
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 445 câu
- 201
We're too late!
/wiːr tuː leɪt!/
Không kịp nữa rồi!
Tình huốngBạn chạy tới nơi thì mọi chuyện đã xảy ra xong. Bạn thốt lên tuyệt vọng. Bạn nói gì?
The speaker arrives to find it has already happened, and cries out in despair.
Người bản xứ dùng thế nào"too late" là muộn tới mức không cứu vãn được, khác "late" (chỉ là trễ giờ). Đây là câu thốt lên khi chuyện đã rồi, không phải khi đang vội. — Nghe trong: Stranger Things — Season 2 (00:01:20)A285 lần - 202
That's all I know.
/ðæts ɔːl aɪ noʊ./
Tôi chỉ biết có thế.
Tình huốngBạn vừa khai hết những gì mình biết và người kia vẫn gặng. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has told all they know and the other keeps pressing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng lại lời khai — hàm ý "đừng hỏi nữa". Trong phim tra hỏi, câu này là ranh giới cuối của người bị hỏi. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:24:23)A285 lần - 203
I don't have a choice.
/aɪ doʊnt hæv ə tʃɔɪs./
Tôi không có lựa chọn.
Tình huốngNgười kia can bạn nhưng hoàn cảnh không cho phép bạn làm khác. Bạn nói gì?
The other person objects, but circumstances leave the speaker no alternative.
Người bản xứ dùng thế nàoThì HIỆN TẠI nên là tình cảnh đang diễn ra — khác "I didn't have a choice." (biện hộ cho việc đã làm). Một chữ đổi cả thời điểm. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:36:02)A285 lần - 204
Nothing yet.
/ˈnʌθɪŋ jet./
Chưa có gì cả.
Tình huốngAi đó hỏi bạn tìm được gì chưa, và bạn vẫn đang tìm. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker has found anything, and they are still looking.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" hứa rằng việc vẫn đang tiếp tục — bỏ đi thì thành bỏ cuộc. Cùng tinh thần với "I don't know yet." — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:28:12)A284 lần - 205
Not long.
/nɑːt lɔːŋ./
Không lâu đâu.
Tình huốngAi đó hỏi bạn đã chờ bao lâu hoặc còn bao lâu nữa. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks how long the speaker has waited, or how much longer.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp gọn cho "How long?" — có thể là trấn an (sắp xong rồi) hoặc gạt đi (khỏi lo). Cùng nhóm với "Five minutes.", "One second." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:44)A284 lần - 206
You're too late.
/jʊr tuː leɪt./
Anh đến muộn mất rồi.
Tình huốngNgười kia vừa tới nơi thì mọi chuyện đã xong xuôi. Bạn báo cho họ biết. Bạn nói gì?
The other person arrives just after everything has already been settled, and the speaker tells them so.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo cho người vừa tới rằng việc đã xong xuôi. Trong phim thường là lời của kẻ đắc thắng, nên nghe hơi lạnh; muốn trung tính thì nói "You just missed it." — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:12:20)A284 lần - 207
I don't see anything.
/aɪ doʊnt siː ˈeniˌθɪŋ./
Tôi chẳng thấy gì cả.
Tình huốngNgười kia bảo bạn nhìn nhưng bạn không thấy gì. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to look, but they see nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ MỘT lần phủ định — "don't see anything", không nói "don't see nothing". Trong phim kinh dị, câu này thường nói ngay trước khi có chuyện. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:47:46)A284 lần - 208
Because I love you.
/bɪˈkɔːz aɪ lʌv juː./
Vì tôi yêu em.
Tình huốngNgười kia hỏi vì sao bạn hy sinh nhiều đến thế cho họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks why the speaker has given up so much for them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Why?" — bắt đầu bằng "Because" là cách trả lời lý do gọn nhất. Trong phim, đây là câu chốt của một cảnh cao trào. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:45:26)A184 lần - 209
This morning.
/ðɪs ˈmɔːrnɪŋ./
Sáng nay.
Tình huốngAi đó hỏi chuyện đó xảy ra khi nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks when it happened, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp gọn cho câu hỏi "When?". KHÔNG có giới từ trước "this morning" — nói "in this morning" là sai, lỗi rất hay gặp. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:07:50)A183 lần - 210
We got it.
/wiː ɡɑːt ɪt./
Lấy được rồi.
Tình huốngCả nhóm vừa lấy được thứ cần tìm. Bạn báo. Bạn nói gì?
The team has just got hold of what they came for, and the speaker reports it.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "Got it." — báo đã lấy được. Cũng dùng nghĩa "chúng tôi lo được, khỏi giúp". — Nghe trong: Despicable Me (00:20:07)A183 lần - 211
I don't know, man.
/aɪ doʊnt noʊ, mæn./
Chịu, tôi cũng không rõ.
Tình huốngBạn thân hỏi ý bạn về một chuyện khó và bạn thật sự phân vân. Bạn đáp. Bạn nói gì?
A close friend asks the speaker's view on something hard, and they are genuinely unsure.
Người bản xứ dùng thế nào"man" là tiếng đệm thân mật, làm câu bớt cụt. Thường kéo dài giọng — dấu hiệu người nói đang thật sự lưỡng lự. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:19:04)A283 lần - 212
It's empty.
/ɪts ˈempti./
Rỗng không.
Tình huốngBạn vừa mở một cái hộp hoặc bước vào một căn phòng và không có gì bên trong. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has just opened a box, or entered a room, and there is nothing there.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, hai chữ này thường là khoảnh khắc lật ngược — thứ lẽ ra phải ở đó thì không còn. Cùng nhóm với "It's locked." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:42)A182 lần - 213
All good.
/ɔːl ɡʊd./
Ổn cả.
