
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "gay gắt": 354 câu
- 201
This is your fault!
/ðɪs ɪz jɔːr fɔːlt!/
Tại anh cả đấy!
Tình huốngMọi chuyện hỏng bét và bạn tin chắc người kia là nguyên nhân. Bạn quát vào mặt họ. Bạn nói gì?
Everything has gone wrong and the speaker is certain the other person caused it, and shouts it in their face.
Người bản xứ dùng thế nàoĐổ lỗi thẳng mặt, rất dễ gây gổ. Trong đời thực người ta hiếm khi nói vậy trừ khi đã rất giận. — Nghe trong: The Maze Runner (01:21:04)A272 lần - 202
Why are you doing this to me?
/waɪ ɑːr juː ˈduːɪŋ ðɪs tuː miː?/
Sao anh lại đối xử với tôi như thế?
Tình huốngNgười kia đang cố tình làm bạn khổ và bạn không hiểu vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is deliberately hurting the speaker and they cannot understand why.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to me" biến câu hỏi thành lời TRÁCH đầy tổn thương. Bỏ "to me" thì chỉ là hỏi động cơ chung. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:03)A272 lần - 203
You're sorry?
/jʊr ˈsɑːri?/
Anh xin lỗi thôi á?
Tình huốngNgười kia gây ra chuyện lớn rồi chỉ nói một câu xin lỗi. Bạn phẫn nộ. Bạn nói gì?
The other person has caused serious harm and offers only an apology.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp lại lời người kia với giọng lên — không phải hỏi mà là PHẪN NỘ, hàm ý "xin lỗi thì giải quyết được gì". Rất mạnh trong phim. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:13:06)A271 lần - 204
You're done.
/jʊr dʌn./
Anh xong đời rồi.
Tình huốngĐối thủ đã hết đường và bạn tuyên bố kết cục của hắn. Bạn nói gì?
The opponent is finished, and the speaker spells out how it ends for them.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa trái ngược: đe doạ ("hết đời"), hoặc báo đã xong việc ("You're done." khi ăn xong, làm xong). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:41:53)A271 lần - 205
What was that for?
/wʌt wɑːz ðæt fɔːr?/
Vừa nãy là vì cái gì?
Tình huốngNgười kia vừa đánh bạn, hoặc vừa ôm bạn bất ngờ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just hit the speaker, or hugged them out of nowhere.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do một HÀNH ĐỘNG vừa xảy ra bất ngờ — thường sau cái tát hoặc nụ hôn. Thì quá khứ vì việc đã xong. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:04:04)A271 lần - 206
Who are you people?
/huː ɑːr juː ˈpiːpəl?/
Các người là ai vậy?
Tình huốngMột nhóm người lạ vừa xuất hiện và vây quanh bạn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A group of strangers has appeared and surrounded the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "people" nên có sắc thái XA CÁCH, gần như coi họ là kẻ lạ đáng ngờ. Trung tính hơn thì "Who are you?" — Nghe trong: The Croods (00:35:24)A271 lần - 207
Are you listening to me?
/ɑːr juː ˈlɪsənɪŋ tuː miː?/
Anh có nghe tôi nói không đấy?
Tình huốngBạn đang nói mà người kia cứ nhìn đi chỗ khác. Bạn hỏi, đã bực. Bạn nói gì?
The speaker is talking while the other person keeps looking away, and asks, annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoTrách người đang lơ đãng. Sắc thái nặng hơn "Are you listening?" vì có "to me" — nhấn rằng chính mình đang bị phớt lờ. — Nghe trong: Battlestar Galactica — Season 3 (00:37:13)A271 lần - 208
All aboard!
/ɔːl əˈbɔːrd!/
Mời lên tàu!
Tình huốngBạn là nhân viên nhà ga và hô cho hành khách lên tàu. Bạn nói gì?
The speaker works at the station and calls the passengers to board.
Người bản xứ dùng thế nào"aboard" là LÊN PHƯƠNG TIỆN — tàu hoả, tàu thuỷ. Tiếng hô ở sân ga; ghi để nghe hiểu phim. — Nghe trong: Shrek the Third (00:19:13)B170 lần - 209
Why didn't you?
/waɪ ˈdɪdənt juː?/
Sao anh lại không?
Tình huốngNgười kia vừa nói họ đã không làm việc gì đó, và bạn muốn biết lý do. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just said they did not do something, and the speaker wants to know why.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ phía sau vì cả hai đã biết. Cùng lối rút với "Why would I?", "Why not?" — chỉ giữ từ để hỏi và trợ động từ. — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:04:51)A270 lần - 210
We're going home.
/wiːr ˈɡoʊɪŋ hoʊm./
Chúng ta về nhà thôi.
Tình huốngNhiệm vụ đã xong và cả nhóm được trở về. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The mission is over and the group can go back; the speaker announces it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to" trước "home". Trong phim chiến tranh, ba chữ này là khoảnh khắc nhẹ nhõm nhất của cả đội. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:39:13)A170 lần - 211
What is she doing here?
/wʌt ɪz ʃiː ˈduːɪŋ hiːr?/
Cô ta tới đây làm gì?
Tình huốngMột người phụ nữ mà bạn không muốn gặp vừa xuất hiện. Bạn hỏi người bên cạnh, giọng khó chịu. Bạn nói gì?
A woman the speaker did not want to see has just turned up, and they ask whoever is beside them, annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA nên thường nói nhỏ, quay lưng lại. Hoàn tất bộ với "What's he doing here?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 4 (00:02:27)A270 lần - 212
How do you know all this?
/haʊ duː juː noʊ ɔːl ðɪs?/
Sao anh biết hết mọi chuyện thế?
Tình huốngNgười kia vừa kể vanh vách những điều bạn tưởng không ai biết. Bạn kinh ngạc hỏi. Bạn nói gì?
