Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 445 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 201

    We're too late!

    /wiːr tuː leɪt!/

    Không kịp nữa rồi!

    Tình huống

    Bạn chạy tới nơi thì mọi chuyện đã xảy ra xong. Bạn thốt lên tuyệt vọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"too late" là muộn tới mức không cứu vãn được, khác "late" (chỉ là trễ giờ). Đây là câu thốt lên khi chuyện đã rồi, không phải khi đang vội. — Nghe trong: Stranger Things — Season 2 (00:01:20)
    A285 lần
  2. 202

    That's all I know.

    /ðæts ɔːl aɪ noʊ./

    Tôi chỉ biết có thế.

    Tình huống

    Bạn vừa khai hết những gì mình biết và người kia vẫn gặng. Bạn chốt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐóng lại lời khai — hàm ý "đừng hỏi nữa". Trong phim tra hỏi, câu này là ranh giới cuối của người bị hỏi. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:24:23)
    A285 lần
  3. 203

    I don't have a choice.

    /aɪ doʊnt hæv ə tʃɔɪs./

    Tôi không có lựa chọn.

    Tình huống

    Người kia can bạn nhưng hoàn cảnh không cho phép bạn làm khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì HIỆN TẠI nên là tình cảnh đang diễn ra — khác "I didn't have a choice." (biện hộ cho việc đã làm). Một chữ đổi cả thời điểm. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:36:02)
    A285 lần
  4. 204

    Nothing yet.

    /ˈnʌθɪŋ jet./

    Chưa có gì cả.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn tìm được gì chưa, và bạn vẫn đang tìm. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" hứa rằng việc vẫn đang tiếp tục — bỏ đi thì thành bỏ cuộc. Cùng tinh thần với "I don't know yet." — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:28:12)
    A284 lần
  5. 205

    Not long.

    /nɑːt lɔːŋ./

    Không lâu đâu.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn đã chờ bao lâu hoặc còn bao lâu nữa. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp gọn cho "How long?" — có thể là trấn an (sắp xong rồi) hoặc gạt đi (khỏi lo). Cùng nhóm với "Five minutes.", "One second." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:44)
    A284 lần
  6. 206

    You're too late.

    /jʊr tuː leɪt./

    Anh đến muộn mất rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa tới nơi thì mọi chuyện đã xong xuôi. Bạn báo cho họ biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo cho người vừa tới rằng việc đã xong xuôi. Trong phim thường là lời của kẻ đắc thắng, nên nghe hơi lạnh; muốn trung tính thì nói "You just missed it." — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:12:20)
    A284 lần
  7. 207

    I don't see anything.

    /aɪ doʊnt siː ˈeniˌθɪŋ./

    Tôi chẳng thấy gì cả.

    Tình huống

    Người kia bảo bạn nhìn nhưng bạn không thấy gì. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ MỘT lần phủ định — "don't see anything", không nói "don't see nothing". Trong phim kinh dị, câu này thường nói ngay trước khi có chuyện. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:47:46)
    A284 lần
  8. 208

    Because I love you.

    /bɪˈkɔːz aɪ lʌv juː./

    Vì tôi yêu em.

    Tình huống

    Người kia hỏi vì sao bạn hy sinh nhiều đến thế cho họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Why?" — bắt đầu bằng "Because" là cách trả lời lý do gọn nhất. Trong phim, đây là câu chốt của một cảnh cao trào. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:45:26)
    A184 lần
  9. 209

    This morning.

    /ðɪs ˈmɔːrnɪŋ./

    Sáng nay.

    Tình huống

    Ai đó hỏi chuyện đó xảy ra khi nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp gọn cho câu hỏi "When?". KHÔNG có giới từ trước "this morning" — nói "in this morning" là sai, lỗi rất hay gặp. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:07:50)
    A183 lần
  10. 210

    We got it.

    /wiː ɡɑːt ɪt./

    Lấy được rồi.

    Tình huống

    Cả nhóm vừa lấy được thứ cần tìm. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "Got it." — báo đã lấy được. Cũng dùng nghĩa "chúng tôi lo được, khỏi giúp". — Nghe trong: Despicable Me (00:20:07)
    A183 lần
  11. 211

    I don't know, man.

    /aɪ doʊnt noʊ, mæn./

    Chịu, tôi cũng không rõ.

    Tình huống

    Bạn thân hỏi ý bạn về một chuyện khó và bạn thật sự phân vân. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"man" là tiếng đệm thân mật, làm câu bớt cụt. Thường kéo dài giọng — dấu hiệu người nói đang thật sự lưỡng lự. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:19:04)
    A283 lần
  12. 212

    It's empty.

    /ɪts ˈempti./

    Rỗng không.

    Tình huống

    Bạn vừa mở một cái hộp hoặc bước vào một căn phòng và không có gì bên trong. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, hai chữ này thường là khoảnh khắc lật ngược — thứ lẽ ra phải ở đó thì không còn. Cùng nhóm với "It's locked." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:42)
    A182 lần
  13. 213

    All good.

    /ɔːl ɡʊd./

    Ổn cả.

