Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Làm rõ": 441 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 201

    Do you understand that?

    /duː juː ˌʌndərˈstænd ðæt?/

    Anh có hiểu điều đó không?

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều nặng nề và cần chắc người kia thấm. Bạn chốt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "that" nên trỏ đúng vào điều vừa nói. Nghiêm hơn "Do you understand?" trống. Cùng nhóm với "You understand me?" — Nghe trong: Warm Bodies (01:07:29)
    A285 lần
  2. 202

    See that?

    /siː ðæt?/

    Thấy chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa chứng minh được điều mình nói và chỉ cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Do you see that?" — bỏ cả chủ ngữ. Thường kèm chút đắc thắng, giống "Told you." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:18:52)
    A184 lần
  3. 203

    You promised.

    /juː ˈprɑːməst./

    Anh đã hứa rồi mà.

    Tình huống

    Người kia định nuốt lời và bạn nhắc họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ đầy tổn thương — viện tới lời hứa. Trong phim, trẻ con và người yêu dùng nhiều nhất, và nó rất khó chống lại. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:02)
    A184 lần
  4. 204

    You don't get it.

    /juː doʊnt ɡet ɪt./

    Anh không hiểu rồi.

    Tình huống

    Bạn giải thích mãi mà người kia vẫn không nắm được điều cốt lõi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, khác "Don't you get it?" (câu hỏi thúc giục). Nói cụt thì hơi cộc — hàm ý người kia chậm hiểu. — Nghe trong: Free Birds (00:01:50)
    A284 lần
  5. 205

    I mean, come on.

    /aɪ miːn, kʌm ɑːn./

    Thì thôi nào, anh xem.

    Tình huống

    Bạn đang phân trần và muốn người kia thấy điều đó là hiển nhiên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"I mean" là tiếng đệm khi lập luận; "come on" ở đây là kêu gọi sự đồng tình, không phải giục. Rất suồng, chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: Pain & Gain (00:12:09)
    B184 lần
  6. 206

    I can't hear you.

    /aɪ kænt hiːr juː./

    Tôi không nghe rõ.

    Tình huống

    Đường truyền nhiễu hoặc xung quanh quá ồn. Bạn nói to lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"can't hear" là không nghe THẤY, khác "don't understand" (nghe thấy mà không hiểu). Nhầm hai cái này rất hay gặp. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:15:58)
    A184 lần
  7. 207

    You know what that means?

    /juː noʊ wʌt ðæt miːnz?/

    Biết thế nghĩa là gì không?

    Tình huống

    Bạn vừa nêu một dấu hiệu và muốn người kia tự suy ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên gấp và thân hơn. Không chờ trả lời — thường tự nói tiếp ngay. Cách dẫn dắt quen thuộc trong phim trinh thám. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:02:28)
    A284 lần
  8. 208

    Where were we?

    /wer wɜːr wiː?/

    Nãy mình nói tới đâu rồi nhỉ?

    Tình huống

    Cuộc trao đổi vừa bị ngắt quãng và giờ quay lại. Bạn hỏi để tiếp tục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "nãy mình nói tới đâu rồi" — quay lại chủ đề sau khi bị ngắt quãng. Không phải hỏi về địa điểm. Rất tiện trong họp hành. — Nghe trong: CSI: New York — Season 1 (00:25:21)
    B183 lần
  9. 209

    Are you done?

    /ɑːr juː dʌn?/

    Anh nói xong chưa?

    Tình huống

    Người kia vừa mắng bạn một tràng dài. Bạn hỏi lại, giọng bình thản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để CẮT lời một cách lạnh lùng — hàm ý "nói đủ chưa, tôi còn việc". Cũng dùng bình thường khi hỏi ai đó ăn xong chưa. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:08)
    A283 lần
  10. 210

    That's the one.

    /ðæts ðə wʌn./

    Đúng cái đó rồi.

    Tình huống

    Người kia đang chỉ vào từng thứ và cuối cùng trúng cái bạn cần. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận ĐÚNG thứ đang tìm. Cũng dùng khi nhận diện nghi phạm trong hàng người: "That's the one." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:21:10)
    A283 lần
  11. 211

    You need me.

    /juː niːd miː./

    Anh cần tôi mà.

    Tình huống

    Người kia định gạt bạn ra khỏi kế hoạch và bạn nhắc họ về giá trị của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuyết phục bằng cách nhấn vào việc mình KHÔNG THỂ THIẾU. Khác "I need you." (bày tỏ tình cảm) — đảo chủ ngữ là đổi hẳn bản chất. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:37:05)
    A183 lần
  12. 212

    That's you.

    /ðæts juː./

    Là anh đấy chứ.

    Tình huống

    Bạn chỉ vào một tấm ảnh cũ và nhận ra người kia trong đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận ra ai đó trong ảnh. Cũng dùng để gán một mô tả cho người kia: vừa kể xong tính xấu nào đó — "That's you." = "đúng anh rồi". — Nghe trong: Road Trip (00:22:14)
    A182 lần
  13. 213

    I don't know what you mean.

    /aɪ doʊnt noʊ wʌt juː miːn./

    Tôi không hiểu ý anh.