Tình huốngNgười kia hỏi có vấn đề gì không sau một trục trặc nhỏ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks if there is any problem after a small hiccup.
Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng, kiểu người trẻ. Cũng dùng thay lời "không sao đâu" khi ai đó xin lỗi mình. — Nghe trong: The Hangover Part III (00:43:23)B182 lần - 214
That was fast.
/ðæt wɑːz fæst./
Nhanh thế.
Tình huốngNgười kia vừa xong việc sớm hơn bạn tưởng. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The other person has finished sooner than the speaker expected.
Người bản xứ dùng thế nàoNgạc nhiên vì nhanh. Tuỳ giọng mà là khen hoặc NGỜ VỰC — nhanh quá thì đáng ngờ. Trong phim trinh thám, câu này thường mang nghi vấn. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:07:17)A182 lần - 215
He was a good man.
/hiː wɑːz ə ɡʊd mæn./
Ông ấy là một người tốt.
Tình huốngBạn nói về một người đã khuất trong lễ tang hoặc khi tưởng nhớ. Bạn nói gì?
The speaker talks about someone who has died, at a funeral or in remembrance.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì người đó đã mất. Câu tưởng nhớ chuẩn mực — đơn giản mà đủ. Bản nữ: "She was a good woman." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:28)A282 lần - 216
It's late.
/ɪts leɪt./
Muộn rồi.
Tình huốngĐã khuya và bạn muốn kết thúc buổi gặp. Bạn nói gì?
It is late and the speaker wants to wrap up the visit.
Người bản xứ dùng thế nàoCách khéo léo để KẾT THÚC một cuộc gặp — nói xong thường là đứng dậy. Người nghe hiểu ngay là đến lúc về. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:16)A181 lần - 217
I'm afraid.
/aɪm əˈfreɪd./
Tôi sợ.
Tình huốngBạn thú nhận nỗi sợ của mình với người thân. Bạn nói gì?
The speaker admits their fear to someone close.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỨNG RIÊNG thì nghĩa là sợ thật. Nhưng "I'm afraid so." hay "I'm afraid not." lại chỉ là cách báo tin xấu cho lịch sự. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:46)A181 lần - 218
I was scared.
/aɪ wɑːz skerd./
Lúc đó tôi sợ lắm.
Tình huốngNgười kia trách bạn đã bỏ chạy, và bạn giải thích. Bạn nói gì?
The other person blames the speaker for running, and they explain.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ — thú nhận nỗi sợ ĐÃ QUA. Thú nhận này thường làm người nghe mềm lòng, khác hẳn việc chối quanh. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:40)A281 lần - 219
You're still here.
/jʊr stɪl hiːr./
Anh vẫn còn ở đây à.
Tình huốngBạn tưởng người kia đã đi và ngạc nhiên khi thấy họ. Bạn nói gì?
The speaker thought the other had left and is surprised to find them.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ giọng mà thành mừng (còn kịp gặp) hay khó chịu (sao chưa cút). Trong phim, thường là vế đầu. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 1 (00:08:18)A281 lần - 220
I changed my mind.
/aɪ tʃeɪndʒd maɪ maɪnd./
Tôi đổi ý rồi.
Tình huốngBạn đã chốt một đằng, giờ nghĩ lại thấy nên làm đằng khác. Bạn báo cho người liên quan. Bạn nói gì?
The speaker had settled on one thing and now, on reflection, wants the other; they tell the person concerned.
Người bản xứ dùng thế nàoTrung tính, không cần xin lỗi kèm theo. Nhấn mạnh vừa mới đổi thì dùng "I've changed my mind". Đổi ý sau khi cân nhắc lại thì hay mở đầu bằng "On second thought…". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:24:29)A181 lần - 221
I hope you're right.
/aɪ hoʊp jʊr raɪt./
Mong là anh đúng.
Tình huốngBạn vẫn chưa yên tâm nhưng đã theo phương án của người kia. Bạn nói một câu vừa mong vừa lo. Bạn nói gì?
The speaker is still uneasy but has gone along with the other person’s plan, and says something both hopeful and anxious.
Người bản xứ dùng thế nàoChưa tin nhưng mong người kia đúng, thường vì hậu quả sẽ nặng nếu sai. Mang màu lo lắng. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:40:49)A281 lần - 222
We're fine.
/wiːr faɪn./
Chúng tôi ổn.
Tình huốngAi đó lo lắng hỏi thăm cả nhóm sau một biến cố. Bạn đáp thay. Bạn nói gì?
Someone asks anxiously after the group following an incident, and the speaker answers for them.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I'm fine." Cũng dùng để từ chối giúp đỡ: "Do you need anything?" — "We're fine, thanks." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:23)A180 lần - 223
That's insane.
/ðæts ˌɪnˈseɪn./
Điên rồ thật.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện vượt quá sức tưởng tượng. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has told the speaker something beyond belief.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "That's crazy." — phản ứng với điều VỪA NGHE. Khác "This is insane." (chê tình hình đang diễn ra). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:13)B180 lần - 224
Just me.
/dʒʌst miː./
Chỉ mình tôi thôi.
Tình huốngCó tiếng động và ai đó hỏi vọng ra xem là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?
There is a noise and someone calls out to ask who is there.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt hai chữ để trấn an rằng không có ai khác. Cùng nhóm với "Just us.", "It's only me." — Nghe trong: Turbo (00:56:30)A180 lần - 225
I can't sleep.
/aɪ kænt sliːp./
Tôi không ngủ được.
Tình huốngBạn nằm mãi mà không thiếp đi được, và người bên cạnh hỏi sao còn thức. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The speaker has been lying awake and the person beside them asks why they are still up.
