Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Hướng dẫn": 347 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 301

    Answer it.

    /ˈænsər ɪt./

    Nghe máy đi.

    Tình huống

    Điện thoại reo mà người kia cứ nhìn không nhấc. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới điện thoại thì "answer" là NGHE MÁY. Cùng nhóm với "Pick it up." Trong phim, câu này luôn nói lúc căng thẳng. — Nghe trong: Endless Love (00:12:07)
    A255 lần
  2. 302

    Take him away.

    /teɪk hɪm əˈweɪ./

    Dẫn hắn đi.

    Tình huống

    Bạn là người có quyền và vừa xử xong một kẻ phạm tội. Bạn ra lệnh cho lính áp giải. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh của người có quyền cho lính áp giải. Nói ra là kết thúc cảnh xét xử. Với đồ vật thì dùng "Take it away", nhưng cụm đó còn nghĩa "mời lên biểu diễn". — Nghe trong: Monsters, Inc. (01:20:44)
    A255 lần
  3. 303

    Bring him in.

    /brɪŋ hɪm ɪn./

    Đưa hắn vào đây.

    Tình huống

    Bạn là người chỉ huy và ra lệnh dẫn nghi phạm vào phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim hình sự nghĩa là ÁP GIẢI về đồn. Tân ngữ chen vào giữa: "bring him in", không "bring in him". — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:15:20)
    A255 lần
  4. 304

    Don't say anything.

    /doʊnt seɪ ˈeniˌθɪŋ./

    Đừng nói gì cả.

    Tình huống

    Người kia sắp mở miệng trong lúc không nên nói. Bạn chặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "anything" trong câu cấm, không dùng "something". Câu luật sư dặn thân chủ trước khi vào thẩm vấn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:40:09)
    A254 lần
  5. 305

    Take off your clothes.

    /teɪk ɔːf jɔːr kloʊðz./

    Cởi quần áo ra.

    Tình huống

    Bạn là bác sĩ chuẩn bị khám hoặc đang sơ cứu người ướt sũng. Bạn bảo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong bối cảnh y tế thì bình thường; ngoài đời rất dễ hiểu lầm. Tân ngữ dài nên đứng SAU "off". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:16)
    A254 lần
  6. 306

    Hands behind your back.

    /hændz bɪˈhaɪnd jɔːr bæk./

    Đưa tay ra sau lưng.

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát chuẩn bị còng tay nghi phạm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ, chỉ còn danh từ + trạng ngữ — kiểu hô lệnh. Đi liền với "You're under arrest." — Nghe trong: Pain & Gain (01:51:20)
    A254 lần
  7. 307

    Don't go anywhere.

    /doʊnt ɡoʊ ˈeniˌwer./

    Đừng đi đâu đấy nhé.

    Tình huống

    Bạn phải rời đi một lát và muốn người kia chờ đúng chỗ. Bạn dặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta chờ tại chỗ, thân mật — nghĩa là "đừng đi đâu đấy, tôi quay lại ngay". Cũng là câu quen thuộc của người dẫn chương trình trước quảng cáo. — Nghe trong: The Messengers — Season 1 (00:07:21)
    A253 lần
  8. 308

    Put it on.

    /pʊt ɪt ɑːn./

    Đeo vào đi.

    Tình huống

    Bạn đưa cho người kia một chiếc áo hoặc chiếc nhẫn. Bạn bảo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrái với "Take it off." Tân ngữ chen vào GIỮA: "put it on", không "put on it". — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (02:27:47)
    A153 lần
  9. 309

    You heard him.

    /juː hɜːrd hɪm./

    Anh ấy nói rồi đấy.

    Tình huống

    Anh ta vừa ra lệnh và có người còn chần chừ. Bạn thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại uy quyền của người vừa nói mà không phải lặp lời họ. Bộ khuôn: "You heard her.", "You heard the man." — Nghe trong: Escape Plan (00:02:23)
    A253 lần
  10. 310

    Do not move!

