
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "gay gắt": 354 câu
- 101
Since when?
/sɪns wen?/
Từ bao giờ vậy?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều mới mẻ về họ mà bạn chưa từng biết. Bạn hỏi, hơi hoài nghi. Bạn nói gì?
The other person has just claimed something new about themselves the speaker never knew.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cụt gồm giới từ + when. Gần như luôn kèm HOÀI NGHI — "từ bao giờ mà anh thành ra thế". Cùng bộ với "Says who?", "With what?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:37)A2126 lần - 102
We had a deal!
/wiː hæd ə diːl!/
Đã giao kèo với nhau rồi mà!
Tình huốngNgười kia vừa nuốt lời hứa. Bạn nổi giận nhắc lại thoả thuận cũ. Bạn nói gì?
The other person has just gone back on their word; the speaker angrily invokes what was agreed.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ nhưng ý là "thoả thuận đó vẫn còn giá trị và anh vừa phá vỡ". Là lời TRÁCH, không phải câu kể. Dấu chấm than gần như bắt buộc. — Nghe trong: Men in Black 3 (00:04:24)A2126 lần - 103
Who did this?
/huː dɪd ðɪs?/
Ai làm chuyện này?
Tình huốngBạn tới nơi và thấy hậu quả của một việc ai đó gây ra. Bạn truy. Bạn nói gì?
The speaker arrives to find the damage someone has done, and demands to know who.
Người bản xứ dùng thế nàoTruy THỦ PHẠM khi hậu quả còn trước mắt. Khác "What happened?" (hỏi sự việc). Câu này đã giả định có người cố ý gây ra. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:21:31)A1124 lần - 104
What's he doing here?
/wʌts hiː ˈduːɪŋ hiːr?/
Hắn tới đây làm gì?
Tình huốngMột người lẽ ra không nên có mặt vừa xuất hiện. Bạn quay sang hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
Someone who should not be here has just turned up, and the speaker asks the person beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA, thường kèm khó chịu — khác "What are you doing here?" (hỏi thẳng người đó). Nói nhỏ, quay lưng lại phía người kia. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:06:04)A2123 lần - 105
Who are you talking to?
/huː ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ tuː?/
Anh đang nói chuyện với ai vậy?
Tình huốngBạn nghe thấy người kia nói chuyện trong phòng trống. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker hears the other person talking in an empty room.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật khi thấy người kia nói một mình. Nhưng nói với giọng gằn thì thành nhắc nhở về THÁI ĐỘ: "Who are you talking to?" = "anh biết đang nói với ai không đấy". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:11)A2123 lần - 106
You know who I am?
/juː noʊ huː aɪ æm?/
Biết tôi là ai không?
Tình huốngBạn muốn nhắc người kia về vị thế của mình, giọng lạnh. Bạn nói gì?
The speaker wants to remind the other of their standing, coldly.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên cộc và đe doạ hơn "Do you know who I am?" — cả hai đều mang vẻ kiêu. Trong phim, người nói câu này thường sắp bị hạ nhục. — Nghe trong: Escape Plan (01:11:01)A2122 lần - 107
What do you want me to say?
/wʌt duː juː wɑːnt miː tuː seɪ?/
Anh muốn tôi nói gì đây?
Tình huốngNgười kia trách bạn mãi và bạn đã hết lời để giải thích. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person keeps blaming the speaker, who has run out of ways to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người BỊ DỒN — không hỏi thật mà là "anh muốn gì ở tôi nữa". Cùng nhóm với "What do you want me to do?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:53)B1121 lần - 108
I said no.
/aɪ sed noʊ./
Tôi đã nói là không.
Tình huốngNgười kia nài nỉ lại lần nữa sau khi bạn đã từ chối. Bạn dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person is asking again after the speaker already refused.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại lời từ chối, đã bực. Nhấn mạnh vào "said" — hàm ý "đừng bắt tôi nói lần thứ ba". Cha mẹ nói với con rất hay dùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:12)A1120 lần - 109
How did this happen?
/haʊ dɪd ðɪs ˈhæpən?/
Sao lại ra nông nỗi này?
Tình huốngBạn nhìn cảnh tan hoang trước mắt và không hiểu nổi vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker looks at the wreckage and cannot understand how it came about.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGUYÊN NHÂN, thường kèm bàng hoàng chứ không đòi câu trả lời thật. Khác "Who did this?" — câu đó đã tìm người để trách. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:10:16)A2119 lần - 110
What did you just say?
/wʌt dɪd juː dʒʌst seɪ?/
Anh vừa nói gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa buông một câu xúc phạm hoặc quá bất ngờ. Bạn quay lại hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just said something insulting or shocking, and the speaker turns back.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" khoanh vào câu VỪA NÓI. Gần như luôn là dấu hiệu sắp có chuyện — người hỏi đang cho đối phương một cơ hội rút lại. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:09:14)A2118 lần - 111
Can I ask you a question?
/kæn aɪ æsk juː ə ˈkwestʃən?/
Tôi hỏi anh một câu được không?
Tình huốngBạn muốn hỏi điều gì đó hơi riêng tư. Bạn xin phép trước cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker wants to ask something rather personal, and asks leave first out of courtesy.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép trước khi hỏi điều riêng tư — rất tiện vì nó cho người kia đường lui. Người nghe hay đáp "Sure, go ahead." — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:07:07)A1118 lần - 112
You heard me.
/juː hɜːrd miː./
Anh nghe rõ rồi đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi lại vì không tin điều bạn vừa nói. Bạn không nhắc lại. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker to repeat because they cannot believe it; the speaker refuses to.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối nhắc lại — hàm ý "tôi nói một lần thôi". Dứt khoát và hơi thách thức. Trong phim, đây là câu của người không lùi bước. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:34)A2117 lần - 113
You have to.
/juː hæv tuː./
Anh buộc phải làm.
