Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 243 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 201

    有没有鸡蛋?

    yǒu méiyǒu jīdàn

    Có trứng không ạ?

    Tình huống

    Quầy trứng trống trơn và bạn hỏi xem còn hàng trong kho không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng hỏi 有没有 (đợt 10) mạnh hơn 有…吗 một chút — nó ép người ta trả lời có hoặc không.
    HSK 2
  2. 202

    什么时候到货?

    shénme shíhou dào huò

    Khi nào có hàng ạ?

    Tình huống

    Món bạn cần đã hết và bạn muốn biết bao giờ nhập lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào到货 là hàng về. Cùng khung 什么时候 đã dùng nhiều lần từ đợt 3.
    HSK 3
  3. 203

    多少钱一斤?

    duōshao qián yì jīn

    Bao nhiêu một cân ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước sạp rau ở chợ và hỏi giá. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN NHẤT CỦA NGƯỜI VIỆT ĐI CHỢ TRUNG QUỐC: 一斤 là NỬA KILÔ, không phải một kilô. Một kilô là 一公斤 hoặc 两斤.
    HSK 2
  4. 204

    新鲜吗?

    xīnxiān ma

    Có tươi không ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm bó rau lên xem và hỏi người bán. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ. Người bán bao giờ cũng đáp 新鲜 — nên vẫn phải tự nhìn tự sờ.
    HSK 2
  5. 205

    今天到的吗?

    jīntiān dào de ma

    Hàng hôm nay về à?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đồ này để bao lâu rồi. Bạn hỏi khéo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngày về hàng thì thật hơn hỏi "có tươi không" — người bán khó nói dối một mốc cụ thể.
    HSK 2
  6. 206

    这个甜不甜?

    zhège tián bu tián

    Quả này có ngọt không?

    Tình huống

    Bạn chọn dưa hấu và muốn biết có ngọt không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng hỏi chính-phản (đợt 10). Ở chợ nó nghe tự nhiên hơn 甜吗 vì ép người bán chọn một vế.
    HSK 2
  7. 207

    有会员卡吗?

    yǒu huìyuánkǎ ma

    Có thẻ thành viên không ạ?

    Tình huống

    Bạn tới quầy tính tiền và nhân viên hỏi gì trước khi quét hàng?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Không có thì đáp 没有. Thẻ thành viên siêu thị Trung Quốc giảm giá thật, đăng ký bằng số điện thoại là xong.
    HSK 3
  8. 208

    要袋子吗?

    yào dàizi ma

    Có lấy túi không ạ?

    Tình huống

    Nhân viên quét xong và hỏi bạn một câu. Họ hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Túi ở Trung Quốc PHẢI TRẢ TIỀN — vài hào một cái. Mang túi vải đi thì đỡ.
    HSK 2
  9. 209

    刷我的还是你的?

    shuā wǒ de háishi nǐ de

    Quét mã tôi hay mã bạn?

    Tình huống

    Hai người mua chung và cần chốt ai trả. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 还是 hỏi lựa chọn. Trả xong thì người kia chuyển lại phần mình qua WeChat — chuyện rất thường ngày.
    HSK 3
  10. 210

    你孩子多大了?

    nǐ háizi duō dà le

    Con bạn mấy tuổi rồi?

    Tình huống

    Đồng nghiệp nhắc tới con và bạn muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỀ TÀI XÃ GIAO SỐ MỘT Ở CÔNG SỞ TRUNG QUỐC. Hỏi là quan tâm, không hỏi mới là lạnh nhạt.
    HSK 2
  11. 211

    上几年级了?

    shàng jǐ niánjí le

    Cháu học lớp mấy rồi?

    Tình huống

    Con của đồng nghiệp đã đi học và bạn hỏi tiếp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào年级 là khối lớp, 班 là lớp cụ thể. Nói 三年级二班 là "lớp 3B". 上 ở đây là "học, theo học".
    HSK 3
  12. 212

    在哪个学校?

    zài nǎge xuéxiào

    Cháu học trường nào?

