Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 445 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 401

    I don't know what to tell you.

    /aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː tel juː./

    Tôi cũng chẳng biết nói sao nữa.

    Tình huống

    Người kia đòi bạn một lời giải thích mà bạn không có. Bạn buông tay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBuông tay khi không còn gì để giải thích hoặc để an ủi. Nghe hơi lạnh, nên chỉ dùng khi thật sự bí. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 3 (00:35:47)
    B143 lần
  2. 402

    Working on it.

    /ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./

    Đang làm đây.

    Tình huống

    Người kia vừa giục bạn. Bạn đáp gọn lỏn, không ngẩng đầu lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ, cộc lốc và thân mật — kiểu đáp khi đang cắm cúi làm. Với cấp trên thì nên dùng cả câu. — Nghe trong: The 100 — Season 3 (00:08:26)
    A242 lần
  3. 403

    He got away.

    /hiː ɡɑːt əˈweɪ./

    Để nó thoát mất rồi.

    Tình huống

    Cuộc truy đuổi đã kết thúc và bạn phải báo cáo rằng mình không bắt được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ: đã thoát rồi, hết cứu. Chỉ khác thì mà đổi hẳn tình thế — chỗ này người học rất hay dùng lẫn. — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:09:17)
    A242 lần
  4. 404

    You look terrible.

    /juː lʊk ˈterəbəl./

    Trông anh tệ quá.

    Tình huống

    Bạn thân xuất hiện với vẻ mặt hốc hác thấy rõ. Bạn nói thẳng, kèm lo lắng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét thẳng rằng ai đó trông rất tệ — thân mật và thường kèm quan tâm. Với người không thân thì mất lịch sự; lúc đó nói "Are you feeling okay?" — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:24:58)
    A241 lần
  5. 405

    That's my job.

    /ðæts maɪ dʒɑːb./

    Việc đó là của tôi.

    Tình huống

    Người khác đang định làm phần việc thuộc trách nhiệm của bạn. Bạn giành lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường là giành lại phần việc của mình khi người khác định làm thay. Sắc thái khác hẳn "It's my job" dù chỉ đổi một từ — "that" chỉ vào việc cụ thể đang bị lấn. — Nghe trong: Friends — Season 3 (00:14:50)
    A140 lần
  6. 406

    I miss you, too.

    /aɪ mɪs juː, tuː./

    Tôi cũng nhớ anh.

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ nhớ bạn. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "I miss you". Dấu phẩy trước "too" phản ánh nhịp ngắt khi nói — và vế đáp này gần như bắt buộc, im lặng là lạnh nhạt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:19:56)
    A140 lần
  7. 407

    We have a situation.

    /wiː hæv ə ˌsɪtʃuˈeɪʃən./

    Có chuyện rồi.

    Tình huống

    Bạn phải báo cho cấp trên về một vấn đề nghiêm trọng vừa phát sinh, giọng nghề nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLối nói nghề nghiệp (cảnh sát, quân đội, y tế) để báo có sự cố mà không gây hoảng. "situation" ở đây luôn mang nghĩa xấu. — Nghe trong: Charlie's Angels — Season 1 (00:16:39)
    B140 lần
  8. 408

    I don't have any money.

    /aɪ doʊnt hæv ˈeni ˈmʌni./

    Tôi không có tiền.

    Tình huống

    Ai đó đề nghị bạn trả hoặc đóng góp mà bạn đang cạn túi. Bạn nói thật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"any" trong câu phủ định là nhấn "không có đồng nào". Suồng sã hơn: "I'm broke." Nói về việc không đủ tiền mua thì dùng "I can't afford it." — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 5 (00:09:22)
    A140 lần
  9. 409

    I don't feel so good.

    /aɪ doʊnt fiːl soʊ ɡʊd./

    Tôi thấy trong người không ổn.

    Tình huống

    Bạn bắt đầu thấy choáng váng giữa chừng và cần báo cho người bên cạnh biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu báo động nhẹ, thường nói ngay trước khi ngất hoặc nôn — trong phim gần như luôn báo trước chuyện xấu. "so good" nghe đời thường hơn "well". — Nghe trong: House M.D. — Season 4 (00:00:56)
    A240 lần
  10. 410

    What a mess!

    /wʌt ə mes!/

    Bừa bộn quá!

    Tình huống

    Bạn bước vào một chỗ lộn xộn hết cả. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What a + danh từ!" là cảm thán rất năng suất: "What a day!", "What a shame!", "What a joke!". Với "mess" thì dùng cho cả chỗ bừa bộn lẫn tình huống rối ren. — Nghe trong: The Expendables 3 (00:27:44)
    A239 lần
  11. 411

    We're a family.