Tình huốngNgười kia từ chối làm một việc mà không còn lựa chọn nào khác. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person refuses to do something for which there is no alternative.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ sau "to". Đáp lại "I can't." — hai câu này thành cặp đối đáp rất hay gặp trong cảnh căng thẳng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:23:57)A1117 lần - 114
Tell me the truth.
/tel miː ðə truːθ./
Nói thật cho tôi biết.
Tình huốngBạn nghi người kia đang giấu hoặc nói dối. Bạn yêu cầu sự thật. Bạn nói gì?
The speaker suspects the other person is hiding something or lying, and demands the truth.
Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu sự thật, hàm ý đang nghi có dối trá. Nặng; với bạn bè thì nhẹ hơn là "Be honest with me." — Nghe trong: Lost — Season 6 (00:13:34)A1116 lần - 115
We're done here.
/wiːr dʌn hiːr./
Xong chuyện ở đây rồi.
Tình huốngCuộc gặp không đi tới đâu và bạn đứng dậy chấm dứt. Bạn nói gì?
The meeting is going nowhere and the speaker stands up to end it.
Người bản xứ dùng thế nàoChấm dứt DỨT KHOÁT một cuộc nói chuyện — chữ "here" khoanh vào cuộc gặp này. Nói xong là đứng dậy đi. Nặng hơn "We're done." vì có ý bỏ đi ngay. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:12)A2115 lần - 116
I'm gonna kill you.
/aɪm ˈɡɑːnə kɪl juː./
Tao giết mày.
Tình huốngBạn tức điên với người kia — hoặc thật sự, hoặc chỉ là bạn bè trêu nhau. Bạn nói gì?
The speaker is furious with the other person — genuinely, or as friends teasing.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: đe doạ thật trong phim hành động, hoặc GIỮA BẠN BÈ khi ai đó chơi khăm. Giọng và ngữ cảnh phân biệt hoàn toàn. — Nghe trong: Let's Be Cops (00:27:36)A2114 lần - 117
I'll kill you.
/aɪl kɪl juː./
Tao sẽ giết mày.
Tình huốngBạn nổi điên với người kia và buột ra lời đe doạ. Bạn nói gì?
The speaker is enraged and lets a threat slip out.
Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt nên nghe bột phát hơn "I will kill you." (lạnh, có tính toán). Giữa bạn bè cũng dùng đùa khi ai đó chơi khăm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:45)A2113 lần - 118
Aren't you?
/ˈɑːrənt juː?/
Đúng không nào?
Tình huốngBạn vừa khẳng định một điều về người kia và muốn họ thừa nhận. Bạn nói gì?
The speaker has just asserted something about the other person and wants them to admit it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi tách rời cho câu khẳng định có "are": "You're scared. Aren't you?" Cùng họ với "Don't you?", "Didn't he?" — trợ động từ phải khớp. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:26:31)B1112 lần - 119
What the hell does that mean?
/wʌt ðə hel dʌz ðæt miːn?/
Thế nghĩa là cái quái gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu mơ hồ và bạn đã hết kiên nhẫn. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person has said something vague and the speaker has run out of patience.
Người bản xứ dùng thế nàoBản GẮT của "What does that mean?". Cùng nhóm với "What is that supposed to mean?" — nhưng câu đó là vặn lời ám chỉ, còn câu này là thật sự không hiểu và đang bực. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:08)A2111 lần - 120
Leave her alone!
/liːv hɜːr əˈloʊn!/
Để cô ấy yên!
Tình huốngAi đó đang quấy rối hoặc uy hiếp cô ấy. Bạn xông vào can. Bạn nói gì?
Someone is harassing or threatening her, and the speaker steps in.
Người bản xứ dùng thế nào"leave alone" là ĐỂ YÊN, không phải bỏ lại một mình. Câu can thiệp kinh điển khi thấy ai đó bị bắt nạt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:01)A2110 lần - 121
Stop talking.
/stɑːp ˈtɔːkɪŋ./
Im đi.
Tình huốngNgười kia cứ nói mãi trong khi bạn cần yên tĩnh hoặc cần họ im. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The other person keeps talking when the speaker needs quiet, or needs them silent.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Shut up." nhưng vẫn cộc. Có thể là bảo im vì nguy hiểm, có thể vì đã hết kiên nhẫn. Lịch sự thì "Could you hold on a second?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:44)A1109 lần - 122
Leave him alone!
/liːv hɪm əˈloʊn!/
Buông tha anh ấy ra!
Tình huốngĐám đông đang xúm vào anh ta và bạn hét lên can. Bạn nói gì?
A crowd is closing in on him and the speaker shouts them off.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Leave her alone!" — cũng dùng "Leave me alone!" khi tự bảo vệ mình. Luôn hét. — Nghe trong: Dark Shadows (01:41:20)A2109 lần - 123
And you know it.
/ənd juː noʊ ɪt./
Và anh thừa biết điều đó.
Tình huốngBạn vừa nói ra một sự thật mà người kia đang cố chối. Bạn dồn thêm. Bạn nói gì?
The speaker has stated a truth the other person is trying to deny, and presses it home.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để chặn đường chối: "You're wrong. And you know it." Rất mạnh trong tranh cãi — nó buộc người kia đối diện với chính mình. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:38)B1107 lần - 124
Where the hell have you been?
/wer ðə hel hæv juː bɪn?/
Anh chui đâu mất tiêu vậy?
Tình huốngBạn đã chờ và lo lắng suốt, giờ người kia mới xuất hiện. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker has been waiting and worrying, and the other person finally shows up.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi về CẢ QUÃNG thời gian vắng mặt. Thêm "the hell" là trách gắt. Trong phim, đằng sau cơn giận này thường là lo lắng thật. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:41)B1107 lần - 125
You can go.
/juː kæn ɡoʊ./
Anh đi được rồi.
Tình huốngBạn vừa xong việc với người kia và cho phép họ rời đi. Bạn nói gì?
The speaker has finished with the other person and dismisses them.