    /duː nɑːt muːv!/

    Đứng im!

    Tình huống

    Bạn đang chĩa vũ khí vào một người và cần họ tuyệt đối không nhúc nhích. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông rút gọn thành "Don't" — viết tách ra là để nhấn từng chữ, kiểu ra lệnh khi đang chĩa vũ khí. Chính chỗ KHÔNG rút gọn làm câu nặng thêm. — Nghe trong: Baby Driver (2017) (01:45:57)
    A251 lần
  11. 311

    Go on, then.

    /ɡoʊ ɑːn, ðen./

    Thì làm đi.

    Tình huống

    Người kia doạ sẽ làm một việc mà bạn không tin họ dám. Bạn thách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"then" ở cuối là kiểu Anh. Cùng nhóm với "Come on, then.", "You do that." — đều là thách chứ không phải cho phép. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:25)
    B151 lần
  12. 312

    You may kiss the bride.

    /juː meɪ kɪs ðə braɪd./

    Chú rể có thể hôn cô dâu.

    Tình huống

    Lễ cưới đã xong phần thề nguyện. Người chủ hôn nói câu kết thúc. Ông ấy nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người chủ hôn kết thúc lễ cưới. "may" ở đây là cho phép trang trọng. Gần như chỉ xuất hiện đúng trong cảnh cưới. — Nghe trong: Gotham — Season 3 (00:29:40)
    B151 lần
  13. 313

    We'll take it from here.

    /wiːl teɪk ɪt frʌm hiːr./

    Từ giờ để chúng tôi lo.

    Tình huống

    Đội chuyên trách vừa tới và tiếp quản hiện trường. Bạn nói với người đang xử lý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"take it from here" là TIẾP QUẢN từ điểm này trở đi. Câu cảnh sát nói khi tới hiện trường — lịch sự mà dứt khoát. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:28:17)
    B151 lần
  14. 314

    Nice and easy.

    /naɪs ənd ˈiːzi./

    Nhẹ nhàng, từ từ thôi.

    Tình huống

    Bạn đang hướng dẫn người kia làm một động tác cần thật cẩn thận, không được giật cục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "nice and + tính từ" = vừa phải, dễ chịu (nice and warm, nice and slow). Ở đây là lời hướng dẫn: làm chậm và êm. Rất hay nghe trong cảnh tháo bom hoặc dỗ ngựa. — Nghe trong: Star Trek: Discovery — Season 1 (00:17:17)
    B150 lần
  15. 315

    dinner is served.

    /ˈdɪnər ɪz sɜːrvd./

    bữa tối đã dọn xong.

    Tình huống

    Bạn đã bày bàn xong và muốn mời mọi người vào ăn, giọng trịnh trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu thông báo bữa ăn đã dọn, hơi trang trọng — người phục vụ hoặc chủ nhà nói. Ngày nay trong nhà hay dùng kiểu đùa. — Nghe trong: Abraham Lincoln: Vampire Hunter (00:53:56)
    B149 lần
  16. 316

    Keep your head down.

    /kiːp jɔːr hed daʊn./

    Cứ cúi thấp xuống mà đi.

    Tình huống

    Có người đang truy tìm bạn và người kia. Bạn dặn họ đừng gây chú ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: cúi thấp để tránh đạn, và nghĩa bóng là sống kín tiếng, đừng gây chú ý. Trong phim tù và phim trốn chạy dùng cả hai. — Nghe trong: Prison Break: Sequel (2017) (00:19:06)
    B149 lần
  17. 317

    Watch your head.

    /wɑːtʃ jɔːr hed./

    Cẩn thận đầu nhé.

    Tình huống

    Bạn dẫn người kia qua một cửa thấp hoặc vào xe. Bạn nhắc họ đừng va đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"watch" ở đây là coi chừng, không phải nhìn. Cùng khuôn: "Watch your step" (coi chừng bậc), "Watch your mouth" (giữ mồm giữ miệng). — Nghe trong: The Gentlemen (2020) (00:19:20)
    A148 lần
  18. 318

    You know the drill.

