
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "dứt khoát": 276 câu
- 201
At all.
/æt ɔːl./
Chút nào cũng không.
Tình huốngBạn vừa phủ định và muốn nhấn cho tuyệt đối. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has just denied something and wants to make it absolute.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng CUỐI câu phủ định để nhấn: "I don't like it. At all." Tách ra thành câu riêng mới đủ sức nặng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:08:05)A269 lần - 202
Yeah, whatever.
/jæ, ˌwʌˈtevər./
Ừ, sao cũng được.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn không buồn tranh cãi. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker cannot be bothered to argue with.
Người bản xứ dùng thế nào"whatever" là cách gạt phăng đầy HỜ HỮNG — rất phổ biến ở người trẻ và bị coi là thiếu tôn trọng khi nói với người lớn. — Nghe trong: If I Stay (00:58:44)A268 lần - 203
It did.
/ɪt dɪd./
Có đấy.
Tình huốngNgười kia nghi ngờ rằng chuyện đó đã không xảy ra, nhưng nó có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other person doubts that it happened, but it did, and the speaker confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đáp ngắn quá khứ: "I did.", "He did.", "It did." — dùng "did" thay cả động từ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:27:29)A268 lần - 204
I'm not leaving.
/aɪm nɑːt ˈliːvɪŋ./
Tôi không đi đâu cả.
Tình huốngMọi người giục bạn rời đi nhưng bạn nhất quyết ở lại. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
Everyone is urging the speaker to go, but they refuse to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "I'm not going." — bản "leaving" nhấn vào việc RỜI KHỎI ĐÂY. Trong phim, câu của người chọn ở lại chịu trận. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:56)A268 lần - 205
Piece of cake.
/piːs ʌv keɪk./
Dễ như ăn bánh.
Tình huốngNgười kia lo việc này khó, nhưng bạn thấy quá đơn giản. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person worries the task is hard, but the speaker finds it trivial.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: việc quá dễ. Trong phim, nói câu này xong thì việc gần như luôn hoá ra rất khó — đó là quy luật kịch bản. — Nghe trong: When We Left Earth (00:09:19)B168 lần - 206
Screw it.
/skruː ɪt./
Kệ, làm luôn.
Tình huốngBạn đã cân nhắc chán chê và quyết định liều. Bạn nói gì?
The speaker has weighed it long enough and decides to just go for it.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt bỏ mọi đắn đo — hơi thô nhưng rất phổ biến. Nói xong là hành động ngay. Bản sạch: "Forget it." hoặc "Let's just do it." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:15:52)B167 lần - 207
She does.
/ʃiː dʌz./
Có đấy.
Tình huốngNgười kia ngờ rằng cô ấy không làm việc đó, nhưng cô ấy có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other doubts that she does it, but she does, and the speaker confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đáp ngắn ngôi ba: "He does.", "She does.", "It does." Nhớ thêm "s". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:14:58)A167 lần - 208
Get them!
/ɡet ðem!/
Bắt lấy chúng!
Tình huốngKẻ địch bỏ chạy và bạn hô cho quân mình đuổi theo. Bạn nói gì?
The enemy runs and the speaker sics their side after them.
Người bản xứ dùng thế nào"get" ở đây là TÓM LẤY. Bộ: "Get him!", "Get her!" Câu hô trong cảnh rượt đuổi. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:24:56)A267 lần - 209
It is now.
/ɪt ɪz naʊ./
Bây giờ thì có đấy.
Tình huốngNgười kia vừa nói một chuyện không phải việc của họ, và bạn đáp rằng giờ thì phải là rồi. Bạn nói gì?
The other person says the matter does not concern them, and the speaker insists it does from this moment on.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo ngược lời người kia bằng chữ "now" — "trước thì không, giờ thì có". Rất sắc, hay gặp khi nhân vật quyết định dính líu. — Nghe trong: Kung Fu Panda (01:11:39)B167 lần - 210
Go to sleep.
/ɡoʊ tuː sliːp./
Ngủ đi.
Tình huốngĐứa trẻ cứ nói chuyện mãi trong khi đã tới giờ ngủ. Bạn nói dứt khoát. Bạn nói gì?
The child keeps chattering past bedtime, and the speaker says it firmly.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh, ngắn. Với trẻ con thì bình thường; với người lớn thì hơi cộc, trừ khi nói bằng giọng dịu. — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:54:30)A166 lần - 211
We got this.
/wiː ɡɑːt ðɪs./
Bọn tôi lo được.