    Tình huống

    Người kia vừa ám chỉ điều gì đó và bạn giả vờ không hiểu. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó thể thật lòng không hiểu, nhưng trong phim gần như luôn là NÉ TRÁNH khi bị dồn. Cùng nhóm với "I don't know what you're talking about." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:44)
    A282 lần
  14. 214

    By who?

    /baɪ huː?/

    Bởi ai?

    Tình huống

    Người kia nói họ bị ai đó sai khiến hoặc bị hại, mà chưa nói ai. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgữ pháp sách vở là "By whom?" nhưng gần như không ai nói. Cùng bộ hỏi cụt với "Of what?", "With what?", "From what?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:49)
    B181 lần
  15. 215

    He'll be fine.

    /hiːl biː faɪn./

    Nó không sao đâu, yên tâm.

    Tình huống

    Có người đang lo cho một người thứ ba. Bạn biết rõ tình hình và bảo họ đừng lo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về người thứ ba. Đổi chủ ngữ theo người: he / she / they. Câu này hàm ý bạn biết rõ tình hình hơn người đang lo. — Nghe trong: Human Target — Season 1 (00:28:05)
    A280 lần
  16. 216

    How about now?

    /haʊ əˈbaʊt naʊ?/

    Giờ thì sao?

    Tình huống

    Bạn vừa làm điều gì đó thay đổi tình thế và hỏi lại người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại SAU KHI đã đổi tình thế — thường sau khi ép buộc hoặc chứng minh. Trong phim, câu này nói sau khi vừa rút vũ khí ra. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:33:03)
    B180 lần
  17. 217

    You should be.

    /juː ʃʊd biː./

    Anh nên thế mới phải.

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ xin lỗi hoặc họ sợ, và bạn cho rằng đáng đời. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lạnh lùng cho "I'm sorry." hoặc "I'm scared." — không tha thứ, không an ủi. Rất sắc trong phim. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:53)
    B180 lần
  18. 218

    Yes or no?

    /jes ɔːr noʊ?/

    Có hay không?

    Tình huống

    Người kia cứ vòng vo và bạn buộc họ trả lời dứt khoát. Bạn ép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChặn mọi đường vòng vo — chỉ cho hai lựa chọn. Câu của luật sư và người đang mất kiên nhẫn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:20:50)
    A180 lần
  19. 219

    Don't worry about me.

    /doʊnt ˈwɜːri əˈbaʊt miː./

    Đừng lo cho tôi.

    Tình huống

    Người kia đang lo cho bạn trong khi chính họ mới là người gặp nguy. Bạn gạt sự chú ý khỏi mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGạt sự chú ý khỏi mình, thường nói bởi người đang gặp nguy hơn cả. Cấu trúc "worry about + ai/cái gì" luôn có "about" — bỏ nó đi là sai. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 5 (00:19:47)
    A179 lần
  20. 220

    It's no big deal.

    /ɪts noʊ bɪɡ diːl./

    Có gì to tát đâu.

    Tình huống

    Người kia cảm ơn rối rít hoặc xin lỗi quá mức. Bạn gạt đi cho nhẹ chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"big deal" = chuyện to tát. Câu gạt đi khi người khác cảm ơn hoặc xin lỗi quá mức. Rất thông dụng và luôn khiêm tốn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:16:05)
    A279 lần
  21. 221

    What was that all about?

    /wʌt wɑːz ðæt ɔːl əˈbaʊt?/

    Vừa rồi là chuyện gì thế?

    Tình huống

    Ai đó vừa cư xử rất lạ rồi bỏ đi. Bạn quay sang hỏi người còn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "all" nên nhấn mạnh hơn "What was that about?" — càng khó hiểu càng thêm "all". Hỏi về Ý NGHĨA của một cảnh vừa xảy ra. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:05:08)
    B179 lần
  22. 222

    There's something else.

    /ðerz ˈsʌmθɪŋ els./

    Còn chuyện này nữa.

    Tình huống

    Bạn vừa báo một tin và còn một tin nữa chưa nói. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo còn tin nữa — trong phim gần như luôn là tin XẤU hơn tin đầu. Cùng nhóm với "There's more.", "One more thing." — Nghe trong: The Host (01:24:23)
    A278 lần
  23. 223

    I saw him.

    /aɪ sɔː hɪm./

    Tôi đã thấy anh ta.

    Tình huống

    Người kia không tin anh ta có mặt ở đó, nhưng bạn thấy tận mắt. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoViện tới việc CHỨNG KIẾN. Cùng nhóm với "I saw it.", "I was there." — đều dùng để bác lại sự nghi ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:37)
    A178 lần
  24. 224

    Nothing more.

    /ˈnʌθɪŋ mɔːr./

    Không gì hơn.

    Tình huống

    Bạn muốn nói rõ giới hạn của một quan hệ hoặc một thoả thuận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt GIỚI HẠN, thường đứng sau một lời khẳng định: "We're colleagues. Nothing more." Trong phim tình cảm, câu này rất lạnh. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:06:23)
    B177 lần
  25. 225

    Is this true?

    /ɪz ðɪs truː?/

    Chuyện này là thật à?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin động trời về người kia và hỏi thẳng họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"this" khi cầm bằng chứng trong tay hoặc chuyện đang ở trước mắt; "that" khi vừa nghe kể. Cùng nhóm với "Is that true?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:40:05)
    A177 lần
  26. 226

    I'm confused.

