Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Hướng dẫn": 347 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    You can do it.

    /juː kæn duː ɪt./

    Anh làm được mà.

    Tình huống

    Người kia đang đứng trước một việc khó và ngập ngừng. Bạn tiếp sức. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần "You can do this." nhưng "it" trỏ vào một việc CỤ THỂ đã bàn, còn "this" là tình cảnh trước mắt. Cả hai đều là câu cổ vũ ngay trước lúc hành động. — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:17:46)
    A1154 lần
  2. 102

    Come on, guys.

    /kʌm ɑːn, ɡaɪz./

    Thôi nào mọi người.

    Tình huống

    Cả nhóm đang cãi nhau hoặc đang chần chừ. Bạn can hoặc giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ cảnh: giục đi nhanh, hoặc can một cuộc cãi vã. "guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ ở Mỹ. Thân, không dùng trong họp trang trọng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:35)
    A1153 lần
  3. 103

    Not here.

    /nɑːt hiːr./

    Không phải ở đây.

    Tình huống

    Người kia định nói chuyện riêng ngay giữa chỗ đông người. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải từ chối hẳn — chỉ là ĐỔI CHỖ. Hàm ý "để lát nữa, chỗ kín hơn". Cùng lối rút: "Not now.", "Not today.", "Not me." — Nghe trong: BBC Planet Earth (00:37:23)
    A1152 lần
  4. 104

    Give me your hand.

    /ɡɪv miː jɔːr hænd./

    Đưa tay đây.

    Tình huống

    Người kia đang treo lơ lửng hoặc đang ngã và bạn với xuống kéo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cứu người kinh điển trong phim hành động. Cũng dùng nhẹ nhàng khi dắt trẻ con qua đường. Khác "Give me a hand." = "giúp tôi một tay". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:26)
    A1151 lần
  5. 105

    Do it now!

    /duː ɪt naʊ!/

    Làm ngay đi!

    Tình huống

    Không còn thời gian và người kia vẫn chần chừ. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" và dấu chấm than biến "Do it." thành mệnh lệnh KHẨN. Trong phim, câu này thường ở giây cuối trước khi mọi thứ nổ tung. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:55:16)
    A1150 lần
  6. 106

    Put the gun down.

    /pʊt ðə ɡʌn daʊn./

    Bỏ súng xuống.

    Tình huống

    Bạn đang thương lượng với người đang cầm súng. Bạn nói chậm rãi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói CHẬM và bình tĩnh — khác "Drop it!" (quát, gấp). Trong phim, chọn câu nào cho thấy nhân vật đang thương lượng hay đang áp đảo. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:33:27)
    A2148 lần
  7. 107

    Leave us.

    /liːv ʌs./

    Lui ra.

    Tình huống

    Bạn là người có quyền và muốn nói chuyện riêng, nên bảo những người khác ra ngoài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKiểu ra lệnh của vua chúa, quý tộc trong phim cổ trang — nghĩa là "để chúng ta lại một mình". Đời thường nói vậy nghe rất kịch; người ta nói "Could you give us a minute?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:12:13)
    B1145 lần
  8. 108

    Watch it!

    /wɑːtʃ ɪt!/

    Coi chừng!

    Tình huống

    Người kia sắp va vào thứ gì đó, hoặc vừa cư xử quá đà. Bạn cảnh cáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: cảnh báo va chạm, hoặc CẢNH CÁO về thái độ ("liệu hồn"). Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong phim, nói với giọng lạnh. — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:08:02)
    A2145 lần
  9. 109

    Wait for it.

    /weɪt fɔːr ɪt./

    Khoan đã, chờ chút.

    Tình huống

    Bạn biết một chuyện thú vị sắp xảy ra ngay sau đây. Bạn bảo người kia chờ xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta khoan đã vì điều thú vị sắp tới ngay. Rất hay dùng để tạo kịch tính trước một câu chốt hoặc một cảnh bất ngờ. Không phải "hãy đợi nó" theo nghĩa đen. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:01:36)
    B1142 lần
  10. 110

    Here I am.

    /hiːr aɪ æm./

    Tôi đây này.

    Tình huống

    Người kia đang tìm bạn và gọi tên. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự: "Here" + chủ ngữ + động từ. Cũng dùng chua chát khi kể về hoàn cảnh mình: "And here I am." = "rốt cuộc tôi lại ở đây". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:20:20)
    A1141 lần
  11. 111

    Take a seat.

    /teɪk ə siːt./

    Anh ngồi đi.

    Tình huống

    Bạn gọi người tiếp theo vào phòng làm việc để bắt đầu trao đổi. Bạn chỉ chỗ ngồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghiêng về chỉ dẫn: người có thẩm quyền mời ngồi để bắt đầu làm việc. Với khách tới nhà thì "Have a seat" tự nhiên hơn. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:25:44)
    A1139 lần
  12. 112

    Look at him.

    /lʊk æt hɪm./

    Nhìn anh ta kìa.

    Tình huống

    Bạn chỉ cho người bên cạnh xem một người đang làm gì đó đáng chú ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó thể là thán phục, có thể là chê. Cùng khuôn với "Look at me.", "Look at that.", "Look at you." — mỗi cái một cảnh khác nhau. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:30:55)
    A1139 lần
  13. 113

    Get off of me!