    Tình huống

    Người kia hỏi có vấn đề gì không sau một trục trặc nhỏ. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng, kiểu người trẻ. Cũng dùng thay lời "không sao đâu" khi ai đó xin lỗi mình. — Nghe trong: The Hangover Part III (00:43:23)
    B182 lần
  14. 214

    That was fast.

    /ðæt wɑːz fæst./

    Nhanh thế.

    Tình huống

    Người kia vừa xong việc sớm hơn bạn tưởng. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgạc nhiên vì nhanh. Tuỳ giọng mà là khen hoặc NGỜ VỰC — nhanh quá thì đáng ngờ. Trong phim trinh thám, câu này thường mang nghi vấn. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:07:17)
    A182 lần
  15. 215

    He was a good man.

    /hiː wɑːz ə ɡʊd mæn./

    Ông ấy là một người tốt.

    Tình huống

    Bạn nói về một người đã khuất trong lễ tang hoặc khi tưởng nhớ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì người đó đã mất. Câu tưởng nhớ chuẩn mực — đơn giản mà đủ. Bản nữ: "She was a good woman." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:28)
    A282 lần
  16. 216

    It's late.

    /ɪts leɪt./

    Muộn rồi.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn muốn kết thúc buổi gặp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách khéo léo để KẾT THÚC một cuộc gặp — nói xong thường là đứng dậy. Người nghe hiểu ngay là đến lúc về. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:16)
    A181 lần
  17. 217

    I'm afraid.

    /aɪm əˈfreɪd./

    Tôi sợ.

    Tình huống

    Bạn thú nhận nỗi sợ của mình với người thân. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỨNG RIÊNG thì nghĩa là sợ thật. Nhưng "I'm afraid so." hay "I'm afraid not." lại chỉ là cách báo tin xấu cho lịch sự. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:46)
    A181 lần
  18. 218

    I was scared.

    /aɪ wɑːz skerd./

    Lúc đó tôi sợ lắm.

    Tình huống

    Người kia trách bạn đã bỏ chạy, và bạn giải thích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ — thú nhận nỗi sợ ĐÃ QUA. Thú nhận này thường làm người nghe mềm lòng, khác hẳn việc chối quanh. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:40)
    A281 lần
  19. 219

    You're still here.

    /jʊr stɪl hiːr./

    Anh vẫn còn ở đây à.

    Tình huống

    Bạn tưởng người kia đã đi và ngạc nhiên khi thấy họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ giọng mà thành mừng (còn kịp gặp) hay khó chịu (sao chưa cút). Trong phim, thường là vế đầu. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 1 (00:08:18)
    A281 lần
  20. 220

    I changed my mind.

    /aɪ tʃeɪndʒd maɪ maɪnd./

    Tôi đổi ý rồi.

    Tình huống

    Bạn đã chốt một đằng, giờ nghĩ lại thấy nên làm đằng khác. Bạn báo cho người liên quan. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrung tính, không cần xin lỗi kèm theo. Nhấn mạnh vừa mới đổi thì dùng "I've changed my mind". Đổi ý sau khi cân nhắc lại thì hay mở đầu bằng "On second thought…". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:24:29)
    A181 lần
  21. 221

    I hope you're right.

    /aɪ hoʊp jʊr raɪt./

    Mong là anh đúng.

    Tình huống

    Bạn vẫn chưa yên tâm nhưng đã theo phương án của người kia. Bạn nói một câu vừa mong vừa lo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChưa tin nhưng mong người kia đúng, thường vì hậu quả sẽ nặng nếu sai. Mang màu lo lắng. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:40:49)
    A281 lần
  22. 222

    We're fine.

    /wiːr faɪn./

    Chúng tôi ổn.

    Tình huống

    Ai đó lo lắng hỏi thăm cả nhóm sau một biến cố. Bạn đáp thay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I'm fine." Cũng dùng để từ chối giúp đỡ: "Do you need anything?" — "We're fine, thanks." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:23)
    A180 lần
  23. 223

    That's insane.

    /ðæts ˌɪnˈseɪn./

    Điên rồ thật.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một chuyện vượt quá sức tưởng tượng. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "That's crazy." — phản ứng với điều VỪA NGHE. Khác "This is insane." (chê tình hình đang diễn ra). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:13)
    B180 lần
  24. 224

    Just me.

    /dʒʌst miː./

    Chỉ mình tôi thôi.

    Tình huống

    Có tiếng động và ai đó hỏi vọng ra xem là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt hai chữ để trấn an rằng không có ai khác. Cùng nhóm với "Just us.", "It's only me." — Nghe trong: Turbo (00:56:30)
    A180 lần
  25. 225

    I can't sleep.

    /aɪ kænt sliːp./

    Tôi không ngủ được.

    Tình huống

    Bạn nằm mãi mà không thiếp đi được, và người bên cạnh hỏi sao còn thức. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐang nằm mà không ngủ được, nói ở hiện tại. Khác "I couldn't sleep" (đêm qua mất ngủ) — thì phân biệt hai chuyện rất khác nhau. — Nghe trong: The Originals — Season 1 (00:23:48)
    A180 lần
  26. 226

    I got nothing.