Tình huốngNgười kia lo lắng muốn giúp nhưng cả nhóm bạn xoay xở được. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is anxious to help but the speaker's group can manage.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I got this." Rất Mỹ và tự tin. Khác "You got this." (cổ vũ người khác) — đổi chủ ngữ là đổi hướng. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:31:57)A266 lần - 212
This is important.
/ðɪs ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt./
Chuyện này quan trọng lắm.
Tình huốngNgười kia định gạt đi việc bạn muốn nói. Bạn nhấn mạnh. Bạn nói gì?
The other person is about to brush the speaker off, who insists.
Người bản xứ dùng thế nào"this" là chuyện đang nói ngay đây — gấp hơn "It's important." Dùng để buộc người kia phải nghe. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:21:19)A165 lần - 213
I know him.
/aɪ noʊ hɪm./
Tôi biết anh ta.
Tình huốngAi đó vừa nhắc tới một người và bạn nhận ra mình quen. Bạn nói gì?
Someone mentions a man and the speaker realises they know him.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa quen biết. Nhưng nhấn mạnh vào "know" thì thành "tôi hiểu rõ con người anh ta" — giống "I know you." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:52:16)A164 lần - 214
Is that understood?
/ɪz ðæt ˌʌndərˈstʊd?/
Đã rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa ra một mệnh lệnh nghiêm khắc và chốt lại. Bạn nói gì?
The speaker has issued a stern order and closes with this.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và uy quyền nhất trong nhóm — sĩ quan, quý tộc, hiệu trưởng dùng. Nặng hơn "Is that clear?" và "Are we clear?" — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:34:03)B163 lần - 215
Stay right there.
/steɪ raɪt ðer./
Đứng yên đó.
Tình huốngNgười kia định bước tới chỗ nguy hiểm. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The other is about to step somewhere dangerous, and the speaker stops them.
Người bản xứ dùng thế nào"right" nhấn vào ĐÚNG CHỖ ĐANG ĐỨNG. Gấp hơn "Stay there." Cùng nhóm với "Don't move." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:36)A263 lần - 216
On your feet.
/ɑːn jɔːr fiːt./
Đứng dậy.
Tình huốngNgười kia đang ngồi bệt và bạn ra lệnh cho họ đứng lên. Bạn nói gì?
The other is slumped on the ground and the speaker orders them up.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ. Khẩu lệnh nhà binh và nhà tù. Cứng hơn "Get up." nhiều. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:16:56)B163 lần - 217
Here goes.
/hiːr ɡoʊz./
Liều thôi.
Tình huốngBạn sắp làm một việc đáng sợ và tự nhủ trước khi lao vào. Bạn nói gì?
The speaker is about to do something frightening and steels themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với CHÍNH MÌNH ngay trước lúc liều. Khác "Here we go." (cả nhóm cùng bắt đầu). Đầy đủ: "Here goes nothing." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:02:56)B162 lần - 218
I swear it.
/aɪ swer ɪt./
Tôi thề đấy.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn. Bạn thề để tăng sức nặng. Bạn nói gì?
The other person does not believe the speaker, who swears to it to add weight.
Người bản xứ dùng thế nàoThề để tăng độ tin. Cùng nhóm: "I swear to God" (mạnh hơn nhiều, có màu tôn giáo), "I promise" (nhẹ và đời thường hơn). — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:43:30)A262 lần - 219
I just did.
/aɪ dʒʌst dɪd./
Tôi vừa làm rồi đấy.
Tình huốngNgười kia bảo bạn làm một việc mà bạn vừa làm xong. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to do something they have just done.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" nhấn vào việc VỪA XONG. Cũng dùng thách thức: người kia bảo "Don't you dare." — "I just did." nghĩa là "muộn rồi". — Nghe trong: Epic (00:04:39)A262 lần - 220
Open your mouth.
/ˈoʊpən jɔːr maʊθ./
Há miệng ra.
Tình huốngBạn là bác sĩ đang khám họng cho bệnh nhân. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The speaker is a doctor examining a patient's throat.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu khám bệnh và cho ăn. Trong phim tra tấn, cùng câu này lại thành đe doạ — ngữ cảnh quyết định tất cả. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:32:50)A162 lần - 221
At ease.
/æt iːz./
Nghỉ.
Tình huốngBạn là sĩ quan và cho phép binh sĩ thôi đứng nghiêm. Bạn nói gì?
The speaker is an officer allowing the soldiers to stand down from attention.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh NHÀ BINH — cho phép nghỉ tư thế nghiêm. Đời thường dùng đùa để bảo ai đó thư giãn. Ghi để nghe hiểu phim quân đội. — Nghe trong: Pacific Rim (00:24:39)B161 lần - 222
I've seen it.
/aɪv siːn ɪt./
Tôi thấy rồi.
