
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Đồng ý": 237 câu
- 201
I thought you'd never ask.
/aɪ θɔːt juːd ˈnevər æsk./
Tưởng anh không bao giờ hỏi chứ.
Tình huốngNgười kia rốt cuộc cũng mời bạn điều bạn mong bấy lâu. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other finally offers what the speaker has been hoping for.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời kèm trêu rằng người kia chậm quá. Câu tán tỉnh kinh điển khi được mời khiêu vũ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:51)B150 lần - 202
I like the sound of that.
/aɪ laɪk ðə saʊnd ʌv ðæt./
Nghe được đấy.
Tình huốngNgười kia vừa vẽ ra một viễn cảnh hấp dẫn. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?
The other has just painted an appealing picture.
Người bản xứ dùng thế nào"the sound of that" là CÁCH NGHE của ý tưởng đó, không phải âm thanh. Hưởng ứng một đề xuất còn trên giấy. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:43:32)B150 lần - 203
As do I.
/æz duː aɪ./
Tôi cũng thế.
Tình huốngNgười kia bày tỏ một suy nghĩ mà bạn cũng chia sẻ, trong bối cảnh trang trọng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other voices a thought the speaker shares, in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nàoRất trang trọng và cổ — nhân vật quý tộc trong phim dùng thay cho "So do I." Đảo ngữ sau "As". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:28:02)B149 lần - 204
You're the boss.
/jʊr ðə bɑːs./
Anh là sếp mà, anh quyết.
Tình huốngBạn không hoàn toàn đồng ý nhưng người kia có quyền quyết. Bạn nhượng bộ. Bạn nói gì?
The speaker does not fully agree but the other person has the authority, so the speaker yields.
Người bản xứ dùng thế nàoNhượng bộ vì người kia có quyền quyết, thường kèm chút bất đắc dĩ. Không nhất thiết người đó là sếp thật — dùng cả trong nhà, giữa bạn bè. — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows: Part 1 (00:39:14)A248 lần - 205
Guilty as charged.
/ˈɡɪlti æz tʃɑːrdʒd./
Đúng như cáo buộc.
Tình huốngAi đó trêu rằng bạn đã làm chuyện gì, và bạn nhận luôn cho vui. Bạn nói gì?
Someone teasingly accuses the speaker, who owns up cheerfully.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc là câu ở toà, nay dùng ĐÙA để nhận một lời trêu. Nhận tội mà vẫn vui vẻ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:00)B148 lần - 206
That sounds great.
/ðæt saʊndz ɡreɪt./
Nghe hay đấy.
Tình huốngNgười kia vừa kể về một kế hoạch mà bạn chưa thấy tận mắt. Bạn tỏ ra hào hứng. Bạn nói gì?
The other person has just described a plan the speaker has not seen for themselves, and the speaker shows enthusiasm.
Người bản xứ dùng thế nào"sounds" vì mình mới nghe kế hoạch chứ chưa thấy kết quả — dùng đúng động từ giác quan là điểm tinh tế ở đây. Cùng nhóm: "That looks great" (đã nhìn thấy). — Nghe trong: Happiest Season (00:29:51)A146 lần - 207
I suppose so.
/aɪ səˈpoʊz soʊ./
Ừ thì cũng được.
Tình huốngBạn bị thuyết phục nhưng trong lòng chưa thật hào hứng. Bạn đồng ý miễn cưỡng. Bạn nói gì?
The speaker has been talked round but is not really enthusiastic, and agrees grudgingly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý miễn cưỡng — hàm ý "ừ thì cũng được, nhưng không hào hứng". Người Anh dùng nhiều hơn người Mỹ. Nói với người đang mong bạn nhiệt tình thì hơi hụt hẫng. — Nghe trong: The Adventures of Sherlock Holmes — Season 7 (00:24:14)B142 lần - 208
Believe me, I know.
/bɪˈliːv miː, aɪ noʊ./
Tin tôi đi, tôi biết rõ mà.
Tình huốngNgười kia đang giải thích một nỗi khổ mà chính bạn đã nếm trải. Bạn cắt ngang cho họ biết. Bạn nói gì?
The other person is explaining a hardship the speaker has lived through themselves, and the speaker cuts in to say so.
Người bản xứ dùng thế nào"Believe me" mở đầu là để nhấn, và vế sau mới là ý chính. Câu này chỉ dùng khi mình THẬT SỰ đã trải qua — nói khống thì rất dễ lộ. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:11:21)A242 lần - 209
You got it, boss.