    /aɪ ɡɑːt ˈnʌθɪŋ./

    Tôi chẳng có gì cả.

    Tình huống

    Bạn vừa tìm kiếm hoặc suy nghĩ mãi mà không ra kết quả nào. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"got" thay "have" — kiểu Mỹ. Báo không tìm ra gì, hoặc không nghĩ ra ý nào. Cùng nhóm với "Nothing yet." — Nghe trong: Pacific Rim (01:46:37)
    A280 lần
  27. 227

    This is bad.

    /ðɪs ɪz bæd./

    Gay go rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận ra tình hình xấu hơn nhiều so với tưởng tượng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐánh giá TÌNH HÌNH. Cùng nhóm với "Not good.", "That's not good." — mỗi câu một mức: "Not good" nhẹ nhất, "This is bad" nặng hơn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:00)
    A180 lần
  28. 228

    This doesn't make any sense.

    /ðɪs ˈdʌzənt meɪk ˈeni sens./

    Chuyện này chẳng có lý gì cả.

    Tình huống

    Bạn đang ghép các dữ kiện trước mắt mà chúng không khớp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "It doesn't..." (tình hình chung) và "That doesn't..." (điều vừa nghe). "This" là chuyện đang trước mắt. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:29:24)
    A280 lần
  29. 229

    We don't have a choice.

    /wiː doʊnt hæv ə tʃɔɪs./

    Chúng ta không còn cách nào.

    Tình huống

    Cả nhóm phản đối một phương án liều nhưng không còn đường nào khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều — thuyết phục cả nhóm chấp nhận điều không ai muốn. Trong phim, câu này thường chốt lại một cuộc tranh cãi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:00)
    A280 lần
  30. 230

    That was fun.

    /ðæt wɑːz fʌn./

    Vui thật đấy.

    Tình huống

    Buổi đi chơi vừa kết thúc và bạn nhận xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì việc đã xong. Nói sau một chuyện tệ thì thành MỈA — "vui nhỉ" sau khi vừa thoát chết. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:21:44)
    A179 lần
  31. 231

    It's a boy.

    /ɪts ə bɔɪ./

    Là con trai!

    Tình huống

    Em bé vừa chào đời và bạn báo tin cho cả nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu báo tin sinh nở kinh điển. Bản nữ: "It's a girl." Dùng "It" cho em bé sơ sinh là bình thường trong tiếng Anh, không phải bất lịch sự. — Nghe trong: Noah (01:56:02)
    A179 lần
  32. 232

    What do we have here?

    /wʌt duː wiː hæv hiːr?/

    Xem có gì nào.

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện ra thứ gì đó thú vị hoặc bắt gặp ai đó đang làm bậy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là câu thốt lên khi PHÁT HIỆN. Nói chậm và kéo dài là dấu hiệu người nói đang thích thú, thường của nhân vật phản diện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:51)
    B179 lần
  33. 233

    She knows.

    /ʃiː noʊz./

    Cô ấy biết rồi.

    Tình huống

    Bí mật đã lộ tới tai cô ấy và bạn báo cho người kia. Bạn nói khẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He knows." — hai chữ báo bí mật đã lộ. Trong phim, câu này đổi hẳn nhịp cảnh. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:38:50)
    A178 lần
  34. 234

    At last.

    /æt læst./

    Cuối cùng cũng xong.

    Tình huống

    Sau bao lâu chờ đợi, điều bạn mong đã tới. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Finally." — mang cảm giác chờ đợi dai dẳng. Trong phim cổ trang, câu này thường nói rất chậm. — Nghe trong: Extra (00:20:56)
    B178 lần
  35. 235

    This is nice.

    /ðɪs ɪz naɪs./

    Thế này dễ chịu thật.

    Tình huống

    Hai người đang ngồi yên bên nhau trong một khoảnh khắc êm đềm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen KHOẢNH KHẮC chứ không khen vật — "this" trỏ cả không khí lúc đó. Trong phim, câu này thường đứng ngay trước khi có biến. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:28)
    A178 lần
  36. 236

    It's not safe.

    /ɪts nɑːt seɪf./

    Ở đây không an toàn.

    Tình huống

    Bạn nhận ra nơi này có nguy hiểm và giục mọi người đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo về ĐỊA ĐIỂM hoặc kế hoạch. Thường tiếp bằng "We have to go." — hai câu này đi liền nhau trong phim. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:18:29)
    A278 lần
  37. 237

    Look at us.

    /lʊk æt ʌs./

    Nhìn hai đứa mình xem.

    Tình huống

    Hai người vừa cùng trải qua một chuyện và bạn nhìn lại hoàn cảnh của cả hai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhìn lại chính hai người — có thể là tự trào ("nhìn thảm chưa"), có thể là ấm áp ("nhìn mình lớn rồi này"). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:27:50)
    A278 lần
  38. 238

    You came.

    /juː keɪm./

    Anh đã tới.

