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ ĐÁP — nhân viên luôn hỏi 初診ですか (khám lần đầu à). Lần đầu thì phải điền tờ khai 問診票.
    N5
  88. 188

    どのくらい待ちますか。

    dono kurai machimasu ka

    Phải chờ khoảng bao lâu ạ?

    Tình huống

    Phòng chờ đông nghịt và bạn muốn biết còn lâu không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどのくらい là "khoảng bao nhiêu/bao lâu". Bệnh viện Nhật chờ lâu là bình thường — mang sách theo.
    N4
  89. 189

    注射はありますか。

    chuusha wa arimasu ka

    Có phải tiêm không ạ?

    Tình huống

    Bạn sợ kim tiêm và muốn biết trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào注射 là tiêm. Ở Nhật ít truyền dịch hơn Việt Nam và Trung Quốc nhiều — bác sĩ thường chỉ kê thuốc uống.
    N4
  90. 190

    入院が必要ですか。

    nyuuin ga hitsuyou desu ka

    Có phải nằm viện không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết có phải ở lại bệnh viện hay được về. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 入院 (nhập viện) ↔ 退院 (xuất viện). 必要 là cần thiết — khung ___が必要ですか hỏi có cần gì không.
    N3
  91. 191

    仕事を休んだほうがいいですか。

    shigoto o yasunda hou ga ii desu ka

    Tôi có nên nghỉ làm không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết bệnh này có cần nghỉ ngơi không. Bạn hỏi bác sĩ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ほうがいい là "nên làm…". Hỏi bác sĩ câu này để xin giấy — công ty Nhật thường cần 診断書 (giấy chẩn đoán).
    N4
  92. 192

    近くに薬局はありますか。

    chikaku ni yakkyoku wa arimasu ka

    Gần đây có hiệu thuốc không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mua thuốc cảm mà không biết chỗ nào gần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào薬局 là hiệu thuốc kê đơn; ドラッグストア là cửa hàng bán thuốc thường và đồ dùng, mở khuya hơn.
    N4
  93. 193

    風邪薬はありますか。

    kazegusuri wa arimasu ka

    Có thuốc cảm không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào hiệu thuốc và cần thuốc cho triệu chứng cảm cúm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung: loại bệnh + 薬. 頭痛薬 (đau đầu), 胃薬 (dạ dày), 目薬 (nhỏ mắt), 酔い止め (say xe).
    N4
  94. 194

    一日に何回飲みますか。

    ichinichi ni nankai nomimasu ka

    Một ngày uống mấy lần ạ?

    Tình huống

    Dược sĩ đưa thuốc cho bạn mà bạn chưa rõ liều. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI HỎI, đừng đoán. Tiếng Nhật dùng 飲む (uống) cho thuốc — khác tiếng Trung dùng 吃 (ăn).
    N4
  95. 195

    食後に飲んでください。

    shokugo ni nonde kudasai

    Uống sau bữa ăn ạ.

    Tình huống

    Bạn hỏi cách uống thuốc và dược sĩ dặn lại. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 食後 (sau ăn) · 食前 (trước ăn) · 食間 (giữa hai bữa) · 就寝前 (trước khi ngủ).
    N4
  96. 196

    眠くなりますか。

    nemuku narimasu ka

    Thuốc này có gây buồn ngủ không ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp phải lái xe và lo thuốc làm buồn ngủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG なる là "trở nên…". Tính từ đuôi い bỏ い thêm く: 眠い → 眠くなる (trở nên buồn ngủ).
    N4
  97. 197

    助けてください!

    tasukete kudasai

    Cứu tôi với!

    Tình huống

    Bạn gặp nguy hiểm và cần người xung quanh tới giúp ngay. Bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHô to. Ngắn hơn thì chỉ 助けて! — lúc nguy cấp thì bỏ kudasai là bình thường.
    N4
  98. 198

    救急車を呼んでください!

    kyuukyuusha o yonde kudasai

    Gọi xe cấp cứu giúp với!

    Tình huống

    Có người ngã gục trước mặt bạn. Bạn hô người xung quanh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSỐ CẤP CỨU Ở NHẬT LÀ 119 — chung với cứu hoả. Cảnh sát là 110. Khác hẳn Việt Nam và Trung Quốc.
    N4
  99. 199

    警察を呼んでください。

    keisatsu o yonde kudasai

    Xin hãy gọi cảnh sát.

    Tình huống

    Bạn bị móc túi và cần người xung quanh giúp báo cảnh sát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào呼ぶ là gọi (người tới). Gọi trực tiếp thì bấm 110. Ở Nhật có 交番 (chốt cảnh sát) ở gần như mọi khu — vào đó cũng được.
    N4
  100. 200

    財布をなくしました。

    saifu o nakushimashita

    Tôi bị mất ví.

    Tình huống

    Bạn sờ túi và ví không còn đó. Bạn trình báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoなくす là làm mất. TIN VUI: Nhật là nước đồ thất lạc hay được trả lại nhất thế giới — cứ ra 交番 hỏi.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.