Người bản xứ dùng thế nàoCho phép rời đi — người có quyền nói với người dưới. Cũng dùng tử tế khi bảo ai đó cứ đi trước, đừng chờ mình. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:11:51)A1105 lần - 126
He's lying.
/hiːz ˈlaɪɪŋ./
Anh ta đang nói dối.
Tình huốngAnh ta vừa khai một điều mà bạn biết là bịa. Bạn vạch ra. Bạn nói gì?
He has just given an account the speaker knows to be false, and they call it out.
Người bản xứ dùng thế nàoVạch trần NGƯỜI THỨ BA trước mặt người khác — khác "You're lying." (nói thẳng vào mặt). Trong phim tra hỏi, đây là câu bẻ gãy lời khai. — Nghe trong: The Twilight Saga: Eclipse (01:39:02)A2104 lần - 127
Get back here!
/ɡet bæk hiːr!/
Quay lại đây ngay!
Tình huốngNgười kia bỏ chạy và bạn gọi giật lại. Bạn hét. Bạn nói gì?
The other person is running off and the speaker yells them back.
Người bản xứ dùng thế nàoGay gắt hơn "Come back!" — chữ "here" và "Get" làm câu thành mệnh lệnh. Thường hét khi vừa giận vừa đuổi theo. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:05)A2104 lần - 128
How do you know my name?
/haʊ duː juː noʊ maɪ neɪm?/
Sao anh biết tên tôi?
Tình huốngMột người lạ vừa gọi đúng tên bạn. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?
A stranger has just called the speaker by name, and they start.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc CẢNH GIÁC kinh điển trong phim — người lạ biết tên mình nghĩa là họ đã tìm hiểu trước. Sau câu này thường là một tiết lộ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:42)A2104 lần - 129
What the hell is going on here?
/wʌt ðə hel ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/
Ở đây đang có chuyện quái gì vậy?
Tình huốngBạn bước vào và bắt gặp một cảnh hỗn loạn hoặc đáng ngờ. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker walks in on chaos, or on something suspicious.
Người bản xứ dùng thế nàoBản DÀI NHẤT và gắt nhất của nhóm này — có cả "the hell" lẫn "here". Người nói vừa bắt quả tang và đang rất giận. — Nghe trong: Escape Plan (00:10:04)A2104 lần - 130
Hell, no.
/hel, noʊ./
Còn lâu.
Tình huốngAi đó đề nghị một việc bạn phản đối kịch liệt. Bạn từ chối. Bạn nói gì?
Someone proposes something the speaker utterly rejects.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MẠNH và hơi thô — bạn bè dùng được, công sở thì không. Bản lịch sự cùng mức: "Absolutely not." Cặp với "Hell, yeah." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:45)B1102 lần - 131
This is bullshit.
/ðɪs ɪz ˈbʊlˌʃɪt./
Toàn chuyện nhảm.
Tình huốngBạn đang phải nghe hoặc chịu đựng một chuyện vô lý. Bạn bực. Bạn nói gì?
The speaker is being made to listen to, or put up with, something absurd.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ. Chê TÌNH HÌNH ("this"), còn "That's bullshit." bác lại lời người kia vừa nói. Ghi để nghe hiểu phim, không phải để dùng. — Nghe trong: The A-Team (00:10:53)B1102 lần - 132
Time's up.
/taɪmz ʌp./
Hết giờ.
Tình huốngThời hạn bạn cho người kia đã hết. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The time the speaker allowed has run out, and they announce it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "The time is up." — báo hết thời gian trong bài thi, trò chơi. Nói lạnh trong phim thì thành lời đe doạ: hết hạn chót rồi. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:03:30)A2101 lần - 133
Get your hands off me.
/ɡet jɔːr hændz ɔːf miː./
Bỏ tay ra khỏi người tôi.
Tình huốngAi đó túm lấy bạn và bạn giằng ra. Bạn gắt. Bạn nói gì?
Someone grabs the speaker, who wrenches free.
Người bản xứ dùng thế nào"get off" là BỎ RA. Câu phản kháng khi bị động chạm — luôn nói gay gắt. Bản ngắn: "Get off me!" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:49)B1101 lần - 134
What then?
/wʌt ðen?/
Rồi sao nữa?
Tình huốngNgười kia vừa trình bày một kế hoạch nhưng chưa tính tới bước sau. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has laid out a plan but has not thought past the first step.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn về hậu quả tiếp theo — chỉ ra kế hoạch còn hở. Gần "Then what?" (giục kể tiếp), nhưng đảo trật tự làm câu này sắc hơn, thiên về chất vấn. — Nghe trong: Turbo (00:47:27)B199 lần - 135
You were there.
/juː wɜːr ðer./
Anh có mặt ở đó.
Tình huốngBạn vừa nhận ra người kia đã chứng kiến sự việc mà họ giấu. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The speaker has realised the other was present at the scene and has been hiding it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH mang tính buộc tội — khác "I was there." (viện chứng cho mình). Trong phim, đây là lúc lời khai bị bẻ gãy. — Nghe trong: The Maze Runner (00:59:02)A198 lần - 136
Then why are you here?
/ðen waɪ ɑːr juː hiːr?/
Vậy anh tới đây làm gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói họ không quan tâm, nhưng lại có mặt. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has just said they do not care, yet here they are.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Then" nối vào lời người kia vừa nói để chỉ ra MÂU THUẪN. Đây là đòn vặn rất mạnh — người bị hỏi thường không đáp được. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:13:12)A298 lần - 137
That's bullshit.
/ðæts ˈbʊlˌʃɪt./
Nhảm nhí.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một lý do mà bạn cho là bịa đặt. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has given a reason the speaker considers a fabrication.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ — chỉ dùng giữa bạn bè hoặc khi đã rất giận. Ghi ở đây để nghe hiểu phim. Bản sạch: "That's nonsense." hoặc "I don't buy it." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:31)B197 lần - 138
Did you know?
/dɪd juː noʊ?/
Anh biết chuyện này à?