The other person has reeled off things the speaker thought nobody knew.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "all" nhấn vào KHỐI LƯỢNG hiểu biết — kinh ngạc hơn "How do you know this?" Trong phim, đây là lúc nhân vật bí ẩn lộ ra chiều sâu. — Nghe trong: Eragon (00:32:47)A270 lần - 213
What does that have to do with anything?
/wʌt dʌz ðæt hæv tuː duː wɪð ˈeniˌθɪŋ?/
Chuyện đó thì liên quan gì?
Tình huốngNgười kia lôi ra một chi tiết mà bạn thấy chẳng ăn nhập gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person brings up a detail the speaker finds entirely beside the point.
Người bản xứ dùng thế nào"have to do with" là LIÊN QUAN TỚI. Đòn vặn mạnh trong tranh luận — chỉ ra đối phương đang lạc đề. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:18:33)B170 lần - 214
Who do you work for?
/huː duː juː wɜːrk fɔːr?/
Anh làm cho ai?
Tình huốngBạn nghi người kia được ai đó thuê. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The speaker suspects the other person is hired by someone, and asks outright.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thuộc về ai, tổ chức nào — trong phim gần như luôn là câu chất vấn. Hỏi nơi làm việc bình thường thì là "Where do you work?". — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:00:33)A269 lần - 215
How do you know this?
/haʊ duː juː noʊ ðɪs?/
Sao anh biết chuyện này?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một bí mật mà lẽ ra chỉ vài người biết. Bạn cảnh giác hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just revealed a secret only a few should know, and the speaker grows wary.
Người bản xứ dùng thế nào"this" khi chuyện đang bàn ở ngay đây; "that" khi trỏ điều vừa nói. Cùng nhóm với "How do you know that?" — đều kèm nghi ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:31:16)A269 lần - 216
Do you know what this is?
/duː juː noʊ wʌt ðɪs ɪz?/
Anh biết đây là gì không?
Tình huốngBạn giơ một vật lên trước mặt người kia để thử họ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker holds an object up to test the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa THỬ người kia — trong phim thường là lúc đưa ra bằng chứng. Nói chậm, nhìn thẳng vào mắt họ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:23:13)A269 lần - 217
What were you doing?
/wʌt wɜːr juː ˈduːɪŋ?/
Lúc đó anh làm gì?
Tình huốngBạn tra hỏi người kia về khoảng thời gian xảy ra sự việc. Bạn nói gì?
The speaker questions the other about what they were doing when it happened.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ tiếp diễn — hỏi về việc ĐANG LÀM tại một thời điểm đã qua. Câu tra hỏi chuẩn của cảnh sát khi dựng lại hiện trường. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Return of the King (01:25:42)A268 lần - 218
Who the hell is that?
/huː ðə hel ɪz ðæt?/
Cái thằng quái nào thế?
Tình huốngMột kẻ lạ vừa xuất hiện giữa lúc căng thẳng. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?
A stranger has appeared in the middle of a tense moment, and the speaker demands to know.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "Who is that?" — thêm "the hell" là đã bực hoặc hoảng. Cùng nhóm với "Who the hell are you?" — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:27:25)A268 lần - 219
You know what I'm talking about.
/juː noʊ wʌt aɪm ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt./
Anh thừa biết tôi đang nói gì.
Tình huốngNgười kia giả vờ không hiểu để né. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other pretends not to follow, in order to dodge the subject.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông cho người kia giả ngơ. Mệnh đề phụ giữ trật tự "I'm talking", không đảo. Trọng âm vào "know". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:41:02)B168 lần - 220
Screw it.
/skruː ɪt./
Kệ, làm luôn.
Tình huốngBạn đã cân nhắc chán chê và quyết định liều. Bạn nói gì?
The speaker has weighed it long enough and decides to just go for it.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt bỏ mọi đắn đo — hơi thô nhưng rất phổ biến. Nói xong là hành động ngay. Bản sạch: "Forget it." hoặc "Let's just do it." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:15:52)B167 lần - 221
This isn't over.
/ðɪs ˈɪzənt ˈoʊvər./
Chuyện này chưa xong đâu.
Tình huốngBạn vừa thua nhưng chưa chịu bỏ cuộc. Bạn cảnh cáo trước khi đi. Bạn nói gì?
The speaker has just lost but is not done, and warns before leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ĐE DOẠ kinh điển của kẻ vừa thua — hứa sẽ quay lại. Ngược với "It's over." (chấp nhận kết thúc). — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:23)A267 lần - 222
Did you hear me?
/dɪd juː hiːr miː?/
Anh có nghe tôi nói không?
Tình huốngBạn vừa nói một điều quan trọng mà người kia không phản ứng gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The speaker has said something important and got no reaction.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ — hỏi về câu vừa nói xong. Khác "Do you hear me?" (đang nói, cần họ tập trung) và "Can you hear me?" (hỏi về đường truyền). — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:10:18)A167 lần - 223
Where the hell are you?
/wer ðə hel ɑːr juː?/
Anh đang ở cái xó nào vậy?
Tình huốngBạn gọi điện cho người đến muộn và đã sốt ruột. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker phones someone who is late and has lost patience.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "Where are you?" — gần như luôn nói qua điện thoại khi đã chờ lâu. Cùng nhóm với "Where the hell have you been?" — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:18:41)A267 lần - 224
Why did you do it?
/waɪ dɪd juː duː ɪt?/
Vì sao anh lại làm vậy?
Tình huốngNgười kia đã thú nhận và giờ bạn muốn biết động cơ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has confessed and now the speaker wants the reason.
Người bản xứ dùng thế nào"it" trỏ vào việc CỤ THỂ đã được nói ra. Khác "Why did you do that?" — gần như nhau, nhưng "it" dùng khi việc đã được nêu rõ trước đó. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:38:59)A167 lần - 225
You done?
/juː dʌn?/
Xong chưa?
Tình huốngNgười kia vừa nói một tràng dài và bạn chờ họ dứt. Bạn hỏi, giọng lạnh. Bạn nói gì?