    /ɡet ɔːf ʌv miː!/

    Bỏ tôi ra!

    Tình huống

    Ai đó đang giữ chặt bạn và bạn vùng vẫy dữ dội. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "of" là lối nói Mỹ, cùng nghĩa "Get off me!" — người Anh bỏ "of". Cả hai đều hét trong lúc vật lộn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:39:58)
    A2139 lần
  14. 114

    Stand up.

    /stænd ʌp./

    Đứng dậy.

    Tình huống

    Bạn bảo người đang ngồi đứng lên — trong lớp học, hoặc khi có người quan trọng bước vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ ngồi sang đứng, trung tính. Khác "Get up." vốn là đứng lên từ mặt đất, hoặc ra khỏi giường — cộc hơn. — Nghe trong: Into the Storm (00:27:04)
    A1138 lần
  15. 115

    On your knees.

    /ɑːn jɔːr niːz./

    Quỳ xuống.

    Tình huống

    Bạn đang khống chế kẻ địch và ra lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh QUỲ XUỐNG — cảnh sát bắt người hoặc kẻ thắng trận ra lệnh. Bỏ hẳn động từ, chỉ còn giới từ + danh từ. Ghi để nghe hiểu phim hành động. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:39:52)
    B1136 lần
  16. 116

    Hold still.

    /hoʊld stɪl./

    Đứng yên nào.

    Tình huống

    Bạn đang băng bó hoặc gỡ thứ gì đó cho người kia và họ cứ cựa quậy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo đừng cựa quậy trong lúc mình đang làm gì đó trên người họ. Khác "Don't move." (cảnh báo nguy hiểm) — câu này nhẹ nhàng, thường kèm chăm sóc. — Nghe trong: Finding Nemo (00:45:36)
    A2133 lần
  17. 117

    Do something!

    /duː ˈsʌmθɪŋ!/

    Làm gì đi chứ!

    Tình huống

    Mọi thứ đang hỏng bét mà người kia chỉ đứng đờ ra. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHét vào mặt người đang tê liệt — không quan tâm làm gì, miễn là đừng đứng yên. Luôn có dấu chấm than. — Nghe trong: Runner Runner (01:07:53)
    A1132 lần
  18. 118

    Back up.

    /bæk ʌp./

    Lùi lại.

    Tình huống

    Bạn bảo người kia hoặc chiếc xe lùi ra sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA nghĩa: lùi lại (vị trí), sao lưu dữ liệu, và YỂM TRỢ ("I need backup."). Trong phim cảnh sát, cả ba đều gặp. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:23:17)
    A2131 lần
  19. 119

    Turn it off.

    /tɜːrn ɪt ɔːf./

    Tắt nó đi.

    Tình huống

    Tiếng nhạc hoặc màn hình đang gây khó chịu. Bạn bảo tắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"turn off" là TẮT máy móc. Đại từ "it" phải chen VÀO GIỮA — "Turn off it" là sai. Đây là luật của mọi cụm động từ tách được. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:00:52)
    A1131 lần
  20. 120

    You'll be fine.

    /juːl biː faɪn./

    Anh sẽ không sao đâu.

    Tình huống

    Người kia đang lo lắng về việc sắp tới. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về TƯƠNG LAI, khác "You're okay." (trấn an về ngay lúc này). Trong phim, câu này nói với người sắp lên bàn mổ hoặc sắp ra trận. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:08:18)
    A1130 lần
  21. 121

    You got this.

    /juː ɡɑːt ðɪs./

    Anh làm được mà, cố lên.

    Tình huống

    Người kia sắp bước vào phần thi hoặc buổi phỏng vấn và đang run. Bạn tiếp sức. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và rất ấm — nghĩa "chuyện này trong tầm anh". Khác "I got this." (tôi lo được). Đổi chủ ngữ là đổi từ nhận việc sang cổ vũ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:10:09)
    A2129 lần
  22. 122

    Take cover!

    /teɪk ˈkʌvər!/

    Tìm chỗ nấp!

    Tình huống

    Đạn bắt đầu bay tới và bạn hô cho cả đội. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHô tìm chỗ NÚP khỏi đạn — "cover" là vật che chắn. Cùng bộ với "Get down!" nhưng câu này bảo di chuyển tới chỗ an toàn, không chỉ nằm xuống. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:24:43)
    B1128 lần
  23. 123

    Remember that.

    /rɪˈmembər ðæt./

    Nhớ lấy điều đó.

    Tình huống

    Bạn vừa nói ra một điều quan trọng và muốn người kia khắc ghi. Bạn nhấn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh một lời dặn hoặc một lời cảnh cáo. Nói lạnh thì thành ĐE DOẠ ngầm — "rồi anh sẽ phải nhớ tới nó". — Nghe trong: Frozen (00:55:09)
    A2128 lần
  24. 124

    Stand back.

    /stænd bæk./

    Lùi ra.