Người bản xứ dùng thế nàoĐang nằm mà không ngủ được, nói ở hiện tại. Khác "I couldn't sleep" (đêm qua mất ngủ) — thì phân biệt hai chuyện rất khác nhau. — Nghe trong: The Originals — Season 1 (00:23:48)A180 lần - 226
I got nothing.
/aɪ ɡɑːt ˈnʌθɪŋ./
Tôi chẳng có gì cả.
Tình huốngBạn vừa tìm kiếm hoặc suy nghĩ mãi mà không ra kết quả nào. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has searched or thought hard and come up empty.
Người bản xứ dùng thế nào"got" thay "have" — kiểu Mỹ. Báo không tìm ra gì, hoặc không nghĩ ra ý nào. Cùng nhóm với "Nothing yet." — Nghe trong: Pacific Rim (01:46:37)A280 lần - 227
This is bad.
/ðɪs ɪz bæd./
Gay go rồi.
Tình huốngBạn vừa nhận ra tình hình xấu hơn nhiều so với tưởng tượng. Bạn nói gì?
The speaker has just realised things are far worse than they thought.
Người bản xứ dùng thế nàoĐánh giá TÌNH HÌNH. Cùng nhóm với "Not good.", "That's not good." — mỗi câu một mức: "Not good" nhẹ nhất, "This is bad" nặng hơn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:00)A180 lần - 228
This doesn't make any sense.
/ðɪs ˈdʌzənt meɪk ˈeni sens./
Chuyện này chẳng có lý gì cả.
Tình huốngBạn đang ghép các dữ kiện trước mắt mà chúng không khớp. Bạn nói gì?
The speaker is piecing together the facts in front of them and they do not fit.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "It doesn't..." (tình hình chung) và "That doesn't..." (điều vừa nghe). "This" là chuyện đang trước mắt. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:29:24)A280 lần - 229
We don't have a choice.
/wiː doʊnt hæv ə tʃɔɪs./
Chúng ta không còn cách nào.
Tình huốngCả nhóm phản đối một phương án liều nhưng không còn đường nào khác. Bạn nói gì?
The group objects to a risky plan, but there is no other way.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều — thuyết phục cả nhóm chấp nhận điều không ai muốn. Trong phim, câu này thường chốt lại một cuộc tranh cãi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:00)A280 lần - 230
That was fun.
/ðæt wɑːz fʌn./
Vui thật đấy.
Tình huốngBuổi đi chơi vừa kết thúc và bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The outing has just ended and the speaker remarks on it.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì việc đã xong. Nói sau một chuyện tệ thì thành MỈA — "vui nhỉ" sau khi vừa thoát chết. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:21:44)A179 lần - 231
It's a boy.
/ɪts ə bɔɪ./
Là con trai!
Tình huốngEm bé vừa chào đời và bạn báo tin cho cả nhà. Bạn nói gì?
The baby has just been born and the speaker announces it to the family.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu báo tin sinh nở kinh điển. Bản nữ: "It's a girl." Dùng "It" cho em bé sơ sinh là bình thường trong tiếng Anh, không phải bất lịch sự. — Nghe trong: Noah (01:56:02)A179 lần - 232
What do we have here?
/wʌt duː wiː hæv hiːr?/
Xem có gì nào.
Tình huốngBạn vừa phát hiện ra thứ gì đó thú vị hoặc bắt gặp ai đó đang làm bậy. Bạn nói gì?
The speaker has just found something interesting, or caught someone in the act.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là câu thốt lên khi PHÁT HIỆN. Nói chậm và kéo dài là dấu hiệu người nói đang thích thú, thường của nhân vật phản diện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:51)B179 lần - 233
She knows.
/ʃiː noʊz./
Cô ấy biết rồi.
Tình huốngBí mật đã lộ tới tai cô ấy và bạn báo cho người kia. Bạn nói khẽ. Bạn nói gì?
The secret has reached her and the speaker warns the other quietly.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He knows." — hai chữ báo bí mật đã lộ. Trong phim, câu này đổi hẳn nhịp cảnh. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:38:50)A178 lần - 234
At last.
/æt læst./
Cuối cùng cũng xong.
Tình huốngSau bao lâu chờ đợi, điều bạn mong đã tới. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
After a long wait, the thing the speaker hoped for has arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Finally." — mang cảm giác chờ đợi dai dẳng. Trong phim cổ trang, câu này thường nói rất chậm. — Nghe trong: Extra (00:20:56)B178 lần - 235
This is nice.
/ðɪs ɪz naɪs./
Thế này dễ chịu thật.
Tình huốngHai người đang ngồi yên bên nhau trong một khoảnh khắc êm đềm. Bạn nói gì?
Two people are sitting quietly together in a peaceful moment.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen KHOẢNH KHẮC chứ không khen vật — "this" trỏ cả không khí lúc đó. Trong phim, câu này thường đứng ngay trước khi có biến. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:28)A178 lần - 236
It's not safe.
/ɪts nɑːt seɪf./
Ở đây không an toàn.
Tình huốngBạn nhận ra nơi này có nguy hiểm và giục mọi người đi. Bạn nói gì?
The speaker realises this place is dangerous and urges everyone to move.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo về ĐỊA ĐIỂM hoặc kế hoạch. Thường tiếp bằng "We have to go." — hai câu này đi liền nhau trong phim. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:18:29)A278 lần - 237
Look at us.
/lʊk æt ʌs./
Nhìn hai đứa mình xem.
Tình huốngHai người vừa cùng trải qua một chuyện và bạn nhìn lại hoàn cảnh của cả hai. Bạn nói gì?
The two have just been through something and the speaker takes stock of them both.
Người bản xứ dùng thế nàoNhìn lại chính hai người — có thể là tự trào ("nhìn thảm chưa"), có thể là ấm áp ("nhìn mình lớn rồi này"). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:27:50)A278 lần - 238
You came.
/juː keɪm./
Anh đã tới.