Tình huốngNgười kia định kể cho bạn nghe một thứ mà bạn đã tận mắt trông thấy. Bạn cắt lời. Bạn nói gì?
The other person starts describing something the speaker has already witnessed.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì kinh nghiệm đó còn giá trị lúc này. Khác "I saw it." (một lần cụ thể trong quá khứ). — Nghe trong: Divergent (01:24:37)A261 lần - 223
This is real.
/ðɪs ɪz riːl./
Đây là thật.
Tình huốngNgười kia tưởng mình đang mơ. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other believes they are dreaming, and the speaker insists otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "It's not real." Cũng dùng cho tình cảm: "This is real." = "chuyện giữa hai ta là thật". — Nghe trong: When in Rome (00:56:48)A161 lần - 224
I'm going with you.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ wɪð juː./
Tôi đi cùng anh.
Tình huốngNgười kia định đi một mình vào chỗ nguy hiểm. Bạn tuyên bố sẽ theo. Bạn nói gì?
The other person intends to go into danger alone; the speaker declares they are coming.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "I'm coming with you." — "going" khi cả hai cùng rời khỏi đây, "coming" khi theo người kia. Sắc thái rất gần nhau. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:19:32)A261 lần - 225
It's not gonna happen.
/ɪts nɑːt ˈɡɑːnə ˈhæpən./
Chuyện đó sẽ không xảy ra đâu.
Tình huốngNgười kia đòi một điều bạn dứt khoát không cho. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person demands something the speaker flatly will not allow.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối bằng cách nói về TƯƠNG LAI thay vì nói "không" — nghe chắc nịch hơn. Rất khó cãi lại. — Nghe trong: Divergent (01:57:48)B161 lần - 226
Not possible.
/nɑːt ˈpɑːsəbəl./
Không thể nào.
Tình huốngNgười kia nêu một khả năng mà bạn thấy hoàn toàn không thể. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person raises a possibility the speaker rules out completely.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "It's" nên cộc và chắc nịch. Cùng nhóm với "No way.", "Impossible." — đều bác thẳng thừng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:28:32)A260 lần - 227
I'll wait.
/aɪl weɪt./
Tôi chờ được.
Tình huốngNgười kia bảo bạn quay lại sau vì họ đang bận. Bạn không đi. Bạn nói gì?
The other tells the speaker to come back later because they are busy.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ từ chối rời đi — nghe rất lì. Trong phim, người nói câu này thường ngồi xuống ngay sau đó. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:30)A160 lần - 228
Get back to work!
/ɡet bæk tuː wɜːrk!/
Làm việc tiếp đi!
Tình huốngBạn là người quản lý và thấy nhân viên đang tụ tập tán gẫu. Bạn quát cho họ giải tán. Bạn nói gì?
The speaker manages the place and finds staff standing around chatting, and barks at them to break it up.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "Get" ở đầu là thành mệnh lệnh, và khá gắt — chỉ người trên nói với người dưới. Nói ngang hàng là xấc. — Nghe trong: Sherlock: The Abominable Bride (00:21:32)A260 lần - 229
We're going.
/wiːr ˈɡoʊɪŋ./
Chúng ta đi.
Tình huốngCó người phản đối nhưng bạn đã quyết là cả nhóm phải rời đi. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
Someone objects, but the speaker has decided the group is leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho một QUYẾT ĐỊNH đã chốt. Trọng âm rơi vào "going" — không bàn cãi nữa. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:19:16)A159 lần - 230
I already have.
/aɪ ɔːlˈredi hæv./
Tôi làm rồi.
Tình huốngNgười kia bảo bạn làm một việc mà bạn đã làm xong từ trước. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to do something they finished earlier.
Người bản xứ dùng thế nào"have" thay cho cả động từ vừa nhắc. Khác "I just did." (vừa xong) — câu này là đã xong TỪ TRƯỚC. — Nghe trong: Frozen (01:16:55)A259 lần - 231
Don't be silly.
/doʊnt biː ˈsɪli./
Đừng có ngốc thế.
Tình huốngNgười kia ngại làm phiền nên từ chối lời mời của bạn. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person turns down the offer for fear of being a burden.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt lời khách sáo của người kia — ẤM chứ không phải mắng. Cùng nhóm với "Don't be ridiculous." (gắt hơn). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:57)A259 lần - 232
Definitely not.
/ˈdefənətli nɑːt./
Chắc chắn là không.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có định làm một việc mà bạn dứt khoát từ chối. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker intends to do something they flatly refuse.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định MẠNH. Thang độ: "Not really." < "No." < "Definitely not." < "Absolutely not." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:30:58)A258 lần - 233
I remember everything.