    /juː noʊ ðə drɪl./

    Anh biết quy trình rồi đấy.

    Tình huống

    Người kia đã làm việc này nhiều lần nên bạn khỏi giải thích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"drill" là BÀI TẬP LẶP ĐI LẶP LẠI, gốc nhà binh. Nghĩa "khỏi cần dặn, anh rành rồi". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:01:01)
    B148 lần
  19. 319

    Tell me what you see.

    /tel miː wʌt juː siː./

    Anh thấy gì thì tả lại đi.

    Tình huống

    Bạn đang hướng dẫn người kia qua điện thoại mà không nhìn thấy hiện trường. Bạn yêu cầu họ mô tả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu mô tả hiện trường, hay gặp khi hướng dẫn từ xa. Sau "tell me" là mệnh đề giữ trật tự khẳng định ("what you see"), không đảo. — Nghe trong: Hawaii Five-0 — Season 4 (00:24:18)
    A248 lần
  20. 320

    We gotta move.

    /wiː ˈɡɑːtə muːv./

    Phải đi ngay thôi.

    Tình huống

    Nguy hiểm đang tới gần và cả nhóm không thể nán lại. Bạn giục đồng đội. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ nói chứ không viết. Gấp và thân mật, dùng giữa đồng đội. Nói với khách hoặc cấp trên thì cộc. — Nghe trong: Avengers: Age of Ultron (01:43:24)
    A241 lần
  21. 321

    Let's move out.

    /lets muːv aʊt./

    Xuất phát!

    Tình huống

    Bạn là người chỉ huy và cả đội đã sẵn sàng. Bạn ra lệnh lên đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh quân sự, nghĩa "cả đơn vị xuất phát". Dùng trong đời thường là nói đùa kiểu ra vẻ nhà binh. — Nghe trong: Battlestar Galactica — Season 3 (00:07:34)
    B139 lần
  22. 322

    Figure it out.

    /ˈfɪɡjər ɪt aʊt./

    Tự nghĩ ra đi.

    Tình huống

    Người dưới quyền hỏi bạn cách làm một việc mà họ hoàn toàn tự xoay được. Bạn đẩy lại cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐẩy việc suy nghĩ lại cho người kia, khá cộc. Cùng động từ nhưng đổi hẳn giọng khi thêm chủ ngữ: "I'll figure it out" là tự nhận, "We'll figure it out" là trấn an. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:35:51)
    A238 lần
  23. 323

    Hold the line!

    /hoʊld ðə laɪn!/

    Giữ vững đội hình!

    Tình huống

    Hàng quân của bạn đang bị dồn ép và có người muốn lùi. Bạn hô lên để giữ mọi người đứng nguyên vị trí. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong cảnh chiến trận nghĩa là giữ vững phòng tuyến, KHÔNG phải "giữ máy". Nghĩa điện thoại ("xin giữ máy") là "Hold the line, please" và chỉ nghe ở tổng đài kiểu Anh, nay hiếm — người Mỹ nói "Please hold." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 7 (00:39:16)
    B137 lần
  24. 324

    Let's keep moving.

    /lets kiːp ˈmuːvɪŋ./

    Đừng dừng, đi tiếp đi.

    Tình huống

    Cả nhóm đang đi thì có người muốn dừng nghỉ, nhưng dừng lại lúc này thì nguy. Bạn giục đi tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"keep + V-ing" = tiếp tục làm. Hàm ý đã đang đi rồi, đừng dừng — khác "Let's go" (bắt đầu đi). — Nghe trong: Mr. Robot — Season 2 (00:17:19)
    A237 lần
  25. 325

    Lock the door.

    /lɑːk ðə dɔːr./

    Khoá cửa lại đi.