    /wiːr ə ˈfæməli./

    Chúng ta là người một nhà.

    Tình huống

    Nhóm của bạn đang chia rẽ. Bạn nhắc mọi người về sự gắn bó giữa họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cả cho gia đình ruột lẫn nhóm gắn bó (đồng đội, đồng nghiệp lâu năm). Trong phim thường là câu chốt một cuộc hoà giải. — Nghe trong: The Mentalist — Season 5 (00:06:16)
    A238 lần
  12. 412

    I think I know!

    /aɪ θɪŋk aɪ noʊ!/

    Tôi nghĩ tôi biết rồi!

    Tình huống

    Cả nhóm đang bí thì bạn chợt nghĩ ra lời giải. Bạn reo lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoReo lên khi vừa chợt nhận ra điều gì đó. Dấu chấm than là phần quan trọng — nói bình thản thì thành lưỡng lự. — Nghe trong: 42 (2013) (01:16:51)
    A138 lần
  13. 413

    He's getting away!

    /hiːz ˈɡetɪŋ əˈweɪ!/

    Nó chạy mất kìa!

    Tình huống

    Kẻ bạn đang đuổi sắp thoát khỏi tầm mắt. Bạn hét gọi đồng đội. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn: đang thoát, vẫn còn kịp đuổi. Hô lên để cả nhóm lao theo. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (00:39:57)
    A237 lần
  14. 414

    Something is wrong.

    /ˈsʌmθɪŋ ɪz rɔːŋ./

    Có gì đó không ổn rồi.

    Tình huống

    Mọi thứ nhìn bình thường nhưng linh tính bạn báo động. Bạn nói ra để cả nhóm cảnh giác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần, nói khi CHƯA biết chuyện gì — khác "I knew something was wrong" (khối 16) vốn nói SAU khi sự thật đã lộ. Sai thì là sai cả tình huống. — Nghe trong: The House with a Clock in Its Walls (2018) (00:57:19)
    A237 lần
  15. 415

    I was so scared.

    /aɪ wɑːz soʊ skerd./

    Lúc đó tôi sợ chết khiếp.

    Tình huống

    Nguy hiểm đã qua và bạn ôm lấy người thân, kể lại nỗi sợ vừa rồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi nguy hiểm đã qua, thì quá khứ. Là lời bộc bạch, thường kèm cái ôm. Đang sợ ngay lúc nói thì phải là "I'm scared." — Nghe trong: Colony — Season 1 (00:04:27)
    A237 lần
  16. 416

    It's no use.

    /ɪts noʊ juːs./

    Vô ích thôi.

    Tình huống

    Cả nhóm đã thử đủ cách mà không ăn thua. Bạn kết luận nên dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKết luận rằng cố nữa cũng vô ích. Nối thêm thì động từ phải ở dạng -ing: "It's no use arguing with him." Đây là chỗ người học hay viết sai thành "to argue". — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:02:40)
    B136 lần
  17. 417

    There's no way out!

    /ðerz noʊ weɪ aʊt!/

    Không có lối thoát nào cả!

    Tình huống

    Bạn chạy quanh tìm cửa nhưng chỗ nào cũng bịt kín. Bạn báo cho người cùng bị mắc kẹt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"way out" ở đây là lối ra thật. Nghĩa bóng cũng dùng được: không có đường thoát khỏi tình cảnh. — Nghe trong: Finding Nemo (00:24:03)
    A236 lần
  18. 418

    You're my friend.

    /jʊr maɪ frend./

    Anh là bạn tôi mà.

    Tình huống

    Người kia hỏi tại sao bạn lại giúp họ nhiều đến vậy. Bạn trả lời đơn giản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại mối quan hệ để thuyết phục hoặc để trấn an. Ngắn nhưng có sức nặng trong cảnh giằng co. — Nghe trong: House M.D — Season 6 (00:34:18)
    A135 lần
  19. 419

    I feel sick.

    /aɪ fiːl sɪk./

    Tôi thấy buồn nôn quá.

    Tình huống

    Bụng bạn cồn cào và mặt tái đi. Bạn báo cho người bên cạnh biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ tiếng Anh Mỹ thường là buồn nôn; ở tiếng Anh Anh thì rộng hơn, có thể chỉ là khó ở. Muốn nói rõ là sắp nôn thì dùng "I'm gonna be sick." — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:06:55)
    A134 lần
  20. 420

    I have a bad feeling about this.

    /aɪ hæv ə bæd ˈfiːlɪŋ əˈbaʊt ðɪs./

    Tôi có linh cảm chẳng lành.