/aɪ rɪˈmembər ˈevriˌθɪŋ./
Tôi nhớ hết.
Tình huốngNgười kia tưởng bạn đã quên chuyện cũ. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person assumes the speaker has forgotten the past.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, câu này thường là bước ngoặt: nhân vật mất trí nhớ vừa nhớ lại tất cả. Nói rất chậm. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:13:16)A258 lần - 234
I'm staying.
/aɪm ˈsteɪɪŋ./
Tôi ở lại.
Tình huốngMọi người giục bạn đi cùng nhưng bạn quyết ở lại. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
Everyone urges the speaker to come along, but they have decided otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nói về QUYẾT ĐỊNH đã chốt cho tương lai gần — không phải đang diễn ra. Cặp với "I'm leaving." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:45)A257 lần - 235
Keep talking.
/kiːp ˈtɔːkɪŋ./
Nói tiếp đi.
Tình huốngNgười kia ngập ngừng giữa chừng và bạn muốn họ nói hết. Bạn giục. Bạn nói gì?
The other person falters mid-story and the speaker wants the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "Keep + V-ing" = CỨ TIẾP TỤC. Bộ: "Keep going.", "Keep moving.", "Keep looking." — Nghe trong: The Croods (01:08:13)A257 lần - 236
We wait.
/wiː weɪt./
Ta chờ.
Tình huốngCả nhóm hỏi giờ phải làm gì, và câu trả lời là án binh bất động. Bạn quyết. Bạn nói gì?
The group asks what to do now, and the answer is to hold still.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại đơn dùng cho một QUYẾT ĐỊNH vừa chốt — cộc và dứt khoát hơn "We'll wait." Câu của người chỉ huy. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:32:35)A157 lần - 237
The answer is no.
/ðə ˈænsər ɪz noʊ./
Câu trả lời là không.
Tình huốngNgười kia nài nỉ mãi một việc bạn đã từ chối. Bạn nói dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person keeps pleading for something the speaker has already refused.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối TRANG TRỌNG và khép lại bàn cãi. Nặng hơn "No." trống vì nghe như một phán quyết. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:19:05)A257 lần - 238
No, I'm serious.
/noʊ, aɪm ˈsɪriəs./
Không, đây không phải chuyện đùa.
Tình huốngBạn vừa đề xuất một chuyện nghe như đùa và người kia không tin. Bạn khẳng định lại. Bạn nói gì?
The speaker has proposed something that sounds like a joke and is not believed, and insists.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "No" bác lại cái cười của người kia chứ không bác một câu hỏi. Người học hay tưởng đang trả lời "không". — Nghe trong: Narcos — Season 1 (00:25:39)A256 lần - 239
Ever again.
/ˈevər əˈɡen./
Đừng bao giờ nữa.
Tình huốngBạn vừa cấm người kia làm một việc và muốn nhấn thêm. Bạn nói gì?
The speaker has just forbidden something and wants to hammer it home.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG sau lời cấm để nhấn: "Don't come back. Ever again." Tách câu ra mới ra sức nặng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:57)B155 lần - 240
Answer it.
/ˈænsər ɪt./
Nghe máy đi.
Tình huốngĐiện thoại reo mà người kia cứ nhìn không nhấc. Bạn giục. Bạn nói gì?
The phone rings and the other just stares at it.
Người bản xứ dùng thế nàoVới điện thoại thì "answer" là NGHE MÁY. Cùng nhóm với "Pick it up." Trong phim, câu này luôn nói lúc căng thẳng. — Nghe trong: Endless Love (00:12:07)A255 lần - 241
I already did.
/aɪ ɔːlˈredi dɪd./
Tôi làm rồi mà.
Tình huốngNgười kia nhắc bạn làm việc đã xong từ trước. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person reminds the speaker of a task they finished earlier.
Người bản xứ dùng thế nàoBản quá khứ đơn của "I already have." — người Mỹ dùng "did" nhiều hơn, người Anh chuộng "have". — Nghe trong: Easy A (01:01:55)A255 lần - 242
Bring him in.
/brɪŋ hɪm ɪn./
Đưa hắn vào đây.
Tình huốngBạn là người chỉ huy và ra lệnh dẫn nghi phạm vào phòng. Bạn nói gì?
The speaker is in charge and orders the suspect brought into the room.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim hình sự nghĩa là ÁP GIẢI về đồn. Tân ngữ chen vào giữa: "bring him in", không "bring in him". — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:15:20)A255 lần - 243
I always do.
/aɪ ˈɔːlˌweɪz duː./
Tôi vẫn luôn thế mà.