/juː ɡɑːt ɪt, bɑːs./
Rõ rồi sếp.
Tình huốngSếp vừa giao việc. Bạn nhận lời gọn gàng, giọng thân mật. Bạn nói gì?
The boss has just handed over a task, and the speaker accepts briskly and informally.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc kiểu thân mật, vui vẻ. "You got it" đứng một mình đã là "được ngay" — thêm "boss" cho có màu đùa. Không dùng trong email hay văn bản. — Nghe trong: Marvel's Ultimate Spider-Man — Season 1 (00:06:37)A242 lần - 210
I can live with that.
/aɪ kæn laɪv wɪð ðæt./
Vậy cũng được, tôi chấp nhận.
Tình huốngKết quả thương lượng không đúng ý bạn hoàn toàn, nhưng đủ để bạn gật đầu. Bạn nói gì?
The negotiated outcome is not exactly what the speaker wanted, but it is enough for them to accept.
Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận một kết quả không như ý nhưng chịu được — câu chốt thương lượng rất hay gặp. Không phải nói về chuyện sống chết. — Nghe trong: Iron Man and Hulk: Heroes United (01:02:45)B142 lần - 211
Looks that way.
/lʊks ðæt weɪ./
Xem chừng là vậy.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một kết luận mà bạn thấy có lý nhưng chưa dám khẳng định. Bạn đáp dè dặt. Bạn nói gì?
The other person has drawn a conclusion the speaker finds plausible but will not yet affirm, so answers guardedly.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "It" ở đầu. Đồng ý dè dặt, chỉ xác nhận vẻ bề ngoài chứ không cam kết. Hợp khi bạn chưa chắc. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:11:50)B140 lần - 212
That's up to you.
/ðæts ʌp tuː juː./
Cái đó tuỳ anh.
Tình huốngNgười kia hỏi ý bạn về một chuyện thuộc quyền quyết của họ. Bạn trả quyền lại, không muốn ảnh hưởng. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker’s view on something that is theirs to decide, and the speaker hands the decision back.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả quyền quyết định lại. Tuỳ giọng mà thành tôn trọng hoặc phủi tay ("tuỳ anh, tôi không dính vào"). Muốn rõ là tôn trọng thì thêm: "It's completely up to you." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:34)A240 lần - 213
I'll keep that in mind.
/aɪl kiːp ðæt ɪn maɪnd./
Tôi sẽ ghi nhớ điều đó.
Tình huốngAi đó vừa cho bạn một lời khuyên. Bạn muốn cảm ơn lịch sự mà không hứa là sẽ làm theo. Bạn nói gì?
Someone has just given the speaker advice; they want to thank them politely without promising to act on it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu lịch sự để nhận lời khuyên mà KHÔNG hứa làm theo — người bản xứ hiểu ngầm là "ghi nhận, nhưng chưa chắc". Muốn hứa thật thì phải nói rõ hơn: "I'll do that." — Nghe trong: Definitely, Maybe (01:42:30)B140 lần - 214
Fine by me.
/faɪn baɪ miː./
Tôi thì sao cũng được.
Tình huốngCả nhóm vừa chốt một phương án và bạn không phản đối gì. Bạn đáp cho xong. Bạn nói gì?
The group has just settled on a plan and the speaker has no objection, and answers briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "It's" ở đầu. Đồng ý cho xong, hàm ý mình không có ý kiến gì. Bản đồng nghĩa: "Fine with me", "Works for me". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:04:08)A239 lần - 215
I would love that.
/aɪ wʊd lʌv ðæt./
Được vậy thì thích quá.
Tình huốngNgười kia vừa gợi ý một điều khiến bạn thấy vui. Bạn đáp lại đầy hào hứng. Bạn nói gì?
The other person has just floated something that pleases the speaker, who answers with real warmth.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng mức nồng nhiệt nhưng hướng vào ĐIỀU được đề nghị ("that") thay vì hành động. Dùng khi người ta gợi ý một thứ chứ không rủ làm gì. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 9 (00:07:29)A239 lần - 216
I don't see why not.
/aɪ doʊnt siː waɪ nɑːt./
Tôi thấy chẳng có gì cản cả.
Tình huốngNgười kia xin phép làm một việc và bạn không tìm ra lý do gì để từ chối. Bạn đồng ý theo lối dè dặt. Bạn nói gì?