    Tình huống

    Có mối nguy bên ngoài và bạn cần chốt cửa cho chắc. Bạn dặn người trong nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"lock" là khoá bằng chốt hoặc chìa, khác "shut" (chỉ khép lại). Trong phim kinh dị, câu này là dấu hiệu nguy hiểm sắp tới. — Nghe trong: The Commuter (2018) (00:48:16)
    A236 lần
  26. 326

    Stay with him.

    /steɪ wɪð hɪm./

    Ở lại trông anh ấy.

    Tình huống

    Bạn phải đi tìm người giúp và cần ai đó ngồi lại với người bị thương. Bạn phân công. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây nghĩa là NGỒI LẠI TRÔNG, khác hẳn "Stay with me" trong cảnh cấp cứu (nghĩa "đừng lịm đi"). Cùng một cấu trúc, hai nghĩa rất xa nhau — ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Daredevil — Season 2 (00:41:32)
    A234 lần
  27. 327

    May I have your attention, please?

    /meɪ aɪ hæv jɔːr əˈtenʃən, pliːz?/

    Xin quý vị chú ý.

    Tình huống

    Bạn cần cả phòng ngừng nói chuyện để nghe thông báo. Bạn mở lời trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để xin cả phòng chú ý — sân bay, hội nghị, tiệc cưới. Học để hiểu thông báo công cộng. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 3 (00:16:49)
    B134 lần
  28. 328

    This is gonna hurt.

    /ðɪs ɪz ˈɡɑːnə hɜːrt./

    Cái này sẽ đau đấy, ráng chịu nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp nắn lại khớp hoặc rút mảnh vỡ ra cho người kia, và muốn báo trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời báo trước trước khi làm điều gây đau. Có bản nói đùa "This is gonna hurt me more than it hurts you" — câu cửa miệng của người sắp phạt ai đó. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:16:07)
    A232 lần
  29. 329

    We have to hurry.

    /wiː hæv tuː ˈhɜːri./

    Phải nhanh lên mới kịp.

    Tình huống

    Thời gian sắp hết và cả nhóm vẫn còn lề mề. Bạn nhắc bằng giọng điềm tĩnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐiềm tĩnh, nêu sự cần thiết chứ không quát ai. Hợp miệng người chỉ huy. So với "Hurry up!" thì lịch sự hơn nhiều vì nó gộp cả mình vào ("we"). — Nghe trong: Resident Evil: The Final Chapter (2017) (01:04:43)
    A131 lần
  30. 330

    Call it in.

    /kɔːl ɪt ɪn./

    Báo về trung tâm đi.

    Tình huống

    Bạn và đồng đội vừa phát hiện hiện trường, cần báo ngay cho chỉ huy qua bộ đàm. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng nghề cảnh sát và cấp cứu: báo tin về trung tâm qua bộ đàm. KHÔNG dùng trong đời thường. Đừng nhầm với "call it a day" (nghỉ tay) hay "call it off" (huỷ). — Nghe trong: The Dark Knight (02:22:22)
    B129 lần
  31. 331

    We need to move.

    /wiː niːd tuː muːv./

    Ta phải rời chỗ này.

    Tình huống

    Chỗ đứng hiện tại không còn an toàn. Bạn nói với cả nhóm bằng giọng điềm tĩnh nhưng dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa câu trên nhưng điềm tĩnh và trang trọng hơn, hợp miệng người chỉ huy. Trong phim, chọn "need" thay "gotta" là dấu hiệu nhân vật đang giữ bình tĩnh. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:04:03)
    A229 lần
  32. 332

    Go to your room.

    /ɡoʊ tuː jɔːr ruːm./

    Về phòng con ngay.

    Tình huống

    Con bạn vừa hỗn và bạn phạt nó. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHình phạt kinh điển của cha mẹ Mỹ với trẻ con. Nói với người lớn là xúc phạm nặng vì coi họ như con nít. — Nghe trong: Brothers (2009) (01:31:51)
    A128 lần
  33. 333

    Repeat after me.

    /rɪˈpiːt ˈæftər miː./

    Nhắc lại theo tôi.