    /aɪm kənˈfjuːzd./

    Tôi rối quá.

    Tình huống

    Mọi người đang nói những điều mâu thuẫn và bạn không theo kịp. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"confused" là BỊ rối, khác "confusing" (gây rối). Nói "It's confusing." là chê tình huống; "I'm confused." là nhận mình chưa hiểu. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:30)
    A276 lần
  27. 227

    You did what?

    /juː dɪd wʌt?/

    Anh làm gì cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa thú nhận một việc động trời. Bạn quay phắt lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt "what" ở CUỐI thay vì đầu — kiểu hỏi lại khi quá sốc. Cùng lối với "You what?" và "He said what?" — Nghe trong: Rio 2 (01:08:40)
    A276 lần
  28. 228

    I saw you.

    /aɪ sɔː juː./

    Tôi thấy anh rồi.

    Tình huống

    Người kia chối là không có mặt ở đó, nhưng bạn tận mắt trông thấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ đủ để lật tẩy lời chối. Trọng âm rơi vào "saw". Trong phim, sau câu này người kia thường im bặt. — Nghe trong: The Maze Runner (00:21:31)
    A176 lần
  29. 229

    Is that a problem?

    /ɪz ðæt ə ˈprɑːbləm?/

    Có vấn đề gì à?

    Tình huống

    Bạn vừa nói ra quyết định của mình và thấy người kia cau mày. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là THÁCH người kia dám phản đối. Nói bình thản, nhìn thẳng. Rất hay gặp trong phim công sở. — Nghe trong: Upside Down (00:56:05)
    A276 lần
  30. 230

    You serious?

    /juː ˈsɪriəs?/

    Thật không đấy?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều khó tin. Bạn hỏi lại, giọng suồng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are" — thân và nhanh. Bản đủ "Are you serious?" dùng được ở mọi nơi. Cùng nhóm với "For real?", "You're kidding." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:00:11)
    A275 lần
  31. 231

    Isn't that right?

    /ˈɪzənt ðæt raɪt?/

    Đúng không nào?

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều và quay sang người thứ ba để xin họ xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKéo NGƯỜI THỨ BA vào làm chứng. Trong phim, nhân vật nói dối hay dùng câu này để ép đồng phạm gật đầu theo. — Nghe trong: Tangled (01:00:43)
    A275 lần
  32. 232

    To what end?

    /tuː wʌt end?/

    Để làm gì chứ?

    Tình huống

    Người kia trình bày một kế hoạch mà bạn không thấy mục đích cuối cùng. Bạn vặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và hơi văn chương — hỏi về mục đích cuối cùng. Hay gặp trong phim cổ trang và tranh luận trí thức. Đời thường thì "What for?" — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:07:02)
    B174 lần
  33. 233

    Is this it?

    /ɪz ðɪs ɪt?/

    Chỉ có vậy thôi à?

    Tình huống

    Bạn tới nơi và thấy nó nhỏ bé hơn tưởng tượng nhiều. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: thất vọng vì ít quá, hoặc xác nhận đúng chỗ ("đây phải không?"). Trong phim, nghĩa thứ ba rất nặng: "Is this it?" trước cái chết = "hết thật rồi sao". — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (02:55:03)
    A274 lần
  34. 234

    Can you imagine?

    /kæn juː ˌɪˈmædʒən?/

    Tưởng tượng nổi không?

    Tình huống

    Bạn vừa kể một chuyện khó tin và muốn người kia cùng kinh ngạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — kéo người nghe cùng kinh ngạc. Rất hay dùng khi buôn chuyện. Bản đầy đủ: "Can you imagine that?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:08:22)
    B174 lần
  35. 235

    Then what is it?

    /ðen wʌt ɪz ɪt?/

    Vậy thì là gì?

    Tình huống

    Người kia phủ nhận điều bạn đoán nhưng không nói ra sự thật. Bạn ép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Then" nối vào lời phủ nhận vừa nghe để ép họ nói tiếp. Đòn vặn rất hiệu quả — người kia không còn đường lùi. — Nghe trong: Noah (00:45:59)
    A274 lần
  36. 236

    From who?

    /frʌm huː?/

    Từ ai?

    Tình huống

    Người kia nói họ nhận được thứ gì đó hoặc nghe tin từ ai, mà chưa nói rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng bộ hỏi cụt với "By who?", "Of what?", "To what?" — sách vở đòi "whom" nhưng gần như không ai nói. — Nghe trong: Prometheus (00:19:22)
    A273 lần
  37. 237

    You'd be surprised.

    /juːd biː sərˈpraɪzd./

    Anh mà biết thì phải bất ngờ đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa khẳng định chắc nịch một điều mà bạn biết là không đúng. Bạn úp mở rằng sự thật khác hẳn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất hay: đáp lại người vừa khẳng định chắc nịch, ngụ ý "sự thật khác anh nghĩ nhiều lắm" mà không phải cãi thẳng. Thể giả định "would" là phần làm nên sự lịch sự đó. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:14:16)
    B173 lần
  38. 238

    He did it.