Tình huốngBạn tưởng người kia sẽ không tới, vậy mà họ xuất hiện. Bạn nghẹn ngào. Bạn nói gì?
The speaker thought the other would not come, and yet here they are.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ mang cả sự bất ngờ và biết ơn. Cùng nhóm với "You made it.", "You're here." — đều là khoảnh khắc vỡ oà. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:58:14)A177 lần - 239
Never again.
/ˈnevər əˈɡen./
Không bao giờ nữa.
Tình huốngBạn vừa trải qua một chuyện tệ và thề sẽ không lặp lại. Bạn nói gì?
The speaker has been through something bad and swears it will not happen again.
Người bản xứ dùng thế nàoLời thề dứt khoát. Cùng nhóm với "Not ever." Trong phim, hai chữ này thường đánh dấu một nhân vật vừa thay đổi hẳn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:17:25)A277 lần - 240
I wanted to.
/aɪ ˈwɔːntɪd tuː./
Tôi đã muốn lắm chứ.
Tình huốngNgười kia trách bạn không làm việc gì đó, nhưng bạn từng muốn mà không được. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other blames the speaker for not doing it, though they had every intention.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng sau "to" — người nghe tự hiểu động từ. Hàm ý "nhưng không làm được", thường kèm một quãng im lặng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:09:23)A276 lần - 241
I don't like this.
/aɪ doʊnt laɪk ðɪs./
Tôi thấy không ổn.
Tình huốngMọi thứ có vẻ suôn sẻ nhưng linh cảm bạn báo động. Bạn nói gì?
Everything looks fine but the speaker's instinct says otherwise.
Người bản xứ dùng thế nào"this" là TÌNH HÌNH đang diễn ra, còn "I don't like it." rộng hơn. Trong phim, ai nói câu này thường đúng — và không ai nghe. — Nghe trong: Escape Plan (00:20:04)A176 lần - 242
I should have known.
/aɪ ʃʊd hæv noʊn./
Đáng lẽ tôi phải biết chứ.
Tình huốngBạn vừa phát hiện ra sự thật mà lẽ ra bạn đã có thể đoán từ trước. Bạn tự trách. Bạn nói gì?
The speaker has just learned a truth they could have guessed all along, and blames themselves.
Người bản xứ dùng thế nào"should have" + quá khứ phân từ = ĐÁNG LẼ phải làm mà đã không làm. Khuôn tự trách quan trọng nhất trong tiếng Anh. — Nghe trong: Naruto — Tập 2 (00:11:29)B176 lần - 243
No, nothing.
/noʊ, ˈnʌθɪŋ./
Không, chẳng có gì.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có tìm thấy gì không, và câu trả lời là không có gì cả. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker found anything, and the answer is nothing at all.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn đôi để khẳng định hoàn toàn trống. Cũng dùng để né khi bị hỏi có chuyện gì: "What's wrong?" — "No, nothing." — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:08:18)A275 lần - 244
So much.
/soʊ mʌtʃ./
Nhiều lắm.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn yêu hay nhớ đến mức nào. Bạn đáp ngắn mà nặng. Bạn nói gì?
The other person asks how much the speaker loves or misses them, and they answer briefly but heavily.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "How much?" trong ngữ cảnh tình cảm. Hai chữ và im lặng thì nặng hơn cả một câu dài. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:27:19)A175 lần - 245
A little bit.
/ə ˈlɪtəl bɪt./
Một chút thôi.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có sợ, có đau, hay có biết chút gì không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks whether the speaker is scared, in pain, or knows anything.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp mức ĐỘ NHẸ cho câu hỏi có/không. Rất tiện khi không muốn nói hẳn "có" — thường là nói giảm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:16:05)A175 lần - 246
You came back.
/juː keɪm bæk./
Anh đã quay lại.
Tình huốngBạn tưởng người kia đã bỏ đi vĩnh viễn, vậy mà họ trở về. Bạn nghẹn ngào. Bạn nói gì?
The speaker thought the other had gone for good, and yet they have returned.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "You came.", "You're back." — nhưng câu này nhấn vào việc QUAY LẠI sau khi đã đi. Khoảnh khắc tha thứ trong phim. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:39:35)A175 lần - 247
I missed you so much.
/aɪ mɪst juː soʊ mʌtʃ./
Tôi nhớ anh biết bao.
Tình huốngBạn gặp lại người thân sau thời gian dài xa cách và ôm chầm lấy họ. Bạn nói gì?
The speaker is reunited with someone close after a long separation and holds them tight.
Người bản xứ dùng thế nào"so much" đẩy cảm xúc lên cao nhất trong nhóm. Thì quá khứ vì nói LÚC ĐÃ GẶP LẠI — đang xa thì mới là "I miss you." — Nghe trong: Rio 2 (00:37:12)A275 lần - 248
There's nothing.
/ðerz ˈnʌθɪŋ./
Chẳng có gì cả.
Tình huốngBạn vừa tìm kiếm kỹ lưỡng và không thấy gì. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has searched thoroughly and found nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hoàn toàn trống. Trong phim, câu này thường nói sau khi mở một két sắt hoặc kiểm tra một nơi lẽ ra phải có gì đó. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:12:47)A274 lần - 249
You're joking.
/jʊr ˈdʒoʊkɪŋ./
Anh đùa đấy à.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin quá bất ngờ. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has just delivered startling news.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "You're kidding." — bản "joking" nghe Anh hơn, "kidding" nghe Mỹ hơn. Đều là tiếng kêu ngạc nhiên, không phải nghi ngờ thật. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:49:35)A274 lần - 250
So far.
/soʊ fɑːr./
Cho tới giờ thì vậy.