The other person has just delivered a long speech and the speaker waits them out.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Are you done?" — bỏ cả "Are". Rất cộc, gần như xem thường lời người kia vừa nói. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:12:16)A266 lần - 226
I won.
/aɪ wʌn./
Tôi thắng rồi.
Tình huốngCuộc thi đấu vừa ngã ngũ và phần thắng thuộc về bạn. Bạn reo. Bạn nói gì?
The contest has just been decided in the speaker's favour.
Người bản xứ dùng thế nào"win" chia bất quy tắc: win – won – won. Nhớ "won" đọc như "one", không phải "wone". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:09)A166 lần - 227
Why are we here?
/waɪ ɑːr wiː hiːr?/
Sao mình lại ở đây?
Tình huốngNgười kia dẫn cả nhóm tới một nơi mà không giải thích. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has brought the group somewhere without explaining.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về LÝ DO có mặt, khác "What are we doing here?" (hỏi về mục đích việc làm). Cũng dùng theo nghĩa triết lý về sự tồn tại. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:40:26)A266 lần - 228
What is your problem?
/wʌt ɪz jɔːr ˈprɑːbləm?/
Anh có vấn đề gì với tôi vậy?
Tình huốngNgười kia liên tục gây khó dễ và bạn không nhịn nữa. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person keeps causing trouble and the speaker has had enough.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên gắt hơn "What's your problem?" — tách chữ là dấu hiệu đã rất giận. Gần như luôn mở màn cho xung đột. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:06:04)A266 lần - 229
Is that what you think?
/ɪz ðæt wʌt juː θɪŋk?/
Anh nghĩ vậy thật à?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một suy nghĩ khiến bạn tổn thương. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has voiced a thought that stings, and the speaker asks back.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa TỔN THƯƠNG — hàm ý "hoá ra anh nhìn tôi như vậy". Cùng nhóm với "Is that what you want?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:33)B166 lần - 230
What the hell happened to you?
/wʌt ðə hel ˈhæpənd tuː juː?/
Anh bị làm sao mà ra nông nỗi này?
Tình huốngNgười kia xuất hiện với bộ dạng thảm hại. Bạn kinh ngạc hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up in a terrible state, and the speaker asks in shock.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What happened to you?" — thêm "the hell" là kinh ngạc chứ không hẳn giận. Cũng dùng trách người đã thay đổi theo hướng xấu. — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (00:06:43)A266 lần - 231
Let's get the hell out of here.
/lets ɡet ðə hel aʊt ʌv hiːr./
Chuồn khỏi đây thôi.
Tình huốngChỗ này quá nguy hiểm và bạn giục cả nhóm chạy. Bạn nói gì?
This place has become too dangerous and the speaker urges the group to run.
Người bản xứ dùng thế nào"the hell" chèn vào để nhấn sự gấp gáp. Bản sạch: "Let's get out of here." Câu tháo chạy của phim hành động. — Nghe trong: The A-Team (00:16:58)B166 lần - 232
Sound familiar?
/saʊnd fəˈmɪljər?/
Nghe quen không?
Tình huốngBạn vừa kể lại một câu chuyện và muốn xem người kia có nhận ra không. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has recounted something and wants to see if the other recognises it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Does that sound familiar?" — dùng cho ÂM THANH hoặc câu chuyện. Cặp với "Look familiar?" (cho hình ảnh). — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:08:20)B165 lần - 233
You don't have a choice.
/juː doʊnt hæv ə tʃɔɪs./
Anh không có lựa chọn nào khác.
Tình huốngNgười kia đang cố cãi nhưng đường đã bị chặn hết. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person keeps arguing, but every way out is closed.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp bằng cách chỉ ra không còn đường lui. Bản mềm hơn: "You don't have much of a choice." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:00:14)A265 lần - 234
How do you know about that?
/haʊ duː juː noʊ əˈbaʊt ðæt?/
Sao anh lại biết chuyện đó?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một chuyện riêng của bạn. Bạn cảnh giác hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just brought up something private about the speaker, who grows wary.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "about" nên hỏi về việc họ BIẾT TỚI chuyện đó, không phải cách họ biết chi tiết. Sắc thái nghi ngờ rõ hơn. — Nghe trong: Runner Runner (00:22:38)A265 lần - 235
All done.
/ɔːl dʌn./
Xong hết rồi.
Tình huốngBạn vừa làm xong việc và báo cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just finished the job and reports back.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Bác sĩ, thợ cắt tóc, nhân viên phục vụ đều dùng khi vừa xong việc cho khách. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:51)A164 lần - 236
How should I know?
/haʊ ʃʊd aɪ noʊ?/
Sao tôi biết được?
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện mà bạn chẳng có lý do gì để biết. Bạn gắt. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker something they have no reason to know.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược đầy BỰC BỘI — không chờ trả lời. Cộc hơn "I wouldn't know." Cùng nhóm với "Don't ask me." — Nghe trong: Cars 2 (00:13:03)B164 lần - 237
I'm out of here.
/aɪm aʊt ʌv hiːr./
Tôi đi đây.
Tình huốngBạn chán ngấy và quyết định bỏ đi ngay. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has had enough and decides to leave on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ đi kèm BỰC BỘI hoặc chán — không phải lời chào bình thường. Nói nhanh nghe như "I'm outta here." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:08:07)B164 lần - 238
What did you do to her?
/wʌt dɪd juː duː tuː hɜːr?/
Anh đã làm gì cô ấy?
Tình huốngBạn thấy cô ấy bất tỉnh và quay sang kẻ đứng đó. Bạn tra hỏi. Bạn nói gì?
The speaker finds her unconscious and rounds on whoever is standing there.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to her" nên là buộc tội gây hại cho NGƯỜI THỨ BA. Cùng khuôn với "What did you do to me?" — cả hai đều rất gay gắt. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:08:09)A264 lần - 239
What did you do to him?
/wʌt dɪd juː duː tuː hɪm?/
Anh đã làm gì anh ấy?
Tình huốngAnh ta nằm đó bất động và bạn quay sang người kia. Bạn tra hỏi. Bạn nói gì?