Tình huốngNgười kia dặn bạn cẩn thận. Bạn đáp, giọng tự tin. Bạn nói gì?
The other tells the speaker to be careful, and they answer confidently.
Người bản xứ dùng thế nào"do" thay cho cả động từ vừa nhắc. Nghe rất ngầu — câu cửa miệng của nhân vật lì lợm trong phim. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:14:25)A255 lần - 244
I won't do it.
/aɪ woʊnt duː ɪt./
Tôi nhất định không làm.
Tình huốngNgười kia ép bạn làm một việc trái với nguyên tắc của bạn. Bạn từ chối dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person is pressing the speaker to do something against their principles, and the speaker refuses flatly.
Người bản xứ dùng thế nào"won't" là ý chí chứ không phải khả năng: tôi từ chối. Khác hẳn "I can't do it" (không đủ sức). Người học rất hay lẫn hai câu này. — Nghe trong: Jessica Jones — Season 1 (00:12:50)A254 lần - 245
Take off your clothes.
/teɪk ɔːf jɔːr kloʊðz./
Cởi quần áo ra.
Tình huốngBạn là bác sĩ chuẩn bị khám hoặc đang sơ cứu người ướt sũng. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The speaker is a doctor about to examine someone, or is treating a person soaked through.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong bối cảnh y tế thì bình thường; ngoài đời rất dễ hiểu lầm. Tân ngữ dài nên đứng SAU "off". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:16)A254 lần - 246
Hands behind your back.
/hændz bɪˈhaɪnd jɔːr bæk./
Đưa tay ra sau lưng.
Tình huốngBạn là cảnh sát chuẩn bị còng tay nghi phạm. Bạn nói gì?
The speaker is an officer about to cuff a suspect.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ, chỉ còn danh từ + trạng ngữ — kiểu hô lệnh. Đi liền với "You're under arrest." — Nghe trong: Pain & Gain (01:51:20)A254 lần - 247
Am I clear?
/æm aɪ klɪr?/
Đã rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa ra một mệnh lệnh nghiêm khắc và muốn chắc người kia đã hiểu. Bạn nói gì?
The speaker has issued a stern order and wants to be sure it landed.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem LỜI MÌNH có rõ không, không phải hỏi người kia hiểu chưa — nên nghe rất bề trên. Bản mạnh: "Do I make myself clear?" — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:04:26)B153 lần - 248
Put it on.
/pʊt ɪt ɑːn./
Đeo vào đi.
Tình huốngBạn đưa cho người kia một chiếc áo hoặc chiếc nhẫn. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The speaker hands the other a coat, or a ring.
Người bản xứ dùng thế nàoTrái với "Take it off." Tân ngữ chen vào GIỮA: "put it on", không "put on it". — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (02:27:47)A153 lần - 249
How could I forget?
/haʊ kʊd aɪ fərˈɡet?/
Sao mà quên được.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có nhớ chuyện đó không — một chuyện quá khó quên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker remembers something quite unforgettable, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ, nghĩa là "làm sao quên được" — khẳng định mình nhớ rất rõ. Tuỳ cảnh mà mang màu ấm áp hoặc cay đắng. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:20:00)B153 lần - 250
No, never.
/noʊ, ˈnevər./
Không, chưa bao giờ.
Tình huốngAi đó hỏi bạn đã từng làm việc đó chưa. Bạn đáp dứt khoát. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker has ever done it, and the answer is absolute.
Người bản xứ dùng thế nàoHai lớp phủ định chồng lên nhau cho chắc. Cùng nhóm với "Never." đứng riêng, nhưng câu này gấp hơn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:30)A252 lần - 251
I'm sure of it.
/aɪm ʃʊr ʌv ɪt./
Tôi chắc chắn mà.
Tình huốngNgười kia còn ngờ vực lời bạn vừa nói. Bạn nhấn thêm. Bạn nói gì?
The other still doubts what the speaker said, so they double down.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "of" — "sure of something". Trang trọng hơn "I'm sure." trống, hay gặp trong phim cổ trang. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:33)B152 lần - 252
Do not move!
/duː nɑːt muːv!/
Đứng im!
Tình huốngBạn đang chĩa vũ khí vào một người và cần họ tuyệt đối không nhúc nhích. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?
The speaker has a weapon trained on someone and needs them absolutely still, and gives the order.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông rút gọn thành "Don't" — viết tách ra là để nhấn từng chữ, kiểu ra lệnh khi đang chĩa vũ khí. Chính chỗ KHÔNG rút gọn làm câu nặng thêm. — Nghe trong: Baby Driver (2017) (01:45:57)A251 lần - 253
There's nothing to talk about.