Tình huốngBạn vừa phát hiện ra một bí mật và quay sang hỏi người thân, giọng hụt hẫng. Bạn nói gì?
The speaker has just uncovered a secret and turns to someone close, taken aback.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem người kia có ở trong bí mật cùng những người khác không — thường mang cả sự phản bội. Đáp lại: "I knew." hoặc "I had no idea." — Nghe trong: Frozen (00:29:37)A196 lần - 139
What'd you do?
/ˈwʌtɪd juː duː?/
Anh làm gì thế?
Tình huốngBạn thấy dấu vết của việc người kia vừa làm và hỏi, giọng đã ngờ. Bạn nói gì?
The speaker sees signs of what the other person did and asks, already suspicious.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "What did you do?" — thân và nhanh hơn. Gần như luôn kèm nghi ngờ, giống bản đầy đủ. — Nghe trong: Mom — Season 2 (00:10:06)A295 lần - 140
What's your problem?
/wʌts jɔːr ˈprɑːbləm?/
Anh có vấn đề gì à?
Tình huốngNgười kia cứ gây khó dễ với bạn không lý do. Bạn gắt. Bạn nói gì?
The other person keeps giving the speaker trouble for no reason.
Người bản xứ dùng thế nàoGÂY SỰ chứ không phải hỏi thăm — nghĩa "anh làm sao thế, sao lại nhắm vào tôi". Trong phim, câu này thường mở màn ẩu đả. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:11:05)A295 lần - 141
You don't know what you're talking about.
/juː doʊnt noʊ wʌt jʊr ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt./
Anh chẳng hiểu gì mà nói.
Tình huốngNgười kia vừa phán về một chuyện họ không hề nắm rõ. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has pronounced on something they know nothing about.
Người bản xứ dùng thế nàoBác THẨM QUYỀN của người kia — rất nặng, gần như xúc phạm. Trong tranh luận, câu này đóng cửa mọi khả năng đối thoại tiếp. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:32:11)B195 lần - 142
Don't you dare.
/doʊnt juː der./
Anh mà dám thì liệu hồn.
Tình huốngNgười kia định làm một việc bạn cấm tuyệt đối. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?
The other is about to do something the speaker absolutely forbids.
Người bản xứ dùng thế nào"dare" là DÁM. Đảo "you" ra sau "Don't" để nhấn — cấu trúc đặc biệt, chỉ dùng trong câu này. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:33:34)B194 lần - 143
What does that even mean?
/wʌt dʌz ðæt ˈiːvɪn miːn?/
Thế rốt cuộc nghĩa là gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu mơ hồ tới mức vô nghĩa. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has said something so vague it is meaningless.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "even" chen vào là dấu hiệu MỈA — hàm ý "câu đó chẳng có nghĩa gì cả". Rất phổ biến trong tiếng Anh nói của người trẻ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:28:35)B193 lần - 144
I know what you're doing.
/aɪ noʊ wʌt jʊr ˈduːɪŋ./
Tôi biết thừa anh đang giở trò gì.
Tình huốngNgười kia đang khéo léo thao túng bạn và bạn nhận ra. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person is subtly manipulating the speaker, who has seen through it.
Người bản xứ dùng thế nàoVạch trần mưu đồ — khác hẳn "I know what I'm doing." dù chỉ đổi chủ ngữ. Nói chậm, nhìn thẳng, thì rất có sức nặng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:41)A293 lần - 145
What do you care?
/wʌt duː juː ker?/
Việc gì đến anh mà quan tâm?
Tình huốngNgười không liên quan xen vào chuyện của bạn. Bạn đáp lại xẵng giọng. Bạn nói gì?
Someone with no stake in it butts into the speaker’s business, and the speaker snaps back.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ, nghĩa là "việc gì đến anh mà quan tâm" — khá xấc. Không phải câu hỏi thật. — Nghe trong: Van Helsing — Season 1 (00:26:54)B192 lần - 146
How did you get in here?
/haʊ dɪd juː ɡet ɪn hiːr?/
Sao anh vào được đây?
Tình huốngBạn về nhà và thấy người kia đã ngồi sẵn trong phòng khoá kín. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker comes home to find the other person already sitting in a locked room.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc rợn người trong phim — người kia vào được nơi lẽ ra không thể. Hỏi về CÁCH XÂM NHẬP, kèm cảnh giác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:50)A292 lần - 147
Hell, yeah.
/hel, jæ./
Quá chuẩn!
Tình huốngAi đó rủ bạn một việc hay ho và bạn nhận lời đầy hào hứng. Bạn nói gì?
Someone proposes something exciting and the speaker accepts enthusiastically.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MẠNH và hơi thô — bạn bè dùng, công sở thì không. Cặp với "Hell, no." Bản sạch cùng mức: "Absolutely!" — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:12:48)B191 lần - 148
Answer the question.
/ˈænsər ðə ˈkwestʃən./
Trả lời câu hỏi đi.
Tình huốngNgười kia cứ né tránh câu hỏi của bạn. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person keeps dodging the speaker's question, who presses.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp trả lời ĐÚNG câu hỏi đã đặt — bình tĩnh hơn "Answer me!" nhưng cũng ép hơn vì chỉ rõ họ đang né. Câu của luật sư và điều tra viên. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:25:58)A291 lần - 149
You're free to go.
/jʊr friː tuː ɡoʊ./
Anh được về rồi.
Tình huốngBạn là cảnh sát và vừa xong việc thẩm vấn. Bạn cho người kia về. Bạn nói gì?
The speaker is an officer who has finished questioning and releases the person.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chính thức khi THẢ người sau thẩm vấn — trang trọng hơn "You can go." Ghi ở đây để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:47)B191 lần - 150
Don't lie to me!
/doʊnt laɪ tuː miː!/
Đừng có bịa chuyện với tôi!