    /hiː dɪd ɪt./

    Chính hắn làm.

    Tình huống

    Mọi người đang tìm thủ phạm và bạn chỉ mặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ mặt thủ phạm. Cũng dùng nghĩa MỪNG khi ai đó vừa làm được điều khó: "He did it!" — dấu chấm than đổi hẳn sắc thái. — Nghe trong: The Croods (01:26:54)
    A173 lần
  39. 239

    Is this a joke?

    /ɪz ðɪs ə dʒoʊk?/

    Đùa đấy à?

    Tình huống

    Bạn vừa nhận một tin hoặc một đề nghị vô lý tới mức không tin nổi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là cách bày tỏ SỰ PHẪN NỘ hoặc hoài nghi. Cùng nhóm với "You're kidding.", "Are you serious?" — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:10:01)
    A273 lần
  40. 240

    How can you be sure?

    /haʊ kæn juː biː ʃʊr?/

    Sao anh dám chắc?

    Tình huống

    Người kia khẳng định chắc nịch một điều chưa có bằng chứng. Bạn vặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVặn về CƠ SỞ của sự chắc chắn. Cùng tinh thần với "You don't know that." nhưng lịch sự hơn vì đặt thành câu hỏi. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:31:26)
    B173 lần
  41. 241

    That's the truth.

    /ðæts ðə truːθ./

    Sự thật là như vậy đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa kể xong một chuyện khó nghe và chốt lại để không ai bàn thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại sau khi kể xong, hàm ý không bàn thêm. Cứng hơn câu trên một chút. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 3 (00:21:05)
    A272 lần
  42. 242

    What about them?

    /wʌt əˈbaʊt ðem?/

    Còn họ thì sao?

    Tình huống

    Kế hoạch đã xong nhưng chưa ai tính tới nhóm người kia. Bạn nêu ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "What about me/him/her/it/them?" — kéo sự chú ý về ai đó bị bỏ sót. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (00:29:17)
    A171 lần
  43. 243

    It's just me.

    /ɪts dʒʌst miː./

    Chỉ có tôi thôi.

    Tình huống

    Bạn bước vào và người kia giật mình. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an người vừa hoảng — "đừng sợ, tôi thôi". Cũng dùng để nói mình đến một mình: "It's just me tonight." — Nghe trong: Step Up 3D (00:29:23)
    A171 lần
  44. 244

    It wasn't your fault.

    /ɪt ˈwɑːzənt jɔːr fɔːlt./

    Có phải lỗi của anh đâu.

    Tình huống

    Người kia đang dằn vặt vì một chuyện xấu đã xảy ra. Bạn muốn gỡ gánh nặng đó khỏi họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ vì chuyện đã xảy ra rồi. Là câu an ủi chuẩn, gần như bắt buộc khi ai đó đang dằn vặt. Đáp lại thường không phải "Thank you" mà là im lặng hoặc "Yes, it was." — Nghe trong: Agent Carter — Season 2 (00:03:10)
    A271 lần
  45. 245

    We good?

    /wiː ɡʊd?/

    Ổn cả chứ?

    Tình huống

    Sau một trận cãi vã, bạn muốn chắc chắn hai bên đã làm hoà. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Are we good?" — hỏi đã làm hoà chưa. Rất Mỹ và thân. Đáp lại: "We're good." — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:44:05)
    A270 lần
  46. 246

    Are we?

    /ɑːr wiː?/

    Thế à?

    Tình huống

    Người kia vừa khẳng định một điều về cả hai người mà bạn không chắc. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ câu hỏi đuôi với "be": "Am I?", "Are you?", "Is he?", "Are we?" Giọng phẳng là hoài nghi. — Nghe trong: Runner Runner (00:37:37)
    A270 lần
  47. 247

    Why didn't you?

    /waɪ ˈdɪdənt juː?/

    Sao anh lại không?

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ đã không làm việc gì đó, và bạn muốn biết lý do. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ phía sau vì cả hai đã biết. Cùng lối rút với "Why would I?", "Why not?" — chỉ giữ từ để hỏi và trợ động từ. — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:04:51)
    A270 lần
  48. 248

    Is that what I think it is?

    /ɪz ðæt wʌt aɪ θɪŋk ɪt ɪz?/

    Cái đó có phải thứ tôi đang nghĩ không?

    Tình huống

    Bạn vừa nhìn thấy một thứ gây sốc và chưa dám tin vào mắt mình. Bạn hỏi xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xác nhận khi vừa thấy thứ gì đó gây sốc hoặc quý giá. Rất hay gặp trong phim ở khoảnh khắc phát hiện. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:25:57)
    B170 lần
  49. 249

    What does that have to do with anything?

    /wʌt dʌz ðæt hæv tuː duː wɪð ˈeniˌθɪŋ?/

    Chuyện đó thì liên quan gì?

    Tình huống

    Người kia lôi ra một chi tiết mà bạn thấy chẳng ăn nhập gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"have to do with" là LIÊN QUAN TỚI. Đòn vặn mạnh trong tranh luận — chỉ ra đối phương đang lạc đề. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:18:33)
    B170 lần
  50. 250

    He's still alive.

    /hiːz stɪl əˈlaɪv./

    Anh ấy còn sống!