/ðerz ˈnʌθɪŋ tuː tɔːk əˈbaʊt./
Chẳng có gì để nói cả.
Tình huốngNgười kia muốn bàn lại chuyện cũ mà bạn đã khép lại. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The other wants to reopen a matter the speaker considers closed.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng cửa cuộc trò chuyện. Khuôn "nothing to + động từ": "nothing to lose", "nothing to worry about". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:05:48)B151 lần - 254
I'm telling you the truth.
/aɪm ˈtelɪŋ juː ðə truːθ./
Tôi đang nói thật với anh đấy.
Tình huốngNgười kia vẫn lắc đầu dù bạn đã thanh minh. Bạn nhấn mạnh, hướng thẳng vào họ. Bạn nói gì?
The other person still shakes their head after the speaker explanation, who insists, aiming it straight at them.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" là hướng thẳng vào người nghe, nhấn mạnh hơn. Dùng khi đã thanh minh một lần mà vẫn không được tin. — Nghe trong: 24 — Season 7 (00:06:32)B148 lần - 255
This is my house.
/ðɪs ɪz maɪ haʊs./
Nhà này là của tôi.
Tình huốngNgười kia đang ra lệnh trong chính nhà bạn. Bạn nhắc họ ai mới là chủ ở đây. Bạn nói gì?
The other person is giving orders inside the speaker own home; the speaker reminds them who is master here.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông chỉ nói về quyền sở hữu mà là khẳng định ai có quyền quyết định ở đây. Trong thể thao còn nghĩa "sân nhà của tôi". — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:06:23)A144 lần - 256
Then do it.
/ðen duː ɪt./
Vậy thì làm đi.
Tình huốngNgười kia vừa nói mình muốn làm nhưng còn chần chừ. Bạn đẩy họ một cái. Bạn nói gì?
The other person has just said they want to but is hesitating; the speaker gives them a push.
Người bản xứ dùng thế nào"Then" nối vào lời người kia vừa nói: đã muốn vậy thì làm đi. Đẩy người khác ra khỏi thế chần chừ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:31:00)A243 lần - 257
Let me handle this.
/let miː ˈhændəl ðɪs./
Việc này để tôi lo.
Tình huốngTình huống đang căng và bạn tự tin xử lý được. Bạn nhận lấy phần đó. Bạn nói gì?
The situation is tense and the speaker is confident they can manage it, and takes it on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận trọn tình huống về mình, hàm ý "tôi biết cách". Tự tin, đôi khi hơi kẻ cả nếu người kia đang làm dở. — Nghe trong: The Originals — Season 4 (00:39:34)B143 lần - 258
Believe me, I know.
/bɪˈliːv miː, aɪ noʊ./
Tin tôi đi, tôi biết rõ mà.
Tình huốngNgười kia đang giải thích một nỗi khổ mà chính bạn đã nếm trải. Bạn cắt ngang cho họ biết. Bạn nói gì?
The other person is explaining a hardship the speaker has lived through themselves, and the speaker cuts in to say so.
Người bản xứ dùng thế nào"Believe me" mở đầu là để nhấn, và vế sau mới là ý chính. Câu này chỉ dùng khi mình THẬT SỰ đã trải qua — nói khống thì rất dễ lộ. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:11:21)A242 lần - 259
Let's move out.
/lets muːv aʊt./
Xuất phát!
Tình huốngBạn là người chỉ huy và cả đội đã sẵn sàng. Bạn ra lệnh lên đường. Bạn nói gì?
The speaker is in command and the unit is ready; they give the order to set off.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh quân sự, nghĩa "cả đơn vị xuất phát". Dùng trong đời thường là nói đùa kiểu ra vẻ nhà binh. — Nghe trong: Battlestar Galactica — Season 3 (00:07:34)B139 lần - 260
Hold the line!
/hoʊld ðə laɪn!/
Giữ vững đội hình!
Tình huốngHàng quân của bạn đang bị dồn ép và có người muốn lùi. Bạn hô lên để giữ mọi người đứng nguyên vị trí. Bạn nói gì?
The speaker commands troops under pressure, some ready to fall back, and shouts to keep everyone in position.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong cảnh chiến trận nghĩa là giữ vững phòng tuyến, KHÔNG phải "giữ máy". Nghĩa điện thoại ("xin giữ máy") là "Hold the line, please" và chỉ nghe ở tổng đài kiểu Anh, nay hiếm — người Mỹ nói "Please hold." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 7 (00:39:16)B137 lần - 261
Put it away.
/pʊt ɪt əˈweɪ./
Cất đi.
Tình huốngNgười kia đang chĩa hoặc khoe một thứ không nên để lộ. Bạn bảo họ cất ngay. Bạn nói gì?