Tình huốngBạn vừa nói mọi thứ đang ổn, nhưng chưa dám chắc về sau. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker has just said things are fine but cannot vouch for what comes next.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối để rút bớt lời vừa nói: "No problems. So far." Cùng kỹ thuật với "For now." — đều báo trước chuyện chưa xong. — Nghe trong: Rio 2 (00:25:39)A274 lần - 251
You never know.
/juː ˈnevər noʊ./
Biết đâu được.
Tình huốngNgười kia gạt bỏ một khả năng, nhưng bạn thấy vẫn có thể. Bạn nói gì?
The other person dismisses a possibility the speaker thinks is still open.
Người bản xứ dùng thế nàoĐể ngỏ khả năng — lạc quan nhẹ. Chủ ngữ "you" ở đây không chỉ người nghe mà là "người ta nói chung", như "ai mà biết được". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:04)B174 lần - 252
That's a shame.
/ðæts ə ʃeɪm./
Tiếc thật đấy.
Tình huốngNgười kia vừa báo một chuyện không may nho nhỏ. Bạn chia sẻ. Bạn nói gì?
The other person has reported a small piece of bad luck.
Người bản xứ dùng thế nào"shame" ở đây là ĐÁNG TIẾC, không phải xấu hổ. Rất Anh. Nói lạnh thì thành mỉa — giống "Too bad." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:33:11)B174 lần - 253
Just you.
/dʒʌst juː./
Chỉ mình anh thôi.
Tình huốngNgười kia hỏi ai được đi cùng, và câu trả lời là không ai khác. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks who else is coming, and the answer is nobody.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Just me." nhưng nói về người nghe. Trong phim, câu này thường báo hiệu một cuộc gặp riêng đáng ngại. — Nghe trong: Step Up 3D (00:39:16)A173 lần - 254
About everything.
/əˈbaʊt ˈevriˌθɪŋ./
Về mọi thứ luôn.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn đã nói dối về chuyện gì, và câu trả lời là không chừa gì cả. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker lied about, and the answer leaves nothing out.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt bắt đầu bằng giới từ, nối tiếp câu hỏi trước. Cùng lối với "To who?", "From what?" — Nghe trong: Epic (01:23:32)A273 lần - 255
This is me.
/ðɪs ɪz miː./
Tôi là thế đấy.
Tình huốngNgười kia muốn bạn thay đổi và bạn khẳng định con người mình. Bạn nói gì?
The other person wants the speaker to change, and they stand by who they are.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định BẢN CHẤT mình, không chịu đổi. Cũng dùng nghĩa đen khi chỉ vào ảnh mình, hoặc khi tới nhà mình: "This is me." = "nhà tôi đây". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:20:52)A273 lần - 256
This is my home.
/ðɪs ɪz maɪ hoʊm./
Đây là nhà của tôi.
Tình huốngCó người nói bạn không thuộc về nơi này. Bạn khẳng định sự gắn bó của mình. Bạn nói gì?
Someone says the speaker does not belong here, and the speaker asserts their attachment to the place.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh nơi này là nhà mình — thường trong tình huống khẳng định chủ quyền hoặc bày tỏ gắn bó. "house" là ngôi nhà vật lý, "home" là nơi thuộc về mình. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 4 (00:00:03)A173 lần - 257
I love you, Dad.
/aɪ lʌv juː, dæd./
Con yêu bố.
Tình huốngBạn ôm bố mình trong một khoảnh khắc xúc động. Bạn nói gì?
The speaker embraces their father in an emotional moment.
Người bản xứ dùng thế nào"Dad" viết hoa khi gọi trực tiếp, như một cái tên. Thân hơn "father". Trong phim, câu này thường là khoảnh khắc hoà giải giữa hai cha con. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (01:19:52)A173 lần - 258
This can't be happening.
/ðɪs kænt biː ˈhæpənɪŋ./
Không thể nào lại thế này.
Tình huốngMột tai hoạ đang xảy ra trước mắt mà bạn không muốn tin. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
A disaster is unfolding in front of the speaker and they refuse to believe it.
Người bản xứ dùng thế nàoChối bỏ THỰC TẠI đang diễn ra — thì tiếp diễn vì chuyện đang xảy ra ngay lúc này. Câu kinh điển của nhân vật đang suy sụp. — Nghe trong: Gravity Falls — Season 2 (00:16:33)B173 lần - 259
That's why we're here.
/ðæts waɪ wiːr hiːr./
Chính vì thế mà chúng tôi tới.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một vấn đề, và đó đúng là lý do cả nhóm có mặt. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has named a problem, and that is exactly why the group came.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "That's why I'm here." — nối lý do với sự có mặt của cả nhóm. Câu của đội cứu hộ trong phim. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:04:53)A273 lần - 260
It works.
/ɪt wɜːrks./
Chạy được rồi.
Tình huốngCỗ máy vừa sửa xong và bật lên đúng như mong. Bạn reo. Bạn nói gì?
The machine has just been fixed and starts up as hoped.
Người bản xứ dùng thế nào"work" với đồ vật nghĩa là CHẠY ĐƯỢC, không phải làm việc. Phủ định: "It doesn't work." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:54)A172 lần - 261
I wouldn't know.
/aɪ ˈwʊdənt noʊ./
Sao tôi biết được.
Tình huốngAi đó hỏi bạn về một chuyện mà lẽ ra bạn không có cách nào biết. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker about something they would have no way of knowing.
Người bản xứ dùng thế nào"wouldn't" chứ không "don't" — hàm ý "tôi đâu ở vị trí để biết". Thường kèm chút MỈA hoặc tủi thân. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:18:25)B172 lần - 262
I'm worried about you.
/aɪm ˈwɜːrid əˈbaʊt juː./
Tôi lo cho anh đấy.
Tình huốngBạn thấy người thân dạo này khác thường. Bạn nói thẳng nỗi lo của mình. Bạn nói gì?