    Tình huống

    Bạn bắt được mạch của người tưởng đã chết. Bạn reo lên báo cho mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"still" mang cả sự bất ngờ: tưởng chết rồi mà hoá ra chưa. Bỏ "still" đi thì câu chỉ còn là thông tin khô khan. — Nghe trong: The Messengers — Season 1 (00:14:04)
    A269 lần
  51. 251

    This is different.

    /ðɪs ɪz ˈdɪfərənt./

    Lần này khác chứ.

    Tình huống

    Người kia so sánh chuyện này với một chuyện cũ, nhưng bạn thấy không giống. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại phép so sánh của người kia. Trong phim, ai nói câu này thường đang tự thuyết phục chính mình. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:32:04)
    A269 lần
  52. 252

    I heard that.

    /aɪ hɜːrd ðæt./

    Tôi nghe thấy đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa lẩm bẩm một câu về bạn, tưởng bạn không nghe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBắt quả tang một câu nói lén — thường kèm giọng đùa. Khác "I heard." (đã biết tin rồi). Một chữ "that" đổi hẳn cảnh. — Nghe trong: Khumba (00:46:59)
    A269 lần
  53. 253

    It's not that.

    /ɪts nɑːt ðæt./

    Không phải vì chuyện đó.

    Tình huống

    Người kia đoán sai lý do bạn buồn. Bạn đính chính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại phỏng đoán rồi thường tiếp bằng lý do thật: "It's not that. It's just..." Rất hay gặp trong phim tình cảm. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:38:36)
    A268 lần
  54. 254

    That's why you're here.

    /ðæts waɪ jʊr hiːr./

    Đó chính là lý do anh có mặt ở đây.

    Tình huống

    Người kia thắc mắc vì sao bị gọi tới. Bạn giải thích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNối lý do vừa nêu với sự có mặt của người nghe. Trong phim, câu này thường mở màn cho một nhiệm vụ. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:24:22)
    A268 lần
  55. 255

    You know what I'm talking about.

    /juː noʊ wʌt aɪm ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt./

    Anh thừa biết tôi đang nói gì.

    Tình huống

    Người kia giả vờ không hiểu để né. Bạn ép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông cho người kia giả ngơ. Mệnh đề phụ giữ trật tự "I'm talking", không đảo. Trọng âm vào "know". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:41:02)
    B168 lần
  56. 256

    Was it?

    /wɑːz ɪt?/

    Thế à?

    Tình huống

    Người kia vừa kể một chuyện đã qua mà bạn hơi ngờ. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ hỏi đuôi quá khứ: "Was I?", "Were you?", "Was it?" Giọng lên là ngạc nhiên, giọng phẳng là hoài nghi. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:11:18)
    A267 lần
  57. 257

    It is now.

    /ɪt ɪz naʊ./

    Bây giờ thì có đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một chuyện không phải việc của họ, và bạn đáp rằng giờ thì phải là rồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐảo ngược lời người kia bằng chữ "now" — "trước thì không, giờ thì có". Rất sắc, hay gặp khi nhân vật quyết định dính líu. — Nghe trong: Kung Fu Panda (01:11:39)
    B167 lần
  58. 258

    Don't you understand?

    /doʊnt juː ˌʌndərˈstænd?/

    Anh vẫn chưa hiểu sao?

    Tình huống

    Bạn đã giải thích nhiều lần mà người kia vẫn không thấy vấn đề. Bạn sốt ruột. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Don't you get it?" một chút. Cùng nhóm với "Don't you see?" — cả ba đều là câu của người đang mất kiên nhẫn. — Nghe trong: The Lion King (01:02:01)
    A267 lần
  59. 259

    Did you hear me?

    /dɪd juː hiːr miː?/

    Anh có nghe tôi nói không?

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều quan trọng mà người kia không phản ứng gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ — hỏi về câu vừa nói xong. Khác "Do you hear me?" (đang nói, cần họ tập trung) và "Can you hear me?" (hỏi về đường truyền). — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:10:18)
    A167 lần
  60. 260

    What's he talking about?

    /wʌts hiː ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/

    Anh ta đang nói gì vậy?

    Tình huống

    Người thứ ba đang nói những điều bạn không hiểu. Bạn quay sang hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về nội dung người thứ ba đang nói — thường vì họ nhắc tới chuyện mình không biết. Trong phim, đây là lúc bí mật sắp lộ. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:22:02)
    A267 lần
  61. 261

    On what?

    /ɑːn wʌt?/

    Dựa vào cái gì?

    Tình huống

    Người kia nói mọi thứ còn tuỳ, hoặc họ dựa vào điều gì đó. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "It depends." — cặp câu này rất hay đi liền nhau. Cùng bộ hỏi cụt với "Of what?", "From who?", "To what?" — Nghe trong: Transcendence (01:09:18)
    A266 lần
  62. 262

    You done?

    /juː dʌn?/

    Xong chưa?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một tràng dài và bạn chờ họ dứt. Bạn hỏi, giọng lạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Are you done?" — bỏ cả "Are". Rất cộc, gần như xem thường lời người kia vừa nói. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:12:16)
    A266 lần
  63. 263

    Not everything.

    /nɑːt ˈevriˌθɪŋ./

    Không phải tất cả.