    Tình huống

    Bạn hỏi thêm về chuyện học của con người ta. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 哪个 (đợt 10). Trường học ở Trung Quốc phân theo hộ khẩu khu vực, nên câu này cũng ngầm hỏi nhà ở đâu.
    HSK 2
  13. 213

    学习怎么样?

    xuéxí zěnmeyàng

    Cháu học hành thế nào?

    Tình huống

    Bạn hỏi thăm kết quả học tập của con đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi điểm số con người khác ở Trung Quốc là bình thường. Đáp khiêm tốn kiểu 还行吧 (cũng tạm) là chuẩn mực.
    HSK 2
  14. 214

    你几岁了?

    nǐ jǐ suì le

    Cháu mấy tuổi rồi?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với một đứa bé. Bạn hỏi tuổi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỎI TUỔI CÓ BA CÁCH (đợt 8): 几岁 cho TRẺ CON, 多大 cho người ngang tuổi, 多大年纪 cho người già. Dùng nhầm là bất lịch sự.
    HSK 1
  15. 215

    他在学校怎么样?

    tā zài xuéxiào zěnmeyàng

    Cháu ở trường thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết con mình học hành ra sao. Bạn hỏi cô giáo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么样 (đợt 10). Hỏi mở thế này thì cô giáo kể được nhiều hơn là hỏi về điểm số.
    HSK 2
  16. 216

    有什么需要注意的吗?

    yǒu shénme xūyào zhùyì de ma

    Có gì cần lưu ý không ạ?

    Tình huống

    Cô giáo nói xong và bạn muốn biết cần để tâm chuyện gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỎI ĐÁNG GIÁ NHẤT KHI GẶP GIÁO VIÊN. Nó mời cô nói thẳng vấn đề mà không phải chê con bạn trước mặt bạn.
    HSK 3
  17. 217

    今天有作业吗?

    jīntiān yǒu zuòyè ma

    Hôm nay có bài tập không?

    Tình huống

    Con đi học về và bạn hỏi chuyện bài vở. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào作业 là bài tập về nhà. Ở Trung Quốc thầy cô giao bài qua nhóm chat phụ huynh — theo dõi nhóm đó là việc hằng ngày.
    HSK 2
  18. 218

    考得怎么样?

    kǎo de zěnmeyàng

    Thi thế nào rồi?

    Tình huống

    Con vừa đi thi về. Bạn hỏi kết quả thế nào cho nhẹ nhàng?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 得 nối động từ với nhận xét. Hỏi 考得怎么样 nhẹ hơn hỏi thẳng 考了多少分 (được mấy điểm).
    HSK 2
  19. 219

    你也住这儿?

    nǐ yě zhù zhèr

    Bạn cũng ở đây à?

    Tình huống

    Bạn gặp người quen mặt trong sảnh chung cư. Bạn bắt chuyện thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 也 (cũng) làm câu thành lời phát hiện điểm chung — cách bắt chuyện dễ nhất với người quen mặt mà chưa quen tên.
    HSK 1
  20. 220

    今天休息吗?

    jīntiān xiūxi ma

    Hôm nay bạn nghỉ à?

    Tình huống

    Bạn gặp đồng nghiệp ngoài giờ làm ở khu nhà. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi trống, không cần thông tin — nó chỉ để mở lời. Đó chính là công dụng của nó.
    HSK 2
  21. 221

    你怎么也在这儿?

    nǐ zěnme yě zài zhèr

    Sao bạn cũng ở đây thế?

    Tình huống

    Bạn gặp bạn bè ở một nơi cả hai đều không hay tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 也 làm câu nghe vui vẻ chứ không tra hỏi. Bỏ nó đi thì 你怎么在这儿 dễ thành chất vấn.
    HSK 2
  22. 222

    后来呢?

    hòulái ne

    Rồi sau đó sao?