    Tình huống

    Cả nhóm sắp bước vào một nơi im ắng bất thường. Bạn thấy bất an và nói ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLinh cảm chẳng lành, nói trước khi chuyện xấu xảy ra. Đây là câu cửa miệng trong phim phiêu lưu, quen tới mức thành trò đùa giữa người xem. — Nghe trong: Star Wars Rebels — Season 1 (00:17:28)
    B133 lần
  21. 421

    I'm just tired.

    /aɪm dʒʌst ˈtaɪərd./

    Tôi mệt chút thôi mà.

    Tình huống

    Người kia thấy bạn phờ phạc và gặng hỏi có chuyện gì. Bạn muốn gạt đi cho qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" gạt chuyện đi: hàm ý "không có gì nghiêm trọng đâu, đừng hỏi nữa". Trong phim đây thường là câu nói dối để che chuyện khác. — Nghe trong: The Finest Hours (2016) (01:16:13)
    A132 lần
  22. 422

    I don't feel anything.

    /aɪ doʊnt fiːl ˈeniˌθɪŋ./

    Tôi chẳng thấy gì cả.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có xúc động không, nhưng trong lòng bạn trống rỗng. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: mất cảm giác cơ thể (khi đang khám) hoặc trơ lì cảm xúc (khi đang nói chuyện tình cảm). Ngữ cảnh quyết định, câu chữ giống hệt. — Nghe trong: Silver Linings Playbook (01:05:59)
    A232 lần
  23. 423

    This better work.

    /ðɪs ˈbetər wɜːrk./

    Liệu hồn mà thành công đấy.

    Tình huống

    Bạn miễn cưỡng làm theo cách của người kia và không còn đường lui. Bạn nói một câu vừa lo vừa doạ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "This had better work" — vừa lo vừa doạ ngầm, hàm ý "hỏng là có chuyện". Suồng sã; với sếp thì nên nói "I hope this works." — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:07:20)
    B131 lần
  24. 424

    It was perfect.

    /ɪt wɑːz pərˈfekt./

    Lúc đó thật trọn vẹn.

    Tình huống

    Bạn nhớ lại một kỷ niệm đẹp không tì vết. Bạn kể với chút tiếc nuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhìn lại và thấy trọn vẹn — hay dùng khi hồi tưởng. Mang chút tiếc nuối vì chuyện đã qua. — Nghe trong: Penny Dreadful — Season 3 (00:23:45)
    A230 lần
  25. 425

    It wasn't easy.

    /ɪt ˈwɑːzənt ˈiːzi./

    Vất vả lắm mới xong đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa hoàn thành một việc khó và muốn người kia hiểu bạn đã phải cố thế nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKể lại việc đã xong và ngầm nhận công. Nói với giọng nhẹ thì khiêm tốn, nói với giọng nhấn thì thành kể lể. — Nghe trong: The Curious Case of Benjamin Button (2008) (02:34:56)
    A229 lần
  26. 426

    It's not easy.

    /ɪts nɑːt ˈiːzi./

    Việc này chẳng dễ dàng gì đâu.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn sống thế nào với hoàn cảnh hiện tại. Bạn thừa nhận là vất vả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận hoàn cảnh vất vả nói chung. Khác "It's not that easy" (khối 17) vốn là bác lại một giải pháp ai đó vừa đề xuất. Một câu là tâm sự, một câu là phản biện. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:09:26)
    A229 lần
  27. 427

    I feel great.

    /aɪ fiːl ɡreɪt./

    Tôi thấy khoẻ re.

    Tình huống

    Sau khi hồi phục, bạn muốn cho mọi người biết mình đã hoàn toàn ổn, thậm chí sung sức. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định mình khoẻ hẳn, mạnh hơn "I'm fine" (chỉ là ổn). Trong phim hay dùng để trấn an người đang lo cho mình. — Nghe trong: Supergirl — Season 2 (00:37:55)
    A128 lần
  28. 428

    He's not breathing!

    /hiːz nɑːt ˈbriːðɪŋ!/

    Anh ấy tắt thở rồi!

    Tình huống

    Bạn quỳ xuống bên một người bất tỉnh và phát hiện họ không còn thở. Bạn hét gọi người giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hô cấp cứu. Thì tiếp diễn vì đang xảy ra. Đi kèm thường là "Call 911!" (Mỹ) hoặc "Call an ambulance!" — Nghe trong: Under the Dome — Season 1 (00:14:43)
    A228 lần
  29. 429

    Who am I kidding?