The other person is brandishing or showing off something that should not be on display, and is told to stow it.
Người bản xứ dùng thế nào"put away" = cất vào chỗ khuất. Với vũ khí thì nghĩa là hạ xuống, đút lại. Ngắn và dứt khoát. — Nghe trong: Silicon Valley — Season 1 (00:18:51)A236 lần - 262
There's no other way.
/ðerz noʊ ˈʌðər weɪ./
Không còn cách nào khác đâu.
Tình huốngNgười kia vẫn cố tìm phương án đỡ đau hơn, nhưng bạn đã cân nhắc hết rồi. Bạn khép lại. Bạn nói gì?
The other person is still hunting for a less painful option, but the speaker has weighed them all and closes it off.
Người bản xứ dùng thế nàoGần nghĩa câu trên nhưng nhìn từ phía ngược lại: không phải "đây là cách duy nhất" mà "chẳng còn cách nào khác". Trong phim thường là lời biện minh cho một việc tàn nhẫn. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:19:12)A235 lần - 263
Let me think about it.
/let miː θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Để tôi cân nhắc đã.
Tình huốngBạn được đề nghị một việc lớn và chưa muốn trả lời ngay. Bạn xin khất. Bạn nói gì?
The speaker is offered something significant and does not want to answer on the spot, and defers.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "Let me think": câu này là hoãn QUYẾT ĐỊNH, thường mất vài ngày. Cũng hay là cách từ chối lịch sự mà không nói "không". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 4 (00:05:45)A235 lần - 264
That's not going to happen.
/ðæts nɑːt ˈɡoʊɪŋ tuː ˈhæpən./
Chuyện đó sẽ không xảy ra đâu.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một yêu cầu hoặc một viễn cảnh mà bạn dứt khoát bác bỏ. Bạn chặn ngay. Bạn nói gì?
The other person has just floated a demand or a scenario the speaker flatly rejects, and the speaker shuts it down.
Người bản xứ dùng thế nàoBác bỏ dứt khoát, không thương lượng — mạnh hơn "I don't think so" nhiều. Rút gọn trong nói nhanh: "That's not gonna happen." Dùng với cấp trên là hơi xẵng. — Nghe trong: American Beauty (00:52:27)A234 lần - 265
I'm just tired.
/aɪm dʒʌst ˈtaɪərd./
Tôi mệt chút thôi mà.
Tình huốngNgười kia thấy bạn phờ phạc và gặng hỏi có chuyện gì. Bạn muốn gạt đi cho qua. Bạn nói gì?
The other person sees the speaker looking worn out and presses for what is wrong; the speaker wants to wave it away.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" gạt chuyện đi: hàm ý "không có gì nghiêm trọng đâu, đừng hỏi nữa". Trong phim đây thường là câu nói dối để che chuyện khác. — Nghe trong: The Finest Hours (2016) (01:16:13)A132 lần - 266
That's where you're wrong.
/ðæts wer jʊr rɔːŋ./
Sai là sai ngay chỗ đó.
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu mà bạn biết chắc là sai, và bạn có bằng chứng. Bạn bẻ lại đầy tự tin. Bạn nói gì?
The other person has just said something the speaker knows to be false and has proof of, and counters confidently.
Người bản xứ dùng thế nàoBẻ lại đúng một điểm cụ thể chứ không phủ nhận cả bài. Trong phim, câu này gần như luôn đi trước một tiết lộ bất ngờ. — Nghe trong: The Truman Show (01:08:05)B132 lần - 267
I can prove it.
/aɪ kæn pruːv ɪt./
Tôi chứng minh được mà.
Tình huốngKhông ai tin lời bạn, nhưng bạn có bằng chứng trong tay. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Nobody believes the speaker, but they have the evidence in hand, and assert it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định mình có bằng chứng. Rất hay đi ngay sau khi bị nghi ngờ. Nếu chỉ tin chứ chưa có chứng cứ thì đừng dùng — người nghe sẽ đòi ngay. — Nghe trong: The Blacklist — Season 2 (00:13:25)A231 lần - 268
I'll do whatever it takes.
/aɪl duː ˌwʌˈtevər ɪt teɪks./
Phải trả giá thế nào tôi cũng làm.
Tình huốngBạn quyết tâm đạt được điều mình muốn dù phải hy sinh nhiều. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker is set on getting what they want however much it costs, and declares it.
Người bản xứ dùng thế nào"whatever it takes" = bất kể phải trả giá gì. Là lời thề quyết tâm, và trong phim thường báo trước nhân vật sắp làm điều vượt giới hạn của chính mình. — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:25:46)B131 lần - 269
Tell me I'm wrong.