He is lying motionless and the speaker turns on the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "to me", "to her" — khuôn buộc tội gây hại. Trong phim, câu này gần như luôn nói trước khi mọi thứ leo thang. — Nghe trong: Tangled (01:18:41)A264 lần - 240
Is that what this is about?
/ɪz ðæt wʌt ðɪs ɪz əˈbaʊt?/
Hoá ra là vì chuyện đó à?
Tình huốngBạn vừa hiểu ra động cơ thật đằng sau hành vi của người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just grasped the real motive behind the other's behaviour.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc VỠ LẼ — hiểu ra lý do thật. Trong phim, câu này thường đứng ngay trước một cuộc cãi vã lớn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:57)B164 lần - 241
Who did?
/huː dɪd?/
Vậy thì ai?
Tình huốngNgười kia chối không phải họ làm. Bạn hỏi tiếp. Bạn nói gì?
The other person denies doing it, and the speaker presses on.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ nối ngay sau một lời chối — ép người kia chỉ ra thủ phạm. Cùng lối rút với "Says who?", "By who?" — Nghe trong: Divergent (01:17:28)A263 lần - 242
Did you do it?
/dɪd juː duː ɪt?/
Có phải anh làm không?
Tình huốngBạn hỏi thẳng người bị nghi ngờ. Bạn nói gì?
The speaker asks the suspect directly.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng vào việc. Trong phim, câu này là khoảnh khắc lòng tin bị đặt lên bàn cân — và câu trả lời đổi hẳn mọi thứ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:27:49)A163 lần - 243
Where the hell are we?
/wer ðə hel ɑːr wiː?/
Chúng ta đang ở cái xó nào vậy?
Tình huốngCả nhóm lạc tới một nơi hoàn toàn xa lạ. Bạn hỏi, đã hoảng. Bạn nói gì?
The group has ended up somewhere utterly unfamiliar and the speaker asks, already rattled.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "Where are we?" — thêm "the hell" là đã hoảng hoặc bực. Trong phim, câu này thường mở đầu cảnh lạc vào thế giới lạ. — Nghe trong: The Originals — Season 2 (00:28:28)A263 lần - 244
Whether you like it or not.
/ˈweðər juː laɪk ɪt ɔːr nɑːt./
Dù anh có thích hay không.
Tình huốngBạn vừa tuyên bố một điều và người kia sẽ phải chấp nhận. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has stated something the other will have to live with.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng CUỐI câu để chốt hạ: "You're coming with me, whether you like it or not." Khuôn "whether... or not" rất hay dùng. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:21:18)B163 lần - 245
You better.
/juː ˈbetər./
Liệu hồn mà làm đấy.
Tình huốngNgười kia hứa sẽ làm và bạn đáp lại nửa đùa nửa doạ. Bạn nói gì?
The other person promises to do it, and the speaker answers half joking, half warning.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "You'd better." — doạ nhẹ, thường là đùa giữa bạn bè. Nói lạnh giọng thì thành doạ thật. — Nghe trong: Rio 2 (00:13:56)B162 lần - 246
What is it you want?
/wʌt ɪz ɪt juː wɑːnt?/
Rốt cuộc anh muốn gì?
Tình huốngKẻ kia đã vòng vo quá lâu và bạn buộc họ nói thẳng yêu sách. Bạn nói gì?
The other has stalled too long and the speaker forces them to name their demand.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc nhấn mạnh — trang trọng và nặng hơn "What do you want?" nhiều. Trong phim thương lượng, đây là câu chốt của người có quyền. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:36:24)B162 lần - 247
I heard you.
/aɪ hɜːrd juː./
Tôi nghe rồi.
Tình huốngNgười kia nhắc đi nhắc lại một điều. Bạn đáp, giọng hơi bực. Bạn nói gì?
The other keeps repeating the same thing, and the speaker answers curtly.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa "thôi đừng nhắc nữa" chứ không phải xác nhận đã nghe. Trọng âm vào "heard". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:31:40)A161 lần - 248
There we are.
/ðer wiː ɑːr./
Đấy, xong.
Tình huốngBạn vừa lắp xong hoặc đặt xong một thứ vào đúng chỗ. Bạn nói gì?
The speaker has just fitted or set something into place.
Người bản xứ dùng thế nàoNói lúc VỪA XONG một thao tác nhỏ — kiểu Anh. Cùng nhóm với "There you go.", "There it is." — Nghe trong: Epic (00:12:12)B161 lần - 249
You listen to me!
/juː ˈlɪsən tuː miː!/
Anh nghe tôi nói đây!
Tình huốngNgười kia liên tục ngắt lời và coi thường bạn. Bạn quát lên để giành lượt nói. Bạn nói gì?
The other person keeps cutting in and brushing the speaker aside; the speaker raises their voice to seize the floor.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "You" ở đầu câu mệnh lệnh là để nhấn và ép — nghe gắt hẳn. Chỉ dùng khi đã căng thẳng thật sự. — Nghe trong: Brave (00:27:37)A261 lần - 250
It's none of your business.
/ɪts nʌn ʌv jɔːr ˈbɪznəs./
Không phải việc của anh.
Tình huốngNgười kia tọc mạch vào chuyện riêng của bạn. Bạn chặn lại, giọng đã gắt. Bạn nói gì?
The other person is prying into the speaker’s private affairs, and the speaker shuts it down sharply.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn người tọc mạch, khá gắt. Nhẹ hơn: "I'd rather not talk about it." Đổi "your" thành "my" là thành câu tự rút lui, lịch sự hẳn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:06:42)A261 lần - 251
What did you tell him?
/wʌt dɪd juː tel hɪm?/
Anh đã nói gì với anh ta?
Tình huốngNgười kia vừa nói chuyện với người thứ ba và bạn lo họ tiết lộ điều gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just spoken with a third party and the speaker fears what was said.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NỘI DUNG mình đã nói với người khác — thường kèm lo lắng. Khác "What did he say?" (hỏi lời người kia). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:22:51)A261 lần - 252
Right away, sir.