    /huː æm aɪ ˈkɪdɪŋ?/

    Tôi tự lừa mình làm gì chứ.

    Tình huống

    Bạn vừa nói một câu lạc quan rồi tự thấy mình đang tự dối lòng. Bạn buông thõng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tự vấn: mình đang tự lừa mình đấy chứ. Nói sau một lời lạc quan rồi tự bác đi. Rất hay dùng trong độc thoại. — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 4 (00:20:44)
    B127 lần
  30. 430

    This doesn't feel right.

    /ðɪs ˈdʌzənt fiːl raɪt./

    Tôi thấy chuyện này sai sai.

    Tình huống

    Mọi thứ nhìn thì ổn nhưng trực giác bạn mách bảo có gì đó không đúng. Bạn nói ra để cả nhóm dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "this" chứ không phải "I" — người nói đổ cho tình huống, không nhận là mình lo. Cách nói này nhẹ hơn và dễ được nghe theo hơn. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:31:17)
    A226 lần
  31. 431

    That's the job.

    /ðæts ðə dʒɑːb./

    Nghề nó vậy.

    Tình huống

    Người mới than về phần khó chịu trong công việc. Bạn nói rằng đó là chuyện đương nhiên của nghề. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "phần khó chịu đó chính là bản chất của nghề này" — câu của người có kinh nghiệm nói với lính mới. Mạo từ "the" (không phải "a") mới ra được nghĩa đó. — Nghe trong: Castle — Season 5 (00:34:47)
    A225 lần
  32. 432

    I wanted to talk to you.

    /aɪ ˈwɔːntɪd tuː tɔːk tuː juː./

    Tôi có chuyện muốn nói với anh.

    Tình huống

    Bạn chủ động tìm gặp ai đó và muốn mở đầu câu chuyện trước khi họ hỏi lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ "wanted" nghe nhẹ và lịch sự hơn "I want to talk to you" — hiện tại nghe như sắp mắng. Đây là mẹo giảm sức nặng rất hay gặp trong tiếng Anh. — Nghe trong: Suits — Season 6 (00:07:52)
    A225 lần
  33. 433

    I don't know what's wrong with me.

    /aɪ doʊnt noʊ wʌts rɔːŋ wɪð miː./

    Tôi cũng chẳng hiểu mình bị làm sao nữa.

    Tình huống

    Bạn vừa cư xử khác thường và chính bạn cũng không lý giải nổi. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận chính mình cũng không hiểu mình. Là câu mở lòng, thường đi trước một lời tâm sự dài. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 3 (00:08:40)
    B125 lần
  34. 434

    I can't feel my legs.

    /aɪ kænt fiːl maɪ leɡz./

    Tôi không còn cảm giác ở chân.

    Tình huống

    Sau một cú ngã nặng, bạn nằm dưới đất và nhận ra phần dưới cơ thể tê dại. Bạn báo cho người cứu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này trong phim là dấu hiệu chấn thương cột sống, rất nặng. Đừng dùng đùa cho nghĩa "mỏi chân" — người bản xứ sẽ hoảng. — Nghe trong: X-Men: First Class (02:00:48)
    A224 lần
  35. 435

    I knew something was wrong.

    /aɪ nuː ˈsʌmθɪŋ wɑːz rɔːŋ./

    Tôi đã linh cảm là có chuyện mà.

    Tình huống

    Chuyện xấu vừa lộ ra đúng như bạn ngờ từ trước. Bạn nói ra để xác nhận linh cảm của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi sự thật lộ ra, để xác nhận linh cảm trước đó. Thì quá khứ ở cả hai vế. Nếu nói lúc chưa biết gì thì phải là "Something is wrong." — Nghe trong: Castle — Season 6 (00:05:12)
    A224 lần
  36. 436

    I blame myself.

    /aɪ bleɪm ˌmaɪˈself./

    Tôi tự trách mình mãi.

    Tình huống

    Chuyện đã qua nhưng bạn vẫn thấy đáng lẽ mình phải ngăn được. Bạn thú nhận nỗi day dứt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "It's my fault": không chỉ nhận lỗi mà còn nói rõ mình đang tự dằn vặt. Trong phim thường kèm giọng trầm và một khoảng lặng. — Nghe trong: Bohemian Rhapsody (2018) (01:34:38)
    B123 lần
  37. 437

    I'm gonna be sick.

    /aɪm ˈɡɑːnə biː sɪk./

    Tôi sắp nôn mất.