/tel miː aɪm rɔːŋ./
Có giỏi thì bảo tôi sai đi.
Tình huốngBạn tin chắc mình đúng và thách người kia phản bác nếu làm được. Bạn nói gì?
The speaker is sure of being right and dares the other person to rebut it if they can.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh nhưng thực chất là thách: "cãi được thì cãi đi". Người nói tự tin tuyệt đối. Rất hay gặp trong cảnh đối chất. — Nghe trong: The Mentalist — Season 3 (00:30:08)B129 lần - 270
Go to your room.
/ɡoʊ tuː jɔːr ruːm./
Về phòng con ngay.
Tình huốngCon bạn vừa hỗn và bạn phạt nó. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?
The speaker child has just been rude and is being punished; the speaker gives the order.
Người bản xứ dùng thế nàoHình phạt kinh điển của cha mẹ Mỹ với trẻ con. Nói với người lớn là xúc phạm nặng vì coi họ như con nít. — Nghe trong: Brothers (2009) (01:31:51)A128 lần - 271
Trust me, I know.
/trʌst miː, aɪ noʊ./
Tin tôi đi, chuyện này tôi rành.
Tình huốngNgười kia nghi ngờ hiểu biết của bạn về một việc bạn từng trải. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other person doubts the speaker knowledge of something they have lived through, and the speaker asserts it.
Người bản xứ dùng thế nào"Trust me" ở đầu câu là cụm chêm rất thông dụng, nghĩa "cứ tin tôi đi". Thêm "I know" là viện tới kinh nghiệm bản thân. Lạm dụng thì mất thiêng. — Nghe trong: Faking It — Season 2 (00:19:06)A227 lần - 272
I would never hurt you.
/aɪ wʊd ˈnevər hɜːrt juː./
Anh không bao giờ làm em tổn thương đâu.
Tình huốngNgười kia nghi ngờ bạn có ý xấu. Bạn khẳng định chuyện đó không thể xảy ra. Bạn nói gì?
The other person suspects the speaker of bad intentions, and the speaker insists it could never happen.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "would" cho giả định, không phải "will" — hàm ý chuyện đó nằm ngoài bản chất con người mình. Đây là câu thề thốt, mạnh hơn câu trấn an ở trên. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 14 (00:39:53)B127 lần - 273
You can count on it.
/juː kæn kaʊnt ɑːn ɪt./
Chắc chắn là vậy.
Tình huốngNgười kia hỏi liệu chuyện đó có xảy ra không. Bạn khẳng định chắc nịch. Bạn nói gì?
The other person asks whether something will really happen, and the speaker affirms it flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định chuyện SẼ xảy ra. Khác "You can count on me" — câu kia là hứa về bản thân mình. Đổi "me" thành "it" là đổi hẳn thứ được bảo đảm. — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:39:38)B122 lần - 274
Don't sweat it.
/doʊnt swet ɪt./
Lo gì cho mệt.
Tình huốngNgười kia áy náy vì một chuyện cỏn con. Bạn gạt đi theo kiểu suồng sã. Bạn nói gì?
The other person feels bad about something trivial; the speaker brushes it off casually.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng: đừng lo, chuyện nhỏ. "sweat" ở đây là lo lắng chứ không phải mồ hôi. Chỉ dùng thân mật. — Nghe trong: Cobra Kai — Season 1 (00:00:48)B118 lần - 275
Hang up the phone.
/hæŋ ʌp ðə foʊn./
Cúp máy đi.
Tình huốngNgười kia đang nói chuyện với một kẻ bạn cho là nguy hiểm. Bạn yêu cầu họ dừng cuộc gọi ngay. Bạn nói gì?
The other person is speaking to someone the speaker believes is dangerous, and is told to end the call at once.
Người bản xứ dùng thế nào"hang up" là cúp máy, gốc từ thời máy treo trên tường. Rút gọn "Hang up!" Đừng dùng "close the phone" — không ai nói thế. — Nghe trong: 2 Guns (01:26:23)A216 lần - 276
Put the phone down.
/pʊt ðə foʊn daʊn./
Bỏ máy xuống.
Tình huốngBạn cần người kia chú ý vào mình chứ không dán mắt vào màn hình. Bạn yêu cầu dứt khoát. Bạn nói gì?
The speaker needs the other person paying attention to them rather than staring at a screen, and asks firmly.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "hang up": không nhất thiết đang gọi, chỉ là bỏ máy xuống, thôi nhìn màn hình. Trong cảnh căng thẳng cũng dùng để ra lệnh dừng cuộc gọi. — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:35:42)A213 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.