    Tình huống

    Bạn sắp làm gì đó nguy hiểm và bảo mọi người tránh xa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Stand back!" có dấu chấm than — bảo giữ khoảng cách một cách bình tĩnh. Cùng bộ với "Back off!" nhưng lịch sự hơn nhiều. — Nghe trong: Guardians of the Galaxy (00:58:42)
    A2128 lần
  25. 125

    That way.

    /ðæt weɪ./

    Lối đó.

    Tình huống

    Người kia hỏi đường và bạn chỉ về một hướng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ hướng ở XA, thường vừa nói vừa hất đầu. Cặp với "This way." — câu đó là "đi theo tôi", còn câu này là "anh đi hướng đó". — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (01:04:00)
    A1127 lần
  26. 126

    Like that.

    /laɪk ðæt./

    Đúng như vậy đó.

    Tình huống

    Bạn vừa hướng dẫn và người kia làm đúng. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận người kia làm ĐÚNG cách. Cặp với câu hỏi "Like this?" — hai câu này đi liền nhau khi dạy một kỹ năng. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:31:42)
    A1127 lần
  27. 127

    Now go.

    /naʊ ɡoʊ./

    Đi đi, ngay.

    Tình huống

    Bạn vừa dặn xong và người kia phải đi ngay lập tức. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Now" làm câu thành mệnh lệnh gấp — thường đứng sau một lời dặn dò. Trong phim, câu này hay là lời cuối trước khi chia tay nguy hiểm. — Nghe trong: Escape Plan (01:31:19)
    A1126 lần
  28. 128

    Say something.

    /seɪ ˈsʌmθɪŋ./

    Nói gì đi chứ.

    Tình huống

    Bạn vừa thú nhận một điều lớn và người kia im lặng quá lâu. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhá vỡ sự im lặng nặng nề — không quan tâm nói gì, chỉ cần đừng im. Trong phim, câu này thường theo sau một lời tỏ tình hoặc một lời thú nhận. — Nghe trong: Warm Bodies (00:13:13)
    A1126 lần
  29. 129

    Stop right there!

    /stɑːp raɪt ðer!/

    Đứng im tại chỗ!

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và người kia đang định chạy. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right there" nhấn vào ĐÚNG CHỖ ĐÓ, không được nhúc nhích. Câu hô của cảnh sát trong phim. Cùng bộ với "Freeze!", "Don't move!" — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:47:49)
    A2126 lần
  30. 130

    Hands up!

    /hændz ʌp!/

    Giơ tay lên!

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và vừa chĩa súng vào nghi phạm. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh giơ tay đầu hàng. Cùng bộ với "Drop your weapon!", "Freeze!", "On your knees!" — ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:10:45)
    A2125 lần
  31. 131

    Close the door.

    /kloʊs ðə dɔːr./

    Đóng cửa lại.

    Tình huống

    Bạn sắp nói chuyện riêng và cửa đang mở. Bạn bảo người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, câu này gần như luôn báo hiệu sắp có chuyện NGHIÊM TRỌNG — sếp gọi vào phòng rồi bảo đóng cửa là tin xấu. — Nghe trong: Don Jon (00:30:06)
    A1124 lần
  32. 132

    You're safe.

    /jʊr seɪf./

    Anh an toàn rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa đưa người kia thoát khỏi nguy hiểm và họ vẫn còn run. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo nguy hiểm đã qua. Thường lặp lại nhiều lần cùng với "You're okay." — hai câu này đi thành cặp trong cảnh cứu người. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:49)
    A1123 lần
  33. 133

    Tell him.

    /tel hɪm./

    Nói với anh ta đi.

    Tình huống

    Bạn giục người kia nói ra sự thật với người thứ ba đang đứng đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nói với NGƯỜI THỨ BA — khác "Tell me." (nói với chính mình). Trong phim, câu này thường là lúc bí mật sắp vỡ. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:16:06)
    A1122 lần
  34. 134

    Behind you!

    /bɪˈhaɪnd juː!/

    Phía sau!

    Tình huống

    Có nguy hiểm đang lao tới sau lưng người kia. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hết chỉ còn giới từ + đại từ — nhanh nhất có thể vì tính bằng giây. Cùng bộ với "Look out!", "Get down!", "Duck!" — Nghe trong: Frozen (00:37:09)
    A2122 lần
  35. 135

    Fall back!

    /fɔːl bæk!/

    Rút lui!

    Tình huống

    Thế trận bất lợi và bạn hô cho cả đội rút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh RÚT LUI có tổ chức trong nhà binh — khác "Run!" (chạy tán loạn). Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh và hành động. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:24:51)
    B1121 lần
  36. 136

    Just tell me.

    /dʒʌst tel miː./

    Cứ nói thẳng ra đi.

    Tình huống

    Người kia vòng vo mãi không dám nói. Bạn giục họ nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" gạt hết vòng vo — "nói thẳng ra đi". Sốt ruột nhưng chưa gắt. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:02:31)
    A1120 lần
  37. 137

    That's her.

    /ðæts hɜːr./

    Chính cô ấy đấy.

    Tình huống

    Bạn nhận ra người trong ảnh hoặc người đang đi tới chính là người cần tìm. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "That's him." — xác nhận đúng người. Nhân chứng chỉ mặt nghi phạm, hoặc bạn bè chỉ người mình đang nhắc tới. — Nghe trong: Upside Down (00:19:35)
    A1119 lần
  38. 138

    Get in there.