    Tình huống

    Người kia cho rằng bạn đã kể hết hoặc đã mất hết. Bạn đính chính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSửa lại một khái quát quá đà. Trong phim, hai chữ này thường mở ra hy vọng: mất nhiều nhưng chưa mất hết. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:29)
    A266 lần
  64. 264

    Don't tell me.

    /doʊnt tel miː./

    Khoan, để tôi đoán.

    Tình huống

    Người kia sắp báo tin mà bạn đã lờ mờ đoán ra và không muốn nghe. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: (1) chặn lời vì mình đã đoán ra — "khoan, để tôi đoán"; (2) không muốn nghe tin xấu. Cả hai đều KHÔNG phải cấm người ta kể cho người khác. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 5 (00:08:47)
    B166 lần
  65. 265

    Is that correct?

    /ɪz ðæt kərˈekt?/

    Có đúng vậy không?

    Tình huống

    Bạn vừa nhắc lại một thông tin và muốn người kia xác nhận, trong bối cảnh chính thức. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG — luật sư, điều tra viên, người ghi biên bản dùng. Đáp lại: "That is correct." Giữa bạn bè thì "Right?" — Nghe trong: Gone Girl (00:13:40)
    B166 lần
  66. 266

    I don't follow.

    /aɪ doʊnt ˈfɑːloʊ./

    Tôi chưa theo kịp.

    Tình huống

    Người kia đang giải thích một lập luận phức tạp và bạn mất mạch. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"follow" ở đây là THEO KỊP mạch suy nghĩ. Lịch sự và trí thức hơn "I don't understand." — hay dùng trong họp. — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:16:49)
    B166 lần
  67. 267

    Are you threatening me?

    /ɑːr juː ˈθretənɪŋ miː?/

    Anh đang doạ tôi đấy à?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một câu nghe như lời cảnh cáo ngầm. Bạn hỏi thẳng cho rõ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để buộc đối phương thừa nhận vừa đe doạ mình — câu này thường làm không khí căng thêm chứ không hạ nhiệt. — Nghe trong: Big Little Lies — Season 1 (00:36:20)
    B166 lần
  68. 268

    I'm here for you.

    /aɪm hiːr fɔːr juː./

    Có chuyện gì cứ tìm tôi.

    Tình huống

    Người kia vừa gặp mất mát lớn. Bạn muốn cho họ biết mình luôn sẵn sàng ở bên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi ở đây vì anh" theo nghĩa lý do — mà là "tôi luôn sẵn sàng ở bên anh". Là câu an ủi mạnh, thường nói khi người kia mất mát. — Nghe trong: White Collar — Season 3 (00:40:49)
    B166 lần
  69. 269

    Is that what you think?

    /ɪz ðæt wʌt juː θɪŋk?/

    Anh nghĩ vậy thật à?

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một suy nghĩ khiến bạn tổn thương. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa TỔN THƯƠNG — hàm ý "hoá ra anh nhìn tôi như vậy". Cùng nhóm với "Is that what you want?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:33)
    B166 lần
  70. 270

    Sound familiar?

    /saʊnd fəˈmɪljər?/

    Nghe quen không?

    Tình huống

    Bạn vừa kể lại một câu chuyện và muốn xem người kia có nhận ra không. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Does that sound familiar?" — dùng cho ÂM THANH hoặc câu chuyện. Cặp với "Look familiar?" (cho hình ảnh). — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:08:20)
    B165 lần
  71. 271

    I've got you!

    /aɪv ɡɑːt juː!/

    Tôi giữ được rồi, đừng buông!

    Tình huống

    Bạn đang nắm tay người kia khi họ treo lơ lửng và cần họ tin là bạn không buông. Bạn hét lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ với "have", dùng khi đang thật sự nắm giữ ai đó — cảnh treo vách đá, kéo người khỏi mép. Gấp gáp hơn "I got you". — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: Dead Men Tell No Tales (2017) (01:50:33)
    A265 lần
  72. 272

    Which is what?

    /wɪtʃ ɪz wʌt?/

    Tức là gì?

    Tình huống

    Người kia nói "có một điều kiện" hoặc "một vấn đề" mà chưa nói ra. Bạn ép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "Which is?" một chút. Ép người kia nói nốt phần bỏ lửng — cụt và hơi sốt ruột. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:01)
    B165 lần
  73. 273

    This is important.

    /ðɪs ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt./

    Chuyện này quan trọng lắm.

    Tình huống

    Người kia định gạt đi việc bạn muốn nói. Bạn nhấn mạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"this" là chuyện đang nói ngay đây — gấp hơn "It's important." Dùng để buộc người kia phải nghe. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:21:19)
    A165 lần
  74. 274

    Say it again.

    /seɪ ɪt əˈɡen./

    Nói lại lần nữa đi.

    Tình huống

    Bạn không tin vào tai mình hoặc muốn nghe lại lời vừa rồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ giọng: nài xin nghe lại lời yêu, hoặc thách thức trước khi đánh nhau. Hai thái cực từ cùng một câu. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:41:33)
    A165 lần
  75. 275

    By whom?

    /baɪ huːm?/

    Bởi ai?