    Tình huống

    Bạn tưởng người kia sẽ không tới, vậy mà họ xuất hiện. Bạn nghẹn ngào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ mang cả sự bất ngờ và biết ơn. Cùng nhóm với "You made it.", "You're here." — đều là khoảnh khắc vỡ oà. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:58:14)
    A177 lần
  39. 239

    Never again.

    /ˈnevər əˈɡen./

    Không bao giờ nữa.

    Tình huống

    Bạn vừa trải qua một chuyện tệ và thề sẽ không lặp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời thề dứt khoát. Cùng nhóm với "Not ever." Trong phim, hai chữ này thường đánh dấu một nhân vật vừa thay đổi hẳn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:17:25)
    A277 lần
  40. 240

    I wanted to.

    /aɪ ˈwɔːntɪd tuː./

    Tôi đã muốn lắm chứ.

    Tình huống

    Người kia trách bạn không làm việc gì đó, nhưng bạn từng muốn mà không được. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng sau "to" — người nghe tự hiểu động từ. Hàm ý "nhưng không làm được", thường kèm một quãng im lặng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:09:23)
    A276 lần
  41. 241

    I don't like this.

    /aɪ doʊnt laɪk ðɪs./

    Tôi thấy không ổn.

    Tình huống

    Mọi thứ có vẻ suôn sẻ nhưng linh cảm bạn báo động. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"this" là TÌNH HÌNH đang diễn ra, còn "I don't like it." rộng hơn. Trong phim, ai nói câu này thường đúng — và không ai nghe. — Nghe trong: Escape Plan (00:20:04)
    A176 lần
  42. 242

    I should have known.

    /aɪ ʃʊd hæv noʊn./

    Đáng lẽ tôi phải biết chứ.

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện ra sự thật mà lẽ ra bạn đã có thể đoán từ trước. Bạn tự trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"should have" + quá khứ phân từ = ĐÁNG LẼ phải làm mà đã không làm. Khuôn tự trách quan trọng nhất trong tiếng Anh. — Nghe trong: Naruto — Tập 2 (00:11:29)
    B176 lần
  43. 243

    No, nothing.

    /noʊ, ˈnʌθɪŋ./

    Không, chẳng có gì.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có tìm thấy gì không, và câu trả lời là không có gì cả. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn đôi để khẳng định hoàn toàn trống. Cũng dùng để né khi bị hỏi có chuyện gì: "What's wrong?" — "No, nothing." — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:08:18)
    A275 lần
  44. 244

    So much.

    /soʊ mʌtʃ./

    Nhiều lắm.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn yêu hay nhớ đến mức nào. Bạn đáp ngắn mà nặng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "How much?" trong ngữ cảnh tình cảm. Hai chữ và im lặng thì nặng hơn cả một câu dài. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:27:19)
    A175 lần
  45. 245

    A little bit.

    /ə ˈlɪtəl bɪt./

    Một chút thôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn có sợ, có đau, hay có biết chút gì không. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp mức ĐỘ NHẸ cho câu hỏi có/không. Rất tiện khi không muốn nói hẳn "có" — thường là nói giảm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:16:05)
    A175 lần
  46. 246

    You came back.

    /juː keɪm bæk./

    Anh đã quay lại.

    Tình huống

    Bạn tưởng người kia đã bỏ đi vĩnh viễn, vậy mà họ trở về. Bạn nghẹn ngào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "You came.", "You're back." — nhưng câu này nhấn vào việc QUAY LẠI sau khi đã đi. Khoảnh khắc tha thứ trong phim. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:39:35)
    A175 lần
  47. 247

    I missed you so much.

    /aɪ mɪst juː soʊ mʌtʃ./

    Tôi nhớ anh biết bao.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người thân sau thời gian dài xa cách và ôm chầm lấy họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"so much" đẩy cảm xúc lên cao nhất trong nhóm. Thì quá khứ vì nói LÚC ĐÃ GẶP LẠI — đang xa thì mới là "I miss you." — Nghe trong: Rio 2 (00:37:12)
    A275 lần
  48. 248

    There's nothing.

    /ðerz ˈnʌθɪŋ./

    Chẳng có gì cả.

    Tình huống

    Bạn vừa tìm kiếm kỹ lưỡng và không thấy gì. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hoàn toàn trống. Trong phim, câu này thường nói sau khi mở một két sắt hoặc kiểm tra một nơi lẽ ra phải có gì đó. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:12:47)
    A274 lần
  49. 249

    You're joking.

    /jʊr ˈdʒoʊkɪŋ./

    Anh đùa đấy à.

    Tình huống

    Người kia vừa báo một tin quá bất ngờ. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "You're kidding." — bản "joking" nghe Anh hơn, "kidding" nghe Mỹ hơn. Đều là tiếng kêu ngạc nhiên, không phải nghi ngờ thật. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:49:35)
    A274 lần
  50. 250

    So far.

    /soʊ fɑːr./

    Cho tới giờ thì vậy.