    /ɡet ɪn ðer./

    Vào trong đó đi.

    Tình huống

    Bạn đẩy người kia vào một chỗ, hoặc giục họ tham gia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là vào trong. Nghĩa BÓNG là xông vào cuộc: "Get in there and fight!" — huấn luyện viên hét với vận động viên. — Nghe trong: Tarzan (00:12:13)
    A2119 lần
  39. 139

    You shouldn't be here.

    /juː ˈʃʊdənt biː hiːr./

    Anh không nên có mặt ở đây.

    Tình huống

    Người kia xuất hiện ở nơi nguy hiểm hoặc nơi họ không được phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"shouldn't" nên là LỜI KHUYÊN, mềm hơn "Get out." Trong phim, câu này thường nói vì lo cho người kia chứ không phải để đuổi. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:53:00)
    A2119 lần
  40. 140

    Try again.

    /traɪ əˈɡen./

    Thử lại đi.

    Tình huống

    Người kia vừa thất bại lần đầu và bạn bảo họ làm lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó thể là động viên tử tế, có thể là LẠNH LÙNG khi ai đó vừa nói dối hoặc đoán sai — "Try again." nghĩa là "câu trả lời đó không qua được". — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:32:34)
    A1117 lần
  41. 141

    You have to.

    /juː hæv tuː./

    Anh buộc phải làm.

    Tình huống

    Người kia từ chối làm một việc mà không còn lựa chọn nào khác. Bạn ép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ sau "to". Đáp lại "I can't." — hai câu này thành cặp đối đáp rất hay gặp trong cảnh căng thẳng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:23:57)
    A1117 lần
  42. 142

    Stay there.

    /steɪ ðer./

    Cứ đứng đó.

    Tình huống

    Bạn bảo người kia đừng lại gần vì nguy hiểm hoặc vì bạn đang tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"there" là chỗ NGƯỜI KIA đang đứng, còn "Stay here." là chỗ mình. Một chữ đổi hẳn vị trí — chỗ người học rất hay nhầm. — Nghe trong: Elysium (01:33:01)
    A1116 lần
  43. 143

    Not so fast.

    /nɑːt soʊ fæst./

    Khoan đã nào.

    Tình huống

    Người kia định bỏ đi hoặc định kết thúc chuyện quá nhanh. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChặn ai đó đang định thoát — không phải bảo đi chậm lại. Trong phim, câu này thường nói khi vừa tóm được kẻ đang chuồn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:19:33)
    B1116 lần
  44. 144

    Tell me the truth.

    /tel miː ðə truːθ./

    Nói thật cho tôi biết.

    Tình huống

    Bạn nghi người kia đang giấu hoặc nói dối. Bạn yêu cầu sự thật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu sự thật, hàm ý đang nghi có dối trá. Nặng; với bạn bè thì nhẹ hơn là "Be honest with me." — Nghe trong: Lost — Season 6 (00:13:34)
    A1116 lần
  45. 145

    Shoot him!

    /ʃuːt hɪm!/

    Bắn hắn đi!

    Tình huống

    Kẻ địch đang lao tới và bạn hét cho đồng đội nổ súng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhi để NGHE HIỂU phim hành động. Cùng bộ với "Don't shoot!", "Hold your fire!" — ba câu quyết định trong cảnh đấu súng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:31:35)
    A2115 lần
  46. 146

    Hold it right there!

    /hoʊld ɪt raɪt ðer!/

    Đứng im tại chỗ!

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và người kia đang định bỏ chạy. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Stop right there!", "Freeze!" — lệnh dừng của cảnh sát. "Hold it" ở đây là giữ nguyên tư thế. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:04:53)
    A2115 lần
  47. 147

    Just relax.

    /dʒʌst rɪˈlæks./

    Cứ bình tĩnh đi.

    Tình huống

    Người kia đang căng thẳng quá mức. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Calm down." — ít gây phản tác dụng hơn vì không hàm ý người kia đang mất kiểm soát. Chữ "Just" làm câu mềm hẳn. — Nghe trong: The Maze Runner (00:09:10)
    A1114 lần
  48. 148

    Stand by.

    /stænd baɪ./

    Chờ lệnh.

    Tình huống

    Bạn bảo đồng đội giữ nguyên vị trí và sẵn sàng hành động khi có lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ bộ đàm và nhà binh: SẴN SÀNG CHỜ. Khác "Wait." bình thường — câu này hàm ý sắp có lệnh tiếp theo. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:32:37)
    B1113 lần
  49. 149

    See for yourself.

    /siː fɔːr jərˈself./

    Cứ tự xem đi.

    Tình huống

    Người kia không tin lời bạn và bạn chìa bằng chứng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMời tự kiểm chứng — mạnh hơn "Look." vì hàm ý "khỏi cần tin tôi". Cùng nhóm với "Prove it." nhưng ở chiều ngược lại. — Nghe trong: Tangled (01:12:28)
    B1113 lần
  50. 150

    Show yourself.

    /ʃoʊ jərˈself./

    Ra mặt đi.