The speaker has noticed a loved one behaving unlike themselves lately, and says their worry out loud.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng nỗi lo về CON NGƯỜI người kia — nặng hơn "Are you okay?" nhiều, vì nó hàm ý bạn đã để ý một thời gian. Cấu trúc luôn là "worried about", không phải "worried for". — Nghe trong: Zombieland (00:20:47)A272 lần - 263
Just you and me.
/dʒʌst juː ənd miː./
Chỉ hai ta thôi.
Tình huốngBạn muốn nói rõ rằng cuộc gặp này không có ai khác. Bạn nói gì?
The speaker wants it clear that nobody else will be at this meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoTrật tự "you and me" là bắt buộc — người Anh Mỹ luôn để mình sau. Tuỳ cảnh mà lãng mạn hoặc đầy đe doạ. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:21:56)A172 lần - 264
You're done.
/jʊr dʌn./
Anh xong đời rồi.
Tình huốngĐối thủ đã hết đường và bạn tuyên bố kết cục của hắn. Bạn nói gì?
The opponent is finished, and the speaker spells out how it ends for them.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa trái ngược: đe doạ ("hết đời"), hoặc báo đã xong việc ("You're done." khi ăn xong, làm xong). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:41:53)A271 lần - 265
at the same time.
/æt ðə seɪm taɪm./
cùng lúc.
Tình huốngBạn muốn nói hai việc xảy ra đồng thời chứ không phải nối tiếp. Bạn thêm vế nào?
The speaker wants to say two things happen together rather than one after the other — what phrase do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: (1) đồng thời về thời gian; (2) từ nối mang nghĩa "mặt khác, tuy vậy" — "He's rude. At the same time, he's honest." Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong tranh luận và người học hay bỏ sót. — Nghe trong: Grimm — Season 2 (00:07:38)A271 lần - 266
We're working on it.
/wiːr ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./
Chúng tôi đang xử lý.
Tình huốngCấp trên hỏi tiến độ mà việc chưa xong. Bạn báo cáo là đang làm. Bạn nói gì?
A superior asks about progress on unfinished work, and the speaker reports that it is under way.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo cáo tiến độ khi chưa xong — vừa trấn an vừa xin thêm thời gian. Rất tiện khi bị hỏi dồn. Cẩn thận: nói mãi câu này mà không có kết quả thì thành lời hứa suông. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:44)A271 lần - 267
I can't believe this is happening.
/aɪ kænt bɪˈliːv ðɪs ɪz ˈhæpənɪŋ./
Không thể tin nổi chuyện này lại đang xảy ra.
Tình huốngMột chuyện tồi tệ đang diễn ra ngay trước mắt bạn. Bạn thốt lên trong lúc còn choáng. Bạn nói gì?
Something terrible is unfolding right in front of the speaker, who says it out loud while still reeling.
Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên giữa lúc sự việc ĐANG diễn ra — thì tiếp diễn là bắt buộc. Nói về chuyện đã xong thì phải là "I can't believe that happened." — Nghe trong: Neighbors (00:26:26)A271 lần - 268
I need to tell you something.
/aɪ niːd tuː tel juː ˈsʌmθɪŋ./
Tôi cần nói với anh một chuyện.
Tình huốngChuyện này ảnh hưởng tới người kia và bạn thấy có nghĩa vụ phải cho họ biết. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The matter affects the other person and the speaker feels obliged to let them know, and opens up.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào nhu cầu bên trong của người nói. Ba câu này gần như thay nhau được; khác biệt chỉ ở mức trang trọng. — Nghe trong: Dexter — Season 5 (00:23:41)A171 lần - 269
Never better.
/ˈnevər ˈbetər./
Chưa bao giờ tốt hơn.
Tình huốngAi đó hỏi thăm sức khoẻ và bạn đáp đầy phấn chấn. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker is, and they answer brightly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I've never been better." — đáp cho "How are you?" một cách hào hứng. Nhưng nói khi rõ ràng đang tệ thì thành MỈA chua chát. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:24:55)B170 lần - 270
Not sure.
/nɑːt ʃʊr./
Không chắc lắm.
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện mà bạn chỉ đoán được. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker something they can only guess at.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I'm" — cụt và tự nhiên khi nói. Cùng nhóm với "No idea.", "Don't know." nhưng dè dặt hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:32:46)A270 lần - 271
Someone's coming.
/ˈsʌmˌwʌnz ˈkʌmɪŋ./
Có người tới kìa.
Tình huốngBạn nghe tiếng bước chân trong khi cả nhóm đang làm việc lén lút. Bạn báo khẽ. Bạn nói gì?
The speaker hears footsteps while the group is doing something they should not.
Người bản xứ dùng thế nào"someone" luôn đi với động từ số ít. Báo động khẽ trong lúc căng — cùng nhóm với "He's coming.", "They're coming." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:57)A270 lần - 272
That's mine.
/ðæts maɪn./
Của tôi đấy.
Tình huốngNgười kia đang cầm một thứ thuộc về bạn. Bạn đòi lại. Bạn nói gì?
The other person is holding something that belongs to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nào"mine" là đại từ sở hữu, đứng một mình không cần danh từ theo sau. Cùng khuôn: "That's yours.", "That's his." — Nghe trong: Don Jon (00:50:49)A170 lần - 273
We're going home.
/wiːr ˈɡoʊɪŋ hoʊm./
Chúng ta về nhà thôi.
Tình huốngNhiệm vụ đã xong và cả nhóm được trở về. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The mission is over and the group can go back; the speaker announces it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to" trước "home". Trong phim chiến tranh, ba chữ này là khoảnh khắc nhẹ nhõm nhất của cả đội. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:39:13)A170 lần - 274
That sucks.