/raɪt əˈweɪ, sɜːr./
Vâng, có ngay ạ.
Tình huốngCấp trên vừa sai bạn một việc và bạn muốn đáp lại thật lễ phép, sẵn sàng làm ngay. Bạn nói gì?
A superior has just given the speaker a task, and the speaker answers respectfully, ready to do it at once.
Người bản xứ dùng thế nào"right away" = ngay lập tức. Thêm "sir" là dấu hiệu quan hệ trên dưới rõ ràng (lính, quản gia, nhân viên phục vụ). Bỏ "sir" thì dùng được với mọi người. — Nghe trong: Sherlock Holmes (2009) (01:39:48)A260 lần - 253
Among other things.
/əˈmʌŋ ˈʌðər θɪŋz./
Trong số nhiều thứ khác.
Tình huốngAi đó hỏi có phải bạn làm việc đó không, và đó mới chỉ là một phần. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker does that, and it is only part of what they do.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa xác nhận vừa ám chỉ còn nhiều điều chưa nói — nghe bí ẩn. Nhân vật quyền lực trong phim rất hay dùng. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:27:30)B160 lần - 254
What are you suggesting?
/wʌt ɑːr juː səˈdʒestɪŋ?/
Ý anh định nói gì?
Tình huốngNgười kia vừa ám chỉ một điều khó nghe mà không nói thẳng. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has hinted at something unpleasant without saying it outright.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nói thẳng lời ÁM CHỈ ra. Trang trọng hơn "What is that supposed to mean?" — hay gặp trong phim chính trị và cổ trang. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:11:52)B160 lần - 255
What the hell, man?
/wʌt ðə hel, mæn?/
Cái quái gì vậy trời?
Tình huốngBạn của bạn vừa làm một việc khó hiểu và bực mình. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The speaker's friend has just done something baffling and annoying.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "man" ở cuối làm câu bớt gay gắt — trách bạn bè chứ không phải gây sự. Hơi thô, chỉ dùng với người quen. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:00)B160 lần - 256
I asked you a question.
/aɪ æskt juː ə ˈkwestʃən./
Tôi đang hỏi anh đấy.
Tình huốngNgười kia lờ đi không trả lời câu hỏi của bạn. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other ignores what the speaker asked and says nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia phải trả lời — câu của người đang tra hỏi. Thì quá khứ vì câu hỏi đã nêu rồi. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:11:04)A260 lần - 257
What the hell is he doing?
/wʌt ðə hel ɪz hiː ˈduːɪŋ?/
Hắn làm cái quái gì thế?
Tình huốngCả nhóm đang nhìn anh ta làm một việc điên rồ. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The group is watching him do something reckless, and the speaker bursts out.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What is he doing?" — vừa lo vừa bực. Thường nói khi nhìn ai đó lao vào chỗ nguy hiểm. — Nghe trong: The Change-Up (01:12:25)A260 lần - 258
I warned you.
/aɪ wɔːrnd juː./
Đã bảo rồi mà không nghe.
Tình huốngChuyện xấu đã xảy ra đúng như bạn nói trước. Bạn nhắc lại, giọng trách. Bạn nói gì?
The bad thing has happened exactly as the speaker foretold, who recalls it reproachfully.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ: chuyện đã xảy ra rồi và tôi từng nói trước. Là lời trách, đôi khi kèm chút hả hê. — Nghe trong: 12 Monkeys — Season 2 (00:14:58)A259 lần - 259
What's it gonna be?
/wʌts ɪt ˈɡɑːnə biː?/
Vậy anh chọn gì?
Tình huốngBạn đã đưa ra hai lựa chọn và giục người kia quyết. Bạn nói gì?
The speaker has laid out two options and presses the other to choose.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp quyết định NGAY, thường sau khi đã nêu hai đường. "gonna" chỉ dùng khi nói. Trong phim, đây là câu của kẻ nắm dao đằng chuôi. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (01:04:52)B159 lần - 260
Took you long enough.
/tʊk juː lɔːŋ ɪˈnʌf./
Rốt cuộc cũng chịu tới.
Tình huốngNgười kia tới muộn và bạn trách khéo. Bạn nói gì?
The other turns up late and the speaker needles them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "It". Trách móc kiểu đùa giữa bạn bè. Nghĩa đen là "anh mất kha khá thời gian đấy". — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (00:33:26)B159 lần - 261
You don't belong here.
/juː doʊnt bɪˈlɔːŋ hiːr./
Anh không thuộc về nơi này.
Tình huốngNgười kia lạc vào chỗ không dành cho họ. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other has wandered into a place that is not for them.
Người bản xứ dùng thế nào"belong" là THUỘC VỀ. Nặng hơn "Get out." nhiều vì phủ nhận cả tư cách người kia. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:21)B159 lần - 262
Do you know what that means?
/duː juː noʊ wʌt ðæt miːnz?/
Anh có hiểu điều đó nghĩa là gì không?
Tình huốngBạn vừa nói ra một sự thật nặng nề và muốn người kia thấm hết hệ quả. Bạn nói gì?
The speaker has stated a heavy truth and wants the other to grasp its full weight.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi nghĩa từ ngữ — hỏi họ có hiểu HỆ QUẢ không. Trong phim, sau câu này thường là một lời giải thích đáng sợ. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:08:07)A259 lần - 263
Am I wrong?
/æm aɪ rɔːŋ?/
Chứ tôi nói sai à?
Tình huốngBạn vừa nêu một nhận xét khó nghe và thấy không ai cãi được. Bạn hỏi ngược để ép họ công nhận. Bạn nói gì?
The speaker has made an unwelcome observation nobody can rebut, and asks back to force a concession.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi thật mà là ép người nghe công nhận — vì họ biết là không cãi được. Giọng thách thức. — Nghe trong: White Collar — Season 2 (00:11:14)A258 lần - 264
Have it your way.