    Tình huống

    Bạn biết có người đang nấp trong bóng tối. Bạn gọi ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp kẻ đang nấp lộ diện — trang trọng và hơi cổ. Phim siêu anh hùng và cổ trang dùng nhiều. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:25)
    B1112 lần
  51. 151

    Heads up.

    /hedz ʌp./

    Coi chừng nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp ném một vật cho người kia, hoặc muốn báo trước một chuyện sắp tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: hô khi ném vật (ngẩng đầu lên mà bắt), và BÁO TRƯỚC một tin ở nơi làm việc: "Just a heads up — the boss is coming." — Nghe trong: Frozen (00:58:32)
    B1111 lần
  52. 152

    You know what to do.

    /juː noʊ wʌt tuː duː./

    Anh biết phải làm gì rồi đấy.

    Tình huống

    Cả hai đã bàn xong kế hoạch và giờ là lúc hành động. Bạn dặn lần cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông nhắc lại kế hoạch — tin rằng người kia đã nắm. Trong phim, câu này nói ngay trước lúc chia tay để mỗi người đi làm phần việc của mình. — Nghe trong: Divergent (01:41:26)
    A2111 lần
  53. 153

    Who's next?

    /huːz nekst?/

    Tới lượt ai?

    Tình huống

    Bạn vừa xong với một người và gọi người kế tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi người kế tiếp trong hàng — bác sĩ, thợ cắt tóc, giám khảo dùng. Trong phim hành động, câu này nói sau khi hạ gục một đối thủ thì thành thách thức. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:05:55)
    A1110 lần
  54. 154

    Take him.

    /teɪk hɪm./

    Dẫn hắn đi.

    Tình huống

    Bạn ra lệnh cho thuộc hạ áp giải một người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "Get him out of here." nên nghe lạnh và dứt khoát hơn. Trong phim, nhân vật quyền lực nói câu này rồi quay đi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:41)
    A2110 lần
  55. 155

    Leave her alone!

    /liːv hɜːr əˈloʊn!/

    Để cô ấy yên!

    Tình huống

    Ai đó đang quấy rối hoặc uy hiếp cô ấy. Bạn xông vào can. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"leave alone" là ĐỂ YÊN, không phải bỏ lại một mình. Câu can thiệp kinh điển khi thấy ai đó bị bắt nạt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:01)
    A2110 lần
  56. 156

    I'm not gonna hurt you.

    /aɪm nɑːt ˈɡɑːnə hɜːrt juː./

    Tôi không làm gì cô đâu.

    Tình huống

    Người trước mặt bạn đang sợ và lùi lại. Bạn giơ tay lên để trấn an rằng mình vô hại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an chuẩn khi người kia đang sợ mình. Trong phim luôn đi kèm động tác giơ tay. Bản trang trọng: "I mean you no harm." — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:13:46)
    A2110 lần
  57. 157

    Carry on.

    /ˈkæri ɑːn./

    Cứ tiếp tục đi.

    Tình huống

    Bạn vừa bước vào và thấy mọi người đang làm việc; bạn không muốn làm gián đoạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười TRÊN nói với người dưới — sĩ quan, cấp trên bước vào rồi cho phép mọi người làm tiếp. Kiểu Anh và hơi trang trọng. Đời thường thì "Go ahead." — Nghe trong: Let's Be Cops (00:12:29)
    B1109 lần
  58. 158

    Stop talking.

    /stɑːp ˈtɔːkɪŋ./

    Im đi.

    Tình huống

    Người kia cứ nói mãi trong khi bạn cần yên tĩnh hoặc cần họ im. Bạn cắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Shut up." nhưng vẫn cộc. Có thể là bảo im vì nguy hiểm, có thể vì đã hết kiên nhẫn. Lịch sự thì "Could you hold on a second?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:44)
    A1109 lần
  59. 159

    Get ready.

    /ɡet ˈredi./

    Chuẩn bị đi.

    Tình huống

    Sắp tới lúc hành động và bạn báo cho cả nhóm sẵn sàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo sắp bắt đầu. Cũng dùng dặn ai đó chuẩn bị tinh thần cho tin xấu: "Get ready. It's not good news." — Nghe trong: Divergent (00:23:41)
    A1109 lần
  60. 160

    Leave him alone!

    /liːv hɪm əˈloʊn!/

    Buông tha anh ấy ra!

    Tình huống

    Đám đông đang xúm vào anh ta và bạn hét lên can. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Leave her alone!" — cũng dùng "Leave me alone!" khi tự bảo vệ mình. Luôn hét. — Nghe trong: Dark Shadows (01:41:20)
    A2109 lần
  61. 161

    Stay where you are.

    /steɪ wer juː ɑːr./

    Đứng yên tại chỗ.

    Tình huống

    Tình huống nguy hiểm và bạn cần người kia không di chuyển. Bạn ra lệnh dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh đứng yên, dứt khoát — cảnh sát, tình huống nguy hiểm. Nhẹ hơn: "Don't move" (ngắn, gấp hơn) hoặc "Just stay there" (thân mật). — Nghe trong: Batman: The Animated Series — Season 1 (00:19:12)
    A2109 lần
  62. 162

    Get out of the car.