    Tình huống

    Bạn đang dạy người kia một câu và muốn họ đọc lại từng chữ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người dạy, cũng dùng trong lễ tuyên thệ và lễ cưới. "after me" chứ không phải "with me" — nhắc lại SAU khi nghe. — Nghe trong: Julie & Julia (2009) (00:04:31)
    A127 lần
  34. 334

    Get it over with.

    /ɡet ɪt ˈoʊvər wɪð./

    Làm cho xong đi cho rồi.

    Tình huống

    Người kia cứ chần chừ trước một việc khó chịu nhưng đằng nào cũng phải làm. Bạn giục họ làm dứt điểm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục làm cho xong việc khó chịu — hàm ý "đằng nào cũng phải làm". Đầy đủ hay gặp: "Let's just get it over with." Ba chữ "over with" đi liền, bỏ "with" là thiếu. — Nghe trong: Helix — Season 1 (00:22:22)
    B125 lần
  35. 335

    Listen to me very carefully.

    /ˈlɪsən tuː miː ˈveri ˈkerfəli./

    Nghe cho kỹ từng chữ đây.

    Tình huống

    Bạn sắp dặn một việc mà sai một chi tiết là hỏng hết. Bạn bắt người kia tập trung tuyệt đối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu điều sắp nói rất hệ trọng, sai một chữ là hỏng. Trong phim luôn đi trước một chuỗi chỉ dẫn hoặc một lời đe doạ. — Nghe trong: The November Man (2014) (00:32:29)
    B125 lần
  36. 336

    I have a job for you.

    /aɪ hæv ə dʒɑːb fɔːr juː./

    Tôi có việc này giao cho anh.

    Tình huống

    Bạn sắp giao một nhiệm vụ cho người dưới quyền. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở lời giao việc. Trong phim hay gặp ở tình huống thuê mướn mờ ám, nên nghe hơi kịch tính; nơi công sở bình thường thì người ta nói "I need you to do something." — Nghe trong: Gotham — Season 5 (00:40:10)
    A223 lần
  37. 337

    Let's move on.

    /lets muːv ɑːn./

    Mình chuyển sang chuyện khác đi.

    Tình huống

    Cuộc họp đang sa lầy vào một điểm không giải quyết được. Bạn đề nghị bỏ qua để đi tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển chủ đề trong cuộc họp, hoặc bỏ qua một chuyện cũ trong đời sống — hai nghĩa dùng chung một câu. Nghĩa thứ hai nặng hơn: "It's time to move on" là khuyên người ta buông một mối quan hệ. — Nghe trong: Son of God (00:19:09)
    A222 lần
  38. 338

    Let's split up.

    /lets splɪt ʌp./

    Mình tách ra đi.

    Tình huống

    Nhóm phải tìm một thứ trong khu vực rộng, đi cùng nhau thì quá chậm. Bạn đề nghị chia nhau ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"split up" có hai nghĩa rất khác: chia nhau ra (nhóm người) và chia tay (đôi lứa). Ngữ cảnh quyết định, nhưng nói "We split up" với người ngoài thì họ hiểu ngay là chia tay. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:21:07)
    A222 lần
  39. 339

    Just stay calm.

    /dʒʌst steɪ kɑːm./

    Cứ giữ bình tĩnh nhé.

    Tình huống

    Tình thế nguy hiểm nhưng người kia vẫn đang tỉnh táo. Bạn dặn họ giữ nguyên như vậy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"stay calm" = GIỮ NGUYÊN bình tĩnh đang có, khác "calm down" = hạ từ trạng thái kích động xuống. Vì thế "stay calm" không xúc phạm ai — dùng an toàn hơn nhiều. — Nghe trong: Prison Break — Season 3 (00:04:27)
    A221 lần
  40. 340

    You have one new message.

    /juː hæv wʌn nuː ˈmesədʒ./

    Bạn có một tin nhắn mới.