/hæv ɪt jɔːr weɪ./
Thôi thì tuỳ anh.
Tình huốngBạn đã khuyên hết lời mà người kia vẫn khăng khăng. Bạn buông tay, hơi bực. Bạn nói gì?
The speaker has run out of advice and the other person will not budge, so the speaker gives up, mildly annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoBuông xuôi trong bực bội: "tuỳ anh, tôi hết nói". KHÔNG phải lời đồng ý vui vẻ. Nói với giọng phẳng là dấu hiệu người nói đã giận. — Nghe trong: Nebraska (01:26:50)B158 lần - 265
It's not my fault!
/ɪts nɑːt maɪ fɔːlt!/
Đâu phải tại tôi!
Tình huốngBạn bị đổ lỗi oan và phản ứng lại ngay lập tức, giọng bực. Bạn nói gì?
The speaker is wrongly blamed and hits back at once, irritated.
Người bản xứ dùng thế nàoChối lỗi kèm bực bội, có dấu chấm than. Nói với cấp trên thì nghe như cãi — chỗ làm nên dùng "That wasn't my call" hoặc giải thích cụ thể. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:41:38)A158 lần - 266
It's what I do.
/ɪts wʌt aɪ duː./
Nghề của tôi mà.
Tình huốngNgười kia thán phục vì bạn vừa xử lý gọn một việc khó. Bạn đáp khiêm mà kiêu. Bạn nói gì?
The other person is impressed that the speaker handled something hard with ease.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa khiêm vừa kiêu — hàm ý "chuyện thường thôi". Đáp lại lời khen mà không phải nhận thẳng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:36:13)B158 lần - 267
What are you getting at?
/wʌt ɑːr juː ˈɡetɪŋ æt?/
Anh định nói tới đâu vậy?
Tình huốngNgười kia vòng vo mãi mà chưa vào việc. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
The other person keeps circling without coming to the point.
Người bản xứ dùng thế nào"get at" là NHẮM TỚI ý gì. Ép người kia vào thẳng vấn đề — hơi gắt. Gần với "What are you suggesting?" — Nghe trong: Final Destination 5 (01:03:33)B158 lần - 268
Not cool.
/nɑːt kuːl./
Vậy là không hay đâu.
Tình huốngBạn của bạn vừa làm một việc thiếu tế nhị. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The speaker's friend has just done something tactless.
Người bản xứ dùng thế nào"cool" ở đây là ĐÚNG MỰC, không phải mát. Trách bạn bè nhẹ nhàng — chỉ dùng với người quen. — Nghe trong: When We Left Earth (00:07:52)B157 lần - 269
Why'd you do it?
/waɪd juː duː ɪt?/
Tại sao anh lại làm thế?
Tình huốngNgười kia đã phản bội hoặc gây ra một chuyện tệ. Bạn hỏi, giọng đau. Bạn nói gì?
The other person has betrayed someone or caused real harm; the speaker asks, hurt.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ĐỘNG CƠ sau khi việc đã rồi — gần như luôn kèm trách. Cùng dạng rút gọn với "How'd", "What'd". — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:17:48)A257 lần - 270
What is he doing here?
/wʌt ɪz hiː ˈduːɪŋ hiːr?/
Sao hắn lại ở đây?
Tình huốngBạn bước vào và thấy một người lẽ ra không nên có mặt. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in and sees someone who should not be present.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người thứ ba trước mặt đương sự — bất lịch sự có chủ ý. Bộ khuôn: "What are you doing here?", "What is she doing here?" — Nghe trong: Twilight (00:45:07)A257 lần - 271
What makes you so sure?
/wʌt meɪks juː soʊ ʃʊr?/
Sao anh chắc thế?
Tình huốngNgười kia khẳng định chắc nịch một điều mà bạn còn ngờ. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person states something with total confidence that the speaker doubts.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CĂN CỨ của sự chắc chắn. "What makes you..." là khuôn hỏi lý do rất hay gặp: "What makes you think that?" — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:01:48)B157 lần - 272
You're free.
/jʊr friː./
Anh được tự do rồi.
Tình huốngBạn mở khoá và thả người kia ra. Bạn nói gì?
The speaker unlocks the door and lets the other go.
Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố trả tự do. Cũng dùng nghĩa bóng: hết ràng buộc, hết nghĩa vụ với ai đó. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:25:44)A256 lần - 273
She's lying.
/ʃiːz ˈlaɪɪŋ./
Cô ta nói dối.
Tình huốngCô ấy vừa khai xong và bạn quay sang nói nhỏ với đồng đội. Bạn nói gì?
She has just given her account and the speaker turns to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì nói về lời khai VỪA RỒI. Bộ khuôn: "He's lying.", "You're lying.", "They're lying." — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:17:50)A256 lần - 274
Don't call me that.
/doʊnt kɔːl miː ðæt./
Đừng gọi tôi bằng cái tên đó.
Tình huốngNgười kia dùng một biệt danh khiến bạn khó chịu. Bạn yêu cầu họ bỏ đi. Bạn nói gì?
The other person uses a nickname that grates on the speaker, who asks them to drop it.
Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu bỏ một biệt danh. Nhẹ nhàng và dứt khoát, chưa phải gây sự. "that" thay cho chính cái tên vừa bị gọi — không nhắc lại nó là một cách giữ thể diện. — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 4 (00:23:13)A256 lần - 275
Why are you still here?
/waɪ ɑːr juː stɪl hiːr?/
Sao anh vẫn còn ở đây?
Tình huốngNgười kia lẽ ra đã phải đi từ lâu. Bạn hỏi, giọng khó chịu. Bạn nói gì?
The other person should have left long ago; the speaker asks, annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoGắt hơn "You're still here." vì có chữ "Why" đòi giải trình. Gần như luôn là đuổi khéo. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:22)A256 lần - 276
What the hell happened here?
/wʌt ðə hel ˈhæpənd hiːr?/
Chuyện quái gì đã xảy ra ở đây vậy?