    /ɡet aʊt ʌv ðə kɑːr./

    Xuống xe.

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và vừa chặn được chiếc xe. Bạn ra lệnh cho người bên trong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh của cảnh sát, dứt khoát và không có "please". Trong đời thường mà nói thế thì rất cộc — lúc đó phải là "Could you step out of the car?" — Nghe trong: The Prestige (2006) (01:25:58)
    A1108 lần
  63. 163

    Drop your weapon!

    /drɑːp jɔːr ˈwepən!/

    Bỏ vũ khí xuống!

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và đang chĩa súng vào nghi phạm. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh chính thức của cảnh sát Mỹ. Trang trọng hơn "Drop it!" — dùng khi ra lệnh lần đầu. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:36:44)
    B1107 lần
  64. 164

    Pull over.

    /pʊl ˈoʊvər./

    Tấp vào lề đi.

    Tình huống

    Bạn cần người kia dừng xe bên đường. Bạn bảo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ LÁI XE: tấp vào lề và dừng. Cảnh sát giao thông ra lệnh cũng dùng câu này. Không dùng cho việc dừng khác. — Nghe trong: Into the Storm (00:38:03)
    B1106 lần
  65. 165

    In there.

    /ɪn ðer./

    Ở trong đó.

    Tình huống

    Người kia hỏi thứ đó ở đâu và nó nằm trong một căn phòng hoặc cái hộp. Bạn chỉ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ chỗ BÊN TRONG một không gian ở xa. Cặp với "In here." (bên trong chỗ mình đang đứng). Cùng bộ với "Over there.", "Right there." — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Return of the King (02:08:51)
    A1105 lần
  66. 166

    You can go.

    /juː kæn ɡoʊ./

    Anh đi được rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa xong việc với người kia và cho phép họ rời đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCho phép rời đi — người có quyền nói với người dưới. Cũng dùng tử tế khi bảo ai đó cứ đi trước, đừng chờ mình. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:11:51)
    A1105 lần
  67. 167

    You're safe now.

    /jʊr seɪf naʊ./

    Giờ anh an toàn rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa đưa người kia tới nơi an toàn sau một phen kinh hoàng. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" đánh dấu ranh giới giữa nguy hiểm đã qua và hiện tại — mạnh hơn "You're safe." vì nhấn vào sự thay đổi. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:42:16)
    A1105 lần
  68. 168

    Stop him!

    /stɑːp hɪm!/

    Chặn hắn lại!

    Tình huống

    Kẻ kia đang bỏ chạy và bạn hô mọi người ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHô ngăn người đang chạy. Cùng bộ với "Get him!" — nhưng "Get him!" là đuổi bắt, còn câu này là chặn đường. — Nghe trong: Monsters, Inc. (01:05:01)
    A2104 lần
  69. 169

    Get back here!

    /ɡet bæk hiːr!/

    Quay lại đây ngay!

    Tình huống

    Người kia bỏ chạy và bạn gọi giật lại. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGay gắt hơn "Come back!" — chữ "here" và "Get" làm câu thành mệnh lệnh. Thường hét khi vừa giận vừa đuổi theo. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:05)
    A2104 lần
  70. 170

    Get over here.

    /ɡet ˈoʊvər hiːr./

    Lại đây ngay.

    Tình huống

    Bạn gọi người kia tới chỗ mình, giọng gấp hoặc bực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGấp và cộc hơn "Come here." — chữ "over" thêm sức thúc. Cha mẹ gọi con lúc giận, hoặc gọi ai đó xem thứ gì gấp. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:13:00)
    A2104 lần
  71. 171

    My turn.

    /maɪ tɜːrn./

    Tới lượt tôi.

    Tình huống

    Người kia vừa xong phần của họ và giờ đến phiên bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's my turn." Trong phim hành động, câu này nói sau khi đối thủ vừa ra đòn thì thành lời tuyên chiến. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:14:05)
    A1103 lần
  72. 172

    Let's get started.

    /lets ɡet ˈstɑːrtɪd./

    Ta bắt đầu nhé.

    Tình huống

    Mọi người đã yên vị và bạn là người chủ trì. Bạn mở đầu buổi làm việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrung tính và chỉn chu, hợp miệng người chủ trì cuộc họp hay buổi học. Khác "Let's do this" ở chỗ không mang cảm xúc. — Nghe trong: Monsters University (00:24:51)
    A1102 lần
  73. 173

    Watch your step.

    /wɑːtʃ jɔːr step./

    Coi chừng dưới chân.

    Tình huống

    Đường trơn hoặc có bậc thang và bạn nhắc người đi cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là coi chừng chỗ đặt chân. Nghĩa bóng là CẢNH CÁO: "Watch your step." nói với giọng lạnh nghĩa là "liệu hồn đấy". — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:50:11)
    A1102 lần
  74. 174

    You're all right.

    /jʊr ɔːl raɪt./

    Anh không sao rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa qua cơn hoảng loạn và bạn giữ lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH để kéo người kia về thực tại — cùng nhóm với "You're okay.", "You're safe." Thêm dấu hỏi thì thành câu hỏi thăm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:09)
    A1102 lần
  75. 175

    You should.

    /juː ʃʊd./

    Anh nên làm đi.