    Tình huống

    Bụng dạ bạn cồn cào và bạn biết mình sắp nôn, cần người kia tránh ra ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ tiếng Anh Mỹ, "be sick" trong câu này nghĩa là NÔN, không phải "sẽ bị ốm". Đây là chỗ hiểu nhầm rất hay gặp — nghe câu này thì phải tránh đường ngay. — Nghe trong: True Blood — Season 1 (00:03:17)
    A223 lần
  38. 438

    I still can't believe it.

    /aɪ stɪl kænt bɪˈliːv ɪt./

    Đến giờ tôi vẫn chưa tin nổi.

    Tình huống

    Chuyện lớn đã xảy ra được ít lâu nhưng bạn vẫn thấy như mơ. Bạn tâm sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyện đã xảy ra được ít lâu nhưng cảm giác bàng hoàng còn nguyên. "still" là chìa khoá. Dùng được cho cả tin vui. — Nghe trong: Under the Dome — Season 1 (00:01:10)
    A223 lần
  39. 439

    I looked it up.

    /aɪ lʊkt ɪt ʌp./

    Tôi tra rồi.

    Tình huống

    Người kia ngạc nhiên vì bạn biết một thông tin lạ. Bạn nói mình đã tự tìm hiểu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"look up" là tra cứu (từ điển, mạng, hồ sơ) — luôn tách được: "look it up", không nói "look up it". Khác "look for" (tìm kiếm) và "look after" (chăm sóc). — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:14:00)
    A221 lần
  40. 440

    I don't feel well.

    /aɪ doʊnt fiːl wel./

    Tôi thấy khó ở.

    Tình huống

    Bạn muốn xin phép về sớm vì trong người mệt, và cần nói bằng giọng chỉn chu ở chỗ làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"well" là tính từ nghĩa "khoẻ", nên câu này đúng ngữ pháp và trang trọng hơn "I don't feel good". Hợp khi xin nghỉ ở chỗ làm. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:19:54)
    A219 lần
  41. 441

    This isn't going to work.

    /ðɪs ˈɪzənt ˈɡoʊɪŋ tuː wɜːrk./

    Cách này không ổn đâu.

    Tình huống

    Kế hoạch đang chạy nhưng bạn nhìn ra nó sẽ hỏng. Bạn lên tiếng trước khi quá muộn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về PHƯƠNG ÁN không khả thi, không phải về máy móc hỏng. Với đồ vật hỏng thì là "This isn't working". Khác nhau ở thì, và người học hay lẫn. — Nghe trong: Fringe — Season 4 (00:21:15)
    A219 lần
  42. 442

    I really need to talk to you.

    /aɪ ˈrɪli niːd tuː tɔːk tuː juː./

    Tôi có việc gấp cần nói với anh.

    Tình huống

    Người kia đang bận và định gạt bạn đi, nhưng chuyện của bạn không hoãn được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"really need" là mức khẩn cao, dùng khi người kia đang định gạt bạn đi. Lạm dụng thì mất thiêng. Đáp lại: "What is it?" hoặc "Can it wait?" — Nghe trong: Pretty Little Liars — Season 5 (00:21:36)
    A219 lần
  43. 443

    You're lucky to be alive.

    /jʊr ˈlʌki tuː biː əˈlaɪv./

    Sống sót được là may lắm rồi đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa thoát khỏi một tai nạn kinh hoàng. Bạn muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm họ vừa qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với người vừa thoát nạn, nhấn mạnh mức nguy hiểm. Cũng dùng mỉa được khi ai đó làm điều liều lĩnh ngu ngốc. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:26:35)
    B118 lần
  44. 444

    He's not answering his phone.

    /hiːz nɑːt ˈænsərɪŋ hɪz foʊn./

    Gọi mãi mà anh ta không bắt máy.

    Tình huống

    Bạn đã gọi nhiều lần cho một người mà không ai nghe, và bắt đầu thấy bất an. Bạn báo cho người bên cạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn "is not answering" chỉ việc gọi nhiều lần đều không ai bắt, khác "He didn't answer" (một lần). Đây là chỗ người học hay dùng sai thì. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:10:51)
    A216 lần
  45. 445

    He hung up.

    /hiː hʌŋ ʌp./

    Nó cúp máy cái rụp.

    Tình huống

    Bạn vừa gọi cho ai đó thì đầu dây bên kia tắt ngang giữa chừng. Bạn quay sang thuật lại cho người cùng phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ của "hang up" là "hung up", KHÔNG phải "hanged" ("hanged" chỉ dùng cho treo cổ). Câu này hàm ý cúp ngang, thô lỗ — dịch nhạt thành "anh ta cúp máy" là mất sắc thái. — Nghe trong: Safe Haven (00:36:47)
    A212 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.