Tình huốngBạn bước vào và thấy căn phòng tan hoang. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in to find the room wrecked.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What happened here?" — "the hell" chèn giữa để nhấn bực bội. Hơi thô, không dùng nơi trang trọng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:02:56)A256 lần - 277
I'm trying to help you.
/aɪm ˈtraɪɪŋ tuː help juː./
Tôi đang cố giúp anh đấy.
Tình huốngNgười kia chống cự dù bạn đang giúp họ. Bạn nói, giọng mất kiên nhẫn. Bạn nói gì?
The other resists even as the speaker is helping them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nhấn vào việc ĐANG CỐ. Nói khi thiện chí của mình bị hiểu lầm — luôn kèm chút bực. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:36)A256 lần - 278
Don't look at me like that.
/doʊnt lʊk æt miː laɪk ðæt./
Đừng nhìn tôi kiểu đó.
Tình huốngNgười kia nhìn bạn bằng ánh mắt trách móc. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other fixes the speaker with a reproachful stare.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng với ÁNH MẮT chứ không phải lời nói. Cặp với "Why are you looking at me like that?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 3 (00:10:14)B156 lần - 279
Damn straight.
/dæm streɪt./
Chuẩn quá còn gì.
Tình huốngNgười kia vừa nói đúng ý bạn và bạn tán thành mạnh mẽ. Bạn nói gì?
The other has just said exactly what the speaker thinks, and they back it hard.
Người bản xứ dùng thế nàoRất mạnh và hơi thô — chỉ dùng với bạn bè. Cùng nhóm với "You got that right.", "Damn right." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:26)B155 lần - 280
I always do.
/aɪ ˈɔːlˌweɪz duː./
Tôi vẫn luôn thế mà.
Tình huốngNgười kia dặn bạn cẩn thận. Bạn đáp, giọng tự tin. Bạn nói gì?
The other tells the speaker to be careful, and they answer confidently.
Người bản xứ dùng thế nào"do" thay cho cả động từ vừa nhắc. Nghe rất ngầu — câu cửa miệng của nhân vật lì lợm trong phim. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:14:25)A255 lần - 281
Do you love him?
/duː juː lʌv hɪm?/
Em có yêu anh ta không?
Tình huốngBạn hỏi thẳng người kia về tình cảm với một người thứ ba. Bạn nói gì?
The speaker asks the other point-blank about their feelings for a third person.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng về tình cảm — trong phim luôn là khoảnh khắc căng nhất. Bộ khuôn: "Do you love me?", "Do you love her?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:25)A155 lần - 282
We'll be right back.
/wiːl biː raɪt bæk./
Chúng tôi quay lại ngay.
Tình huốngHai người rời phòng một lát và trấn an người ở lại. Bạn nói gì?
Two people step out for a moment and reassure whoever stays.
Người bản xứ dùng thế nào"right back" là QUAY LẠI NGAY. Trên truyền hình Mỹ, đây còn là câu người dẫn nói trước khi vào quảng cáo. — Nghe trong: Gone Girl (01:35:08)A255 lần - 283
Did you know about this?
/dɪd juː noʊ əˈbaʊt ðɪs?/
Anh biết chuyện này à?
Tình huốngBạn vừa phát hiện chuyện bị giấu và quay sang người bên cạnh. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just uncovered a secret and turns on whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem người kia có ĐỒNG LOÃ trong việc giấu giếm — gần như luôn kèm trách. Trọng âm rơi vào "you". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:10:03)A255 lần - 284
How could you do this?
/haʊ kʊd juː duː ðɪs?/
Sao anh có thể làm thế được?
Tình huốngNgười bạn tin tưởng vừa phản bội bạn. Bạn hỏi, giọng đau đớn. Bạn nói gì?
Someone the speaker trusted has just betrayed them.
Người bản xứ dùng thế nào"How could you" là trách chứ không hỏi cách làm. Bản ngắn "How could you?" còn nặng hơn. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:22:47)A255 lần - 285
You mind?
/juː maɪnd?/
Phiền anh nhé?
Tình huốngNgười kia đang chắn lối hoặc làm việc gì khiến bạn khó chịu. Bạn nói, giọng khô. Bạn nói gì?
The other is in the way or doing something irritating, and the speaker says it dryly.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do". Hai nghĩa trái nhau: xin phép thật, hoặc trách khéo ("làm ơn thôi đi"). Giọng quyết định. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:41:43)B154 lần - 286
Why didn't you say anything?
/waɪ ˈdɪdənt juː seɪ ˈeniˌθɪŋ?/
Sao anh không nói gì cả?
Tình huốngBạn phát hiện người kia đã biết chuyện từ lâu mà im lặng. Bạn trách. Bạn nói gì?
The speaker discovers the other knew all along and kept quiet.
Người bản xứ dùng thế nàoTrách vì sự IM LẶNG, không trách hành động. "anything" dùng trong câu phủ định, không dùng "something". — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:13:07)A254 lần - 287
Why are you looking at me like that?
/waɪ ɑːr juː ˈlʊkɪŋ æt miː laɪk ðæt?/
Sao anh nhìn tôi kiểu đó?
Tình huốngNgười kia nhìn bạn chằm chằm với vẻ khó hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is staring at the speaker with an odd expression.
Người bản xứ dùng thế nào"like that" là KIỂU ĐÓ — trỏ vào ánh mắt vừa thấy. Nửa khó chịu nửa bối rối, tuỳ cảnh. — Nghe trong: The Notebook (01:10:55)B154 lần - 288
Where's the money?
/werz ðə ˈmʌni?/
Tiền đâu?
Tình huốngBạn tra hỏi kẻ đã cầm số tiền đó. Bạn nói gì?
The speaker is interrogating whoever took the cash.
Người bản xứ dùng thế nào"money" luôn ở dạng số ít, đi với "is". Câu tra hỏi kinh điển của phim tội phạm. — Nghe trong: A Walk Among the Tombstones (00:16:42)A153 lần - 289
Where the hell is he?