    Tình huống

    Bạn vừa nói mọi thứ đang ổn, nhưng chưa dám chắc về sau. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối để rút bớt lời vừa nói: "No problems. So far." Cùng kỹ thuật với "For now." — đều báo trước chuyện chưa xong. — Nghe trong: Rio 2 (00:25:39)
    A274 lần
  51. 251

    You never know.

    /juː ˈnevər noʊ./

    Biết đâu được.

    Tình huống

    Người kia gạt bỏ một khả năng, nhưng bạn thấy vẫn có thể. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐể ngỏ khả năng — lạc quan nhẹ. Chủ ngữ "you" ở đây không chỉ người nghe mà là "người ta nói chung", như "ai mà biết được". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:04)
    B174 lần
  52. 252

    That's a shame.

    /ðæts ə ʃeɪm./

    Tiếc thật đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa báo một chuyện không may nho nhỏ. Bạn chia sẻ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"shame" ở đây là ĐÁNG TIẾC, không phải xấu hổ. Rất Anh. Nói lạnh thì thành mỉa — giống "Too bad." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:33:11)
    B174 lần
  53. 253

    Just you.

    /dʒʌst juː./

    Chỉ mình anh thôi.

    Tình huống

    Người kia hỏi ai được đi cùng, và câu trả lời là không ai khác. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Just me." nhưng nói về người nghe. Trong phim, câu này thường báo hiệu một cuộc gặp riêng đáng ngại. — Nghe trong: Step Up 3D (00:39:16)
    A173 lần
  54. 254

    About everything.

    /əˈbaʊt ˈevriˌθɪŋ./

    Về mọi thứ luôn.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn đã nói dối về chuyện gì, và câu trả lời là không chừa gì cả. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt bắt đầu bằng giới từ, nối tiếp câu hỏi trước. Cùng lối với "To who?", "From what?" — Nghe trong: Epic (01:23:32)
    A273 lần
  55. 255

    This is me.

    /ðɪs ɪz miː./

    Tôi là thế đấy.

    Tình huống

    Người kia muốn bạn thay đổi và bạn khẳng định con người mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định BẢN CHẤT mình, không chịu đổi. Cũng dùng nghĩa đen khi chỉ vào ảnh mình, hoặc khi tới nhà mình: "This is me." = "nhà tôi đây". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:20:52)
    A273 lần
  56. 256

    This is my home.

    /ðɪs ɪz maɪ hoʊm./

    Đây là nhà của tôi.

    Tình huống

    Có người nói bạn không thuộc về nơi này. Bạn khẳng định sự gắn bó của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh nơi này là nhà mình — thường trong tình huống khẳng định chủ quyền hoặc bày tỏ gắn bó. "house" là ngôi nhà vật lý, "home" là nơi thuộc về mình. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 4 (00:00:03)
    A173 lần
  57. 257

    I love you, Dad.

    /aɪ lʌv juː, dæd./

    Con yêu bố.

    Tình huống

    Bạn ôm bố mình trong một khoảnh khắc xúc động. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Dad" viết hoa khi gọi trực tiếp, như một cái tên. Thân hơn "father". Trong phim, câu này thường là khoảnh khắc hoà giải giữa hai cha con. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (01:19:52)
    A173 lần
  58. 258

    This can't be happening.

    /ðɪs kænt biː ˈhæpənɪŋ./

    Không thể nào lại thế này.

    Tình huống

    Một tai hoạ đang xảy ra trước mắt mà bạn không muốn tin. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChối bỏ THỰC TẠI đang diễn ra — thì tiếp diễn vì chuyện đang xảy ra ngay lúc này. Câu kinh điển của nhân vật đang suy sụp. — Nghe trong: Gravity Falls — Season 2 (00:16:33)
    B173 lần
  59. 259

    That's why we're here.

    /ðæts waɪ wiːr hiːr./

    Chính vì thế mà chúng tôi tới.

    Tình huống

    Người kia vừa nêu một vấn đề, và đó đúng là lý do cả nhóm có mặt. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "That's why I'm here." — nối lý do với sự có mặt của cả nhóm. Câu của đội cứu hộ trong phim. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:04:53)
    A273 lần
  60. 260

    It works.

    /ɪt wɜːrks./

    Chạy được rồi.

    Tình huống

    Cỗ máy vừa sửa xong và bật lên đúng như mong. Bạn reo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"work" với đồ vật nghĩa là CHẠY ĐƯỢC, không phải làm việc. Phủ định: "It doesn't work." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:54)
    A172 lần
  61. 261

    I wouldn't know.

    /aɪ ˈwʊdənt noʊ./

    Sao tôi biết được.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn về một chuyện mà lẽ ra bạn không có cách nào biết. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"wouldn't" chứ không "don't" — hàm ý "tôi đâu ở vị trí để biết". Thường kèm chút MỈA hoặc tủi thân. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:18:25)
    B172 lần
  62. 262

    I'm worried about you.

    /aɪm ˈwɜːrid əˈbaʊt juː./

    Tôi lo cho anh đấy.