Tình huốngBạn biết chắc người kia đang giấu và câu trả lời vừa rồi là bịa. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker is certain the other person is hiding something and that the last answer was invented, and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoQuát để ép nói thật, hàm ý bạn đã biết sự thật rồi. Rất nặng. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:32:52)A290 lần - 151
What's going on with you?
/wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn wɪð juː?/
Dạo này anh bị sao vậy?
Tình huốngNgười kia hành xử khác thường suốt mấy hôm nay. Bạn hỏi thẳng, giọng vừa lo vừa bực. Bạn nói gì?
The other person has been acting unlike themselves for days, and the speaker asks outright, half worried and half annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tình trạng KÉO DÀI của người kia, khác "What's going on?" (chuyện gì đang xảy ra ở đây). Thường pha chút bực vì đã để ý mấy hôm rồi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:05:58)A290 lần - 152
Who sent you?
/huː sent juː?/
Ai phái anh tới?
Tình huốngMột kẻ lạ vừa tấn công hoặc theo dõi bạn, và bạn tra hỏi. Bạn nói gì?
A stranger has just attacked or tailed the speaker, who interrogates them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tra hỏi kinh điển trong phim hành động — giả định kẻ kia chỉ là tay sai. Sau câu này thường là im lặng hoặc một cái tên. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:59)A289 lần - 153
We don't have time for this.
/wiː doʊnt hæv taɪm fɔːr ðɪs./
Không có thời gian cho chuyện này.
Tình huốngCả nhóm đang gấp mà có người sa đà vào chuyện phụ. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The group is in a hurry and someone is getting sidetracked; the speaker cuts it short.
Người bản xứ dùng thế nàoCắt ngang một cuộc tranh cãi hoặc việc phụ khi đang gấp. Rất hay gặp trong phim hành động — thường nói trong lúc chạy. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:15:58)A289 lần - 154
How'd you find me?
/haʊd juː faɪnd miː?/
Sao anh tìm được tôi?
Tình huốngBạn đang trốn và người kia bất ngờ xuất hiện. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is in hiding and the other person turns up unexpectedly.
Người bản xứ dùng thế nào"How'd" là "How did" nói nhanh. Trong phim, câu này gần như luôn nói khi nhân vật tưởng mình đã trốn kỹ — và câu đáp thường rất bình thản. — Nghe trong: Pain & Gain (01:06:50)A288 lần - 155
Where'd you get that?
/werd juː ɡet ðæt?/
Anh lấy cái đó ở đâu?
Tình huốngNgười kia đang cầm thứ mà lẽ ra họ không thể có. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is holding something they should not have.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Where did you get that?" — nhanh và thân. Cùng bộ với "What'd you say?", "How'd you know?" — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:32:23)A288 lần - 156
What the hell do you think you're doing?
/wʌt ðə hel duː juː θɪŋk jʊr ˈduːɪŋ?/
Anh tưởng anh đang làm cái quái gì vậy?
Tình huốngBạn bắt quả tang người kia làm một việc hoàn toàn không được phép. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?
The speaker catches the other person doing something completely out of bounds.
Người bản xứ dùng thế nàoBản DÀI NHẤT và nặng nhất của cả nhóm — có cả "the hell" lẫn "you think". Chỉ dùng khi đã giận thật và ở thế trên. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:04:45)B188 lần - 157
Going somewhere?
/ˈɡoʊɪŋ ˈsʌmˌwer?/
Định đi đâu đấy?
Tình huốngBạn bắt gặp người kia đang lén xách đồ ra cửa. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The speaker catches the other person sneaking towards the door with their bags.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn là BẮT QUẢ TANG người định trốn — nói với giọng bình thản mà lạnh. Trong phim, đây là câu chặn đường kinh điển. — Nghe trong: The Croods (00:36:23)B187 lần - 158
Why would she do that?
/waɪ wʊd ʃiː duː ðæt?/
Sao cô ấy lại làm thế?
Tình huốngBạn vừa biết cô ấy làm một việc hoàn toàn vô lý. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just learned she did something entirely senseless.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "Why would he do that?", "Why would you do that?", "Why would I do that?" — "would" luôn hỏi về động cơ, kèm ngụ ý vô lý. — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:12:52)B186 lần - 159
Do you understand that?
/duː juː ˌʌndərˈstænd ðæt?/
Anh có hiểu điều đó không?
Tình huốngBạn vừa nói một điều nặng nề và cần chắc người kia thấm. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has just said something weighty and needs to be sure it registered.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "that" nên trỏ đúng vào điều vừa nói. Nghiêm hơn "Do you understand?" trống. Cùng nhóm với "You understand me?" — Nghe trong: Warm Bodies (01:07:29)A285 lần - 160
None of your business.
/nʌn ʌv jɔːr ˈbɪznəs./
Không phải việc của anh.
Tình huốngNgười kia tò mò hỏi chuyện riêng của bạn. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person is prying into the speaker's private affairs, and gets shut down.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's none of your business." — cụt nên rất gắt. Nhẹ hơn thì "I'd rather not say." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:44)A285 lần - 161
What the hell were you thinking?
/wʌt ðə hel wɜːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/
Anh nghĩ cái quái gì mà làm thế?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc dại dột gây hậu quả nặng. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person has done something reckless with serious consequences.
Người bản xứ dùng thế nàoBản GẮT NHẤT của "What were you thinking?" — thêm "the hell" là đã giận thật. Chỉ dùng với người thân, không dùng ở công sở. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:23)B185 lần - 162
You promised.
/juː ˈprɑːməst./
Anh đã hứa rồi mà.
Tình huốngNgười kia định nuốt lời và bạn nhắc họ. Bạn nói gì?
The other person is about to go back on their word, and the speaker reminds them.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ đầy tổn thương — viện tới lời hứa. Trong phim, trẻ con và người yêu dùng nhiều nhất, và nó rất khó chống lại. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:02)A184 lần - 163
Knock it off.
/nɑːk ɪt ɔːf./
Thôi ngay đi.