/ðæt sʌks./
Tệ thật đấy.
Tình huốngBạn thân vừa kể một chuyện xui xẻo. Bạn chia sẻ, giọng suồng. Bạn nói gì?
A close friend has shared a piece of bad luck, and the speaker commiserates casually.
Người bản xứ dùng thế nào"suck" là dở tệ — hơi thô nhưng rất phổ biến ở người trẻ. Không dùng với sếp. Bản sạch: "That's too bad." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:01:10)B169 lần - 275
For us.
/fɔːr ʌs./
Vì chúng ta.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn làm chuyện đó vì ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks who the speaker did it for.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt bằng giới từ, nối tiếp câu hỏi trước. Bộ: "For you.", "For me.", "For us." — Nghe trong: Fast & Furious 6 (01:59:34)A169 lần - 276
They're everywhere.
/ðer ˈevriˌwer./
Chúng ở khắp nơi.
Tình huốngBạn nhìn quanh và thấy kẻ địch bao vây tứ phía. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker looks around to find enemies closing in from every side.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của phim xác sống và phim chiến tranh. Cũng dùng đời thường: "Bọn quảng cáo ở khắp nơi." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:34:37)A269 lần - 277
All set.
/ɔːl set./
Xong xuôi cả.
Tình huốngBạn chuẩn bị xong mọi thứ và báo lại. Bạn nói gì?
The speaker has everything prepared and reports back.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Cùng nhóm với "Good to go.", "All done." Nhân viên phục vụ hỏi "All set?" = "quý khách xong chưa ạ". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:07)B169 lần - 278
That was me.
/ðæt wɑːz miː./
Là tôi đấy.
Tình huốngMọi người đang thắc mắc ai đã làm việc đó, và bạn nhận. Bạn nói gì?
Everyone is wondering who did it, and the speaker owns up.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì việc đã xong — khác "It's me." (xưng danh lúc này). Nhận một việc đã làm, thường là việc nhỏ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:40)A169 lần - 279
Piece of cake.
/piːs ʌv keɪk./
Dễ như ăn bánh.
Tình huốngNgười kia lo việc này khó, nhưng bạn thấy quá đơn giản. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person worries the task is hard, but the speaker finds it trivial.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: việc quá dễ. Trong phim, nói câu này xong thì việc gần như luôn hoá ra rất khó — đó là quy luật kịch bản. — Nghe trong: When We Left Earth (00:09:19)B168 lần - 280
Screw it.
/skruː ɪt./
Kệ, làm luôn.
Tình huốngBạn đã cân nhắc chán chê và quyết định liều. Bạn nói gì?
The speaker has weighed it long enough and decides to just go for it.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt bỏ mọi đắn đo — hơi thô nhưng rất phổ biến. Nói xong là hành động ngay. Bản sạch: "Forget it." hoặc "Let's just do it." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:15:52)B167 lần - 281
I'm not crazy.
/aɪm nɑːt ˈkreɪzi./
Tôi không có bị điên.
Tình huốngBạn kể một chuyện lạ và không ai tin, họ nhìn bạn như người mất trí. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The speaker recounts something strange that nobody believes, and they are looked at as if unhinged, and push back.
Người bản xứ dùng thế nàoTự bảo vệ khi bị coi là hoang tưởng. Trong phim là câu của nhân vật biết sự thật mà không ai tin. — Nghe trong: Lost Girl — Season 4 (00:07:54)A267 lần - 282
I loved her.
/aɪ lʌvd hɜːr./
Tôi đã yêu cô ấy.
Tình huốngBạn kể về một mối tình đã qua, hoặc về người đã mất. Bạn nói gì?
The speaker talks about a love that has ended, or someone who has died.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên chuyện đã khép lại — hoặc vì chia tay, hoặc vì người đó không còn. Đổi sang "I love her." là hiện tại, khác hẳn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:41)A267 lần - 283
They're all dead.
/ðer ɔːl ded./
Họ chết cả rồi.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra hiện trường và phải báo tin dữ. Bạn nói gì?
The speaker has checked the scene and must report the worst.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "all" nhấn vào việc KHÔNG AI sống sót. Trong phim, câu này thường nói bằng giọng trống rỗng, sau một quãng im lặng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:01)A267 lần - 284
I won.
/aɪ wʌn./
Tôi thắng rồi.
Tình huốngCuộc thi đấu vừa ngã ngũ và phần thắng thuộc về bạn. Bạn reo. Bạn nói gì?
The contest has just been decided in the speaker's favour.
Người bản xứ dùng thế nào"win" chia bất quy tắc: win – won – won. Nhớ "won" đọc như "one", không phải "wone". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:09)A166 lần - 285
I miss him.
/aɪ mɪs hɪm./
Tôi nhớ anh ấy.
Tình huốngBạn nhắc tới một người đã đi xa hoặc đã mất. Bạn thú nhận với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker mentions someone who has gone away or died, and admits it to whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoNhớ NGƯỜI THỨ BA. Dùng được cho cả người còn sống ở xa lẫn người đã mất — trong phim, ngữ cảnh cho biết là cái nào. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:14:06)A166 lần - 286
I killed her.
/aɪ kɪld hɜːr./
Tôi đã giết cô ấy.
Tình huốngNhân vật thú nhận tội, hoặc tự trách mình về cái chết của người thân. Anh ta nói gì?
A character confesses, or blames themselves for a loved one's death.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "I killed him." Nghĩa BÓNG rất hay gặp: tự trách về cái chết mình không trực tiếp gây ra — và đó mới là nghĩa đau nhất. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:25:09)A266 lần - 287
I got something.
/aɪ ɡɑːt ˈsʌmθɪŋ./
Tôi tìm được cái này.