    Tình huống

    Bạn thấy người thân dạo này khác thường. Bạn nói thẳng nỗi lo của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng nỗi lo về CON NGƯỜI người kia — nặng hơn "Are you okay?" nhiều, vì nó hàm ý bạn đã để ý một thời gian. Cấu trúc luôn là "worried about", không phải "worried for". — Nghe trong: Zombieland (00:20:47)
    A272 lần
  63. 263

    Just you and me.

    /dʒʌst juː ənd miː./

    Chỉ hai ta thôi.

    Tình huống

    Bạn muốn nói rõ rằng cuộc gặp này không có ai khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrật tự "you and me" là bắt buộc — người Anh Mỹ luôn để mình sau. Tuỳ cảnh mà lãng mạn hoặc đầy đe doạ. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:21:56)
    A172 lần
  64. 264

    You're done.

    /jʊr dʌn./

    Anh xong đời rồi.

    Tình huống

    Đối thủ đã hết đường và bạn tuyên bố kết cục của hắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa trái ngược: đe doạ ("hết đời"), hoặc báo đã xong việc ("You're done." khi ăn xong, làm xong). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:41:53)
    A271 lần
  65. 265

    at the same time.

    /æt ðə seɪm taɪm./

    cùng lúc.

    Tình huống

    Bạn muốn nói hai việc xảy ra đồng thời chứ không phải nối tiếp. Bạn thêm vế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: (1) đồng thời về thời gian; (2) từ nối mang nghĩa "mặt khác, tuy vậy" — "He's rude. At the same time, he's honest." Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong tranh luận và người học hay bỏ sót. — Nghe trong: Grimm — Season 2 (00:07:38)
    A271 lần
  66. 266

    We're working on it.

    /wiːr ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./

    Chúng tôi đang xử lý.

    Tình huống

    Cấp trên hỏi tiến độ mà việc chưa xong. Bạn báo cáo là đang làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo cáo tiến độ khi chưa xong — vừa trấn an vừa xin thêm thời gian. Rất tiện khi bị hỏi dồn. Cẩn thận: nói mãi câu này mà không có kết quả thì thành lời hứa suông. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:44)
    A271 lần
  67. 267

    I can't believe this is happening.

    /aɪ kænt bɪˈliːv ðɪs ɪz ˈhæpənɪŋ./

    Không thể tin nổi chuyện này lại đang xảy ra.

    Tình huống

    Một chuyện tồi tệ đang diễn ra ngay trước mắt bạn. Bạn thốt lên trong lúc còn choáng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên giữa lúc sự việc ĐANG diễn ra — thì tiếp diễn là bắt buộc. Nói về chuyện đã xong thì phải là "I can't believe that happened." — Nghe trong: Neighbors (00:26:26)
    A271 lần
  68. 268

    I need to tell you something.

    /aɪ niːd tuː tel juː ˈsʌmθɪŋ./

    Tôi cần nói với anh một chuyện.

    Tình huống

    Chuyện này ảnh hưởng tới người kia và bạn thấy có nghĩa vụ phải cho họ biết. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào nhu cầu bên trong của người nói. Ba câu này gần như thay nhau được; khác biệt chỉ ở mức trang trọng. — Nghe trong: Dexter — Season 5 (00:23:41)
    A171 lần
  69. 269

    Never better.

    /ˈnevər ˈbetər./

    Chưa bao giờ tốt hơn.

    Tình huống

    Ai đó hỏi thăm sức khoẻ và bạn đáp đầy phấn chấn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I've never been better." — đáp cho "How are you?" một cách hào hứng. Nhưng nói khi rõ ràng đang tệ thì thành MỈA chua chát. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:24:55)
    B170 lần
  70. 270

    Not sure.

    /nɑːt ʃʊr./

    Không chắc lắm.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn một chuyện mà bạn chỉ đoán được. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I'm" — cụt và tự nhiên khi nói. Cùng nhóm với "No idea.", "Don't know." nhưng dè dặt hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:32:46)
    A270 lần
  71. 271

    Someone's coming.

    /ˈsʌmˌwʌnz ˈkʌmɪŋ./

    Có người tới kìa.

    Tình huống

    Bạn nghe tiếng bước chân trong khi cả nhóm đang làm việc lén lút. Bạn báo khẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"someone" luôn đi với động từ số ít. Báo động khẽ trong lúc căng — cùng nhóm với "He's coming.", "They're coming." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:57)
    A270 lần
  72. 272

    That's mine.

    /ðæts maɪn./

    Của tôi đấy.

    Tình huống

    Người kia đang cầm một thứ thuộc về bạn. Bạn đòi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"mine" là đại từ sở hữu, đứng một mình không cần danh từ theo sau. Cùng khuôn: "That's yours.", "That's his." — Nghe trong: Don Jon (00:50:49)
    A170 lần
  73. 273

    We're going home.

    /wiːr ˈɡoʊɪŋ hoʊm./

    Chúng ta về nhà thôi.

    Tình huống

    Nhiệm vụ đã xong và cả nhóm được trở về. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to" trước "home". Trong phim chiến tranh, ba chữ này là khoảnh khắc nhẹ nhõm nhất của cả đội. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:39:13)
    A170 lần
  74. 274

    That sucks.

    /ðæt sʌks./

    Tệ thật đấy.