Tình huốngHai người cứ cãi nhau mãi và bạn quát cho dừng lại. Bạn nói gì?
Two people keep bickering and the speaker shouts them down.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo dừng hành động gây phiền — mạnh hơn "Stop that." Cha mẹ quát con và cảnh sát quát đám đông đều dùng. Thay bản cũ `All right, knock it off.` (7 lần). — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:20:40)B184 lần - 164
Are you done?
/ɑːr juː dʌn?/
Anh nói xong chưa?
Tình huốngNgười kia vừa mắng bạn một tràng dài. Bạn hỏi lại, giọng bình thản. Bạn nói gì?
The other person has just finished a long telling-off, and the speaker responds calmly.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để CẮT lời một cách lạnh lùng — hàm ý "nói đủ chưa, tôi còn việc". Cũng dùng bình thường khi hỏi ai đó ăn xong chưa. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:08)A283 lần - 165
Where'd you get this?
/werd juː ɡet ðɪs?/
Anh lấy cái này ở đâu ra?
Tình huốngNgười kia vừa đưa bạn một thứ mà lẽ ra họ không thể có. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just handed the speaker something they should not have.
Người bản xứ dùng thế nàoVật TRONG TAY thì "this", ở xa thì "that". Cùng bộ với "Where'd you get that?" — chỉ khác vị trí của vật. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:29:45)A283 lần - 166
You have to go.
/juː hæv tuː ɡoʊ./
Anh buộc phải đi.
Tình huốngNgười kia muốn ở lại nhưng hoàn cảnh không cho phép. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person wants to stay but circumstances will not allow it.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "You need to go." — "have to" là bắt buộc tuyệt đối. Trong phim, câu này thường nói trong nước mắt khi phải chia tay. — Nghe trong: Frozen (00:58:02)A183 lần - 167
This is all your fault.
/ðɪs ɪz ɔːl jɔːr fɔːlt./
Tất cả là tại anh.
Tình huốngMọi chuyện hỏng bét và bạn đổ lỗi cho người kia. Bạn nói gì?
Everything has gone wrong and the speaker lays the blame on the other.
Người bản xứ dùng thế nào"fault" là LỖI của ai. Chữ "all" làm câu nặng thêm. Bản nhẹ hơn: "This is your fault." — Nghe trong: Free Birds (01:03:10)A283 lần - 168
Look familiar?
/lʊk fəˈmɪljər?/
Trông quen không?
Tình huốngBạn chìa một tấm ảnh hoặc một món đồ ra trước mặt người kia để thử phản ứng. Bạn nói gì?
The speaker holds up a photo or an object to gauge the other person's reaction.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Does this look familiar?" — câu tra hỏi kinh điển của cảnh sát khi đưa tang vật. Người bị hỏi thường tái mặt. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:49:04)B182 lần - 169
Kill her.
/kɪl hɜːr./
Giết cô ta đi.
Tình huốngBạn là kẻ cầm đầu và ra lệnh cho thuộc hạ. Bạn nói gì?
The speaker is the one in charge, giving the order to their underling.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi ở đây để NGHE HIỂU phim hành động. Bộ: "Kill him.", "Kill them all." — câu của nhân vật phản diện. — Nghe trong: Maleficent (01:23:08)A281 lần - 170
You're a liar.
/jʊr ə ˈlaɪər./
Anh là đồ dối trá.
Tình huốngBạn vừa bắt được người kia nói dối trắng trợn. Bạn lên án. Bạn nói gì?
The speaker has caught the other in a blatant lie and condemns them.
Người bản xứ dùng thế nàoGán cho người kia một BẢN CHẤT, nặng hơn "You're lying." (chỉ nói về lần này). Rất khó rút lại sau khi đã nói. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:13)A281 lần - 171
What did I say?
/wʌt dɪd aɪ seɪ?/
Tôi đã dặn gì nào?
Tình huốngNgười kia làm đúng điều bạn đã cấm. Bạn quở trách. Bạn nói gì?
The other person has done exactly what the speaker forbade, who now rebukes them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là cách QUỞ TRÁCH bằng cách bắt người kia tự nhắc lại lời dặn. Cha mẹ, thầy cô hay dùng. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:13:32)A281 lần - 172
How about now?
/haʊ əˈbaʊt naʊ?/
Giờ thì sao?
Tình huốngBạn vừa làm điều gì đó thay đổi tình thế và hỏi lại người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just done something that changes things, and asks again.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại SAU KHI đã đổi tình thế — thường sau khi ép buộc hoặc chứng minh. Trong phim, câu này nói sau khi vừa rút vũ khí ra. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:33:03)B180 lần - 173
You should be.
/juː ʃʊd biː./
Anh nên thế mới phải.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ xin lỗi hoặc họ sợ, và bạn cho rằng đáng đời. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has said they are sorry, or afraid, and the speaker thinks so they should be.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lạnh lùng cho "I'm sorry." hoặc "I'm scared." — không tha thứ, không an ủi. Rất sắc trong phim. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:53)B180 lần - 174
Yes or no?
/jes ɔːr noʊ?/
Có hay không?
Tình huốngNgười kia cứ vòng vo và bạn buộc họ trả lời dứt khoát. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person keeps waffling and the speaker forces a straight answer.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn mọi đường vòng vo — chỉ cho hai lựa chọn. Câu của luật sư và người đang mất kiên nhẫn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:20:50)A180 lần - 175
Out of my way!
/aʊt ʌv maɪ weɪ!/
Tránh đường!
Tình huốngBạn đang chạy gấp và có người chắn lối. Bạn hét. Bạn nói gì?
The speaker is running in a hurry and someone is blocking the path.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ "Get". Thô hơn "Coming through." nhiều — câu này là quát, câu kia là xin phép. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:02:55)B180 lần - 176
Where were you last night?
/wer wɜːr juː læst naɪt?/
Tối qua anh ở đâu?