    Tình huống

    Người kia nói họ được lệnh hoặc bị hại, mà chưa nói ai. Bạn hỏi, trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐÚNG ngữ pháp của "By who?" — trang trọng và hơi cổ. Nhân vật quý tộc hoặc trí thức trong phim dùng; đời thường nói "By who?" — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:34:59)
    B164 lần
  76. 276

    I know him.

    /aɪ noʊ hɪm./

    Tôi biết anh ta.

    Tình huống

    Ai đó vừa nhắc tới một người và bạn nhận ra mình quen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa quen biết. Nhưng nhấn mạnh vào "know" thì thành "tôi hiểu rõ con người anh ta" — giống "I know you." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:52:16)
    A164 lần
  77. 277

    There's a difference.

    /ðerz ə ˈdɪfərəns./

    Hai chuyện đó khác nhau.

    Tình huống

    Người kia gộp chung hai điều mà bạn cho là khác hẳn. Bạn phân biệt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi đã nêu hai vế: "I'm not lying, I'm protecting you. There's a difference." Cách cãi rất gọn. — Nghe trong: The Croods (01:07:37)
    B164 lần
  78. 278

    Don't get me wrong.

    /doʊnt ɡet miː rɔːŋ./

    Đừng hiểu lầm ý tôi.

    Tình huống

    Bạn sắp chê một điểm của việc mà bạn nhìn chung vẫn ủng hộ. Bạn rào trước để người nghe khỏi tưởng bạn phản đối tất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRào TRƯỚC lời chê để giữ quan hệ, gần như luôn có "but" theo sau: "Don't get me wrong, I like him, but…". Bỏ vế sau thì câu treo lơ lửng, người nghe sẽ chờ. — Nghe trong: Gone Girl (01:25:46)
    B164 lần
  79. 279

    Of course he did.

    /ʌv kɔːrs hiː dɪd./

    Ừ, đúng kiểu anh ta.

    Tình huống

    Người kia kể anh ta đã làm một việc đúng y như bạn đoán. Bạn đáp, giọng chán. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Of course you did.", "Of course I am.", "Of course it is." — gần như luôn mỉa. Trợ động từ khớp câu trước. — Nghe trong: Rio 2 (00:53:29)
    B164 lần
  80. 280

    You said it yourself.

    /juː sed ɪt jərˈself./

    Chính anh nói mà.

    Tình huống

    Người kia đang chối một điều mà chính họ vừa nói ra. Bạn nhắc lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"yourself" nhấn rằng lời đó ra từ MIỆNG NGƯỜI KIA. Dùng chính lời họ để bẻ lại — rất khó cãi. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:07:57)
    B164 lần
  81. 281

    Is that what this is about?

    /ɪz ðæt wʌt ðɪs ɪz əˈbaʊt?/

    Hoá ra là vì chuyện đó à?

    Tình huống

    Bạn vừa hiểu ra động cơ thật đằng sau hành vi của người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc VỠ LẼ — hiểu ra lý do thật. Trong phim, câu này thường đứng ngay trước một cuộc cãi vã lớn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:57)
    B164 lần
  82. 282

    Who did?

    /huː dɪd?/

    Vậy thì ai?

    Tình huống

    Người kia chối không phải họ làm. Bạn hỏi tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ nối ngay sau một lời chối — ép người kia chỉ ra thủ phạm. Cùng lối rút với "Says who?", "By who?" — Nghe trong: Divergent (01:17:28)
    A263 lần
  83. 283

    What's that about?

    /wʌts ðæt əˈbaʊt?/

    Chuyện đó là sao?

    Tình huống

    Bạn vừa thấy một hành vi lạ và hỏi người biết chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "What is that about?" — hỏi Ý NGHĨA của một chuyện đang diễn ra. Khác "What was that about?" (chuyện vừa xong). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:17)
    A263 lần
  84. 284

    Is that understood?

    /ɪz ðæt ˌʌndərˈstʊd?/

    Đã rõ chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa ra một mệnh lệnh nghiêm khắc và chốt lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và uy quyền nhất trong nhóm — sĩ quan, quý tộc, hiệu trưởng dùng. Nặng hơn "Is that clear?" và "Are we clear?" — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:34:03)
    B163 lần
  85. 285

    Don't you remember?

    /doʊnt juː rɪˈmembər?/

    Anh không nhớ à?

    Tình huống

    Bạn nhắc một chuyện quan trọng mà người kia có vẻ đã quên. Bạn hỏi, hụt hẫng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi phủ định nên mang cả sự NGẠC NHIÊN và trách. Cùng nhóm với "You don't remember?" — bản này chủ động hỏi hơn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:08:35)
    A263 lần
  86. 286

    Does it?

    /dʌz ɪt?/

    Vậy à?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều về sự việc mà bạn hơi ngờ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng, đáp cho câu có động từ thường ngôi ba: "It matters." → "Does it?" Giọng phẳng là hoài nghi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:12:49)
    A262 lần
  87. 287

    I just did.

    /aɪ dʒʌst dɪd./

    Tôi vừa làm rồi đấy.

    Tình huống

    Người kia bảo bạn làm một việc mà bạn vừa làm xong. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" nhấn vào việc VỪA XONG. Cũng dùng thách thức: người kia bảo "Don't you dare." — "I just did." nghĩa là "muộn rồi". — Nghe trong: Epic (00:04:39)
    A262 lần
  88. 288

    For the record.