The other person asks leave to do something and the speaker can find no reason to refuse, agreeing in a measured way.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý dè dặt và hơi trang trọng: tôi không tìm ra lý do gì để từ chối. Hợp khi cấp dưới xin phép cấp trên và được chấp thuận. — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:08:41)B139 lần - 217
It makes sense.
/ɪt meɪks sens./
Nghe cũng có lý.
Tình huốngSau khi nghe giải thích, bạn thấy mọi chuyện khớp với nhau. Bạn công nhận. Bạn nói gì?
After hearing the explanation, the speaker finds that everything fits, and acknowledges it.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận điều gì đó hợp lý sau khi nghe giải thích. Khác "That makes sense" ở chỗ "it" chỉ vào cả sự việc, "that" chỉ vào lời vừa nói — sắc thái rất gần nhau, dùng lẫn được. — Nghe trong: The Mentalist — Season 2 (00:12:57)A238 lần - 218
I'll look into it.
/aɪl lʊk ˈɪntu ɪt./
Để tôi xem lại việc đó.
Tình huốngCó người báo bạn một vấn đề bạn chưa nắm rõ. Bạn nhận sẽ tìm hiểu nhưng chưa hứa kết quả. Bạn nói gì?
Someone reports a problem the speaker does not yet understand; they take it on to investigate without promising an outcome.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận sẽ TÌM HIỂU, không nhận sẽ giải quyết — chỗ này người học hay hứa quá tay. Muốn cam kết xử lý thì nói "I'll take care of it" hoặc "I'm on it". — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:38:45)B138 lần - 219
Don't mind if I do.
/doʊnt maɪnd ɪf aɪ duː./
Vậy thì tôi không khách sáo nữa.
Tình huốngAi đó mời bạn một ly hoặc một món. Bạn nhận lời theo kiểu vui vẻ, hơi cổ. Bạn nói gì?
Somebody offers the speaker a drink or a bite, and the speaker accepts cheerfully, in a slightly old-fashioned way.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "I" ở đầu ("I don't mind if I do"). Câu nhận lời mời ăn uống, hơi cổ và hóm hỉnh. Nói xong là cầm lấy luôn. — Nghe trong: Hawaii Five-0 — Season 2 (00:37:03)B138 lần - 220
Maybe I will.
/ˈmeɪbi aɪ wɪl./
Biết đâu tôi làm thật.
Tình huốngNgười kia vừa gợi ý bạn nên làm một việc. Bạn để ngỏ khả năng, nửa đùa nửa thật. Bạn nói gì?
The other person has just suggested the speaker do something; the speaker leaves it open, half joking.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại một gợi ý, để ngỏ khả năng làm theo. Tuỳ giọng mà thành cân nhắc thật hoặc thách thức. — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:18:04)A237 lần - 221
I guess you're right.
/aɪ ɡes jʊr raɪt./
Thôi được, anh đúng.
Tình huốngBạn hết lý lẽ để cãi và đành công nhận, dù không cam tâm lắm. Bạn nói gì?
The speaker has run out of counterarguments and concedes, though not quite willingly.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận miễn cưỡng — "thôi thì anh đúng". Nghe có chút cam chịu. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 4 (00:01:34)A235 lần - 222
I think it is.
/aɪ θɪŋk ɪt ɪz./
Tôi nghĩ là đúng vậy.
Tình huốngCó người hỏi liệu thứ đó có phải như họ đoán không. Bạn xác nhận dè dặt. Bạn nói gì?
Someone asks whether the thing is what they suspect; the speaker confirms tentatively.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận dè dặt về một sự vật. Trợ động từ "is" khớp với câu hỏi "Is it…?". — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 2 (00:39:04)A135 lần - 223
Neither can I.
/ˈniːðər kæn aɪ./
Tôi cũng vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ không làm được điều gì đó, và bạn cũng thế. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?
The other person has just said they cannot do something, and neither can the speaker, who chimes in.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng tình với một câu PHỦ ĐỊNH. Chú ý đảo ngữ bắt buộc: "Neither can I", không phải "Neither I can". Với câu khẳng định thì dùng "So do I" / "Me too". — Nghe trong: House M.D — Season 7 (00:18:35)B133 lần - 224
You can say that again!
/juː kæn seɪ ðæt əˈɡen!/
Quá đúng!
Tình huốngBạn thân vừa than một câu mà bạn thấy chuẩn không cần chỉnh. Bạn hưởng ứng thật nhiệt. Bạn nói gì?