    Tình huống

    Người ta kể chuyện và dừng lại giữa chừng. Bạn giục kể tiếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ giữ cho câu chuyện chạy. Người kể cần biết bạn đang nghe — im lặng thì họ tưởng bạn chán.
    HSK 3
  23. 223

    你带钱了吗?

    nǐ dài qián le ma

    Bạn có mang tiền không?

    Tình huống

    Sắp ra khỏi nhà và bạn nhắc người đi cùng kiểm tra ví. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào带 là mang theo người. Còn dùng ở: 带伞 (mang ô), 带护照, 带孩子 (dắt con đi). Khác 拿 (cầm trên tay).
    HSK 2
  24. 224

    我们在哪儿见?

    wǒmen zài nǎr jiàn

    Mình gặp nhau ở đâu?

    Tình huống

    Đã hẹn nhau nhưng chưa chốt chỗ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào见 là gặp mặt. Khác 看 (nhìn, xem) và 找 (tìm gặp) — ba chữ dễ lẫn với người mới học.
    HSK 1
  25. 225

    能换一个吗?

    néng huàn yí ge ma

    Đổi cái khác được không ạ?

    Tình huống

    Món bạn nhận bị lỗi và bạn muốn cái khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào换 dùng rất rộng: đổi hàng, đổi tiền (换钱 — đợt 15), đổi tuyến tàu (换乘 — đợt 4), đổi chỗ ngồi.
    HSK 2
  26. 226

    这个能修吗?

    zhège néng xiū ma

    Cái này sửa được không ạ?

    Tình huống

    Đồ hỏng và bạn muốn biết còn cứu được không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào修 là sửa chữa. Cùng chữ với 修好了吗 (đợt 26) và 保修 (bảo hành — đợt 3).
    HSK 2
  27. 227

    几点结束?

    jǐ diǎn jiéshù

    Mấy giờ thì xong?

    Tình huống

    Bạn có việc sau đó và cần biết buổi này kéo dài bao lâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi giờ kết thúc quan trọng ngang hỏi giờ bắt đầu — mà người học thường chỉ hỏi vế đầu.
    HSK 2
  28. 228

    灯关了吗?

    dēng guān le ma

    Đèn tắt chưa?

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà và chợt không nhớ đã tắt đèn chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp 开/关 dùng cho mọi thiết bị (đợt 21). Cùng dạng câu với 门锁了吗 (đợt 30).
    HSK 1
  29. 229

    什么时候还?

    shénme shíhou huán

    Khi nào trả?

    Tình huống

    Bạn cho mượn đồ và muốn biết bao giờ lấy lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào还 ở đây đọc huán (trả lại), không phải hái (còn, vẫn) — cùng mặt chữ, hai âm. Đã nhắc ở đợt 15.
    HSK 3
  30. 230

    我们见过吗?

    wǒmen jiàn guo ma

    Mình gặp nhau rồi à?

    Tình huống

    Người kia trông quen mà bạn không chắc đã gặp chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 过 chỉ kinh nghiệm từng làm (đợt 12). Hỏi thẳng còn hơn giả vờ nhớ rồi lộ ra sau.
    HSK 2
  31. 231

    一人多少?

    yì rén duōshao

    Mỗi người bao nhiêu?

    Tình huống

    Cả nhóm ăn xong và chia đều tiền. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBốn chữ. Cùng luật "dãy số dùng 多少" đã gặp từ đợt 2.
    HSK 2
  32. 232

    贵不贵?

    guì bu guì

    Có đắt không?

    Tình huống

    Bạn bè khoe món đồ mới và bạn muốn hỏi giá khéo. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ĐẮT KHÔNG thay vì hỏi BAO NHIÊU TIỀN — khéo hơn, và người ta vẫn thường nói ra giá.
    HSK 1
  33. 233

    发工资了吗?

    fā gōngzī le ma

    Có lương chưa?