Tình huốngBạn đang điều tra và cần biết người kia ở đâu vào thời điểm đó. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The speaker is investigating and needs to know where the other person was at that time, and asks directly.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ đơn cho một thời điểm xác định. Trong phim gần như luôn là câu tra hỏi — của cảnh sát, hoặc của người đang ghen. — Nghe trong: Castle — Season 1 (00:09:33)A280 lần - 177
I will kill you.
/aɪ wɪl kɪl juː./
Tao sẽ giết mày.
Tình huốngBạn tức điên với người kia — hoặc thật, hoặc chỉ là bạn bè doạ nhau. Bạn nói gì?
The speaker is furious — either in earnest, or as friends threatening in jest.
Người bản xứ dùng thế nàoTách "I will" nên trang trọng và lạnh hơn "I'm gonna kill you." — trong phim, chính sự bình thản đó mới đáng sợ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 4 (00:01:06)A279 lần - 178
What do we have here?
/wʌt duː wiː hæv hiːr?/
Xem có gì nào.
Tình huốngBạn vừa phát hiện ra thứ gì đó thú vị hoặc bắt gặp ai đó đang làm bậy. Bạn nói gì?
The speaker has just found something interesting, or caught someone in the act.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là câu thốt lên khi PHÁT HIỆN. Nói chậm và kéo dài là dấu hiệu người nói đang thích thú, thường của nhân vật phản diện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:51)B179 lần - 179
Who did this to you?
/huː dɪd ðɪs tuː juː?/
Ai đã làm thế với anh?
Tình huốngBạn thấy người thân bị thương và muốn biết ai gây ra. Bạn hỏi, giọng đã căm. Bạn nói gì?
The speaker sees someone close hurt and wants to know who did it, already furious.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to you" nên nhắm vào NGƯỜI BỊ HẠI — khác "Who did this?" (hỏi chung về hiện trường). Trong phim, câu này thường mở đầu cho việc trả thù. — Nghe trong: Elysium (01:01:13)A279 lần - 180
Get out of my house.
/ɡet aʊt ʌv maɪ haʊs./
Cút khỏi nhà tôi ngay.
Tình huốngNgười kia vừa xúc phạm bạn ngay trong nhà bạn. Bạn đuổi thẳng. Bạn nói gì?
The other person has just insulted the speaker inside the speaker own home, who throws them out.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi thẳng, rất nặng. Người bản xứ coi việc bị đuổi khỏi nhà là cắt đứt quan hệ. Khuôn "Get out of + nơi chốn" dùng chung cho mọi chỗ. — Nghe trong: Riverdale — Season 1 (00:24:40)A278 lần - 181
How did you get here?
/haʊ dɪd juː ɡet hiːr?/
Sao anh tới được đây?
Tình huốngNgười kia xuất hiện ở nơi lẽ ra không thể tới được. Bạn kinh ngạc hỏi. Bạn nói gì?
The other person has turned up somewhere they could not possibly have reached.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "How did you get in here?" — câu đó hỏi cách VÀO một nơi khoá kín, còn câu này hỏi cách tới được nơi xa xôi. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:28:51)A278 lần - 182
Is this true?
/ɪz ðɪs truː?/
Chuyện này là thật à?
Tình huốngBạn vừa nghe một tin động trời về người kia và hỏi thẳng họ. Bạn nói gì?
The speaker has heard something shocking about the other person and asks them directly.
Người bản xứ dùng thế nào"this" khi cầm bằng chứng trong tay hoặc chuyện đang ở trước mắt; "that" khi vừa nghe kể. Cùng nhóm với "Is that true?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:40:05)A177 lần - 183
What is going on here?
/wʌt ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/
Ở đây đang có chuyện gì?
Tình huốngBạn bước vào và thấy một cảnh khó hiểu. Bạn hỏi, giọng nghiêm. Bạn nói gì?
The speaker walks in on a baffling scene and asks sternly.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "What's going on here?" — tách chữ nên nghiêm hơn. Người có quyền dùng khi bắt gặp cấp dưới làm bậy. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:46:50)A277 lần - 184
Admit it.
/ədˈmɪt ɪt./
Thừa nhận đi.
Tình huốngNgười kia cứ chối trong khi cả hai đều biết sự thật. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person keeps denying it when both know the truth.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp thừa nhận. Giữa bạn bè thì thường là trêu ("nhận đi, cậu thích cậu ấy mà"); trong tra hỏi thì rất nặng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:45:39)B176 lần - 185
I saw you.
/aɪ sɔː juː./
Tôi thấy anh rồi.
Tình huốngNgười kia chối là không có mặt ở đó, nhưng bạn tận mắt trông thấy. Bạn nói gì?
The other person denies being there, but the speaker watched them with their own eyes.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ đủ để lật tẩy lời chối. Trọng âm rơi vào "saw". Trong phim, sau câu này người kia thường im bặt. — Nghe trong: The Maze Runner (00:21:31)A176 lần - 186
Why now?
/waɪ naʊ?/
Sao lại là bây giờ?
Tình huốngNgười kia bất ngờ tiết lộ hoặc làm một việc mà lẽ ra đã làm từ lâu. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has suddenly revealed or done something they could have long ago.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về THỜI ĐIỂM, ngụ ý "sao không sớm hơn". Cùng lối rút với "Why me?", "Why here?" — hai chữ mà mang cả sự nghi ngờ. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:17:46)A275 lần - 187
Come back here!
/kʌm bæk hiːr!/
Quay lại đây!
Tình huốngNgười kia bỏ chạy và bạn đuổi theo, hét lên. Bạn nói gì?
The other runs off and the speaker gives chase, shouting.
Người bản xứ dùng thế nàoLuôn hét. Trong phim hoạt hình, đây là câu của nhân vật vừa bị lấy mất đồ. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (00:36:37)A175 lần - 188
Have you lost your mind?
/hæv juː lɔːst jɔːr maɪnd?/
Anh mất trí rồi hay sao?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc nguy hiểm mà chính bạn phải gánh hậu quả. Bạn quát lên. Bạn nói gì?