A close friend has just made a complaint the speaker finds spot-on, and they jump in to back it enthusiastically.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải mời nói lại. Nghĩa là "quá đúng, chuẩn khỏi chỉnh". Phụ đề phim từng dịch thành "Chị không thể nói điều đó lần nữa" — sai hẳn. Suồng sã, dùng giữa bạn bè, thường kèm giọng bực đồng cảm. — Nghe trong: Extra English (00:14:16)B133 lần - 225
I feel the same way.
/aɪ fiːl ðə seɪm weɪ./
Tôi cũng nghĩ y như vậy.
Tình huốngNgười kia vừa bày tỏ một quan điểm đúng hệt lòng bạn. Bạn muốn phụ hoạ. Bạn nói gì?
The other person has just voiced a view that matches the speaker exactly, and the speaker wants to echo it.
Người bản xứ dùng thế nàoPhụ hoạ một quan điểm, không phải một cảm giác cơ thể. Trang trọng vừa phải, dùng được cả trong họp. Thân mật hơn: "Same here." — Nghe trong: Battlestar Galactica — Season 1 (00:34:51)A232 lần - 226
My point exactly!
/maɪ pɔɪnt ɪɡˈzæktli!/
Đúng ý tôi đấy!
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một câu chứng minh giúp bạn. Bạn reo lên tán thưởng. Bạn nói gì?
The other person has just said something that proves the speaker right, who exclaims in triumph.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự để nhấn, mạnh hơn "That's my point". Reo lên khi được chứng minh. Hơi kịch tính, hợp cảnh tranh luận sôi nổi. — Nghe trong: The Musketeers — Season 2 (00:21:02)B127 lần - 227
I guess we'll find out.
/aɪ ɡes wiːl faɪnd aʊt./
Thì rồi cũng biết thôi.
Tình huốngBàn cãi mãi không ngã ngũ, và câu trả lời chỉ đến khi việc đã xảy ra. Bạn khép lại cuộc tranh luận. Bạn nói gì?
The argument is going nowhere and the answer will only come once things play out, so the speaker closes the discussion.
Người bản xứ dùng thế nàoKhép lại chuyện không ai đoán nổi, có chút buông xuôi. Khác câu trên ở chỗ đây là CHỜ xem, còn câu trên là bắt tay THỬ. — Nghe trong: The Returned (00:01:29)A226 lần - 228
Say no more.
/seɪ noʊ mɔːr./
Khỏi cần nói thêm, tôi hiểu rồi.
Tình huốngNgười kia mới nói nửa chừng, bạn đã nắm được ý và sẵn sàng làm. Bạn cắt ngang cho gọn. Bạn nói gì?
The other person is only halfway through when the speaker already gets it and is ready to act, so they cut in.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "hiểu rồi, khỏi cần giải thích thêm" — hưởng ứng chứ không phải bảo người ta im. Thân mật và có chút hài. Nói với người đang phân trần nghiêm túc thì hơi cợt nhả. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:20:48)B124 lần - 229
He's got a point.
/hiːz ɡɑːt ə pɔɪnt./
Nó nói cũng có lý đấy.
Tình huốngHai người đang cãi nhau, và bạn đứng ngoài thấy bên kia có lý. Bạn xen vào công nhận. Bạn nói gì?
Two people are arguing and the speaker, standing outside it, finds the other side reasonable, and cuts in to concede.
Người bản xứ dùng thế nào"got" thân mật, kiểu nói hằng ngày. Nghĩa: nó nói cũng có lý. Dùng khi bạn đứng ngoài và công nhận một bên — rất hữu ích để hạ nhiệt cuộc cãi. — Nghe trong: Red Band Society — Season 1 (00:05:52)B124 lần - 230
You can count on it.
/juː kæn kaʊnt ɑːn ɪt./
Chắc chắn là vậy.
Tình huốngNgười kia hỏi liệu chuyện đó có xảy ra không. Bạn khẳng định chắc nịch. Bạn nói gì?
The other person asks whether something will really happen, and the speaker affirms it flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định chuyện SẼ xảy ra. Khác "You can count on me" — câu kia là hứa về bản thân mình. Đổi "me" thành "it" là đổi hẳn thứ được bảo đảm. — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:39:38)B122 lần - 231
Do whatever you want.
/duː ˌwʌˈtevər juː wɑːnt./
Anh thích làm gì thì làm.
Tình huốngBạn đã can ngăn hết lời mà người kia vẫn không nghe. Bạn buông tay, giọng giận dỗi. Bạn nói gì?