    Tình huống

    Cuối tháng và bạn hỏi đồng nghiệp chuyện lương. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào发工资 là phát lương. Hỏi ĐÃ CÓ LƯƠNG CHƯA thì bình thường; hỏi LƯƠNG BAO NHIÊU thì ở Trung Quốc cũng khá thường, nhưng cẩn thận với người mới quen.
    HSK 3
  34. 234

    有活动吗?

    yǒu huódòng ma

    Có chương trình khuyến mãi không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua đồ và muốn biết có ưu đãi gì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào活动 nghĩa gốc là hoạt động, trong mua bán thì là chương trình khuyến mãi. Hỏi câu này ở cửa hàng nào cũng được.
    HSK 3
  35. 235

    我的呢?

    wǒ de ne

    Của tôi đâu?

    Tình huống

    Mọi người đều được phát phần mà bạn thì chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 呢 HỎI "ĐÂU RỒI" mà không cần động từ (đợt 21). Cũng dùng để chuyển lượt: 你呢 (đợt 16).
    HSK 1
  36. 236

    你不知道吗?

    nǐ bù zhīdào ma

    Bạn không biết à?

    Tình huống

    Bạn ngạc nhiên vì người kia chưa nghe tin mà ai cũng biết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 吗 biến câu kể thành câu hỏi. KHÔNG dùng 吗 chung với từ để hỏi — nói 你去哪儿吗 là sai hoàn toàn.
    HSK 1
  37. 237

    你还没吃吧?

    nǐ hái méi chī ba

    Bạn chưa ăn đúng không?

    Tình huống

    Đã quá bữa và bạn đoán người kia chưa kịp ăn. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 吧 CUỐI CÂU HỎI = ĐOÁN. 你还没吃吗 là hỏi thật, 你还没吃吧 là đoán và chờ xác nhận. Sắc thái khác hẳn.
    HSK 2
  38. 238

    除了这个还有吗?

    chúle zhège hái yǒu ma

    Ngoài cái này còn gì nữa không?

    Tình huống

    Bạn muốn xem hết các lựa chọn chứ không chỉ cái đang bày. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 除了…还… là "ngoài… ra còn…". Chữ 还 ở vế sau gần như bắt buộc.
    HSK 3
  39. 239

    怎么了?

    zěnme le

    Sao thế?

    Tình huống

    Người ta gọi tên bạn hoặc trông có vẻ có chuyện. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ hỏi được mọi lúc. Bản có chủ ngữ 你怎么了 (đợt 10) là hỏi về NGƯỜI; bỏ chủ ngữ thì hỏi về CHUYỆN.
    HSK 1
  40. 240

    怎么样了?

    zěnmeyàng le

    Sao rồi?

    Tình huống

    Người ta đang làm dở một việc và bạn hỏi tiến độ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 了 vào 怎么样 thì thành hỏi về TIẾN ĐỘ chứ không phải ý kiến. Một chữ đổi cả câu hỏi.
    HSK 2
  41. 241

    你说呢?

    nǐ shuō ne

    Bạn thấy sao?

    Tình huống

    Bạn muốn nghe ý người kia trước khi quyết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ hỏi ý kiến. CẨN THẬN: nói với giọng mỉa thì thành "còn phải hỏi à" — nghĩa ngược hẳn.
    HSK 2
  42. 242

    你来多久了?

    nǐ lái duōjiǔ le

    Bạn sang đây bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn gặp một người nước ngoài khác và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGƯỜI NƯỚC NGOÀI BỊ HỎI NHIỀU NHẤT Ở TRUNG QUỐC. Chuẩn bị sẵn câu trả lời thì đỡ lúng túng.
    HSK 2
  43. 243

    你为什么学中文?

    nǐ wèishénme xué Zhōngwén

    Sao bạn lại học tiếng Trung?

    Tình huống

    Bạn gặp người nước ngoài nói được tiếng Trung và tò mò. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BỊ HỎI NHIỀU THỨ HAI. Chuẩn bị một câu trả lời ngắn — kể dài quá thì người nghe đuối.
    HSK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.