    /fɔːr ðə rəˈkɔːrd./

    Nói cho rõ nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp nói một điều muốn mọi người ghi nhận cho đúng. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"record" là BIÊN BẢN — gốc từ toà án, nay dùng để nhấn "tôi nói ra đây cho rõ". Thay bản cũ `Just for the record, I am right.` (1 lần). — Nghe trong: Tower Heist (00:19:04)
    B162 lần
  89. 289

    What does this mean?

    /wʌt dʌz ðɪs miːn?/

    Thế này nghĩa là sao?

    Tình huống

    Bạn cầm trên tay một lá thư hoặc kết quả và không hiểu nó nói gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"this" khi vật ở TRONG TAY, "that" khi vừa nghe hoặc ở xa. Hỏi nghĩa của một VẬT, khác "What do you mean?" (hỏi ý người nói). — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:08:21)
    A162 lần
  90. 290

    Hear what?

    /hiːr wʌt?/

    Nghe gì cơ?

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có nghe thấy không, nhưng bạn chẳng nghe gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối rút với "See what?", "Do what?" — chỉ giữ động từ và từ để hỏi. Trong phim kinh dị, đáp lại "Did you hear that?" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:11:53)
    A161 lần
  91. 291

    Isn't it obvious?

    /ˈɪzənt ɪt ˈɑːbviəs?/

    Chẳng phải rõ như ban ngày sao?

    Tình huống

    Người kia hỏi một điều mà bạn thấy quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược đầy MỈA — hàm ý "sao còn phải hỏi". Cùng nhóm với "You think?", "No kidding." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:50)
    B161 lần
  92. 292

    You believe that?

    /juː bɪˈliːv ðæt?/

    Anh tin nổi không?

    Tình huống

    Bạn vừa kể một chuyện khó tin và quay sang người bên cạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — kéo người nghe cùng kinh ngạc, không chờ trả lời thật. Cùng nhóm với "Can you imagine?" — Nghe trong: Flight (00:40:55)
    A261 lần
  93. 293

    I've seen it.

    /aɪv siːn ɪt./

    Tôi thấy rồi.

    Tình huống

    Người kia định kể cho bạn nghe một thứ mà bạn đã tận mắt trông thấy. Bạn cắt lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì kinh nghiệm đó còn giá trị lúc này. Khác "I saw it." (một lần cụ thể trong quá khứ). — Nghe trong: Divergent (01:24:37)
    A261 lần
  94. 294

    I heard you.

    /aɪ hɜːrd juː./

    Tôi nghe rồi.

    Tình huống

    Người kia nhắc đi nhắc lại một điều. Bạn đáp, giọng hơi bực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa "thôi đừng nhắc nữa" chứ không phải xác nhận đã nghe. Trọng âm vào "heard". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:31:40)
    A161 lần
  95. 295

    This is real.

    /ðɪs ɪz riːl./

    Đây là thật.

    Tình huống

    Người kia tưởng mình đang mơ. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "It's not real." Cũng dùng cho tình cảm: "This is real." = "chuyện giữa hai ta là thật". — Nghe trong: When in Rome (00:56:48)
    A161 lần
  96. 296

    To who?

    /tuː huː?/

    Cho ai?

    Tình huống

    Người kia nói họ đã đưa hoặc đã nói điều gì đó, mà chưa nói cho ai. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ hỏi cụt với giới từ: "By who?", "From who?", "To who?", "With what?", "Of what?" — sách vở đòi "whom" nhưng ít ai nói. — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:21:34)
    A260 lần
  97. 297

    Are they?

    /ɑːr ðeɪ?/

    Thế à?

    Tình huống

    Người kia vừa khẳng định một điều về nhóm người đó mà bạn chưa tin. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ hỏi đuôi với "be": "Am I?", "Are you?", "Is he?", "Are we?", "Are they?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:23)
    A260 lần
  98. 298

    What are you suggesting?

    /wʌt ɑːr juː səˈdʒestɪŋ?/

    Ý anh định nói gì?

    Tình huống

    Người kia vừa ám chỉ một điều khó nghe mà không nói thẳng. Bạn vặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nói thẳng lời ÁM CHỈ ra. Trang trọng hơn "What is that supposed to mean?" — hay gặp trong phim chính trị và cổ trang. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:11:52)
    B160 lần
  99. 299

    And if I don't?

    /ənd ɪf aɪ doʊnt?/

    Còn nếu tôi không làm thì sao?

    Tình huống

    Người kia ra lệnh cho bạn kèm ngụ ý đe doạ. Bạn thách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng vế sau — buộc người kia phải nói ra lời đe doạ. Cách đối đáp rất lì trong phim. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:29)
    B160 lần
  100. 300

    I can hear you.

    /aɪ kæn hiːr juː./

    Tôi nghe thấy đấy.

    Tình huống

    Người kia nói xấu bạn mà tưởng bạn không nghe được. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "I can't hear you." Trong phim hài, câu này luôn nói ngay sau khi ai đó vừa nói xấu mình. — Nghe trong: Maleficent (01:10:31)
    A160 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.