    Tình huống

    Bạn thân vừa kể một chuyện xui xẻo. Bạn chia sẻ, giọng suồng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"suck" là dở tệ — hơi thô nhưng rất phổ biến ở người trẻ. Không dùng với sếp. Bản sạch: "That's too bad." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:01:10)
    B169 lần
  75. 275

    For us.

    /fɔːr ʌs./

    Vì chúng ta.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn làm chuyện đó vì ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt bằng giới từ, nối tiếp câu hỏi trước. Bộ: "For you.", "For me.", "For us." — Nghe trong: Fast & Furious 6 (01:59:34)
    A169 lần
  76. 276

    They're everywhere.

    /ðer ˈevriˌwer./

    Chúng ở khắp nơi.

    Tình huống

    Bạn nhìn quanh và thấy kẻ địch bao vây tứ phía. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của phim xác sống và phim chiến tranh. Cũng dùng đời thường: "Bọn quảng cáo ở khắp nơi." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:34:37)
    A269 lần
  77. 277

    All set.

    /ɔːl set./

    Xong xuôi cả.

    Tình huống

    Bạn chuẩn bị xong mọi thứ và báo lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Cùng nhóm với "Good to go.", "All done." Nhân viên phục vụ hỏi "All set?" = "quý khách xong chưa ạ". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:07)
    B169 lần
  78. 278

    That was me.

    /ðæt wɑːz miː./

    Là tôi đấy.

    Tình huống

    Mọi người đang thắc mắc ai đã làm việc đó, và bạn nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì việc đã xong — khác "It's me." (xưng danh lúc này). Nhận một việc đã làm, thường là việc nhỏ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:40)
    A169 lần
  79. 279

    Piece of cake.

    /piːs ʌv keɪk./

    Dễ như ăn bánh.

    Tình huống

    Người kia lo việc này khó, nhưng bạn thấy quá đơn giản. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: việc quá dễ. Trong phim, nói câu này xong thì việc gần như luôn hoá ra rất khó — đó là quy luật kịch bản. — Nghe trong: When We Left Earth (00:09:19)
    B168 lần
  80. 280

    Screw it.

    /skruː ɪt./

    Kệ, làm luôn.

    Tình huống

    Bạn đã cân nhắc chán chê và quyết định liều. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGạt bỏ mọi đắn đo — hơi thô nhưng rất phổ biến. Nói xong là hành động ngay. Bản sạch: "Forget it." hoặc "Let's just do it." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:15:52)
    B167 lần
  81. 281

    I'm not crazy.

    /aɪm nɑːt ˈkreɪzi./

    Tôi không có bị điên.

    Tình huống

    Bạn kể một chuyện lạ và không ai tin, họ nhìn bạn như người mất trí. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự bảo vệ khi bị coi là hoang tưởng. Trong phim là câu của nhân vật biết sự thật mà không ai tin. — Nghe trong: Lost Girl — Season 4 (00:07:54)
    A267 lần
  82. 282

    I loved her.

    /aɪ lʌvd hɜːr./

    Tôi đã yêu cô ấy.

    Tình huống

    Bạn kể về một mối tình đã qua, hoặc về người đã mất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên chuyện đã khép lại — hoặc vì chia tay, hoặc vì người đó không còn. Đổi sang "I love her." là hiện tại, khác hẳn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:41)
    A267 lần
  83. 283

    They're all dead.

    /ðer ɔːl ded./

    Họ chết cả rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa kiểm tra hiện trường và phải báo tin dữ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "all" nhấn vào việc KHÔNG AI sống sót. Trong phim, câu này thường nói bằng giọng trống rỗng, sau một quãng im lặng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:01)
    A267 lần
  84. 284

    I won.

    /aɪ wʌn./

    Tôi thắng rồi.

    Tình huống

    Cuộc thi đấu vừa ngã ngũ và phần thắng thuộc về bạn. Bạn reo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"win" chia bất quy tắc: win – won – won. Nhớ "won" đọc như "one", không phải "wone". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:09)
    A166 lần
  85. 285

    I miss him.

    /aɪ mɪs hɪm./

    Tôi nhớ anh ấy.

    Tình huống

    Bạn nhắc tới một người đã đi xa hoặc đã mất. Bạn thú nhận với người bên cạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhớ NGƯỜI THỨ BA. Dùng được cho cả người còn sống ở xa lẫn người đã mất — trong phim, ngữ cảnh cho biết là cái nào. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:14:06)
    A166 lần
  86. 286

    I killed her.

    /aɪ kɪld hɜːr./

    Tôi đã giết cô ấy.

    Tình huống

    Nhân vật thú nhận tội, hoặc tự trách mình về cái chết của người thân. Anh ta nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "I killed him." Nghĩa BÓNG rất hay gặp: tự trách về cái chết mình không trực tiếp gây ra — và đó mới là nghĩa đau nhất. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:25:09)
    A266 lần
  87. 287

    I got something.

    /aɪ ɡɑːt ˈsʌmθɪŋ./

    Tôi tìm được cái này.