Tình huốngBạn đang lục soát cùng đồng đội và vừa thấy manh mối. Bạn gọi. Bạn nói gì?
The speaker is searching with the team and has just found a lead.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim điều tra nghĩa là TÌM RA manh mối. Cùng nhóm với "I found something.", "Got something here." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:25:07)A266 lần - 288
This is not good.
/ðɪs ɪz nɑːt ɡʊd./
Thế này thì hỏng rồi.
Tình huốngBạn vừa nhìn thấy tình hình và nó rất xấu. Bạn nói gì?
The speaker takes in the situation and it is bad.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "Not good." — tách chữ nên nhấn mạnh hơn. Cùng thang với "This is bad." nhưng câu này nói giảm hơn. — Nghe trong: Shrek Forever After (01:10:28)A166 lần - 289
That's terrible.
/ðæts ˈterəbəl./
Kinh khủng quá.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện rất tệ đã xảy ra với họ. Bạn chia sẻ. Bạn nói gì?
The other person has told the speaker something awful that happened to them.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng trước tin xấu của NGƯỜI KHÁC — thể hiện đồng cảm. Cũng dùng để chê chất lượng: "The food was terrible." — Nghe trong: Gone Girl (00:32:56)A265 lần - 290
Be right there.
/biː raɪt ðer./
Tôi ra ngay đây.
Tình huốngAi đó gọi bạn từ phòng bên và bạn chưa xong việc. Bạn đáp vọng ra. Bạn nói gì?
Someone calls the speaker from the next room while they are still busy.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "I'll". "right there" là NGAY TỚI CHỖ ĐÓ. Đáp lại tiếng gọi mà chưa đi được ngay. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:11:46)A265 lần - 291
We've got a problem.
/wiːv ɡɑːt ə ˈprɑːbləm./
Chúng ta có vấn đề rồi.
Tình huốngBạn vừa phát hiện trục trặc nghiêm trọng và báo cho đồng đội. Bạn nói gì?
The speaker has found a serious snag and warns the team.
Người bản xứ dùng thế nàoBản Anh của "We got a problem." — đủ ngữ pháp, viết được. Cùng nhóm với "We have a problem." — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:30:57)A265 lần - 292
You don't have a choice.
/juː doʊnt hæv ə tʃɔɪs./
Anh không có lựa chọn nào khác.
Tình huốngNgười kia đang cố cãi nhưng đường đã bị chặn hết. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person keeps arguing, but every way out is closed.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp bằng cách chỉ ra không còn đường lui. Bản mềm hơn: "You don't have much of a choice." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:00:14)A265 lần - 293
Access denied.
/ˈækˌses dɪˈnaɪd./
Truy cập bị từ chối.
Tình huốngBạn vừa nhập sai mã và máy báo lỗi. Màn hình hiện gì?
The speaker has entered the wrong code and the machine rejects it.
Người bản xứ dùng thế nàoThông báo MÁY MÓC, không phải người nói — hệ thống bảo mật, cửa khoá điện tử. Ghi để nghe hiểu phim hành động. Ngược lại: "Access granted." — Nghe trong: Colombiana (00:50:41)B164 lần - 294
Game over.
/ɡeɪm ˈoʊvər./
Hết trò rồi.
Tình huốngĐối thủ đã hết đường và bạn tuyên bố kết thúc. Bạn nói gì?
The opponent is out of options and the speaker declares it finished.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc từ máy chơi điện tử, nay dùng cho mọi chuyện hết đường lui. Cùng nhóm với "It's over." — Nghe trong: Step Up 3D (01:20:03)A264 lần - 295
Pretty good.
/ˈprɪti ɡʊd./
Cũng khá.
Tình huốngAi đó hỏi dạo này bạn thế nào. Bạn đáp gọn, giọng bình thường. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker has been lately, and they answer briefly.
Người bản xứ dùng thế nào"pretty" ở đây là KHÁ, không phải xinh. Thang: "Not bad." < "Pretty good." < "Great." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:02)A164 lần - 296
All done.
/ɔːl dʌn./
Xong hết rồi.
Tình huốngBạn vừa làm xong việc và báo cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just finished the job and reports back.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Bác sĩ, thợ cắt tóc, nhân viên phục vụ đều dùng khi vừa xong việc cho khách. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:51)A164 lần - 297
How should I know?
/haʊ ʃʊd aɪ noʊ?/
Sao tôi biết được?
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện mà bạn chẳng có lý do gì để biết. Bạn gắt. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker something they have no reason to know.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược đầy BỰC BỘI — không chờ trả lời. Cộc hơn "I wouldn't know." Cùng nhóm với "Don't ask me." — Nghe trong: Cars 2 (00:13:03)B164 lần - 298
That's odd.
/ðæts ɑːd./
Lạ thật.
Tình huốngBạn vừa nhận ra một chi tiết không khớp. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The speaker has spotted a detail that does not fit.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và Anh hơn "That's weird." Trong phim trinh thám, hai chữ này báo hiệu thám tử vừa tìm ra manh mối. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:00)B163 lần - 299
He's okay.
/hiːz ˌoʊˈkeɪ./
Anh ấy không sao.
Tình huốngNgười kia lo lắng hỏi về anh ta sau tai nạn. Bạn báo tin. Bạn nói gì?
The other anxiously asks after him following the accident.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "She's okay.", "They're okay.", "We're okay." — đều báo tin lành sau biến cố. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:11:20)A163 lần - 300
She's okay.
/ʃiːz ˌoʊˈkeɪ./
Cô ấy không sao.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra và quay ra báo cho người đang đứng chờ. Bạn nói gì?
The speaker has just checked and turns to report to whoever is waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's okay." Trong phim, câu này gần như luôn nói kèm cái gật đầu để người kia yên tâm. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:06:20)A163 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.