    Tình huống

    Người kia nói họ đang cân nhắc một việc, và bạn khuyến khích. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ sau "should". Đáp lại "I might..." hoặc "I'm thinking of..." — cách ủng hộ gọn nhất. Ngược lại: "You shouldn't." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:31:58)
    A1101 lần
  76. 176

    Find him.

    /faɪnd hɪm./

    Tìm hắn cho ra.

    Tình huống

    Bạn ra lệnh cho thuộc hạ truy lùng một người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh truy lùng, ngắn và lạnh. Trong phim, nhân vật quyền lực nói hai chữ này rồi cả bộ máy chuyển động. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:33:12)
    A1101 lần
  77. 177

    Shh, shh.

    /ʃ, ʃ./

    Suỵt, im nào.

    Tình huống

    Người kia đang khóc hoặc đang hoảng và bạn vừa ôm vừa dỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải bảo im lặng — là tiếng DỖ, giống "à ơi". Lặp lại nhiều lần, thường kèm vuốt lưng. Khác hẳn "Shh!" đơn lẻ (bảo im). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:07:38)
    A199 lần
  78. 178

    It's time to go.

    /ɪts taɪm tuː ɡoʊ./

    Đến lúc phải đi rồi.

    Tình huống

    Đã tới giờ và bạn nhắc mọi người rời đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "It's time." vì nói rõ việc gì. Trong phim, câu này hay đánh dấu kết thúc một cảnh chia tay. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:02:59)
    A199 lần
  79. 179

    Fire in the hole!

    /ˈfaɪər ɪn ðə hoʊl!/

    Nổ đây, tránh ra!

    Tình huống

    Bạn vừa ném lựu đạn hoặc sắp cho nổ mìn. Bạn hô cảnh báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH và công binh — cảnh báo sắp nổ. Gốc từ thời pháo nòng nạp thuốc. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh. — Nghe trong: Madagascar 3: Europe's Most Wanted (00:52:42)
    B199 lần
  80. 180

    Look around.

    /lʊk ərˈaʊnd./

    Nhìn quanh mà xem.

    Tình huống

    Người kia không tin lời bạn và bằng chứng thì ở khắp nơi. Bạn bảo họ tự nhìn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo tự quan sát xung quanh để tự hiểu — mạnh hơn giải thích. Cùng tinh thần với "See for yourself." — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:24:26)
    A298 lần
  81. 181

    Walk away.

    /wɔːk əˈweɪ./

    Quay đi đi.

    Tình huống

    Người kia sắp lao vào một cuộc ẩu đả và bạn khuyên họ bỏ qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên BỎ ĐI thay vì đối đầu — nghĩa bóng là đừng dính vào. Trong phim, ai nghe theo thì sống, ai không thì có chuyện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:59)
    B198 lần
  82. 182

    Open your eyes.

    /ˈoʊpən jɔːr aɪz./

    Mở mắt ra.

    Tình huống

    Bạn vừa dắt người kia tới chỗ bất ngờ và bảo họ nhìn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen khi bày điều bất ngờ. Nghĩa BÓNG rất mạnh: bảo ai đó nhìn nhận sự thật — "Open your eyes! He's using you." — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:31:06)
    A198 lần
  83. 183

    Look at her.

    /lʊk æt hɜːr./

    Nhìn cô ấy kìa.

    Tình huống

    Bạn chỉ cho người bên cạnh xem cô ấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Look at me.", "Look at him.", "Look at that.", "Look at you." Có thể là trầm trồ hoặc chê — giọng quyết định. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:49)
    A198 lần
  84. 184

    Nobody move!

    /ˈnoʊˌbɑːˌdiː muːv!/

    Không ai được động đậy!

    Tình huống

    Bạn xông vào một căn phòng và khống chế tất cả. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Nobody" + động từ NGUYÊN THỂ (không "moves") vì đây là mệnh lệnh, không phải câu kể. Cảnh cướp ngân hàng kinh điển. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:06:07)
    A297 lần
  85. 185

    No, don't.

    /noʊ, doʊnt./

    Đừng, khoan đã.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc bạn phải ngăn ngay. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng sau "don't" — không cần nói rõ việc gì vì đang gấp. Hai chữ này gần như luôn được hét lên. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:13:44)
    A197 lần
  86. 186

    We're leaving.

    /wiːr ˈliːvɪŋ./

    Chúng ta đi thôi.

    Tình huống

    Bạn quyết định cho cả nhóm rời khỏi đây ngay, không bàn thêm. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho quyết định ĐÃ CHỐT — không xin ý kiến. Cứng hơn "We should go." nhiều. Cha mẹ kéo con ra khỏi chỗ khó chịu hay dùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:02:05)
    A296 lần
  87. 187

    Open the gate!

    /ˈoʊpən ðə ɡeɪt!/

    Mở cổng ra!

    Tình huống

    Đoàn người tới trước cổng đóng kín và bạn hô lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gate" là cổng lớn ngoài trời, khác "door" (cửa phòng). Câu quen thuộc của phim cổ trang và phim hậu tận thế. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:00:56)
    A196 lần
  88. 188

    Tell me what happened.