    Tình huống

    Bạn đang lục soát cùng đồng đội và vừa thấy manh mối. Bạn gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim điều tra nghĩa là TÌM RA manh mối. Cùng nhóm với "I found something.", "Got something here." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:25:07)
    A266 lần
  88. 288

    This is not good.

    /ðɪs ɪz nɑːt ɡʊd./

    Thế này thì hỏng rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa nhìn thấy tình hình và nó rất xấu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "Not good." — tách chữ nên nhấn mạnh hơn. Cùng thang với "This is bad." nhưng câu này nói giảm hơn. — Nghe trong: Shrek Forever After (01:10:28)
    A166 lần
  89. 289

    That's terrible.

    /ðæts ˈterəbəl./

    Kinh khủng quá.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một chuyện rất tệ đã xảy ra với họ. Bạn chia sẻ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng trước tin xấu của NGƯỜI KHÁC — thể hiện đồng cảm. Cũng dùng để chê chất lượng: "The food was terrible." — Nghe trong: Gone Girl (00:32:56)
    A265 lần
  90. 290

    Be right there.

    /biː raɪt ðer./

    Tôi ra ngay đây.

    Tình huống

    Ai đó gọi bạn từ phòng bên và bạn chưa xong việc. Bạn đáp vọng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "I'll". "right there" là NGAY TỚI CHỖ ĐÓ. Đáp lại tiếng gọi mà chưa đi được ngay. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:11:46)
    A265 lần
  91. 291

    We've got a problem.

    /wiːv ɡɑːt ə ˈprɑːbləm./

    Chúng ta có vấn đề rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện trục trặc nghiêm trọng và báo cho đồng đội. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản Anh của "We got a problem." — đủ ngữ pháp, viết được. Cùng nhóm với "We have a problem." — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:30:57)
    A265 lần
  92. 292

    You don't have a choice.

    /juː doʊnt hæv ə tʃɔɪs./

    Anh không có lựa chọn nào khác.

    Tình huống

    Người kia đang cố cãi nhưng đường đã bị chặn hết. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp bằng cách chỉ ra không còn đường lui. Bản mềm hơn: "You don't have much of a choice." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:00:14)
    A265 lần
  93. 293

    Access denied.

    /ˈækˌses dɪˈnaɪd./

    Truy cập bị từ chối.

    Tình huống

    Bạn vừa nhập sai mã và máy báo lỗi. Màn hình hiện gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThông báo MÁY MÓC, không phải người nói — hệ thống bảo mật, cửa khoá điện tử. Ghi để nghe hiểu phim hành động. Ngược lại: "Access granted." — Nghe trong: Colombiana (00:50:41)
    B164 lần
  94. 294

    Game over.

    /ɡeɪm ˈoʊvər./

    Hết trò rồi.

    Tình huống

    Đối thủ đã hết đường và bạn tuyên bố kết thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGốc từ máy chơi điện tử, nay dùng cho mọi chuyện hết đường lui. Cùng nhóm với "It's over." — Nghe trong: Step Up 3D (01:20:03)
    A264 lần
  95. 295

    Pretty good.

    /ˈprɪti ɡʊd./

    Cũng khá.

    Tình huống

    Ai đó hỏi dạo này bạn thế nào. Bạn đáp gọn, giọng bình thường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"pretty" ở đây là KHÁ, không phải xinh. Thang: "Not bad." < "Pretty good." < "Great." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:02)
    A164 lần
  96. 296

    All done.

    /ɔːl dʌn./

    Xong hết rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa làm xong việc và báo cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Bác sĩ, thợ cắt tóc, nhân viên phục vụ đều dùng khi vừa xong việc cho khách. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:51)
    A164 lần
  97. 297

    How should I know?

    /haʊ ʃʊd aɪ noʊ?/

    Sao tôi biết được?

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn một chuyện mà bạn chẳng có lý do gì để biết. Bạn gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược đầy BỰC BỘI — không chờ trả lời. Cộc hơn "I wouldn't know." Cùng nhóm với "Don't ask me." — Nghe trong: Cars 2 (00:13:03)
    B164 lần
  98. 298

    That's odd.

    /ðæts ɑːd./

    Lạ thật.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận ra một chi tiết không khớp. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và Anh hơn "That's weird." Trong phim trinh thám, hai chữ này báo hiệu thám tử vừa tìm ra manh mối. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:00)
    B163 lần
  99. 299

    He's okay.

    /hiːz ˌoʊˈkeɪ./

    Anh ấy không sao.

    Tình huống

    Người kia lo lắng hỏi về anh ta sau tai nạn. Bạn báo tin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "She's okay.", "They're okay.", "We're okay." — đều báo tin lành sau biến cố. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:11:20)
    A163 lần
  100. 300

    She's okay.

    /ʃiːz ˌoʊˈkeɪ./

    Cô ấy không sao.

    Tình huống

    Bạn vừa kiểm tra và quay ra báo cho người đang đứng chờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's okay." Trong phim, câu này gần như luôn nói kèm cái gật đầu để người kia yên tâm. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:06:20)
    A163 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.