    Tình huống

    Máy trả lời tự động thông báo cho chủ máy biết có người vừa để lại lời nhắn. Máy nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiọng máy, không phải giọng người — nghe trong phim là biết có cảnh hộp thư thoại sắp phát. Số nhiều: "You have three new messages." — Nghe trong: Sherlock — Season 1 (00:27:56)
    A120 lần
  41. 341

    Take a look around.

    /teɪk ə lʊk ərˈaʊnd./

    Cứ nhìn quanh một vòng đi.

    Tình huống

    Bạn muốn người kia tự quan sát chỗ này thay vì bạn kể lại. Bạn bảo họ đi xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta tự quan sát, thường khi dẫn ai đó tới chỗ mới. "Take a look" là nhìn một thứ cụ thể; thêm "around" thành nhìn khắp nơi. — Nghe trong: Supernatural — Season 7 (00:20:43)
    A219 lần
  42. 342

    Watch the door.

    /wɑːtʃ ðə dɔːr./

    Canh cửa cho tôi.

    Tình huống

    Bạn sắp lục soát căn phòng và cần người kia đứng canh đề phòng có ai vào. Bạn dặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là canh chừng cửa, đề phòng có người vào — không phải nhìn cái cửa. Lối nói của cảnh sát và trộm cắp trong phim. — Nghe trong: Stranger Things — Season 3 (00:40:13)
    B118 lần
  43. 343

    Get to the point.

    /ɡet tuː ðə pɔɪnt./

    Vào thẳng vấn đề đi.

    Tình huống

    Người báo cáo vòng vo đã năm phút mà chưa tới chuyện chính. Bạn đang gấp và nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCộc, chỉ dùng với người dưới hoặc thân. Lịch sự hơn: "Could you get to the point?" hoặc vòng hơn nữa "So what are you saying?". Người nói dài mà tự biết thì rào trước: "Long story short, ..." — Nghe trong: Gossip Girl — Season 6 (00:13:25)
    A218 lần
  44. 344

    Time for bed.

    /taɪm fɔːr bed./

    Đến giờ đi ngủ rồi.

    Tình huống

    Bạn nhắc bọn trẻ rằng giờ ngủ đã tới, giọng dứt khoát mà không gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "It's" ở đầu. Khuôn "Time for + danh từ" rất tiện: Time for school, Time for dinner. Giọng dứt khoát mà không gắt. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:46:52)
    A116 lần
  45. 345

    I'll text you the address.

    /aɪl tekst juː ðə ˈæˌdres./

    Tôi nhắn địa chỉ cho anh nhé.

    Tình huống

    Hai người hẹn gặp nhau nhưng người kia không biết đường. Bạn đề nghị gửi thông tin qua tin nhắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"text" làm động từ, theo sau là người rồi tới vật: text + ai + cái gì. Không nói "text to you". Cùng khuôn: "I'll text you the details." — Nghe trong: Supernatural — Season 12 (00:08:36)
    A215 lần
  46. 346

    Wait for my call.

    /weɪt fɔːr maɪ kɔːl./

    Cứ chờ tôi gọi.

    Tình huống

    Bạn sắp đi lo một việc và muốn người kia đứng yên tại chỗ, không tự hành động cho tới khi bạn liên lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà MỆNH LỆNH, không phải lời hứa: hàm ý "đừng tự ý làm gì cho tới khi tôi liên lạc". Trong phim thường ở miệng người cầm đầu. Nói với cấp trên là hỗn. — Nghe trong: Castle — Season 7 (00:32:36)
    A214 lần
  47. 347

    Please leave a message at the tone.

    /pliːz liːv ə ˈmesədʒ æt ðə toʊn./

    Xin để lại lời nhắn sau tiếng bíp.

    Tình huống

    Bạn thu lời chào cho hộp thư thoại của mình, cần một câu trang trọng hướng dẫn người gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mẫu của lời chào hộp thư thoại, trang trọng và gần như cố định. Bản Mỹ hay dùng "at the beep" thay cho "at the tone". — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:07:16)
    A214 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.