    /tel miː wʌt ˈhæpənd./

    Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra.

    Tình huống

    Có sự cố và bạn cần nghe lại đầu đuôi từ người trong cuộc. Bạn yêu cầu họ kể. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu yêu cầu, không phải câu hỏi — nên nghe có quyền lực (cảnh sát, bác sĩ, cha mẹ). Muốn nhẹ hơn thì thêm "Can you tell me what happened?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:09:28)
    A296 lần
  89. 189

    Out of the way!

    /aʊt ʌv ðə weɪ!/

    Tránh đường!

    Tình huống

    Bạn đang chạy gấp qua đám đông và cần mọi người dạt ra. Bạn hô lên thật ngắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược động từ, hô khi đang chen qua đám đông. Không nhắm vào ai cả nên không bị coi là hỗn. — Nghe trong: Stranger Things — Season 1 (00:03:39)
    A296 lần
  90. 190

    Give me the gun.

    /ɡɪv miː ðə ɡʌn./

    Đưa súng đây.

    Tình huống

    Người kia đang cầm súng trong tay run rẩy và bạn thuyết phục họ giao ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói chậm, tay chìa ra — cảnh thương lượng kinh điển. Khác "Put the gun down." (bảo đặt xuống, không cần đưa). — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:28:12)
    A296 lần
  91. 191

    You're up.

    /jʊr ʌp./

    Tới lượt anh.

    Tình huống

    Người trước vừa xong và giờ tới phiên người kia. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"up" ở đây là ĐẾN LƯỢT — trong thể thao, sân khấu, phòng chờ. Cùng nghĩa "Your turn." nhưng nghe chuyên nghiệp hơn. — Nghe trong: Divergent (01:03:14)
    B195 lần
  92. 192

    Drop the gun.

    /drɑːp ðə ɡʌn./

    Bỏ súng xuống.

    Tình huống

    Bạn chĩa súng vào kẻ đang cầm vũ khí. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"drop" là buông cho RƠI xuống đất, không phải đặt xuống. Cùng nhóm với "Put it down.", "Hands up!" — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:22:40)
    A295 lần
  93. 193

    Don't you dare.

    /doʊnt juː der./

    Anh mà dám thì liệu hồn.

    Tình huống

    Người kia định làm một việc bạn cấm tuyệt đối. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"dare" là DÁM. Đảo "you" ra sau "Don't" để nhấn — cấu trúc đặc biệt, chỉ dùng trong câu này. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:33:34)
    B194 lần
  94. 194

    Stop that.

    /stɑːp ðæt./

    Thôi ngay.

    Tình huống

    Người kia đang làm một hành động khiến bạn khó chịu. Bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"that" trỏ vào HÀNH ĐỘNG đang diễn ra. Nhẹ hơn "Stop it!" một chút. Cha mẹ nói với con nhiều nhất. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:53)
    A193 lần
  95. 195

    Last chance.

    /læst tʃæns./

    Cơ hội cuối đấy.

    Tình huống

    Bạn đã cho người kia nhiều cơ hội và đây là lần cuối. Bạn cảnh cáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "This is your last chance." — cụt nên nghe dứt khoát và đe doạ. Trong phim, câu này nói ngay trước khi mọi thứ leo thang. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:07:45)
    A291 lần
  96. 196

    Move out!

    /muːv aʊt!/

    Xuất phát!

    Tình huống

    Bạn là chỉ huy và ra lệnh cho cả đội lên đường. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh NHÀ BINH: rời vị trí, lên đường. Khác "Move!" (tránh ra) và "Get out!" (cút đi). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:15:18)
    B191 lần
  97. 197

    Answer the question.

    /ˈænsər ðə ˈkwestʃən./

    Trả lời câu hỏi đi.

    Tình huống

    Người kia cứ né tránh câu hỏi của bạn. Bạn ép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp trả lời ĐÚNG câu hỏi đã đặt — bình tĩnh hơn "Answer me!" nhưng cũng ép hơn vì chỉ rõ họ đang né. Câu của luật sư và điều tra viên. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:25:58)
    A291 lần
  98. 198

    That's an order.

    /ðæts æn ˈɔːrdər./

    Đó là mệnh lệnh.

    Tình huống

    Cấp dưới do dự trước lệnh của bạn. Bạn nhấn mạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm vào sau một mệnh lệnh để nhấn rằng KHÔNG được cãi — nhà binh và cảnh sát dùng. Đời thường nói vậy nghe rất kẻ cả. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:31:52)
    B191 lần
  99. 199

    You're free to go.

    /jʊr friː tuː ɡoʊ./

    Anh được về rồi.

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và vừa xong việc thẩm vấn. Bạn cho người kia về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chính thức khi THẢ người sau thẩm vấn — trang trọng hơn "You can go." Ghi ở đây để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:47)
    B191 lần
  100. 200

    We can do this.

    /wiː kæn duː ðɪs./

    Mình làm được mà.

    Tình huống

    Cả nhóm đang nản trước việc quá sức. Bạn vực tinh thần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "You can do this." — gắn kết cả nhóm bằng chữ "we". Trong phim, đây là câu của người thủ lĩnh trước trận đánh cuối. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:23:18)
    A191 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.