The speaker has run out of ways to dissuade the other person, who will not listen; the speaker gives up, sulking.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe như cho phép nhưng gần như luôn là giận dỗi: "tuỳ anh, tôi mặc kệ". Giọng phẳng là dấu hiệu. Muốn cho phép thật lòng thì nói "You should do what feels right." — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 5 (00:26:35)A221 lần - 232
He has a point.
/hiː hæz ə pɔɪnt./
Anh ấy nói có lý.
Tình huốngBạn muốn công nhận lý lẽ của người thứ ba theo giọng chỉn chu hơn, không suồng sã. Bạn nói gì?
The speaker wants to concede a third party is reasonable, in a tidier register than the casual form.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa nhưng chỉn chu hơn, hợp chỗ làm việc. Người Anh dùng "has" nhiều hơn, người Mỹ thiên về "'s got". — Nghe trong: Free Fire (2017) (00:11:56)B119 lần - 233
Yeah, I hear you.
/jæ, aɪ hiːr juː./
Ừ, tôi hiểu ý anh mà.
Tình huốngNgười kia vừa than phiền hoặc trình bày một nỗi khó. Bạn cho họ biết mình đã tiếp thu. Bạn nói gì?
The other person has just complained or laid out a difficulty, and the speaker signals it has landed.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi nghe thấy tiếng anh" mà là "tôi hiểu và thông cảm". Đáp lại lời than phiền. Cảnh báo: nói câu này rồi không làm gì thì bị hiểu là gạt đi cho xong. — Nghe trong: Sex and the City (00:14:15)B118 lần - 234
It would be my pleasure.
/ɪt wʊd biː maɪ ˈpleʒər./
Đó là vinh hạnh của tôi.
Tình huốngBạn được đề nghị làm một việc và muốn nhận lời thật trang trọng, trong một dịp lễ nghi. Bạn nói gì?
The speaker is asked to do something and wants to accept with full formality, on a ceremonious occasion.
Người bản xứ dùng thế nàoThể giả định làm câu trang trọng hẳn lên — dùng để NHẬN LỜI một đề nghị, không phải để đáp lời cảm ơn. Đó là khác biệt với "It's my pleasure". — Nghe trong: The Hobbit: The Desolation of Smaug (00:32:24)B118 lần - 235
I can work with that.
/aɪ kæn wɜːrk wɪð ðæt./
Vậy thì tôi xoay được.
Tình huốngĐiều kiện đưa ra không lý tưởng nhưng đủ để bạn xoay xở. Bạn chấp nhận và bắt tay vào. Bạn nói gì?
The terms offered are not ideal but enough for the speaker to manage, and they accept and get going.
Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận điều kiện chưa lý tưởng nhưng dùng được — câu chốt thương lượng. Khác "I can live with that" ở chỗ câu này hướng tới HÀNH ĐỘNG tiếp theo, câu kia chỉ là cam chịu. — Nghe trong: Terminator Genisys (01:33:13)B118 lần - 236
Yeah, I can tell.
/jæ, aɪ kæn tel./
Ừ, nhìn là biết.
Tình huốngNgười kia vừa thú nhận điều mà vẻ mặt của họ đã lộ ra từ nãy. Bạn cho họ biết chuyện đó quá rõ ràng. Bạn nói gì?
The other person has just admitted something their face gave away long ago, and the speaker lets them know it was obvious.
Người bản xứ dùng thế nào"can tell" = nhận ra qua dấu hiệu, luôn đi với "can/could" — bỏ đi thành "I tell" là sai hẳn. Nói câu này là ngầm bảo "chuyện đó lộ rõ lắm", nên tuỳ giọng mà thành đồng cảm hoặc trêu. — Nghe trong: House M.D — Season 2 (00:14:44)B116 lần - 237
I've been called worse.
/aɪv bɪn kɔːld wɜːrs./
Tôi còn bị gọi tệ hơn thế cơ.
Tình huốngAi đó vừa buông một câu xúc phạm bạn. Bạn muốn tỏ ra chẳng hề gì, thậm chí hơi buồn cười. Bạn nói gì?
Someone has just insulted the speaker, who wants to show it does not sting at all and is even slightly amusing.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đỡ đòn quen thuộc: thừa nhận mình vừa bị chửi nhưng tỏ ra chai lì. Gần như luôn kèm nụ cười nhạt. Cùng họ: "I've heard worse." — Nghe trong: Shameless — Season 6 (00:28:12)B111 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.