The other person has just done something dangerous whose consequences fall on the speaker, who shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn câu trên vì hàm ý người kia VỪA mất trí (trước đây thì bình thường). Giận dữ hơn, gần như mắng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 5 (00:56:44)B175 lần - 189
What the hell did you do?
/wʌt ðə hel dɪd juː duː?/
Anh làm cái quái gì vậy?
Tình huốngBạn nhìn hậu quả và quay sang người kia, đã nổi giận. Bạn nói gì?
The speaker looks at the damage and rounds on the other person, furious.
Người bản xứ dùng thế nàoBản GẮT của "What did you do?" — thêm "the hell" là đã giận thật. Cùng nhóm với "What the hell were you thinking?" — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:31:07)A275 lần - 190
You don't know anything about me.
/juː doʊnt noʊ ˈeniˌθɪŋ əˈbaʊt miː./
Anh chẳng biết gì về tôi cả.
Tình huốngNgười kia vừa phán xét cuộc đời bạn dù chỉ biết bề nổi. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has judged the speaker's life knowing only the surface.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "You don't know me." — có "anything about" nên gay gắt hơn. Trong phim, đây là câu bùng nổ của nhân vật bị hiểu lầm lâu ngày. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:40:43)A275 lần - 191
To what end?
/tuː wʌt end?/
Để làm gì chứ?
Tình huốngNgười kia trình bày một kế hoạch mà bạn không thấy mục đích cuối cùng. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person lays out a plan whose ultimate purpose the speaker cannot see.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và hơi văn chương — hỏi về mục đích cuối cùng. Hay gặp trong phim cổ trang và tranh luận trí thức. Đời thường thì "What for?" — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:07:02)B174 lần - 192
What's wrong with her?
/wʌts rɔːŋ wɪð hɜːr?/
Cô ấy bị làm sao vậy?
Tình huốngCô ấy đang cư xử rất lạ và bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
She is behaving very oddly and the speaker asks whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA nên thường là lo lắng thật — khác "What's wrong with you?" (nói thẳng vào mặt, gần như luôn là trách). — Nghe trong: Extra (00:04:00)A274 lần - 193
Then what is it?
/ðen wʌt ɪz ɪt?/
Vậy thì là gì?
Tình huốngNgười kia phủ nhận điều bạn đoán nhưng không nói ra sự thật. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person denies the speaker's guess but will not say what it really is.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Then" nối vào lời phủ nhận vừa nghe để ép họ nói tiếp. Đòn vặn rất hiệu quả — người kia không còn đường lùi. — Nghe trong: Noah (00:45:59)A274 lần - 194
What the hell just happened?
/wʌt ðə hel dʒʌst ˈhæpənd?/
Vừa xảy ra chuyện quái gì vậy?
Tình huốngMọi thứ diễn ra quá nhanh và bạn chưa kịp hiểu gì. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
Everything happened too fast and the speaker has not caught up.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What just happened?" — người nói vừa choáng vừa bực. Chữ "just" khoanh vào đúng giây phút vừa rồi. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:39:22)A274 lần - 195
You think I don't know that?
/juː θɪŋk aɪ doʊnt noʊ ðæt?/
Anh tưởng tôi không biết à?
Tình huốngNgười kia nhắc bạn một điều bạn đã thừa biết, và bạn đang căng. Bạn gắt. Bạn nói gì?
The other person reminds the speaker of something they know full well, and they snap.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược đầy BỰC BỘI, không chờ trả lời. Trong phim, đây là lúc nhân vật vỡ ra vì áp lực dồn nén. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:10:25)B174 lần - 196
He did it.
/hiː dɪd ɪt./
Chính hắn làm.
Tình huốngMọi người đang tìm thủ phạm và bạn chỉ mặt. Bạn nói gì?
Everyone is looking for the culprit and the speaker points him out.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ mặt thủ phạm. Cũng dùng nghĩa MỪNG khi ai đó vừa làm được điều khó: "He did it!" — dấu chấm than đổi hẳn sắc thái. — Nghe trong: The Croods (01:26:54)A173 lần - 197
How can you be sure?
/haʊ kæn juː biː ʃʊr?/
Sao anh dám chắc?
Tình huốngNgười kia khẳng định chắc nịch một điều chưa có bằng chứng. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person is adamant about something without proof, and the speaker challenges it.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn về CƠ SỞ của sự chắc chắn. Cùng tinh thần với "You don't know that." nhưng lịch sự hơn vì đặt thành câu hỏi. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:31:26)B173 lần - 198
What did you do to me?
/wʌt dɪd juː duː tuː miː?/
Anh đã làm gì tôi?
Tình huốngBạn tỉnh dậy và thấy cơ thể mình khác lạ. Bạn tra hỏi người đứng đó. Bạn nói gì?
The speaker wakes to find their body changed, and confronts whoever is standing there.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to me" nên là buộc tội người kia đã gây ra thay đổi trên chính mình. Cảnh kinh điển của phim khoa học viễn tưởng và kinh dị. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:36:02)A273 lần - 199
It works.
/ɪt wɜːrks./
Chạy được rồi.
Tình huốngCỗ máy vừa sửa xong và bật lên đúng như mong. Bạn reo. Bạn nói gì?
The machine has just been fixed and starts up as hoped.
Người bản xứ dùng thế nào"work" với đồ vật nghĩa là CHẠY ĐƯỢC, không phải làm việc. Phủ định: "It doesn't work." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:54)A172 lần - 200
Change of plans.
/tʃeɪndʒ ʌv plænz./
Đổi kế hoạch.
Tình huốngTình hình vừa thay đổi và bạn báo cả nhóm làm khác đi. Bạn nói gì?
Circumstances have shifted and the speaker tells the group they are doing something else.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ — cụt và gấp. Báo trước khi nói kế hoạch mới. Rất hay gặp trong phim hành động, thường nói trong lúc chạy. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:18:56)B172 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.