/wer ðə hel ɪz hiː?/
Hắn chui đâu mất rồi?
Tình huốngBạn chờ mãi mà anh ta không tới. Bạn sốt ruột hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has waited and he has still not shown up.
Người bản xứ dùng thế nào"the hell" chèn sau từ để hỏi là cách nhấn bực bội. Bộ: "What the hell...", "Who the hell...", "Where the hell..." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:37:12)B153 lần - 290
Who the hell is this?
/huː ðə hel ɪz ðɪs?/
Đây là thằng quái nào?
Tình huốngMột người lạ đột ngột xuất hiện trong nhóm. Bạn gắt hỏi. Bạn nói gì?
A stranger suddenly turns up among the group, and the speaker snaps.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "this" khi người đó đang ĐỨNG NGAY ĐÂY. Nếu hỏi qua điện thoại thì cũng "Who the hell is this?" — hỏi ai đang gọi. — Nghe trong: Dark Shadows (00:36:30)B153 lần - 291
That's none of your business.
/ðæts nʌn ʌv jɔːr ˈbɪznəs./
Không phải chuyện của anh.
Tình huốngNgười kia hỏi vào chuyện riêng tư của bạn. Bạn chặn. Bạn nói gì?
The other asks about the speaker's private affairs.
Người bản xứ dùng thế nào"business" ở đây là VIỆC RIÊNG, không phải kinh doanh. Khá nặng — chặn thẳng người tò mò. — Nghe trong: The Hobbit: The Desolation of Smaug (01:10:04)B153 lần - 292
What the hell do you want?
/wʌt ðə hel duː juː wɑːnt?/
Rốt cuộc mày muốn cái gì?
Tình huốngKẻ kia cứ bám theo quấy rầy bạn mãi. Bạn quay lại gắt. Bạn nói gì?
The other keeps pestering the speaker, who finally rounds on them.
Người bản xứ dùng thế nàoRất thô — chỉ dùng khi đã hết kiên nhẫn. Bản lịch sự: "What do you want?" đã hơi cộc rồi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:19)B153 lần - 293
What the hell is that supposed to mean?
/wʌt ðə hel ɪz ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/
Ý anh nói vậy là sao?
Tình huốngNgười kia buông một câu ám chỉ khó nghe. Bạn gắt hỏi. Bạn nói gì?
The other drops a barbed remark, and the speaker snaps back.
Người bản xứ dùng thế nào"be supposed to mean" là "định ám chỉ gì". Bản không có "the hell" đã đủ gắt rồi; thêm vào là đang rất bực. — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:05:24)B153 lần - 294
I'm sorry, okay?
/aɪm ˈsɑːri, ˌoʊˈkeɪ?/
Tôi xin lỗi rồi, được chưa?
Tình huốngBạn đã xin lỗi mà người kia vẫn giận. Bạn nói lại, giọng hơi cáu. Bạn nói gì?
The speaker has apologised and the other is still angry.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi "okay?" biến lời xin lỗi thành nửa cáu — không còn thành khẩn nữa. Trong phim, câu này thường làm cãi vã to thêm. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:10)A252 lần - 295
How would you know?
/haʊ wʊd juː noʊ?/
Anh thì biết gì mà nói?
Tình huốngNgười kia khẳng định một điều mà bạn cho rằng họ không có cơ sở. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other states something the speaker thinks they have no basis for.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tu từ nghĩa "anh làm sao mà biết được" — bác bỏ tư cách người nói. Khá xúc phạm. — Nghe trong: Shrek Forever After (01:05:02)B152 lần - 296
We talked about this.
/wiː tɔːkt əˈbaʊt ðɪs./
Chuyện này ta nói rồi mà.
Tình huốngNgười kia lặp lại đúng lỗi hai người đã bàn cách tránh. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The other repeats exactly the mistake they had both agreed to avoid.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại thoả thuận cũ để trách. Cha mẹ nói với con và vợ chồng nói với nhau đều dùng câu này. — Nghe trong: The Notebook (01:51:52)A252 lần - 297
Wrong answer.
/rɔːŋ ˈænsər./
Sai rồi.
Tình huốngBạn đang tra hỏi và người kia trả lời không như bạn muốn. Bạn nói, giọng lạnh. Bạn nói gì?
The speaker is interrogating, and the other gives the answer they did not want.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, hai chữ này thường đi liền một hành động bạo lực ngay sau đó. Bỏ chủ ngữ nên rất lạnh. — Nghe trong: Tammy (00:28:08)A251 lần - 298
I was worried about you.
/aɪ wɑːz ˈwɜːrid əˈbaʊt juː./
Tôi đã lo cho anh lắm.
Tình huốngNgười kia vừa trở về sau khi mất liên lạc. Bạn ôm lấy họ. Bạn nói gì?
The other has come back after being out of contact.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "about" — "worried about someone". Vừa mừng vừa trách nhẹ, rất hay gặp trong cảnh đoàn tụ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:20:11)A251 lần - 299
Don't flatter yourself.
/doʊnt ˈflætər jərˈself./
Đừng có tự cao.
Tình huốngNgười kia tưởng bạn để ý tới họ. Bạn dội gáo nước lạnh. Bạn nói gì?
The other assumes the speaker has feelings for them.
Người bản xứ dùng thế nào"flatter" là TÂNG BỐC; "flatter yourself" là tự tâng bốc mình. Câu dập rất phũ, hay gặp trong phim tình cảm. — Nghe trong: Epic (01:12:37)B150 lần - 300
What makes you think that?
/wʌt meɪks juː θɪŋk ðæt?/
Sao anh lại nghĩ vậy?
Tình huốngNgười kia đưa ra một kết luận bất ngờ. Bạn hỏi căn cứ. Bạn nói gì?
The other reaches a surprising conclusion, and the speaker asks for their grounds.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn với "What makes you so sure?" — hỏi CÁI GÌ khiến người kia nghĩ thế, thay vì hỏi thẳng "Why". — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:31:17)B150 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.